Động cơ thúc đẩy dự định truyền miệng trực tuyến trên các website học tập tại Việt Nam

Nghiên cứu hệ thống động cơ thúc đẩy truyền miệng trực tuyến tại website học tập ở Việt Nam, phương pháp định lượng kết hợp định tính, góp phần phát

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2012

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Động cơ thúc đẩy truyền miệng trực tuyến

Nghiên cứu về động cơ thúc đẩy truyền miệng trực tuyến (eWOM) tại các website học tập ở Việt Nam đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến ý định chia sẻ thông tin của người dùng. Các động cơ này bao gồm danh tiếng cá nhân, lợi ích tưởng thưởng, ý thức thành viên, thích giúp đỡ và nhận thức kiểm soát hành vi. Theo kết quả nghiên cứu, ý thức thành viên có tác động lớn nhất đến dự định truyền miệng trực tuyến. Điều này cho thấy rằng người dùng không chỉ chia sẻ thông tin vì lợi ích cá nhân mà còn vì cảm giác thuộc về một cộng đồng học tập. Các nhà quản trị có thể sử dụng thông tin này để thiết kế các tính năng khuyến khích sự tham gia của người dùng, từ đó tạo ra một môi trường học tập tích cực và năng động.

1.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến truyền miệng trực tuyến

Nghiên cứu đã xác định rằng truyền miệng trực tuyến không chỉ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố cá nhân mà còn bởi các yếu tố xã hội. Việc người dùng cảm thấy mình là một phần của cộng đồng giúp tăng cường động lực chia sẻ thông tin. Cụ thể, danh tiếng cá nhân và lợi ích tưởng thưởng được xem là những động lực mạnh mẽ, khi người dùng cảm thấy rằng việc chia sẻ thông tin sẽ mang lại lợi ích cho bản thân họ. Hơn nữa, việc tham gia vào các hoạt động truyền miệng cũng giúp người dùng cảm thấy mình có giá trị trong cộng đồng, từ đó thúc đẩy họ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động học tập trên mạng.

II. Tác động của truyền miệng trực tuyến đến hành vi người tiêu dùng

Truyền miệng trực tuyến có tác động mạnh mẽ đến hành vi của người tiêu dùng, đặc biệt trong lĩnh vực học tập trực tuyến. Nghiên cứu cho thấy rằng khi người dùng chia sẻ ý kiến và trải nghiệm của mình trên các nền tảng trực tuyến, điều này không chỉ ảnh hưởng đến quyết định của những người khác mà còn tạo ra một chuỗi phản hồi tích cực cho website học tập. Sự tin tưởng vào thông tin từ bạn bè và người thân thường cao hơn so với thông tin quảng cáo, do đó, việc khuyến khích người dùng tham gia vào marketing truyền miệng có thể tạo ra một hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ. Các nhà cung cấp dịch vụ học trực tuyến cần chú ý đến việc xây dựng các chương trình khuyến khích để người dùng cảm thấy hứng thú trong việc chia sẻ thông tin.

2.1. Sự khác biệt theo yếu tố nhân khẩu

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng có sự khác biệt đáng kể trong động cơ thúc đẩy dự định truyền miệng trực tuyến giữa các nhóm người dùng khác nhau. Các yếu tố như độ tuổi, giới tính và trình độ học vấn có thể ảnh hưởng đến cách mà người dùng tham gia vào các hoạt động chia sẻ thông tin. Ví dụ, người dùng trẻ tuổi có xu hướng chia sẻ thông tin nhiều hơn và thường xuyên hơn so với người dùng lớn tuổi. Điều này có thể do sự quen thuộc với công nghệ và mạng xã hội. Do đó, các nhà quản trị cần phải điều chỉnh chiến lược truyền thông của mình để phù hợp với từng nhóm đối tượng người dùng.

III. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu về động cơ thúc đẩy truyền miệng trực tuyến có thể được áp dụng trong việc phát triển các chiến lược marketing cho các website học tập ở Việt Nam. Các nhà quản trị có thể sử dụng thông tin này để thiết kế các chương trình khuyến khích người dùng tham gia chia sẻ thông tin, từ đó tạo ra một cộng đồng học tập tích cực. Việc hiểu rõ các động cơ và hành vi của người tiêu dùng sẽ giúp các nhà cung cấp dịch vụ tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Hơn nữa, nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng cơ sở lý thuyết về truyền thông xã hộihành vi người tiêu dùng, từ đó mở ra các hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực này.

3.1. Đề xuất cho các nhà cung cấp dịch vụ

Các nhà cung cấp dịch vụ học trực tuyến nên xem xét việc phát triển các tính năng tương tác trên website của mình để khuyến khích người dùng tham gia vào các hoạt động truyền miệng trực tuyến. Điều này có thể bao gồm việc tạo ra các diễn đàn thảo luận, các chương trình thưởng cho người dùng tích cực chia sẻ thông tin, và cung cấp các công cụ giúp người dùng dễ dàng chia sẻ trải nghiệm của mình. Bằng cách này, không chỉ giúp tăng cường sự gắn bó của người dùng mà còn mở rộng mạng lưới người dùng mới thông qua sự giới thiệu từ bạn bè và người thân.

07/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã giới thiệu tổng quan về đề tài, chương 2 sẽ trình bày thông tin giới thiệu về học trực tuyến (E–learning), các nghiên cứu đã được thực hiện, các cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu trước đây. Từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết của mô hình.2 Tổng quan về học trực tuyến 2.1 Khái niệm học trực tuyến (E-learning) E-learning (electronic learning) là thuật ngữ mới xuất hiện trong những thập niên gần đây. Đến nay vẫn có nhiều cách hiểu và định nghĩa khác nhau như: (1) E-Learning là sử dụng các công nghệ Web và Internet trong học tập (William Horton, 2001; dẫn theo Đào Quang Chiểu, 2009); (2) E-learning bao gồm tất cả các hình thức điện tử hỗ trợ học tập và giảng dạy, bao gồm cả Edtech. Các hệ thống thông tin và truyền thông, cho dù kết nối mạng học tập hay không, phục vụ như là phương tiện truyền thông cụ thể để thực hiện các quá trình học tập (Wikipedia.org, 2012) (3) E-learning là việc sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông như các thiết bị trung gian cho phép học viên có thể truy cập các tài nguyên học tập thông báo cho họ về những ý tưởng mới, phản ánh về họ và tích hợp vào kiến thức hiện có của họ (Littlejohn, 2007; dẫn theo Godfrey & Jude, 2011) Nhìn chung, E-learning là một thuật ngữ dùng để mô tả việc học tập, đào tạo dựa trên công nghệ thông tin và truyền thông, đặc biệt là công nghệ Internet.

Nó bao gồm sự phân phát các nội dung học tập sử dụng các phương tiện điện tử như máy tính, điện thoại, thiết bị nghe nhìn thông qua mạng Internet, mạng vệ tinh, đĩa CD -7- học liệu.; người dạy và người học có thể giao tiếp với nhau qua mạng dưới các hình thức như: người học theo dõi bài giảng qua mạng (xem thời gian thực hoặc xem lại), e-mail, thảo luận trực tuyến (chat), diễn đàn (forum) v.1 là mô hình của hệ thống đào tạo bao gồm 4 thành phần, được chuyển tải tới người học thông qua các phương tiện truyền thông điện tử. Nội dung Phân phối Qua phương tiện điện tử Qua phương tiện điện tử Người học Qua phương Qua phương tiện điện tử tiện điện tử Quản lý Hợp tác Hình 2.1 – Mô hình E-learning Hình 2. Một mô hình e-learning (Đào Quang Chiểu, 2009) Nội dung: Các nội dung đào tạo, bao gồm chương trình giảng dạy, các bài học, các bài giảng điện tử và các nội dung hỗ trợ đi kèm. Phân phối: Việc phân phối các nội dung đào tạo được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử như email, qua internet thông qua các phương tiện truy cập được như máy tính, điện thoại, máy tính bảng,.

và trên các phương tiện điện tử truyền thông như truyền hình, truyền thanh và các ấn phẩm. Quản lý: Quá trình quản lý học tập, quản lý đào tạo được thực hiện hoàn toàn nhờ hệ thống quản lý học tập (Learning management system - LMS), quản lý nội dung -8- học tập (Learning content management system - LCMS). Nó cũng bao gồm việc quản lý kết quả học tập, thông báo và đăng ký của học sinh. Hợp tác: Sự hợp tác, trao đổi của người học trong quá trình học tập, trao đổi giữa người dạy và người học, trao đổi giữa người quản trị và học viên cũng được thông qua phương tiện truyền thông điện tử, mà chủ yếu là trên môi trường internet như trao đổi thảo luận thông qua email, chức năng trao đổi thảo luận, chat trực tuyến, diễn đàn trên mạng… 2.2 Ưu điểm của học trực tuyến Học trực tuyến ra đời và phát triển mạnh mẽ được coi là phương thức đào tạo cho tương lai bởi những ưu điểm mà nó mang lại.

Những ưu điểm nổi bật có thể kể đến gồm: Không bị giới hạn bởi thời gian và địa điểm: Sự phổ biến rộng rãi của Internet đã dần xoá đi khoảng cách về thời gian và không gian cho việc học trực tuyến. Một khoá học trực tuyến được chuyển tải qua mạng tới máy tính hoặc điện thoại thông minh, máy tính bảng của người học ở bất kỳ đâu có internet, từ internet có dây, không dây (wifi) cho đến internet di động (3G). Hấp dẫn và sinh động: Với sự hỗ trợ của công nghệ truyền thông đa phương tiện, những bài giảng tích hợp từ ngữ, hình ảnh minh hoạ, âm thanh, hình động và video đã làm tăng thêm tính hấp dẫn của bài học. Người học giờ đây không chỉ còn nghe giảng mà còn được xem những ví dụ minh hoạ trực quan, thậm chí còn có thể tiến hành tương tác với bài học nên khả năng nắm bắt kiến thức cũng tăng lên.

Linh hoạt và tiện lợi: Một khoá học trực tuyến được thiết kế với nhiều sự lựa chọn cho người học, không bị phụ thuộc cứng nhắc về nội dung chương trình và thời gian biểu được qui định trước. Do đó, người học có thể tự lựa chọn nội dung, mức độ khó và điều chỉnh thời gian và lịch trình học phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của mình. -9- Dễ tiếp cận và truy nhập ngẫu nhiên: Mỗi khóa học có thể được thiết kế với danh mục các bài giảng, các bài tập, bài kiểm tra theo từng đơn vị tri thức nhất định. Do đó, người học có thể tìm ra bất kỳ nội dung nào mình quan tâm và theo dõi mà không phải đi theo trình tự của khóa học.

Ngoài ra, nội dung bài học còn có thể xem đi xem lại nên chủ động trong việc học tập của mình. Học có sự trao đổi và thảo luận trên cộng đồng: Người học có thể dễ dàng trao đổi với nhau qua mạng trong quá trình học, trao đổi giữa các học viên và trao đổi với giáo viên. Các trao đổi này hỗ trợ tích cực cho quá trình học tập của học viên cũng như tạo phản hồi cho giáo viên để cải tiến bài giảng của mình.3 Tình hình phát triển học trực tuyến ở các nước trên thế giới Nhiều nước trên thế giới đã triển khai mạnh mẽ học trực tuyến ở giáo dục đại học, giáo dục nghề nghiệp và huấn luyện nhân viên ở các công ty. Những năm gần đây trực tuyến bắt đầu phát triển cho đối tượng học sinh phổ thông, điển hình là các nước Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản.

Ở Hoa Kỳ đã có hàng triệu học sinh phổ thông đăng ký học Online. Đưa lớp học lên mạng Internet là một trào lưu đang bùng nổ tại nước này. Không chỉ là một phong trào tự phát, tại nhiều bang ở Hoa Kỳ các nhà quản lý giáo dục đã ban hành quy định trước khi được công nhận tốt nghiệp, mỗi học sinh phải đăng ký học một số môn nhất định tại các lớp học trực tuyến. Các lớp học trực tuyến này có thể được tổ chức tập trung tại các trường hoặc học sinh có thể học tại nhà.

Theo giải thích từ các nhà quản lý, đây là bước chuẩn bị nhằm trang bị cho học sinh những kỹ năng cần thiết cho việc học tại các trường đại học sau này và thích ứng với môi trường làm việc của thế kỷ 21 (Hồ Sỹ Anh, 2011). Theo ước tính của Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, nước này đã có khoảng 770 trường phổ thông áp dụng phương thức học trực tuyến, với khoảng 1,03 triệu học sinh (trong đó có hơn 200.000 học trực tuyến toàn phần) tính đến năm học 2007-2008 (ICTnews, 2011). Nhưng chính Bộ Giáo dục cũng lên tiếng cảnh báo,việc học trực tuyến rất hiệu quả với sinh viên đại học, cao đẳng nhưng chưa đủ bằng chứng khoa học cho thấy nó cũng tốt với các học sinh phổ thông. Tuy nhiên, học trực tuyến là giải pháp - 10 - khá phù hợp với học sinh trượt tốt nghiệp và nhóm học sinh lười.

Chẳng hạn, ở Quận 13, Tokyo (Nhật Bản) có hàng chục học sinh lười học, không muốn đến trường. Phòng Giáo dục Quận đã xây dựng Website riêng để những học sinh này học ở nhà, theo hình thức "vừa học vừa chơi" (Hồ Sỹ Anh, 2011). Một điển hình thành công khác ở khu vực châu Á là Hàn Quốc, giáo dục nước này đã không ngần ngại khi đầu tư khoảng tiền khổng lồ cho phát triển dịch vụ học trực tuyến, tính đến năm 2011 doanh thu trong lĩnh vực đào tạo trực tuyến ở Hàn Quốc vượt mốc 1 tỉ USD một năm (E-learningExpo, 2011). Hàn Quốc phấn đấu sẽ trở thành một tiêu điểm về xu hướng giáo dục mới để thế giới nhìn vào.

Nhiều "trường học trên mạng" (cyber school) đã ra đời và và thu hút hàng chục hàng người đăng ký theo học. Megastudy là một điển hình và trở thành mạng giáo dục trực tuyến lớn nhất tại Hàn Quốc, với doanh số hàng năm lên đến 245 tỷ won (3.500 tỷ đồng Việt Nam). Lượng học sinh theo học các cấp được phân ra: trung học phổ thông (www.net) với 2,1 triệu người ghi danh, trung học cơ sở (www.net) với 2 triệu người, tiểu học (www.net) với 3,7 triệu người (Hồ Sỹ Anh, 2011) Chính phủ Hàn Quốc xem học trực tuyến là hình thức hữu hiệu để tạo sự bình đẳng trong giáo dục do sự chênh lệch về cơ hội học tập ở nông thôn và thành thị. Trong khi học sinh ở thành thị có nhiều điều kiện để có thể theo học tại các trung tâm bồi dưỡng văn hóa đắt tiền với nhiều thầy cô nổi tiếng, thì học sinh ở nông thôn lại không có cơ hội để tiếp cận với nhiều giáo viên có kinh nghiệm và các điều kiện học tập tốt.

Do đó, với học trực tuyến thì học sinh ở nông thôn hay ở thành thị đều được học với những cùng những thầy cô giáo kinh nghiệm, cùng trả một mức phí rẻ hơn nhiều so với học ở các trung tâm dạy học thông thường. Ở Mỹ, hàng trăm đại học đã mở các chương trình đào tạo trực tuyến và nguồn học liệu mở. Điển hình là MIT courseware với nhiều video bài giảng, tài liệu bài giảng, bài tập về nhà và các bài kiểm tra để sinh viên có thể tự học trực tuyến. Và gần đây nhất Coursera ra đời cộng tác với 33 trường Đại học tốt nhất thế giới như Princeton, - 11 - Stanford, Penn, Michigan, Caltech, Duke, Illinois, Washington, Yale v.

cung cấp đến 200 khóa học miễn phí.org là một hiện tượng về giáo dục trực tuyến ở Mỹ khi chỉ mới ra từ giữa năm 2012 đến nay đã thu hút hơn 1 triệu người đăng ký trên toàn thế giới (Báo SGTT, 02/10/2012).4 Tình hình phát triển học trực tuyến ở Việt Nam Công nghệ thông tin đã góp phần phát triển giáo dục không chỉ ở phương diện cung cấp công cụ giảng dạy mới mà còn hình thành hình thức giảng dạy mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ của Lê Hoành Sử mang tiêu đề "Động cơ thúc đẩy dự định truyền miệng trực tuyến trên các website học tập tại Việt Nam" đã nghiên cứu sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định truyền miệng trực tuyến trong bối cảnh giáo dục trực tuyến tại Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các động cơ thúc đẩy người dùng chia sẻ thông tin mà còn chỉ ra tầm quan trọng của sự tin tưởng và sự hài lòng trong trải nghiệm học tập trực tuyến. Qua đó, bài viết cung cấp những hiểu biết quý báu cho các nhà quản lý website học tập, giúp họ tối ưu hóa chiến lược truyền thông và nâng cao chất lượng dịch vụ.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản trị kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn về quy trình đón tiếp và phục vụ khách tại bộ phận lễ tân khách sạn Continental", nơi phân tích quy trình phục vụ khách hàng có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng và sự truyền miệng tích cực.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Năng suất lao động của giao dịch viên tại quầy giao dịch ngân hàng thương mại cổ phần công thương Việt Nam", một nghiên cứu thể hiện mối liên hệ giữa năng suất lao động và sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.

Cuối cùng, bài viết "Luận Văn Thạc Sĩ Về Tạo Động Lực Cho Người Lao Động Tại Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Công Thương" cũng rất đáng chú ý, vì nó khám phá các yếu tố tạo động lực cho nhân viên, từ đó có thể tác động đến chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về động cơ thúc đẩy trong lĩnh vực học tập trực tuyến mà còn mở rộng kiến thức về quản trị dịch vụ và quản lý nhân sự trong các tổ chức.