Hoàn thiện quy định pháp luật về e-KYC khi mở tài khoản thanh toán tại Việt Nam

Nghiên cứu thực trạng và giải pháp hoàn thiện các quy định pháp luật về định danh khách hàng điện tử (e-KYC) khi mở tài khoản thanh toán tại Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2023

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. e KYC là gì Vai trò cốt lõi trong chuyển đổi số ngân hàng

Định danh khách hàng điện tử (e-KYC - electronic Know Your Customer) là quy trình xác minh danh tính khách hàng từ xa, không cần gặp mặt trực tiếp. Quy trình này tận dụng các công nghệ tiên tiến để số hóa và tự động hóa việc nhận biết khách hàng cho các tổ chức tín dụngcông ty fintech. Đây được xem là nền tảng cho quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng, giúp các đơn vị tài chính tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm thiểu thủ tục giấy tờ và nâng cao trải nghiệm người dùng. Tại Việt Nam, việc áp dụng e-KYC đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc mở tài khoản thanh toán, giúp khách hàng thực hiện mọi thủ tục chỉ trong vài phút thông qua thiết bị di động. Theo thống kê, sau khi triển khai e-KYC, nhiều ngân hàng đã ghi nhận sự tăng trưởng đột phá về lượng khách hàng mới. Ví dụ, HDBank đã có thêm 35.000 tài khoản xác thực điện tử chỉ sau hơn một tháng. Quá trình xác thực khách hàng trực tuyến không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy tài chính toàn diện, giúp người dân ở các khu vực xa xôi dễ dàng tiếp cận dịch vụ ngân hàng hiện đại. Tuy nhiên, để e-KYC phát triển bền vững, việc xây dựng một hành lang pháp lý hoàn chỉnh là yêu cầu cấp thiết, đảm bảo cân bằng giữa đổi mới công nghệ và quản lý rủi ro.

1.1. So sánh định danh điện tử và quy trình KYC truyền thống

Quy trình KYC (Know Your Customer) truyền thống yêu cầu khách hàng phải đến trực tiếp quầy giao dịch, xuất trình giấy tờ tùy thân bản gốc và điền vào nhiều biểu mẫu giấy. Quá trình này thường mất nhiều thời gian, từ vài giờ đến vài ngày, và phụ thuộc hoàn toàn vào giờ làm việc hành chính. Ngược lại, định danh điện tử (e-KYC) cho phép khách hàng thực hiện toàn bộ quy trình xác minh trực tuyến mọi lúc, mọi nơi. Bằng cách sử dụng các công nghệ như công nghệ OCR (Nhận dạng ký tự quang học) để trích xuất thông tin từ giấy tờ, sinh trắc học (biometrics) để xác thực khuôn mặt hoặc vân tay, và liveness detection để đảm bảo người thực hiện là người thật, e-KYC giảm thời gian mở tài khoản xuống chỉ còn vài phút. Giải pháp này không chỉ loại bỏ các rào cản về địa lý và thời gian mà còn giảm thiểu sai sót do nhập liệu thủ công, nâng cao độ chính xác và hiệu quả hoạt động cho các ngân hàng. Sự khác biệt cốt lõi này làm cho e-KYC trở thành một công cụ không thể thiếu trong kỷ nguyên số.

1.2. Các công nghệ cốt lõi ứng dụng trong quy trình e KYC

Sự thành công của e-KYC dựa trên việc tích hợp nhiều công nghệ hiện đại. Đầu tiên là công nghệ OCR, giúp tự động đọc và bóc tách thông tin từ hình ảnh giấy tờ tùy thân như Căn cước công dân, Hộ chiếu. Tiếp theo, công nghệ Face Matching (So khớp khuôn mặt) và sinh trắc học (biometrics) so sánh hình ảnh chân dung của khách hàng với ảnh trên giấy tờ để xác thực danh tính. Để chống lại các hành vi giả mạo tinh vi như sử dụng ảnh hoặc video có sẵn, công nghệ liveness detection (phát hiện thực thể sống) được áp dụng, yêu cầu người dùng thực hiện các hành động ngẫu nhiên như quay đầu, chớp mắt. Ngoài ra, một số nền tảng e-KYC tiên tiến còn tích hợp video call KYC, cho phép giao dịch viên tương tác trực tiếp với khách hàng qua cuộc gọi video để xác minh thêm. Cuối cùng, chữ ký số được sử dụng để hoàn tất các thỏa thuận pháp lý từ xa, đảm bảo tính toàn vẹn và chống chối bỏ của giao dịch. Sự kết hợp của các công nghệ này tạo ra một quy trình xác thực đa lớp, vừa nhanh chóng vừa đảm bảo mức độ an toàn thông tin cao.

II. Thách thức pháp lý e KYC Lỗ hổng và rủi ro tiềm ẩn

Mặc dù e-KYC mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai tại Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là về khung pháp lý e-KYC. Các quy định hiện hành, dù đã có những bước tiến, vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của công nghệ. Thông tư 16/2020/TT-NHNN là văn bản pháp lý quan trọng đầu tiên cho phép mở tài khoản thanh toán bằng phương thức điện tử, nhưng vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng. Ví dụ, Thông tư cho phép các ngân hàng tự quyết định công nghệ áp dụng, dẫn đến tình trạng thiếu đồng bộ và tiêu chuẩn chung trên toàn hệ thống. Điều này tạo ra rủi ro khi mỗi tổ chức lại có một mức độ bảo mật và quy trình đánh giá rủi ro khác nhau. Hơn nữa, các quy định về bảo mật dữ liệu cá nhân vẫn còn là một khoảng trống lớn. Việc thu thập một lượng lớn dữ liệu nhạy cảm như sinh trắc học đặt ra câu hỏi về trách nhiệm lưu trữ, xử lý và bảo vệ thông tin của các tổ chức tín dụng. Nếu không có một hành lang pháp lý chặt chẽ, nguy cơ rò rỉ dữ liệu, lạm dụng thông tin và các cuộc tấn công mạng sẽ ngày càng gia tăng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến lòng tin của người dùng và an ninh tài chính quốc gia.

2.1. Phân tích hành lang pháp lý còn thiếu đồng bộ hiện nay

Thực trạng hành lang pháp lý cho e-KYC tại Việt Nam hiện nay được đánh giá là chưa hoàn thiện và thiếu sự đồng bộ. Văn bản nền tảng là Thông tư 16/2020/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước đã mở đường cho việc định danh trực tuyến, nhưng chủ yếu mang tính định hướng. Quy định trao quyền tự chủ cho các ngân hàng trong việc lựa chọn công nghệ và quy trình quản lý rủi ro, nhưng lại thiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu và một bộ quy tắc chung. Điều này dẫn đến việc triển khai e-KYC không thống nhất giữa các ngân hàng. Ngoài ra, các quy định trong Luật Phòng chống rửa tiền hiện hành chưa cập nhật đầy đủ các rủi ro phát sinh từ giao dịch điện tử và gian lận danh tính qua e-KYC. Sự thiếu liên thông giữa các văn bản pháp luật về giao dịch điện tử, bảo vệ dữ liệu cá nhân và hoạt động ngân hàng tạo ra những "vùng xám", gây khó khăn cho cả cơ quan quản lý và các đơn vị triển khai trong việc tuân thủ và giám sát.

2.2. Rủi ro về an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu cá nhân

Một trong những rủi ro lớn nhất của e-KYC là vấn đề an toàn thông tinbảo mật dữ liệu cá nhân. Quy trình e-KYC đòi hỏi thu thập và xử lý các thông tin cực kỳ nhạy cảm, bao gồm hình ảnh giấy tờ tùy thân, dữ liệu sinh trắc học (biometrics) và các thông tin cá nhân khác. Những dữ liệu này, nếu không được bảo vệ đúng cách, có thể trở thành mục tiêu của tội phạm mạng. Các nguy cơ bao gồm: rò rỉ dữ liệu do lỗ hổng hệ thống, tấn công mã độc để đánh cắp thông tin, hoặc thậm chí là việc lạm dụng dữ liệu bởi chính bên thứ ba cung cấp giải pháp công nghệ. Hiện tại, Việt Nam vẫn chưa có một luật riêng về bảo vệ dữ liệu cá nhân đủ mạnh như GDPR của Châu Âu. Điều này đặt các tổ chức tín dụngcông ty fintech vào thế khó trong việc xác định rõ trách nhiệm và nghĩa vụ của mình, đồng thời khiến người dùng lo ngại về quyền riêng tư khi cung cấp thông tin cho các dịch vụ tài chính số.

2.3. Nguy cơ rửa tiền AML CFT và gian lận danh tính

Môi trường trực tuyến của e-KYC cũng tiềm ẩn nguy cơ cao về rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT). Tội phạm có thể lợi dụng sự ẩn danh tương đối của không gian mạng để tạo tài khoản giả mạo, sử dụng giấy tờ đánh cắp hoặc công nghệ Deepfake để qua mặt hệ thống xác thực. Các tài khoản này sau đó có thể được sử dụng làm công cụ để hợp pháp hóa các dòng tiền bất chính. Mặc dù Luật Phòng chống rửa tiền đã có những quy định về nhận biết khách hàng, nhưng việc áp dụng cho môi trường e-KYC đòi hỏi các biện pháp kiểm soát tinh vi hơn. Hạn mức giao dịch 100 triệu đồng/tháng đối với tài khoản mở bằng e-KYC theo Thông tư 16/2020/TT-NHNN là một biện pháp giảm thiểu rủi ro, nhưng chưa phải là giải pháp triệt để. Các ngân hàng cần đầu tư vào hệ thống giám sát giao dịch bất thường dựa trên AI và liên tục cập nhật các phương thức gian lận mới để đảm bảo tuân thủ quy định AML/CFT.

III. Hướng hoàn thiện khung pháp lý e KYC theo chuẩn quốc tế

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện khung pháp lý e-KYC là nhiệm vụ cấp bách. Hướng đi chiến lược là xây dựng một hệ thống quy định vừa tạo điều kiện cho đổi mới, vừa đảm bảo an toàn và minh bạch. Trước hết, Ngân hàng Nhà nước cần ban hành các tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu cho giải pháp e-KYC, bao gồm các yêu cầu cụ thể về độ chính xác của công nghệ OCR, tiêu chuẩn cho công nghệ liveness detection và quy trình video call KYC. Điều này sẽ tạo ra một mặt bằng chung về an ninh, buộc các tổ chức tín dụng và nhà cung cấp công nghệ phải tuân thủ. Song song đó, cần sớm ban hành Nghị định về Bảo vệ dữ liệu cá nhân, quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong việc thu thập, xử lý và lưu trữ thông tin khách hàng. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế, chẳng hạn như mô hình Sandbox pháp lý, cũng là một giải pháp hay. Mô hình này cho phép các công ty fintech và ngân hàng thử nghiệm các giải pháp e-KYC mới trong một môi trường được kiểm soát trước khi triển khai rộng rãi, giúp cơ quan quản lý đánh giá rủi ro và điều chỉnh chính sách kịp thời.

3.1. Chuẩn hóa quy trình và các công nghệ nhận dạng cốt lõi

Một giải pháp quan trọng là chuẩn hóa quy trình và các công nghệ nhận dạng. Thay vì để mỗi ngân hàng tự xây dựng quy trình riêng, Ngân hàng Nhà nước nên đưa ra một bộ hướng dẫn chi tiết. Hướng dẫn này cần quy định các bước bắt buộc trong quy trình xác thực khách hàng trực tuyến, từ việc thu thập thông tin, kiểm tra chéo, cho đến các biện pháp xác thực đa yếu tố. Đối với công nghệ, cần có các tiêu chuẩn cụ thể về mức độ chính xác cho công nghệ OCR khi nhận dạng giấy tờ tùy thân của Việt Nam, cũng như các yêu cầu về khả năng chống giả mạo của công nghệ sinh trắc học (biometrics)liveness detection. Việc tiêu chuẩn hóa sẽ giúp nâng cao chất lượng chung của các giải pháp e-KYC trên thị trường, giảm thiểu rủi ro từ các hệ thống kém an toàn và tạo sự tin tưởng cho người dùng.

3.2. Sửa đổi các quy định liên quan đến giao dịch điện tử

Việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho e-KYC đòi hỏi phải rà soát và sửa đổi đồng bộ các văn bản pháp luật liên quan. Cụ thể, Nghị định 130/2018/NĐ-CP về giao dịch điện tử trong lĩnh vực tài chính cần được cập nhật để công nhận giá trị pháp lý của các phương thức xác thực mới như sinh trắc học hay xác thực qua video call. Tương tự, Luật Phòng chống rửa tiền cần bổ sung các điều khoản cụ thể về các biện pháp giảm thiểu rủi ro AML/CFT trong môi trường số, yêu cầu các tổ chức tín dụng phải có hệ thống giám sát giao dịch nâng cao. Gần đây, Nghị định 59/2022/NĐ-CP về định danh và xác thực điện tử đã ra đời, tạo nền tảng quan trọng cho việc liên thông dữ liệu. Việc tích hợp các quy định của nghị định này vào hoạt động ngân hàng sẽ là bước đi chiến lược để tạo ra một hệ sinh thái định danh số thống nhất và an toàn.

IV. Giải pháp tích hợp VNeID và CSDL quốc gia về dân cư

Một trong những giải pháp đột phá và bền vững nhất để hoàn thiện e-KYC tại Việt Nam là tích hợp sâu rộng với hệ thống định danh quốc gia. Việc tận dụng Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và ứng dụng định danh điện tử VNeID sẽ giải quyết được bài toán gốc rễ về tính xác thực của thông tin. Khi một ngân hàng có thể kết nối và đối chiếu thông tin khách hàng trực tiếp với nguồn dữ liệu do Bộ Công an quản lý, độ tin cậy của quy trình e-KYC sẽ được nâng lên mức cao nhất. Điều này không chỉ giúp chống lại hành vi sử dụng giấy tờ giả mạo mà còn đơn giản hóa đáng kể trải nghiệm của người dùng. Khách hàng chỉ cần sử dụng tài khoản VNeID mức 2 để xác thực danh tính mà không cần phải chụp ảnh giấy tờ hay thực hiện nhiều bước phức tạp. Để hiện thực hóa giải pháp này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Công an và các tổ chức tín dụng để xây dựng cơ chế kết nối, chia sẻ dữ liệu an toàn, tuân thủ các quy định về bảo mật dữ liệu cá nhân.

4.1. Vai trò của Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư trong xác thực

Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đóng vai trò là "nguồn sự thật" duy nhất và đáng tin cậy nhất để xác minh thông tin công dân. Việc cho phép các tổ chức tín dụng truy vấn (có kiểm soát) vào cơ sở dữ liệu này để đối chiếu thông tin khách hàng trong quá trình e-KYC sẽ mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó loại bỏ hoàn toàn rủi ro từ giấy tờ giả. Thứ hai, nó đảm bảo thông tin khách hàng luôn được cập nhật chính xác. Thứ ba, nó giúp các ngân hàng thực hiện nghĩa vụ thẩm định khách hàng (CDD) một cách hiệu quả hơn, đáp ứng yêu cầu của Luật Phòng chống rửa tiền. Việc kết nối này cần được xây dựng trên một nền tảng công nghệ an toàn, với các giao thức mã hóa mạnh và cơ chế phân quyền chặt chẽ để đảm bảo chỉ những thông tin cần thiết được chia sẻ và không xâm phạm quyền riêng tư của công dân.

4.2. Lợi ích khi liên thông VNeID với tổ chức tín dụng

Ứng dụng VNeID là bước cụ thể hóa việc khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Khi tài khoản định danh điện tử mức 2 trên VNeID được công nhận rộng rãi như một phương thức xác thực chính thức trong giao dịch ngân hàng, quy trình e-KYC sẽ trở nên liền mạch và an toàn tuyệt đối. Khách hàng có thể dùng VNeID để đăng nhập, xác thực và ký kết hợp đồng điện tử với các tổ chức tín dụngcông ty fintech. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí cho cả khách hàng và ngân hàng mà còn tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ số đồng bộ. Hơn nữa, việc sử dụng VNeID còn giúp các ngân hàng dễ dàng nâng hạn mức giao dịch cho các tài khoản mở trực tuyến, tháo gỡ một trong những rào cản lớn nhất của e-KYC hiện nay, thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa quá trình chuyển đổi số ngành ngân hàng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Hoàn thiện các quy định pháp luật về định danh khách hàng điện tử e eyc trong giao dịch mở tài khoản thanh toán ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐỊNH DANH KHÁCH HÀNG ĐIỆN TỬ (E-KYC) 1. Khái niệm định danh khách hàng điện tử 1. Định nghĩa định danh khách hàng điện tử Định nghĩa được xem điều đóng vai trò quan trọng cần thiết trong khoa học pháp lý.

Đây không chỉ là căn cứ để cung cấp cho ta cái nhìn tổng quát về hiện tượng đó, mà còn là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình nghiên cứu khi xây dựng hoàn thiện pháp luật. Do đó, khi nghiên cứu hoạt động định danh khách hàng điện tử, nhóm tác giả cũng đi từ tìm hiểu và phân tích về định nghĩa định danh khách hàng. Hiện nay, chưa có nhiều các công trình nghiên cứu đưa ra một định nghĩa đầy đủ và chính xác nhất về định danh khách hàng điện tử, do vậy, để có thể tiếp cận được một định nghĩa đầy đủ và chính xác về định danh khách hàng điện tử là rất khó. Chính vì vậy, để làm rõ định nghĩa về định danh khách hàng điện tử, nhóm tác giả sẽ đưa ra định nghĩa về định danh khách hàng điện tử dưới nhiều góc nhìn của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước.

Electronic Identification (2022) cho rằng " eKYC có nghĩa là electronic know your customer và là quy trình từ xa, không cần giấy tờ giúp giảm thiểu chi phí và bộ máy quan liêu truyền thống cần thiết trong các quy trình KYC". Qúa trình này gồm một chuỗi những hoạt động xác định danh tính thông qua việc so sánh những tài liệu về xác định danh tính (căn cước công dân, hộ chiếu, bằng lái xe hay thậm chí những đặc điểm nhận diện riêng của mỗi người như dấu vân tay hoặc khuôn mặt,.) và đặc biệt là thông qua việc hiện diện trực tiếp của khách hàng có khớp với những thông tin họ đã cung cấp hay không. KYC thường được sử dụng ngoại tuyến ví dụ như chụp hình và lưu giữ bản sao các giấy tờ tùy thân,v. Việc này sẽ giúp các tổ chức tài chính, ngân hàng có thể phòng ngừa những rủi ro mà có thể xảy ra từ phía khách hàng.

Tecalis (2023) cũng đưa ra định nghĩa riêng của mình về e-KYC, họ cho rằng "e- KYC là sự chuyển đổi của quy trình KYC sang hình thức kỹ thuật số và trực tuyến. Theo cách này, chúng ta có thể định nghĩa e-KYC là một bộ kiểm soát xác minh danh tính người dùng và khách hàng được số hóa. Trái ngược với quy trình truyền thống, nó chuyển đổi 16 toàn bộ quy trình thành một quy trình không cần giấy tờ, được điều khiển từ xa và tự động hóa với các tác vụ được điều hành bởi bot thay thế cho việc do con người điều hành như trước đây". Quy trình định danh điện tử được tự động hóa hoàn toàn và không cần con người cho bất kì tác vụ nào như trong quy trình định danh truyền thống bị phụ thuộc vào con người.

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang phát triển như vũ bão như hiện nay, các doanh nghiệp, công ty đặc biệt là các tổ chức tài chính - ngân hàng cũng đang trải qua một quá trình chuyển đổi quyết liệt, triệt để. Chuyển đổi số là một phần tất yếu để các công ty, doanh nghiệp có thể thích nghi được trong thời đại công nghệ 4. Timo digital bank đưa tin rằng " Công nghệ e-KYC (viết tắt của từ electronic Know Your Customer) là hình thức định danh khách hàng điện tử. Bạn sẽ thực hiện các thủ tục xác minh danh tính ngay trên ứng dụng của ngân hàng".

Việc sử dụng thêm trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và công nghệ học máy vào các giải pháp công nghệ sẽ giúp doanh nghiệp có thể tự động hóa các quy trình đơn giản hơn mà vẫn an toàn tuyệt đối cho cả khách hàng lẫn doanh nghiệp. Không những thế, việc chuyển đổi qua định danh khách hàng điện tử (Electronic Know Your Customer - e-KYC) cũng giúp các doanh nghiệp tiết kiệm được thời gian và nguồn lực để xử lý khi mà khách hàng có thể thực hiện được việc xác định danh tính ở bất cứ đâu. Quá trình e-KYC là quá trình xác nhận danh tính khách hàng trên các tài khoản điện tử từ xa mà không cần tới bất kì một giấy tờ xác định danh tính khách hàng nào khi mở hoặc sử dụng tài khoản ngân hàng điện tử. Hiện nay, định danh khách hàng điện tử được các ngân hàng triển khai ứng dụng như một biện pháp nâng cao năng lực cạnh tranh nhằm thu hút khách hàng.

Định danh khách hàng điện tử dựa trên quy trình KYC thông thường với sự hỗ trợ từ các công nghệ trí tuệ nhân tạo khác như: xác thực khuôn mặt (face-matching) để so khớp hình ảnh khuôn mặt thực tế với ảnh nhận diện được trên các loại giấy tờ tùy thân; nhận diện ký tự (OCR) để đọc và trích xuất các thông tin trên giấy tờ tùy thân, đối chiếu thông tin với cơ sở dữ liệu về danh tính người dùng xem có trùng khớp hay không; xác minh người thật (liveness detection) để xác định xem có đúng là người thật đang thực hiện các thao tác giao dịch chứ không phải là robot,. Như vậy, với quy trình e-KYC thì khách hàng không cần tốn thời 17 gian, công sức để gặp mặt các giao dịch viên hay tới trực tiếp chi nhánh gần nhất mà có thể tự mình thực hiện được quy trình định danh ở bất cứ nơi đâu và bất cứ lúc nào. Đây được đánh giá như là một giải pháp mang tính đột phá giúp đưa ngân hàng đến gần hơn với khách hàng, đồng thời cũng góp phần thúc đẩy được quá trình thực hiện chuyển đổi số của ngân hàng. Có thể nhận thấy được việc phát triển vượt bậc của e-KYC mà ngành ngân hàng đang áp dụng vào quy trình vận hành tài khoản đã bắt kịp được xu thế công nghệ hiện nay giúp cho ngân hàng có thể phát triển được theo mục tiêu tài chính toàn diện, phát triển bền vững trên cơ sở thúc đẩy và áp dụng những thành tựu của công nghệ mới vào quản trị điều hành và cung ứng dịch vụ theo hướng tự động hóa quy trình.

Một trong những lợi ích rõ nét nhất của e-KYC đối với khách hàng là họ có thể thực hiện quá trình xác định danh tính ngay lập tức mà không cần phải chờ đợi những hàng dài tại cả điểm giao dịch. Quy trình định danh trực tuyến này cũng chính xác hơn, an toàn hơn và đáng tin cậy hơn vì nó được tự động hóa bằng những công nghệ tiên tiến. Do vậy, có thể tránh khỏi những sai sót thông thường hay mắc phải chẳng hạn như: viết sai số, viết nhầm tên,v. và khách hàng cũng có thể thực hiện được nhiều nhiệm vụ cá nhân yêu cầu xác minh danh tính mà không cần đến văn phòng trực tiếp của doanh nghiệp như đối với quy trình KYC truyền thống.

Tóm lại, định danh khách hàng điện tử (e-KYC) là hình thức để xác định và xác nhận được danh tính của khách hàng một cách trực tuyến để xác định những thông tin khách hàng cung cấp có trùng khớp với những thông tin thật của họ hay không. Quy trình này giúp giảm thiểu tối đa phần nào về chi phí dư thừa, tăng độ xác thực và nhanh chóng hơn bởi vì khách hàng có thể thực hiện việc định danh này trên các ứng dụng của chính các ngân hàng đó. Đặc điểm về định danh khách hàng điện tử Cùng với sự phát triển vượt bậc của e-KYC và tính dễ triển khai của nó trên nhiều lĩnh vực khác nhau, điển hình là trong lĩnh vực tài chính. Gần một thập kỷ qua, lĩnh vực tài chính được xem là một trong những lĩnh vực tiên phong thực hiện số hóa các quy trình của mình và đưa e-KYC vào thực tiễn.

Giờ đây, các cá nhân có thể hoàn thành quy trình e- KYC trực tuyến của bản thân chỉ trong vòng vài phút thông qua định dạng khuôn mặt và 18 các giấy tờ có liên quan từ bất kỳ nơi đâu. Một lĩnh vực được hưởng lợi nhiều nhất từ công nghệ định danh này là Fintech vì các công ty trong lĩnh vực này đã có thể hoạt động 100% các thao tác họ họ trực tuyến. Đối với Fintech, e-KYC là nền móng cho sự phát triển vượt bậc của họ trong nhiều khu vực và toàn cầu bằng cách đảm bảo tăng trưởng có thể mở rộng với một chi phí ít ỏi mà vẫn mang lại những trải nghiệm chất lượng cho khách hàng. Một là, e-KYC giúp xác minh danh tính khách hàng trực tuyến Đây là một đặc điểm nổi bật của định danh khách hàng điện tử.

Đối với hoạt động KYC truyền thống, khách hàng phải đi đến các điểm giao dịch để làm việc với các giao dịch viên về việc xác minh các thông tin của bản thân. Ngược lại hoàn toàn so với mô hình định danh khách hàng truyền thống, trong mô hình định danh trực tuyến, khách hàng có thể trực tiếp xác minh thông tin của chính mình thông qua các thiết bị điện tử, các bên trực tiếp tham gia kết nối với nhau nhờ sự hỗ trợ của nền tảng công nghệ. Với đặc điểm này, các ngân hàng chủ động hơn trong việc định danh khách hàng thông qua việc khách hàng tự xác minh danh tính trực tuyến. Khách hàng cũng không bị bó buộc bởi các yếu tố ngoài lề và giảm được các khoản chi phí không cần thiết.

Sơ đồ dưới đây thể hiện quá trình xác minh danh tính khách hàng và các công nghệ được sử dụng trong quá trình đó. Với đặc điểm này, độ chính xác của việc định danh cũng không bị sai sót quá nhiều bởi việc xác minh được thực hiện thông qua các công nghệ tiên tiến, có độ chính xác cao; do đó, tỉ lệ sai sót khi nhập liệu luôn được duy trì ở mức thấp nhất. 19 Nguồn: Innotech Vietnam Website Hai là, quá trình định danh được xử lý trên các nền tảng nhanh chóng, dễ dàng Việc định danh được tiến hành thực hiện trên nền tảng công nghệ, đồng thời khách hàng và cả phía ngân hàng cũng không cần thời gian cho các quá trình di chuyển hay là hẹn gặp vào khoảng thời gian nhất định mà khách hàng có thể tự thực hiện quá trình này ở bất cứ đâu. Bên cạnh đó, việc sử dụng các công nghệ hiện đại sẽ giúp giảm thiểu quá trình đối chiếu thông tin thực mà khách hàng cung cấp với kho dữ liệu, do vậy, thời gian được tiết kiệm tối đa trong khâu đối chiếu thông tin khách hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ