Thực trạng hoạt động bán hàng của doanh nghiệp Wells Việt Nam trên sàn thương mại điện tử Shopee

Đồ án phân tích hoạt động bán hàng của doanh nghiệp Wells Việt Nam trên sàn thương mại điện tử Shopee, đánh giá thực trạng và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2024

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHỤ LỤC

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ, HÌNH ẢNH , SƠ ĐỒ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐƠN VỊ THỰC TẬP

1.1. Giới thiệu chung về đơn vị kiến tập TNHH Wells Việt Nam

1.2. Lịch sử hình thành và phát triển

1.3. Logo, tầm nhìn, sứ mạng và thành tựu đạt được

1.3.1. Tên công ty và trụ sở

1.3.2. Sứ mệnh, tầm nhìn

1.3.3. Thành tựu đạt được

1.4. Tổ chức bộ máy của công ty WELLS

1.5. Lĩnh vực hoạt động của công ty

1.6. Tình hình hoạt động của công ty

1.7. Định hướng phát triển của công ty

1.8. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH WELLS VIỆT NAM

2.1. Sơ lược lý thuyết liên quan đến hoạt động thương mại điện tử

2.1.1. Khái niệm về Thương mại điện tử

2.1.2. Các hình thức thương mại điện tử

2.1.3. Quy trình bán hàng trên Shopee

2.2. Mô tả công việc thực tế mà sinh viên được tiếp cận tại đơn vị kiến tập trong thời gian kiến tập

2.3. Thực trạng hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp Wells Việt Nam trên Shopee

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp Wells Việt Nam

2.4.1. Chất lượng sản phẩm

2.4.2. Giá sản phẩm

2.4.3. Thông tin và mô tả sản phẩm trên sàn Shopee

2.5. Mục tiêu và định hướng phát triển nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty

2.6. Những biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng trên sàn Shopee

2.7. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ ĐỢT KIẾN TẬP TẠI CÔNG TY WELLS VIỆT NAM

3.1. Bài học kinh nghiệm về kỹ năng

3.1.1. Kỹ năng làm việc nhóm

3.1.2. Kỹ năng quản lý thời gian

3.1.3. Kỹ năng giao tiếp

3.2. Bài học kinh nghiệm về nghiệp vụ chuyên môn

3.2.1. Kỹ năng vận hành sàn

3.2.2. Kỹ năng quản lý kênh Social

3.2.3. Kỹ năng thiết kế

3.3. Định hướng nghề nghiệp trong thời gian tới

3.4. TÓM TẮT CHƯƠNG 3

4. KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU KHAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực trạng hoạt động bán hàng của doanh nghiệp Wells Việt Nam

Doanh nghiệp Wells Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong hoạt động bán hàng trên sàn thương mại điện tử Shopee. Với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, Wells đã tận dụng nền tảng này để mở rộng thị trường và gia tăng doanh thu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua để tối ưu hóa hiệu quả bán hàng.

1.1. Giới thiệu về doanh nghiệp Wells Việt Nam

Công ty TNHH Wells Việt Nam được thành lập vào năm 1985, chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm lọc nước và không khí. Với hơn 39 năm kinh nghiệm, Wells đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường.

1.2. Tầm quan trọng của sàn thương mại điện tử Shopee

Shopee là một trong những sàn thương mại điện tử lớn nhất tại Việt Nam, cung cấp cơ hội cho doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả. Việc hiện diện trên Shopee giúp Wells tăng cường nhận diện thương hiệu và doanh thu.

II. Những thách thức trong hoạt động bán hàng của doanh nghiệp Wells trên Shopee

Mặc dù Wells đã đạt được nhiều thành công, nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong hoạt động bán hàng trên Shopee. Các vấn đề như cạnh tranh gay gắt, sự thay đổi trong nhu cầu của khách hàng và các quy định pháp lý là những yếu tố cần được xem xét.

2.1. Cạnh tranh từ các thương hiệu khác

Thị trường thương mại điện tử đang ngày càng trở nên cạnh tranh hơn với sự xuất hiện của nhiều thương hiệu lớn. Wells cần có chiến lược rõ ràng để nổi bật giữa đám đông.

2.2. Thay đổi trong nhu cầu của khách hàng

Khách hàng ngày càng có yêu cầu cao hơn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Wells cần thường xuyên cập nhật và cải tiến sản phẩm để đáp ứng nhu cầu này.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng trên Shopee

Để cải thiện hiệu quả bán hàng, Wells cần áp dụng một số phương pháp như tối ưu hóa quy trình bán hàng, cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng cường dịch vụ khách hàng. Những biện pháp này sẽ giúp doanh nghiệp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và doanh thu.

3.1. Tối ưu hóa quy trình bán hàng

Cần cải thiện quy trình từ khâu tiếp cận khách hàng đến giao hàng để giảm thiểu thời gian và chi phí. Việc này sẽ giúp tăng cường trải nghiệm của khách hàng.

3.2. Cải thiện chất lượng sản phẩm

Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới, đảm bảo chất lượng sản phẩm luôn đạt tiêu chuẩn cao nhất để thu hút khách hàng.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu từ hoạt động bán hàng

Kết quả từ việc phân tích hoạt động bán hàng của Wells trên Shopee cho thấy doanh thu đã tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, cần có những biện pháp cụ thể để duy trì và phát triển hơn nữa trong tương lai.

4.1. Kết quả doanh thu từ Shopee

Doanh thu từ Shopee trong năm 2024 đã đạt được những con số khả quan, tuy nhiên vẫn cần cải thiện để đạt được mục tiêu cao hơn.

4.2. Phân tích phản hồi từ khách hàng

Phản hồi từ khách hàng là nguồn thông tin quý giá để cải thiện sản phẩm và dịch vụ. Wells cần thường xuyên thu thập và phân tích dữ liệu này.

V. Kết luận và tương lai của hoạt động bán hàng trên Shopee

Hoạt động bán hàng của doanh nghiệp Wells Việt Nam trên Shopee có nhiều tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, để duy trì và mở rộng thị trường, cần có những chiến lược dài hạn và linh hoạt để thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

5.1. Tương lai của thương mại điện tử tại Việt Nam

Thương mại điện tử tại Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Wells cần nắm bắt cơ hội này để mở rộng thị trường.

5.2. Định hướng phát triển của doanh nghiệp

Wells cần xây dựng một chiến lược phát triển bền vững, tập trung vào đổi mới công nghệ và cải thiện dịch vụ khách hàng để giữ vững vị thế trên thị trường.

10/07/2025
Đồ án chuyên ngành thương mại điện tử thực trạng hoạt động bán hàng của doanh nghiệp wells việt nam trên sàn thương mại điện tử shopee

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 đã cung cấp cái nhìn tổng quan về công ty TNHH Wells, công ty kinh doanh trong lĩnh vực máy lọc không khí, máy lọc nước mới được thành lập ở Việt Nam. Các thông tin về lịch sử hình thành, sứ mệnh, tầm nhìn và thành tựu đạt được trình bày rõ ràng. Hơn cả thế, tình hình hoạt động và tình trạng doanh thu qua năm đầu ở thị trường Việt Nam cũng được trình bày rõ rang tại chương này. Từ những thông tin trên, có một cái nhìn tổng quát về công ty, là nền tảng phục vụ cho đề tài nghiên cứu: “ Thực trạng hoạt động bán hàng của doanh nghiệp Wells Việt Nam trên sàn Thương mại điện tử Shopee”.

21 CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG BÁN HÀNG CỦA CÔNG TY TNHH WELLS VIỆT NAM 2. Sơ lược lý thuyết liên quan đến hoạt động thương mại điện tử 2. Khái niệm về Thương mại điện tử Thương mại là hành vi đặc thù của con người trong quá trình phát triển xã hội, văn minh nhân loại. Các hành vi thương mại tồn tại qua suốt các thời kỳ lịch sử với nhiều hình thức cũng như nội hàm của chính nó thay đổi theo để phù hợp tiến trình phát triển cũng như nhận thức của con người về thương mại.

Giao dịch thương mại và các yếu tố ảnh hưởng đến giao dịch thương mại vô cùng đa dạng bởi chính sự hiểu biết của con người trong bối cảnh của xã hội đương thời, nhất là trong thế kỷ XXI, thời kỳ bùng nổ công nghệ thông tin, một mô thức giao dịch thương mại vô cùng thuận tiện ngày càng được phổ biến rộng khắp và hơn hết, được đón nhận như một sự tất yếu của sự phát triển thương mại của cả thế giới nói chung và của Việt Nam nói riêng đó là thương mại điện tử. Theo Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), “Thương mại điện tử bao gồm việc sản xuất, quảng cáo, bán hàng và phân phối sản phẩm được mua bán và thanh toán trên mạng Internet, nhưng được giao nhận một cách hữu hình, cả các sản phẩm giao nhận cũng như những thông tin số hoá thông qua mạng Internet”. Như vậy, đây là một hình thức kinh doanh trực tuyến diễn ra trên các trang mạng internet. Các cửa hàng bán sản phẩm trên các kênh thương mại điện tử có thể là cửa hàng online hoặc các doanh nghiệp.

Các kênh thương mại điện tử có tác dụng giúp cho người dùng thực hiện các công việc mua bán hàng hóa trực tuyến. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử được xem như một trong những giải pháp thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Các hình thức thương mại điện tử Theo dữ liệu từ eMarketer, doanh số bán lẻ thương mại điện tử trên di động đã tăng 17,9% và đạt hơn 3,56 nghìn tỷ USD vào năm 2021. Có thể thấy, thương mại điện tử đã trở thành một trong những lĩnh vực kinh doanh đầy tiềm năng, được thúc đẩy bởi sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và xu hướng số hóa trong xã hội.

Với sự gia tăng đáng kể của việc mua sắm trên thiết bị di động, hiểu rõ các mô hình kinh doanh thương mại điện tử điển hình ở Việt Nam hiện nay là một yếu tố quan trọng. Khi nghĩ đến thương mại điện tử, chúng ta sẽ nghĩ đến các giao dịch thương mại trực tuyến giữa nhà cung cấp với khách hàng. Tuy nhiên, mặc dù điều này là đúng, chúng ta có thể đi vào cụ thể hơn và chia thương mại điện tử thành 6 loại hình thức chính, tất cả đều có các đặc điểm khác nhau: 22  Business to Business / Doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B)  Business to Consumer / Doanh nghiệp với người tiêu dùng (B2C)  Business to Government / Doanh nghiệp với Chính phủ (B2G)  Consumer to Consumer / Người tiêu dùng với người tiêu dùng (C2C)  Consumer to Business / Người tiêu dùng với doanh nghiệp (C2B)  Consumer to Government / Người tiêu dùng với Chính phủ (C2G)  Government to Business / Chính phủ với Doanh nghiệp (G2B)  Government to Customer / Chính phủ với người tiêu dùng (G2C)  Government to Government / Chính phủ với Chính phủ (G2G) Các loại hình thức thương mại điện tử  Business to Consumer (B2C): Hình thức doanh nghiệp với người tiêu dùng Là một trong những loại hình thương mại điện tử phổ biến nhất hiện nay, loại hình thương mại B2C tập trung vào việc bán hàng hóa và dịch vụ trực tiếp cho người tiêu dùng cuối. Các doanh nghiệp này đầu tư vào việc tạo ra trải nghiệm người dùng liền mạch, đưa ra các đề xuất được cá nhân hóa và cung cấp các tùy chọn thanh toán dễ dàng.

Họ thường sử dụng các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số như quảng cáo trên phương tiện truyền thông xã hội và tiếp thị qua email để thu hút lưu lượng truy cập vào trang web thương mại điện tử của họ. Các doanh nghiệp có sử dụng mô hình kinh doanh B2C trong thương mại điện phải kể đến như Adidas, Nike, Juno, Elise, CoCoon,.  Business to Business (B2B): Hình thức doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B) bao gồm các giao dịch điện tử về hàng hóa hoặc dịch vụ được thực hiện giữa các công ty. Trong khi mô hình doanh nghiệp với người tiêu dùng liên quan đến giao dịch từ doanh nghiệp đến cá nhân, mô hình B2B là việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ từ doanh nghiệp này sang doanh nghiệp khác.

Các doanh nghiệp tập trung vào việc cung cấp quy trình đặt hàng hợp lý, cho phép người mua đặt hàng sản phẩm với số lượng lớn, quản lý hàng tồn kho và theo dõi đơn hàng theo thời gian thực. Các nhà sản xuất và nhà bán buôn thương mại truyền thống thường hoạt động với loại hình thương mại điện tử này. Các nền tảng thương mại điện tử B2B có thể cung cấp các tính năng tùy chỉnh như giá cả phù hợp cho các đơn hàng số lượng lớn, tùy chọn đặt hàng lại dễ dàng và tích hợp với hệ thống quản lý hàng tồn kho.  Consumer to Consumer (C2C): 23 Mô tả các giao dịch kinh doanh liên quan đến hai hoặc nhiều người tiêu dùng hoặc có thể đề cập đến bất kỳ nhà cung cấp nào quản lý loại giao dịch trực tuyến này.

Mô hình thương mại điện tử C2C là hình thức giao dịch trực tuyến giữa các người tiêu dùng với nhau. Đây là mô hình kinh doanh có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất tính đến thời điểm hiện tại. Mô hình này thường được thể hiện thông qua các sàn thương mại điện tử hoạt động dưới dạng bán đấu giá trực tuyến, trao đổi rao vặt sản phẩm trên mạng và các giao dịch trực tuyến khác. Hiện nay, mô hình C2C thường được thấy như: Sàn thương mại điện tử, Facebook marketplace, các group bán hàng trên Facebook, các trang đăng bán hàng như Chợ Tốt…  Consumer to Business (C2B): Consumer to business (C2B) bao gồm các dịch vụ hoặc hàng hóa do cá nhân cung cấp cho doanh nghiệp.

Những người làm nghề tự do, cố vấn và nhà thầu độc lập cung cấp kỹ năng và dịch vụ của họ cho thị trường thường sử dụng cấu trúc này. Các doanh nghiệp sử dụng nền tảng trực tuyến để đăng các dự án họ cần trợ giúp và cá nhân có thể đấu thầu các dự án đó, cung cấp dịch vụ với mức giá cạnh tranh. C2B cũng bao gồm tiếp thị người có sức ảnh hưởng, trong đó những cá nhân có lượng người theo dõi lớn trên mạng xã hội có thể hợp tác với các doanh nghiệp để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ.  Consumer to Government (C2G): Hình thức thương mại điện tử giữa người tiêu dùng và chính phủ liên quan đến các giao dịch giữa cá nhân và các cơ quan chính phủ.

Người tiêu dùng bán hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp cho các cơ quan chính phủ, bao gồm cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho các hợp đồng của chính phủ, trợ cấp hoặc các cơ hội mua sắm khác. Loại thương mại điện tử này thường thấy trong ngành chăm sóc sức khỏe, nơi thiết bị y tế hoặc dịch vụ cho các bệnh viện của chính phủ được mua từ các cá nhân.  Business to Government (B2G): Thương mại điện tử giữa doanh nghiệp với chính phủ (B2G) là việc bán và tiếp thị hàng hóa hoặc dịch vụ cho các cơ quan chính phủ, địa phương, cơ quan trực thuộc, tổ chức công cộng,… nhằm hỗ trợ các các hoạt động liên quan đến nhà nước (giao dịch thanh toán công, thủ tục cấp phép,. Thông thường, các doanh nghiệp sẽ bán các giải pháp cho Chính phủ như hệ thống quản lý nhân sự, hệ thống quản lý tài chính, hệ thống cập nhật thông tin trực tuyến, giải pháp an ninh, công nghệ trí tuệ nhân tạo,.

 Government to Business (G2B): 24 Mô hình kinh doanh thương mại điện tử G2B (Government-to-Business) là hình thức giao dịch trực tuyến giữa chính phủ và doanh nghiệp. Dịch vụ và quan hệ chính phủ đối với các doanh nghiệp, các tổ chức phi chính phủ, nhà sản xuất như: Dịch vụ mua sắm, thanh tra, giám sát doanh nghiệp (Về đóng thuế, tuân thủ luật pháp,…); thông tin về quy hoạch sử dụng đất, phát triển đô thị, đấu thầu, xây dựng; cung cấp thông tin dạng văn bản, hướng dẫn sử dụng, quy định, thi hành chính sách nhà nước,… cho các doanh nghiệp. Các người tiêu dùng tham gia vào mô hình kinh doanh thương mại điện tử C2C có thể mua bán, trao đổi và chia sẻ sản phẩm hoặc dịch vụ với nhau qua các nền tảng trực tuyến. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử C2C cung cấp sự linh hoạt và tiện lợi cho người tiêu dùng, giúp họ tiếp cận các sản phẩm đa dạng và có cơ hội giao dịch trực tiếp với những người khác trong cộng đồng trực tuyến.

 Government to Customer (G2C): Thương mại G2C là thương mại điện tử giữa Chính phủ với công dân hoặc cá nhân riêng lẻ. Mô hình này tại nước ta thường được thực hiện dưới hình thức gửi thư trực tiếp và các chiến dịch truyền thông. Ví dụ: Tổ chức bầu cử của công dân, thăm dò dư luận, quản lý quy hoạch xây dựng đô thị; tư vấn, khiếu nại, giám sát và thanh toán thuế, hóa đơn của các ngành với người thuê bao; dịch vụ thông tin trực tiếp 24/7, phục vụ công cộng, môi trường giáo dục.  Government to Government (G2G): G2G (Govermen to Govermen) là hình thức giao dịch trực tuyến không mang tính thương mại giữa các tổ chức chính phủ khác nhau với nhau.

Mô hình G2G dựa trên nền tảng công nghệ thông tin và truyền thông. Hình thức này thường được áp dụng tại các nước đa chính phủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực trạng bán hàng của Wells Việt Nam trên Shopee: Phân tích và Đề xuất" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động bán hàng của Wells Việt Nam trên nền tảng thương mại điện tử Shopee. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến doanh số bán hàng, từ chiến lược marketing đến sự tương tác với khách hàng. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đưa ra những đề xuất cụ thể nhằm cải thiện hiệu suất bán hàng, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình và tăng cường sự hiện diện trên thị trường.

Để mở rộng kiến thức về quản trị bán hàng trực tuyến, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ quản trị bán hàng trực tuyến tại thị trường việt nam của tập đoàn công nghiệp viễn thông quân đội viettel, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý bán hàng trong bối cảnh hiện đại. Ngoài ra, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng tới hiệu suất hoạt động của đội ngũ bán hàng tại công ty cổ phần magenest việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định đến hiệu suất bán hàng. Cuối cùng, tài liệu Hoàn thiện hoạt động bán hàng tại công ty cổ phần nhanh vn cung cấp những giải pháp thực tiễn để cải thiện quy trình bán hàng, từ đó nâng cao hiệu quả kinh doanh. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá cho những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về lĩnh vực bán hàng trực tuyến.