Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong những năm gần đây, tình hình tội phạm xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi tại Việt Nam diễn biến phức tạp, có chiều hướng gia tăng về số lượng và mức độ nghiêm trọng. Nạn nhân ở độ tuổi này chưa hoàn thiện về thể chất, tâm sinh lý, nhận thức xã hội còn hạn chế và dễ bị tổn thương tâm lý lâu dài. Quá trình điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi đối mặt với nhiều rào cản đặc thù: nạn nhân thường mang tâm lý tự ti, hoảng sợ, ngại tiếp xúc hoặc chịu áp lực từ gia đình và xã hội dẫn đến việc từ chối hợp tác hoặc tố giác chậm trễ.
Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước nội luật hóa các công ước quốc tế về quyền trẻ em nhằm xây dựng quy trình tố tụng thân thiện, nhưng thực tiễn áp dụng các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015 trong giai đoạn điều tra vẫn còn bộc lộ nhiều điểm bất cập, thiếu đồng bộ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, làm ảnh hưởng đến việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nạn nhân. Từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Quản Anh Thư đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật với đề tài: "Điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi theo luật tố tụng hình sự Việt Nam".
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là làm rõ các cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi theo pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam; đối chiếu với các chuẩn mực của Liên Hợp Quốc (LHQ) và pháp luật của một số quốc gia; đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật tại địa phương, từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm 03 nội dung:
- Làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận chung về điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi và tham khảo pháp luật một số quốc gia trên thế giới.
- Nghiên cứu quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của việc áp dụng các quy định về hoạt động điều tra trong các vụ án xâm hại tình dục đối với bị hại là người dưới 18 tuổi để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của họ khi tham gia vào quá trình giải quyết vụ án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của LHQ, pháp luật nước ngoài về điều tra thân thiện; các quy định của BLTTHS năm 2015 và các văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn thi hành về hoạt động điều tra án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi; số liệu thực tiễn điều tra các vụ án này.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các thủ tục tố tụng hình sự đối với bị hại là người dưới 18 tuổi trong giai đoạn điều tra.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực tiễn áp dụng pháp luật trên địa bàn tỉnh Bình Dương (từ cuối năm 2017 đến tháng 4 năm 2022), huyện Mỹ Xuyên (từ năm 2018 đến năm 2020) và huyện Cù Lao Dung (từ năm 2020 đến năm 2021) thuộc tỉnh Sóc Trăng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung pháp lý và cơ sở khái niệm
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống các chuẩn mực quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật quốc gia:
- Văn bản quốc tế: Công ước của LHQ về Quyền trẻ em năm 1989 (CRC); Các quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của LHQ về hoạt động tư pháp đối với người chưa thành niên năm 1985 (Quy tắc Bắc Kinh); Những quy tắc của LHQ về việc bảo vệ người chưa thành niên bị tước quyền tự do năm 1990 (Quy tắc Havana); Hướng dẫn tư pháp đối với những vấn đề liên quan đến nạn nhân là trẻ em và nhân chứng của tội phạm năm 2005 và phiên bản thân thiện năm 2006; Luật mẫu về tư pháp đối với nạn nhân và nhân chứng là trẻ em năm 2009.
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 20, Điều 37); Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 (các điều 142, 144, 145, 146, 147, 329); BLTTHS năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 (Chương XXVIII và các điều khoản liên quan); Luật Trẻ em năm 2016 (Điều 4); Luật Giám định tư pháp năm 2012, sửa đổi, bổ sung năm 2020; Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 (Điều 7); Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 (Điều 134, 135, 136).
- Văn bản hướng dẫn thi hành: Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC; Nghị quyết số 121/2020/QH14 của Quốc hội; Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BTP-BLĐTBXH; Thông tư liên tịch số 10/2018/TTLT-BTP-BCA-BQP-BTC-TANDTC-VKSNDTC; Thông tư liên tịch số 01/2022/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP-BLĐTBXH; Giải đáp số 01/GĐ-TANDTC năm 2016 của TANDTC.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm kim chỉ nam, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích: Rà soát, mổ xẻ nội dung các quy phạm pháp luật tố tụng hình sự, các bài viết khoa học và tài liệu chuyên khảo về tư pháp hình sự thân thiện.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của BLTTHS Việt Nam với chuẩn mực quốc tế của LHQ và pháp luật tố tụng hình sự của Cộng hòa Pháp, Thụy Sĩ, Hàn Quốc.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, phân loại và xử lý các số liệu báo cáo về tình hình tội phạm xâm hại tình dục trẻ em từ các cơ quan nhà nước và cơ quan tư pháp địa phương.
- Phương pháp tổng hợp: Đúc kết các hạn chế, nguyên nhân từ thực tiễn áp dụng để đưa ra hệ thống giải pháp, kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
Nguồn dữ liệu
- Báo cáo số liệu quốc gia từ Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111, Bộ Công an, Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
- Báo cáo thống kê án hình sự và hồ sơ thực tiễn từ Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) thành phố Thuận An, VKSND tỉnh Bình Dương, cùng các cơ quan tiến hành tố tụng tại huyện Mỹ Xuyên và Cù Lao Dung (tỉnh Sóc Trăng).
- Số liệu thống kê từ các tổ chức quốc tế (Tổ chức Y tế Thế giới - WHO, Quỹ Dân số LHQ - UNFPA) và các công trình nghiên cứu tiến sĩ, thạc sĩ chuyên ngành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về điều tra vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi, phân tích các đặc trưng pháp lý, tâm lý và kinh nghiệm quốc tế:
-
Khái niệm cơ bản:
- Khái niệm "người dưới 18 tuổi" trong BLTTHS năm 2015 tương đồng với khái niệm "người chưa thành niên" trong các văn bản của LHQ (Quy tắc Bắc Kinh, Công ước CRC 1989). BLTTHS năm 2015 đã mở rộng phạm vi điều chỉnh của thủ tục đặc biệt (Chương XXVIII) sang cả người bị hại và người làm chứng, thay vì chỉ áp dụng cho người bị buộc tội như BLTTHS năm 1988 và 2003.
- Khái niệm "xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi" được xác định là hành vi dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, ép buộc, lôi kéo, dụ dỗ người dưới 18 tuổi tham gia vào các hành vi liên quan đến tình dục, bao gồm hiếp dâm, cưỡng dâm, giao cấu, dâm ô và sử dụng người dưới 18 tuổi vào mục đích mại dâm, khiêu dâm dưới mọi hình thức (kế thừa Luật Trẻ em 2016 và Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP).
-
Đặc điểm pháp lý và đặc điểm điều tra:
- Khách thể và khách quan: Xâm phạm quyền bất khả xâm phạm về thân thể, danh dự, nhân phẩm và sự phát triển bình thường của nạn nhân. Các tội danh đều có cấu thành hình thức. BLHS năm 2015 mở rộng nội hàm hành vi quan hệ tình dục khác, bảo vệ bình đẳng cả nạn nhân nam và nữ (khắc phục bất cập của BLHS năm 1999 vốn chỉ coi nam giới là chủ thể của tội hiếp dâm).
- Đặc điểm chủ thể: Người phạm tội có xu hướng trẻ hóa và có mối quan hệ thân quen với nạn nhân. Dẫn số liệu từ nghiên cứu 300 bản án tại Đông Nam Bộ của TS. Trần Văn Thưởng, độ tuổi từ 18 đến dưới 30 chiếm 54,8% (174/315 người), từ 16 đến dưới 18 tuổi chiếm 21,4% (67/315 người). Thống kê của UNFPA cho thấy 93% đối tượng là người thân quen (47% là người trong gia đình/họ hàng).
- Đặc điểm điều tra: Phải áp dụng thủ tục điều tra đặc biệt mang tính thân thiện; chủ thể tiến hành tố tụng phải có hiểu biết chuyên sâu về tâm lý học lứa tuổi; bảo đảm sự tham gia của người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
-
Cơ sở quy định và ý nghĩa: Việc quy định thủ tục điều tra thân thiện bắt nguồn từ cơ sở pháp lý quốc tế, cơ sở lý luận về tâm lý học lứa tuổi và cơ sở thực tiễn nhằm chống lại sự gia tăng của loại tội phạm này, tạo điều kiện cho nạn nhân phục hồi tâm lý và hỗ trợ xác định chính xác trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
-
Pháp luật một số quốc gia:
- Pháp: BLTTHS Cộng hòa Pháp năm 2006 (sửa đổi 2020) quy định thủ tục đặc biệt áp dụng cho tội xâm hại tình dục nạn nhân vị thành niên: bắt buộc bảo mật danh tính tuyệt đối; quyền yêu cầu kiểm tra y tế/thử máu bệnh truyền nhiễm theo lệnh của công tố viên/thẩm phán điều tra; chỉ định luật sư bảo vệ trong vòng 08 ngày nếu người đại diện không cử; bắt buộc ghi âm và ghi hình quá trình lấy lời khai nạn nhân chưa thành niên nếu có sự đồng ý.
- Thụy Sĩ và Hàn Quốc: Áp dụng các cơ chế hỗ trợ tâm lý chuyên biệt, hạn chế tối đa số lần lấy lời khai và cách ly nạn nhân khỏi người bị buộc tội trong suốt quá trình điều tra.
Chương 2: Quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi
Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng các quy định pháp luật thực định của Việt Nam điều chỉnh hoạt động điều tra án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi:
-
Các nguyên tắc tiến hành tố tụng đặc thù (Điều 414 BLTTHS năm 2015):
- Hoạt động điều tra phải phù hợp với tâm lý, lứa tuổi, mức độ trưởng thành, khả năng nhận thức của người dưới 18 tuổi;
- Bảo đảm giữ bí mật cá nhân và đời sống riêng tư;
- Bảo đảm quyền tham gia tố tụng của người đại diện, nhà trường, tổ chức xã hội;
- Tôn trọng quyền được tham gia, trình bày ý kiến của người dưới 18 tuổi;
- Bảo đảm quyền được trợ giúp pháp lý (kết hợp Điều 7 Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017);
- Bảo đảm giải quyết nhanh chóng, kịp thời (quy định chi tiết tại Điều 13 TTLT số 06/2018).
-
Chủ thể tiến hành điều tra (Điều 415 BLTTHS năm 2015 và Điều 5 TTLT số 06/2018):
Quy định bắt buộc Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên phải đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chuẩn:
- Có kinh nghiệm khởi tố, điều tra, truy tố các vụ án liên quan đến người dưới 18 tuổi;
- Đã được đào tạo, tập huấn, bồi dưỡng về kỹ năng giải quyết các vụ án hình sự có người tham gia tố tụng là người dưới 18 tuổi;
- Đã được đào tạo, tập huấn, bồi dưỡng về tâm lý học, khoa học giáo dục đối với người dưới 18 tuổi.
-
Sự tham gia của các chủ thể hỗ trợ người bị hại:
- Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 16, 62 BLTTHS năm 2015, Điều 10 TTLT số 06/2018): Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo quyền mời người bảo vệ quyền lợi; trường hợp không mời, nếu bị hại thuộc đối tượng trợ giúp pháp lý (trẻ em dưới 16 tuổi, hoặc từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi thuộc hộ nghèo/cận nghèo/hưởng trợ cấp xã hội), cơ quan tố tụng phải yêu cầu Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước cử người thực hiện.
- Người đại diện, nhà trường, tổ chức: BLTTHS năm 2015 đã chuyển đổi thuật ngữ "đại diện gia đình" thành "người đại diện của người dưới 18 tuổi" (xác định theo Điều 134-136 BLDS năm 2015). Người đại diện bắt buộc phải có mặt khi lấy lời khai mà không phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe hay độ tuổi của nạn nhân. Tòa án/cơ quan tố tụng có quyền thay đổi người đại diện nếu cha mẹ là người xâm hại hoặc không bảo đảm lợi ích tốt nhất cho nạn nhân (theo Giải đáp số 01/GĐ-TANDTC năm 2016).
-
Quy định về hoạt động trưng cầu giám định và xem xét dấu vết:
- Căn cứ theo Điều 205-214 BLTTHS năm 2015, Luật Giám định tư pháp và TTLT số 01/2022/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP-BLĐTBXH.
- Thời hạn ban hành kết luận giám định: 05 ngày kể từ ngày nhận quyết định trưng cầu.
- Xử lý trường hợp bắt quả tang: Cơ quan điều tra có thể mời tổ chức giám định tham gia trực tiếp kiểm tra thân thể, thu thập mẫu trong thời hạn không quá 24 giờ.
- Quy trình xử lý khi bị hại hoặc gia đình từ chối giám định: Cơ quan điều tra phối hợp VKSND thuyết phục, nếu tiếp tục từ chối không có lý do chính đáng thì ra quyết định dẫn giải.
Chương 3: Thực tiễn điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi tại Việt Nam và một số kiến nghị hoàn thiện
Chương 3 tập trung đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật, chỉ ra các vướng mắc và đề xuất phương hướng hoàn thiện:
-
Thực tiễn điều tra tại địa bàn nghiên cứu:
Phân tích tình hình tiếp nhận tin báo, khởi tố, điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi tại tỉnh Bình Dương (cuối 2017 - 4/2022) và hai huyện Mỹ Xuyên, Cù Lao Dung thuộc tỉnh Sóc Trăng; làm rõ việc áp dụng thủ tục lấy lời khai, trưng cầu giám định dấu vết sinh học và sự tham gia của các tổ chức trợ giúp xã hội tại địa phương.
-
Những hạn chế, bất cập và nguyên nhân:
- Về mặt pháp luật: Quy định về giải quyết nhanh chóng án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi còn mang tính nguyên tắc chung, chưa có quy định rút ngắn thời hạn điều tra cụ thể cho từng tội danh; thiếu quy định bắt buộc về việc ghi âm, ghi hình có âm thanh khi lấy lời khai bị hại dưới 18 tuổi; tiêu chuẩn về phòng lấy lời khai thân thiện chưa được luật hóa đồng bộ.
- Về mặt thực tiễn thực thi: Nạn nhân khai báo muộn làm mất các dấu vết sinh học quan trọng; gia đình có tâm lý tự thỏa thuận bồi thường dân sự để che giấu thông tin; cơ sở vật chất phục vụ điều tra thân thiện ở cấp quận/huyện còn thiếu thốn; đội ngũ Điều tra viên chuyên trách được bồi dưỡng sâu về tâm lý trẻ em chưa đáp ứng đủ nhu cầu thực tế; cơ chế phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát, Y tế và Lao động - Thương binh & Xã hội đôi lúc còn lúng túng.
-
Hệ thống kiến nghị, giải pháp:
- Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật: Bổ sung điều luật riêng biệt quy định thủ tục bắt buộc ghi âm, ghi hình có âm thanh trong quá trình lấy lời khai bị hại dưới 18 tuổi trong án xâm hại tình dục; quy định khung thời hạn điều tra đặc biệt rút ngắn đối với các vụ án có bị hại dưới 18 tuổi; ban hành quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc đối với phòng điều tra thân thiện.
- Kiến nghị bảo đảm thực thi pháp luật: Tăng cường đào tạo chuyên sâu kỹ năng tâm lý học tư pháp cho Điều tra viên và Kiểm sát viên; đầu tư trang thiết bị, phòng điều tra thân thiện tại Công an cấp huyện; tăng cường vai trò chủ động của Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước ngay từ giai đoạn tiếp nhận tố giác; nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành theo TTLT số 01/2022.
Kết quả và đóng góp
Số liệu thống kê trích xuất từ văn bản
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu chính thức phản ánh thực trạng tội phạm xâm hại tình dục trẻ em và người dưới 18 tuổi:
| Nguồn số liệu |
Giai đoạn thống kê |
Số lượng / Tỷ lệ ghi nhận trong văn bản |
| Báo cáo Bộ Công an |
15/6/2019 – 14/6/2021 |
Toàn quốc phát hiện 3.874 vụ xâm hại trẻ em, 4.440 đối tượng, xâm hại 4.009 trẻ em (357 nam, 3.652 nữ). - Giao cấu với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi: 1.521 vụ (chiếm 39,3%) - Hiếp dâm người dưới 16 tuổi: 1.053 vụ (chiếm 27,2%) - Dâm ô đối với người dưới 16 tuổi: 552 vụ (chiếm 14,3%) - Cưỡng dâm người dưới 16 tuổi: 16 vụ (chiếm 0,4%) |
| Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 |
6 tháng đầu năm 2021 |
Tiếp nhận hỗ trợ 122 ca xâm hại tình dục trẻ em (tăng 13 ca so với cùng kỳ). - Hiếp dâm trẻ em: 71 ca (chiếm 58,2%, tăng 16 ca) - Dâm ô trẻ em: 51 ca (chiếm 25,4%, tăng 21 ca) - Xâm hại bởi bạn bè, người quen: 31,1% - Xâm hại bởi người thân trong gia đình: 23,8% (tăng 5,4%) |
| Báo cáo Bộ Lao động - TB&XH |
Tháng 6/2020 – 6/2021 |
So với cùng kỳ 2019–2020: số vụ tăng 26,8%, số đối tượng tăng 12,5%, số trẻ em bị xâm hại tăng 25,7%; riêng hiếp dâm trẻ em tăng 13,2%. |
| Nghiên cứu của TS. Trần Văn Thưởng |
Khảo sát 300 bản án tại Đông Nam Bộ |
- Đối tượng từ 18 đến dưới 30 tuổi: 54,8% (174/315 người) - Đối tượng từ 16 đến dưới 18 tuổi: 21,4% (67/315 người) - Dưới 16 tuổi và từ 30 tuổi trở lên: cùng chiếm 11,9% (37/315 người) |
| Quỹ Dân số LHQ (UNFPA) |
Thống kê tại Việt Nam |
93% đối tượng xâm hại tình dục trẻ em là người thân quen; 47% là người trong gia đình hoặc họ hàng. |
| Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) |
Báo cáo toàn cầu năm 2018 |
Tỷ lệ xâm hại tình dục trẻ em cao nhất tại châu Phi (34,4%) và châu Á (23,9%). Ước tính có 150 triệu bé gái và 73 triệu bé trai bị xâm hại tình dục trên thế giới. |
Đóng góp mới của khóa luận
- Phân tích chuyên sâu và có hệ thống về vị trí pháp lý của bị hại là người dưới 18 tuổi trong giai đoạn điều tra vụ án xâm hại tình dục, phân biệt rõ với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ tập trung vào đối tượng người bị buộc tội dưới 18 tuổi.
- Đánh giá toàn diện các văn bản quy phạm pháp luật mới liên quan trực tiếp đến việc phối hợp xử lý án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi như TTLT số 06/2018, Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP và đặc biệt là TTLT số 01/2022/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP-BLĐTBXH.
- Đưa ra bức tranh thực tiễn có số liệu so sánh từ các địa phương cụ thể (Bình Dương, Sóc Trăng) và kinh nghiệm lập pháp quốc tế (Pháp, Thụy Sĩ, Hàn Quốc) để xây dựng hệ thống kiến nghị sửa đổi quy định tố tụng mang tính khả thi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian và điều kiện tiếp cận thực tế của sinh viên, phạm vi khảo sát thực tiễn của khóa luận chủ yếu tập trung tại một số địa bàn thuộc tỉnh Bình Dương và tỉnh Sóc Trăng trong giai đoạn cuối năm 2017 đến năm 2022, chưa bao quát được toàn diện thực tiễn điều tra trên phạm vi toàn quốc.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu thực tiễn trên quy mô các tỉnh, thành phố lớn khác; nghiên cứu chuyên sâu về các kỹ thuật nghiệp vụ điều tra đặc thù (nhận dạng, thực nghiệm điều tra, giám định kỹ thuật số chứng cứ khiêu dâm trên không gian mạng); hoặc nghiên cứu mô hình Tòa Gia đình và Người chưa thành niên trong giai đoạn xét xử đối với các vụ án xâm hại tình dục.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật Hình sự, Luật Tố tụng Hình sự, Khoa học Điều tra tội phạm; giảng viên giảng dạy học phần Tố tụng Hình sự và Tâm lý học tư pháp; các cơ quan tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên), Thẩm phán, Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý.
- Nội dung tham khảo hữu ích:
- Phần phân tích lý luận và so sánh pháp luật quốc tế tại Chương 1 phục vụ cho việc nghiên cứu khung pháp lý tư pháp thân thiện của LHQ và kinh nghiệm lập pháp của Cộng hòa Pháp, Thụy Sĩ, Hàn Quốc.
- Phần tổng hợp các quy định pháp luật thực định và cơ chế phối hợp liên ngành tại Chương 2 (đặc biệt là quy trình giám định và tham gia của người đại diện, người bảo vệ quyền lợi) là tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác xử lý án thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo báo cáo của Bộ Công an trong giai đoạn 2019–2021, loại tội phạm xâm hại tình dục trẻ em nào chiếm tỷ lệ cao nhất?
Theo Báo cáo của Bộ Công an từ ngày 15/6/2019 đến 14/6/2021, tội Giao cấu với người từ đủ 13 đến dưới 16 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 1.521 vụ, tương đương 39,3% tổng số vụ xâm hại trẻ em trên toàn quốc. Tiếp theo là tội Hiếp dâm người dưới 16 tuổi với 1.053 vụ (chiếm 27,2%).
2. BLTTHS năm 2015 có điểm đổi mới căn bản nào về thủ tục đặc biệt đối với người dưới 18 tuổi so với các bộ luật trước đây?
BLTTHS năm 1988 và 2003 chỉ áp dụng thủ tục tố tụng đặc biệt đối với người bị buộc tội (bị can, bị cáo) là người chưa thành niên. BLTTHS năm 2015 đã mở rộng đối tượng áp dụng thủ tục đặc biệt tại Chương XXVIII sang cả người bị hại và người làm chứng là người dưới 18 tuổi; đồng thời thay thế thuật ngữ "người chưa thành niên" bằng cụm từ "người dưới 18 tuổi" nhằm bảo đảm tính thống nhất với các điều ước quốc tế.
3. Chủ thể tiến hành điều tra vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi phải đáp ứng những tiêu chuẩn gì?
Theo quy định tại Điều 415 BLTTHS năm 2015 và Điều 5 Thông tư liên tịch số 06/2018, Điều tra viên, Cán bộ điều tra khi được phân công phải đáp ứng ít nhất một trong ba điều kiện:
- Có kinh nghiệm khởi tố, điều tra các vụ án liên quan đến người dưới 18 tuổi;
- Đã được đào tạo, tập huấn, bồi dưỡng về kỹ năng giải quyết các vụ án hình sự có người tham gia tố tụng là người dưới 18 tuổi;
- Đã được đào tạo, tập huấn, bồi dưỡng về tâm lý học, khoa học giáo dục đối với người dưới 18 tuổi.
4. Pháp luật Tố tụng Hình sự Cộng hòa Pháp quy định như thế nào về việc lấy lời khai nạn nhân vị thành niên bị xâm hại tình dục?
Theo BLTTHS Cộng hòa Pháp năm 2006 (sửa đổi năm 2020), việc lấy lời khai người chưa thành niên là nạn nhân của các vụ án xâm hại tình dục bắt buộc phải được thu hình và thu tiếng (ghi âm, ghi hình) khi có sự đồng ý của nạn nhân hoặc người đại diện theo pháp luật. Trường hợp có yêu cầu không thu hình thì bắt buộc phải thực hiện thu âm thanh.
5. Thời hạn ban hành kết luận giám định trong các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi theo quy định là bao lâu?
Theo quy định pháp luật tố tụng hình sự và Thông tư liên tịch số 01/2022, giám định viên hoặc tổ chức được trưng cầu giám định phải tiến hành giám định và ban hành kết luận giám định trong thời hạn 05 ngày kể từ ngày nhận được quyết định trưng cầu giám định. Trường hợp bắt quả tang có dấu vết rõ ràng, tổ chức giám định có thể cử giám định viên tham gia kiểm tra thân thể, thu thập mẫu trong thời hạn không quá 24 giờ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quản Anh Thư đã nghiên cứu toàn diện các vấn đề lý luận và quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về điều tra các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi. Thông qua việc phân tích chuẩn mực quốc tế, đối chiếu pháp luật nước ngoài và đánh giá thực tiễn điều tra tại các địa phương (Bình Dương, Sóc Trăng), công trình đã chỉ rõ những bất cập trong quy trình thu thập chứng cứ, giám định tư pháp và bảo vệ nạn nhân. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong khóa luận góp phần hoàn thiện khung pháp luật tố tụng hình sự thân thiện và nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dưới 18 tuổi trong hoạt động tư pháp hình sự.