Luận án về vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

Tổng hợp kiến thức Logistics và phát triển kinh tế biển tại Quảng Ninh, tiếp cận khoa học, hỗ trợ học tập và nghiên cứu hiệu quả trong kinh tế

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2017

191
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN

1.1. Những nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến logistics trong phát triển kinh tế biển

1.2. Những nghiên cứu trong nước có liên quan đến logistics trong phát triển kinh tế biển

1.3. Những kết quả đạt được của các công trình và khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu về logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN

2.1. Khái niệm, đặc điểm, vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển ở địa phương cấp tỉnh

2.2. Nội dung, tiêu chí đánh giá, nhân tố ảnh hưởng đến logistics trong phát triển kinh tế biển

2.3. Kinh nghiệm phát huy vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển ở cấp độ địa phương và bài học cho tỉnh Quảng Ninh

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN Ở TỈNH QUẢNG NINH GIAI ĐOẠN 2012 - 2017

3.1. Những thuận lợi và khó khăn với logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

3.2. Hiện trạng logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012 - 2017

3.3. Đánh giá chung về logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT HUY LOGISTICS TRONG PHÁT TRIỂN KINH TẾ BIỂN Ở TỈNH QUẢNG NINH

4.1. Dự báo về logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh thời gian tới

4.2. Yêu cầu, mục tiêu, định hướng logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

4.3. Giải pháp phát huy logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến logistics trong phát triển kinh tế biển

Nghiên cứu về logistics trong phát triển kinh tế biển đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trong và ngoài nước. Các công trình nghiên cứu đã chỉ ra rằng logistics đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng, từ khâu cung cấp nguyên liệu đến phân phối sản phẩm. Tại Quảng Ninh, việc phát triển logistics không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tạo ra nhiều cơ hội cho các ngành dịch vụ khác. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khoảng trống trong nghiên cứu, đặc biệt là về cách thức phát triển bền vữngkết nối giao thông giữa các khu vực. Những nghiên cứu này cần được tiếp tục để làm rõ hơn vai trò của logistics trong kinh tế địa phương.

1.1. Những nghiên cứu ở nước ngoài có liên quan đến logistics trong phát triển kinh tế biển

Nhiều nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra rằng logistics là yếu tố then chốt trong việc phát triển kinh tế biển. Tác giả Donald Wanters trong cuốn sách của mình đã nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý chuỗi cung ứng và sự cần thiết phải cải thiện chất lượng dịch vụ logistics. Các nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà logistics có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối, từ đó thúc đẩy kinh tế biển phát triển. Những kinh nghiệm này có thể được áp dụng tại Quảng Ninh để nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.

1.2. Những nghiên cứu trong nước có liên quan đến logistics trong phát triển kinh tế biển

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về logistics trong kinh tế biển cũng đã được thực hiện, tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Các nghiên cứu này thường tập trung vào việc phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp cho logistics tại các tỉnh ven biển. Tại Quảng Ninh, việc phát triển logistics cần được chú trọng hơn nữa để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Các nghiên cứu trong nước đã chỉ ra rằng logistics chưa thực sự phát huy hết tiềm năng của mình, đặc biệt là trong việc kết nối các doanh nghiệp với nhau và với thị trường quốc tế.

1.3. Những kết quả đạt được và khoảng trống cần tiếp tục nghiên cứu

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về logistics trong kinh tế biển, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy. Các kết quả đạt được cho thấy logistics đã góp phần không nhỏ vào sự phát triển kinh tế của Quảng Ninh, nhưng vẫn còn nhiều thách thức như chất lượng dịch vụ chưa cao, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về chuỗi cung ứngphát triển bền vững trong lĩnh vực này để có thể đưa ra những giải pháp hiệu quả hơn cho kinh tế biển tại Quảng Ninh.

II. Cơ sở lý luận và thực tiễn về logistics trong phát triển kinh tế biển

Cơ sở lý luận về logistics trong phát triển kinh tế biển bao gồm các khái niệm, đặc điểm và vai trò của logistics trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối. Logistics không chỉ là một công cụ hỗ trợ mà còn là một yếu tố quyết định trong việc phát triển kinh tế địa phương. Tại Quảng Ninh, logistics có thể giúp kết nối các ngành kinh tế khác nhau, từ cảng biển đến du lịch biển. Tuy nhiên, để phát huy vai trò này, cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng logisticsđào tạo nguồn nhân lực. Các tiêu chí đánh giá hiệu quả của logistics cũng cần được xác định rõ ràng để có thể theo dõi và cải thiện chất lượng dịch vụ.

2.1. Khái niệm đặc điểm vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển

Khái niệm logistics được hiểu là quá trình quản lý và tối ưu hóa các hoạt động liên quan đến cung ứng, sản xuất và phân phối hàng hóa. Đặc điểm của logistics trong kinh tế biển là sự kết hợp giữa các yếu tố như vận tải biển, cảng biểndịch vụ logistics. Vai trò của logistics không chỉ dừng lại ở việc vận chuyển hàng hóa mà còn bao gồm việc tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ. Tại Quảng Ninh, logistics có thể tạo ra giá trị gia tăng cho các sản phẩm và dịch vụ, từ đó thúc đẩy kinh tế biển phát triển.

2.2. Nội dung tiêu chí đánh giá nhân tố ảnh hưởng đến logistics trong phát triển kinh tế biển

Nội dung của logistics trong kinh tế biển bao gồm các hoạt động như vận chuyển, lưu kho, quản lý hàng tồn kho và phân phối. Tiêu chí đánh giá hiệu quả của logistics có thể dựa trên các yếu tố như thời gian giao hàng, chi phí vận chuyển và chất lượng dịch vụ. Các nhân tố ảnh hưởng đến logistics bao gồm cơ sở hạ tầng, chính sách phát triển và nguồn nhân lực. Tại Quảng Ninh, việc cải thiện các yếu tố này sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của logistics, từ đó thúc đẩy kinh tế biển phát triển bền vững.

2.3. Kinh nghiệm phát huy vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển ở cấp độ địa phương

Kinh nghiệm từ các địa phương khác cho thấy rằng việc phát triển logistics cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp. Tại Quảng Ninh, việc xây dựng các chính sách hỗ trợ cho logistics sẽ giúp tạo ra môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động. Các mô hình phát triển logistics thành công ở các tỉnh khác có thể được áp dụng tại Quảng Ninh để nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển kinh tế biển. Cần có những chương trình đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

III. Thực trạng logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012 2017

Giai đoạn 2012 - 2017, logistics tại Quảng Ninh đã có những bước phát triển đáng kể. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua. Hệ thống cảng biển đã được nâng cấp, nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Chất lượng dịch vụ logistics còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp. Đặc biệt, sự kết nối giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics và các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh chưa được phát huy. Cần có những giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình này, từ việc đầu tư vào hạ tầng logistics đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.1. Những thuận lợi và khó khăn với logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

Tỉnh Quảng Ninh có nhiều thuận lợi trong việc phát triển logistics, bao gồm vị trí địa lý thuận lợi, hệ thống cảng biển phát triển và nguồn tài nguyên phong phú. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khó khăn như chất lượng dịch vụ chưa cao, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ và nguồn nhân lực còn thiếu. Những khó khăn này cần được giải quyết để logistics có thể phát huy hết tiềm năng của mình trong kinh tế biển.

3.2. Hiện trạng logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh giai đoạn 2012 2017

Trong giai đoạn 2012 - 2017, logistics tại Quảng Ninh đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Hệ thống cảng biển đã được nâng cấp, nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu của thị trường. Chất lượng dịch vụ logistics còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp. Cần có những giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình này, từ việc đầu tư vào hạ tầng logistics đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ.

3.3. Đánh giá chung về logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

Đánh giá chung cho thấy rằng logistics tại Quảng Ninh đã có những bước phát triển tích cực, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng logisticsđào tạo nguồn nhân lực để nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc phát triển logistics không chỉ giúp nâng cao hiệu quả kinh tế mà còn tạo ra nhiều cơ hội cho các ngành dịch vụ khác, từ đó thúc đẩy kinh tế biển phát triển bền vững.

IV. Giải pháp phát huy logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

Để phát huy vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển tại Quảng Ninh, cần có những giải pháp cụ thể. Đầu tiên, cần đầu tư vào hạ tầng logistics để nâng cao chất lượng dịch vụ. Thứ hai, cần có chính sách hỗ trợ cho các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực logistics. Thứ ba, cần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Cuối cùng, cần tăng cường sự kết nối giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics và các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh để tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối.

4.1. Dự báo về logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh thời gian tới

Dự báo cho thấy rằng logistics tại Quảng Ninh sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong thời gian tới. Với sự đầu tư vào hạ tầng logistics và chính sách hỗ trợ từ chính quyền, logistics sẽ trở thành một trong những động lực chính thúc đẩy kinh tế biển phát triển. Cần có những chiến lược dài hạn để phát triển logistics bền vững, từ đó tạo ra nhiều cơ hội cho các doanh nghiệp trong lĩnh vực này.

4.2. Yêu cầu mục tiêu định hướng logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

Yêu cầu đặt ra là cần có một hệ thống logistics đồng bộ và hiện đại để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dịch vụ logistics, từ đó tạo ra giá trị gia tăng cho các sản phẩm và dịch vụ. Định hướng phát triển logistics cần phải gắn liền với phát triển kinh tế biển, từ đó thúc đẩy sự phát triển bền vững của tỉnh Quảng Ninh.

4.3. Giải pháp phát huy logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh

Giải pháp phát huy logistics trong phát triển kinh tế biển tại Quảng Ninh bao gồm việc đầu tư vào hạ tầng logistics, nâng cao chất lượng dịch vụ và đào tạo nguồn nhân lực. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp để tạo ra môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động. Các mô hình phát triển logistics thành công ở các tỉnh khác có thể được áp dụng tại Quảng Ninh để nâng cao hiệu quả hoạt động và phát triển kinh tế biển.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I, các tác giả giới thiệu những vấn đề tổng quan về logistics trong nền kinh tế thị trường như khái niệm, đặc trưng, vai trò của logistics. Các 16 tác giả đưa ra hệ thống các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển của dịch vụ logistics gồm: Chỉ tiêu đánh giá động thái phát triển logistics quốc gia - chỉ tiêu LPI (Logistics Performance Index) và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động logistics của doanh nghiệp. Nhận diện một số nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến sự phát triển các dịch vụ logistics ở nước ta, theo các tác giả gồm 5 nhân tố cơ bản là: Tăng trưởng kinh tế và quy mô sản xuất kinh doanh ngày càng lớn, sự phát triển của khoa học công nghệ (KHCN), cơ sở hạ tầng để phát triển logistics, sức ép cạnh tranh, danh mục hàng hóa dịch vụ ngày một gia tăng. Chương II của cuốn sách các tác giả chủ yếu đề cập tới kinh nghiệm của một số nước về phát triển dịch vụ logistics và bài học cho Việt Nam.

Trong chương III, các tác giả phân tích thực trạng dịch vụ logistics ở nước ta hiện nay. Trong chương III, qua phân tích đánh giá thực trạng phát triển dịch vụ logistics ở nước ta, các tác giả đã đưa ra những thành tựu, những tồn tại và nguyên nhân của những tồn tại, những vấn đề đặt ra trong phát triển logistics ở nước ta. Chương IV, các tác giả cuốn sách viết về yêu cầu và khả năng phát triển các dịch vụ logistics ở nước ta trong hội nhập quốc tế. Theo đó những yêu cầu mang tính tổng thể về các mặt kinh tế, xã hội, môi trường đối với sự phát triển logistics được đặt ra cụ thể.

Những khả năng phát triển dịch vụ logistics được các tác giả bàn đến khá đa dạng: Khả năng đầu tư về cơ sở hạ tầng phát triển dịch vụ logistics, khả năng về đào tạo nguồn nhân lực cho dịch vụ logistics, khả năng mở rộng các loại hình dịch vụ, khả năng phát triển các nhà cung cấp dịch vụ, khả năng mở rộng hệ thống logistics phạm vi quốc gia và khu vực, khả năng tăng cường và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước đối với hoạt động logistics, khả năng nâng cao chất lượng và giảm chi phí logistics, khả năng hoàn thiện bộ tổ chức và quản lý hoạt động logistics. Chương V, các tác giả đề cập tới những quan điểm và giải pháp phát triển dịch vụ logistics ở nước ta. Theo đó, hệ thống giải pháp được các tác giả đưa ra ở 2 góc độ, vĩ mô và vi mô. Cuốn sách “Quản trị logistics kinh doanh” do các tác giả Nguyễn Thông Thái và An Thị Thanh Nhàn (chủ biên) [85].

Tác giả đưa ra các hình thức hậu 17 cần chủ yếu: Dịch vụ khách hàng hậu cần, vận chuyển, giao nhận hàng hóa, hoạt động dự trữ, xử lý đơn hàng, duy trì thông tin. Các hoạt động hậu cần hỗ trợ: Định vị kho hàng, lưu kho, mua hàng, bao gói. Đề cập tới tầm quan trọng của hoạt động hậu cần, các tác giả cho rằng hoạt động hậu cần giúp tiết kiệm chi phí hậu cần nói riêng và chi phí kinh doanh nói chung. Bên cạnh đó phạm vi cung ứng và phân phối của doanh nghiệp được mở rộng dưới tác động của hoạt động hậu cần.

Hậu cần có vai trò quan trọng trong việc lập chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp. Hậu cần làm tăng đáng kể giá trị đối với khách hàng. Hậu cần góp phần đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng. Cuốn sách “Quản trị chuỗi cung ứng” [45] của Nguyễn Thành Hiếu.

Cuốn sách giới thiệu những nội dung của chuỗi cung ứng trong thế kỷ 21. Đề cập tới hoạt động giao vận tích hợp, cuốn sách mô tả tầm quan trọng của hoạt động giao vận tích hợp, giá trị, mục tiêu, cấu trúc của hoạt động giao vận tích hợp. Tác giả phân tích hệ thống vận chuyển với các nội dung chính như: Chức năng, nguyên tắc và các đối tượng tham gia hệ thống vận chuyển; quản lý hoạt động vận tải; hạ tầng giao thông; các dịch vụ vận tải: phương thức truyền thống, dịch vụ đóng gói, vận chuyển đa phương tiện, các tổ chức trung gian. Bên cạnh đó các nội dung cơ bản của quản trị chuỗi cung ứng được tác giả phân tích như: Quản trị hoạt động kho bãi, đóng gói và xếp dỡ hàng hóa trong chuỗi cung ứng, chuỗi cung ứng toàn cầu.

Bài báo “Hiện thực hóa mục tiêu kinh tế biển đảo: Cần phát triển hệ thống logistics biển” [37] của Đặng Đình Đào. Tác giả cho rằng với tiềm năng, lợi thế để phát triển kinh tế biển và hoạt động ngành logistics, Việt Nam cần có những giải pháp về logistics để góp phần phát triển kinh tế biển đảo. Theo tác giả thời gian qua Việt Nam thường chỉ chú trọng phát triển giao thông đường bộ, đường biển không được quan tâm đầu tư phát triển. Đây là một trong các nguyên nhân khiến kinh tế biển đảo của Việt Nam không phát triển mạnh mẽ.

Tác giả bài báo đưa ra một số giải pháp logistics sau để góp phần phát triển bền vững kinh tế biển đảo: Cần nâng cao nhận thức và tư duy về phát triển logistics biển trong hệ 18 thống logistics quốc gia nhằm bảo đảm cho các hoạt động kinh tế biển diễn ra hiệu quả; Tăng cường quản lý nhà nước về kinh tế biển đảo, bổ sung cơ chế chính sách phù hợp, thanh tra, kiểm tra, kiểm soát ô nhiễm môi trường biển; Hoàn thiện cơ chế chính sách phát triển logistics quốc gia; Tăng đầu tư cho cơ sở hạ tầng logistics biển; Có quan điểm phát triển logistics biển nhằm thực hiện mục tiêu chiến lược biển quốc gia; Có chính sách đầu tư đặc biệt ra các đảo nhằm xây dựng các trung tâm logistics trên các đảo theo kinh nghiệm của Singapo; Đầu tư, xây dựng du lịch biển đảo phát triển mạnh góp phần đưa du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn; Đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học về kinh tế biển đảo; Đào tạo nguồn nhân lực logistics biển cả về cơ cấu, chất lượng đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế biển đảo. Đề tài “Phát triển các dịch vụ logistics ở nước ta trong điều kiện hội nhập quốc tế” của Đặng Đình Đào [35]. Đề tài gồm 3 chương: Chương 1. Những vấn đề lý luận và kinh nghiệm quốc tế về phát triển các dịch vụ logistics; Chương 2.

Phân tích thực trạng phát triển dịch vụ logistics ở nước ta; Chương 3. Quan điểm, phương hướng và giải pháp phát triển các dịch vụ logistics ở nước ta trong điều kiện mở cửa thị trường dịch vụ. Trong chương 1 của đề tài, các tác giả đã trình bày các vấn đề về tổng quan, vai trò cũng như đặc trưng và yêu cầu cơ bản của logistics trong nền kinh tế thị trường. Tác giả cho rẳng, logistics được thực hiện từ điểm khởi nguồn của sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng với chi phí thấp nhất nhằm bảo đảm cho quá trình sản xuất xã hội tiến hành được nhịp nhàng, liên tục và đáp ứng tốt nhất các yêu cầu của khách hàng.

Về vị trí của dịch vụ logistics trong chuỗi cung ứng, tác giả cho rằng Logistics ở vị trí kết nối giữa Nhà máy - Sản xuất - Bán buôn - Bán lẻ - Khách hàng. Theo đó logistics kết nối dòng thông tin và dòng sản phẩm các khâu với nhau. Khi phân loại logistics, tác giả tiếp cận theo 6 góc độ khác nhau, đó là: Theo lĩnh vực hoạt động, theo phương thức khai thác hoạt động, theo tính chuyên môn hóa của các doanh nghiệp logistics, theo khả năng tài chính của các công ty cung cấp dịch vụ logistics, theo quá trình thực hiện, theo đối tượng hàng hóa. Mỗi góc độ phân 19 chia logistics, tác giả đều đưa ra các loại hình logistics khác nhau, khá đa dạng.

Theo tác giả, trong nền kinh tế thị trường, logistics có tám đặc trưng nổi bật, cụ thể là: logistics bao gồm các hoạt động bao trùm quá trình sản phẩm được sản xuất ra và tới tay người tiêu dùng, logistics là hoạt động thương mại mang tính liên ngành, logistics gắn liền với tất cả các khâu của sản xuất, logistics là hoạt động hỗ trợ các doanh nghiệp, logistics là sự phát triển cao hoàn chỉnh của hoạt động vận tải giao nhận, logistics là sự phát triển hoàn thiện dịch vụ vận tải đa phương thức, logistics chỉ có thể phát triển hiệu quả khi tận dụng được triệt để thành tựu của công nghệ thông tin (CNTT), logistics là sự tổng hợp các hoạt động của doanh nghiệp trên 3 khía cạnh là logistics sinh tồn, logistics hoạt động và logistics hệ thống. Tác giả đề cập tới nội dung phát triển các dịch vụ logistic gồm có: Phát triển các dịch vụ logistics đơn lẻ, phát triển các dịch vụ logistics trọn gói hay dịch vụ logistics Thirt Party Logistics - Logistics bên thứ ba (3PL). Về hệ thống các chỉ tiêu đánh giá sự phát triển các dịch vụ logistics, tác giả cho rằng có chỉ tiêu đánh giá động thái phát triển logistics quốc gia (chỉ tiêu LPI) và hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động logistics của doanh nghiệp. Đề cập các nhân tố cơ bản ảnh hưởng đến sự phát triển dịch vụ logistics ở nước ta, tác giả cho rằng có các nhân tố chung và các nhân tố đặc thù.

Nhân tố chung bao gồm: Môi trường chính trị pháp luật, môi trường văn hóa - xã hội, môi trường kinh tế, môi trường khoa học công nghệ. Nhân tố đặc thù bao gồm: Cơ sở hạ tầng, sức ép từ cạnh tranh, danh mục hàng hóa sản xuất và tiêu thụ. Quá trình hội nhập quốc tế và mở của thị trường dịch vụ, tác giả chỉ ra những xu hướng phát triển dịch vụ logistics là: Ứng dụng CNTT, thương mại điện tử ngày càng phổ biến; Xu hướng thuê dịch vụ logistics từ các công ty logistics chuyên nghiệp hay dịch vụ logistics bên thứ ba; Phát triển sự liên kết hợp tác trong quá trình thực hiện dịch vụ logistics toàn cầu; Sự xuất hiện của dịch vụ logistics bên thứ tư và bên thứ năm (4PL và 5PL). Những cơ hội và thách thức đối với sự phát triển dịch vụ logistics cũng được tác giả đề tài chỉ ra cụ thể ở nhiều khía cạnh.

Từ kinh nghiệm quốc tế trong phát triển logistics của các nước: Nhật Bản, Thái Lan, 20 Trung Quốc, Singapo, tác giả đưa ra một số bài học đối với Việt Nam. Bài học về chính sách và tăng cường vai trò của Nhà nước, bài học về phát triển cơ sở hạ tầng, bài học về phát triển nguồn nhân lực, bài học về lựa chọn lĩnh vực logistics để phát triển, bài học về phát triển các DN logistics, bài học về sự hợp tác và liên kết giữa các doanh nghiệp logistics. Nội dung Chương 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận án "Luận án về vai trò của logistics trong phát triển kinh tế biển ở tỉnh Quảng Ninh" nghiên cứu sâu về tầm quan trọng của logistics trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế biển tại Quảng Ninh. Tác giả chỉ ra rằng logistics không chỉ là một yếu tố hỗ trợ mà còn là một động lực chính cho sự phát triển bền vững của ngành kinh tế biển, từ việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh tế. Bài viết cung cấp cái nhìn tổng quan về các chính sách và chiến lược cần thiết để phát triển logistics, từ đó giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp có thể áp dụng vào thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Hoàn thiện công tác quản lý dự án đầu tư xây dựng tại huyện Kim Bôi, tỉnh Hòa Bình, nơi cũng đề cập đến quản lý và phát triển trong lĩnh vực xây dựng, hay Hoàn thiện quản lý tiến độ thi công các công trình của ban quản lý dự án, tài liệu này có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý tiến độ trong các dự án xây dựng, một phần quan trọng trong logistics. Cuối cùng, Nâng cao chất lượng tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng và quy hoạch Nam Trung Bộ cũng là một tài liệu hữu ích, cung cấp cái nhìn về chất lượng trong quản lý dự án, một yếu tố không thể thiếu trong logistics. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về mối liên hệ giữa logistics và phát triển kinh tế trong các lĩnh vực khác nhau.