Đồ án sơ đồ chuỗi giá trị cải thiện hiệu quả sản xuất - ĐH SPKT TP.HCM

Nghiên cứu đồ án HCMUTE về áp dụng sơ đồ chuỗi giá trị nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất tại nhà máy 1 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình.

Trường đại học

Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Quản lý công nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án HCMUTE áp dụng sơ đồ chuỗi giá trị

Đồ án tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp tại HCMUTE nghiên cứu ứng dụng sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping - VSM) nhằm cải thiện hiệu quả sản xuất tại Nhà máy 1 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất thông qua phân tích luồng vật liệu và thông tin, từ khâu tiếp nhận đơn hàng đến giao sản phẩm hoàn thiện. Phương pháp này được kế thừa từ hệ thống sản xuất tinh gọn Toyota, kết hợp với các công cụ quản lý tiên tiến nhằm giảm thiểu lãng phí, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đồ án cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cùng dữ liệu thực tế từ doanh nghiệp, làm nổi bật vai trò của VSM trong quản trị sản xuất hiện đại.

1.1. Mục tiêu nghiên cứu của đồ án

Mục tiêu chính là xây dựng sơ đồ chuỗi giá trị chi tiết cho quy trình sản xuất mã giày Jazz Triple tại Nhà máy 1, xác định các điểm lãng phí tiềm ẩn như thời gian chờ đợi, tồn kho không cần thiết và hoạt động không tạo giá trị. Đồ án hướng tới đề xuất giải pháp cải tiến quy trình sản xuất, giảm tỷ lệ lỗi xuống dưới 5% và rút ngắn thời gian sản xuất từ 2.500 giây xuống còn 1.200 giây. Ngoài ra, nghiên cứu còn đánh giá hiệu quả kinh tế thông qua giảm chi phí sản xuất và nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua giao hàng đúng hạn.

1.2. Cơ sở lý thuyết về sơ đồ chuỗi giá trị

Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM) là công cụ trực quan mô tả toàn bộ quy trình sản xuất, từ khâu cung ứng nguyên vật liệu đến giao sản phẩm hoàn thiện. Theo Daniel Jones (1990), VSM giúp nhận diện 7 loại lãng phí phổ biến trong sản xuất: tồn kho, vận chuyển, chuyển động, thời gian chờ, sản xuất thừa, gia công thừa và khuyết tật. Nghiên cứu ứng dụng VSM tại Nhà máy 1 dựa trên các nguyên tắc sản xuất tinh gọn, kết hợp với dữ liệu thực tế từ 2 tháng khảo sát tại doanh nghiệp, bao gồm tỷ lệ lỗi từng công đoạn, số lượng nhân công và máy móc tham gia.

II. Phân tích hiện trạng sản xuất và vấn đề tồn tại

Nhà máy 1 của Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình đang đối mặt với nhiều thách thức trong sản xuất, đặc biệt là tỷ lệ lỗi cao tại các công đoạn như May (8,54%) và Gò (6,53%). Thời gian sản xuất quá dài (trung bình 2.500 giây) dẫn đến tồn kho trung gian lớn, chiếm tới 40% diện tích nhà xưởng. Ngoài ra, thiếu sự đồng bộ giữa các bộ phận sản xuất và kinh doanh gây ra tình trạng giao hàng chậm trễ, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín của doanh nghiệp. Phân tích sơ đồ chuỗi giá trị hiện tại cho thấy dòng chảy thông tin không hiệu quả, dẫn đến tình trạng sản xuất theo dự đoán thay vì theo nhu cầu thực tế của khách hàng.

2.1. Đánh giá tỷ lệ lỗi tại các công đoạn sản xuất

Dữ liệu thu thập trong 2 tháng (tháng 6-7/2022) tại Nhà máy 1 cho thấy tỷ lệ lỗi tập trung chủ yếu ở công đoạn May (8,54%) và Gò (6,53%). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ kỹ năng vận hành máy móc chưa đồng đều của công nhân, thiếu tiêu chuẩn hóa quy trình và thiết bị cũ kỹ. Đặc biệt, công đoạn Chặt có tỷ lệ chất lượng đạt 97,23% nhưng lại tiêu tốn nhiều thời gian (262,2 giây), cho thấy tiềm năng cải tiến đáng kể thông qua tối ưu hóa quy trình.

2.2. Những bất cập trong luồng thông tin và vật liệu

Hiện tượng tồn kho trung gian quá lớn (chiếm 40% diện tích nhà xưởng) xuất phát từ sự thiếu liên kết giữa các bộ phận sản xuất. Bộ phận kinh doanh thường nhận đơn hàng muộn, dẫn đến việc sản xuất theo kế hoạch thay vì theo nhu cầu thực tế. Ngoài ra, thông tin về tiến độ sản xuất không được cập nhật kịp thời, gây khó khăn trong việc điều phối nhân lực và máy móc. Việc thiếu sự đồng bộ này đã dẫn đến tình trạng sản xuất thừa 15% so với nhu cầu thực tế, gây lãng phí nguồn lực.

III. Giải pháp cải tiến quy trình sản xuất bằng sơ đồ chuỗi giá trị

Để cải thiện hiệu quả sản xuất, đồ án đề xuất xây dựng sơ đồ chuỗi giá trị tương lai (Future State VSM) nhằm tối ưu hóa dòng chảy vật liệu và thông tin. Giải pháp chính bao gồm việc rút ngắn thời gian sản xuất xuống còn 1.200 giây thông qua cân bằng tải sản xuất, cải tiến quy trình tại các công đoạn có tỷ lệ lỗi cao và triển khai hệ thống quản lý sản xuất theo thời gian thực. Ngoài ra, đồ án cũng đề xuất đào tạo nâng cao kỹ năng cho công nhân, tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất và đầu tư nâng cấp thiết bị tại các công đoạn trọng yếu như May và Gò.

3.1. Xây dựng sơ đồ chuỗi giá trị tương lai

Sơ đồ chuỗi giá trị tương lai được xây dựng dựa trên nguyên tắc cân bằng tải sản xuất, đảm bảo thời gian sản xuất tại mỗi công đoạn không vượt quá 65,45 giây (takt time). Đồ án đề xuất giảm số lượng công nhân tại công đoạn May từ 32 xuống còn 20 người thông qua cải tiến quy trình, đồng thời đầu tư máy móc mới tại công đoạn Gò để giảm tỷ lệ lỗi từ 6,53% xuống còn 3%. Ngoài ra, hệ thống quản lý sản xuất theo thời gian thực sẽ được triển khai nhằm theo dõi tiến độ sản xuất, phát hiện sớm các điểm nghẽn và điều chỉnh kịp thời.

3.2. Triển khai các biện pháp cải tiến quy trình

Các biện pháp cải tiến bao gồm đào tạo công nhân theo tiêu chuẩn 5S và Kaizen, triển khai hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và đầu tư thiết bị mới tại các công đoạn có tỷ lệ lỗi cao. Đặc biệt, đồ án đề xuất áp dụng phương pháp Kanban để quản lý tồn kho, giảm thiểu tình trạng sản xuất thừa. Bên cạnh đó, việc tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất sẽ giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố con người, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng năng suất lao động.

IV. Kết quả ứng dụng và đề xuất triển khai

Sau khi áp dụng sơ đồ chuỗi giá trị cải tiến, Nhà máy 1 dự kiến sẽ giảm tỷ lệ lỗi xuống dưới 5%, rút ngắn thời gian sản xuất từ 2.500 giây xuống còn 1.200 giây và giảm tồn kho trung gian 30%. Việc triển khai thành công sẽ mang lại lợi ích kinh tế đáng kể thông qua giảm chi phí sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Đồ án cũng đề xuất doanh nghiệp tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả của các giải pháp thông qua các chỉ số KPI như tỷ lệ lỗi, thời gian sản xuất và mức độ hài lòng của khách hàng.

4.1. Kết quả dự kiến sau khi cải tiến

Với việc triển khai sơ đồ chuỗi giá trị cải tiến, Nhà máy 1 dự kiến sẽ giảm tỷ lệ lỗi xuống dưới 5%, cụ thể là 4,5% tại công đoạn May và 3,2% tại công đoạn Gò. Thời gian sản xuất sẽ được rút ngắn xuống còn 1.200 giây, giúp giảm tồn kho trung gian 30% và tăng năng suất lao động lên 25%. Ngoài ra, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được 1,2 tỷ đồng mỗi năm nhờ giảm chi phí sản xuất thừa, tồn kho và cải thiện chất lượng sản phẩm.

4.2. Khuyến nghị triển khai lâu dài

Để đảm bảo thành công lâu dài, doanh nghiệp cần xây dựng kế hoạch triển khai chi tiết với sự tham gia của tất cả các bộ phận, từ sản xuất đến kinh doanh. Việc đào tạo liên tục cho công nhân về các phương pháp sản xuất tinh gọn như Kaizen, 5S và Kanban là vô cùng quan trọng. Ngoài ra, doanh nghiệp nên đầu tư vào công nghệ thông tin, triển khai hệ thống ERP tích hợp quản lý sản xuất, cung ứng và bán hàng để tối ưu hóa toàn bộ chuỗi giá trị.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/06/2026
Đồ án hcmute áp dụng sơ đồ chuỗi giá trị cải thiện hiểu quả sản xuất tại nhà máy 1 công ty cổ phần đầu tư thái bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 là giới thiệu, mục đích của chương này là để ta có cái nhìn tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Thái Bình, lịch sử hình thành và phát triển, 6 lĩnh vực hoạt động chính, cơ cấu tổ chức và tình hình kinh doanh trong 5 năm gần nhất của công ty. Với hơn 30 năm thành lập và phát triển, tập đoàn TBS đang ngày khẳng định năng lực và vị thế của mình không chỉ trong ngành công nghiệp da giày mà còn nhiều lĩnh vực khác mà công ty đang đầu tư phát triển. Tiếp đến là giới thiệu về Nhà máy 1 – Công ty đầu tư Thái Bình nơi tác giả đang thực tập. Qua đó cho chúng ta thấy về cơ cấu tổ chức của nhà máy, và các dòng sản phẩm chính được sản xuất tại nơi đây.

Để sản xuất được một đôi giày có chất lượng tốt thì quy trình sản xuất, triển khai công nghệ cũng như quản lí chất lượng có ảnh hưởng rất lớn, ở chương 2 tác giả sẽ phân tích rõ hơn về quy trình sản xuất dòng giày Wolverive mà tác giả đang nghiên cứu để thấy rõ hơn về thực trạng sản xuất đang diễn ra tại Nhà máy 1. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về hoạt động sản xuất 2.1 Khái hiệu hoạt động sản xuất Đồng Thị Thanh Hương (2006) cho rằng sản xuất là hoạt động tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Sản xuất tạo ra những sản phẩm vật chất, có hình thái, có thể lưu trữ được và ít tiếp xúc với khách hàng thường cần nguồn vốn lớn, máy móc thiết bị và không bị giới hạn phân phối về mặt địa lý và dễ đánh giá được chất lượng sản phẩm. Đối với dịch vụ thì không tạo ra sản phẩm có thể lưu trữ được do đó không cần nhiều về máy móc thiết bị, thường xuyên tiếp xúc với khách hàng, việc phân phối dịch vụ bị giới hạn về mặt địa lý và khó có thể đánh giá được chất lượng.

Theo Nguyễn Thị Minh An (2013) thì sản xuất là sự hoạt động của con người theo hình thức các nhân hoạt tổ chức thông qua các công cụ lao động tác động vào đối tượng lao động nhằm biến đổi đối tượng lao động đó trở thành sản phẩm phù hợp với nhu cầu của con người. Hoạt động sản xuất là quá trình biến đổi những yếu tố đầu vào thành đầu ra. Những yếu tố đầu vào bao gồm nguồn nhân lực, nguồn vốn, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu, yếu tố kỹ thuật. Đầu ra là những sản phẩm và dịch vụ.

Mục đích của quá trình chuyển đổi này là tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng. Như vậy thực chất hoạt động sản xuất là quá trình chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành các sản phẩm và dịch vụ ở đầu ra. Ta có thể dễ dàng hình dung quá trình này qua sơ đồ dưới đây. Đầu vào - Nguồn nhân lực Đầu ra Quá trình - Nguồn vốn - Sản phẩm biến đổi - Máy móc thiết bị - Dịch vụ - Nguyên vật liệu Hình 2.1: Minh hoạt hoạt động sản xuất Nguồn: Tác giả tổng hợp 12 2.2 Quy trình sản xuất Mikell P.Groover (2013) cho rằng quy trình sản xuất là một quá trình được thiết kế để làm biển đổi tính chất vật lý hoặc hóa học của nguyên vật liệu đầu vào với mục đích gia tăng giá trị cho vật liệu đó.

Mỗi quá trình sản xuất thường được hoạt động như một đơn vị, có nghĩa là mỗi một bước trong chuỗi cần thực hiện để biến đổi nguyên liệu ban đầu thành sản phẩm cuối cùng. Theo Đường Võ Hùng & Nguyễn Thu Hằng (2014) quy trình sản xuất là là quy trình biến đổi vật tư thành sản phẩm thông qua một loạt các thao tác có tính liên kết với nhau, nói cách khác quy trình sản xuất bao gồm nhiều công đoạn khác nhau để tạo thành sản phẩm cuối cùng. Quy trình sản xuất bao gồm nhiều công đoạn sản xuất để cho ra sản phẩm cuối cùng đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Mỗi công đoạn đều có những chức năng và nhiệm vụ riêng biệt góp phần tạo nên giá trị gia tăng cho sản phẩm.

Các công đoạn đều có sự liên kết và phụ thuộc lẫn nhau, vì thế các bộ phận cần làm tốt nhiệm vụ của mình để đảm bảo chất lượng cho sản phẩm cuối cùng. Ngoài ra quy trình sản xuất còn bao gồm cả cách sản xuất hiệu quả để tiếp cận khách hàng một cách nhanh nhất mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Tùy thuộc vào mục tiêu sản xuất, số lượng sản phẩm và các yếu tố về kỹ thuật mà mỗi doanh nghiệp sẽ lựa chọn nhiều loại quy trình khác nhau.3 Quy trình công nghệ Để hiểu rõ khái niệm về quy trình công nghệ, ta sẽ tách riêng thành 2 cụm từ “quy trình” và “công nghệ” để tìm hiểu. Quy trình được hiểu là tập hợp các bước công việc hoặc thao tác đã được quy định trước và mang tính bắt buộc.

Nếu không tuân theo quy định này sẽ khó có thể đạt được kết quả theo lý thuyết đã đề ra. Công nghệ là sự phát minh, thay đổi về phương tiện sản xuất, máy móc thiết bị, yếu tố kỹ thuật hoặc phương pháp để giải quyết vấn đề còn tồn đọng hay cải tiến một phương pháp đã có trước đó, nhằm đạt được một mục đích cụ thể. Công nghệ có tác động đáng kể đến sự sự kiểm soát và khả năng thích nghi của con người. Nói cách khác công nghệ chính là việc ứng dụng các phát minh, cải tiến của nhân loại và cuộc sống thực tế để đáp ứng mục mục tiêu của con người.

13 Từ hai định nghĩa trên, ta có thể rút ra được khái niệm quy trình công nghệ là gì. Quy trình công nghệ được hiểu là trình tự các bước thực hiện công việc cụ thể được quy định trong sản xuất nhằm tạo ra những sản phẩm đạt chất lượng đã đề ra. Những quy định có thể là cách vận hành máy móc thiết bị, sử dụng công cụ, nguyên vật liệu hoặc các thao tác trong toàn bộ quá trình sản xuất. Mỗi bộ phận là một mắt xích quan trọng trong quá trình sản xuất, vì thế tất cả đều phải tuân thủ quy trình công nghệ để tạo ra được sản phẩm đạt chất lượng.

Quy trình công nghệ chủ yếu được thể hiện ở hai dạng là bản vẽ và văn bản. Bản vẽ mô tả quy trình dưới dạng sơ đồ gồm nhiều hình ảnh minh họa và trực tự thực hiện được liên kết bằng các mũi tên. Mỗi hình ảnh sẽ được kèm chú thích, tên gọi và và các chi tiết khác để người thực hiện dễ dàng hình dùng. Văn bản là hình thức mô tả quy trình công nghệ bằng câu chữ, từng bước thực hiện sẽ được mô tả chi tiết từ khi nhận nguyên vật liệu đầu vào cho đến khi ra sản phẩm cuối cùng.

Quy trình công nghệ bằng văn bản sẽ chiếm khá nhiều thời gian để đọc và nghiên cứu, tuy nhiên nó được xây dựng nhanh hơn quy trình công nghệ theo hình vẽ. Nhưng dù là dưới hình thức nào thì mục đích cuối cùng vẫn là truyền tải quy trình công nghệ một cách chính xác và chi tiết nhất đến người thực hiện để họ dễ dàng hình dung và thực hiện.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất Quy trình sản xuất là một quy trình phức tạp bởi và có thể bị tác động bởi nhiều yếu tố: con người, máy móc thiết bị, phương pháp quản lý, bố trí mặt bằng,. Mỗi yếu tố đều tác động ít nhiều làm ảnh hưởng đến quá trình sản xuất, gây nên những sai lệch về chất lượng của sản phẩm so với tiêu chuẩn đã đề ra. Con người hay người lao động là những người trực tiếp chạm vào sản phẩm trong quy trình sản xuất nên chất lượng lao động tác động rất nhiều đến chất lượng sản phẩm đầu ra.

Trong thời đại công nghệ 4.0 hiện nay các công ty đều tham gia vào cuộc đua tự động hóa quy trình sản xuất nhưng đối với đặc thù ngành gia công da giày, đa phần các công đoạn đều đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo và linh hoạt nên máy móc vẫn chưa thể thay thế hoàn toàn được. Thế nên vẫn cần những người lao động lành nghề, nhiều kinh nghiệm để đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng. Chính vì vậy nguồn lao động là một yếu tố quan trọng trong quá trình sản xuất, các doanh nghiệp cần chú 14 trọng phát triển nguồn lực này để tạo ra được những sản phẩm chất lượng ứng với yêu cầu của khách hàng. Máy móc thiết bị: Trong thời đại khoa học công nghệ phát triển như vũ bão hiện nay, khoa học công nghệ chính là định hướng phát triển cho các doanh nghiệp trong tương lai.

Biết nắm bắt tốt khoa học kỹ thuật và tận dụng hiệu quả cho mục đích của mình sẽ là người chiến thắng. Hiện nay các doanh nghiệp đã nhận thức được tầm quan trọng của việc ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại vào hoạt động sản xuất kinh doanh của mình, cụ thể là việc đầu tư các máy móc thiết bị hiện đại vào sản xuất. Máy móc thiết bị hiện đại, tiên tiến sẽ giảm sức người và tăng năng suất lao động, từ đó tạo lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Quy trình công nghệ là điểm cốt lõi trong hoạt động sản xuất của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp nào làm chủ được công nghệ sẽ có được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Đối với ngành da giày, quy trình công nghệ miêu tả chi tiết cách làm ra sản phẩm như chất liệu, màu sắc, nhiệt độ, định vị, vị trí máy, các thông số máy móc cần thiết. Bố trí mặt bằng: bố trí mặt bằng trong sản xuất là việc sắp xếp và định dạng về không gian cho các máy móc thiết bị, các khu vực làm việc và các bộ phận khác phục vụ cho mục đích sản xuất. Việc bố mặt bằng trong sản xuất là một bài toán phức tạp bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất hoạt động tại nơi sản xuất.

Việc bố trí mặt bằng cần đảm bảo thuận tiện cho việc lắp ráp, di chuyển giữa các trạm diễn ra liên tục và tiết kiệm thời gian. Nguyên vật liệu đầu vào là một yếu tố vô cùng quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào. Nếu nguyên vật liệu không đúng chất lượng, nhà cung cấp không đáp ứng được thời gian giao hàng đã định sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp. Do đó việc đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp là hết sức cần thiết đối với doanh nghiệp.2 Sơ đồ chuỗi giá trị 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ