Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chả giò xốp tôm cua là món ăn truyền thống kết hợp giữa nhiều nhóm nguyên liệu nông sản và thủy sản. Sự đa dạng về thành phần nguyên liệu (tôm sú, ghẹ xanh, rau củ, gia vị) làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm sinh học, hóa học và vật lý trong toàn bộ chuỗi chế biến. Để kiểm soát các nguy cơ mất vệ sinh an toàn thực phẩm, giảm thiểu chi phí khắc phục sự cố, đồng thời đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu, việc áp dụng hệ thống quản lý chất lượng mang tính phòng ngừa là yêu cầu thiết yếu đối với các doanh nghiệp chế biến thực phẩm.

Đề tài "Xây dựng chương trình quản lý chất lượng theo HACCP cho sản phẩm chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex" được thực hiện bởi sinh viên Võ Ngọc Quí dưới sự hướng dẫn của KS. Nguyễn Diên Trãi (ngành Công nghệ thực phẩm, Trường Đại học Công nghệ TP. Hồ Chí Minh, năm 2016) nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Khảo sát các điều kiện tiên quyết về cơ sở hạ tầng, nhà xưởng, thiết bị và phụ trợ phục vụ xây dựng kế hoạch HACCP tại công ty.
  2. Thiết lập quy phạm thực hành sản xuất tốt (GMP) và hệ thống quy phạm vệ sinh chuẩn (SSOP) cho dây chuyền sản xuất chả giò.
  3. Phân tích mối nguy, xác định các điểm kiểm soát tới hạn (CCP) và xây dựng kế hoạch HACCP hoàn chỉnh cho sản phẩm chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là dây chuyền công nghệ sản xuất chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh và các quy trình kiểm soát chất lượng tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex. Phạm vi nghiên cứu thực địa được tiến hành tại nhà máy của công ty tọa lạc tại Lô C40-43/I và C51-55/II, Đường số 7, Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án dựa trên nền tảng lý thuyết quản lý chất lượng hiện đại và phương pháp tiếp cận kiểm soát an toàn thực phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế:

  • Hệ thống khái niệm và nguyên tắc quản lý chất lượng: Phân định rõ các cấp độ kiểm tra chất lượng (QI), kiểm soát chất lượng (QC), đảm bảo chất lượng (QA), kiểm soát chất lượng toàn diện (TQC) và quản lý chất lượng toàn diện (TQM). Vận dụng 8 nguyên tắc quản lý chất lượng gồm: hướng vào khách hàng, vai trò lãnh đạo, sự tham gia của mọi thành viên, tiếp cận theo quá trình, tiếp cận theo hệ thống, cải tiến liên tục, ra quyết định dựa trên sự kiện và quan hệ hợp tác cùng có lợi với nhà cung ứng.
  • Hệ thống HACCP và chương trình tiên quyết: Cấu trúc hệ thống gồm 12 bước (5 bước chuẩn bị và 7 nguyên tắc cốt lõi theo Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Codex), kết hợp cùng 2 chương trình tiên quyết bắt buộc là GMP (Good Manufacturing Practice) và SSOP (Sanitation Standard Operating Procedures).
  • Phân loại mối nguy an toàn thực phẩm: Đồ án tổng hợp ba nhóm mối nguy chính:
    • Mối nguy vật lý: Dị vật kim loại, thủy tinh, cát, sạn, mảnh gỗ từ nguyên liệu, công nhân hoặc thiết bị.
    • Mối nguy hóa học: Độc tố tự nhiên (Histamine, Tetrodotoxin, DSP, PSP, NSP, Ciguatera), dư lượng kháng sinh, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất tẩy rửa, kim loại nặng và phụ gia không phép.
    • Mối nguy sinh học: Các loài virus (Hepatite A, Hepatite E, Norovirus, Rotavirus), vi khuẩn gây ngộ độc và lây nhiễm (Listeria monocytogenes, Clostridium botulinum, Clostridium perfringens, Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus, Salmonella, Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Shigella), nấm mốc sinh độc tố (Aflatoxin, Ochratoxin) và ký sinh trùng.
Nhóm mối nguy Tác nhân chính Nguồn gốc phổ biến Biện pháp kiểm soát / Phòng ngừa
Sinh học Cl. Botulinum, Salmonella, S. Aureus, Vibrio, Virus Thủy sản, môi trường nước, người chế biến Bảo quản lạnh, gia nhiệt chín, vệ sinh công nhân
Hóa học Kim loại nặng, phụ gia, kháng sinh, độc tố tự nhiên Môi trường nuôi trồng, nguồn nước, hóa chất tẩy rửa Kiểm soát xuất xứ nguyên liệu, định lượng hóa chất
Vật lý Kim loại, mảnh vụn gỗ, thủy tinh, cát sỏi Dụng cụ, nhà xưởng, thao tác của công nhân Lưới sàng, máy rà kim loại, kiểm tra ngoại quan

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua việc khảo sát, thu thập dữ liệu hiện trạng mặt bằng, phân xưởng, thiết bị, hệ thống phụ trợ tại Cholimex; áp dụng Cây quyết định (Decision Tree) gồm 4 câu hỏi chuẩn để nhận diện điểm kiểm soát tới hạn CCP; và đối chiếu các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia (TCVN), quy định pháp luật về an toàn thực phẩm đối với nguyên liệu đầu vào (tôm sú, ghẹ xanh, cà rốt, khoai môn, bún tàu, gia vị, dầu hướng dương).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chất lượng và phân tích bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp khảo sát. Tác giả so sánh các phương pháp quản lý chất lượng: phương pháp truyền thống (kiểm tra mẫu sản phẩm cuối cùng với nhược điểm chi phí cao, phản ứng chậm), tiêu chuẩn ISO 9001/ISO 22000, tiêu chuẩn thực hành GMP và hệ thống phòng ngừa HACCP.

Về phía Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex:

  • Thành lập ngày 02/06/1983; Vốn điều lệ ghi nhận 81 tỷ đồng (cơ cấu cổ đông gồm Công ty TNHH MTV XNK và Đầu tư Chợ Lớn chiếm 40,72%, Nichirei Foods Inc. chiếm 19,00%, Tonkin Products Ltd. chiếm 5,21%, và các cổ đông khác nắm 35,07%).
  • Diện tích khuôn viên đạt 37.033,5 $\text{m}^2$, diện tích xây dựng 10.004,06 $\text{m}^2$.
  • Doanh nghiệp áp dụng các hệ thống quản lý ISO 9001:2008, ISO 22000, BRC, HACCP, GMP, SSOP, HALAL, KOSHER, sở hữu mã EU Code gồm DL 62 (thực phẩm đông lạnh) và NM 556 (nước mắm).
  • Tác giả chỉ ra các khó khăn tại thời điểm khảo sát: dung tích kho lạnh chưa đáp ứng đủ nhu cầu dự trữ dẫn đến chi phí thuê kho ngoài và neo container phát sinh cao; kinh phí xúc tiến thương mại còn hạn chế; rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường châu Âu.
  • Khảo sát các chỉ tiêu cảm quan, hóa lý của các thành phần nguyên liệu chính tham gia chế biến chả giò: tôm sú, thịt ghẹ xanh, củ sắn, khoai môn, cà rốt, nấm mèo, hành, tỏi, gia vị (muối, đường, bột ngọt) và dầu hướng dương.

Chương 2. Khảo sát các điều kiện tiên quyết để xây dựng kế hoạch HACCP

Chương 2 tập trung đánh giá chi tiết điều kiện cơ sở hạ tầng, môi trường và các hệ thống phụ trợ tại nhà xưởng Cholimex:

  • Địa điểm và thiết kế mặt bằng: Đánh giá vị trí tiếp giáp giao thông thuận lợi tại KCN Vĩnh Lộc A. Phân tích sơ đồ bố trí phân xưởng chế biến nội địa hiện tại và đề xuất sơ đồ cải tiến nhằm tối ưu luồng di chuyển, hạn chế nguy cơ nhiễm chéo giữa khu vực nguyên liệu thô và khu bán thành phẩm/thành phẩm.
  • Kết cấu và thiết bị nhà xưởng: Khảo sát sàn, tường, trần, hệ thống chiếu sáng, hệ thống thoát nước; hiện trạng máy móc, trang thiết bị chế biến và hệ thống kho (kho nguyên liệu, kho tiền đông, kho thành phẩm).
  • Hệ thống phụ trợ và kiểm soát vệ sinh: Kiểm tra hệ thống cấp nước sản xuất, hệ thống làm đá vảy, hệ thống cung cấp hơi nước và khí nén; quy trình thu gom, phân loại và xử lý chất thải rắn; các phương tiện vệ sinh khử trùng bao gồm phòng thay bảo hộ lao động, bồn rửa tay, bể nhúng ủng, nhà vệ sinh và quy trình vệ sinh thiết bị. Đánh giá chất lượng và trình độ đội ngũ nhân lực tham gia sản xuất.

Chương 3. Qui trình công nghệ sản xuất và xây dựng GMP, SSOP

Nội dung chương trình bày chi tiết công nghệ sản xuất chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh và thiết lập các văn bản quy phạm kỹ thuật:

  • Quy trình công nghệ: Thuyết minh toàn bộ các công đoạn chế biến từ tiếp nhận nguyên liệu (thủy sản, nông sản, phụ liệu, bao bì), sơ chế - làm sạch, cắt thái, phối trộn phối liệu, định lượng, cuốn chả giò, chiên sơ bộ, làm nguội, cấp đông nhanh, đóng gói, rà kim loại đến bảo quản đông lạnh.
  • Xây dựng hệ thống quy phạm sản xuất GMP: Thiết lập văn bản hướng dẫn kỹ thuật chi tiết cho từng công đoạn công nghệ nhằm kiểm soát các thông số kỹ thuật (nhiệt độ, thời gian chiên, thời gian cấp đông, tỷ lệ phối trộn) và thao tác của công nhân.
  • Xây dựng 10 quy phạm vệ sinh chuẩn SSOP:
    1. SSOP 01: An toàn nguồn nước sản xuất.
    2. SSOP 02: An toàn nguồn nước đá dùng trong chế biến và bảo quản.
    3. SSOP 03: Vệ sinh các bề mặt tiếp xúc trực tiếp và gián tiếp với sản phẩm.
    4. SSOP 04: Vệ sinh cá nhân của công nhân trực tiếp sản xuất.
    5. SSOP 05: Ngăn ngừa sự lây nhiễm chéo trong phân xưởng.
    6. SSOP 06: Kiểm soát và tiêu diệt động vật gây hại.
    7. SSOP 07: Bảo quản và sử dụng an toàn hóa chất tẩy rửa, khử trùng.
    8. SSOP 08: Bảo quản sản phẩm chống các tác nhân lây nhiễm.
    9. SSOP 09: Quản lý và kiểm soát sức khỏe người lao động.
    10. SSOP 10: Kiểm soát và xử lý chất thải rắn, nước thải.

Chương 4. Xây dựng kế hoạch HACCP

Chương cuối cùng hoàn thiện hồ sơ HACCP cho dòng sản phẩm chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh:

  • Thành lập đội HACCP: Quy định cơ cấu nhân sự gồm đại diện ban giám đốc, bộ phận QA/QC, điều hành sản xuất, phòng thu mua nguyên liệu và bộ phận cơ điện.
  • Lập bảng mô tả sản phẩm và xác định mục đích sử dụng: Xác định thành phần cấu tạo, đặc tính lý - hóa - vi sinh, quy cách bao gói, điều kiện phân phối/bảo quản (nhiệt độ $\le -18^\circ\text{C}$), hạn sử dụng và hướng dẫn chiên chín trước khi sử dụng cho người tiêu dùng.
  • Phân tích mối nguy và xác định CCP: Tiến hành phân tích mối nguy sinh học, hóa học, vật lý tại từng công đoạn chế biến; sử dụng Cây quyết định để sàng lọc và xác định các điểm kiểm soát tới hạn CCP.
  • Bảng kế hoạch HACCP tổng hợp: Xác định rõ giới hạn tới hạn (Critical Limit), thiết lập thủ tục giám sát (giám sát cái gì, bằng cách nào, tần suất và người chịu trách nhiệm), đề xuất hành động sửa chữa khi có sai lệch, quy định thủ tục thẩm tra và xây dựng hệ thống biểu mẫu lưu trữ hồ sơ theo chuẩn 7 nguyên tắc HACCP.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Hoàn thành báo cáo khảo sát hiện trạng cơ sở hạ tầng, phụ trợ và chỉ ra được các điểm tồn tại về mặt bằng phân xưởng cũng như công suất kho lạnh tại Công ty Cholimex.
  • Xây dựng thành công bộ quy phạm sản xuất GMP bao quát toàn bộ quy trình công nghệ chế biến chả giò xốp tôm cua.
  • Thiết lập đầy đủ 10 chương trình quy phạm vệ sinh chuẩn SSOP từ kiểm soát nguồn nước, nguồn đá đến ngăn ngừa nhiễm chéo và quản lý chất thải.
  • Hoàn thiện kế hoạch HACCP với việc định danh các CCP trọng yếu trên dây chuyền sản xuất, xây dựng đầy đủ ngưỡng tới hạn, quy trình giám sát, hành động khắc phục và biểu mẫu thẩm tra lưu trữ hồ sơ.

Giải pháp và kiến nghị

  • Cải tiến bố trí lại sơ đồ mặt bằng phân xưởng chế biến hàng nội địa nhằm tạo dòng di chuyển một chiều, cách ly triệt để khu sơ chế nguyên liệu sống và khu vực định lượng/cuốn chả giò.
  • Đề xuất nâng cấp, mở rộng dung tích kho lạnh bảo quản để giảm thiểu chi phí phát sinh do thuê kho ngoài và neo container lưu bãi.
  • Tăng cường đào tạo, tập huấn định kỳ kiến thức vệ sinh an toàn thực phẩm và kỹ năng ghi chép hồ sơ giám sát CCP cho đội ngũ công nhân và giám sát viên.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Đề tài cung cấp phương án ứng dụng trực tiếp hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến vào điều kiện sản xuất thực tế tại một doanh nghiệp chế biến thực phẩm có quy mô lớn. Việc phối hợp giữa khảo sát điều kiện tiên quyết, chuẩn hóa GMP/SSOP và thiết lập kế hoạch HACCP tạo nên giải pháp kiểm soát an toàn thực phẩm mang tính đồng bộ và có tính khả thi kỹ thuật cao.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các khảo sát và phương án thiết kế được giới hạn trong phạm vi dây chuyền sản xuất chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh tại phân xưởng nội địa của Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex ở thời điểm nghiên cứu (năm 2016). Các số liệu phân tích phụ thuộc vào điều kiện công nghệ và trang thiết bị thực tế của nhà máy lúc bấy giờ.
  • Hướng phát triển: Mở rộng nghiên cứu và thẩm định hệ thống HACCP cho các dòng sản phẩm chế biến khác của công ty; tích hợp sâu hơn kế hoạch HACCP với các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc tế như BRC phiên bản mới và ISO 22000 để phục vụ mở rộng thị trường xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ thực phẩm, Đảm bảo chất lượng và An toàn thực phẩm: Tham khảo phương pháp xây dựng một bộ hồ sơ quản lý chất lượng thực tế từ bước khảo sát điều kiện tiên quyết, viết quy phạm GMP, SSOP đến lập kế hoạch HACCP.
  • Cán bộ kỹ thuật, chuyên viên QA/QC tại các nhà máy chế biến thực phẩm đông lạnh: Ứng dụng khung 10 quy phạm vệ sinh SSOP, quy trình nhận diện mối nguy qua Cây quyết định và các biện pháp bố trí cải tiến mặt bằng nhà xưởng chống nhiễm chéo.

Câu hỏi thường gặp

1. Vốn điều lệ và cơ cấu cổ đông của Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex được ghi nhận như thế nào trong đồ án?
Vốn điều lệ của công ty tại thời điểm nghiên cứu là 81 tỷ đồng. Cơ cấu sở hữu bao gồm: Công ty TNHH MTV XNK và Đầu tư Chợ Lớn (40,72%), Công ty Nichirei Foods Inc. - Nhật Bản (19,00%), các thành viên Công ty Tonkin Products Ltd. - Anh Quốc (5,21%) và các cổ đông khác (35,07%).

2. Chương trình tiên quyết SSOP trong đồ án bao gồm bao nhiêu quy phạm vệ sinh cụ thể?
Chương trình gồm 10 quy phạm vệ sinh chuẩn từ SSOP 01 đến SSOP 10, bao quát: an toàn nguồn nước, an toàn nước đá, bề mặt tiếp xúc sản phẩm, vệ sinh cá nhân, ngăn ngừa nhiễm chéo, kiểm soát động vật gây hại, bảo quản và sử dụng hóa chất, bảo quản sản phẩm, sức khỏe công nhân và kiểm soát chất thải.

3. Đồ án chỉ ra những khó khăn cụ thể nào về cơ sở vật chất mà Cholimex gặp phải?
Khó khăn lớn nhất về cơ sở vật chất là hệ thống kho lạnh chưa đáp ứng đủ nhu cầu dự trữ và bảo quản nguyên phụ liệu, thành phẩm, làm phát sinh các chi phí phụ trợ như thuê kho ngoài, neo giữ container và ảnh hưởng đến tính chủ động trong sản xuất kinh doanh.

4. Cơ cấu tổ chức của Đội HACCP được quy định gồm những thành phần nào?
Đội HACCP có số lượng thường từ 3 đến 11 người, bao gồm: đại diện ban lãnh đạo công ty, đại diện bộ phận kiểm soát chất lượng (QC), đại diện ban điều hành sản xuất, đại diện bộ phận thu mua nguyên liệu, đại diện bộ phận cơ điện và chuyên gia tư vấn (nếu cần).

5. Cây quyết định (Decision Tree) được tác giả sử dụng nhằm mục đích gì trong kế hoạch HACCP?
Cây quyết định gồm chuỗi 4 câu hỏi logic được sử dụng tại công đoạn phân tích mối nguy để xác định xem một công đoạn có phải là điểm kiểm soát tới hạn (CCP) hay chỉ là điểm kiểm soát thông thường (CP), từ đó đưa ra biện pháp phòng ngừa và giám sát tương ứng.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của tác giả Võ Ngọc Quí đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và khảo sát toàn diện hiện trạng sản xuất tại Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex để xây dựng chương trình quản lý chất lượng theo HACCP cho sản phẩm chả giò xốp tôm cua chiên đông lạnh. Công trình đã thiết lập thành công hệ thống điều kiện tiên quyết, bộ quy phạm GMP, 10 quy phạm vệ sinh SSOP cùng bảng kế hoạch kiểm soát CCP chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu đóng góp giải pháp kỹ thuật thiết thực giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt các mối nguy an toàn thực phẩm, nâng cao chất lượng sản phẩm truyền thống phục vụ thị trường trong nước và xuất khẩu.