Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại" do sinh viên Nguyễn Đức Anh (mã sinh viên: 461104) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hoàng Long tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2025). Đề tài thuộc ngành Pháp luật Dân sự, tập trung nghiên cứu một chế định pháp lý truyền thống nhưng có nhiều biến chuyển phức tạp trong nền kinh tế thị trường hiện đại.
Lý do chọn đề tài xuất phát trực tiếp từ những bất cập của thực tiễn pháp lý và sự vận động của thị trường tài sản:
- Sự chuyển tiếp từ Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2005 sang BLDS năm 2015: Quy định về chuộc lại tài sản đã bán trước đây tại Điều 462 BLDS năm 2005 đã bộc lộ nhiều hạn chế, đặc biệt trong lĩnh vực giao dịch bất động sản. Mặc dù Điều 454 BLDS năm 2015 đã được ban hành nhằm sửa đổi và nới lỏng giới hạn thỏa thuận, song các cơ quan áp dụng pháp luật vẫn gặp nhiều lúng túng, thiếu thống nhất khi giải quyết tranh chấp.
- Sự tồn tại phổ biến của giao dịch "cố đất" trong đời sống dân sự: Đây là một tập quán giao dịch tài sản thực tế mang bản chất của hợp đồng mua bán kèm điều kiện chuộc lại nhằm mục đích bảo đảm vay nợ hoặc huy động vốn, nhưng chưa được pháp luật thực định thừa nhận và điều chỉnh minh bạch, dẫn đến rủi ro pháp lý cao cho các bên tham gia.
- Sự xuất hiện của các hình thức giao dịch phái sinh trên thị trường tài chính: Hợp đồng mua bán tài sản có điều kiện chuộc lại đã phát triển thành các nghiệp vụ hiện đại như hợp đồng repo chứng khoán (repurchase agreement) và hợp đồng repo bất động sản. Mặc dù các công cụ này vận hành dựa trên nền tảng của hợp đồng mua bán tài sản có điều kiện chuộc lại, pháp luật chuyên ngành hiện hành (như Luật Chứng khoán năm 2019, Luật Đất đai năm 2024, Luật Nhà ở năm 2023) vẫn chưa có quy chế điều chỉnh đồng bộ.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích, làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật Việt Nam về hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại; nhận diện những khoảng trống, vướng mắc pháp lý hiện hành; từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý bảo đảm tính khả thi, minh bạch và cân bằng quyền lợi giữa các bên.
Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Về phương diện lý luận: Phân tích, hệ thống hóa cơ sở lý luận về hợp đồng mua bán tài sản có điều kiện chuộc lại, bao gồm khái niệm, đặc điểm, bản chất pháp lý, phạm vi điều chỉnh và các quan điểm khoa học pháp lý liên quan.
- Về thực trạng pháp luật: Khảo sát, đánh giá các quy định hiện hành trong BLDS năm 2015 và các đạo luật liên quan; phân tích thực tiễn áp dụng thông qua các vụ việc cụ thể để nhận diện bất cập về hình thức hợp đồng, đối tượng, giá chuộc lại và quyền định đoạt tài sản.
- Về phương diện hoàn thiện pháp luật: Đề xuất các kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật dân sự và pháp luật chuyên ngành nhằm tạo lập cơ chế điều chỉnh thống nhất, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận được phân định theo 03 khía cạnh:
- Khía cạnh lý luận: Khái niệm, đặc điểm pháp lý, bản chất và tiêu chí phân loại hợp đồng mua bán tài sản có điều kiện chuộc lại (trọng tâm ở Chương 1).
- Khía cạnh quy định pháp luật: Các điều khoản của pháp luật Việt Nam hiện hành, trọng tâm là Điều 454 BLDS năm 2015, kết hợp với các quy định về chủ thể, đối tượng tài sản (Điều 105, 398, 408 BLDS năm 2015), thời hạn và giá chuộc lại (trọng tâm ở Chương 2).
- Khía cạnh thực tiễn: Thực tiễn giao dịch, giải quyết tranh chấp tại Tòa án và các vướng mắc phát sinh từ thực tế áp dụng (trọng tâm ở Chương 3).
Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành và mở rộng so sánh với pháp luật Cộng hòa Pháp về chế định mua bán chuộc lại (vente avec faculté de rachat) trong Bộ luật Dân sự Pháp (Code civil).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào bản chất pháp lý, điều kiện hiệu lực, thời hạn, cơ chế xác định giá chuộc lại và quyền định đoạt tài sản, tập trung chủ yếu vào hai loại tài sản có giá trị và biến động lớn là bất động sản và chứng khoán.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá hệ thống văn bản pháp luật hiện hành gồm BLDS năm 2015, Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, Luật Đất đai năm 2024, Luật Nhà ở năm 2023, Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023, Luật Chứng khoán năm 2019, đối chiếu với các giai đoạn lập pháp trước đó (BLDS năm 2005, Pháp lệnh Hợp đồng Dân sự năm 1991).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, nghiên cứu tiếp cận hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại từ bản chất kép: vừa mang tính chất của một hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu, vừa vận hành như một công cụ tài chính hỗ trợ huy động vốn ngắn hạn hoặc biện pháp bảo đảm nghĩa vụ dân sự. Tác giả đối chiếu định nghĩa hợp đồng dân sự tại Điều 1 Pháp lệnh Hợp đồng dân sự năm 1991 và Điều 385 BLDS năm 2015, đồng thời phân tích định nghĩa về hợp đồng chuộc lại tài sản theo học thuyết pháp lý Pháp của Thérèse Rousseau-Houle (1986) và hướng dẫn của Hiệp hội Thị trường Tài chính và Ngành Chứng khoán Hoa Kỳ (SIFMA) về hợp đồng mua lại (repurchase agreement).
Hệ thống cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm được trích xuất trực tiếp bao gồm:
- Bộ luật Dân sự năm 2005 (Điều 462) và Bộ luật Dân sự năm 2015 (các điều: Điều 105 về tài sản; Điều 385 về khái niệm hợp đồng; Điều 398 và Điều 408 về nội dung và đối tượng hợp đồng; Điều 454 về chuộc lại tài sản đã bán; Điều 459 về giá chuộc lại).
- Luật Chứng khoán năm 2019 (khoản 1 Điều 4 về khái niệm chứng khoán; Điều 48 về điều kiện niêm yết chứng khoán).
- Luật Đất đai năm 2013 và Luật Đất đai năm 2024 (các quy định về điều kiện thực hiện quyền của người sử dụng đất, cấp Giấy chứng nhận).
- Luật Nhà ở năm 2023 và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 (Điều 18 về hình thức chuyển nhượng có thời hạn).
- Luật Giá năm 2012 (khoản 4 Điều 4 về khái niệm giá thị trường).
- Bộ luật Dân sự Pháp (Code civil) về chế định vente avec faculté de rachat.
Phương pháp nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành:
- Phương pháp phân tích: Được áp dụng tại Chương 1 và Chương 2 nhằm mổ xẻ các khái niệm, cấu trúc cấu thành của hợp đồng, đặc trưng pháp lý về quyền và nghĩa vụ của các bên trong Điều 454 BLDS năm 2015.
- Phương pháp so sánh luật học: Được vận dụng để so sánh quy định giữa BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015; so sánh hợp đồng repo chứng khoán với hợp đồng vay cầm cố chứng khoán; so sánh hợp đồng repo bất động sản với hợp đồng mua bán thuần túy và tập quán cố đất; đồng thời đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp của Cộng hòa Pháp.
- Phương pháp tổng hợp - phân tích (tổng phân hợp): Được triển khai tại Chương 3 để tổng hợp thực tiễn xét xử từ các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân các cấp, khái quát hóa các mâu thuẫn thực tiễn và đề xuất giải pháp lập pháp.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm:
- Văn bản quy phạm pháp luật của Quốc hội và các bộ ngành.
- Các công trình luận văn thạc sĩ chuyên ngành: nghiên cứu của Nguyễn Văn Đô (2022) về tranh chấp hợp đồng mua bán hàng hóa; Đinh Thị Thanh Huyền (2007); Nguyễn Phương Thảo (2017) về hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại; Trần Thế Hệ (2012).
- Các bài viết học thuật trên các tạp chí chuyên ngành: nghiên cứu của TS. Nguyễn Thị Mỹ Dung (2010) về nghiệp vụ repo trên Tạp chí Ngân hàng; nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Vân và Trần Thị Thu Hà (2011) trên Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp; Đặng Thành Y trên Tạp chí Công thương; nghiên cứu của Ngô Huy Cương (2010).
- Dữ liệu chuyên khảo tài chính quốc tế từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và WallStreetPrep.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại
Chương 1 thiết lập nền tảng khoa học bằng việc phân tích từ hợp đồng mua bán tài sản thông thường đến dạng đặc thù có điều kiện chuộc lại, cũng như các biến thể phái sinh hiện đại:
- Định nghĩa và 04 đặc điểm nền tảng của hợp đồng mua bán tài sản thông thường:
- Hợp đồng ưng thuận: Xác lập và có hiệu lực từ thời điểm các bên thống nhất các nội dung cơ bản, không phụ thuộc vào hình thức trừ trường hợp luật quy định hình thức bắt buộc.
- Hợp đồng song vụ: Bên bán có nghĩa vụ giao tài sản và quyền nhận tiền; bên mua có quyền yêu cầu giao tài sản và nghĩa vụ trả tiền.
- Hợp đồng có đền bù: Tuân theo quy luật trao đổi ngang giá, các bên nhận về lợi ích vật chất tương xứng.
- Mục đích chuyển giao quyền sở hữu: Chuyển giao hoàn toàn và dứt khoát quyền sở hữu từ bên bán sang bên mua ngay sau khi hợp đồng có hiệu lực.
- Định nghĩa và 03 đặc điểm riêng biệt của hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại:
Tác giả đưa ra định nghĩa khoa học: "Hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại là sự thoả thuận giữa các bên, theo đó bên bán chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản cho bên mua, nhưng vẫn giữ quyền chuộc lại tài sản đã bán trong một thời hạn nhất định với một điều kiện cụ thể". Loại hợp đồng này mang 03 đặc trưng riêng biệt:
- Thời hạn chuộc lại do các bên thỏa thuận nhưng bị giới hạn bởi luật: Quyền quyết định thuộc về bên bán, khác với mua bán dùng thử (quyền quyết định thuộc về bên mua).
- Giá chuộc lại tài sản do các bên thỏa thuận: Trên thực tế thường được ấn định cao hơn giá bán ban đầu để bù đắp chi phí vốn và rủi ro nắm giữ tài sản cho bên mua.
- Giới hạn quyền định đoạt của bên mua: Dù là chủ sở hữu tạm thời, bên mua không được thực hiện giao dịch chuyển giao quyền sở hữu cho người thứ ba nếu hành vi đó làm triệt tiêu quyền chuộc lại của bên bán; bên mua chỉ được cho thuê, thế chấp hoặc cầm cố với điều kiện không làm thay đổi chủ sở hữu trong thời hạn chuộc lại.
- Phân loại theo đối tượng và sự biến thiên thành các công cụ tài chính:
- Nhóm động sản: Phát triển mạnh thành hợp đồng repo chứng khoán (repurchase agreement). Đây là giao dịch bán chứng khoán kèm cam kết mua lại sau một khoảng thời gian nhất định với mức giá thỏa thuận. Tác giả chỉ ra điểm đặc thù: dù quyền sở hữu chứng khoán đã chuyển sang bên mua, người bán vẫn được hưởng cổ tức (thường nhận cổ tức tiền mặt trước ngày bán lại và số tiền này được khấu trừ vào giá bán lại).
| Tiêu chí phân biệt |
Hợp đồng repo chứng khoán |
Hợp đồng vay cầm cố chứng khoán |
| Bản chất giao dịch |
Mua bán tài sản kết hợp cam kết mua lại |
Giao dịch vay tài sản có biện pháp bảo đảm |
| Chuyển giao quyền sở hữu |
Quyền sở hữu chuyển giao ngay lập tức cho bên mua |
Quyền sở hữu vẫn thuộc bên cầm cố; bên nhận cầm cố chỉ giữ quyền chiếm hữu |
| Quyền khai thác, sử dụng |
Bên mua được sử dụng, chuyển nhượng, kinh doanh chứng khoán |
Bên nhận cầm cố không được sử dụng tài sản nếu không có sự đồng ý |
| Hệ quả khi đến hạn |
Bên bán bắt buộc mua lại chứng khoán theo mức giá xác định |
Bên vay trả nợ; nếu vi phạm thì tài sản cầm cố mới bị xử lý để thu hồi nợ |
- Nhóm bất động sản: Phân hóa thành hợp đồng repo bất động sản và tập quán cố đất dân gian. Cố đất là tập quán truyền thống sử dụng quyền sử dụng đất nông nghiệp để bảo đảm cho việc vay tiền hoặc vàng trong thời hạn nhất định.
| Tiêu chí phân biệt |
Hợp đồng repo bất động sản |
Hợp đồng cố đất |
| Chuyển dịch quyền sở hữu |
Quyền sở hữu chuyển giao hoàn toàn cho bên mua ngay khi hợp đồng có hiệu lực |
Quyền sử dụng/sở hữu không chuyển giao; bên nhận cố đất chỉ giữ quyền chiếm hữu bảo đảm |
| Mục đích chủ yếu |
Công cụ tài chính tạm thời, giải quyết thanh khoản ngắn hạn có điều kiện hoàn trả |
Công cụ bảo đảm khoản vay dài hạn; bên cho vay không hướng tới quyền sở hữu |
| Quyền sử dụng tài sản |
Bên mua có quyền khai thác thương mại, cho thuê hoặc chuyển nhượng theo thỏa thuận |
Bên cố đất vẫn thường được canh tác, sử dụng đất trong phạm vi không ảnh hưởng bảo đảm |
Chương 2: Quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại
Chương 2 phân tích chi tiết quy chế pháp lý thực định theo BLDS năm 2015 và các đạo luật chuyên ngành:
-
Về chủ thể giao kết: Bao gồm cá nhân (phải có năng lực hành vi dân sự phù hợp theo Điều 385 BLDS năm 2015) và pháp nhân (phải có năng lực pháp luật dân sự phù hợp với mục đích hoạt động và thẩm quyền người đại diện).
-
Về đối tượng của hợp đồng: Theo Điều 105, 398 và 408 BLDS năm 2015, tài sản phải được xác định rõ ràng về chủng loại, số lượng, tình trạng pháp lý và thuộc quyền định đoạt hợp pháp của bên bán.
- Với chứng khoán: Phải đáp ứng khoản 1 Điều 4 và Điều 48 Luật Chứng khoán năm 2019, là loại có tính thanh khoản cao, được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán, không thuộc danh mục bị hạn chế chuyển nhượng, không bị phong tỏa, cầm cố, và phải có bằng chứng sở hữu qua Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD).
- Với bất động sản: Phải có Giấy chứng nhận hợp pháp theo Luật Đất đai năm 2024 và Luật Nhà ở năm 2023, thời hạn sử dụng đất phải dài hơn thời hạn chuộc lại, tài sản không thuộc diện quy hoạch thu hồi, không có tranh chấp và không bị kê biên thi hành án.
- Tác giả lập luận việc hợp đồng chuộc lại chỉ phổ biến với bất động sản và chứng khoán (thay vì hàng tiêu dùng thông thường) là do hai loại tài sản này có giá trị lớn, khả năng bảo toàn và sinh lời theo thời gian, đồng thời có hệ thống cơ quan nhà nước đăng ký quản lý công khai (như Sở Giao dịch Chứng khoán, cơ quan đăng ký đất đai), giúp bảo đảm tính minh bạch và kiểm soát rủi ro.
- Về thời hạn chuộc lại:
- BLDS năm 2005 quy định cứng: tối đa 01 năm đối với động sản và tối đa 05 năm đối với bất động sản kể từ ngày giao tài sản.
- BLDS năm 2015 (khoản 1 Điều 454) chuyển biến theo hướng linh hoạt: ưu tiên thỏa thuận tự do của các bên. Thời hạn tối đa 01 năm (động sản) và 05 năm (bất động sản) chỉ áp dụng khi các bên không có thỏa thuận cụ thể.
- Về giá bán và cơ chế tính giá chuộc lại:
Tác giả phê phán quy định mặc định tại Điều 454 BLDS năm 2015: khi không có thỏa thuận, giá chuộc lại được tính theo "giá thị trường tại thời điểm và địa điểm chuộc lại" (dẫn chiếu khoản 4 Điều 4 Luật Giá năm 2012). Quy định này triệt tiêu bản chất và tính hấp dẫn của giao dịch: nếu giá thị trường sụt giảm, bên mua bị thiệt hại nặng do không thu hồi đủ vốn và chi phí bảo quản; nếu giá thị trường tăng cao, bên bán không thể xoay xở tài chính để chuộc lại.
Từ đó, tác giả đưa ra hai công thức tính giá chuộc lại trong giao dịch repo thực tế tham khảo từ thông lệ tài chính quốc tế:
- Đối với hợp đồng repo chứng khoán:
$$\text{Giá chuộc lại} = \text{Giá ban đầu} \times \left(1 + \frac{\text{Lãi suất repo}}{365} \times \text{Số ngày thực sự sở hữu chứng khoán}\right)$$
- Đối với hợp đồng repo bất động sản:
$$\text{Giá chuộc lại} = \text{Giá ban đầu} + (\text{Giá ban đầu} \times \text{Lãi suất repo} \times \text{Số ngày thực sự sở hữu tài sản})$$
Hai công thức này giúp bên mua thu hồi vốn, hưởng lãi suất kỳ vọng trên chi phí vốn bỏ ra và giảm thiểu rủi ro biến động giá thị trường.
- Về hình thức hợp đồng: Pháp luật thừa nhận hình thức lời nói, văn bản hoặc văn bản có công chứng/chứng thực. Tuy nhiên, đối với bất động sản, hình thức văn bản có công chứng hoặc chứng thực là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm tính pháp lý và làm căn cứ giải quyết tranh chấp.
Chương 3: Thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại
Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng và đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể:
- Thực tiễn áp dụng và những vướng mắc:
- Kết quả đạt được: Quy định Điều 454 BLDS năm 2015 đã tạo hành lang pháp lý cơ bản giúp cá nhân, doanh nghiệp giải quyết ách tắc tài chính ngắn hạn mà không mất hẳn tài sản, đồng thời tạo tiền đề cho các giao dịch vốn hiện đại.
- Những vướng mắc, bất cập:
- Cơ chế định giá theo "giá thị trường" không khả thi và gây bất lợi lớn khi thị trường biến động.
- Thiếu cơ chế đăng ký công khai điều kiện chuộc lại trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc hệ thống đăng ký biện pháp bảo đảm. Khi bên mua tự ý chuyển nhượng bất động sản cho người thứ ba, người bán gần như mất khả năng đòi lại tài sản và chỉ có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại.
- Tình trạng nhầm lẫn và xung đột giữa hợp đồng chuộc lại với tập quán cố đất hoặc hợp đồng vay nợ: Nhiều trường hợp vay tiền có tài sản bảo đảm nhưng lại ký kết hợp đồng mua bán có điều kiện chuộc lại hoặc hợp đồng chuyển nhượng công chứng. Khi xảy ra tranh chấp, Tòa án các cấp lúng túng trong việc xác định đây là hợp đồng thật hay hợp đồng giả tạo nhằm che giấu giao dịch vay tài sản theo Điều 124 BLDS năm 2015.
- Thiếu các hướng dẫn chuyên ngành điều chỉnh nghiệp vụ repo bất động sản và repo chứng khoán trong các luật chuyên biệt.
- Kiến nghị hoàn thiện pháp luật:
- Sửa đổi quy định về giá chuộc lại tại Điều 454 BLDS năm 2015: Bổ sung nguyên tắc xác định giá chuộc lại dựa trên giá bán ban đầu cộng với chi phí bảo quản hợp lý và mức lợi tức/chi phí vốn theo thỏa thuận, thay vì ấn định máy móc theo giá thị trường khi các bên không thỏa thuận trước.
- Xây dựng cơ chế đăng ký và công khai quyền chuộc lại đối với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu (bất động sản, phương tiện cơ giới): Cần ghi nhận tình trạng "tài sản đang trong thời hạn chuộc lại" trên Giấy chứng nhận hoặc cơ sở dữ liệu công chứng, đăng ký đất đai theo Luật Đất đai năm 2024 để ngăn chặn bên mua định đoạt tài sản cho bên thứ ba.
- Ban hành nghị định hướng dẫn chi tiết về các giao dịch phái sinh repo đối với chứng khoán và bất động sản, phân định rõ ràng giữa giao dịch mua bán có điều kiện chuộc lại với các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ (cầm cố, thế chấp).
- Tòa án nhân dân Tối cao cần ban hành án lệ hoặc văn bản hướng dẫn nghiệp vụ xét xử nhằm phân định rõ giữa giao dịch chuộc lại tài sản hợp pháp với giao dịch giả tạo nhằm che giấu hợp đồng vay tài sản, bảo vệ quyền lợi của bên yếu thế khi tham gia giao dịch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với hệ thống dữ kiện pháp lý thực định:
- Làm sáng tỏ sự chuyển biến pháp lý giữa Điều 462 BLDS năm 2005 và Điều 454 BLDS năm 2015 về thời hạn chuộc lại: Chuyển từ cơ chế áp đặt giới hạn thời gian cố định sang ưu tiên tuyệt đối quyền tự do thỏa thuận của các chủ thể; xác định rõ thời hạn tối đa 01 năm (động sản) và 05 năm (bất động sản) chỉ có giá trị bù khuyết khi hợp đồng không đề cập.
- Chỉ rõ giới hạn pháp lý đối với quyền sở hữu của bên mua trong thời hạn chuộc lại: Bên mua có quyền sở hữu tạm thời nhưng bị khống chế quyền định đoạt chuyển nhượng cho bên thứ ba làm mất quyền chuộc lại của bên bán.
- Cung cấp cơ sở định lượng tài chính qua việc đưa vào 02 công thức tính giá chuộc lại trong nghiệp vụ repo chứng khoán và repo bất động sản, chứng minh sự bất cập của quy định lấy "giá thị trường" theo Điều 454 BLDS năm 2015 và khoản 4 Điều 4 Luật Giá năm 2012.
- Xây dựng hệ thống tiêu chí phân định rõ ràng giữa hợp đồng repo chứng khoán với vay cầm cố chứng khoán, giữa repo bất động sản với mua bán thuần túy và tập quán cố đất.
Đóng góp của nghiên cứu được tác giả xác định qua hai phương diện:
- Về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề pháp lý về hợp đồng mua bán tài sản có điều kiện chuộc lại trong bối cảnh các đạo luật mới được ban hành (BLDS năm 2015, Luật Đất đai năm 2024, Luật Nhà ở năm 2023, Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023, Luật Chứng khoán năm 2019). Nghiên cứu kế thừa và mở rộng học thuyết so sánh với chế định vente avec faculté de rachat trong Bộ luật Dân sự Pháp.
- Về mặt hoàn thiện pháp luật: Đóng góp các đề xuất sửa đổi Điều 454 BLDS năm 2015 về phương pháp tính giá chuộc lại; đề xuất thiết lập cơ chế kiểm soát đăng ký quyền chuộc lại trên hồ sơ địa chính nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho giao lưu dân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện các hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung sâu vào hai nhóm tài sản có giá trị kinh tế lớn là bất động sản và chứng khoán; các nhóm động sản thông thường khác chưa được phân tích toàn diện.
- Nghiên cứu tập trung vào khía cạnh luật thực định và phân tích án lệ điển hình về tranh chấp cố đất và hợp đồng giả tạo; chưa thực hiện được các điều tra xã hội học pháp luật trên diện rộng về mức độ phổ biến của các giao dịch repo tài chính tại các tổ chức tín dụng.
Hướng mở nghiên cứu được xác định:
- Cần mở rộng nghiên cứu thực nghiệm đối với các tập quán giao dịch tại khu vực Nam Bộ (đặc biệt là tập quán cố đất) nhằm tìm kiếm giải pháp chuyển hóa tập quán vào hệ thống pháp luật thực định.
- Tiếp tục nghiên cứu xây dựng khung pháp lý chuyên biệt cho các hình thức tài sản mới phát sinh trong nền kinh tế số (như tài sản ảo, tài sản kỹ thuật số) khi tham gia vào các giao dịch mua bán có điều kiện chuộc lại.
- Nghiên cứu so sánh mở rộng sang hệ thống Thông luật (Common Law) đối với các nghiệp vụ repurchase agreements trong lĩnh vực tài chính quốc tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng dùng làm tài liệu tham khảo chuyên khảo về chế định mua bán tài sản đặc thù và các công cụ tài chính có cấu trúc.
- Thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư, công chứng viên và cán bộ đăng ký đất đai khi giải quyết các hồ sơ công chứng hoặc các vụ án tranh chấp liên quan đến hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất có điều kiện chuộc lại, giao dịch cố đất và phân định hợp đồng giả tạo.
- Các chuyên viên pháp chế tại công ty chứng khoán, quỹ đầu tư, doanh nghiệp bất động sản trong quá trình thiết kế, soạn thảo hợp đồng repo chứng khoán và repo bất động sản.
Các nội dung có giá trị tham khảo nổi bật trong khóa luận:
- Bảng so sánh và phân tích bản chất giữa hợp đồng repo với hợp đồng vay cầm cố tài sản tại Chương 1.
- Phân tích cơ chế giá bán, giá chuộc lại và công thức tính giá repo theo thông lệ quốc tế tại Chương 2.
- Các luận cứ kiến nghị sửa đổi Điều 454 BLDS năm 2015 và thiết lập cơ chế đăng ký hạn chế quyền định đoạt đối với tài sản đang trong thời hạn chuộc lại tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Điểm khác biệt căn bản về thời hạn chuộc lại tài sản giữa BLDS năm 2005 và BLDS năm 2015 là gì?
Theo Điều 462 BLDS năm 2005, thời hạn chuộc lại bị áp đặt mức trần cứng: không quá 01 năm đối với động sản và không quá 05 năm đối với bất động sản kể từ thời điểm giao tài sản. Ngược lại, khoản 1 Điều 454 BLDS năm 2015 tôn trọng nguyên tắc tự do thỏa thuận, cho phép các bên tự do ấn định thời hạn chuộc lại mà không bị khống chế mức trần; mốc thời hạn tối đa 01 năm (động sản) và 05 năm (bất động sản) chỉ được áp dụng khi các bên không có thỏa thuận về thời hạn.
2. Quyền định đoạt của bên mua đối với tài sản trong thời hạn chuộc lại bị giới hạn như thế nào?
Trong thời hạn chuộc lại, bên mua dù đã xác lập quyền sở hữu nhưng không có quyền định đoạt tuyệt đối. Theo BLDS năm 2015, bên mua không được thực hiện giao dịch chuyển giao quyền sở hữu cho người thứ ba nếu hành vi này ảnh hưởng hoặc làm triệt tiêu quyền chuộc lại của bên bán. Bên mua chỉ được quyền cho thuê, thế chấp hoặc cầm cố tài sản với điều kiện không làm thay đổi chủ sở hữu trong thời hạn chuộc lại.
3. Tại sao tác giả đánh giá cách tính giá chuộc lại theo "giá thị trường" tại Điều 454 BLDS năm 2015 là bất cập?
Quy định lấy "giá thị trường tại thời điểm và địa điểm chuộc lại" triệt tiêu tính ưu việt của hợp đồng chuộc lại vốn được dùng để xoay xở tài chính tạm thời. Nếu giá thị trường sụt giảm, bên mua không thu hồi đủ vốn và chịu tổn thất chi phí quản lý; nếu giá thị trường tăng cao, bên bán không đủ tiền để chuộc lại tài sản. Quy định này đẩy rủi ro cho các bên thay vì bảo đảm chi phí vốn như công thức tính giá của các nghiệp vụ repo thực tế.
4. Sự khác biệt cốt lõi về quyền sở hữu giữa hợp đồng repo bất động sản và tập quán cố đất là gì?
Trong hợp đồng repo bất động sản, quyền sở hữu bất động sản được chuyển giao hoàn toàn từ bên bán sang bên mua ngay khi hợp đồng có hiệu lực và chỉ hồi chuyển khi bên bán hoàn thành nghĩa vụ chuộc lại. Ngược lại, trong tập quán cố đất, quyền sử dụng và sở hữu đất không hề chuyển giao; bên cố đất vẫn là chủ sở hữu, còn bên nhận cố đất chỉ giữ quyền chiếm hữu và khai thác hoa lợi như một biện pháp bảo đảm cho khoản tiền vay.
5. Trong hợp đồng repo chứng khoán, quyền nhận cổ tức phát sinh từ chứng khoán được xử lý như thế nào?
Mặc dù quyền sở hữu chứng khoán đã được chuyển giao cho bên mua trong thời hạn hợp đồng, bên bán theo thỏa thuận repo vẫn tiếp tục được hưởng cổ tức phát sinh. Tuy nhiên, do bên bán đang sử dụng nguồn vốn của bên mua, bên bán thường nhận cổ tức bằng tiền mặt trước ngày bán lại và khoản tiền này sẽ được khấu trừ trực tiếp vào tổng giá trị bán lại mà hai bên đã xác định trước đó.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đức Anh đã giải quyết một cách có hệ thống cả ba phương diện lý luận, quy định thực định và thực tiễn áp dụng đối với chế định hợp đồng mua bán tài sản với điều kiện chuộc lại. Công trình đã làm rõ tính chất kép vừa chuyển dịch sở hữu vừa bảo đảm tài chính của hợp đồng, đồng thời chỉ ra những điểm bất cập lớn của Điều 454 BLDS năm 2015 về cơ chế định giá thị trường và khoảng trống pháp lý trước các giao dịch repo tài chính cũng như tập quán cố đất. Các giải pháp kiến nghị được đề xuất gắn liền với việc sửa đổi cơ chế tính giá, thiết lập hệ thống đăng ký bảo vệ quyền chuộc lại trên hồ sơ quản lý tài sản theo Luật Đất đai năm 2024, mang lại giá trị tham khảo khoa học và ứng dụng thực tiễn rõ rệt.