Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh (mã số 9 14 01 11) của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Uyên, do PGS. TS. Phạm Thị Hồng Nhung hướng dẫn, được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế năm 2022. Luận án mang tên: “Maintaining English language proficiency: The case of upper secondary school teachers in the Central Highlands of Vietnam” (tên tiếng Việt: “Nghiên cứu việc duy trì năng lực ngoại ngữ của giáo viên tiếng Anh cấp trung học phổ thông khu vực Tây Nguyên, Việt Nam”).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh giáo dục ngôn ngữ tại các quốc gia không sử dụng tiếng Anh làm tiếng mẹ đẻ, năng lực ngoại ngữ của giáo viên đóng vai trò thiết yếu do giáo viên vừa là hình mẫu ngôn ngữ vừa là nguồn cung cấp ngữ liệu đầu vào mục tiêu chính trong lớp học. Tại Việt Nam, Đề án “Dạy và học ngoại ngữ trong hệ thống giáo dục quốc dân giai đoạn 2008–2020” (Đề án 2020, kéo dài đến năm 2025) quy định giáo viên tiếng Anh cấp trung học phổ thông (THPT) phải đạt trình độ C1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), tương đương Bậc 5 theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam ban hành kèm Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT.

Mặc dù các khóa bồi dưỡng quy mô lớn đã được tổ chức nhằm nâng chuẩn giáo viên từ trình độ B2 lên C1 với thời lượng khoảng 400 giờ học có hướng dẫn, thực tiễn cho thấy các nỗ lực nghiên cứu tại Việt Nam phần lớn tập trung vào việc tổ chức bồi dưỡng và kết quả thi chuẩn hóa đầu ra. Một khoảng trống nghiên cứu rõ rệt tồn tại ở giai đoạn hậu bồi dưỡng: việc duy trì năng lực ngôn ngữ (language proficiency maintenance - LPM) của giáo viên sau khi kết thúc các khóa đào tạo chính quy chưa được khảo sát đầy đủ. Khi đã đạt chứng chỉ theo yêu cầu của Bộ Giáo dục và Đào tạo, giáo viên không bắt buộc phải thi lại, điều này tiềm ẩn nguy cơ suy giảm động lực duy trì trình độ. Hơn nữa, việc duy trì năng lực ngoại ngữ tại các vùng khó khăn, miền núi như Tây Nguyên đối mặt với nhiều rào cản đặc thù: điều kiện làm việc vùng nông thôn, thiếu môi trường tiếp xúc với người bản ngữ (chẳng hạn năm 2020 toàn tỉnh Gia Lai chỉ có 65 lao động nước ngoài đến từ 26 quốc gia theo Báo cáo số 10/BC-SLĐTBXH), quy mô lớp học đông với trình độ học sinh thấp và không đồng đều, cùng các áp lực về gia đình và thu nhập.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu là khảo sát nhận thức và thực tế triển khai các hoạt động phát triển và duy trì năng lực tiếng Anh của giáo viên THPT khu vực Tây Nguyên sau khi hoàn thành các khóa bồi dưỡng chính quy. Cụ thể, nghiên cứu nhằm:

  1. Xác định nhận thức của giáo viên về các khóa bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ quy mô quốc gia đối với việc cải thiện và duy trì năng lực ngoại ngữ;
  2. Khám phá nhận thức của giáo viên về những thay đổi trong thực hành giảng dạy xuất phát từ việc cải thiện năng lực ngôn ngữ và xác định xem liệu nhận thức đó có thúc đẩy các thực hành duy trì năng lực hay không;
  3. Điều tra các chiến lược và hoạt động mà giáo viên triển khai trên thực tế để duy trì mức năng lực ngôn ngữ đã đạt được.

Để thực hiện mục tiêu trên, luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu bao trùm: Nhận thức và thực hành của giáo viên đối với việc phát triển và duy trì năng lực ngoại ngữ là gì? Câu hỏi bao trùm được cụ thể hóa thành 3 câu hỏi nghiên cứu đánh số như sau:

  1. What are upper secondary school English language teachers’ perceptions of language proficiency training for their language proficiency improvement and maintenance? (Nhận thức của giáo viên tiếng Anh cấp trung học phổ thông về bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ đối với việc cải thiện và duy trì năng lực ngôn ngữ của họ là gì?)
  2. What changes in teaching practices are perceived by upper secondary school teachers as a result of their language proficiency improvement? (Những thay đổi nào trong thực hành giảng dạy được giáo viên trung học phổ thông nhận thức như là kết quả của việc cải thiện năng lực ngôn ngữ?)
  3. What do the teachers do for their language proficiency maintenance? (Giáo viên làm gì để duy trì năng lực ngôn ngữ của họ?)

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Nhận thức của giáo viên tiếng Anh THPT về chương trình bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ, các thay đổi trong thực hành sư phạm và các chiến lược, hoạt động duy trì năng lực ngôn ngữ đã đạt được.
  • Khách thể nghiên cứu: 150 giáo viên tiếng Anh cấp THPT tại hai tỉnh Gia Lai và Kon Tum đã hoàn thành khóa bồi dưỡng năng lực tiếng Anh trong khuôn khổ Đề án 2020 và đã được các cơ sở khảo thí ủy quyền cấp chứng nhận đạt chuẩn CEFR-C1.
  • Phạm vi không gian: Các trường THPT thuộc địa bàn hai tỉnh Gia Lai và Kon Tum, khu vực Tây Nguyên, Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung và thời gian: Nghiên cứu giới hạn ở các khóa đào tạo chuẩn hóa C1 và bồi dưỡng ngắn hạn (như chương trình ELTeach của Cengage National Geographic Learning) thuộc Đề án 2020 từ năm 2013 và các năm học 2016–2017 đến thời điểm khảo sát. Về kiến thức ngôn ngữ, luận án tập trung vào các kỹ năng ngôn ngữ, việc sử dụng từ vựng, ngữ pháp và ngữ âm gắn liền với chương trình dạy học THPT hiện hành; không đi sâu vào các khía cạnh ngữ nghĩa học, hình thái học hay dụng học chuyên sâu. Dữ liệu ghi nhận hoàn toàn dựa trên nhận thức tự báo cáo của giáo viên.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến phát triển chuyên môn, năng lực ngôn ngữ và duy trì năng lực ngoại ngữ:

  • Khái niệm và cấu trúc năng lực ngôn ngữ: Stern (1983) xác định năng lực là khả năng làm chủ hình thức, ý nghĩa nhận thức, văn hóa - xã hội và năng lực giao tiếp. Bachman (1990), Bachman & Palmer (1996) phân loại năng lực ngôn ngữ thành kiến thức tổ chức (ngữ pháp, văn bản) và kiến thức thực dụng (chức năng, ngữ cảnh xã hội). Wylie (1995) mô tả năng lực qua 4 kỹ năng tiếp nhận và tạo lập. Hulstijn (2011) nhấn mạnh sự kết hợp giữa tri thức hệ thống ngôn ngữ và khả năng giao tiếp thực tế.
  • Năng lực ngôn ngữ của giáo viên dạy ngoại ngữ (EFL teachers' LP): Madsen (1983) và Elder (2001) định nghĩa năng lực ngôn ngữ của giáo viên bao gồm khả năng sử dụng ngôn ngữ thông thường kết hợp các kỹ năng sư phạm chuyên biệt. Elder & Kim (2014), Richards (2011, 2015), Le & Renandya (2017), và Pham (2017, 2018) khẳng định năng lực ngôn ngữ là nền tảng cốt lõi của sự tự tin nghề nghiệp. Freeman, Katz, Gomez & Burns (2015) đề xuất khái niệm năng lực tiếng Anh sư phạm (English-for-Teaching) thuộc hướng tiếng Anh cho mục đích chuyên biệt (ESP), phân tách thành 3 mảng chức năng: quản lý lớp học (managing the classroom), thấu hiểu và truyền đạt nội dung bài học (understanding and communicating lesson content), đánh giá học sinh và cung cấp phản hồi miệng (assessing students and providing oral feedback).
  • Vai trò ngôn ngữ lớp học của giáo viên: Cullen (1998), Littlewood & Yu (2009, 2011), Ellis (2005, 2008), Turnbull (2001), Reid (1998), Fillmore & Snow (2002), Tsui (1985, 2003), và Farrell & Richards (2007) chỉ ra rằng giáo viên là nguồn cung cấp ngữ liệu mục tiêu chính và ngữ liệu hỗ trợ phát triển nhận thức (scaffolding). Ngôn ngữ lớp học phục vụ 3 chức năng: sư phạm/hướng dẫn, quản lý lớp học và giao tiếp liên cá nhân (Rasyid, 2015; Christine, 1997).
  • Hiện tượng xói mòn và duy trì năng lực ngôn ngữ (Attrition and Maintenance): Khác với tiếng mẹ đẻ hay ngôn ngữ thứ hai, việc học ngoại ngữ và xói mòn ngoại ngữ không diễn ra theo đường thẳng (Schmid & Mehotcheva, 2012). Năng lực ngôn ngữ chịu tác động mạnh mẽ của quy luật “dùng hoặc mất” (use it or lose it); sự gián đoạn trong sử dụng dẫn đến suy giảm độ chính xác, độ lưu loát và độ phức tạp (Włosowicz, 2017; Schmid, 2011). Peyton (1997) nhấn mạnh duy trì và nâng cao năng lực phải là một tiến trình liên tục bất kể trình độ ban đầu của giáo viên. Lengkanawati (2005) và Lie (2007) nhận định sau khi rời môi trường đào tạo tập trung, giáo viên thường quay về môi trường làm việc thiếu vắng ngữ cảnh sử dụng tiếng Anh thường xuyên.
  • Các nghiên cứu thực nghiệm về chiến lược duy trì năng lực:
    • Nunan (1991) khảo sát 44 người học và giáo viên tại 6 nước châu Á (Hong Kong, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Singapore, Malaysia), xác định 8 nhóm chiến lược học tập và duy trì năng lực trong và ngoài lớp học (giao tiếp với người bản ngữ, đọc tài liệu in, nghe radio/TV, nghe nhạc/hát, xem phim, đi nước ngoài, trò chuyện với người thành thạo, tạo tương tác xã hội).
    • Zuhairini (2010) khảo sát 93 giáo viên tại Indonesia qua bảng hỏi Likert và bài thi TOEFL, tìm ra 9 loại chiến lược duy trì; trong đó chiến lược tập trung vào ngôn ngữ (language focusing) được áp dụng phổ biến nhất, còn chiến lược nghe radio (radio listening) có tần suất thấp nhất.
    • Murray (2010) nghiên cứu trường hợp tại Tây Phi dưới áp lực cơ sở vật chất khó khăn, đề xuất các hoạt động duy trì cá nhân và nhóm như đọc tạp chí chuyên ngành, viết nhật ký giảng dạy phản tư, học tập cùng đồng nghiệp.
    • Valmori & Costa (2016) nghiên cứu định tính trên 9 giáo viên THPT tại Ý theo lý thuyết kiến tạo nền tảng (grounded theory), chỉ ra các thách thức duy trì và việc sử dụng Internet, phim ảnh, tài liệu của hiệp hội nghề nghiệp để tự phát triển.
    • Włosowicz (2017) và Ostovar-Namaghi & Rahmanian (2018) nghiên cứu tại Ba Lan và Iran, chỉ ra các kỹ thuật tự học như xem phim thao tác phụ đề, đọc sách giải trí, tham gia nhóm thảo luận và dùng Internet duy trì tiếp xúc ngôn ngữ.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây đa phần tiếp cận thuần định tính với cỡ mẫu nhỏ (như Valmori & Costa, 2016), hoặc thực hiện trên đối tượng người học ngôn ngữ nói chung (như Nunan, 1991; Ostovar-Namaghi & Rahmanian, 2018), hoặc khảo sát tại các đô thị và môi trường quốc tế. Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện việc duy trì năng lực ngoại ngữ của giáo viên THPT tại vùng dân tộc thiểu số, miền núi khó khăn của Việt Nam (khu vực Tây Nguyên). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách khảo sát đồng thời cả nhận thức về khóa bồi dưỡng, sự thay đổi trong thực hành sư phạm và các chiến lược cụ thể mà giáo viên đã đạt chuẩn C1 tự triển khai để duy trì trình độ.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết liên ngành:

  1. Khung năng lực tiếng Anh sư phạm: Dựa trên mô hình của Hulstijn (2011) và cấu trúc English-for-Teaching của Freeman et al. (2015), tập trung vào 3 khu vực chức năng ngôn ngữ trong lớp học: Quản lý lớp học; Chuyển tải và hướng dẫn nội dung bài học; Đánh giá học sinh và phản hồi miệng.
  2. Lý thuyết phát triển chuyên môn giáo viên (TPD): Tiếp cận theo các quan điểm của Day (1999), Fullan (1995, 2001), và mô hình các thành tố thay đổi của Guskey (1986): thay đổi trong thực hành lớp học $\rightarrow$ thay đổi trong kết quả học tập của học sinh $\rightarrow$ thay đổi trong niềm tin và thái độ của giáo viên.
  3. Lý thuyết xói mòn và duy trì ngoại ngữ (Language Attrition and Maintenance): Tiếp cận từ góc độ các yếu tố ngôn ngữ và phi ngôn ngữ tác động đến quá trình duy trì năng lực của Schmid & Mehotcheva (2012) và Peyton (1997).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu áp dụng thế giới quan thực dụng (pragmatic worldview) theo định hướng giải quyết vấn đề (Creswell, 2009; Morgan, 2007, 2013). Phương pháp tiếp cận là phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đồng thời (Concurrent mixed-methods approach) dựa trên chiến lược tam giác đạc đồng thời (Concurrent triangulation strategy - Morse, 2003; Hanson et al., 2005). Dữ liệu định lượng và định tính được thu thập đồng thời, phân tích độc lập và sau đó tích hợp, so sánh tại khâu diễn giải kết quả.

       THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP HỖN HỢP ĐỒNG THỜI
  • Thành phần định lượng: Điều tra bằng bảng hỏi cấu tạo gồm các câu hỏi đóng và thang đo Likert, thực hiện qua Google Forms. Phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm SPSS (tính giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation, tần số và tỷ lệ phần trăm).
  • Thành phần định tính: Thu thập qua câu hỏi mở trong bảng hỏi, mẫu báo cáo phản tư sư phạm (reflective reports) và phỏng vấn bán cấu trúc (semi-structured interviews). Dữ liệu được xử lý bằng kỹ thuật phân tích nội dung (content analysis) thông qua việc phân loại mã (coding), trích xuất chủ đề (themes) và lượng hóa các biến định tính.

Dữ liệu mẫu và nguồn tư liệu

Mẫu nghiên cứu gồm 150 giáo viên tiếng Anh THPT tại hai tỉnh Gia Lai và Kon Tum. Dữ liệu nhân khẩu học của khách thể tham gia được tổng hợp trong bảng sau:

Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Số lượng ($N$) Tỷ lệ (%)
Địa bàn tỉnh Gia Lai 96 64,0%
Kon Tum 54 36,0%
Giới tính Nam 22 14,3%
Nữ 128 85,7%
Độ tuổi Trung bình: 36 tuổi (Nhỏ nhất: 24, Lớn nhất: 48) 150 100%
Thâm niên giảng dạy 2–5 năm 12 8,0%
6–10 năm 19 13,0%
11–15 năm 46 31,0%
Trên 15 năm 73 48,0%
Trình độ đào tạo Cao đẳng 18 12,0%
Cử nhân (BA) 90 60,0%
Thạc sĩ (MA) 42 28,0%
Tiến sĩ (PhD) 0 0,0%
Vai trò chuyên môn Cốt cán / Tổ trưởng bộ môn 75 50,0%
Giáo viên đại trà 75 50,0%
Số lượng khóa tập huấn đã tham gia 1 khóa 99 66,0%
2 khóa 47 31,7%
3 khóa 3 2,0%
Trên 3 khóa 1 0,7%
Sĩ số lớp giảng dạy trung bình Dưới 35 học sinh 32 20,9%
Từ 36 đến 40 học sinh 33 22,0%
Từ 41 đến 45 học sinh 68 46,0%
Trên 45 học sinh 17 11,1%

Quy mô thực hiện đối với từng công cụ thu thập dữ liệu cụ thể:

  • Bảng hỏi khảo sát (Questionnaire): 150 giáo viên hoàn thành.
  • Báo cáo phản tư (Reflective report): 58 giáo viên gửi bản báo cáo.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc sâu (Semi-structured interview): 22 giáo viên tham gia phỏng vấn ghi âm và ghi chép biên bản.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1. Introduction (Mở đầu)

Chương 1 thiết lập bối cảnh nghiên cứu về chính sách bồi dưỡng chuẩn hóa năng lực giáo viên tiếng Anh theo Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 tại khu vực Tây Nguyên (Gia Lai và Kon Tum). Tác giả làm rõ lý do nghiên cứu: các Sở Giáo dục và Đào tạo đã đầu tư kinh phí lớn tổ chức tập huấn đưa giáo viên đạt chuẩn C1 (tại Gia Lai đạt 85% và Kon Tum đạt 69% tính đến năm 2017), nhưng vấn đề duy trì năng lực sau đào tạo đang bị bỏ ngỏ. Giáo viên tại vùng cao đối diện môi trường thiếu ngữ liệu bản xứ, áp lực đời sống và học sinh có trình độ không đồng đều. Chương này công bố mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát, ý nghĩa đóng góp về mặt lý luận, phương pháp luận và thực tiễn, đồng thời phác thảo cấu trúc tổng thể của luận án.

Chapter 2. Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương 2 trình bày cơ sở lý luận toàn diện cho đề tài. Nội dung mở đầu bằng định nghĩa các thuật ngữ cốt lõi: phát triển chuyên môn giáo viên (TPD) theo Dean (1991), Day (1999), Guskey (1986); năng lực ngôn ngữ theo Bachman & Palmer (1996), Hulstijn (2011). Chương phân tích sâu vai trò của năng lực tiếng Anh đối với giáo viên ngoại ngữ: vừa là mục tiêu, vừa là phương tiện giảng dạy; đóng vai trò cung cấp ngữ liệu đầu vào và dàn giáo nhận thức (scaffolding). Tác giả phân tích chi tiết khung lý thuyết năng lực tiếng Anh sư phạm (English-for-Teaching) của Freeman et al. (2015) với 3 khu vực chức năng ngôn ngữ lớp học. Tiếp đó, hiện tượng xói mòn và duy trì năng lực ngoại ngữ được phân tích dựa trên lý thuyết của Schmid & Mehotcheva (2012) và Peyton (1997). Chương này cũng điểm lại bối cảnh chính sách giáo dục Việt Nam (Thông tư 30/2009/TT-BGDĐT, Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT, Công văn 2069/BGDĐT-NGCBCBGD ngày 11/6/2020) và đánh giá các nghiên cứu thực nghiệm của Nunan (1991), Murray (2010), Zuhairini (2010), Valmori & Costa (2016), Włosowicz (2017), và Ostovar-Namaghi & Rahmanian (2018), từ đó định vị khoảng trống khoa học của đề tài.

Chapter 3. Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 luận giải cơ sở phương pháp luận của nghiên cứu. Tác giả lựa chọn thế giới quan thực dụng (pragmatic worldview) và thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đồng thời (Concurrent Triangulation Strategy) nhằm kết hợp ưu thế của dữ liệu định lượng và định tính. Chương trình bày chi tiết:

  • Tiêu chí lựa chọn 150 giáo viên tham gia nghiên cứu (đã học bồi dưỡng thuộc Đề án 2020 và được cấp chứng chỉ C1);
  • Thiết kế và quy trình thử nghiệm sơ bộ (pilot study) đối với bảng câu hỏi, biểu mẫu báo cáo phản tư và câu hỏi phỏng vấn;
  • Kiểm tra độ tin cậy (reliability) và độ giá trị (validity) của các công cụ đo lường;
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: sử dụng phần mềm SPSS để tính toán thống kê mô tả (Mean, SD, %) cho các biến định lượng từ bảng hỏi; áp dụng phân tích nội dung (content analysis) dựa trên mã hóa và phân tích chủ đề đối với dữ liệu từ 58 báo cáo phản tư và 22 cuộc phỏng vấn;
  • Quy trình đảm bảo tính bảo mật và đạo đức nghiên cứu đối với người tham gia.

Chapter 4. Findings and Discussion (Kết quả nghiên cứu và thảo luận)

Chương 4 tích hợp và đối chiếu dữ liệu định lượng và định tính để trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu, tập trung vào 3 cụm nội dung chính:

  • Nhận thức về đào tạo bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ: Hơn 90% giáo viên khẳng định các khóa bồi dưỡng là rất cần thiết và giúp cải thiện đáng kể kiến thức cũng như kỹ năng ngôn ngữ của họ vượt ra ngoài ý nghĩa của điểm số C1 thuần túy. Giáo viên nhận thức rõ tầm quan trọng của việc sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giao tiếp trong lớp học, đồng thời tin tưởng vào khả năng đạt chuẩn C1 và duy trì mức năng lực này nếu có phương pháp phù hợp.
  • Những thay đổi trong thực hành giảng dạy: Sau khóa học, giáo viên nhận thấy sự chuyển biến rõ nét trong lớp học: phát âm chuẩn xác hơn, vốn từ vựng và ngữ pháp sử dụng linh hoạt và phong phú hơn, khả năng ứng biến ngôn ngữ sư phạm gia tăng. Giáo viên ghi nhận sự thay đổi tích cực từ phía học sinh: học sinh hứng thú hơn, tiếp nhận được nguồn ngữ liệu chuẩn và có tiến bộ trong phản xạ ngôn ngữ. Chính việc nhận thấy lợi ích trực tiếp đối với học sinh đã củng cố nhận thức của giáo viên về tính cấp bách của việc duy trì năng lực C1.
  • Các chiến lược duy trì năng lực ngôn ngữ (LPM): Luận án nhận diện và lượng hóa 6 nhóm chiến lược duy trì năng lực được giáo viên THPT Tây Nguyên thực hiện phổ biến nhất. Đồng thời, chương 4 phân tích các yếu tố ảnh hưởng, trong đó các rào cản lớn gồm có: thiếu môi trường thực hành với người bản xứ ngoài xã hội, sĩ số lớp học quá đông (58% dạy lớp trên 41 học sinh), học sinh có trình độ không đồng đều, thiếu thời gian do gánh nặng gia đình và việc trường. Về mặt hỗ trợ, giáo viên đánh giá cao nguồn tài nguyên số trên Internet, các ứng dụng công nghệ thông tin và mong muốn nhận được sự hỗ trợ mang tính hệ thống, thường xuyên hơn từ các Sở Giáo dục và Đào tạo cũng như Bộ Giáo dục và Đào tạo.

Chapter 5. Conclusion (Kết luận)

Chương 5 tóm lược các phát hiện cốt lõi trả lời trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu. Từ các kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất một “bản thiết kế” (blueprint) gồm các khuyến nghị chính sách và giải pháp thực tiễn cho các cấp quản lý giáo dục, các trường đại học được giao nhiệm vụ bồi dưỡng và bản thân giáo viên tiếng Anh nhằm bảo đảm tính bền vững của việc phát triển chuyên môn. Chương kết thúc bằng việc chỉ rõ các giới hạn không thể tránh khỏi của nghiên cứu và gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp nối trong tương lai.


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về lý luận và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Luận án mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết duy trì năng lực ngôn ngữ (Language Proficiency Maintenance) và lý thuyết phát triển chuyên môn giáo viên (TPD) vào bối cảnh cụ thể của một quốc gia sử dụng tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL), đặc biệt tại khu vực địa lý vùng sâu, miền núi có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Luận án làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa năng lực ngôn ngữ chung, năng lực tiếng Anh sư phạm (English-for-Teaching) và sự thay đổi trong hành vi lớp học của người thầy.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Luận án đã nhận diện và xác lập 6 chiến lược được giáo viên THPT Tây Nguyên áp dụng phổ biến nhất để duy trì năng lực ngôn ngữ C1 sau các khóa đào tạo chính quy.
    • Cung cấp bức tranh thực trạng về tác động thực tế của Đề án 2020 tại địa bàn Gia Lai và Kon Tum, khẳng định trên 90% giáo viên ghi nhận sự tiến bộ thực chất về mặt năng lực ngôn ngữ sau bồi dưỡng.
    • Xây dựng một bản thiết kế định hướng chính sách (blueprint) nhằm hoàn thiện công tác bồi dưỡng giáo viên và tổ chức các hoạt động hỗ trợ hậu bồi dưỡng (post-training activities) tại Tây Nguyên cũng như các địa bàn có điều kiện tương đồng tại Việt Nam.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  1. Đối với các nhà hoạch định chính sách giáo dục và các Sở GD&ĐT: Cần chuyển trọng tâm từ các đợt tập huấn ngắn hạn, dồn dập sang xây dựng cơ chế hỗ trợ hậu bồi dưỡng mang tính bền vững; thành lập các cộng đồng thực hành chuyên môn liên trường; giảm áp lực hành chính và sĩ số lớp học để giáo viên có thời gian tự bồi dưỡng; duy trì các khóa bồi dưỡng kỹ năng ngôn ngữ sư phạm trực tuyến định kỳ (như mô hình ELTeach).
  2. Đối với các cơ sở đào tạo, trường đại học bồi dưỡng: Cần thiết kế nội dung bồi dưỡng gắn chặt với năng lực tiếng Anh sư phạm (English-for-Teaching) thay vì chỉ tập trung vào luyện thi các bài thi chuẩn hóa học thuật; cung cấp nguồn tài liệu số và nền tảng học tập mở cho giáo viên sau khi kết thúc khóa học chính quy.
  3. Đối với giáo viên tiếng Anh THPT: Cần chủ động xây dựng kế hoạch duy trì năng lực cá nhân; tích cực khai thác tài nguyên Internet, báo chí, phim ảnh; tăng cường tối đa việc sử dụng tiếng Anh làm phương tiện giao tiếp và quản lý lớp học hàng ngày; tạo lập các nhóm trao đổi chuyên môn cùng đồng nghiệp tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

Văn bản luận án nêu rõ một số giới hạn nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu về thực hành sư phạm và duy trì năng lực đều dựa trên nhận thức tự báo cáo và tự đánh giá của giáo viên (thông qua bảng hỏi, báo cáo phản tư và phỏng vấn), không có dữ liệu quan sát trực tiếp lớp học (classroom observation) của nhà nghiên cứu để đối chiếu hành vi thực tế.
  • Phạm vi địa bàn: Khảo sát chỉ giới hạn tại hai tỉnh thuộc khu vực Tây Nguyên (Gia Lai và Kon Tum) với quy mô 150 giáo viên, do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ giáo viên THPT trên cả nước còn hạn chế.
  • Phạm vi chương trình: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các khóa bồi dưỡng năng lực ngôn ngữ thuộc Đề án 2020 do các trường đại học được ủy quyền tổ chức, không bao gồm các chương trình đào tạo khác ngoài Đề án.
  • Nội dung ngôn ngữ: Khảo sát tập trung chủ yếu vào các kỹ năng ngôn ngữ, từ vựng, ngữ pháp và ngữ âm phục vụ trực tiếp chương trình THPT hiện hành; chưa bao quát các phân nhánh chuyên sâu như ngữ nghĩa học, hình thái học hay ngữ dụng học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai các nghiên cứu kết hợp quan sát trực tiếp và ghi hình lớp học để đánh giá chính xác mức độ sử dụng tiếng Anh và sự biến đổi trong hành vi giảng dạy thực tế của giáo viên.
  • Mở rộng phạm vi địa bàn nghiên cứu sang các tỉnh thành khác hoặc các cấp học khác (tiểu học, trung học cơ sở) để so sánh đối chiếu giữa các vùng miền.
  • Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) nhằm theo dõi mức độ xói mòn hoặc duy trì năng lực ngôn ngữ của giáo viên theo từng mốc thời gian dài hơn (3 năm, 5 năm sau đào tạo).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với các nhà quản lý giáo dục và hoạch định chính sách: Cung cấp dữ liệu thực chứng tin cậy về tác động thực tế của Đề án 2020 tại địa phương; gợi ý mô hình chính sách hậu đào tạo giúp duy trì tính bền vững của các nguồn vốn đầu tư công vào giáo dục.
  • Đối với các trường đại học sư phạm ngoại ngữ và chuyên gia bồi dưỡng: Là cơ sở để điều chỉnh khung chương trình bồi dưỡng giáo viên tại chức theo hướng cân bằng giữa năng lực ngôn ngữ tổng quát và năng lực tiếng Anh sư phạm (English-for-Teaching).
  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn tiếng Anh: Cung cấp một hình mẫu hoàn chỉnh về việc áp dụng thiết kế phương pháp hỗn hợp đồng thời (Concurrent Triangulation Design), cách thức tích hợp công cụ khảo sát định lượng (SPSS) với phân tích định tính (báo cáo phản tư, phỏng vấn bán cấu trúc).
  • Đối với giáo viên tiếng Anh THPT: Đặc biệt là giáo viên công tác tại các vùng nông thôn, vùng khó khăn, tài liệu gợi mở 6 nhóm chiến lược thực tế, khả thi để tự duy trì và nâng cao trình độ chuyên môn trong điều kiện thiếu môi trường ngôn ngữ bản xứ.

Câu hỏi thường gặp

1. Chuẩn năng lực ngôn ngữ bắt buộc đối với giáo viên tiếng Anh THPT trong nghiên cứu này được quy định như thế nào?

Theo Đề án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 và Thông tư số 01/2014/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo, giáo viên tiếng Anh cấp trung học phổ thông tại Việt Nam bắt buộc phải đạt trình độ C1 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR), tương đương Bậc 5 của Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc dùng cho Việt Nam (VSTEP).

2. Tỷ lệ giáo viên THPT tại Gia Lai và Kon Tum tham gia tập huấn và đạt chuẩn C1 tính đến năm 2017 là bao nhiêu?

Theo số liệu báo cáo năm 2017 của hai Sở GD&ĐT được trích dẫn trong luận án:

  • Tỷ lệ giáo viên tham gia các khóa tập huấn năng lực ngôn ngữ của Đề án: Gia Lai đạt 146/198 giáo viên (74%); Kon Tum đạt 63/80 giáo viên (79%).
  • Tỷ lệ giáo viên THPT đạt chuẩn C1: Gia Lai đạt 198/232 giáo viên (85%); Kon Tum đạt 80/116 giáo viên (69%).

3. Quy mô mẫu nghiên cứu cho từng công cụ thu thập dữ liệu trong luận án được phân bổ ra sao?

Nghiên cứu tuyển chọn 150 giáo viên đạt chuẩn C1 tại Gia Lai và Kon Tum. Quy mô thu thập dữ liệu cụ thể:

  • Bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến (Google Forms): 150 giáo viên.
  • Bản báo cáo phản tư sư phạm (Reflective report): 58 giáo viên.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc sâu (Semi-structured interview): 22 giáo viên.

4. Luận án sử dụng khung lý thuyết nào để phân tích năng lực tiếng Anh sư phạm của giáo viên?

Luận án sử dụng khung khái niệm năng lực ngôn ngữ sư phạm (English-for-Teaching) do Freeman, Katz, Gomez & Burns (2015) đề xuất, phân tích việc sử dụng ngôn ngữ của người thầy qua 3 lĩnh vực chức năng chính trong lớp học:

  1. Quản lý lớp học (Managing the classroom);
  2. Thấu hiểu và truyền đạt nội dung bài học (Understanding and communicating lesson content);
  3. Đánh giá học sinh và cung cấp phản hồi miệng (Assessing students and providing oral feedback).

5. Những yếu tố đặc thù nào tại khu vực Tây Nguyên gây cản trở việc duy trì năng lực tiếng Anh của giáo viên?

Luận án ghi nhận các rào cản chính gồm:

  • Môi trường xã hội thiếu vắng người bản ngữ (năm 2020 tỉnh Gia Lai chỉ có 65 lao động nước ngoài);
  • Sĩ số lớp học trung bình lớn (40,1 học sinh/lớp, 58% giáo viên dạy lớp trên 41 học sinh) với trình độ học sinh thấp và không đồng đều, hạn chế việc giáo viên dùng hoàn toàn tiếng Anh trên lớp;
  • Sau khi đạt chuẩn C1, chính sách không yêu cầu thi lại định kỳ nên thiếu động lực cưỡng bức bên ngoài;
  • Gánh nặng công việc giảng dạy, trách nhiệm gia đình và mức thu nhập chưa tương xứng khiến giáo viên khó dành nhiều thời gian cho việc duy trì năng lực.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Ngọc Uyên (2022) là công trình nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống về vấn đề duy trì năng lực ngoại ngữ (LPM) của giáo viên tiếng Anh cấp THPT tại khu vực miền núi Tây Nguyên sau khi hoàn thành các khóa bồi dưỡng đạt chuẩn C1 của Đề án 2020. Bằng việc áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đồng thời kết hợp khảo sát định lượng trên 150 giáo viên với dữ liệu định tính sâu từ báo cáo phản tư và phỏng vấn, tác giả đã khẳng định vai trò tích cực của đào tạo bồi dưỡng đối với việc nâng cao năng lực và biến đổi thực hành lớp học của người thầy. Nghiên cứu đã nhận diện thành công 6 chiến lược tự duy trì năng lực phổ biến nhất của giáo viên và chỉ rõ các rào cản đặc thù của địa bàn Tây Nguyên. Các kết quả và bản thiết kế chính sách (blueprint) được đề xuất trong luận án mang lại những luận cứ thực tiễn quan trọng phục vụ công tác quy hoạch, bồi dưỡng bền vững đội ngũ giáo viên ngoại ngữ tại Việt Nam.