Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tội phạm xâm hại tình dục (XHTD) người dưới 18 tuổi là vấn đề thu hút sự quan tâm đặc biệt của xã hội và các cơ quan tư pháp do tính chất nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp đến sự phát triển thể chất, tinh thần và nhân phẩm của người chưa thành niên. Thực trạng này phát sinh từ nhiều nguyên nhân thực tiễn, bao gồm sự lan truyền nhanh chóng của các sản phẩm văn hóa độc hại trên Internet, nhận thức và kiến thức giới tính của học sinh cấp trung học cơ sở, trung học phổ thông còn hạn chế, cùng thực tế nhiều vụ việc do chính người thân, người quen trong gia đình thực hiện.

Trong tố tụng hình sự, giai đoạn tiếp nhận và giải quyết tin báo, tố giác giữ vai trò mở đầu quyết định, là tiền đề thu thập, lưu giữ các dấu vết vật chất sinh học và chứng cứ phục vụ cho các giai đoạn điều tra, truy tố, xét xử tiếp theo. Tuy nhiên, quy trình tố tụng hiện hành còn bộc lộ nhiều bất cập như: thời hạn giải quyết kéo dài chưa tương thích với đặc điểm tâm sinh lý và khả năng ghi nhớ của nạn nhân dưới 18 tuổi; một số hoạt động xác minh chưa bảo đảm triệt để tính thân thiện và còn nguy cơ gây tái sang chấn tâm lý cho nạn nhân.

Nghiên cứu xác định 03 mục tiêu cụ thể:

  1. Làm nổi bật tầm quan trọng của giai đoạn tiếp nhận, giải quyết tin báo, tố giác trong các vụ án XHTD người dưới 18 tuổi; phân tích các đặc trưng của hoạt động tố tụng này gắn liền với bị hại chưa thành niên.
  2. Phân tích, làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam với hai quốc gia đại diện cho hai hệ thống pháp luật lớn là Hàn Quốc (dòng họ Dân luật - Civil Law) và Vương quốc Anh (dòng họ Thông luật - Common Law), từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm lập pháp và áp dụng pháp luật.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi quy trình tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm XHTD người dưới 18 tuổi tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, pháp luật Vương quốc Anh, Hàn Quốc và các chuẩn mực pháp lý quốc tế của Liên hợp quốc về tiếp nhận, giải quyết tin báo, tố giác tội phạm XHTD người dưới 18 tuổi; thực tiễn áp dụng các quy định này tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thực tiễn áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc tại Việt Nam, kết hợp khảo sát số liệu từ các cơ quan nhà nước, các bản án về tội phạm XHTD người dưới 18 tuổi tại Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ thời điểm Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có hiệu lực thi hành cùng các văn bản hướng dẫn áp dụng cho đến năm 2022 (thời điểm hoàn thành khóa luận).

Cơ sở lý luận, pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng các văn kiện quốc tế về quyền trẻ em và tư pháp người chưa thành niên của Liên hợp quốc, bao gồm: Công ước về Quyền trẻ em năm 1989 (CRC); Nghị định thư không bắt buộc bổ sung năm 2000; Hướng dẫn làm việc với trẻ em trong hệ thống tư pháp hình sự năm 1997; Hướng dẫn tư pháp đối với các vấn đề liên quan đến nạn nhân là trẻ em và nhân chứng của tội phạm năm 2005; Luật mẫu về tư pháp đối với nạn nhân là trẻ em và nhân chứng của tội phạm năm 2009; Chiến lược mẫu của Liên hợp quốc về xóa bỏ bạo lực đối với trẻ em năm 2014.

Về cơ sở pháp lý quốc nội, tác giả khai thác hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021); Luật Trẻ em năm 2016; Bộ luật Dân sự năm 2015; Luật Giám định tư pháp năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2018, 2020); Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao; Thông tư liên tịch số 01/2017/TTLT; Thông tư liên tịch số 06/2018/TTLT; Thông tư số 43/2021/TT-BCA; Thông tư số 119/2021/TT-BCA; Thông tư liên tịch số 01/2022/TTLT; Quyết định số 5609/QĐ-BYT năm 2020 của Bộ Y tế.

Khóa luận sử dụng 04 phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  1. Phương pháp phân tích, nghiên cứu và tổng hợp: Phân tích các khái niệm, quy định pháp lý, học thuyết khoa học để hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về tiếp nhận, giải quyết tin báo, tố giác tội phạm XHTD người dưới 18 tuổi.
  2. Phương pháp thu thập, thống kê số liệu: Tập hợp dữ liệu mở từ các cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước (Chính phủ, Viện kiểm sát, Tòa án nhân dân, Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111) và các ấn phẩm khoa học pháp lý của Việt Nam, Anh, Hàn Quốc.
  3. Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu các quy định pháp luật tố tụng hình sự của Việt Nam với Anh và Hàn Quốc nhằm tìm ra các điểm tương đồng, khác biệt, những hạt nhân tiến bộ phù hợp tiếp thu.
  4. Phương pháp nghiên cứu thực trạng và tình huống án lệ: Phân tích các vụ án cụ thể, báo cáo tổng kết thực tiễn để đánh giá những vướng mắc phát sinh trong quá trình giải quyết nguồn tin tội phạm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về tiếp nhận, giải quyết tin báo, tố giác về tội phạm trong các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi

Chương 1 xác lập hệ thống khái niệm nền tảng và phân tích các đặc thù lý luận của hoạt động tiếp nhận, giải quyết tin báo, tố giác trong các vụ án XHTD người dưới 18 tuổi:

  • Khái niệm XHTD người dưới 18 tuổi: Tác giả phân tích sự khác biệt giữa độ tuổi trẻ em theo luật quốc tế (dưới 18 tuổi theo CRC 1989) và luật Việt Nam (dưới 16 tuổi theo Luật Trẻ em 2016). Đồng thời, tác giả chỉ ra bất cập trong Thông tư số 43/2021/TT-BCA khi định nghĩa hành vi xâm hại người dưới 18 tuổi có sự trùng lặp nội hàm giữa hành vi hiếp dâm và giao cấu đối với người dưới 16 tuổi, cũng như việc đưa hành vi dâm ô đối với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi (hành vi không cấu thành tội phạm theo Bộ luật Hình sự) vào quy trình tố tụng. Từ đó, tác giả đưa ra định nghĩa khoa học chuẩn hóa về hành vi XHTD người dưới 18 tuổi.
  • Tin báo và tố giác tội phạm: Căn cứ Điều 144 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, tác giả phân biệt rõ: tố giác là hành vi của cá nhân trực tiếp phát hiện và tố cáo; tin báo là thông tin gián tiếp do cơ quan, tổ chức, cá nhân thông báo hoặc phản ánh qua phương tiện thông tin đại chúng, Tổng đài 111.
  • Đặc điểm và nguyên tắc đặc thù: Hoạt động giải quyết nguồn tin đối với nhóm tội phạm này phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc tố tụng thân thiện, bảo đảm quyền riêng tư, an toàn thân thể và tinh thần; ưu tiên áp dụng các biện pháp cấp bách (cứu chữa y tế, cách ly nguồn nguy hiểm, ổn định tâm lý) trước khi tiến hành các hoạt động lấy lời khai hay xác minh chứng cứ.
  • Ý nghĩa lý luận: Việc hoàn thiện quy trình mang lại "lợi ích kép", vừa hạn chế tối đa nguy cơ tổn thương thứ cấp cho nạn nhân, vừa củng cố khả năng hợp tác của người chưa thành niên, tạo điều kiện thu thập chứng cứ kịp thời phục vụ chứng minh tội phạm.

Chương 2: Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và một số quốc gia về tiếp nhận, giải quyết tin báo, tố giác về tội phạm trong các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi

Chương 2 phân tích chuyên sâu khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, đặt trong mối quan hệ so sánh với pháp luật Hàn Quốc và Vương quốc Anh:

  • Thẩm quyền và thủ tục tiếp nhận, giải quyết tại Việt Nam: Phân định rõ trách nhiệm tiếp nhận của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Công an cấp xã, Đồn/Trạm Công an theo Thông tư số 43/2021/TT-BCA và Thông tư liên tịch số 01/2017/TTLT.
  • Thời hạn giải quyết: Quy định chung tại Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định thời hạn cơ bản là 20 ngày, trường hợp phức tạp có thể kéo dài không quá 02 tháng và gia hạn một lần không quá 02 tháng (tổng cộng tối đa lên đến 04 tháng). Tác giả nhận định khoảng thời gian tối đa này là quá dài, làm suy giảm tính chính xác của các chứng cứ sinh học và gây bất lợi cho tâm lý trẻ em.
  • Hoạt động giám định và lấy lời khai:
    • Hoạt động giám định: Thời hạn ra quyết định trưng cầu giám định theo đề nghị (7 ngày + 24 giờ gửi) và thời hạn thực hiện (5 ngày) chưa đáp ứng yêu cầu khẩn cấp của việc bảo quản tinh dịch, mẫu ADN, thương tích sinh học. Luật Giám định tư pháp hiện hành còn thiếu quy chuẩn bắt buộc về đào tạo tâm lý người chưa thành niên đối với Giám định viên.
    • Hoạt động lấy lời khai: Các quy định về "Phòng lấy lời khai thân thiện" chưa có tiêu chí kỹ thuật chuẩn mực thống nhất; quy định về trang phục cán bộ lấy lời khai chưa bắt buộc triệt để việc mặc thường phục; các biện pháp đối chất, nhận dạng trực tiếp còn tiềm ẩn nguy cơ gây hoảng loạn tâm lý cho nạn nhân.
  • Tạm đình chỉ và phục hồi giải quyết: Phân tích các kẽ hở tại Điều 148 và Điều 149 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cụ thể là thiếu quy định điều chỉnh trường hợp Viện kiểm sát tự hủy bỏ quyết định tạm đình chỉ do chính mình ban hành và quy định thời hạn giải quyết tiếp sau khi phục hồi (01 tháng) là quá dài.
Nội dung đối chiếu Pháp luật Việt Nam Pháp luật Hàn Quốc Pháp luật Vương quốc Anh
Mô hình tố tụng Dân luật (Civil Law) Dân luật (Civil Law) Thông luật (Common Law)
Độ tuổi bảo vệ đặc thù Người dưới 18 tuổi (Luật Trẻ em quy định trẻ em là dưới 16 tuổi) Người dưới 18 tuổi (theo chuẩn mực CRC) Người dưới 18 tuổi (Child/Children)
Kênh tiếp nhận nguồn tin Cơ quan điều tra, Công an xã, Viện kiểm sát, Tổng đài 111, báo chí Hệ thống cơ quan cảnh sát, công tố, trung tâm hỗ trợ chuyên biệt Lực lượng Cảnh sát (Crime-recording process), đường dây nóng
Cơ chế bảo vệ thân thiện Phòng lấy lời khai thân thiện (thí điểm), cử người giám hộ, trợ giúp pháp lý Áp dụng mô hình hỗ trợ tích hợp, bảo đảm ghi âm/ghi hình, hạn chế tiếp xúc Quy chuẩnVictims' Code, hạn chế tiếp xúc trực tiếp, bảo vệ danh tính tối đa
Thời hạn giải quyết nguồn tin 20 ngày; gia hạn tối đa lên đến 04 tháng Quy định thời hạn chặt chẽ gắn với thủ tục tư pháp khẩn cấp Quy trình chuẩn hóa ghi nhận và phản ứng nhanh theo dữ liệu tội phạm
  • Cơ sở lựa chọn nghiên cứu so sánh: Vương quốc Anh và Hàn Quốc đều là các thành viên tích cực của Liên hợp quốc trong việc thực thi CRC 1989. Sự đối chiếu giữa một nước theo hệ thống Dân luật (Hàn Quốc) và một nước theo hệ thống Thông luật (Anh) mang lại cái nhìn toàn diện về kỹ thuật lập pháp, quy chuẩn tố tụng thân thiện, cũng như việc ứng dụng công nghệ thông tin trong ghi nhận dữ liệu tội phạm và bảo vệ nạn nhân.

Chương 3: Thực trạng, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về tiếp nhận, giải quyết tin báo, tố giác về tội phạm trong các vụ án xâm hại tình dục người dưới 18 tuổi

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng và đề xuất các giải pháp lập pháp, tổ chức thực hiện:

  • Thực trạng và hạn chế: Các quy định pháp luật bước đầu tạo hành lang bảo vệ nạn nhân nhưng còn phân tán trong nhiều văn bản dưới luật (Nghị quyết số 06/2019/NQ-HĐTP, Thông tư số 43/2021/TT-BCA, Thông tư liên tịch số 01/2022/TTLT). Mối quan hệ phối hợp giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và các cơ quan trợ giúp xã hội (cơ quan Lao động - Thương binh và Xã hội, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên) đôi lúc còn mang tính hình thức, chưa có cơ chế vận hành bắt buộc ngay từ giờ đầu tiếp nhận tin báo.
  • Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật:
    1. Rút ngắn thời hạn giải quyết nguồn tin đối với vụ án XHTD người dưới 18 tuổi, không áp dụng mức trần tối đa 04 tháng như các vụ án thông thường.
    2. Bãi bỏ hoặc giới hạn nghiêm ngặt biện pháp đối chất và nhận dạng trực tiếp giữa bị hại dưới 18 tuổi với người bị tố giác; thay thế bằng nhận dạng qua ảnh, màn che một chiều hoặc mô hình giải phẫu.
    3. Bổ sung tiêu chuẩn bắt buộc về chứng chỉ đào tạo tâm lý học và kỹ năng tiếp xúc người chưa thành niên đối với Giám định viên tư pháp pháp y.
    4. Sửa đổi Điều 148, 149 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015: quy định rõ trình tự Viện kiểm sát tự phục hồi giải quyết nguồn tin và rút ngắn thời hạn xử lý sau phục hồi xuống dưới 01 tháng.
    5. Thống nhất độ tuổi và khái niệm hành vi XHTD người dưới 18 tuổi giữa Luật Trẻ em, Bộ luật Hình sự và các Thông tư hướng dẫn của Bộ Công an.
  • Kiến nghị nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật:
    • Chuẩn hóa cơ sở vật chất của Phòng lấy lời khai thân thiện trên toàn quốc.
    • Ban hành quy chế bắt buộc cán bộ lấy lời khai phải mặc thường phục.
    • Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành liên thông giữa lực lượng Công an tiếp nhận nguồn tin với các chuyên gia tâm lý trực thuộc Tổng đài 111 và ngành Lao động - Thương binh và Xã hội.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện khung pháp lý: Khóa luận đã rà soát, xâu chuỗi đồng bộ các quy chuẩn quốc tế của Liên hợp quốc và toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam tính đến năm 2022 liên quan đến giai đoạn tiếp nhận, giải quyết nguồn tin tội phạm XHTD người dưới 18 tuổi.
  2. Chỉ ra các điểm xung đột và khoảng trống lập pháp: Phân tích cụ thể các điểm bất cập trong Thông tư số 43/2021/TT-BCA (sự trùng lặp tội danh và việc đưa hành vi dâm ô người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi vào phạm vi điều chỉnh); chỉ ra sự bất hợp lý về thời hạn giải quyết (tối đa 04 tháng theo Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) và thời hạn trưng cầu giám định dấu vết sinh học.
  3. Đóng góp kinh nghiệm so sánh quốc tế: Khai thác kinh nghiệm lập pháp của Anh và Hàn Quốc về quy trình ghi nhận tội phạm khẩn cấp, quy chuẩn phòng ngừa tái sang chấn tâm lý, từ đó đề xuất các giải pháp có tính tương thích cao với điều kiện thực tế của Việt Nam.
  4. Đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện: Đưa ra các đề xuất lập pháp cụ thể đối với Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Giám định tư pháp và hệ thống thông tư liên tịch, phục vụ trực tiếp cho định hướng xây dựng nền tư pháp thân thiện với người chưa thành niên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực tiễn của khóa luận chủ yếu tập trung vào dữ liệu mở từ các cơ quan trung ương và các bản án tại khu vực phía Nam (Tòa án nhân dân cấp cao tại Thành phố Hồ Chí Minh), chưa bao quát hết toàn bộ số liệu thực tế ở các vùng sâu, vùng xa. Do đặc thù bảo mật thông tin nạn nhân chưa thành niên, nguồn án văn chi tiết ở giai đoạn tiền tố tụng (giải quyết tin báo) khó tiếp cận toàn bộ so với các giai đoạn xét xử công khai.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bồi thường thiệt hại và trị liệu tâm lý bắt buộc cho nạn nhân dưới 18 tuổi trong suốt quy trình tố tụng; nghiên cứu ứng dụng chuyển đổi số và bảo mật dữ liệu điện tử trong tiếp nhận tố giác XHTD trên không gian mạng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng hình sự; cán bộ thực tiễn tại các Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân; luật sư, trợ giúp viên pháp lý và cán bộ làm công tác bảo vệ quyền trẻ em.
  • Nội dung giá trị: Bảng đối chiếu so sánh pháp luật Việt Nam - Anh - Hàn Quốc; hệ thống phân tích các bất cập kỹ thuật lập pháp tại Điều 147, 148, 149 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; danh mục văn bản lập quy chuyên sâu về tư pháp người chưa thành niên.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận chỉ ra điểm bất cập nào trong định nghĩa hành vi xâm hại người dưới 18 tuổi tại Thông tư số 43/2021/TT-BCA? Thông tư số 43/2021/TT-BCA có hai điểm chưa hợp lý: (i) Quy định trùng nội hàm giữa hành vi "hiếp dâm người dưới 18 tuổi" và "giao cấu hoặc thực hiện hành vi quan hệ tình dục khác đối với người dưới 16 tuổi" (vì giao cấu với người dưới 13 tuổi vốn đã cấu thành tội hiếp dâm); (ii) Liệt kê hành vi "dâm ô đối với người dưới 18 tuổi" là hành vi xâm hại thuộc quy trình tố tụng, trong khi Bộ luật Hình sự năm 2015 không coi hành vi dâm ô với người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi là tội phạm.

2. Tại sao tác giả cho rằng thời hạn giải quyết tin báo tội phạm tối đa 04 tháng theo Điều 147 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là không phù hợp với các vụ án XHTD người dưới 18 tuổi? Thời hạn tối đa 04 tháng (bao gồm gia hạn) là quá dài đối với đặc điểm tâm sinh lý của người dưới 18 tuổi. Trẻ em có trí nhớ ngắn hạn và dễ bị xáo trộn ký ức theo thời gian. Việc kéo dài việc xác minh không chỉ khiến việc thu thập lời khai chính xác gặp khó khăn mà còn buộc trẻ phải liên tục hồi tưởng lại hành vi phạm tội, gây tổn thương tâm lý kéo dài.

3. Hoạt động giám định pháp y đối với bị hại dưới 18 tuổi trong các vụ án XHTD hiện có những vướng mắc pháp lý nào? Vướng mắc gồm: (i) Thời hạn ra quyết định trưng cầu giám định theo yêu cầu (lên đến 07 ngày cộng 24 giờ gửi quyết định) và thời hạn thực hiện (05 ngày) là quá chậm, làm mất hoặc biến tính các dấu vết sinh học quan trọng (tinh dịch, mẫu ADN, máu); (ii) Luật Giám định tư pháp chưa quy định tiêu chuẩn bắt buộc về đào tạo tâm lý học đối với Giám định viên khi tiếp xúc với bị hại chưa thành niên.

4. Khóa luận kiến nghị sửa đổi quy định về biện pháp đối chất và nhận dạng như thế nào? Tác giả kiến nghị bãi bỏ việc áp dụng biện pháp đối chất trực tiếp và hạn chế tối đa nhận dạng người trực tiếp giữa bị hại dưới 18 tuổi và đối tượng bị tố giác. Thay vào đó, cơ quan tiến hành tố tụng cần ưu tiên nhận dạng qua ảnh, qua màn hình/màn che một chiều hoặc sử dụng mô hình giải phẫu để tránh gây tái sang chấn tâm lý cho nạn nhân.

5. Vì sao tác giả lựa chọn pháp luật của Vương quốc Anh và Hàn Quốc để nghiên cứu so sánh với Việt Nam? Hàn Quốc và Anh đại diện cho hai truyền thống pháp luật lớn (Dân luật và Thông luật), đều là thành viên tích cực của các công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em. Cả hai nước đều có hệ thống quy phạm tiến bộ, quy chuẩn tố tụng thân thiện, kinh nghiệm liên kết liên ngành và ứng dụng công nghệ thông tin hiệu quả trong việc tiếp nhận và xử lý nguồn tin tội phạm XHTD bảo vệ nạn nhân dưới 18 tuổi.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Ngọc Hoàng Quân là công trình nghiên cứu chuyên sâu về giai đoạn tiếp nhận, giải quyết tin báo, tố giác tội phạm XHTD người dưới 18 tuổi dưới góc độ luật tố tụng hình sự. Dựa trên việc phân tích các chuẩn mực quốc tế của Liên hợp quốc và so sánh với pháp luật của Anh và Hàn Quốc, nghiên cứu đã làm rõ những khoảng trống pháp lý và rào cản thực tiễn tại Việt Nam. Các giải pháp do đề tài đề xuất tập trung vào việc rút ngắn thời hạn xác minh, bảo đảm tố tụng thân thiện và chuẩn hóa quy trình liên ngành, góp phần thiết thực vào quá trình hoàn thiện chính sách tư pháp bảo vệ người chưa thành niên.