Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Điều kiện nuôi con nuôi hợp pháp theo pháp luật Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Trương Nguyên Trúc Linh (Mã sinh viên: 453619), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Lan tại Bộ môn Luật Hôn nhân và gia đình, Khoa Pháp luật Dân sự, Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2024).

Về lý do chọn đề tài, tác giả xuất phát từ quan điểm nhất quán của Đảng và Nhà nước về việc bảo vệ, chăm sóc trẻ em – đối tượng được xác định là nguồn nhân lực tương lai của đất nước. Trong thực tiễn xã hội, số lượng trẻ em mồ côi hoặc bị bỏ rơi có xu hướng gia tăng, đòi hỏi các biện pháp bảo đảm mái ấm gia đình thay thế, trong đó nuôi con nuôi là giải pháp pháp lý và xã hội trọng yếu. Năm 2010, Quốc hội đã thông qua Luật Nuôi con nuôi, tạo lập khuôn khổ pháp lý chuyên biệt đầu tiên điều chỉnh quan hệ này. Tuy nhiên, thực tế áp dụng pháp luật phát sinh nhiều sai phạm: cố ý làm sai lệch nguồn gốc của trẻ, không bảo đảm quyền tìm kiếm thân thích trước khi cho trẻ làm con nuôi, cho nhận con nuôi vì mục đích vụ lợi, hoặc phát sinh các hành vi xâm phạm nghiêm trọng quyền trẻ em như bóc lột sức lao động, bạo hành, ngược đãi và lạm dụng tình dục. Những bất cập giữa quy định lý luận và thực tiễn thi hành đặt ra yêu cầu phải nghiên cứu toàn diện các điều kiện nuôi con nuôi hợp pháp.

Mục đích nghiên cứu của đề tài là trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận và quy định pháp luật hiện hành, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành về điều kiện nuôi con nuôi, từ đó đề xuất phương hướng hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi. Để đạt mục đích này, tác giả xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ một số vấn đề lý luận về nuôi con nuôi, điều kiện nuôi con nuôi và các quy định pháp luật về điều kiện nuôi con nuôi (khái niệm, ý nghĩa, các yếu tố ảnh hưởng, khái quát lịch sử lập pháp Việt Nam).
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn thi hành pháp luật Việt Nam về điều kiện nuôi con nuôi.
  3. Xác định những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến những tồn tại, hạn chế của pháp luật và thực tiễn thực thi pháp luật về điều kiện nuôi con nuôi ở nước ta hiện nay.
  4. Đề xuất một số phương hướng nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện các quy định về điều kiện nuôi con nuôi.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận gồm: các vấn đề lý luận, quy định của pháp luật Việt Nam về điều kiện nuôi con nuôi và thực trạng thực hiện các quy định này. Về phạm vi nghiên cứu, tác giả giới hạn không đi sâu vào quan hệ nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài mà tập trung vào quan hệ nuôi con nuôi trong nước; hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trọng tâm được sử dụng gồm Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Luật Nuôi con nuôi năm 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận đối tượng nghiên cứu từ hai góc độ: xã hội và pháp lý. Dưới góc độ xã hội, nuôi con nuôi là quan hệ hình thành tự nhiên nhằm xác lập quan hệ cha mẹ - con, thỏa mãn nhu cầu tình cảm và bảo bọc giữa các bên không cùng huyết thống. Dưới góc độ pháp lý, nuôi con nuôi là sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ cha, mẹ và con lâu dài, bền vững thông qua việc đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền dựa trên các điều kiện luật định (Khoản 2, Khoản 3 Điều 3 Luật Nuôi con nuôi năm 2010; Khoản 2 Điều 70 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014). Điều kiện nuôi con nuôi được xác định là tổng hợp các căn cứ pháp lý do Nhà nước ban hành nhằm xác định các yếu tố cần và đủ đối với các chủ thể liên quan.

Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và điều ước quốc tế làm nền tảng phân tích gồm:

  • Pháp luật lịch sử: Quốc triều Hình luật (Bộ luật Hồng Đức), Hoàng Việt luật lệ (Bộ luật Gia Long), Hồng Đức Thiện Chính Thư; Dân luật Bắc Kỳ, Hoàng việc Trung kỳ hộ luật, Dân luật giản yếu Nam Kỳ năm 1931; Luật Hôn nhân và gia đình các năm 1959, 1986, 2000; Bộ Dân luật năm 1972; Sắc luật 15/64; Nghị định số 04/CP ngày 16/01/1961; Quyết định số 145-HĐBT ngày 29/04/1992; Nghị định số 70/2001/NĐ-CP; Thông tư liên tịch số 01/2001/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP.
  • Pháp luật hiện hành: Luật Nuôi con nuôi năm 2010, Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Trẻ em năm 2016, Nghị định số 19/2011/NĐ-CP, Nghị định số 24/2019/NĐ-CP.
  • Điều ước quốc tế: Công ước Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em năm 1989 (CRC), Công ước La Hay năm 1993 về bảo vệ trẻ em và hợp tác trong lĩnh vực nuôi con nuôi quốc tế (được Việt Nam phê chuẩn năm 2011).

Về tình hình nghiên cứu, đề tài kế thừa và đối thoại với các công trình tiêu biểu: luận văn thạc sĩ luật học của Nguyễn Thúy Hằng (2014), Dương Thiên Lý (2019), Nguyễn Thúy Quỳnh (2018), Bùi Thị Thanh Lệ (2015); các bài báo chuyên ngành của Nguyễn Phương Lan (2010, 2017), Nguyễn Thị Minh Phương (2019), Cao Thị Quỳnh (2017); đề tài nghiên cứu cấp trường của Ngô Thị Hường và Bùi Thị Mừng (2007); báo cáo đánh giá thực tiễn của UNICEF (2009).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp mô tả: hệ thống hóa các quy phạm pháp luật hiện hành điều chỉnh điều kiện nhận nuôi con nuôi.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: đánh giá bản chất quy định, thực trạng áp dụng và nguyên nhân của những vướng mắc phát sinh.
  • Phương pháp so sánh: đối chiếu quy định về điều kiện nuôi con nuôi giữa các đạo luật hôn nhân gia đình (1986, 2000, 2014), giữa luật thực định Việt Nam với pháp luật một số quốc gia (Pháp, Nga, Trung Quốc, Thái Lan, Hàn Quốc, Malaysia, Singapore) và các công ước quốc tế.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: nhận diện nhận thức và thực tiễn áp dụng pháp luật trong cộng đồng dân cư.

Nguồn dữ liệu của khóa luận được trích xuất trực tiếp từ các văn bản luật, nghị định, thông tư, các báo cáo tổng kết chuyên ngành của Cục Con nuôi - Bộ Tư pháp, số liệu công bố của UNICEF và án văn, hồ sơ thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về nuôi con nuôi và điều kiện nuôi con nuôi

Chương này tập trung làm sáng tỏ bản chất, ý nghĩa xã hội - pháp lý của việc nuôi con nuôi, các yếu tố tác động và tiến trình phát triển của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử.

Về ý nghĩa, việc nuôi con nuôi tạo mái ấm gia đình cho trẻ mồ côi, trẻ bị bỏ rơi; mang lại niềm hạnh phúc cho các cặp vợ chồng hiếm muộn; giảm gánh nặng an sinh cho xã hội. Việc quy định chặt chẽ các điều kiện nuôi con nuôi giữ vai trò thiết lập hành lang pháp lý bảo vệ quyền con người và quyền trẻ em, bảo đảm tính minh bạch, hỗ trợ cơ quan nhà nước quản lý, đồng thời ngăn chặn các hành vi mua bán trẻ em hoặc nhận nuôi nhằm bóc lột sức lao động. Quy định điều kiện nuôi con nuôi chịu sự chi phối trực tiếp của 5 nhóm yếu tố: điều kiện kinh tế - xã hội; đạo đức và lối sống; phong tục tập quán và truyền thống văn hóa; ý chí của Nhà nước; các nguyên tắc điều chỉnh pháp luật (đặc biệt là nguyên tắc ưu tiên giữ trẻ trong gia đình gốc và chỉ tìm gia đình thay thế vì lợi ích tốt nhất của trẻ).

Khóa luận khái quát sự phát triển của pháp luật Việt Nam qua các giai đoạn:

  • Thời kỳ phong kiến: Quốc triều Hình luật và Hoàng việc luật lệ đã phân biệt giữa "nghĩa dưỡng" (nuôi con nuôi thông thường) và "lập tự" (nuôi con trai cùng dòng họ nhằm nối dõi tông đường, thờ cúng tổ tiên). Điều 256 và Điều 257 Hồng Đức Thiện Chính Thư quy định người nuôi con nuôi phải lập văn tự; con nuôi có quyền thừa kế và nghĩa vụ phụng dưỡng như con đẻ.
  • Thời kỳ Pháp thuộc: Tồn tại ba hệ thống luật riêng biệt. Dân luật Bắc Kỳ (Điều 185) và Hoàng Việt Trung kỳ hộ luật (Điều 183) quy định người nhận nuôi phải từ 21 tuổi hoặc trên 30 tuổi, con nuôi phải là vị thành niên. Dân luật giản yếu Nam Kỳ năm 1931 quy định người nuôi phải trên 25 tuổi, con nuôi không quá 21 tuổi; trường hợp nuôi dưỡng trẻ dưới 3 tuổi bị bỏ rơi thì đứa trẻ mang họ cha nuôi và việc nuôi dưỡng phát sinh hiệu lực ngay mà không cần phê chuẩn sau khi thành niên.
  • Thời kỳ từ năm 1945 đến trước Luật Nuôi con nuôi năm 2010: Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959 quy định việc nuôi con nuôi phải được Ủy ban hành chính cơ sở công nhận và ghi vào sổ hộ tịch (người nuôi độc thân phải từ 25 tuổi trở lên). Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986 dành 6 điều (Điều 34 đến Điều 39) quy định con nuôi từ 15 tuổi trở xuống (trừ thương binh, người tàn tật, người già yếu), người nuôi phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên và trẻ từ đủ 9 tuổi phải bày tỏ sự đồng ý. Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 hoàn thiện quy định về lấy ý kiến bằng văn bản của cha mẹ đẻ và trẻ từ đủ 9 tuổi (Điều 71).
Giai đoạn / Văn bản Độ tuổi người được nhận nuôi Độ tuổi và khoảng cách tuổi của người nhận nuôi Điều kiện về ý chí của trẻ em
Dân luật giản yếu Nam Kỳ (1931) Vị thành niên (không quá 21 tuổi) Người nuôi trên 25 tuổi; luật không quy định khoảng cách tuổi Không quy định cụ thể ý chí của trẻ
Luật Hôn nhân và gia đình 1959 Không giới hạn cụ thể độ tuổi tối đa Độc thân: từ đủ 25 tuổi; có gia đình: một trong hai người từ 25 tuổi Sự ưng thuận của cha mẹ đẻ hoặc Hội đồng gia tộc
Luật Hôn nhân và gia đình 1986 Từ 15 tuổi trở xuống (ngoại lệ: thương binh, tàn tật) Người nhận nuôi phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên Trẻ từ đủ 9 tuổi trở lên phải tự nguyện đồng ý
Luật Hôn nhân và gia đình 2000 Dưới 15 tuổi (từ 15 tuổi trở lên nếu nuôi người tàn tật, già yếu) Người nhận nuôi phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên Trẻ từ đủ 9 tuổi trở lên phải đồng ý bằng văn bản
Luật Nuôi con nuôi 2010 Dưới 16 tuổi; từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi (nếu người nhận là cha dượng, mẹ kế, cô, cậu, dì, chú, bác ruột) Người nhận nuôi phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên (ngoại lệ: cha dượng, mẹ kế, cô cậu dì chú bác ruột) Trẻ từ đủ 9 tuổi trở lên phải tự nguyện đồng ý bằng văn bản

Chương 2: Pháp luật Việt Nam hiện hành về điều kiện nuôi con nuôi

Chương 2 phân tích chuyên sâu các nhóm điều kiện luật định theo Luật Nuôi con nuôi năm 2010:

Thứ nhất, điều kiện đối với người được nhận làm con nuôi (Điều 8):

  • Trẻ em dưới 16 tuổi: Quy định này tương thích với định nghĩa trẻ em tại Luật Trẻ em năm 2016, nâng độ tuổi tối đa thêm 1 tuổi so với Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000. So sánh quốc tế cho thấy Việt Nam quy định độ tuổi cao hơn Trung Quốc (dưới 14 tuổi), Pháp (dưới 15 tuổi) và nằm trong khung giới hạn của Điều 3 Công ước La Hay năm 1993 (dưới 18 tuổi).
  • Người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi: Chỉ được nhận làm con nuôi nếu người nhận nuôi là cha dượng, mẹ kế, cô, cậu, dì, chú, bác ruột. Quy định ngoại lệ này nhằm bảo tồn mối quan hệ huyết thống và môi trường sống thân thuộc của người chưa thành niên.
  • Nguyên tắc giới hạn: Một người chỉ được nhận làm con nuôi của một cá nhân độc thân hoặc của hai người là vợ chồng hợp pháp. Pháp luật nghiêm cấm người đang có vợ/chồng nhận con nuôi riêng mà không có sự đồng thuận của bên kia; nam nữ chung sống như vợ chồng không đăng ký kết hôn không được quyền cùng nhận con nuôi.

Thứ hai, điều kiện đối với người nhận nuôi con nuôi (Điều 14):

  • Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo Điều 19 và Điều 20 Bộ luật Dân sự năm 2015 (từ đủ 18 tuổi trở lên, không mắc bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác làm mất/hạn chế năng lực nhận thức và điều khiển hành vi).
  • Hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên: Đây là khoảng cách thế hệ sinh học và xã hội cần thiết nhằm bảo đảm khả năng chăm sóc và hạn chế nguy cơ xâm hại tình dục. Ngoại lệ miễn điều kiện khoảng cách tuổi được áp dụng cho cha dượng, mẹ kế, cô, cậu, dì, chú, bác ruột. Đối chiếu quốc tế: Pháp và Thái Lan yêu cầu chênh lệch từ 15 tuổi; Guatemala yêu cầu 20 tuổi; Liên bang Nga yêu cầu 16 tuổi; Malaysia và Singapore yêu cầu 21 tuổi.
  • Có điều kiện về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con nuôi (được miễn đối với trường hợp người thân thích hoặc cha dượng, mẹ kế).
  • Có tư cách đạo đức tốt; không thuộc các trường hợp bị cấm (chưa thành niên; bị hạn chế quyền làm cha mẹ; đang chấp hành quyết định xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục, chữa bệnh; đang có án tích về tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự, ngược đãi người thân, mua bán, đánh tráo, chiếm đoạt trẻ em). Điều 13 nghiêm cấm ông bà nhận cháu hoặc anh chị em ruột nhận nhau làm con nuôi.

Thứ ba, điều kiện về ý chí của các chủ thể (Điều 21):

  • Ý chí của người nhận nuôi: Thể hiện thông qua đơn xin nhận con nuôi; phải xuất phát từ sự tự nguyện, trung thực. Việc xin nhận đích danh chỉ áp dụng đối với trẻ bị bỏ rơi, mồ côi, hoàn cảnh đặc biệt hoặc con riêng của vợ/chồng, cháu ruột (Điều 16).
  • Ý chí của cha mẹ đẻ hoặc người giám hộ: Phải hoàn toàn tự nguyện, không bị ép buộc, đe dọa, mua chuộc hay vụ lợi. Cha mẹ đẻ chỉ được quyền đồng ý cho con làm con nuôi sau khi trẻ đã sinh ra ít nhất 15 ngày. Nếu cha mẹ đã ly hôn thì vẫn bắt buộc phải có sự đồng thuận của cả cha và mẹ đẻ.
  • Ý chí của người được nhận nuôi: Trẻ em từ đủ 9 tuổi trở lên bắt buộc phải tự nguyện đồng ý bằng văn bản; ý kiến của trẻ phải được ghi nhận độc lập, không bị áp đặt.
  • Ý chí của Nhà nước: Việc thẩm tra, công nhận và đăng ký nuôi con nuôi thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp xã (Điều 9). Công chức tư pháp - hộ tịch có trách nhiệm kiểm tra hồ sơ, tư vấn pháp lý và giải thích quyền thay đổi ý kiến trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày được lấy ý kiến.

Thứ tư, điều kiện và thủ tục nuôi con nuôi thực tế (Điều 50 Luật Nuôi con nuôi năm 2010, Nghị định số 19/2011/NĐ-CP):

  • Điều kiện công nhận: Quan hệ nuôi dưỡng phát sinh trước ngày 01/01/2011 giữa công dân Việt Nam với nhau mà chưa đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền; các bên đáp ứng đủ điều kiện nuôi con nuôi tại thời điểm phát sinh quan hệ; đến ngày 01/01/2011 cả hai bên còn sống, quan hệ cha mẹ - con vẫn duy trì và có việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục thực tế.
  • Thủ tục đăng ký: Thực hiện trong thời hạn 05 năm (từ 01/01/2011 đến hết ngày 31/12/2015) tại UBND cấp xã nơi thường trú. Hồ sơ gồm tờ khai có chữ ký xác nhận của ít nhất 2 người làm chứng, giấy tờ tùy thân, hộ khẩu và tài liệu chứng minh quan hệ nuôi dưỡng; thời hạn giải quyết là 15 ngày.

Chương 3: Thực trạng thực hiện các điều kiện nuôi con nuôi và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vấn đề này

Dựa trên mục lục văn bản và định hướng nghiên cứu được tác giả trình bày tại phần mở đầu và kết luận chương, nội dung Chương 3 tập trung phân tích những vướng mắc thực tiễn và đề xuất giải pháp:

  • Khó khăn trong việc xác minh điều kiện kinh tế, chỗ ở và lý lịch tư pháp của người nhận nuôi; áp lực đè nặng lên công chức tư pháp - hộ tịch cấp xã do thiếu quy trình đánh giá tâm lý chuyên nghiệp.
  • Trở ngại khi lấy ý kiến của cha mẹ đẻ trong trường hợp trẻ là con ngoài giá thú hoặc cha mẹ đẻ đã ly hôn nhưng một bên bất hợp tác, không chịu có mặt để ký xác nhận.
  • Kiến nghị hoàn thiện thể chế: chuẩn hóa tiêu chí đánh giá tư cách đạo đức, điều kiện kinh tế của người nhận nuôi; hoàn thiện cơ chế theo dõi, giám sát sự phát triển của trẻ sau khi việc đăng ký nuôi con nuôi hoàn tất; tăng cường bồi dưỡng kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho công chức tư pháp - hộ tịch cấp cơ sở.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ tính lịch sử và quy luật vận động của chế định điều kiện nuôi con nuôi trong pháp luật Việt Nam, phân định ranh giới giữa quan niệm gia trưởng thời phong kiến (nuôi con lập tự) với bản chất nhân đạo xã hội chủ nghĩa hiện đại (bảo vệ quyền trẻ em).
  • Hệ thống hóa toàn diện các điều kiện hợp pháp theo Luật Nuôi con nuôi năm 2010, làm rõ mối tương quan giữa Luật Nuôi con nuôi 2010 với Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Trẻ em năm 2016.
  • Phân tích chi tiết quy định về điều kiện công nhận nuôi con nuôi thực tế theo Điều 50 Luật Nuôi con nuôi năm 2010 và Nghị định số 19/2011/NĐ-CP, chỉ rõ giá trị pháp lý hồi tố nhằm bảo vệ quyền nhân thân và tài sản cho các bên trong các mối quan hệ đã tồn tại lâu dài trước ngày 01/01/2011.
  • So sánh đối chiếu các tiêu chí then chốt (độ tuổi, khoảng cách tuổi, sự đồng thuận của trẻ) với pháp luật nhiều quốc gia và các công ước quốc tế (Công ước CRC 1989, Công ước La Hay 1993), khẳng định mức độ tương thích và những điểm đặc thù của pháp luật Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận xác định rõ giới hạn phạm vi nghiên cứu: chỉ tập trung vào quan hệ nuôi con nuôi trong nước giữa công dân Việt Nam với nhau, không mở rộng phân tích chi tiết chế định nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài (quy định tại Chương 3 Luật Nuôi con nuôi năm 2010).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Nghiên cứu thực trạng pháp lý sau khi thời hạn đăng ký nuôi con nuôi thực tế (hạn chót ngày 31/12/2015) kết thúc, đánh giá giải pháp công nhận quyền lợi cho những trường hợp phát sinh trước năm 2011 nhưng chưa kịp đăng ký.
  • Khảo sát chuyên sâu cơ chế hậu kiểm, trách nhiệm theo dõi và đánh giá định kỳ tình trạng sức khỏe, thể chất, tinh thần của con nuôi theo quy định của pháp luật hộ tịch và trẻ em.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên, sinh viên luật, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự và Luật Hôn nhân - Gia đình trong việc tra cứu lịch sử lập pháp và phân tích quy phạm chuyên ngành.
  • Công chức tư pháp - hộ tịch cấp xã, cán bộ phụ trách công tác trẻ em tại các cơ sở trợ giúp xã hội trong việc thực hiện quy trình thẩm tra hồ sơ, tư vấn pháp lý và xử lý việc đăng ký việc nuôi con nuôi.
  • Cá nhân, gia đình có nguyện vọng nhận nuôi con nuôi nắm bắt rõ các điều kiện, giấy tờ bắt buộc và trình tự giải quyết theo luật định.

Câu hỏi thường gặp

1. Người nhận nuôi con nuôi phải hơn người được nhận làm con nuôi bao nhiêu tuổi và có trường hợp ngoại lệ nào không?
Theo điểm b khoản 1 và khoản 3 Điều 14 Luật Nuôi con nuôi năm 2010, người nhận nuôi phải hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên. Tuy nhiên, điều kiện này được miễn trừ đối với hai trường hợp: cha dượng nhận con riêng của vợ, mẹ kế nhận con riêng của chồng; hoặc cô, cậu, dì, chú, bác ruột nhận cháu làm con nuôi.

2. Trẻ em ở độ tuổi nào bắt buộc phải có sự đồng ý của bản thân khi được cho nhận làm con nuôi?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 21 Luật Nuôi con nuôi năm 2010 (kế thừa từ Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986 và năm 2000), trường hợp nhận trẻ em từ đủ 9 tuổi trở lên làm con nuôi thì bắt buộc phải được sự đồng ý của chính trẻ em đó. Sự đồng ý này phải hoàn toàn tự nguyện, được thể hiện bằng văn bản và không bị đe dọa, ép buộc hay vụ lợi.

3. Cha mẹ đẻ được quyền đồng ý cho con làm con nuôi sau khi trẻ sinh ra bao nhiêu ngày và có quyền thay đổi quyết định không?
Theo khoản 4 Điều 21 Luật Nuôi con nuôi năm 2010, cha mẹ đẻ chỉ được quyền đồng ý cho con làm con nuôi sau khi trẻ đã được sinh ra ít nhất 15 ngày. Đồng thời, theo quy định về thủ tục, người đã đồng ý có quyền thay đổi ý kiến trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày được công chức tư pháp - hộ tịch lấy ý kiến; hết thời hạn này không được quyền thay đổi ý kiến.

4. Điều kiện để công nhận quan hệ nuôi con nuôi thực tế phát sinh trước ngày 01/01/2011 là gì?
Căn cứ Điều 50 Luật Nuôi con nuôi năm 2010 và các Điều 23, 24, 25 Nghị định số 19/2011/NĐ-CP, việc nuôi con nuôi thực tế được công nhận nếu: quan hệ phát sinh trước ngày 01/01/2011 giữa công dân Việt Nam với nhau (hoặc trẻ em vùng biên giới); các bên đáp ứng đủ điều kiện nuôi con nuôi theo luật tại thời điểm phát sinh; đến ngày 01/01/2011 cả hai bên còn sống, quan hệ cha mẹ - con vẫn duy trì và có việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục; việc đăng ký được thực hiện trước ngày 31/12/2015.

5. Những chủ thể nào bị pháp luật nghiêm cấm không được nhận con nuôi hoặc cấm nhận nhau làm con nuôi?
Người không được nhận con nuôi gồm: người chưa thành niên, người bị hạn chế quyền làm cha mẹ, người đang chấp hành quyết định xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục/chữa bệnh, người có án tích chưa được xóa về các tội xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, bạo hành, mua bán trẻ em (Điều 14). Đồng thời, Điều 13 nghiêm cấm ông bà nhận cháu hoặc anh chị em ruột nhận nhau làm con nuôi nhằm tránh đảo lộn thứ bậc gia đình.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Nguyên Trúc Linh đã phân tích toàn diện các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về điều kiện nuôi con nuôi, đặt trong sự đối sánh với lịch sử lập pháp và các chuẩn mực quốc tế. Công trình làm rõ cơ sở lý luận, hệ thống hóa chi tiết các tiêu chuẩn đối với người nhận nuôi, người được nhận nuôi và điều kiện về ý chí của các bên tham gia. Đây là tài liệu nghiên cứu học thuật có giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác giảng dạy, nghiên cứu luật học cũng như hoạt động áp dụng pháp luật trong thực tiễn tư pháp - hộ tịch tại Việt Nam.