Đồ án hoàn thiện ứng dụng E-HRM tại Công ty Đầu tư Thái Bình - HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp HCMUTE về hoàn thiện công tác ứng dụng E-HRM tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình, phân tích thực trạng và giải pháp chuyển đổi số nhân sự.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

111
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án hoàn thiện ứng dụng E HRM tại CP ĐT Thái Bình

Đồ án nghiên cứu ứng dụng E-HRM (Human Resource Management) tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình nhằm nâng cao hiệu quả quản trị nguồn nhân lực thông qua công nghệ số. E-HRM là hệ thống quản lý nhân sự tích hợp công nghệ thông tin, cho phép tự động hóa quy trình tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và đãi ngộ. Tại doanh nghiệp, việc ứng dụng E-HRM giúp giảm thiểu thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và tiết kiệm chi phí vận hành. Đồ án phân tích thực trạng ứng dụng E-HRM tại công ty, đánh giá ưu nhược điểm của hệ thống hiện tại và đề xuất giải pháp cải tiến. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc triển khai hệ thống E-HRM phù hợp với quy mô doanh nghiệp và đặc thù ngành nghề. Việc hoàn thiện E-HRM không chỉ nâng cao năng suất lao động mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp.

1.1. Khái niệm và vai trò của E HRM trong doanh nghiệp

E-HRM (Electronic Human Resource Management) là hệ thống quản trị nhân sự sử dụng công nghệ số để xử lý dữ liệu nhân sự một cách tự động và hiệu quả. Hệ thống này bao gồm các module như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất, quản lý chấm công và tính lương. E-HRM đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình quản trị, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và nâng cao khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tại doanh nghiệp, E-HRM giúp nhân viên truy cập thông tin cá nhân, đơn xin nghỉ phép hay đánh giá hiệu suất mọi lúc mọi nơi. Đối với nhà quản trị, hệ thống cung cấp báo cáo tức thời về tình hình nhân sự, từ đó đề ra chiến lược nhân sự phù hợp. Áp dụng E-HRM còn giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về lao động thông qua việc lưu trữ hồ sơ điện tử có hệ thống.

1.2. Thực trạng ứng dụng E HRM tại doanh nghiệp Việt Nam

Tại Việt Nam, ứng dụng E-HRM đang dần được doanh nghiệp quan tâm, nhưng vẫn tồn tại nhiều hạn chế do nhận thức hạn chế về lợi ích của hệ thống. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đầu tư đầy đủ vào công nghệ, dẫn đến quy trình quản trị nhân sự vẫn mang tính thủ công. Các rào cản chính bao gồm chi phí triển khai cao, thiếu nguồn nhân lực có chuyên môn về công nghệ và hệ thống pháp luật chưa hoàn thiện. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật dữ liệu nhân sự cũng là mối quan tâm lớn khi triển khai E-HRM. Mặc dù đã có những tiến bộ nhất định, nhưng sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực tiễn vẫn còn đáng kể. Đồ án tập trung vào trường hợp của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình nhằm đánh giá cụ thể những khó khăn và cơ hội khi ứng dụng E-HRM.

II. Phân tích thực trạng ứng dụng E HRM tại Công ty CP ĐT Thái Bình

Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình đã triển khai hệ thống E-HRM trên nền tảng SAP, giúp quản lý dữ liệu nhân sự tập trung. Hệ thống hỗ trợ các chức năng cơ bản như quản lý hồ sơ nhân viên, chấm công, tính lương và báo cáo thống kê. Tuy nhiên, sau thời gian triển khai, doanh nghiệp gặp phải nhiều vấn đề như giao diện phức tạp, thiếu tích hợp đa nền tảng và hạn chế trong việc truy cập dữ liệu từ xa. Nhân viên gặp khó khăn trong việc sử dụng hệ thống do thiếu đào tạo chuyên sâu. Đặc biệt, khối lao động gián tiếp (LĐGT) gặp trở ngại trong việc tra cứu thông tin bảo hiểm, chế độ phúc lợi do hệ thống chưa cung cấp giao diện thân thiện. Dữ liệu chấm công từ máy quét vân tay đôi khi bị sai lệch, dẫn đến sai sót trong tính lương. Việc cập nhật thông tin nhân sự cũng diễn ra chậm chạp do quy trình phê duyệt phức tạp. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quản trị nhân sự và năng suất lao động.

2.1. Những ưu điểm của hệ thống E HRM hiện tại

Hệ thống E-HRM tại Công ty CP ĐT Thái Bình đã mang lại những lợi ích đáng kể trong quản trị nhân sự. Thứ nhất, việc lưu trữ hồ sơ nhân viên dưới dạng điện tử giúp tiết kiệm không gian lưu trữ và dễ dàng truy xuất thông tin. Thứ hai, quá trình tính lương được tự động hóa, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Thứ ba, hệ thống cung cấp báo cáo thống kê theo thời gian thực, hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định nhanh chóng. Đối với khối lao động trực tiếp (LĐTT), hệ thống SAP giúp giám sát chấm công chính xác thông qua máy quét vân tay. Ngoài ra, việc tích hợp dữ liệu từ nhiều phòng ban giúp nâng cao tính minh bạch trong quản lý. Những ưu điểm này đã góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của doanh nghiệp.

2.2. Hạn chế và thách thức trong triển khai E HRM

Mặc dù đã đạt được một số kết quả tích cực, hệ thống E-HRM tại công ty vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những hạn chế lớn nhất là giao diện người dùng phức tạp, gây khó khăn cho nhân viên trong quá trình sử dụng. Thứ hai, hệ thống thiếu tích hợp đa nền tảng, khiến nhân viên không thể truy cập dữ liệu từ xa thông qua điện thoại di động. Thứ ba, vấn đề bảo mật dữ liệu nhân sự chưa được quan tâm đúng mức, tiềm ẩn nguy cơ lộ thông tin cá nhân. Đặc biệt, khối LĐGT gặp khó khăn trong việc tra cứu thông tin bảo hiểm và chế độ phúc lợi do hệ thống chưa cung cấp giao diện thân thiện. Những hạn chế này đòi hỏi doanh nghiệp phải có giải pháp khắc phục kịp thời để nâng cao hiệu quả ứng dụng E-HRM.

III. Giải pháp hoàn thiện hệ thống E HRM tại doanh nghiệp

Để nâng cao hiệu quả ứng dụng E-HRM, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các giải pháp về công nghệ, đào tạo và chính sách. Thứ nhất, nâng cấp hệ thống SAP sang phiên bản mới với giao diện thân thiện hơn, tích hợp đa nền tảng (web, mobile). Thứ hai, triển khai đào tạo chuyên sâu cho nhân viên về cách sử dụng hệ thống, đặc biệt là khối LĐGT. Thứ ba, bổ sung module quản lý phúc lợi, bảo hiểm và khen thưởng để nhân viên có thể chủ động tra cứu thông tin. Thứ tư, áp dụng công nghệ điện toán đám mây nhằm tăng cường khả năng truy cập dữ liệu từ xa. Thứ năm, xây dựng chính sách bảo mật dữ liệu chặt chẽ, bao gồm mã hóa thông tin và phân quyền truy cập. Những giải pháp này không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự.

3.1. Nâng cấp công nghệ và tích hợp đa nền tảng

Nâng cấp hệ thống SAP lên phiên bản mới nhất là bước quan trọng để cải thiện trải nghiệm người dùng. Phiên bản mới cung cấp giao diện trực quan hơn, dễ dàng tùy chỉnh theo nhu cầu doanh nghiệp. Tích hợp đa nền tảng (web, mobile) cho phép nhân viên truy cập dữ liệu mọi lúc mọi nơi thông qua ứng dụng di động. Điều này đặc biệt hữu ích đối với khối LĐGT, khi họ có thể tra cứu thông tin bảo hiểm, chấm công hay đơn xin nghỉ phép ngay trên điện thoại. Ngoài ra, việc tích hợp với các hệ thống khác như kế toán, sản xuất giúp nâng cao tính liên kết giữa các phòng ban. Doanh nghiệp cũng nên xem xét sử dụng công nghệ điện toán đám mây để lưu trữ dữ liệu an toàn, dễ dàng mở rộng khi cần thiết.

3.2. Đào tạo nhân viên và xây dựng chính sách bảo mật

Đào tạo nhân viên là yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống E-HRM hoạt động hiệu quả. Doanh nghiệp cần tổ chức các khóa đào tạo định kỳ về cách sử dụng hệ thống, từ quản trị viên đến nhân viên bình thường. Đối với khối LĐGT, đào tạo cần tập trung vào các chức năng tra cứu thông tin cá nhân, chấm công và tính lương. Bên cạnh đó, xây dựng chính sách bảo mật dữ liệu chặt chẽ là điều bắt buộc. Chính sách bao gồm phân quyền truy cập, mã hóa thông tin nhạy cảm và quy định xử lý khi xảy ra sự cố. Doanh nghiệp cũng nên thành lập đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật để giải quyết kịp thời các vấn đề phát sinh. Những biện pháp này giúp nâng cao nhận thức của nhân viên về tầm quan trọng của bảo mật dữ liệu.

IV. Kết luận và đề xuất ứng dụng E HRM trong tương lai

Việc ứng dụng E-HRM tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình đã mang lại những kết quả nhất định, nhưng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện. Hệ thống SAP hiện tại cần được nâng cấp về mặt công nghệ, đặc biệt là giao diện người dùng và khả năng truy cập đa nền tảng. Việc đào tạo nhân viên và xây dựng chính sách bảo mật là những yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Trong tương lai, doanh nghiệp nên xem xét triển khai các module mới như quản lý hiệu suất, đánh giá năng lực và phát triển sự nghiệp. Áp dụng trí tuệ nhân tạo trong quản trị nhân sự cũng là hướng đi tiềm năng. Những giải pháp này không chỉ nâng cao hiệu quả quản trị mà còn góp phần xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp, thu hút và giữ chân nhân tài.

4.1. Đánh giá hiệu quả sau triển khai giải pháp

Sau khi áp dụng các giải pháp cải tiến, hiệu quả của hệ thống E-HRM tại doanh nghiệp dự kiến sẽ được nâng lên đáng kể. Giao diện thân thiện hơn sẽ giúp nhân viên dễ dàng sử dụng hệ thống, giảm thiểu thời gian đào tạo. Tích hợp đa nền tảng cho phép truy cập dữ liệu mọi lúc mọi nơi, nâng cao tính linh hoạt trong công việc. Việc bổ sung module quản lý phúc lợi sẽ giúp nhân viên chủ động tra cứu thông tin, giảm tải áp lực cho phòng nhân sự. Chính sách bảo mật chặt chẽ sẽ ngăn ngừa nguy cơ lộ thông tin cá nhân, tăng cường niềm tin của nhân viên. Những cải tiến này góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nhân sự, từ đó thúc đẩy năng suất lao động.

4.2. Định hướng phát triển E HRM trong doanh nghiệp

Trong tương lai, doanh nghiệp nên tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và machine learning để tối ưu hóa quy trình quản trị nhân sự. AI có thể hỗ trợ trong việc tuyển dụng, đánh giá hiệu suất và dự đoán nhu cầu nhân lực. Ngoài ra, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống E-HRM tích hợp đầy đủ các chức năng, từ quản lý hồ sơ đến phát triển sự nghiệp. Việc ứng dụng blockchain trong quản lý dữ liệu nhân sự cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp tăng cường tính minh bạch và bảo mật. Doanh nghiệp cũng cần theo dõi xu hướng công nghệ để kịp thời cập nhật hệ thống, đảm bảo cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/06/2026
Đồ án hcmute hoàn thiện công tác ứng dụng e hrm tại công ty cổ phần đầu tư thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THÁI BÌNH 1. Khái quát về Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình 1. Thông tin chung Tên công ty: Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình. Tên viết tắc: TBS Group.

Trụ sở nơi thực tập: 5A Xa lộ Đại Hàn, Xuyên Á, Dĩ An, Bình Dương. Email: ifo@thaibinhshoes. Website: http://www.vn Mã số thuế: 3702118255. Logo của TBS (Nguồn: tbsgroup.

Lịch sử hình thành và phát triển 1989: Ba nhà sáng lập thành lập doanh nghiệp. Thời kỳ này chưa SX giày 1992 : Nhà máy 1 được xây dựng và đưa vào hoạt động sản xuất giày nữ. 1993: TBS ký kết hợp đồng gia công giày nữ đầu tiên với sản lượng 6 triệu đôi. 1995: NM 2 được khởi công xây dựng, chuyên sản xuất giày thể thao.

1997: Ký kết hợp đồng với khách hàng Decathlon. Bắt đầu sản xuất giày thể thao. 2002: Thành lập xưởng chuyên gia công đế giày đầu tiên, sản lượng đạt 5 triệu đôi. 2005: Đổi tên thành Công ty Cổ phần đầu tư Thái Bình.

Ký hợp đồng với Skechers. 2008: Công ty thành lập KCN Sông Trà tại tỉnh Thái Bình. Thành lập TBS Logistic. 2010: Đầu tư vào dự án Hunex Enterprise – Đà Nẵng.

2011: Thành lập NM giày Injection. Ký kết hợp đồng với hãng túi xách Coach. 2014: Thành lập NM Ba lô phục vụ đơn hàng của Decathlon. Thành lập NM gỗ.

Ký hợp đồng với Wolverine. Ứng dụng SAP trong quản trị doanh nghiệp. 2015: Thành lập NM Kiên Giang, NM đế Hội An. Ký hợp đồng với Vera Bradley.

2016: Thành lập nhà máy tại An Giang. Ký hợp đồng với nhãn hàng Victoria Secret. 2019: TBS kỷ niệm 30 năm thành lập. Mai House Saigon chính thức hoạt động.

2020: Bất động sản của TBS có được một bộ mặt mới với tên TBS Land. 2021: Công ty mua lại Công ty Mỹ Phong – Trà Vinh, Chuỗi WWW ra đời. 2022: Mục tiêu phục hồi sau đại dịch, thích ứng kịp thời với những tình hình mới. Tầm nhìn – Sứ mệnh – Giá trị cốt lõi Tầm nhìn: Bằng khát vọng, ý chí quyết tâm, cùng với tinh thần không ngừng đổi mới sáng tạo của một đội ngũ vững mạnh và tầm nhìn xa về chiến lược của nhà lãnh đạo, phấn đấu đến năm 2025, TBS sẽ vươn mình phát triển lớn mạnh thành công ty đầu tư đa ngành uy tín tại Việt Nam và trong khu vực, mang đẳng cấp quốc tế, thể hiện tầm vóc trí tuệ và niềm tự hào Việt Nam trên trên thế giới.vn) Sứ mệnh: Đầu tư, cung cấp các SP&DV góp phần giúp cho ngành công nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Luôn cải tiến, sáng tạo, đồng hành cùng phát triển và chia sẻ lợi ích, gắn trách nhiệm doanh nghiệp với CĐ-XH, luôn mang đến sự tin tưởng, an tâm cho khách hàng, đối tác và nhân viên.vn) Giá trị cốt lõi: Chú trọng phát triển nguồn nhân lực, nhân viên là tài sản quý giá, là vũ khí chiến lược góp phần cho sự thành công và phát triển của doanh nghiệp. Đồng hành cùng với khách hàng, đối tác và nhân viên xây dựng TBS phát triển, thành công và cùng chia sẻ lợi ích. Luôn không ngừng đổi mới sáng tạo làm nền tảng cho sự phát triển. Có trách nhiệm với đất nước, cộng đồng, xã hội và người lao động góp phần làm cho cuộc sống, cho xã hội tốt đẹp hơn.

Lĩnh vực hoạt động Qua hơn 30 năm hình thành và phát triển, TBS hoạt động trên 6 lĩnh vực là: Sản xuất Công nghiệp Giày da; Sản xuất Công nghiệp Túi xách; Đầu tư – kinh doanh và quản lý hạ tầng công nghiệp; Cảng và Logistic; Du lịch; Thương mại. Trong đó xương sống của hệ thống TBS là ngành công nghiệp giày da. Các sản phẩm giày thể thao TBS gia công (Nguồn: Tác giả tự tổng hợp) Là đơn vị sản xuất giày hàng đầu Việt Nam, có nhà máy ở khắp mọi miền đất nước, quy mô và năng lực sản xuất rất lớn. Trong đó, ba đối tác cung cấp nhiều đơn hàng gia công cho TBS là Decathlon, Skechers và Wolverine.

Những sản phẩm TBS có nhiều chủng loại, nhưng các sản phẩm giày của TBS đều là hàng gia công để xuất khẩu sang các thị trường khác, rất hiếm có sản phẩm bán tại thị trường Việt Nam. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình Hình 1. Sơ đồ cơ cấu tổ chức của TBS (Nguồn: Phòng nhân sự) Đại Hội đồng cổ đông: Toàn quyền xem xét và ra quyết định cao nhất trong các vấn đề về cổ phần; các vấn đề về thành viên trong HĐQT và thành viên của BKS trong công ty; Có quyền trong việc quyết định, sửa đổi, bổ sung các các điều lệ của công ty. Hội đồng quản trị: Là cơ quan quản lý của công ty, toàn quyền quyết định các vấn đề liên quan tới mục đích, quyền lợi của cả Công ty nhưng không vượt cấp của HĐQT.

Ban kiểm soát: Ban kiểm soát có nhiệm vụ liên quan đến việc thuê công ty kiểm toán độc lập. Kiểm tra các báo cáo tài chính trước khi trình lên HĐQT. Nhìn chung Ban kiểm soát thay mặt ĐHĐCĐ đánh giá các hoạt động của HĐQT và ban GĐ. Tổng giám đốc: Do HĐQT bổ nhiệm, chịu trách nhiệm trước HĐQT, pháp luật và toàn thể cán bộ công nhân viên.

Là pháp nhân đại diện Công ty trong mọi giao dịch. Ra các chính sách, chiến lược kinh doanh, kế hoạch đầu tư phát triển. Phó Tổng giám đốc: Lập kế hoạch tiêu thụ, kinh doanh, hành chính, quản trị, đời sống. Triển khai thực hiện các nhiệm vụ với sự hỗ trợ của các phòng ban.

Chỉ đạo thống nhất mức chất lượng, giá cả. Sẵn sàng chỉ huy mọi hoạt động khi TGĐ vắng mặt. Phòng kinh doanh: Lập kế hoạch mua hàng. Lập kế hoạch tiêu thụ sản phẩm theo vùng địa lý, theo mùa vụ.

tiến hành nghiên cứu và mở rộng thị trường. Phòng tài chính: Quản lý các vấn đề ghi sổ sách, tiền, hàng, dòng chảy tài sản, đảm bảo cân đối thu chi của Công ty. Thanh toán nợ, thanh toán lương. Trang 6 Phòng sản xuất: Có trách nhiệm theo dõi tình hình sản xuất của công ty để đảm bảo yêu cầu theo kế hoạch đơn hàng đã đề ra.

Lên kế hoạch sản xuất, điều độ sản xuất. Tổ chức nghiên cứu và áp dụng các quy trình về đo lường chất lượng, kiểm tra, giám sát chặt chẽ quá trình sản xuất. Nghiên cứu, đổi mới, tham mưu với cấp trên để cải thiện quá trình, loại bỏ lãng phí, nâng cao chất lượng và loại bỏ những dòng sản phẩm lỗi thời. Phòng chất lượng: Có nhiệm vụ kiểm tra hệ thống quản lý chất lượng của công ty, giám sát và đảm bảo các hoạt động sản xuất kinh doanh tuân thủ hệ thống quản lý chất lượng.

Có nhiệm vụ quản lý tiêu chuẩn sản xuất, in tem mác, kiểu dáng công nghiệp. Phòng mẫu: Có nhiệm vụ như bộ phận R&D của những công ty khác, có nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới hoặc các sản phẩm đáp ứng được yêu cầu của đơn hàng, triển khai các bản thiết kế và có nhiệm vụ trưng bày các thiết kế. Phòng nhân sự: Theo dõi tình hình biến động lao động trong toàn bộ Công ty. Có trách nhiệm thu hút nhân tài và đào tạo những nhân tài thành lao động chủ chốt cho công ty, ngoài ra còn chịu trách nhiệm quan tâm đến đời sống vật chất và tinh thần của người lao động.

Quản lý việc thực hiện quyền lợi của người lao động khi tham gia bảo hiểm, làm các thủ tục về BHXH, BHYT, kinh phí công đoàn cho CB-CNV trong Công ty, và báo cáo tình hình về nhân sự của Công ty cho các cơ quan chủ quản. Tình hình hoạt động của Công ty 1. Tình hình kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh Bảng 1. Kết quả hoạt động kinh doanh của TBS Group giai đoạn 2017-2021 (đvt: triệu đồng) (Nguồn: Báo cáo thường niên giai đoạn 2017 – 2020) Ở giai đoạn 2018-2022, lợi nhuận của TBS tăng nhanh, đến năm 2019 thì bị chậm lại và giảm mạnh ở năm 2020.

Tác động của dịch bệnh Covid-19 đến doanh nghiệp là Trang 7 rất lớn. Tình trạng phong tỏa xã hội khiến sản xuất kinh doanh bị đình trệ, những chính sách của các nước đối tác gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc tìm nguồn NVL và thị trường tiêu thụ. Nhưng qua đây cũng cho thấy TBS là một doanh nghiệp mạnh, bất chấp đại dịch gây ra vô vàn khó khăn nhưng công ty vẫn hoạt động có lãi, từ đó đảm bảo hỗ trợ được phần nào đời sống của cán bộ công nhân viên trong thời buổi khó khăn. Năm 2021 với chính sách “Vừa sản xuất kinh doanh, vừa chống dịch” TBS đã đạt được nhiều thành công trong cả phòng dịch và sản xuất kinh doanh.

Doanh thu năm 2020 đạt trên 9,5 nghìn tỷ lợi nhuận đạt trên 1,6 nghìn tỷ đồng. Biểu đồ thể hiện lợi nhuận của TBS giai đoạn 2017-2021 (Nguồn: Báo cáo thường niên giai đoạn 2017 – 2020) Biểu đồ lợi nhuận cho thấy sự tăng nhanh về lợi nhuận của TBS (tăng 31,16%) so với năm 2020, TBS đang phục hồi và tiến xa hơn trong hành trình phát triển của mình. Địa bàn hoạt động và phương thức kinh doanh Trong nước: Miền Bắc có NM sản xuất Balo ở Thái Bình. Miền Trung có NM tại Đà Nẵng và Hội An.

Miền Nam có NM và trụ sở các đơn vị kinh doanh chiến lược tại các tỉnh: Bình Phước, Bình Dương, An Giang, Kiên Giang và mới nhất là Trà Vinh. Trên thế giới: Có đối tác ở hơn 60 quốc gia và vùng lãnh thổ, chủ yếu ở EU và Mỹ. Phương thức kinh doanh: Công ty xuất khẩu hàng thông qua các hãng buôn xuất khẩu của nước ngoài đặt tại Việt Nam. Khi giao dịch với các hãng này, công ty không gặp bất kỳ khó khăn nào bởi không cần xin giấy phép xuất khẩu vận chuyển hàng hoá.

Một lợi ích mà kênh phân phối này mang lại là cung cấp thông tin nhanh nhất với chi phí thấp nhất. Kênh phân phối này khá giống hình thức ủy thác, công ty sẽ uỷ thác cho đơn vị khác xuất khẩu hộ mình. Mặc dù ít tốn chi phí về thông tin nhưng nhược điểm của phương thức này là công ty phải chi ra một khoản phí uỷ thác khá lớn. Khả năng cạnh tranh Tác giả chỉ đề cập đến Sản xuất Công nghiệp Giày da – ngành xương sống của TBS.

Ngoài nước: Theo thống kê của Hiệp hội da giày Mỹ, Việt Nam xuất khẩu giày dép vào Mỹ chỉ đứng thứ 2 sau Trung Quốc. Nhưng Trung Quốc chiếm 65,3% còn Việt Nam chỉ có 6,2%, chênh lệch hơn 10 lần. Không những thế, có rất nhiều nước cũng đang xuất khẩu vào thị trường béo bở này như Ấn Độ, Bangladesh,Thổ Nhĩ Kỳ, Campuchia, Pakistan,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ