Luận án Tiến sĩ Quản trị doanh nghiệp công ty quản lý quỹ tại Trung Quốc - Celina Ping Yu

Luận án tiến sĩ về quản trị doanh nghiệp của các công ty quản lý quỹ tại Trung Quốc, phân tích sâu sắc các khía cạnh quản trị và hoạt động.

Trường đại học

RMIT University

Chuyên ngành

Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2013

203
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản trị doanh nghiệp các công ty quản lý quỹ Trung Quốc

Quản trị doanh nghiệp các công ty quản lý quỹ Trung Quốc là lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong bối cảnh thị trường tài chính nước này phát triển mạnh mẽ. Các công ty quản lý quỹ đóng vai trò trung gian tài chính, huy động vốn từ nhà đầu tư cá nhân và tổ chức để đầu tư vào chứng khoán, trái phiếu và các sản phẩm tài chính khác. Hệ thống quản trị doanh nghiệp tại những công ty này quyết định mức độ minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Trong bối cảnh Trung Quốc, cấu trúc sở hữu nhà nước chi phối tạo ra những thách thức đặc thù. Xung đột lợi ích giữa cổ đông lớn nhà nước và cổ đông nhỏ lẻ thường xuyên xảy ra. Hội đồng quản trị, ban giám đốc và các cơ chế giám sát nội bộ chịu ảnh hưởng sâu sắc từ chính sách chính phủ. Nghiên cứu của Celina Ping Yu tại Đại học RMIT phân tích đa chiều các lý thuyết quản trị, bao gồm lý thuyết đại diện, lý thuyết người quản tài và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực. Các khung lý thuyết này giúp giải thích hành vi quản lý và hiệu quả hoạt động của công ty quản lý quỹ tại thị trường Trung Quốc đại lục.

1.1. Khung lý thuyết quản trị doanh nghiệp áp dụng cho công ty quản lý quỹ

Lý thuyết đại diện đặt trọng tâm vào xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu và người quản lý. Jensen và Meckling (1976) chỉ ra rằng người quản lý có xu hướng tối đa hóa lợi ích cá nhân thay vì lợi ích cổ đông. Ngược lại, lý thuyết người quản tài cho rằng giám đốc được thúc đẩy bởi trách nhiệm và quyền tự chủ. Donaldson (2008) lập luận rằng cảm giác trách nhiệm khiến nhân viên hành động vì lợi ích tổ chức. Lý thuyết phụ thuộc nguồn lực của Pfeffer và Salancik (1978) nhấn mạnh vai trò của mạng lưới quan hệ bên ngoài. Mỗi lý thuyết cung cấp góc nhìn riêng để hiểu cơ chế quản trị tại công ty quản lý quỹ Trung Quốc.

1.2. Bối cảnh thị trường quỹ đầu tư tại Trung Quốc

Thị trường quỹ đầu tư Trung Quốc phát triển nhanh chóng từ đầu những năm 2000. Ủy ban Điều tiết Chứng khoán Trung Quốc đóng vai trò quản lý chính. Số lượng công ty quản lý quỹ tăng mạnh, quản lý khối tài sản trị giá hàng nghìn tỷ nhân dân tệ. Tuy nhiên, cấu trúc sở hữu phức tạp với sự tham gia của các tập đoàn nhà nước tạo ra thách thức quản trị đặc thù. Các doanh nghiệp nhà nước niêm yết trên sàn chứng khoán Hong Kong và quốc tế phải tuân thủ tiêu chuẩn quản trị cao hơn. Điều này tạo áp lực cải cách hệ thống quản trị nội bộ.

II. Phân tích vấn đề quản trị doanh nghiệp công ty quản lý quỹ Trung Quốc

Quản trị doanh nghiệp tại các công ty quản lý quỹ Trung Quốc đối mặt nhiều vấn đề nghiêm trọng. Thứ nhất, cấu trúc sở hữu tập trung khiến quyền lực nằm trong tay số ít cổ đông lớn, thường là tổ chức nhà nước. Cổ đông nhỏ lẻ thiếu tiếng nói trong quyết định chiến lược. Thứ hai, hội đồng quản trị thiếu tính độc lập thực sự. Nhiều thành viên hội đồng có quan hệ mật thiết với ban điều hành,削弱 cơ chế giám sát hiệu quả. Thứ ba, hệ thống công bố thông tin chưa đạt chuẩn minh bạch quốc tế. Nhà đầu tư khó tiếp cận dữ liệu tài chính chi tiết và kịp thời. Thứ tư, xung đột lợi ích giữa các bên liên quan phức tạp. Người quản lý quỹ có thể ưu tiên lợi ích của cổ đông lớn thay vì toàn bộ nhà đầu tư. Cơ chế kiểm soát nội bộ và ban kiểm toán độc lập hoạt động chưa hiệu quả. Tình trạng tham nhũng và giao dịch nội gián vẫn tồn tại. Zhang (2007) chỉ ra rằng quản trị yếu kém là hậu quả của sự trục trặc thị trường chứng khoán và thiếu cơ chế quản trị dựa trên thị trường.

2.1. Xung đột lợi ích và vấn đề cổ đông lớn nhà nước

Cổ đông lớn nhà nước tại các công ty quản lý quỹ Trung Quốc thường ưu tiên mục tiêu chính sách hơn lợi nhuận tài chính. Điều này tạo xung đột với cổ đông nhỏ lẻ mong muốn tối đa hóa giá trị đầu tư. Người quản lý bị kẹt giữa hai nhóm lợi ích đối lập. Hernandez (2012) giải thích rằng cá nhân sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân để phục vụ lợi ích lâu dài của người thụ hưởng. Tuy nhiên, trong thực tế Trung Quốc, áp lực chính trị thường lấn át nguyên tắc quản trị doanh nghiệp chuẩn mực.

2.2. Thiếu cơ chế giám sát và minh bạch thông tin

Cơ chế giám sát tại công ty quản lý quỹ Trung Quốc còn nhiều lỗ hổng. Ban kiểm toán nội bộ thường thiếu quyền lực và nguồn lực để thực hiện nhiệm vụ hiệu quả. Hội đồng quản trị không đủ thành viên độc lập. Báo cáo tài chính thiếu chi tiết và chậm công bố. Nhà đầu tư cá nhân không có công cụ để giám sát hoạt động quản lý. Davis và cộng sự (1997) chỉ ra rằng lý thuyết người quản tài chưa giải thích đầy đủ sự phức tạp hành vi con người. Điều này áp dụng trực tiếp vào bối cảnh giám sát yếu kém tại Trung Quốc.

III. Giải pháp cải thiện quản trị doanh nghiệp công ty quản lý quỹ Trung Quốc

Cải thiện quản trị doanh nghiệp tại các công ty quản lý quỹ Trung Quốc đòi hỏi tiếp cận đa chiều. Chính phủ Trung Quốc đã ban hành nhiều quy định mới nhằm nâng cao tiêu chuẩn quản trị. Ủy ban Điều tiết Chứng khoán yêu cầu tăng tỷ lệ thành viên hội đồng quản trị độc lập. Quy định công bố thông tin được siết chặt, buộc công ty quỹ báo cáo tài chính thường xuyên hơn và chi tiết hơn. Bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư trở thành ưu tiên hàng đầu. Cơ chế quản trị nội bộ cần tái cấu trúc để giảm xung đột lợi ích. Ban kiểm toán độc lập phải có quyền lực thực sự. Hệ thống lương thưởng nên gắn liền với hiệu quả dài hạn thay vì lợi nhuận ngắn hạn. Giáo dục và đào tạo nhân sự quản lý về đạo đức kinh doanh và quy tắc quản trị là yếu tố then chốt. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp giúp Trung Quốc tiếp cận kinh nghiệm từ các thị trường phát triển. Tam và Yu (2011) nhấn mạnh rằng niêm yết trên sàn quốc tế tạo động lực cải cách quản trị mạnh mẽ.

3.1. Tăng cường cơ chế giám sát nội bộ và bên ngoài

Công ty quản lý quỹ cần xây dựng hệ thống giám sát nội bộ mạnh mẽ. Ban kiểm toán độc lập phải có quyền truy cập đầy đủ thông tin tài chính. Hội đồng quản trị cần đa dạng thành viên, bao gồm chuyên gia bên ngoài không có quan hệ với ban điều hành. Cơ chế giám sát bên ngoài từ cơ quan quản lý và tổ chức xếp hạng đóng vai trò bổ sung. Nhà đầu tư tổ chức nên được khuyến khích tham gia giám sát tích cực. Áp dụng tiêu chuẩn quản trị quốc tế giúp nâng cao chất lượng giám sát tổng thể.

3.2. Cải cách cấu trúc sở hữu và cơ chế thị trường

Giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước tại công ty quản lý quỹ là giải pháp căn bản. Đa dạng hóa cơ cấu cổ đông giúp cân bằng quyền lực giữa các nhóm lợi ích. Phát triển thị trường kiểm soát doanh nghiệp tạo áp lực quản trị từ bên ngoài. Cạnh tranh thị trường迫使 người quản lý phải hành động vì lợi ích cổ đông. Liberal hóa quy trình phát hành sản phẩm quỹ mở rộng lựa chọn cho nhà đầu tư. Cải cách thể chế pháp lý cung cấp khung pháp luật vững chắc cho hoạt động quản trị doanh nghiệp hiện đại.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn quản trị công ty quản lý quỹ Trung Quốc

Quản trị doanh nghiệp tại các công ty quản lý quỹ Trung Quốc đang trong giai đoạn chuyển đổi quan trọng. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự kết hợp giữa lý thuyết đại diện, lý thuyết người quản tài và lý thuyết phụ thuộc nguồn lực cung cấp khung phân tích toàn diện. Thực tiễn quản trị tại Trung Quốc có đặc thù riêng biệt do ảnh hưởng của cấu trúc sở hữu nhà nước. Tuy nhiên, xu hướng cải cách đang diễn ra tích cực. Chính phủ Trung Quốc đã cam kết nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp. Các công ty niêm yết quốc tế chịu áp lực tuân thủ quy tắc quản trị nghiêm ngặt hơn. Ứng dụng thực tiễn bao gồm xây dựng hệ thống giám sát hiệu quả, tăng cường minh bạch thông tin và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư. Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho lĩnh vực quản trị doanh nghiệp tại thị trường mới nổi. Bài học từ Trung Quốc có giá trị tham khảo cho các quốc gia đang phát triển hệ thống tài chính tương tự.

4.1. Ý nghĩa lý thuyết và đóng góp học thuật

Nghiên cứu quản trị công ty quản lý quỹ Trung Quốc đóng góp vào kho tàng học thuật quốc tế. Khung lý thuyết kết hợp nhiều trường phái giúp hiểu sâu hơn về quản trị doanh nghiệp tại thị trường mới nổi. Kết quả nghiên cứu thách thức quan điểm rằng lý thuyết đại diện áp dụng universal. Bối cảnh văn hóa và thể chế Trung Quốc tạo ra biến thể riêng biệt trong quản trị doanh nghiệp. Nghi cứu của Celina Ping Yu mở ra hướng tiếp cận liên ngành, kết hợp tài chính, luật và xã hội học để phân tích quản trị doanh nghiệp toàn diện hơn.

4.2. Khuyến nghị cho nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư

Nhà hoạch định chính sách Trung Quốc nên tiếp tục cải cách khung pháp lý quản trị doanh nghiệp. Tăng cường vai trò giám sát của Ủy ban Điều tiết Chứng khoán. Khuyến khích nhà đầu tư tổ chức tham gia quản trị tích cực. Nhà đầu tư cá nhân cần được cung cấp công cụ giám sát hiệu quả hơn. Các công ty quản lý quỹ nên áp dụng tiêu chuẩn quản trị quốc tế tự nguyện. Đào tạo nhân sự quản lý về đạo đức và trách nhiệm xã hội là đầu tư chiến lược dài hạn. Hợp tác quốc tế giúp tiếp thu kinh nghiệm quản trị tốt nhất từ các thị trường phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Doctoral thesis of philosophy corporate governance of chinese fund management companies

Trích đoạn nội dung tài liệu

Corporate Governance of Chinese Fund Management Companies A thesis submitted in fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Celina Ping Yu Bachelor of Marketing Master of Accounting School of Economics, Finance and Marketing College of Business RMIT University February 2013 DECLARATION I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of approved research program; and any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. Signed: Celina Ping Yu February 2013 1 ACKNOWLEDGEMENTS The completion of this thesis really signals a new beginning of my research life. It has been an exciting experience for me to learn to do research in an international environment. I like to be a scholar not only because I could explore and develop new ideas but also to become a teacher in a university environment.

After spending four years of invaluable learning experiences, I have come to be what I am today. I would like to take this opportunity to acknowledge the contributions, support, encouragement, and love that I have received in abundance on my way to today during my PhD journey. Firstly, I would like to thank my principal supervisor Professor On Kit Tam for his invaluable and unfailing advice, support, guidance, and encouragement throughout my PhD research. His attitude towards research and insistence on carefully doing every job and paying extremely thoughtful attention to the big picture as well as the details of research really inspire how I approach my research, and also my attitude towards being a person.

Without him being there all the time, I could not achieve what I have achieved today. He gives me so much guidance, support and counsel in many ways and helps me shape who I am today. I would also like to thank my second supervisor, Professor Tony Naughton, for his great support, valuable advice and comments for my research. To my advisers, Professor Heather Mitchell, Professor Tim Fry, Professor Richard Heaney, Professor Kouqing Li, Dr Monica Tan, Dr Larry Li, Yongqiang Li, Dr Mari An, I thank them for their great support and advice for my thesis and research.

The encouragement and help from Professor Xiongsheng Yang, Xiang Li and Shu Lin from Nanjing University are most appreciated in many ways. I thank Ms Prue Lamont and Ms Kalpana Lalji from the Business Research Office in the College of Business at RMIT University for their consistent help. I thank the constant encouragement and support from all my good friends, in Australia and China, to whom I will always be indebted. Although I am unable to name them all here, I would like to convey my warmest gratitude to Dan Wang, Ling Qi, Tina Wang, Wenjie Wu, Xiao Liu, Jiong Jin, Di Wang, Bin Liu, George Qiao, Tony Zhang, Susan Chen from Australia; and Xin Liu, Jing Zhou, Jessica Sun, Jing Guo, Jing Chen in China.

They have 2 always been with me through thick and thin and when I would lose hope or doubt myself. I will always cherish our eternal friendship that has been strengthened both in happiness and sorrow. My heartfelt gratitude also goes to Andrew Colman, Richard Zhou, Guoliang Zhu, Yun Yang, Guosheng Chen, David Wang, Charlie Xue and He Ren for their guidance and advice in my personal life. Last but not the least, this thesis could not have been done without the unwavering support from my family, for which I am forever grateful.

I give my sincerest and loving thanks to my father Chunfang Yu, mother Xiumei Sun, brother Yongjun Yu and sister Juan Yu, for their constant encouragement and understanding and for always being there for me when I needed them most. 3 TABLE OF CONTENT DECLARATION. 2 TABLE OF CONTENT. 4 LIST OF TABLES.

9 LIST OF FIGURES. 11 LISTS OF ACRONYMS .2 Research Motivation and Objectives of the Thesis .3 Structure of the Thesis .2 Corporate Governance in general .3 Definition and Issues of Corporate Governance .4 Theories of Corporate Governance .5 Effectiveness of Board of Directors .6 Corporate Governance in Asia .7 The Role of Institutional Investor in Capital Markets Development and Corporate Governance of Investee Firms. 47 CORPORATE GOVERNANCE IN CHINA .2 External Corporate Governance mechanisms .1 China’s capital market development and its relationship with corporate governance reforms 48 3.2 Legal regulations and institutional framework .3 Internal Corporate Governance Mechanisms .3 Board composition and structure. 71 FMC IN CHINA .2 Background of Fund Industry .1 The definition of managed fund and classification of FMC .2 Forms of fund management companies .3 Comparison of corporate form of mutual fund and contractual form of Chinese FMC 74 4.4 The global fund landscape .3 The importance of funds in China .1 Financial background in China .2 Development of fund industry in China.3 Evolution of the fund industry in China in terms of fund standardization .4 Supervision of fund industry in China .5 Custodian banks and distribution channel for funds in China .4 Literature on Chinese Corporate governance of FMC.

106 THEORETICAL ANALYSIS AND HYPOTHESES DEVELOPMENT.2 Major governance issues of Chinese FMC .3 Literature on board effectiveness .4 Hypotheses development: governance mechanisms and board effectiveness113 5.5 Literature on FMC performance and corporate governance .6 Hypotheses development: governance mechanisms and performance .4 Descriptive statistics on FMC governance structure .1 Shareholders composition and concentration .2 Board composition and characteristic .5 Panel data analysis .1 Pooled OLS with panel data .2 Random effects estimation with panel data (applied in Chapter 7 and 8) .3 Bootstrap methods for panel data (applied in Chapter 7 and 8).4 Generalized Method of Moments (applied in Chapter 8) .1 Transforming variables and Issue of normality .3 Model for testing FMC board effectiveness and governance variables .4 Model for testing overall quality of FMC governance and governance variables .5 Model for identified internal governance mechanisms and FMC performance. 146 IMPACT OF GOVERNANCE MECHANISMS ON BOARD EFFECTIVENESS .3 Results and discussion .2 Random effects (RE) estimation .1 Bootstrap methods for panel data .2 Pooled OLS methods for panel data. 161 IMPACT OF GOVERNANCE MECHANISMS ON PERFORMANCE.2 Summary of Statistics .3 Results and discussion .164 Results for FMC CGI and governance variables .164 Robustness test for CGI .2 A Summary of the thesis .4 Limitations and directions for future research. 188 8 LIST OF TABLES Table 1: GDP, Market Capitalization, Listed Companies in Asian Roundtable Economies, 2010.

36 Table 2: China Stock Markets. 50 Table 3: China's National Savings Rate. 51 Table 4: Law, Regulations and Administrative Guidelines Relating to Corporate Governance System Development and Practices. 56 Table 5: Fund Management Terminology in the U.

72 Table 6: Classification of Funds. 72 Table 7: Share of Assets at the Largest Mutual Fund Complexes. 75 Table 8: Worldwide Total Net Assets of Mutual Funds. 79 Table 9: Worldwide Number of Mutual Funds.

81 Table 10: Chinese Fund Industry Landscape (Market share, September 2011). 88 Table 11: Net Asset Value (NAV) and Size of China's Securities Investment Funds on 31/12/2010. 89 Table 12: Major Regulations over FMC in China. 91 Table 13: Major product development in China’s fund management industry.

92 Table 14: Samples of Publicly Reported Scandals in Chinese FMC. 92 Table 15: The NAV and Quantity Number of Managed Funds in Custodian Bank of China 31. 99 Table 16: Average fund total expense ratio 2005-2010 in China. 102 Table 17: Asset-weighted fund total expense ratio on selected year in the U.

102 Table 18: List of Hypothesis to test relationship between specific internal corporate governance mechanisms and board effectiveness in Chinese FMC. 118 Table 19: List of Hypothesis to test the relation between internal governance mechanisms and FMC performance. 126 Table 20: Summary Description of Sample Data on China’s Fund Industry. 130 Table 21: Numbers of Shareholders in China's 61 FMC (2010).

131 Table 22: 2005-2010 FMC Market Concentration (RMB Billion). 132 Table 23: Composition of Independent directors in Chinese FMC (2010). 132 Table 24: FMC Description of Independent Directors Background (2010). 133 Table 25: Transforming variables.

137 Table 26: Descriptive statistics of main variables. 148 Table 27: Correlations of main variables. 149 Table 28: RE estimation of the impact of lagged value of governance variables on FMC TER. 152 Table 29: Multicollinearity Test.

153 Table 30: Robustness test: Bootstrap method of the impact of lagged value of governance variables on FMC TER. 157 Table 31: Robustness test: OLS estimation of the impact of lagged value of governance variables on FMC TER. 158 Table 32: Descriptive statistics of main variables. 162 Table 33: Description of CGI.

163 Table 34: Correlations of main governance variables and measures of performance. 164 Table 35: RE estimation of the impact of lagged CGI on FMC performance. 165 Table 36: Robustness test: Bootstrap method test impact of lagged CGI on FMC performance. 166 9 Table 37: RE estimation of the impact of lagged governance variables on FMC performance.

168 Table 38: Bootstrap method: examines the robustness of the prior findings reported from RE estimations about the impact of governance variables on following year FMC performance. 172 Table 39: GMM examines the robustness of the main results reported from RE estimations about the impact of governance variables on following year FMC performance. 173 Table 40: Robustness test: OLS estimation of the impact of governance variables on FMC performance. 174 Table 41: Governance variables’ impact on TER and Performance.

185 10 LIST OF FIGURES Figure 1: Thesis outline. 21 Figure 2: 1993-2009 Chinese Stock Market Capitalization (Percentage of GDP). 50 Figure 3: International Comparison of Turnover Ratio of Managed Funds. 52 Figure 4: Negotiable Stock Capitalization/Total Stock Market Capitalization Ratio (%).

64 Figure 5: Organization Structure of U. 76 Figure 6 : FMC typical organization structure in China. 77 Figure 7: Mutual fund AUM/GDP ratio of selected countries from 2004 to 2010. 82 Figure 8: Market Shares of Different Types of Investors in terms of AUM in China’s Stock Market (at the end of 2007).

84 Figure 9: Gross national saving rates in selected Asia Pacific economies (2008). 84 Figure 10: Percentage of Household Wealth Held in Cash in Selected Asia Pacific Economies (2008). 85 Figure 11: FMC AUM/Market cap ratio from 2001 to 2010 in China. 85 Figure 12: 2001-2010 OEF&CEF Net Asset under Management in China (RMB Billion).

87 Figure 13: Governance Structures in Chinese FMC. 108 11 LISTS OF ACRONYMS AUM Asset Under Management BOD Board of directors CEF Closed-end fund CGI Corporate Governance Index CSRC China Securities Regulatory Commission FMC Fund management companies GMM Generalized Method of Moments ID Independent directors JENSENPF Jensen’s alpha M2PF Modigliani and Modigliani performance NAV Net asset value OAPF Objective-adjusted performance OEF Open end fund OLS Ordinary least square QFII Qualified foreign financial institutions RDT Resource dependency theory RM Random effect SOE State-owned enterprises SSE Shanghai Stock Exchange SZSE Shenzhen Stock Exchange THL Singapore’s Temasek Holdings Limited 12 ABSTRACT The growth of the fund management industry is an important part of China’s financial development. The contractual form of fund management companies (FMC) organisation in China presents a variety of industry- and country- specific governance issues in addition to the conventional agency problems associated with modern corporations. The lack of fund investor’s voice in the governance of FMC, coupled with a regulatory environment with weak enforcement of investor protection, heightens the need for effective FMC governance in protecting the interests of fund investors.

Board effectiveness is usually considered in the literature as the central internal governance mechanisms to enhance investor protection.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ