Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, ngành dịch vụ logistics đóng vai trò kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy toàn bộ dòng lưu chuyển hàng hóa trong nền kinh tế quốc dân. Theo Báo cáo kết quả thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội năm 2022, tăng trưởng GDP của Việt Nam đạt 8%, vượt mục tiêu đề ra (6% - 6,5%). Kim ngạch xuất nhập khẩu cả năm 2022 ước tính vượt mốc kỷ lục 700 tỷ USD (trong đó 11 tháng đầu năm 2022 đạt 342,2 tỷ USD, tăng 13,4% so với cùng kỳ). Vận tải hàng hóa bằng đường biển ghi nhận mức tăng trưởng cao nhất trong các phương thức vận tải với mức tăng 27,5% trong 9 tháng đầu năm 2022 (Báo cáo Logistics Việt Nam 2022).

Thị trường logistics Việt Nam hiện có khoảng 30.000 doanh nghiệp hoạt động, trong đó 89% là doanh nghiệp nội địa có quy mô vừa và nhỏ, 10% là doanh nghiệp liên doanh và 1% là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài. Hoạt động giao nhận hàng hóa bằng đường biển giữ vai trò huyết mạch nhờ khả năng chuyên chở khối lượng lớn với chi phí tối ưu. Đối với Công ty Cổ phần ALP Logistics, mảng dịch vụ giao nhận đường biển là hoạt động kinh doanh chủ lực, đóng góp trên 60% tổng doanh thu của công ty. Nhằm đánh giá hiệu quả kinh doanh, tìm kiếm giải pháp kiểm soát chi phí, hạn chế rủi ro và tăng sức cạnh tranh trong giai đoạn mới, tác giả đã lựa chọn nghiên cứu đề tài này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của các doanh nghiệp logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung cấp dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển cùng các nhân tố ảnh hưởng tại Công ty Cổ phần ALP Logistics giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty Cổ phần ALP Logistics trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty Cổ phần ALP Logistics.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần ALP Logistics và các chi nhánh, văn phòng trực thuộc (Hà Nội, Hải Phòng, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Nội Bài).
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, xử lý số liệu hoạt động thực tế trong giai đoạn 2020 - 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực quốc tế và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam:

  • Định nghĩa dịch vụ giao nhận theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA).
  • Khung định chế pháp lý: Điều 233 Luật Thương mại năm 2019 về dịch vụ logistics; Điều 3 Nghị định số 140/2007/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics; Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015 (đặc biệt là Điều 147 về quyền, nghĩa vụ của người vận chuyển, người giao hàng và các quy định về giới hạn trách nhiệm bồi thường tổn thất tương đương 666,67 SDR/kiện hoặc 2 SDR/kg, trách nhiệm chậm giao hàng tối đa 2,5 lần cước phí); Luật Hải quan.
  • Khung phân tích chuyên ngành: Phân định mô hình hoạt động giữa nhà giao nhận vận tải quốc tế không sở hữu tàu (IFF/NVOCC) và nhà cung cấp dịch vụ logistics tích hợp (LSP); phân loại các phương thức chuyên chở hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL), các phương thức kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL); hệ thống kho bãi chuyên dụng (kho bảo thuế - Bonded factory, kho ngoại quan, trạm gom hàng lẻ - CFS, kho kiểm soát khí hậu, kho tự động); quy trình nghiệp vụ đại lý hải quan và thông quan điện tử.
  • Khung nhân tố tác động: Nhóm nhân tố nội bộ (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu phát triển, cơ sở vật chất kỹ thuật) và nhóm nhân tố bên ngoài (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, tính chất hàng hóa, điều kiện tự nhiên - thời tiết hàng hải, môi trường kinh tế, pháp lý, chính trị - xã hội và công nghệ).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp thống kê phân tích: Phân tích các chuỗi số liệu thứ cấp về doanh thu, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường, cơ cấu nguồn vốn và chỉ tiêu lao động giai đoạn 2020 - 2022.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động cơ học và tỷ trọng tương đối giữa các năm nhằm nhận diện xu hướng phát triển từng mảng dịch vụ.
  • Phương pháp quan sát thực nghiệm và đối chiếu tài liệu: Thu thập thông tin thực tế từ quá trình thực tập tại doanh nghiệp kết hợp tham khảo số liệu từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Logistics Việt Nam 2022, các tạp chí ngành hàng hải và thông tin mạng lưới logistics quốc tế.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp nội bộ: Cung cấp bởi Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Customer Service, Phòng Operations và Phòng Sales của Công ty Cổ phần ALP Logistics.
  • Dữ liệu thứ cấp bên ngoài: Số liệu công bố của Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), WCA, FIATA, JCTRANS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về giao nhận hàng hóa quốc tế và phân định rõ vai trò của trung gian giao nhận. Tác giả chỉ rõ đặc thù của vận tải đường biển: năng lực chuyên chở vượt trội, chi phí thấp (chỉ bằng 1/8 so với vận tải hàng không, 1/2 đến 1/4 so với đường bộ/đường sắt), phù hợp với hàng hóa cồng kềnh, cự ly dài; tuy nhiên vận tốc tương đối thấp (khoảng 15 - 20 hải lý/giờ) và chịu sự chi phối lớn từ điều kiện tự nhiên, thời tiết.

Nội dung chương phân tích chi tiết quy trình, trách nhiệm pháp lý và thủ tục chứng từ giữa các bên đối với phương thức FCL (chủ hàng tự đóng/dỡ, giao nhận tại bãi container - CY) và LCL (người gom hàng tiếp nhận tại trạm CFS, lập cargo list, xếp hàng theo stowage plan, phát hành House Bill of Lading - HBL). Đồng thời, chương 1 phân loại chi tiết các dạng kho bãi chuyên dụng, quy trình khai báo hải quan điện tử và xác lập 5 tiêu chí đánh giá dịch vụ giao nhận biển: hồ sơ năng lực doanh nghiệp, mức độ cạnh tranh về giá, chất lượng dịch vụ khách hàng, tốc độ cung ứng dịch vụ và mức độ tin cậy từ phía khách hàng.

Chương 2: Thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty Cổ phần ALP Logistics giai đoạn 2020-2022

Chương 2 phân tích chuyên sâu về Công ty Cổ phần ALP Logistics (thành lập ngày 31/05/2011, MST: 0105336303, đại diện pháp luật: Trần Quốc Lộc). Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình 3PL, trụ sở chính tại Hà Nội cùng mạng lưới 5 văn phòng (Hải Phòng, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, Nội Bài) với quy mô hơn 80 nhân sự trực tiếp điều hành mạng lưới và mạng lưới xe kéo/container riêng. ALP Logistics là thành viên của các hiệp hội logistics lớn: WCA (gia nhập 2017), FIATA, VLA, JCTRANS, FM Freight Midpoint, WWPCworld. Tháng 03/2021, doanh nghiệp được cấp giấy phép FMC/BOND của Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ, cho phép phát hành HBL và ký hợp đồng trực tiếp với các hãng tàu vận chuyển tuyến Bắc Mỹ dưới tư cách NVOCC.

Tác giả tổng hợp thực trạng nguồn nhân lực và tình hình tài chính của doanh nghiệp qua các bảng số liệu chi tiết:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số lao động (người) 115 142 165
- Nam (người / tỷ lệ %) 52 (45,22%) 73 (51,41%) 79 (47,90%)
- Nữ (người / tỷ lệ %) 63 (54,78%) 69 (48,59%) 86 (52,10%)
- Độ tuổi dưới 40 tuổi 105 (91,30%) 132 (92,96%) 150 (90,91%)
- Độ tuổi trên 40 tuổi 10 (8,70%) 10 (7,04%) 15 (9,09%)
- Trình độ Đại học và Sau đại học 89 (77,39%) 115 (80,99%) 132 (80,00%)
- Trình độ Trung cấp và Cao đẳng 26 (22,61%) 27 (19,01%) 33 (20,00%)
Chỉ tiêu tài chính (Tỷ đồng) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng tài sản / Nguồn vốn 52,60 ~53,00 >55,00
- Tài sản lưu động (Trị giá / Tỷ trọng) 36,20 (65,30%) - -
- Tài sản cố định (Trị giá / Tỷ trọng) 16,60 (34,66%) - -
- Nợ phải trả (Trị giá / Tỷ trọng) 14,20 (27,18%) 33,99% -
- Vốn chủ sở hữu (Trị giá / Tỷ trọng) 38,40 (72,82%) 66,01% -

Chương này cũng phân tích chi tiết cơ cấu doanh thu theo từng phương thức giao nhận (FCL, LCL chiếm tỷ trọng áp đảo), hoạt động đại lý hải quan và khai thác kho bãi, bảng giá cước biển, phụ phí địa phương (local charges) cảng xuất nhập khẩu và biểu phí dịch vụ của doanh nghiệp. Bên cạnh kết quả đạt được, tác giả chỉ ra các hạn chế: chi phí vận hành còn cao, năng lực tiếp thị số chưa đồng bộ, áp lực cạnh tranh giá gay gắt từ các hãng tàu ngoại và rủi ro gián đoạn chuỗi cung ứng trong giai đoạn dịch bệnh.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty Cổ phần ALP Logistics

Chương 3 xây dựng định hướng phát triển giai đoạn 2023 - 2027 dựa trên phân tích cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do và thách thức từ biến động thị trường. Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị doanh nghiệp:

  1. Nghiên cứu và mở rộng thị trường: Tận dụng giấy phép FMC/BOND để khai thác sâu các tuyến vận tải biển đi bờ Đông và bờ Tây Hoa Kỳ; phát triển mạng lưới đại lý tại các thị trường ngách châu Á và EU.
  2. Đẩy mạnh hoạt động Marketing: Chuẩn hóa nhận diện thương hiệu, tối ưu hóa công cụ tiếp thị trực tuyến và hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM).
  3. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Đàm phán ký kết hợp đồng dài hạn với các liên minh hãng tàu lớn (ONE, Hapag-Lloyd, HMM, Maersk, MSC, CMA CGM, PIL) nhằm ổn định giá cước và cam kết chỗ (space).
  4. Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo định kỳ kỹ năng chứng từ, xử lý hàng nguy hiểm (DG), nghiệp vụ hiện trường (OPS) và nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành.
  5. Nâng cao chất lượng dịch vụ và chuyển đổi số: Tích hợp hệ thống theo dõi đơn hàng thời gian thực, quản lý kho bãi tự động và số hóa toàn bộ quy trình chứng từ vận tải.

Đồng thời, chương 3 nêu các kiến nghị vĩ mô:

  • Cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử, giảm tỷ lệ phân luồng đỏ kiểm tra thực tế hàng hóa.
  • Bộ Giao thông vận tải: Cải thiện hạ tầng kết nối cảng biển nhóm 1, nhóm 2 và hệ thống giao thông kết nối sau cảng (ICD).
  • Bộ Tài chính: Rà soát chính sách thuế, phí hạ tầng cảng biển và phí địa phương nhằm hỗ trợ doanh nghiệp giao nhận nội địa.
  • Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA / VIFFAS): Tăng cường liên kết các hội viên, hỗ trợ pháp lý và tổ chức các chương trình đào tạo chứng chỉ quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực tế:

  • Tổng hợp số liệu phản ánh sự phát triển quy mô của ALP Logistics: nhân sự tăng từ 115 người (2020) lên 165 người (2022); nguồn vốn mở rộng đạt trên 55 tỷ đồng; tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên duy trì ổn định ở mức 80%.
  • Xác lập vị trí pháp lý và năng lực vận tải quốc tế của doanh nghiệp thông qua việc sở hữu giấy phép FMC/BOND (2021), tư cách đại lý hải quan độc lập và thành viên chính thức của WCA, FIATA, JCTRANS.
  • Lập hệ thống bảng biểu chi tiết về biểu cước, phí địa phương, doanh thu dịch vụ FCL/LCL, doanh thu khai thuê hải quan và kho bãi của doanh nghiệp trong giai đoạn 2020 - 2022.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về phương thức tổ chức và vận hành dịch vụ giao nhận đường biển của một doanh nghiệp 3PL Việt Nam trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch Covid-19.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với nguồn lực nội tại của ALP Logistics, đặc biệt là chiến lược tận dụng giấy phép NVOCC tuyến Mỹ để tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế:

  • Phạm vi dữ liệu giới hạn tại một doanh nghiệp tư nhân (ALP Logistics) trong giai đoạn 2020 - 2022, thời kỳ thị trường cước biển có nhiều biến động dị biệt do ảnh hưởng của dịch Covid-19 và tình trạng thiếu vỏ container cục bộ.
  • Nghiên cứu chưa tiếp cận sâu các dữ liệu định lượng chi tiết về biên lợi nhuận ròng của từng tuyến vận tải cụ thể do tính bảo mật thông tin doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng khảo sát so sánh mô hình kinh doanh dịch vụ đường biển giữa các doanh nghiệp 3PL nội địa và các tập đoàn logistics xuyên quốc gia.
  • Nghiên cứu sâu hơn về ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) và chuyển đổi xanh trong hoạt động giao nhận vận tải biển tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tế về nghiệp vụ giao nhận hàng FCL/LCL, quy trình khai báo hải quan và phương pháp phân tích báo cáo tài chính, nhân sự trong doanh nghiệp dịch vụ.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ: Tham khảo kinh nghiệm mở rộng mạng lưới hiệp hội quốc tế (WCA, FIATA, JCTRANS) và quy trình chuẩn bị hồ sơ cấp phép FMC/BOND tuyến vận chuyển đi Hoa Kỳ.
  • Các phần đáng tham khảo: Hệ thống bảng giá phí địa phương, cấu trúc danh mục bảng biểu chương 2 và các căn cứ pháp lý trong Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 tại chương 1.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần ALP Logistics được thành lập vào năm nào và có những chi nhánh tại đâu? Doanh nghiệp được thành lập vào ngày 31/05/2011 (trụ sở chính tại 152 Lê Duẩn, Hà Nội do ông Trần Quốc Lộc làm người đại diện). Tính đến năm 2022, công ty có hệ thống 5 văn phòng tại: Hà Nội, Sân bay Nội Bài, Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

2. Giấy phép FMC/BOND mà ALP Logistics đạt được vào tháng 03/2021 có vai trò gì trong hoạt động giao nhận? Giấy phép do Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (FMC) cấp, cho phép ALP Logistics hoạt động như một bên trung gian vận chuyển đường biển (OTI), có quyền phát hành vận đơn thứ cấp (House B/L) tuyến Mỹ và trực tiếp ký hợp đồng cước với các hãng tàu vận tải quốc tế (NVOCC) cho các tuyến hàng xuất nhập khẩu đi Hoa Kỳ.

3. Tình hình biến động nhân sự của ALP Logistics giai đoạn 2020 - 2022 diễn ra như thế nào? Quy mô nhân sự tăng liên tục từ 115 người (2020) lên 142 người (2021) và đạt 165 người (2022). Trong đó, lao động dưới 40 tuổi chiếm trên 90%, nhân sự có trình độ đại học và sau đại học chiếm 80% (năm 2022) và tỷ lệ lao động nữ chiếm 52,1% tổng số cán bộ công nhân viên.

4. Trách nhiệm bồi thường của người vận chuyển đường biển theo Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015 được khóa luận dẫn chứng với giới hạn bao nhiêu? Trong trường hợp hàng hóa không được khai báo giá trị trước khi bốc hàng, trách nhiệm bồi thường tối đa của người vận chuyển được giới hạn tương đương 666,67 SDR cho mỗi kiện/đơn vị hàng hóa hoặc 2 SDR cho mỗi kilôgam trọng lượng cả bì của số hàng hóa bị mất mát, hư hỏng (tùy theo giá trị nào cao hơn). Trường hợp chậm trả hàng, mức bồi thường giới hạn tối đa bằng 2,5 lần giá dịch vụ vận chuyển của số hàng trả chậm.

5. Dịch vụ giao nhận đường biển đóng góp bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu doanh thu của ALP Logistics? Theo số liệu công bố trong khóa luận, dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển là mảng kinh doanh trụ cột, chiếm hơn 60% tổng doanh thu của Công ty Cổ phần ALP Logistics.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Thị Lan Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về giao nhận vận tải đường biển và phân tích chi tiết bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần ALP Logistics giai đoạn 2020 - 2022. Nghiên cứu chỉ ra những thế mạnh về mạng lưới đối tác quốc tế, giấy phép FMC tuyến Mỹ và năng lực đội ngũ nhân sự trẻ có trình độ chuyên môn cao của doanh nghiệp. Đồng thời, hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính khả thi, phục vụ mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh và mở rộng thị phần dịch vụ giao nhận đường biển của doanh nghiệp trong giai đoạn 2023 - 2027.