Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã thiết lập quan hệ hợp tác với 189 quốc gia, bao gồm 17 đối tác chiến lược và 13 đối tác toàn diện, đồng thời tham gia quan hệ kinh tế với hơn 230 nền kinh tế và ký kết 15 hiệp định thương mại tự do (FTA). Hoạt động xuất nhập khẩu ghi nhận những bước tăng trưởng đáng kể với mức xuất siêu kỷ lục 19,1 tỷ USD năm 2020 và tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 730 tỷ USD năm 2022. Trong chuỗi logistics toàn cầu, vận tải đường biển giữ vai trò chủ đạo khi đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, tổng khối lượng hàng hóa thông qua hệ thống cảng biển năm 2022 đạt 733,18 triệu tấn, tăng 4% so với năm 2021. Theo Báo cáo Logistics Việt Nam 2023 của Bộ Công Thương, cả nước có khoảng 4.500 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giao nhận và hơn 30.000 doanh nghiệp liên quan, trong đó phần lớn là doanh nghiệp vừa và nhỏ với thời gian hoạt động bình quân 5 năm.

Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS là doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Để thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh, việc chuẩn hóa và hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển trở thành yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận và quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại các doanh nghiệp logistics.
  2. Khái quát quá trình hình thành, phát triển và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh cùng quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS giai đoạn 2020 - 2023.
  3. Đánh giá những ưu điểm đạt được, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại và phân tích nguyên nhân trong quy trình giao nhận của công ty.
  4. Đề xuất các định hướng, giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển tại VNLOGS và đưa ra một số kiến nghị đối với Nhà nước cùng các cơ quan chức năng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các bước nghiệp vụ trong quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển (hàng FCL, LCL, hàng rời).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thông tin thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2020 - 2023.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS (Địa chỉ: Số 6, ngõ 16 đường Xóm Giữa, Đông Lai, Liên Hồng, Đan Phượng, Hà Nội; Trụ sở chính: A2-2 Đ. Lê Đức Thọ, Mỹ Đình, Nam Từ Liêm, Hà Nội cùng các chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết về dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế dựa trên:

  • Quy tắc mẫu về dịch vụ giao nhận vận tải của FIATA: Định nghĩa giao nhận vận tải là tập hợp các dịch vụ liên quan đến vận chuyển, gom hàng, lưu kho, bốc xếp, phân phối và các thủ tục bổ trợ (hải quan, chứng từ, tài chính, bảo hiểm).
  • Văn bản pháp luật và công ước quốc tế: Luật Thương mại Việt Nam 1997, Luật Hàng hải Việt Nam 2005; các công ước về vận đơn và vận tải biển như Công ước Brussels 1924, Công ước Hamburg 1978, Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG có hiệu lực tại Việt Nam từ năm 2017), Công ước SOLAS về an toàn sinh mạng trên biển (quy định về phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ container - VGM); các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (trọng tâm là FOB và CIF).
  • Quy trình nghiệp vụ 4 bước chuẩn: Nắm bắt thông tin hàng hóa/phương tiện vận tải; làm thủ tục hải quan và giao hàng cho người vận tải; lập và bàn giao chứng từ vận tải; quyết toán chi phí.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp các khâu tác nghiệp hàng ngày tại phòng Kinh doanh, phòng Nghiệp vụ, phòng Vận hành; tham gia các cuộc họp và phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý (Trưởng phòng Kinh doanh, Trưởng phòng Nghiệp vụ, Trưởng phòng Vận hành) về chất lượng cung cấp dịch vụ và xử lý tình huống phát sinh.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa giáo trình nghiệp vụ hải quan, bài giảng Quản trị giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế tại Trường Đại học Thương mại; khai thác các báo cáo tài chính, thuyết minh báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo tổng hợp phòng Nghiệp vụ của VNLOGS giai đoạn 2020 - 2023; tra cứu văn bản quy phạm pháp luật, tạp chí chuyên ngành logistics và Báo cáo Logistics Việt Nam 2023.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Kết hợp phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích chỉ số tài chính - sản lượng, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2020 - 2023) và phương pháp tổng hợp để rút ra các kết luận thực chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại hàng hải quốc tế phục hồi sau đại dịch Covid-19. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan:

  • Nghiên cứu quốc tế về 9 nhân tố tác động đến vận tải biển trong kỷ nguyên toàn cầu hóa mới (2018), chỉ rõ vai trò của công nghệ 4.0, chính trị và an ninh mạng đối với hàng container.
  • Các công trình khóa luận, luận văn thạc sĩ trong nước (Ngô Thu Hương - 2016, Vũ Thị Quỳnh - 2016, Hoàng Trần Minh Anh - 2019, Phan Thị Thu Hằng - 2021, Dương Thị Hiền - 2021, Bùi Thị Thúy Điệp - 2021) nghiên cứu về dịch vụ giao nhận tại các công ty logistics như Yusen Logistics, Nippon Express, Schenker, Bắc Kỳ, MOSIMEX, ATM Global.

Từ việc chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu của tài liệu đi trước (giải pháp chưa bám sát thực tế hoặc chưa cập nhật bối cảnh thị trường mới), tác giả xác định mục tiêu, đối tượng, phạm vi, hệ thống phương pháp nghiên cứu và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình giao hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế

Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế, ưu điểm (sức chở lớn từ 15.000 DWT đến trên 500.000 DWT, cước phí thấp, tuyến đường tự nhiên) và nhược điểm (tốc độ chậm 16 - 20 hải lý/giờ, chịu ảnh hưởng của thời tiết, rủi ro hàng hải) của vận tải biển. Tác giả phân tích cấu trúc quy trình giao nhận hàng xuất khẩu qua 4 giai đoạn cụ thể:

  1. Nắm tình hình chuẩn bị hàng hóa và phương tiện vận tải: Theo dõi tiến độ sản xuất, bao bì, đóng gói, chứng từ chủ hàng và tiến hành lưu cước (Booking note) với hãng tàu.
  2. Làm thủ tục hải quan và giao hàng cho người vận tải: Phân định rõ quy trình theo từng phương thức gửi hàng gồm hàng nguyên container (FCL - bàn giao tại bãi CY), hàng lẻ (LCL - gom hàng và đóng ghép tại kho CFS) và hàng rời (chở xô trong khoang tàu).
  3. Lập và bàn giao bộ chứng từ vận tải: Xử lý các chứng từ cốt lõi gồm Vận đơn đường biển (B/L - Master B/L và House B/L), Bản thỏa thuận lưu khoang (Booking note), Phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ container (VGM), Hướng dẫn gửi hàng (SI), Bản lược khai hàng hóa (Cargo Manifest) và thông báo giao hàng (Pre-alert).
  4. Quyết toán chi phí: Lập và xử lý Debit note/hóa đơn thanh toán với nhà cung cấp (hãng tàu, co-loader, đại lý nước ngoài) và thu hồi công nợ từ khách hàng.

Chương này cũng phân loại các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến quy trình, chia thành yếu tố bên ngoài (chính trị - pháp lý, kinh tế, tự nhiên, đối thủ cạnh tranh, khách hàng) và yếu tố bên trong doanh nghiệp (chính sách, tổ chức kinh doanh, nguồn nhân lực, nguồn tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật).

Chương 3: Thực trạng quy trình giao hàng hoá xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần XNK VNLOGS

Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể về VNLOGS (thành lập ngày 22/09/2015, người đại diện pháp luật: Mạc Hữu Toàn, mã số thuế: 0107001486) với cơ cấu tổ chức theo chức năng gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Kinh doanh, Nghiệp vụ, Vận hành, Tài chính - Kế toán, Hành chính - Nhân sự.

Quy mô nhân sự tăng từ 30 người năm 2020 lên 45 người năm 2023, trong đó trình độ đại học chiếm 87% năm 2023, độ tuổi từ 20 đến 30 tuổi chiếm tỷ lệ chi phối 82%. Về cơ sở vật chất, công ty trang bị hệ thống định vị GPS trên các phương tiện vận tải đường bộ (xe tải, xe container, rơ-mooc) và hệ thống máy tính kết nối mạng phục vụ truyền dữ liệu điện tử.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh và cơ cấu vốn của VNLOGS giai đoạn 2020 - 2023 (Đơn vị: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2021/2020 So sánh 2022/2021 So sánh 2023/2022
Tổng tài sản 4.432 5.029 6.837 7.432 +13,6% +36,0% +8,7%
Vốn chủ sở hữu 3.571 3.841 5.063 5.571 +7,6% +31,8% +10,0%
Nợ phải trả 1.861 1.188 1.774 1.861 -36,2% +49,3% +4,9%
Doanh thu trước thuế 7.099 8.876 11.432 13.560 +25,0% +28,8% +18,6%
Lợi nhuận sau thuế 1.279 1.568 2.181 2.650 +22,6% +39,1% +21,5%
Chi phí hoạt động 5.820 6.576 7.289 9.462 +13,0% +10,8% +29,8%

Trong cơ cấu doanh thu theo dịch vụ, giao nhận vận tải luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (58,8% năm 2020 đạt 4.964 triệu đồng), tiếp theo là khai hải quan trọn gói (22,6%) và dịch vụ kho bãi cùng các dịch vụ khác (18,6%). Đối với các phương thức vận tải, đường biển chiếm vị trí then chốt với tỷ trọng tăng dần: 45,2% (2020), 47,2% (2021), 49,1% (2022) và 49,6% (2023).

Bảng 2: Cơ cấu thị trường và mặt hàng xuất khẩu bằng đường biển của VNLOGS giai đoạn 2020 - 2023

Tiêu chí phân loại Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
1. Thị trường xuất khẩu
- Châu Á 40,12% 38,26% 41,25% 42,13%
- Châu Âu 23,53% 24,55% 26,92% 27,31%
- Châu Mỹ 21,94% 23,31% 25,11% 26,14%
- Khu vực khác 14,41% 13,88% 6,72% 4,42%
2. Cơ cấu mặt hàng
- Dệt may 28,44% 25,03% 26,11% 27,25%
- Nông sản 25,19% 28,37% 25,71% 26,51%
- Linh kiện điện tử 22,17% 22,42% 20,19% 21,23%
- Gỗ và sản phẩm gỗ 17,83% 18,61% 19,36% 19,47%
- Mặt hàng khác 6,37% 5,57% 8,63% 5,54%

Công ty duy trì tuyến dịch vụ qua các cảng lớn tại Châu Á (Shanghai, Shenzhen, Tianjin, Qingdao, Yokohama, Tokyo, Nagoya, Busan, Gwangju, Kaohsiung), Châu Mỹ (Dallas, Houston, Long Beach, Los Angeles, Tacoma) và Đông Nam Á (Port Klang, Bangkok, Jakarta, Surabaya) thông qua hợp tác với các hãng tàu SITC, MSC, ONE, Maersk Line, Evergreen, Yang Ming.

Phân tích sâu quy trình thực tế cho thấy các hợp đồng xuất khẩu chủ yếu ký kết theo điều kiện FOB và CIF (Incoterms 2010). Tác giả đánh giá chi tiết quá trình thu thập thông tin hàng hóa, chứng từ hải quan (Invoice, Packing List, C/O), tình trạng sai sót trong chuẩn bị chứng từ khai báo hải quan (Bảng 3.11 trong văn bản) và tỷ lệ phân luồng tờ khai hải quan gồm luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ (Bảng 3.12 trong văn bản). Tác giả chỉ ra các hạn chế: nhân sự trẻ thiếu kinh nghiệm xử lý lô hàng phức tạp, phát sinh lỗi thông tin trên chứng từ gây chậm trễ thông quan và chi phí vận hành chưa được tối ưu hóa.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình giao hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Cổ phần XNK VNLOGS

Dựa trên dự báo phát triển ngành vận tải biển và mục tiêu mở rộng thị phần của VNLOGS, chương này đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp hoàn thiện khâu nắm bắt thông tin hàng hóa và phương tiện vận tải: Xây dựng quy chuẩn tiếp nhận thông tin từ chủ hàng, tăng cường phối hợp với các hãng tàu để cập nhật lịch trình và hạn chế trễ giờ cắt máng (closing time).
  2. Giải pháp hoàn thiện công tác chuẩn bị chứng từ và làm thủ tục hải quan: Chuẩn hóa biểu mẫu kiểm tra chéo giữa SI, VGM, Invoice và Packing List; nâng cao tính chính xác nhằm giảm tỷ lệ tờ khai rơi vào luồng vàng và luồng đỏ.
  3. Giải pháp về công nghệ: Đẩy mạnh ứng dụng phần mềm quản trị logistics chuyên dụng, mở rộng kết nối hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) phục vụ theo dõi đơn hàng thời gian thực.
  4. Giải pháp về nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng nghiệp vụ ngoại thương, cập nhật luật hải quan, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết tranh chấp phát sinh cho nhân viên hiện trường (OPS) và chứng từ.
  5. Giải pháp về thị trường và khách hàng: Mở rộng mạng lưới đại lý vận tải tại các thị trường trọng điểm Châu Âu và Châu Mỹ, xây dựng chính sách giá cước linh hoạt và dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán hàng.
  6. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội địa từ vận tải đường bộ đến cảng biển nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và các bộ ngành liên quan về việc hoàn thiện hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông kết nối cảng biển, đẩy mạnh chuyển đổi số hải quan và ổn định khung pháp lý logistics.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và hoạt động vận tải của VNLOGS giai đoạn 2020 - 2023: doanh thu tăng trưởng từ 7.099 triệu đồng lên 13.560 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.279 triệu đồng lên 2.650 triệu đồng; mảng vận tải biển duy trì vị thế cốt lõi khi chiếm 49,6% doanh thu vận tải năm 2023.
  • Lập sơ đồ và mổ xẻ chi tiết từng thao tác nghiệp vụ thực tế trong quy trình giao nhận đường biển (FCL, LCL, hàng rời), nhận diện chính xác các điểm nghẽn trong khâu kiểm soát chứng từ và phân luồng tờ khai hải quan.
  • Hệ thống hóa 6 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với quy mô và đặc thù tổ chức của VNLOGS, giúp cải thiện thời gian luân chuyển chứng từ và nâng cao chất lượng dịch vụ giao nhận.
  • Đóng góp nguồn dữ liệu phân tích thực chứng giai đoạn 2020 - 2023 cho các nghiên cứu tiếp theo về quản trị quy trình giao nhận đường biển tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam sau đại dịch Covid-19.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu giới hạn phạm vi khảo sát tại một doanh nghiệp cụ thể (VNLOGS) với tập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2023, tập trung chủ yếu vào chiều xuất khẩu bằng đường biển đối với các nhóm hàng chủ lực (dệt may, nông sản, linh kiện điện tử, gỗ). Các phân tích về vận tải đa phương thức kết hợp chưa được đi sâu chi tiết.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận đối với hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển; phân tích mô hình quản trị rủi ro chuỗi cung ứng trong vận tải container quốc tế; đánh giá tác động của việc số hóa quy trình logistics qua nền tảng phần mềm chuyên dụng tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Thương mại quốc tế cần tài liệu thực tế về quy trình làm hàng xuất khẩu đường biển và kỹ năng xử lý chứng từ vận tải.
  • Cán bộ nghiệp vụ tại các công ty Forwarder: Nhân viên chứng từ (Doc), nhân viên hiện trường (OPS), nhân viên kinh doanh cước (Sales logistics) tham khảo các bước kiểm soát chứng từ (B/L, Booking, SI, VGM, Manifest) và thủ tục hải quan xuất khẩu.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Phân tích thực trạng nghiệp vụ 4 bước và hệ thống bảng biểu thống kê thị trường, mặt hàng, phân luồng hải quan tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS được thành lập khi nào và có cơ cấu bộ máy tổ chức như thế nào?
Công ty được thành lập vào ngày 22/09/2015 bởi ông Mạc Hữu Toàn, mã số thuế 0107001486. Bộ máy tổ chức của công ty vận hành theo mô hình chức năng, đứng đầu là Ban Giám đốc cùng 5 phòng ban chuyên trách: Phòng Kinh doanh, Phòng Nghiệp vụ, Phòng Vận hành, Phòng Tài chính - Kế toán và Phòng Hành chính - Nhân sự.

2. Thị trường xuất khẩu và các mặt hàng vận chuyển đường biển chủ lực của VNLOGS giai đoạn 2020 - 2023 là gì?
Thị trường xuất khẩu lớn nhất của VNLOGS là Châu Á (chiếm 42,13% năm 2023, trọng tâm là Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc), tiếp đến là Châu Âu (27,31%) và Châu Mỹ (26,14%). Các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực gồm: dệt may (27,25% năm 2023), nông sản (26,51%), linh kiện điện tử (21,23%) và gỗ cùng các sản phẩm từ gỗ (19,47%).

3. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại VNLOGS gồm các bước cơ bản nào?
Quy trình gồm 4 bước liên hoàn: (1) Nắm bắt tình hình chuẩn bị hàng hóa và phương tiện vận tải (tiến độ đóng hàng, chứng từ chủ hàng, đặt chỗ lưu khoang Booking note); (2) Làm thủ tục hải quan và giao hàng cho người vận tải (tại bãi CY đối với hàng FCL, kho CFS đối với hàng LCL hoặc khoang tàu đối với hàng rời); (3) Lập và bàn giao bộ chứng từ vận tải (phát hành House B/L, nhận Master B/L, gửi SI, VGM, Manifest, Pre-alert); (4) Quyết toán chi phí với các nhà cung cấp dịch vụ và thanh toán với khách hàng qua Debit note.

4. Tình hình kinh doanh và tỷ trọng doanh thu mảng vận tải đường biển của VNLOGS giai đoạn 2020 - 2023 biến động ra sao?
Doanh thu trước thuế của công ty tăng trưởng liên tục từ 7.099 triệu đồng (năm 2020) lên 8.876 triệu đồng (năm 2021), 11.432 triệu đồng (năm 2022) và đạt 13.560 triệu đồng (năm 2023). Vận tải đường biển đóng góp lớn nhất vào cơ cấu doanh thu vận tải, tăng dần từ 45,2% (năm 2020) lên 47,2% (năm 2021), 49,1% (năm 2022) và đạt 49,6% (năm 2023).

5. Nhóm giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất để hoàn thiện quy trình giao nhận tại VNLOGS là gì?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: chuẩn hóa tiếp nhận thông tin hàng hóa và lịch trình tàu; tối ưu hóa khâu lập chứng từ để giảm sai sót và hạ tỷ lệ phân luồng hải quan vàng/đỏ; ứng dụng công nghệ thông tin và trao đổi dữ liệu điện tử (EDI); đào tạo nâng cao chuyên môn và ngoại ngữ cho nhân sự; mở rộng mạng lưới đại lý và chăm sóc khách hàng; nâng cao chất lượng dịch vụ vận chuyển nội địa bổ trợ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hải quốc tế và phản ánh chi tiết thực trạng quy trình giao nhận hàng xuất khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất Nhập Khẩu VNLOGS giai đoạn 2020 - 2023. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính, cơ cấu thị trường, cơ cấu mặt hàng và các bước tác nghiệp chứng từ thực tế, công trình đã làm rõ những thành tựu đạt được cùng các điểm hạn chế trong khâu vận hành của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có cơ sở khoa học, bám sát thực tiễn hoạt động của VNLOGS, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quy trình và năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh thương mại quốc tế hiện đại.