Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Đổi mới tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân ở nước ta trong giai đoạn hiện nay" được tác giả Lê Thành Dương thực hiện tại Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật thuộc Trung tâm Khoa học Xã hội và Nhân văn Quốc gia (Hà Nội, năm 2002), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trịnh Hồng Dương, thuộc chuyên ngành Luật Nhà nước (mã số 5.01.03).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Cùng với tiến trình đổi mới bộ máy nhà nước, vấn đề đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp luôn được Đảng và Nhà nước quan tâm. Mặc dù Luật tổ chức Tòa án nhân dân đã được sửa đổi, bổ sung qua các thời kỳ sau Hiến pháp năm 1992 và gần nhất là ngày 02/04/2002 (theo tinh thần Nghị quyết số 51/2001/QH10 ngày 25/12/2001 của Quốc hội khóa X sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp 1992), tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án nhân dân (TAND) vẫn bộc lộ nhiều bất cập. Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị Trung ương Đảng khóa IX "Về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới" đã chỉ rõ: tiến độ thực hiện đổi mới trên lĩnh vực tư pháp còn chậm; chất lượng xét xử của TAND các cấp còn tình trạng oan, sai và án tồn đọng kéo dài; tổ chức bộ máy chậm đổi mới; đội ngũ cán bộ, nhất là Thẩm phán vừa thiếu về số lượng vừa yếu về trình độ chuyên môn; còn nhiều trường hợp bỏ lọt tội phạm, làm oan người vô tội, vi phạm quyền tự do dân chủ của công dân.

Luật tổ chức TAND năm 2002 đã có những điều chỉnh nhất định như: bãi bỏ Ủy ban Thẩm phán TAND tối cao, thay đổi thành phần và số lượng Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao và Ủy ban Thẩm phán TAND cấp tỉnh, bàn giao việc quản lý TAND địa phương từ Bộ Tư pháp sang TAND tối cao. Tuy nhiên, các quy định này mới dừng ở mức độ khái quát, chưa giải quyết thấu đáo các vấn đề nền tảng như: xác định thẩm quyền của TAND các cấp, cơ cấu tổ chức bộ máy hợp lý, cơ chế quản lý Tòa án địa phương kết hợp với Hội đồng nhân dân, tổ chức hoạt động của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao để chống tồn đọng án, và các biện pháp bảo đảm nguyên tắc xét xử. Do đó, việc nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về tổ chức và hoạt động của TAND là đòi hỏi bức thiết cả về lý luận và thực tiễn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích của luận án là nghiên cứu có hệ thống về mặt lý luận, đánh giá có căn cứ khoa học về thực trạng tổ chức và hoạt động của Tòa án, từ đó xác định các yêu cầu khách quan, xây dựng các nguyên tắc bảo đảm cho quá trình đổi mới đi đúng hướng và đạt hiệu quả, đồng thời đề xuất các giải pháp thiết thực góp phần đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND ở Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Làm rõ về mặt lý luận vị trí, chức năng, các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của TAND trong bộ máy nhà nước.
  2. Đánh giá khách quan, khoa học về thực trạng tổ chức và hoạt động của TAND; xác định mặt mạnh, mặt yếu và nguyên nhân của thực trạng để làm cơ sở thực tiễn cho quá trình đổi mới.
  3. Đề xuất các giải pháp thiết thực trên cơ sở lý luận, thực tiễn và nhu cầu khách quan nhằm đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND trong giai đoạn hiện nay.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Lĩnh vực tổ chức và hoạt động của TAND trên cơ sở pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử (trọng tâm là giai đoạn hiện hành) và thực tiễn hoạt động của TAND; các yếu tố kinh tế - xã hội, chính trị, pháp lý tác động đến tổ chức và hoạt động của Tòa án.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực trạng tổ chức và hoạt động của TAND theo pháp luật hiện hành và thực tế áp dụng (các khía cạnh hợp lý, bất hợp lý và nguyên nhân); vị trí, vai trò của Tòa án qua các giai đoạn lịch sử cũng như mối quan hệ giữa Tòa án với các cơ quan khác trong bộ máy nhà nước, đặc biệt là các cơ quan tư pháp.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân chia các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến đề tài thành hai nhóm chính:

Nhóm thứ nhất: Các công trình nghiên cứu về hệ thống tư pháp Việt Nam có liên quan đến TAND

  • Đề tài cấp Nhà nước: "Cải cách hệ thống tư pháp Việt Nam", mã số 92-98-353, do Nguyễn Văn Yểu và Nguyễn Đình Lộc làm chủ nhiệm.
  • Đề tài cấp Bộ: "Xây dựng mô hình quản lý ngành tư pháp", mã số 96-98-028, do TS. Nguyễn Ngọc Hiến làm chủ nhiệm.
  • Đề tài cấp Bộ: "Năm mươi năm ngành tư pháp Việt Nam", mã số 96-98-035, do Nguyễn Văn Thảo làm chủ nhiệm (năm 1996).
  • Sách chuyên khảo: "Đại hội VIII ĐCSVN và những vấn đề cấp bách của khoa học về nhà nước và pháp luật", GS.TSKH. Đào Trí Úc, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1997.
  • Đề tài cấp Bộ: "Cơ sở lý luận và thực tiễn đổi mới tổ chức và hoạt động của các cơ quan tư pháp (góp phần sửa đổi Hiến pháp năm 1992)", do Hoàng Thế Liên làm chủ nhiệm.
  • Bài báo khoa học: Công trình nghiên cứu của PGS.TS. Phạm Hồng Hải trên Tạp chí TAND, số 04 năm 1999.
  • Luận văn Thạc sĩ: "Những vấn đề đổi mới các cơ quan tư pháp trong bộ máy nhà nước Việt Nam", Lê Thành Dương (năm 1996).

Nhóm thứ hai: Các công trình nghiên cứu về TAND ở những góc độ chuyên biệt

  • Đề tài cấp Bộ: "Cải cách tư pháp, Phần: Đổi mới tổ chức hoạt động của Tòa án", do Nguyễn Tất Viễn làm chủ nhiệm (tháng 12/1990).
  • Đề tài cấp Bộ: "Vị trí, vai trò và chức năng của TAND trong bộ máy nhà nước qua các thời kỳ cách mạng Việt Nam", mã số 95-98-048/ĐT, do TS. Trịnh Hồng Dương làm chủ nhiệm (năm 1996).
  • Đề tài cấp Bộ: "Xây dựng và hoàn thiện cơ chế quản lý Thẩm phán Tòa án địa phương", mã số 96-98-029, do Nguyễn Văn Sáu làm chủ nhiệm (năm 1996).
  • Bài báo khoa học: "Vai trò của Tòa án trong hệ thống các cơ quan tư pháp", PGS.TS. Phạm Hồng Hải, Tạp chí TAND, số 05 năm 2001.
  • Đề tài cấp Bộ về cơ sở lý luận và thực tiễn tăng cường năng lực xét xử của TAND cấp huyện.
Nhóm công trình Đại diện tiêu biểu Trọng tâm nghiên cứu Giới hạn so với đề tài luận án
Nhóm 1: Hệ thống tư pháp tổng thể Nguyễn Văn Yểu, Nguyễn Đình Lộc (1992-1998); Nguyễn Ngọc Hiến (1996); GS.TSKH. Đào Trí Úc (1997); Hoàng Thế Liên... Nghiên cứu tổng thể hệ thống tư pháp, vị trí các cơ quan tư pháp nói chung trong bộ máy nhà nước. Đối tượng chính là hệ thống tư pháp; TAND chỉ được tiếp cận như một bộ phận, chưa đi sâu vào toàn diện tổ chức và hoạt động của Tòa án; chưa đưa ra hệ thống giải pháp chuyên biệt.
Nhóm 2: TAND ở các góc độ cụ thể Nguyễn Tất Viễn (1990); TS. Trịnh Hồng Dương (1996); Nguyễn Văn Sáu (1996); PGS.TS. Phạm Hồng Hải (2001)... Nghiên cứu lịch sử vai trò TAND, cơ chế quản lý Thẩm phán, nâng cao năng lực xét xử TAND cấp huyện. Đề tài năm 1990 thực hiện ở giai đoạn đầu đổi mới nên giải pháp không còn phù hợp bối cảnh mới; các đề tài khác chỉ phân tích từng khía cạnh riêng lẻ, chưa mang tính hệ thống toàn diện.

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết

Các công trình trước đây hoặc chỉ xem xét TAND như một mắt xích trong tổng thể cải cách tư pháp chung, hoặc chỉ tiếp cận các khía cạnh cụ thể (quản lý thẩm phán, cấp huyện, lịch sử chức năng) tại các thời điểm trước khi Hiến pháp sửa đổi năm 2001 và Luật tổ chức TAND năm 2002 được ban hành. Luận án của tác giả Lê Thành Dương giải quyết khoảng trống nghiên cứu về tổ chức và hoạt động của TAND một cách toàn diện, có hệ thống trên cả phương diện lý luận, lịch sử, luật học so sánh quốc tế và khảo sát thực tiễn tại thời điểm ban hành Luật tổ chức TAND năm 2002 và Nghị quyết 08-NQ/TW.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

  • Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh: Học thuyết về nhà nước và pháp luật, nguồn gốc của nhà nước và tính tất yếu của việc sử dụng cưỡng chế nhà nước thông qua xét xử để bảo vệ pháp luật.
  • Quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam: Các văn kiện Đại hội Đảng, đặc biệt là Nghị quyết Đại hội IX ("Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp") và Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Học thuyết chính trị - pháp lý về Nhà nước pháp quyền: Học thuyết phân chia quyền lực của John Locke, Montesquieu (Tam quyền phân lập) và các quan điểm của A. Hamilton, David Cushman Coyle về quyền tư pháp, tính độc lập của Thẩm phán và cơ chế kiềm chế đối trọng trong nhà nước tư sản.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp Việt Nam các năm 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001); Luật tổ chức TAND các năm 1960, 1981, 1992, 2002; Bộ luật Hình sự năm 1999; Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988; các Pháp lệnh về thủ tục giải quyết vụ án dân sự, kinh tế, lao động, hành chính; Pháp lệnh Thẩm phán; các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao và thông tư liên ngành.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các quy định pháp luật về tổ chức, thẩm quyền, chức năng của Tòa án và tổng hợp các luận điểm khoa học pháp lý.
  • Phương pháp lịch sử: Phân tích sự hình thành, biến đổi của vị trí và mô hình tổ chức TAND qua các giai đoạn lập hiến và lập pháp từ năm 1945 đến năm 2002.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động và thẩm quyền xét xử của hệ thống Tòa án ở các nước tư bản và các nước khác (Mỹ, Pháp, Đức, Thụy Điển, Nhật Bản, Anh, Đan Mạch, Hàn Quốc, Úc, Nga, Trung Quốc).
  • Phương pháp hệ thống: Đặt TAND trong mối quan hệ tổng thể với các nhánh quyền lực lập pháp, hành pháp và các cơ quan tố tụng tư pháp khác (Cơ quan Điều tra, Viện Kiểm sát, Cơ quan Thi hành án).
  • Phương pháp khảo sát thực tiễn: Khảo sát và đánh giá số liệu thực tế về cơ cấu bộ máy, đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và kết quả xét xử của hệ thống TAND.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Văn kiện Đại hội Đảng và các nghị quyết chuyên đề của Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Toàn văn các bản Hiến pháp và văn bản quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2002.
  • Hiến pháp và văn bản pháp luật của các quốc gia trên thế giới: Hiến pháp Mỹ, Hiến pháp Pháp năm 1958, Hiến pháp Thụy Điển năm 1974, Hiến pháp CHLB Đức năm 1959, Hiến pháp Nhật Bản năm 1946.
  • Báo cáo tổng kết công tác xét xử và số liệu thống kê ngành TAND qua các thời kỳ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận chung về tổ chức và hoạt động của Tòa án

Chương 1 gồm hai mục lớn với hệ thống luận điểm về lý luận nhà nước và pháp luật, kinh nghiệm quốc tế và vị trí pháp lý của TAND Việt Nam:

1. Lý luận về Tòa án trong bộ máy nhà nước và kinh nghiệm quốc tế

  • Nguồn gốc và bản chất của hoạt động xét xử: Hoạt động xét xử ra đời cùng với nhà nước và pháp luật nhằm bảo đảm pháp luật được thực thi nghiêm chỉnh. Trong chế độ chiếm hữu nô lệ và phong kiến, hoạt động xét xử chưa trở thành một nhánh độc lập mà tập trung vào tay nhà vua/chủ nô. Đến thời kỳ tư sản, sự xuất hiện của học thuyết phân quyền (John Locke, Montesquieu) đã tách quyền tư pháp thành một nhánh độc lập nhằm kiềm chế, đối trọng với lập pháp và hành pháp.
  • Các nguyên tắc cơ bản của Tòa án trong nhà nước tư sản:
    • Nguyên tắc bảo đảm tính độc lập của Tòa án trong xét xử: Thể hiện qua sự phân định thẩm quyền trong Hiến pháp (Hiến pháp Mỹ Điều III, Hiến pháp Pháp 1958 Điều 64, Hiến pháp Đức 1959 Điều 97, Hiến pháp Thụy Điển 1974 Chương IX Điều 1-2, Hiến pháp Nhật Bản 1946 Điều 76), chế độ bổ nhiệm Thẩm phán suốt đời hoặc nhiệm kỳ đặc biệt, bảo đảm vật chất và quyền miễn trừ tư pháp.
    • Nguyên tắc xét xử tập thể (Hội phán): Xét xử thông qua hội đồng để bảo đảm tính khách quan, hạn chế sự tùy tiện của cá nhân; kết hợp giữa Thẩm phán chuyên nghiệp và bồi thẩm đoàn (ở cấp sơ thẩm tại một số nước).
    • Nguyên tắc xét xử hai cấp: Bảo đảm bản án sơ thẩm có thể được xem xét lại qua thủ tục phúc thẩm khi có kháng cáo, kháng nghị; phán quyết phúc thẩm có hiệu lực thi hành ngay nhưng vẫn có thể được xem xét lại theo trình tự giám đốc thẩm hoặc tái thẩm. Trường hợp ngoại lệ như Nhật Bản áp dụng chế độ ba cấp xét xử (kháng cáo Koso/Kokoku lần một và Jokoku/Kokoku đặc biệt lần hai).
  • Các mô hình tổ chức Tòa án trên thế giới:
    • Tổ chức theo cấp Tòa án: Mô hình phổ biến gồm Tòa sơ cấp (cấp thấp), Tòa đệ nhị cấp (cấp trung) và Tòa thượng thẩm (cấp cao/tối cao).
    • Tổ chức theo cấp hành chính hoặc theo khu vực: Một số quốc gia tổ chức Tòa án theo đơn vị hành chính lãnh thổ (Trung Quốc, Liên bang Nga), trong khi nhiều nước tổ chức theo khu vực/địa hạt/trình tự tư pháp không phụ thuộc cấp hành chính (Hàn Quốc, Đan Mạch với 82 Tòa khu vực, bang Victoria ở Úc với 55 Tòa khu vực và 14 Tòa vùng) nhằm tránh sự can thiệp của chính quyền hành chính địa phương và phân bổ công việc đồng đều.
    • Tổ chức Tòa chuyên trách: Gồm hai xu hướng: Tòa chuyên trách nằm trong hệ thống Tòa tư pháp (Trung Quốc, Đan Mạch) hoặc Tòa chuyên trách độc lập với Tòa tư pháp (Pháp với hệ thống Tòa Hành chính và Hội đồng Bảo hiến riêng biệt; CHLB Đức với Tòa án Hiến pháp Liên bang theo Điều 92-93 Hiến pháp).
Quốc gia Cơ cấu cấp Tòa án Tiêu chí phân định thẩm quyền và tổ chức
Anh - Tòa cấp cao (gồm Tòa phúc thẩm và Tòa cấp cao)
- Tòa Hoàng gia (xét xử sơ thẩm có cáo trạng, có bồi thẩm đoàn)
- Tòa cấp thấp (Tòa cấp quận)
Phân định theo tính chất nghiêm trọng của vụ án (Tòa cấp thấp xử vụ án phạt dưới 12 tháng tù, thẩm phán đơn tụng). Nhấn mạnh thẩm quyền vụ việc, không lệ thuộc hoàn toàn vào địa giới.
Đan Mạch - Tòa tối cao
- Tòa cấp cao (Miền Đông và Miền Tây)
- Tòa cấp khu vực (82 Tòa)
Tổ chức theo khu vực (không theo cấp hành chính). Tòa khu vực xử sơ thẩm hình sự từ 4 năm tù trở lên hoặc tội chính trị; xử phúc thẩm bản án bị kháng cáo.
Hàn Quốc - Tòa tối cao
- Tòa cấp khu vực
- Tòa cấp địa hạt (quận, huyện, thị xã)
Tổ chức theo trình tự tư pháp. Tòa địa hạt xử vụ án tài sản dưới 50 triệu Won hoặc tù dưới 1 năm; Tòa khu vực xử vụ án tài sản trên 50 triệu Won hoặc tù trên 1 năm và phúc thẩm án Tòa địa hạt.
Trung Quốc - Tòa án nhân dân tối cao
- Tòa án nhân dân cấp cao (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương)
- Tòa án nhân dân trung cấp (thành phố thuộc tỉnh)
- Tòa án nhân dân cấp huyện
Tổ chức gắn chặt với 4 cấp hành chính. Tòa huyện xử phạt dưới 15 năm tù; Tòa trung cấp xử án an ninh quốc gia, người nước ngoài hoặc trên 15 năm tù; Tòa cấp cao xử án ảnh hưởng nghiêm trọng khu vực.
Liên bang Nga - Tòa án tối cao Liên bang Nga
- Tòa án cấp khu, tỉnh, thành phố trực thuộc, chủ thể liên bang
- Tòa án nhân dân quận, huyện (thành phố cấp quận)
Tổ chức theo cấp hành chính và chủ thể liên bang. Tòa quận/huyện xử mọi tội phạm trừ thẩm quyền cấp trên; Tòa tỉnh xử sơ thẩm vụ án phức tạp và phúc thẩm án quận/huyện; Tòa tối cao giám đốc thẩm và sơ thẩm vụ án đặc biệt.

2. Tòa án nhân dân trong cơ cấu bộ máy nhà nước CHXHCN Việt Nam

  • Đặc điểm bộ máy nhà nước: Bộ máy nhà nước Việt Nam được tổ chức trên nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, thuộc về nhân dân, có sự phân công và phối hợp giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp (Điều 2 Hiến pháp 1992). Việt Nam không áp dụng thuyết phân quyền và đối trọng kiểu tư sản nhưng tiếp thu có chọn lọc các giá trị hợp lý về tính độc lập của hoạt động xét xử.
  • Vị trí pháp lý và chức năng xét xử độc quyền: TAND là cơ quan duy nhất trong bộ máy nhà nước có chức năng xét xử (Điều 63 Hiến pháp 1946, Điều 97 Hiến pháp 1959, Điều 128 Hiến pháp 1980, Điều 127 Hiến pháp 1992).
  • Sáu đặc trưng cơ bản của hoạt động xét xử:
    1. Nhân danh quyền lực nhà nước: Hội đồng xét xử tuyên án và ra phán quyết nhân danh "Nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam", không nhân danh cá nhân Thẩm phán hay Tòa án cụ thể.
    2. Độc lập và chỉ tuân theo pháp luật: Được ghi nhận xuyên suốt từ Điều 69 Hiến pháp 1946, Điều 129 Hiến pháp 1992, Điều 17 Bộ luật Tố tụng hình sự 1988. Thẩm phán và Hội thẩm độc lập đánh giá chứng cứ, không chịu sự can thiệp hay mệnh lệnh hành chính của cơ quan khác, cấp trên hay Chánh án.
    3. Căn cứ duy nhất là pháp luật: Căn cứ xét xử bao gồm Hiến pháp, luật, nghị quyết của Quốc hội; pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội; lệnh, quyết định của Chủ tịch nước; nghị quyết, nghị định của Chính phủ, quyết định của Thủ tướng Chính phủ; nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao và thông tư liên ngành hướng dẫn áp dụng.
    4. Hoạt động áp dụng pháp luật đặc thù và phức tạp: Đòi hỏi kỹ năng nghiệp vụ pháp lý để giải thích, cụ thể hóa các quy phạm mang tính khái quát (ví dụ: xác định "phòng vệ chính đáng" theo Điều 15, "cho hưởng án treo" theo Điều 60, "tính chất nguy hiểm cho xã hội không đáng kể" theo Khoản 4 Điều 8 BLHS 1999).
    5. Bản án, quyết định có hiệu lực bắt buộc thi hành: Phán quyết của Tòa án là quyết định chấm dứt quá trình tranh tụng, có hiệu lực pháp lý cao nhất buộc mọi cơ quan, tổ chức, công dân phải tôn trọng và chấp hành (Điều 136 Hiến pháp 1992).
    6. Vị trí trung tâm và trọng yếu trong hệ thống tư pháp: TAND là cơ quan duy nhất có quyền kết tội một người và áp dụng hình phạt (Điều 26 BLHS 1999; nguyên tắc không ai bị coi là có tội khi chưa có bản án kết tội có hiệu lực). Các giai đoạn điều tra, truy tố chỉ tạo tiền đề; Tòa án không bị ràng buộc bởi kết luận điều tra hay cáo trạng của Viện Kiểm sát (Điều 154 BLTTHS 1988). Ngoài ra, Tòa án có thẩm quyền tự thu thập, xác minh chứng cứ trong tố tụng dân sự, kinh tế, lao động, hành chính để bảo đảm giải quyết vụ án chính xác.

Chương 2: Thực trạng về tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân nước ta

Nội dung chương tập trung vào hai mảng chính:

1. Quá trình hình thành và phát triển của TAND qua các giai đoạn

  • Phân tích sự phát triển của hệ thống TAND qua các mốc lập hiến: Hiến pháp 1946 (thiết lập Tòa án tối cao, Tòa án phúc thẩm, Tòa án đệ nhị cấp và sơ cấp); Hiến pháp 1959 và Luật tổ chức TAND năm 1960; Hiến pháp 1980 và Luật tổ chức TAND năm 1981; Hiến pháp 1992 và Luật tổ chức TAND năm 1992, sửa đổi bổ sung năm 2002.
  • Làm rõ sự chuyển biến về thẩm quyền, tổ chức các Tòa chuyên trách (Tòa Hình sự, Dân sự, Kinh tế, Hành chính, Lao động) và cơ chế quản lý Tòa án địa phương qua các thời kỳ.

2. Kết quả đạt được và những tồn tại, hạn chế

  • Kết quả: Hệ thống TAND đã từng bước được củng cố về tổ chức, giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội, bảo vệ tài sản nhà nước và quyền tự do dân chủ của công dân, đáp ứng yêu cầu quản lý xã hội trong giai đoạn đầu đổi mới.
  • Tồn tại, hạn chế:
    • Về tổ chức bộ máy: Mô hình tổ chức TAND gắn chặt hoàn toàn với cấp hành chính (huyện, tỉnh) dẫn đến tình trạng bất hợp lý: nhiều Tòa án cấp quận/huyện tại đô thị lớn quá tải công việc, trong khi một số Tòa án huyện miền núi rất ít việc; cơ cấu tổ chức bộ máy chậm đổi mới.
    • Về thẩm quyền xét xử: Phân định thẩm quyền giữa TAND cấp huyện và TAND cấp tỉnh chưa thực sự hợp lý; TAND cấp huyện chưa được giao đầy đủ thẩm quyền xét xử sơ thẩm tương xứng với vị trí cấp xét xử ban đầu.
    • Về chất lượng xét xử: Chất lượng xét xử chưa cao; còn xảy ra các trường hợp xử oan người vô tội hoặc bỏ lọt tội phạm; tình trạng bản án bị sửa, hủy do lỗi chủ quan còn tỷ lệ nhất định; án tồn đọng kéo dài chậm được giải quyết.
    • Về đội ngũ cán bộ: Đội ngũ cán bộ, đặc biệt là Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân, vừa thiếu về số lượng vừa yếu về trình độ chuyên môn, kiến thức kinh tế - xã hội và kỹ năng tranh tụng; chế độ đãi ngộ, bảo đảm vật chất và cơ chế bảo vệ Thẩm phán chưa tương xứng.
    • Về thủ tục tố tụng: Việc xét xử tại phiên tòa còn nặng về nghiên cứu hồ sơ lập sẵn, chưa thực sự lấy kết quả tranh tụng tại phiên tòa làm căn cứ chủ yếu để ra phán quyết (hiện tượng "án bỏ túi").

Chương 3: Những nội dung cơ bản về đổi mới tổ chức và hoạt động của Tòa án nhân dân

Chương 3 xây dựng các yêu cầu, nguyên tắc và giải pháp hoàn thiện hệ thống TAND:

1. Yêu cầu của việc đổi mới TAND hiện nay

  • Đổi mới phải đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân.
  • Phù hợp với sự chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và quá trình hội nhập quốc tế.
  • Quán triệt sâu sắc các quan điểm của Đảng về cải cách tư pháp được đề ra tại Nghị quyết Đại hội IX và Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị.

2. Các nguyên tắc bảo đảm cho quá trình đổi mới

  • Nguyên tắc bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với Tòa án.
  • Nguyên tắc tập trung dân chủ kết hợp với nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công và phối hợp chặt chẽ giữa các nhánh quyền lực.
  • Nguyên tắc bảo đảm tính độc lập của Tòa án và Thẩm phán khi xét xử, chỉ tuân theo pháp luật.
  • Nguyên tắc xét xử tập thể, kết hợp Thẩm phán chuyên nghiệp với Hội thẩm nhân dân; bảo đảm nguyên tắc hai cấp xét xử.
  • Nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật, bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo và quyền tranh tụng dân chủ tại phiên tòa.

3. Cơ sở và các giải pháp đổi mới cụ thể

  • Đổi mới mô hình tổ chức bộ máy Tòa án: Nghiên cứu từng bước điều chỉnh mô hình tổ chức TAND theo thẩm quyền xét xử (hoặc theo khu vực) thay vì gắn chặt cứng nhắc với từng đơn vị hành chính cấp huyện; tinh gọn bộ máy và phân bổ biên chế hợp lý.
  • Mở rộng và điều chỉnh thẩm quyền xét xử: Tăng thẩm quyền xét xử sơ thẩm cho TAND cấp huyện đối với hầu hết các vụ án hình sự, dân sự, kinh tế, lao động, hành chính; chuyển TAND cấp tỉnh và TAND tối cao tập trung chủ yếu vào nhiệm vụ xét xử phúc thẩm, giám đốc thẩm và tổng kết thực tiễn áp dụng pháp luật.
  • Hoàn thiện tổ chức hoạt động của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao: Nâng cao hiệu quả xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm của Hội đồng Thẩm phán để khắc phục triệt để tình trạng án tồn đọng; tăng cường vai trò hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật.
  • Đổi mới cơ chế quản lý TAND địa phương: Thực hiện thống nhất việc quản lý TAND địa phương về mặt tổ chức, cán bộ và cơ sở vật chất theo quy định của Luật tổ chức TAND năm 2002, kết hợp hài hòa với sự giám sát của Hội đồng nhân dân cùng cấp.
  • Xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân: Chuẩn hóa tiêu chuẩn chuyên môn, nghiệp vụ và đạo đức nghề nghiệp; đổi mới công tác tuyển chọn, bổ nhiệm, thi nâng ngạch Thẩm phán; kéo dài nhiệm kỳ Thẩm phán; bảo đảm chế độ tiền lương và điều kiện làm việc; đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp lý và kỹ năng xét xử cho Hội thẩm nhân dân.
  • Cải cách thủ tục tố tụng tư pháp: Thực hiện nghiêm túc yêu cầu của Nghị quyết 08-NQ/TW: khi xét xử, Hội đồng xét xử phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng dân chủ, công khai tại phiên tòa trên cơ sở xem xét đầy đủ chứng cứ của các bên, xóa bỏ hoàn toàn định kiến xét xử theo hồ sơ điều tra định sẵn.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa một cách toàn diện cơ sở lý luận về vị trí, vai trò, chức năng của Tòa án trong các kiểu nhà nước, phân tích sâu sắc các nguyên tắc tổ chức Tòa án tư bản và giá trị tham khảo đối với Việt Nam.
  • Làm sáng tỏ quan điểm của Đảng và Nhà nước về vị trí "trọng yếu" và "trung tâm" của TAND trong hệ thống các cơ quan tư pháp và cơ chế phân công, phối hợp thực hiện quyền lực nhà nước thống nhất tại Việt Nam.
  • Đưa ra hệ thống luận cứ khoa học nhằm thay đổi nhận thức hành chính hóa về Tòa án (lâu nay coi TAND tương đương các bộ, ngành hành chính thông thường), khẳng định bản chất pháp lý đặc thù của chức năng xét xử độc quyền.
  • Hệ thống hóa các nguyên tắc chung và đặc thù chỉ đạo toàn bộ quá trình đổi mới tổ chức và hoạt động của TAND trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Đánh giá toàn diện thực trạng tổ chức bộ máy, thẩm quyền xét xử, đội ngũ cán bộ ngành Tòa án tại thời điểm triển khai Luật tổ chức TAND năm 2002 và Nghị quyết 08-NQ/TW của Bộ Chính trị.
  • Chỉ rõ các bất cập trong mô hình tổ chức Tòa án theo cấp hành chính và cơ chế quản lý Thẩm phán địa phương.
  • Đề xuất hệ thống các giải pháp đồng bộ: mở rộng thẩm quyền xét xử cho TAND cấp huyện, đổi mới mô hình tổ chức TAND theo thẩm quyền/khu vực xét xử, cải tiến hoạt động giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao, nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa và chuẩn hóa đội ngũ Thẩm phán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được hoàn thành vào năm 2002, ngay sau khi Quốc hội thông qua Luật tổ chức TAND năm 2002 và Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW. Do đó, các số liệu và đánh giá thực tiễn chủ yếu phản ánh giai đoạn trước và đầu năm 2002; việc đánh giá tác động thực tế của Luật tổ chức TAND năm 2002 và mô hình chuyển giao quản lý Tòa án địa phương sang TAND tối cao mới dừng ở mức dự báo và kiến nghị bước đầu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi, tổng kết thực tiễn thi hành Luật tổ chức TAND năm 2002; nghiên cứu sâu cơ chế thành lập Tòa án sơ thẩm khu vực (không theo cấp hành chính huyện); hoàn thiện chế định Thẩm phán độc lập và cơ chế bảo vệ Thẩm phán trong bối cảnh cải cách tư pháp dài hạn.

Giá trị tham khảo

  • Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp luận cứ khoa học phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Luật tổ chức Tòa án nhân dân, các Bộ luật Tố tụng (Hình sự, Dân sự) và hoàn thiện các đề án cải cách tư pháp theo các Nghị quyết của Đảng.
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành luật tại các cơ sở đào tạo luật học (Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội, Học viện Tư pháp) và các viện nghiên cứu chuyên ngành.
  • Đối với cán bộ thực tiễn ngành Tòa án: Giúp Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Hội thẩm nhân dân nâng cao nhận thức lý luận về nguyên tắc độc lập xét xử, bản chất hoạt động áp dụng pháp luật và yêu cầu nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật tổ chức Tòa án nhân dân năm 2002 đã có những điểm đổi mới căn bản nào được luận án phân tích?

Luật tổ chức TAND năm 2002 có các điểm đổi mới lớn gồm:

  • Bãi bỏ Ủy ban Thẩm phán TAND tối cao.
  • Thay đổi thành phần và số lượng Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao và Ủy ban Thẩm phán TAND cấp tỉnh.
  • Chuyển giao toàn bộ thẩm quyền quản lý TAND địa phương (về tổ chức, biên chế, kinh phí) từ Bộ Tư pháp sang TAND tối cao quản lý.

2. Vì sao Tòa án nhân dân giữ vị trí trung tâm và trọng yếu trong hệ thống các cơ quan tư pháp?

Theo luận án, TAND giữ vị trí trung tâm và trọng yếu vì:

  • TAND là cơ quan duy nhất được Hiến pháp trao chức năng xét xử và nhân danh Nhà nước đưa ra phán quyết có hiệu lực bắt buộc thi hành để giải quyết tranh tụng.
  • TAND là cơ quan duy nhất có quyền kết luận một người có tội và áp dụng hình phạt; kết luận điều tra và cáo trạng chỉ có giá trị chứng cứ để Tòa án xem xét.
  • Bản án của Tòa án có hiệu lực pháp lý cao nhất, chấm dứt quá trình tố tụng, buộc mọi cá nhân, cơ quan, tổ chức phải chấp hành.

3. Những nguyên tắc chung về tổ chức Tòa án ở các nước tư bản được luận án rút ra để tham khảo là gì?

Luận án chỉ ra ba nguyên tắc phổ biến:

  • Nguyên tắc bảo đảm tính độc lập của Tòa án và Thẩm phán trong xét xử (thông qua Hiến pháp, chế độ bổ nhiệm nhiệm kỳ đặc biệt/suốt đời, đãi ngộ vật chất và quyền miễn trừ).
  • Nguyên tắc xét xử tập thể (hội phán hoặc bồi thẩm đoàn) nhằm bảo đảm tính vô tư, khách quan của bản án.
  • Nguyên tắc xét xử hai cấp (sơ thẩm và phúc thẩm) kết hợp các thủ tục xét lại bản án có hiệu lực (giám đốc thẩm, tái thẩm).

4. Luận án phân tích những mô hình tổ chức Tòa án cơ bản nào trên thế giới?

Luận án phân tích ba cách tiếp cận mô hình tổ chức:

  • Theo cấp Tòa án: Mô hình 3 cấp phổ biến (Sơ cấp, Đệ nhị cấp, Thượng thẩm) tại Anh, Đan Mạch, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc.
  • Theo ranh giới quản lý: Tổ chức theo cấp hành chính (Trung Quốc, Nga) hoặc theo khu vực/địa hạt/trình tự tư pháp độc lập với cấp hành chính (Đan Mạch, Hàn Quốc, bang Victoria của Úc).
  • Theo chức năng chuyên biệt: Tòa chuyên trách trực thuộc hệ thống Tòa tư pháp (Trung Quốc, Đan Mạch) hoặc hệ thống Tòa chuyên trách độc lập riêng biệt (Tòa Hành chính và Hội đồng Bảo hiến ở Pháp; Tòa Hiến pháp ở CHLB Đức).

5. Nghị quyết 08-NQ/TW của Bộ Chính trị đặt ra yêu cầu trọng tâm nào đối với hoạt động xét xử của Tòa án?

Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 yêu cầu: khi xét xử, các Tòa án phải căn cứ chủ yếu vào kết quả tranh tụng công khai, dân chủ tại phiên tòa, trên cơ sở xem xét đầy đủ, toàn diện các chứng cứ và ý kiến của Kiểm sát viên, người bào chữa, bị cáo, nhân chứng, đương sự để ra bản án, quyết định đúng pháp luật, có sức thuyết phục, chấm dứt việc xét xử theo định kiến định sẵn.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thành Dương là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về lý luận và thực tiễn tổ chức, hoạt động của hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam tại thời điểm năm 2002. Bằng phương pháp nghiên cứu luật học so sánh kết hợp phân tích thực chứng, luận án đã làm rõ bản chất quyền tư pháp, chức năng xét xử độc quyền của Tòa án trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và chỉ ra các hạn chế của mô hình tổ chức theo cấp hành chính. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp của luận án có giá trị khoa học và thực tiễn quan trọng, đóng góp trực tiếp vào công cuộc cải cách tư pháp và hoàn thiện pháp luật về tổ chức TAND ở nước ta.