Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đồ án tốt nghiệp "Web bán hàng linh kiện điện tử cho công ty HYT" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Phạm Phúc Thịnh, Lê Huỳnh Ý và Lê Thành Hậu (Lớp 18DTHJB1, Viện Công nghệ Việt – Nhật, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh - HUTECH), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thanh Tùng vào năm 2023.
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và thương mại điện tử đặt ra yêu cầu chuyển đổi số cho các doanh nghiệp bán lẻ linh kiện máy tính. Qua khảo sát thực tế tại Công ty HYT và mô hình kinh doanh truyền thống, tác giả chỉ ra các hạn chế cố hữu:
- Về phía người bán (doanh nghiệp):
- Giới hạn đối tượng khách hàng trong phạm vi địa lý hẹp (khu vực lân cận hoặc cùng thành phố).
- Hạn chế về thời gian kinh doanh, chỉ có thể bán hàng trong khung giờ mở cửa vật lý cố định.
- Chi phí quảng cáo truyền thống tốn kém (truyền hình, radio, báo chí, phát tờ rơi) nhưng hiệu quả tiếp cận không cao.
- Khó khăn trong quản lý hàng tồn kho, theo dõi đơn hàng và xử lý giao dịch thanh toán tự động.
- Chịu sức ép cạnh tranh bất lợi so với các đối thủ đã thiết lập kênh phân phối trực tuyến.
- Về phía người mua (khách hàng):
- Gặp rào cản khi tìm kiếm linh kiện phù hợp do thiếu công cụ lọc và tra cứu thông số kỹ thuật.
- Bị giới hạn lựa chọn trong danh mục hàng hóa có sẵn tại các cửa hàng vật lý địa phương.
- Thiếu nguồn thông tin đa chiều để so sánh giá cả, cấu hình và xem đánh giá thực tế từ người dùng trước.
- Tốn kém thời gian, công sức di chuyển trực tiếp đến cửa hàng và không thể mua sắm từ xa.
2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục tiêu 1: Xây dựng hệ thống website thương mại điện tử giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận khách hàng tiềm năng trên diện rộng, tối ưu hóa quy trình quảng bá thương hiệu và hỗ trợ quản lý kho hàng hiệu quả.
- Mục tiêu 2: Cung cấp cho khách hàng nền tảng mua sắm linh kiện điện tử tiện lợi, hỗ trợ tra cứu chi tiết thông số, đặt hàng trực tuyến, thanh toán và theo dõi hành trình đơn hàng.
- Nhiệm vụ 1: Khảo sát nghiệp vụ bán hàng, phân tích yêu cầu chức năng và phi chức năng cho hai nhóm đối tượng chính: khách hàng (Client) và quản trị viên/nhân viên (Admin).
- Nhiệm vụ 2: Thiết kế mô hình quan hệ dữ liệu (ERD), chuẩn hóa cấu trúc các bảng cơ sở dữ liệu phục vụ vận hành.
- Nhiệm vụ 3: Triển khai cài đặt hệ thống bằng ngôn ngữ Java và Spring Framework, tích hợp giao diện người dùng và cơ chế bảo mật, ghi nhật ký hoạt động.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ bán hàng, quản lý kho, giao vận và tương tác khách hàng của các cửa hàng kinh doanh linh kiện máy tính/thiết bị điện tử.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian & nghiệp vụ: Triển khai hệ thống phần mềm web phục vụ hoạt động bán lẻ trực tuyến của Công ty HYT, bao gồm phân hệ người dùng (FrontEnd) và phân hệ quản trị (BackEnd).
- Công nghệ: Tập trung vào ngôn ngữ Java, hệ sinh thái Spring Framework, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, công cụ kết xuất giao diện Thymeleaf và thư viện Bootstrap, jQuery.
Cơ sở lý thuyết và công nghệ áp dụng
Đồ án ứng dụng các nền tảng công nghệ và kiến trúc phần mềm tiêu chuẩn trong hệ sinh thái Java Enterprise:
| Thành phần kiến trúc |
Công nghệ / Thư viện |
Vai trò và đặc tả kỹ thuật trong đồ án |
| Backend Framework |
Spring Framework |
Khung phát triển ứng dụng Java đa module; sử dụng nguyên tắc thiết kế Đảo ngược điều khiển (IoC), Tiêm phụ thuộc (Dependency Injection - DI) và Lập trình hướng khía cạnh (AOP / AspectJ). |
| Container & Module Core |
Spring Core, Beans, Context, Expression Language (EL) |
Quản lý vòng đời đối tượng (POJO), cấu hình ngữ cảnh ứng dụng, hỗ trợ đa ngôn ngữ và xử lý biểu thức truy cập dữ liệu. |
| Data Access & ORM |
Spring Data Access / JPA, JDBC, Transaction |
Quản lý giao tiếp cơ sở dữ liệu, ánh xạ đối tượng - quan hệ (ORM) qua Java Persistence API (JPA) và xử lý giao dịch tự động. |
| Web MVC & Template |
Spring MVC (WebServlet), Thymeleaf |
Xử lý điều hướng luồng dữ liệu (Model-View-Controller); Thymeleaf đóng vai trò template engine xử lý HTML, XML, CSS, JavaScript theo cơ chế "Natural Templates". |
| Cơ sở dữ liệu |
MySQL |
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở hoạt động theo mô hình client-server, lưu trữ toàn bộ dữ liệu nghiệp vụ và cấu hình hệ thống. |
| Frontend UI |
HTML, CSS, JavaScript, jQuery, Bootstrap |
Xây dựng giao diện tương thích, lưới bố cục (Grid), bảng biểu (Tables), biểu mẫu (Forms), điều hướng (Navigation) và băng chuyền hình ảnh (Sliders/Carousels). |
| Công cụ & Định dạng hỗ trợ |
Java IDE, Gmail SMTP, Facebook OAuth, CSV, PDF |
Môi trường phát triển tích hợp, cơ chế gửi email xác thực/đặt lại mật khẩu, đăng nhập mạng xã hội, và xuất báo cáo dữ liệu định dạng CSV, PDF. |
Thiết kế và triển khai hệ thống
1. Cấu trúc tổ chức mã nguồn (Source Code)
Dự án được phân chia thành các phân vùng module độc lập nhằm đảm bảo tính tái sử dụng và khả năng mở rộng:
- Source Common: Chứa các cấu hình dùng chung, định nghĩa thực thể (Entities), lớp tiện ích xử lý định dạng, giao thức gửi email và cấu hình phân trang (Pagination), sắp xếp (Sort), tìm kiếm (Search).
- Source Admin (BackEnd): Phân hệ quản trị dành cho nhân viên và ban quản lý, bao gồm các Controller, Service xử lý nghiệp vụ quản lý tài khoản, phân quyền, sản phẩm, danh mục, đơn hàng, cấu hình giao vận, hệ thống sao lưu và báo cáo thống kê.
- Source Client (FrontEnd): Phân hệ dành cho khách hàng truy cập, hỗ trợ duyệt danh mục, xem chi tiết sản phẩm, quản lý giỏ hàng, đặt hàng, quản lý sổ địa chỉ và theo dõi trạng thái đơn hàng.
2. Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema)
Hệ thống thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh với 25 bảng dữ liệu được chuẩn hóa:
[Users] <---> [Users_Roles] <---> [Roles]
|
+---> Quản lý và xử lý nghiệp vụ trên các bảng dữ liệu
[Customers] <---> [Addresses]
| <---> [Cart_Items] <---> [Products] <---> [Product_Images]
| <---> [Orders] <---> [Order_Details] +---> [Product_Details]
| | +----------> [Order_Track] +---> [Categories]
| +---> [Comments] <---> [Comment_Replies] +---> [Brands]
+---> [Customer_Activity]
[Client_Info] (Theo dõi phiên truy cập IP/MAC)
[Shipping_Rates] <---> [Countries] <---> [States]
[Setting], [Currencies], [Backup], [Board], [Notice], [Slider]
Bảng tổng hợp đặc tả các bảng cơ sở dữ liệu chính trong hệ thống:
| Tên bảng CSDL |
Các trường dữ liệu (Attributes) |
Chức năng nghiệp vụ |
users |
id, address, birth_place, date, date_range, email, enabled, full_name, identity_by, issued_by, log_date, password, phone, photos, created_time, updated_time, work_user, degrees, maritals, sexs |
Lưu trữ hồ sơ nhân viên và quản trị viên hệ thống |
roles / users_roles |
id, description, name / user_id, role_id |
Định nghĩa vai trò (Quản trị viên, Nhân viên bán hàng, Hỗ trợ, Chỉnh sửa) và phân quyền |
customers |
id, email, password, first_name, last_name, phone_number, address_line_1, address_line_2, city, state, country_id, postal_code, created_time, updated_time, enabled, verification_code, authentication_type, reset_password_then, work_user |
Hồ sơ khách hàng, mã kích hoạt tài khoản và hình thức xác thực |
customer_activity |
id, activity, log_in, log_out, time_ativity, customer_id, url_log |
Lưu vết nhật ký đăng nhập, đăng xuất và đường dẫn truy cập của khách hàng |
client_info |
id, browser_name, browser_version, device_infor, ip_address, mac_address |
Thu thập thông số thiết bị, trình duyệt, IP và địa chỉ MAC của khách truy cập |
products |
id, name, alias, short_description, full_description, main_image, created_time, updated_time, enabled, in_stock, cost, price, discount_percent, lenght, width, height, weight, brand_id, category_id, size, color, fabric, work_user, number_views, related_pdt, qty, kind, pdt_code |
Thông tin chi tiết sản phẩm, giá gốc, giá bán, chiết khấu, kích thước, tồn kho |
product_images / product_details |
id, name, product_id / id, name, value, product_id |
Lưu trữ hình ảnh phụ và các thông số kỹ thuật chi tiết của linh kiện điện tử |
categories / brands |
id, alias, enabled, image, name, parent_id, all_parent_ids / id, name, logo |
Cấu trúc phân cấp danh mục hàng hóa đa tầng và quản lý thương hiệu sản phẩm |
cart_items |
id, customer_id, product_id, quantity |
Quản lý giỏ hàng tạm thời của khách hàng đã đăng nhập |
orders |
id, address_line_1, address_line_2, city, country, deliver_date, deliver_days, first_name, last_name, order_time, payment_method, phone_number, postal_code, product_cost, shipping_cost, state, status, subtotal, tax, total, customer_id |
Thông tin tổng hợp đơn hàng, chi phí vận chuyển, thuế và phương thức thanh toán |
order_details / order_track |
id, product_cost, quantity, shipping_cost, subtotal, unit_price, oder_id, product_id / id, notes, status, updated_time, work_user, order_id |
Chi tiết từng sản phẩm trong đơn hàng và lịch sử cập nhật trạng thái đơn hàng |
shipping_rates |
id, cod_supported, days, rate, state, country_id, created_time, updated_time, work_user |
Thiết lập biểu phí giao hàng theo khu vực và chính sách hỗ trợ COD |
comments / comment_replies |
id, created_time, updated_time, work_user, content, customer_id, product_id / id, created_time, updated_time, work_user, content, comment_id, customer_id, product_id |
Hệ thống bình luận và phản hồi đánh giá sản phẩm |
board / notice / slider |
Quản lý nội dung bài viết, thông báo hiển thị popup và banner quảng cáo trên trang chủ |
|
backup / setting / currencies |
Quản lý tệp tin sao lưu cơ sở dữ liệu MySQL, cấu hình tham số hệ thống và đơn vị tiền tệ |
|
3. Yêu cầu phi chức năng và bảo mật
- Bảo mật (Security): Phân quyền truy cập dựa trên vai trò (RBAC), mã hóa mật khẩu, kiểm soát trạng thái kích hoạt tài khoản (
enabled, verification_code) và quy trình cấp lại mật khẩu xác thực qua email.
- Giám sát & Khả dụng (Availability & Tracking): Ghi nhận thông tin thiết bị (
client_info) và hành vi người dùng (customer_activity), hỗ trợ cơ chế sao lưu tự động cơ sở dữ liệu MySQL (backup).
- Hiệu năng & Khả năng mở rộng (Performance & Scalability): Tối ưu hóa truy vấn dữ liệu với cơ chế phân trang động (Pagination), lọc và sắp xếp (Sort) đa tiêu chí tại tầng repository.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Mô tả đề tài
Chương này tập trung trình bày kết quả khảo sát thực trạng kinh doanh linh kiện máy tính, phân tích khó khăn của người bán và người mua trong môi trường truyền thống. Tác giả xác định rõ mục tiêu đề tài, mô tả luồng nghiệp vụ tổng quan của hai phân hệ Client và Admin, đồng thời giới hạn đối tượng và phạm vi nghiên cứu xoay quanh việc ứng dụng công nghệ Java/Spring để xây dựng trang web bán hàng cho Công ty HYT.
Chương 2. Công nghệ sử dụng
Nội dung chương 2 giải thích chi tiết các nền tảng công nghệ được lựa chọn:
- Giới thiệu kiến trúc tổng thể của Spring Framework (Spring Core Container, Beans, Context, Expression Language, AOP, Data Access/Integration với ORM/JPA, Spring MVC).
- Khái niệm và nguyên lý hoạt động của template engine Thymeleaf trong việc kết xuất giao diện tự nhiên.
- Vai trò của hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL trong mô hình client-server.
- Ứng dụng của Bootstrap, jQuery, HTML5, CSS3 và JavaScript trong việc thiết kế giao diện động, đáp ứng các tiêu chuẩn về tính khả dụng, hiệu năng và bảo mật.
Chương 3. Nghiệp vụ
Chương 3 xây dựng mô hình hóa yêu cầu hệ thống thông qua sơ đồ Use Case và sơ đồ hoạt động (Activity Diagram):
- Phân rã 13 use case chức năng chi tiết: Quản lý mật khẩu, Quản lý địa chỉ, Quản lý báo cáo bán hàng, Quản lý tin tức, Quản lý thông báo, Quản lý ảnh quảng cáo, Quản lý sản phẩm, Quản lý thương hiệu, Quản lý khu vực giao hàng, Quản lý khách hàng, Quản lý đơn hàng, Quản lý danh mục sản phẩm, Quản lý nhân viên.
- Cung cấp đặc tả chi tiết (bao gồm luồng sự kiện chính và các trường hợp ngoại lệ) cho các nghiệp vụ cốt lõi: Đăng ký, Đăng nhập, Thêm sản phẩm vào giỏ hàng, Thanh toán đơn hàng, Xem danh sách đơn hàng, Tìm kiếm đơn hàng, Chỉnh sửa đơn hàng, Xóa đơn hàng, Thêm trạng thái đơn hàng, Thống kê doanh thu.
Chương 4. Thiết kế database
Chương 4 mô tả mô hình quan hệ thực thể (ERD) và đặc tả chi tiết cấu trúc bảng của hệ thống. Tác giả liệt kê và mô tả chi tiết kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại của 25 bảng dữ liệu (setting, currencies, backup, countries, states, client_info, users, users_roles, roles, customers, customer_activity, brands, brands_categories, categories, products, product_images, product_details, cart_items, orders, order_track, order_details, shipping_rates, comments, comment_replies, board, notice, slider, addresses).
Chương 5. Chức năng và quá trình hình thành
Chương 5 trình bày việc hiện thực hóa các chức năng trên giao diện và cấu trúc triển khai mã nguồn:
- Phân bổ cấu trúc cây thư mục mã nguồn: Source Common, Source Admin, Source Client.
- Hướng dẫn thiết lập cơ chế phân trang (Pagination), tìm kiếm từ khóa và sắp xếp cột dữ liệu.
- Minh họa giao diện thực thi thực tế: quản lý nhân viên, xuất dữ liệu báo cáo ra file (CSV, PDF), thống kê doanh thu (theo mốc thời gian, theo danh mục hàng hóa, theo sản phẩm cụ thể), sao lưu cơ sở dữ liệu MySQL, quy trình đăng ký xác thực qua Gmail, quy trình đặt lại mật khẩu, thanh toán đơn hàng, theo dõi lộ trình đơn hàng (
order_track) và lịch sử thiết bị (client_info).
- Tổng kết nhược điểm còn tồn tại và đề xuất hướng phát triển mở rộng đề tài.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính đạt được
Hệ thống phần mềm đã được cài đặt và vận hành hoàn chỉnh với các kết quả cụ thể:
- Phân hệ Khách hàng (Client):
- Thực hiện đăng ký tài khoản với cơ chế kích hoạt tự động qua email Gmail hoặc liên kết Facebook; cho phép thay đổi và khôi phục mật khẩu trực tuyến.
- Tìm kiếm linh kiện điện tử theo từ khóa, lọc phân loại theo danh mục đa cấp và khoảng giá; hiển thị chi tiết thuộc tính (
product_details) và hình ảnh phụ (product_images).
- Quản lý giỏ hàng (
cart_items), thiết lập sổ địa chỉ giao hàng (addresses) với cờ chỉ định địa chỉ mặc định (default_address).
- Thanh toán đơn hàng, lựa chọn phương thức thanh toán, nhận thư hóa đơn xác nhận qua Gmail và theo dõi trực quan trạng thái đơn hàng theo từng mốc thời gian (
order_track).
- Gửi bình luận, thảo luận phản hồi đa cấp (
comments, comment_replies) và xem lịch sử hoạt động cá nhân (customer_activity).
- Phân hệ Quản trị (Admin):
- Quản lý phân quyền tài khoản nội bộ (
users, roles, users_roles) theo các vị trí: Quản trị viên, Nhân viên bán hàng, Nhân viên hỗ trợ, Nhân viên chỉnh sửa thông tin.
- Quản trị toàn diện danh mục hàng hóa (
categories), thương hiệu (brands), sản phẩm (products), khu vực và biểu phí giao vận (shipping_rates, hỗ trợ tùy chọn COD).
- Quản lý vòng đời đơn hàng: tìm kiếm, cập nhật trạng thái, ghi chú xử lý đơn hàng và điều chỉnh thông tin đơn.
- Hệ thống báo cáo thống kê doanh thu linh hoạt theo ba chiều dữ liệu: theo ngày/tháng, theo danh mục và theo sản phẩm; tích hợp chức năng xuất báo cáo ra định dạng tệp tin CSV và PDF.
- Module sao lưu cơ sở dữ liệu MySQL trực tiếp trên giao diện quản trị, lưu trữ đường dẫn và theo dõi số lượt tải tệp sao lưu (
backup).
- Thu thập thông tin truy cập mạng và phần cứng của người dùng (
client_info), bao gồm IP, địa chỉ MAC, tên và phiên bản trình duyệt.
2. Đóng góp của đề tài
- Đóng góp giải pháp xây dựng hệ thống website thương mại điện tử chuyên ngành linh kiện máy tính hoàn chỉnh từ khâu khảo sát nghiệp vụ, thiết kế cơ sở dữ liệu đến lập trình triển khai trên nền tảng Spring Framework và Thymeleaf.
- Xây dựng mô hình phân quyền chi tiết cho nhiều nhóm nhân viên trong doanh nghiệp bán lẻ.
- Tích hợp thành công module giám sát thiết bị truy cập và cơ chế sao lưu dữ liệu tự động, nâng cao năng lực quản trị hệ thống phần mềm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung đánh giá của tác giả tại Chương 5:
- Hạn chế: Hệ thống chưa tích hợp các cổng thanh toán trực tuyến tự động quy mô lớn của bên thứ ba (như ví điện tử, cổng thẻ quốc tế phức tạp); cơ chế gợi ý sản phẩm và cá nhân hóa trải nghiệm người dùng mới ở mức cơ bản dựa trên danh mục và sản phẩm liên quan; việc thu thập thông tin MAC address trên môi trường mạng diện rộng có thể gặp hạn chế về mặt hạ tầng mạng.
- Hướng phát triển mở rộng:
- Nâng cấp và tích hợp đa dạng các cổng thanh toán trực tuyến hiện đại.
- Ứng dụng các giải pháp phân tích dữ liệu nâng cao để tối ưu hóa việc phân tích hành vi mua sắm của khách hàng dựa trên dữ liệu nhật ký (
customer_activity, client_info).
- Mở rộng ứng dụng trên nền tảng di động (Mobile App) đồng bộ với hệ thống cơ sở dữ liệu hiện có.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn và học thuật cho:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm: Cung cấp tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc đồ án tốt nghiệp ứng dụng công nghệ Java, Spring MVC, Spring Data JPA kết hợp Thymeleaf và MySQL.
- Người nghiên cứu và phát triển phần mềm thương mại điện tử: Có thể tái sử dụng mô hình thiết kế cơ sở dữ liệu 25 bảng đã được chuẩn hóa chi tiết cho các hệ thống bán lẻ (đặc biệt là các module quản lý giỏ hàng, lịch sử đơn hàng, định tuyến biểu phí giao hàng và sao lưu dữ liệu).
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương 3 (Đặc tả chi tiết use case và sơ đồ hoạt động xử lý ngoại lệ nghiệp vụ) và Chương 4 (Thiết kế chi tiết mô hình quan hệ dữ liệu cùng cấu trúc trường của các bảng thực thể).
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng công nghệ và kiến trúc nào để phát triển phân hệ Backend và Giao diện?
Hệ thống sử dụng ngôn ngữ Java kết hợp Spring Framework (với các nguyên tắc Inversion of Control, Dependency Injection, Aspect Oriented Programming, Spring MVC, Spring Data JPA/JDBC). Giao diện người dùng được xây dựng bằng Template Engine Thymeleaf kết hợp HTML, CSS, JavaScript, thư viện Bootstrap và jQuery.
2. CSDL của hệ thống gồm bao nhiêu bảng và có các bảng nào phục vụ việc theo dõi hoạt động người dùng?
Hệ thống được thiết kế với 25 bảng dữ liệu quan hệ. Trong đó, việc theo dõi hành vi và thông tin truy cập được quản lý bởi hai bảng chính: customer_activity (ghi nhận hành vi, thời gian đăng nhập, đăng xuất, URL truy cập của khách hàng) và client_info (lưu trữ tên trình duyệt, phiên bản trình duyệt, thông tin thiết bị, địa chỉ IP và địa chỉ MAC).
3. Phân hệ Quản trị (Admin) hỗ trợ những vai trò người dùng nào và có chức năng sao lưu dữ liệu ra sao?
Hệ sinh thái tài khoản quản trị nội bộ (users, roles, users_roles) hỗ trợ phân quyền cho 4 nhóm vai trò: Quản trị viên, Nhân viên bán hàng, Nhân viên hỗ trợ và Nhân viên chỉnh sửa thông tin. Chức năng sao lưu dữ liệu cho phép quản trị viên kích hoạt sao lưu cơ sở dữ liệu MySQL trực tiếp trên web, tạo tệp lưu trữ và ghi nhận vào bảng backup (gồm đường dẫn tệp path_file, thời gian tạo time_create, và số lượt tải count_download).
4. Hệ thống hỗ trợ những chức năng báo cáo, thống kê và xuất dữ liệu nào?
Hệ thống cung cấp module thống kê doanh thu theo 3 tiêu chí: theo mốc thời gian (ngày/tháng), theo danh mục sản phẩm và theo từng sản phẩm cụ thể. Dữ liệu báo cáo và danh sách quản trị có thể được kết xuất ra hai định dạng tệp tin tiêu chuẩn là CSV (Comma Separated Values) và PDF (Portable Document Format).
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Web bán hàng linh kiện điện tử cho công ty HYT" đã hoàn thành việc khảo sát, thiết kế và xây dựng thành công một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh trên nền tảng Java và Spring Framework. Công trình giải quyết tốt các yêu cầu nghiệp vụ thực tế của doanh nghiệp từ quản lý sản phẩm, đơn hàng, biểu phí giao vận đến phân quyền quản trị nội bộ và chăm sóc khách hàng. Báo cáo đồ án có cấu trúc rõ ràng, cung cấp thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết và quy trình đặc tả use case chuẩn mực, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho sinh viên và lập trình viên chuyên ngành Công nghệ thông tin.