Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành dịch vụ logistics đóng vai trò là mắt xích kết nối các hoạt động trong chuỗi giá trị toàn cầu như cung ứng, sản xuất và phân phối, tạo ra sự hữu dụng về thời gian và địa điểm. Trên phạm vi quốc tế, ngành logistics có hơn 40% tổ chức sử dụng dịch vụ 3PL, với quy mô định giá đạt trên 750 tỷ USD toàn cầu và 174 tỷ USD tại khu vực châu Âu. Tại Việt Nam, logistics là ngành kinh tế quan trọng thu hút hơn 1,7 triệu lao động. Thị trường giao nhận và vận tải Việt Nam được ước tính đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 14 - 16% trong giai đoạn 2018 - 2024. Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử cùng xu hướng dịch chuyển nhà máy sản xuất từ Trung Quốc sang Việt Nam đã thúc đẩy nhu cầu vận tải và kho bãi tăng cao. Mặc dù thị trường nội địa có khoảng 3.000 doanh nghiệp tham gia, khoảng 70 - 80% thị phần dịch vụ logistics tại Việt Nam hiện do khoảng 25 doanh nghiệp đa quốc gia nắm giữ (như DHL Global Forwarding, Damco, APL Logistics, Korchina Logistics).

Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội (thuộc tập đoàn Korchina Logistics có trụ sở chính tại Hồng Kông với hơn 25 năm kinh nghiệm) đã thiết lập hệ thống văn phòng, nhà kho tại các đầu mối giao thương trọng điểm như Cảng Hải Phòng và Sân bay Nội Bài. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn quốc tế lẫn doanh nghiệp nội địa, bài toán cân đối chi phí vận hành - thời gian giao hàng, cùng yêu cầu chuẩn hóa quy trình giao nhận hàng xuất khẩu trong bối cảnh thị trường chịu tác động liên tiếp từ Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đại dịch Covid-19.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh và quy trình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội giai đoạn 2017 - 2020.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, giảm thiểu thời gian, tiết kiệm chi phí vận chuyển cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả giao nhận.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, nghiệp vụ thực tế trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội và các cảng biển liên quan (trọng tâm là khu vực cảng Hải Phòng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các khung pháp lý, quy tắc quốc tế và khái niệm chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và quy chuẩn: Căn cứ Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 (khái niệm xuất khẩu hàng hóa và định nghĩa dịch vụ giao nhận hàng hóa theo Điều 223 - Mục 4); Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) về định nghĩa dịch vụ giao nhận và vị trí pháp lý của người giao nhận (với các vai trò: đại lý, người gom hàng - consolidator, người chuyên chở - carrier).
  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Phân tích 5 hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua trung gian thương mại), gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất/tạm xuất tái nhập và xuất nhập khẩu tại chỗ.
  • Phân loại hình thức giao nhận vận tải: Phân loại theo phương thức vận tải (đường bộ, đường sắt, đường thủy, đường hàng không, đường ống); theo phạm vi phục vụ (nội bộ, công cộng); theo phạm vi hoạt động (nội địa, quốc tế trực tiếp, quốc tế quá cảnh); theo loại hình hàng hóa (hàng đóng ghép - consolidation, hàng siêu trường siêu trọng, hàng nguy hiểm - Dangerous Goods); theo cách tổ chức vận chuyển (vận tải một chặng/nhiều chặng, đơn phương thức/đa phương thức, hàng nguyên container - FCL, hàng lẻ - LCL).
  • Hệ thống chứng từ nghiệp vụ đường biển: Khái niệm, chức năng và quy trình phát hành của từng loại chứng từ gồm Booking note, Hướng dẫn giao hàng (SI - Shipping Instruction), Tờ khai hải quan, Bản kê chi tiết hàng hóa, Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading - HBL), Switch HBL, Vận đơn chủ (Master Bill of Lading - MBL), Giấy gửi hàng đường biển (Seaway Bill - SWB), Vận đơn xuất trình (Surrender Bill / Telex Release), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), Phiếu đóng gói (PL) và Phiếu khai báo tổng trọng lượng (VGM - Verified Gross Mass).
  • Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ: 5 tiêu chuẩn gồm Thời gian giao nhận hàng hóa, Độ an toàn của hàng hóa, Giá cả dịch vụ, Tính linh hoạt của dịch vụ và Dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp thu thập thông tin và xử lý số liệu: Thu thập tài liệu sơ cấp từ bảng kê nội bộ, báo cáo kết quả kinh doanh của Phòng Kế toán, dữ liệu vận hành từ Phòng Operation và Phòng Hành chính nhân sự của Korchina Logistics Hà Nội; kết hợp dữ liệu thứ cấp từ website doanh nghiệp, Báo cáo Logistics Việt Nam 2020, Tổng cục Thống kê và các tổ chức nghiên cứu thị trường (AppsFlyer).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phối hợp các công cụ phân tích, tổng hợp, so sánh đối chiếu và thống kê mô tả để đánh giá xu hướng biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận giai đoạn 2017 - 2020 cũng như mô hình hóa các bước trong quy trình giao nhận hàng FCL và LCL.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về hoạt động xuất khẩu, dịch vụ giao nhận và vai trò của người giao nhận vận tải trong chuỗi cung ứng quốc tế. Tác giả phân tích các đặc trưng của vận tải đường biển gồm: năng lực chuyên chở lớn, cước phí thấp, cự ly vận chuyển trung bình lớn, tiêu hao nhiên liệu trên một tấn trọng tải thấp; đồng thời chỉ ra các hạn chế như tốc độ chậm (thời gian vận chuyển từ 4 - 5 ngày đến nhiều tháng), phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, nguy cơ rủi ro hàng hải và thủ tục chứng từ phức tạp.

Nội dung chương làm rõ cấu trúc hạ tầng kỹ thuật vận tải biển (tuyến đường hàng hải quốc tế, hệ thống cảng biển, tàu chợ - Liner, tàu chuyến - Voyage, tàu gom - Feeder) và các loại container tiêu chuẩn ISO (container bách hóa Dry 20'/40'DC, container hở mái Open-top, container bồn Tank, container mặt bằng Platform). Chương này phân tích chi tiết quy trình luân chuyển chứng từ vận tải biển, đặc biệt so sánh giá trị pháp lý và tính tiện dụng giữa Master Bill, House Bill, Switch HBL (dùng trong thương mại 3 bên nhằm bảo mật nhà sản xuất thực tế), Seaway Bill và Surrender Bill.

Quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển được phân định rõ giữa hai phương thức:

  1. Hàng nguyên container (FCL): Từ khâu book tàu, nhận Booking note, đổi lệnh lấy container rỗng và kẹp chì (seal), kéo container về nhà máy đóng hàng, hạ bãi CY tại cảng xuất, thực hiện thủ tục hải quan và kiểm định, gửi SI cho hãng tàu, thanh toán Debit Note (DN) để phát hành SWB hoặc Surrender Bill.
  2. Hàng lẻ (LCL): Người giao nhận đóng vai trò người gom hàng (Consolidator), tiếp nhận các lô hàng lẻ từ nhiều chủ hàng khác nhau, tổng hợp lượng hàng đóng chung vào container tại kho CFS hoặc bãi ICD, thực hiện kiểm hóa giám sát, hãng tàu cấp 1 MBL tổng cho người giao nhận và người giao nhận phát hành các HBL riêng lẻ cho từng chủ hàng sau khi định lượng thể tích (CBM).

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội

Chương 2 giới thiệu tổng quan về tổ chức và phân tích thực trạng vận hành của doanh nghiệp:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Korchina Logistics toàn cầu thành lập năm 1994, đặt trụ sở tại Hồng Kông với 43 chi nhánh và hơn 3.000 nhân viên. Chi nhánh Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội thành lập ngày 31/12/2009 (hoạt động từ tháng 3/2009, mã số thuế 0104349677, vốn đăng ký ban đầu 100.000 USD, đại diện pháp luật là ông Lee Deock Han), trụ sở tại Tầng 3, tòa nhà Simco, 28 Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội, quy mô hơn 50 nhân viên. Cơ cấu quản trị gồm Giám đốc điều hành, Quản lý chung và 5 phòng ban: Hành chính nhân sự, Kế toán, Sales, Operation (chia thành Team Export và Team Import) và Logistics.
  • Năng lực cung ứng dịch vụ: Doanh nghiệp vận hành trạm CFS riêng tại các cảng cơ sở, xử lý trung bình hơn 20 container hàng mỗi ngày xuất khẩu đi toàn cầu, cung cấp trọn gói dịch vụ vận tải đường biển (FCL, LCL), đường hàng không, đường bộ nội địa/liên vận và dịch vụ khai báo hải quan, bảo hiểm, bao bì công nghiệp.
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh: Khóa luận chỉ ra 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm: Deutsche Post DHL Group (xếp hạng 2 toàn cầu năm 2019, 500.000 nhân viên tại hơn 240 quốc gia), Công ty Cổ phần Transimex (37 năm kinh nghiệm, thế mạnh vượt trội về kho CFS, kho lạnh/kho đông và phương tiện đường bộ tại Việt Nam) và Pantos Logistics Việt Nam (doanh nghiệp logistics hàng đầu Hàn Quốc với mạng lưới 360 chi nhánh toàn cầu, 2 văn phòng và 4 nhà kho tại Việt Nam, phục vụ hơn 13.000 khách hàng).
  • Bối cảnh hạ tầng cảng biển Việt Nam: Cả nước có 45 cảng biển (320 bến cảng) với tổng chiều dài cầu bến 82,6 km, công suất 600 - 650 triệu tấn; Cảng Cát Lái (TP.HCM) lớn nhất xử lý 71 triệu tấn/293 triệu tấn hàng đường biển năm 2018; ngân sách bảo trì hạ tầng hàng hải năm 2020 đạt hơn 1.223 tỷ đồng; tổng sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển năm 2020 vượt 600 triệu tấn.
  • Đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017 - 2020 của Korchina Logistics Hà Nội:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần (VNĐ) 121.196.205.742 > 234.000.000.000 > 187.000.000.000 Tăng ~10% so với 2019
Tốc độ tăng trưởng doanh thu - Tăng > 70% so với 2017 Giảm ~ 20% so với 2018 Tăng ~ 10% so với 2019
Lợi nhuận (VNĐ) 20.678.953.310 111.856.467.065 > 30.000.000.000 Giảm 12% so với 2019
Biến động lợi nhuận - Tăng hơn 90 tỷ VNĐ Giảm > 70% so với 2018 Giảm 12% so với 2019

Phân tích biến động qua các giai đoạn:

  1. Giai đoạn 2017 - 2018 (Tăng trưởng vượt bậc): Doanh thu tăng hơn 70%, lợi nhuận tăng từ 20,68 tỷ lên 111,86 tỷ VNĐ nhờ việc mở rộng mạng lưới khách hàng đa quốc gia trong lĩnh vực linh kiện điện tử (Apple, Samsung) và dệt may lớn tại miền Bắc, đi kèm việc kiểm soát chi phí vận hành hiệu quả.
  2. Giai đoạn 2018 - 2019 (Suy giảm do Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung): Nền kinh tế thế giới biến động do việc áp thuế hàng hóa, doanh thu giảm 20% và lợi nhuận giảm hơn 70% do chi phí lưu kho bãi kéo dài và phát sinh chi phí bồi thường cho khách hàng.
  3. Giai đoạn 2020 (Phục hồi doanh thu nhưng suy giảm lợi nhuận do Covid-19): Đại dịch bùng phát khiến các chuỗi cung ứng bị phong tỏa. Doanh thu phục hồi nhẹ 10% nhưng chi phí thuê bãi, lưu kho và giá cước tàu biển tăng cao khiến lợi nhuận ròng tiếp tục giảm 12% so với năm 2019.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển của Công ty TNHH Korchina Logistics

Dựa trên dự báo thị trường giao nhận vận tải Việt Nam đạt mức tăng trưởng CAGR 14 - 16% và định hướng của Korchina Hà Nội (mục tiêu lọt top 10 doanh nghiệp logistics tại Việt Nam với 1.000 đối tác vào năm 2030, mở rộng phủ sóng toàn cầu vào năm 2040), chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp doanh nghiệp và các kiến nghị chính sách:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện tại doanh nghiệp:
    1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về kỹ năng nghiệp vụ chứng từ hàng hải, quy trình xử lý sự cố (delay tàu, rớt container), cập nhật kiến thức luật hàng hải quốc tế và kỹ năng ngoại ngữ, giao tiếp đàm phán cho đội ngũ Operation và Sales.
    2. Mở rộng tệp khách hàng thông qua hoạt động Marketing: Đa dạng hóa đối tượng khách hàng ngoài khối doanh nghiệp FDI sẵn có, tiếp cận các doanh nghiệp xuất khẩu nội địa ngành dệt may, da giày, nông sản và thương mại điện tử xuyên biên giới.
    3. Phát triển lõi công nghệ và ứng dụng khoa học kỹ thuật: Nâng cấp nền tảng quản trị logistics K-web, tự động hóa theo dõi cột mốc (milestone tracking), quản trị chỉ số KPI hàng xuất khẩu đường biển và kết nối dữ liệu hải quan điện tử nhằm giảm thiểu sai sót chứng từ.
    4. Giảm thiểu chi phí vận chuyển nhờ phương pháp gom hàng lẻ (Consolidation - LCL): Tối ưu hóa việc gom hàng lẻ từ nhiều chủ hàng để đóng ghép thành container nguyên (FCL), tận dụng triệt để dung tích và trọng tải của vỏ container, tối ưu hóa điểm gom tại kho CFS để giảm chi phí cước biển và phí phụ thu nội địa (local charges).
  • Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đẩy mạnh đầu tư nạo vét, duy tu các luồng hàng hải trọng điểm (Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải...); nâng cấp hệ thống cảng nước sâu đón tàu mẹ sức chở lớn (giảm phụ thuộc vào tàu feeder trung chuyển); đơn giản hóa thủ tục hải quan điện tử và các loại biểu phí hạ tầng cảng biển nhằm giảm chi phí logistics quốc gia.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh tài chính và vận hành thực tế: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính liên tục giai đoạn 2017 - 2020 của Korchina Logistics Hà Nội, chỉ ra sự nhạy cảm của tỷ suất lợi nhuận trước các biến động vĩ mô (chi phí lưu bãi, cước tàu tăng đột biến khiến lợi nhuận năm 2019 giảm hơn 70% và năm 2020 giảm 12% dù doanh thu vẫn tăng).
  • Chuẩn hóa hệ thống chứng từ và quy trình nghiệp vụ: Hệ thống hóa chi tiết quy trình xử lý đơn hàng FCL và LCL gắn với các biểu mẫu thực tế tại doanh nghiệp (Booking note của SITC, Bill of Lading của HMM, HBL, Switch HBL và hệ thống phần mềm K-web), giúp nhận diện rõ các điểm nghẽn nghiệp vụ dẫn đến phát sinh chi phí và rủi ro trễ chuyến.
  • Đề xuất giải pháp mang tính ứng dụng: Chỉ ra giải pháp trọng tâm nhằm giải quyết bài toán chi phí thông qua mô hình gom hàng LCL tối ưu và ứng dụng chuyển đổi số quản trị cột mốc trên nền tảng K-web.
  • Phân tích vị thế cạnh tranh: Đặt doanh nghiệp trong mối tương quan so sánh với các đối thủ hàng đầu trên thị trường Việt Nam (DHL, Transimex, Pantos Logistics), cung cấp cơ sở thực tiễn cho các định hướng chiến lược đến năm 2030 và 2040.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi khảo sát và dữ liệu thực tế giới hạn trong phạm vi hoạt động của Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội giai đoạn 2017 - 2020, tập trung chủ yếu vào chiều xuất khẩu bằng đường biển. Một số thông tin chuyên sâu về cơ cấu chi tiết mặt hàng và bảng giá cước biến động từng tháng chưa được phản ánh đầy đủ do tính bảo mật dữ liệu doanh nghiệp và giới hạn thời gian thực tập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Mở rộng nghiên cứu sang quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển hoặc các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp (Sea - Air, Sea - Road).
    2. Cập nhật và phân tích số liệu giai đoạn hậu đại dịch Covid-19 nhằm đánh giá toàn diện chu kỳ phục hồi và biến động cước vận tải biển toàn cầu.
    3. Nghiên cứu sâu về mô hình toán học tối ưu hóa đóng ghép hàng lẻ (LCL Container Loading Problem) và giải pháp tích hợp hệ thống phần mềm quản lý vận tải (TMS) tại các chi nhánh logistics.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và giảng viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh tế quốc tế, Quản trị Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng: Tài liệu tham khảo về cấu trúc bài nghiên cứu thực trạng tại doanh nghiệp forwarder, phương pháp phân tích tài chính logistics và hệ thống hóa chứng từ ngoại thương.
  • Người làm đề tài tốt nghiệp, học viên nghiên cứu về dịch vụ giao nhận đường biển: Tham khảo cách phân tích chi tiết quy trình FCL/LCL, chức năng của các loại vận đơn đặc thù (Switch HBL, Seaway Bill, Surrender Bill) và phương pháp đánh giá dịch vụ qua 5 tiêu chí định tính - định lượng.
  • Nhân viên thực tập, nhân viên chứng từ (Documentation) và điều hành (Operation) tại các công ty logistics: Tham khảo quy trình luân chuyển chứng từ chuẩn từ khâu tiếp nhận booking, submit SI, theo dõi cut-off time, khai báo VGM cho đến giải phóng hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả kinh doanh của Korchina Logistics Hà Nội biến động như thế nào trong giai đoạn 2017 - 2020?

Trong giai đoạn 2017 - 2018, công ty tăng trưởng mạnh với doanh thu đạt trên 234 tỷ VNĐ (tăng >70%) và lợi nhuận đạt 111,86 tỷ VNĐ (tăng hơn 90 tỷ VNĐ so với năm 2017) nhờ mở rộng thị trường và phục vụ các khách hàng công nghệ lớn như Apple, Samsung. Giai đoạn 2018 - 2019, do ảnh hưởng của Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, doanh thu giảm 20% (xuống trên 187 tỷ VNĐ) và lợi nhuận giảm hơn 70% (xuống trên 30 tỷ VNĐ). Năm 2020, trước tác động của Covid-19, doanh thu phục hồi tăng 10% nhưng lợi nhuận vẫn giảm tiếp 12% so với năm 2019 do chi phí lưu bãi, kho bãi và cước tàu tăng cao.

2. Sự khác biệt cơ bản giữa Seaway Bill (SWB) và Surrender Bill trong thực tiễn giao nhận tại Korchina là gì?

Seaway Bill (SWB) là giấy gửi hàng đường biển không có tính chất sở hữu hàng hóa, cho phép người nhận (Consignee) nhận hàng nhanh chóng mà không cần xuất trình vận đơn gốc hay chữ ký người gửi, thường áp dụng cho các bên đối tác có quan hệ tin cậy lâu năm. Surrender Bill là vận đơn xuất trình (thực hiện qua điện giao hàng Telex Release), có chức năng đại diện sở hữu hàng hóa tương tự vận đơn gốc nhưng người gửi yêu cầu hãng tàu giải phóng hàng tại cảng đến mà không cần vận đơn gốc giấy. Surrender Bill phát sinh phí điện giao hàng và dựa trên tập quán hàng hải quốc tế nên rủi ro pháp lý khi tranh chấp phức tạp hơn SWB.

3. Những đối thủ cạnh tranh chính của Korchina Logistics tại thị trường Việt Nam được nêu trong khóa luận là ai?

Khóa luận xác định 3 đối thủ cạnh tranh lớn gồm: Tập đoàn Deutsche Post DHL Group (xếp hạng 2 toàn cầu năm 2019, quy mô 500.000 nhân viên tại hơn 240 quốc gia), Công ty Cổ phần Transimex (doanh nghiệp nội địa có 37 năm kinh nghiệm với thế mạnh hệ thống kho CFS và mạng lưới vận tải đường bộ) và Công ty TNHH Pantos Logistics Việt Nam (doanh nghiệp Hàn Quốc có 360 chi nhánh toàn cầu, sở hữu 2 văn phòng và 4 nhà kho tại Việt Nam).

4. Khóa luận đề xuất giải pháp nghiệp vụ nào để cắt giảm chi phí vận chuyển đường biển cho Korchina Hà Nội?

Khóa luận nhấn mạnh giải pháp tối ưu hóa phương pháp gom hàng lẻ (Consolidation - LCL). Thông qua việc tiếp nhận và tổng hợp các lô hàng lẻ từ nhiều chủ hàng khác nhau để đóng ghép thành một container nguyên (FCL) tại kho CFS của doanh nghiệp, Korchina có thể tận dụng tối đa dung tích (CBM) và tải trọng vỏ container, từ đó tiết kiệm chi phí thuê tàu chặng chính và giảm áp lực phụ phí địa phương (local charges) cho khách hàng.

5. Thực trạng hạ tầng cảng biển Việt Nam ảnh hưởng như thế nào đến chi phí vận tải theo phân tích của tác giả?

Dù hệ thống cảng biển Việt Nam có 45 cảng (320 bến cảng) với chiều dài 82,6 km cầu bến tiếp nhận trên 600 triệu tấn hàng hóa năm 2020, hệ thống cảng nước sâu đủ điều kiện đón tàu mẹ sức chở lớn (như các tàu 18.000 TEU chạy tuyến Á - Âu) còn hạn chế. Do đó, các doanh nghiệp logistics phải tốn thêm chi phí sử dụng tàu gom (feeder) để chuyển tải hàng hóa ra các cảng trung chuyển lớn hơn, làm gia tăng tổng chi phí logistics của chuỗi xuất khẩu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Thị Phương Thảo đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và thực trạng nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Korchina Logistics Hà Nội trong giai đoạn 2017 - 2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự biến động của các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận dưới tác động của Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung và đại dịch Covid-19, đồng thời mô hình hóa chi tiết quy trình xử lý chứng từ FCL và LCL. Trên cơ sở đó, các giải pháp về gom hàng lẻ LCL, chuyển đổi số quản trị K-web, đào tạo nhân lực và hoàn thiện hạ tầng cảng biển được đề xuất có tính thực tiễn cao đối với hoạt động của doanh nghiệp logistics trong môi trường kinh doanh quốc tế.