Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, nhân lực là yếu tố đầu vào then chốt quyết định sự thành bại và phát triển bền vững của mỗi doanh nghiệp. Đối với Việt Nam, chất lượng nguồn nhân lực nhìn chung còn những hạn chế nhất định về kỹ năng nghề nghiệp và trình độ chuyên môn, đòi hỏi các tổ chức phải chú trọng hoạt động đào tạo và bồi dưỡng thường xuyên. Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Điện Stanley Việt Nam là doanh nghiệp liên doanh với tập đoàn Stanley Nhật Bản, chuyên sản xuất và lắp ráp các loại đèn cùng linh kiện chiếu sáng cho xe ô tô và xe gắn máy, đặt trụ sở tại xã Dương Xá, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội. Mặc dù doanh nghiệp đã liên tục đầu tư mở rộng quy mô sản xuất (thành lập các phân xưởng sản xuất đèn phản quang năm 2002, phân xưởng bóng đèn năm 2004, phân xưởng ốp đèn xe năm 2005, xưởng khuôn năm 2007 và hoàn thành nhà máy số 2 vào năm 2013), công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại đây vẫn còn bộc lộ những bất cập trước yêu cầu đổi mới công nghệ và biến động của thị trường. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Vũ Đăng Khánh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị nhân lực nhằm khảo sát thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là đánh giá thực trạng công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam, rút ra những thành tựu cùng tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả đào tạo tại doanh nghiệp.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
Để thực hiện mục tiêu trên, đề tài xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các nhân tố thuộc môi trường bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến công tác đào tạo nhân lực của Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam.
- Nghiên cứu thực trạng công tác đào tạo nhân lực tại công ty thông qua việc khảo sát quy trình thực hiện đào tạo và phát triển nhân lực đang áp dụng.
- Thu thập, tổng hợp, phân tích số liệu và đánh giá hiệu quả của công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại doanh nghiệp.
- Xác định nguyên nhân của các hạn chế tồn tại; từ đó xây dựng các giải pháp mang tính ứng dụng nhằm hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại đơn vị.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đào tạo và phát triển nhân lực tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam (xã Dương Xá, huyện Gia Lâm, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và sử dụng số liệu thực tế trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017.
Giả thuyết nghiên cứu:
- Giả thuyết 1: Công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập trong các khâu triển khai.
- Giả thuyết 2: Hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nhân lực sẽ giúp nâng cao chất lượng lao động, từ đó đóng góp tích cực vào hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự phát triển của công ty.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng trong khoa học quản trị nhân lực từ các tài liệu học thuật trong nước:
- Nhân lực: Tiếp cận theo quan điểm tổng hợp là toàn bộ thể lực và trí lực của con người huy động vào quá trình lao động; trích dẫn định nghĩa của Đặng Quốc Bảo và Nguyễn Đắc Hưng về năng lực lao động kỹ thuật (kiến thức, kỹ năng, thái độ, thói quen), cùng quan điểm của Nguyễn Tiệp về nguồn lực thể lực và trí lực.
- Đào tạo nhân lực: Tổng hợp định nghĩa từ Từ điển Bách khoa Việt Nam (2000), giáo trình của PGS. Trần Xuân Cầu - PGS. Mai Quốc Chánh (2008), và TS. Nguyễn Hữu Thân. Đào tạo được định nghĩa là hoạt động học tập nhằm trang bị, bổ sung hoặc nâng cao kiến thức, kỹ năng hiện hành để người lao động hoàn thành tốt công việc.
- Phát triển nhân lực: Bao gồm ba nhóm hoạt động: giáo dục, đào tạo và phát triển theo quan điểm của PGS.TS. Trần Kim Dung.
Bảng phân biệt đào tạo và phát triển nhân lực được tác giả sử dụng như sau:
| Tiêu chí |
Đào tạo nhân lực |
Phát triển nhân lực |
| Trọng tâm |
Công việc hiện tại |
Công việc tương lai |
| Phạm vi |
Cá nhân |
Cá nhân và tổ chức |
| Thời gian |
Ngắn hạn |
Dài hạn |
| Mục đích |
Khắc phục sự thiếu hụt về kiến thức và kỹ năng hiện tại |
Chuẩn bị năng lực cho các yêu cầu trong tương lai |
Về quy trình quản trị, khóa luận dựa trên mô hình tổ chức đào tạo tiêu chuẩn gồm 7 giai đoạn: (1) Xác định nhu cầu đào tạo; (2) Xác định mục tiêu đào tạo; (3) Lựa chọn đối tượng đào tạo; (4) Xây dựng chương trình và phương pháp đào tạo; (5) Lựa chọn và đào tạo giáo viên; (6) Dự toán chi phí đào tạo; (7) Đánh giá chương trình đào tạo.
Hệ thống phương pháp đào tạo được phân loại thành hai nhóm chính:
- Đào tạo trong công việc: Kèm cặp chỉ dẫn công việc, học nghề, kèm cặp và chỉ bảo, luân chuyển công việc.
- Đào tạo ngoài công việc: Tổ chức lớp cạnh doanh nghiệp, cử đi học tại các trường chính quy, hội nghị/hội thảo, đào tạo có máy tính hỗ trợ, đào tạo từ xa, đào tạo kiểu phòng thí nghiệm, bài tập xử lý công văn, mô hình hóa hành vi.
Phương pháp nghiên cứu:
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp định tính và định lượng mô tả trên dữ liệu thứ cấp:
- Phương pháp thu thập thông tin: Trích xuất dữ liệu, hồ sơ lưu trữ nội bộ, văn bản hành chính và báo cáo tổng kết của Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp các dãy số liệu về quy mô nhân sự, cơ cấu lao động theo độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, kinh phí và kết quả đào tạo qua 4 năm (2014 - 2017).
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý số liệu, so sánh các chỉ tiêu qua từng năm nhằm làm rõ chiều hướng biến động của hoạt động đào tạo tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo và phát triển nhân lực trong doanh nghiệp
Chương 1 trình bày hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản trị nguồn nhân lực. Tác giả làm rõ vai trò, mục tiêu và ý nghĩa của công tác đào tạo đối với cá nhân người lao động, đối với sự phát triển của tổ chức và đối với nền kinh tế xã hội. Nội dung trọng tâm của chương tập trung phân tích chi tiết quy trình 7 bước tổ chức đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp và phân loại các phương pháp đào tạo (trong công việc và ngoài công việc). Đồng thời, tác giả xác định hai nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả đào tạo:
- Nhóm nhân tố bên trong: Quan điểm của ban lãnh đạo; mục tiêu và chiến lược kinh doanh; đặc điểm đội ngũ lao động; năng lực của bộ phận phụ trách đào tạo; quy mô và cơ cấu tổ chức; bầu không khí văn hóa doanh nghiệp; điều kiện cơ sở vật chất và công nghệ.
- Nhóm nhân tố bên ngoài: Môi trường pháp lý (Bộ luật Lao động và quy định nhà nước); tình hình thị trường lao động; thực trạng nền kinh tế; tốc độ tiến bộ khoa học kỹ thuật; áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trong ngành sản xuất linh kiện phụ trợ.
Chương 2: Thực trạng công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam
Chương này đi sâu khảo sát các đặc điểm tổ chức, cơ cấu nhân sự và thực tế vận hành công tác đào tạo tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam giai đoạn 2014 - 2017.
Đặc điểm nhân lực của công ty:
Quy mô nhân sự của Stanley Việt Nam tăng trưởng liên tục trong giai đoạn nghiên cứu. Do tính chất sản xuất phụ tùng công nghiệp, lực lượng lao động của doanh nghiệp có đặc thù rõ nét:
- Cơ cấu theo độ tuổi: Đội ngũ lao động rất trẻ, trong đó nhóm tuổi dưới 30 chiếm xấp xỉ 90% tổng số lao động. Nhóm tuổi từ 21 - 30 chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng dần: năm 2014 có 896 người (64%), năm 2015 là 1.316 người (69,24%), năm 2016 là 1.634 người (79,71%) và năm 2017 đạt 1.698 người (81,6%). Nhóm dưới 20 tuổi giảm dần về tỷ trọng: từ 29,21% (409 người năm 2014) xuống còn 14,17% (295 người năm 2017). Lao động trên 30 tuổi chiếm tỷ lệ rất thấp (nhóm 31 - 40 tuổi dao động từ 70 - 114 người; nhóm trên 40 tuổi chỉ từ 18 - 24 người).
- Cơ cấu theo trình độ học vấn: Lao động có trình độ phổ thông chiếm tỷ lệ áp đảo: 1.253 người (2014), 1.672 người (2015), 1.789 người (2016) và 1.797 người (2017). Lao động trình độ cao đẳng tăng từ 53 người (2014) lên 129 người (2017); đại học tăng từ 94 người (2014) lên 121 người (2017); trung cấp tăng từ 16 người lên 45 người.
Thực trạng quy trình đào tạo tại công ty:
- Xác định nhu cầu: Dựa trên kế hoạch sản xuất kinh doanh, tình hình sử dụng lao động, sổ theo dõi đào tạo cá nhân và bảng đánh giá năng lực. Nhu cầu đào tạo tập trung cao nhất ở Phân xưởng sản xuất (luôn chiếm trên 88% cơ cấu lao động công ty), tiếp đến là Phòng Hành chính - Nhân sự.
- Mục tiêu đào tạo: Công ty phân định mục tiêu cho từng nhóm: công nhân sản xuất (đạt 100% yêu cầu nâng bậc, nắm vững kiến thức máy móc công nghệ mới, giảm thiểu tai nạn lao động) và cán bộ nhân viên (nâng cao nghiệp vụ, ứng dụng phần mềm tin học quản lý, sử dụng ngoại ngữ làm việc với chuyên gia nước ngoài).
- Phương thức và giáo viên: Áp dụng cả đào tạo nội bộ và liên kết bên ngoài. Giáo viên nội bộ là cán bộ kỹ thuật giàu kinh nghiệm hoặc chuyên gia từ tập đoàn Stanley Nhật Bản. Đào tạo bên ngoài do các tổ chức chuyên môn phụ trách: Trung tâm Kiểm định Khu vực 1 (vận hành cẩu trục, xe nâng hàng), BVQI (đánh giá viên ISO 14001, các công cụ quản lý chất lượng FMEA, SPC), Công an Phòng cháy chữa cháy (CAPCCC), Trung tâm Tiếng Nhật, và chương trình nghiên cứu sinh (6 tháng hoặc 3 năm) trực tiếp tại Stanley Nhật Bản.
- Nguồn kinh phí: Huy động từ 3 nguồn: (1) Cấp từ Tổng công ty Đầu tư Phát triển nhà Hà Nội và Công ty TNHH Điện Thái Stanley; (2) Trích 2% lợi nhuận hàng năm từ Tập đoàn Điện Stanley Nhật Bản vào quỹ đào tạo - phát triển; (3) Nguồn tự nguyện của người lao động.
Số liệu đào tạo và chi phí thực hiện tại công ty được tổng hợp qua bảng sau:
| Chỉ tiêu |
Đơn vị |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Số lượng người được đào tạo |
Người |
839 |
1.367 |
1.526 |
1.635 |
| Tỷ lệ đạt yêu cầu |
% |
100 |
100 |
100 |
100 |
| Tỷ lệ khá giỏi |
% |
40,2 |
52,4 |
60,5 |
72,6 |
| Tổng chi phí cho đào tạo |
Triệu đồng |
508,8 |
884,0 |
995,0 |
1.087,0 |
| Chi phí đào tạo bình quân/người |
Triệu đồng |
0,61 |
0,65 |
0,65 |
0,66 |
Tồn tại trong công tác đào tạo:
- Việc xác định nhu cầu đào tạo còn mang tính định tính, chưa có quy trình chuẩn xác, dẫn đến nhu cầu đăng ký luôn cao hơn thực tế tiếp nhận (do công nhân phải hoãn học để ưu tiên đơn hàng sản xuất hoặc bị điều động đột xuất).
- Lựa chọn đối tượng đào tạo còn chung chung, bỏ sót người lao động cần đào tạo.
- Phương pháp đào tạo chủ yếu là kèm cặp trong công việc, nặng tính truyền miệng, chậm cập nhật kỹ thuật hiện đại.
- Cán bộ phụ trách công tác đào tạo tại các bộ phận hầu hết làm việc kiêm nhiệm, thiếu kỹ năng và nghiệp vụ sư phạm.
- Khâu đánh giá hiệu quả mới chỉ đo lường kết quả điểm thi cuối khóa, chưa theo dõi mức độ tác động và tính phù hợp lâu dài đối với hiệu suất làm việc.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác đào tạo và phát triển nhân lực tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam
Dựa trên phân tích thực trạng và định hướng phát triển của công ty trong giai đoạn 5 năm tiếp theo, tác giả đề xuất 10 nhóm giải pháp cụ thể:
- Hoàn thiện việc xác định nhu cầu đào tạo và phát triển nhân lực: Chuẩn hóa quy trình khảo sát nhu cầu, kết hợp chặt chẽ giữa bảng mô tả công việc, tiêu chuẩn thực hiện và kế hoạch sản xuất để tránh tình trạng đăng ký ảo.
- Xác định mục tiêu và đối tượng đào tạo một cách chính xác, khách quan: Xây dựng tiêu chí định lượng trong lựa chọn học viên dựa trên kết quả đánh giá công việc định kỳ, ưu tiên đúng đối tượng thiếu hụt kỹ năng.
- Xây dựng nội dung, chương trình đào tạo phù hợp với đặc thù công việc: Thiết kế giáo trình cân đối giữa lý thuyết và kỹ năng thực hành thao tác trên dây chuyền sản xuất linh kiện, cập nhật công nghệ tự động hóa.
- Mở rộng các hình thức đào tạo và phát triển nhân lực: Đa dạng hóa các hình thức học tập, đẩy mạnh ứng dụng đào tạo có máy tính hỗ trợ, mở rộng các lớp kỹ thuật chuyên sâu thay vì chỉ dựa vào kèm cặp trực tiếp.
- Mở rộng và nâng cao hiệu quả sử dụng quỹ đào tạo, phát triển: Quản lý chặt chẽ nguồn ngân sách trích từ lợi nhuận, phân bổ hợp lý giữa các khóa ngắn hạn tại chỗ và các chương trình cử đi học chuyên gia bên ngoài.
- Làm tốt công tác bố trí sử dụng lao động sau khi được đào tạo: Sắp xếp nhân sự đúng vị trí chuyên môn đã được đào tạo để phát huy năng lực, tránh lãng phí chi phí đào tạo.
- Xây dựng hệ thống đánh giá kết quả đào tạo và phát triển chi tiết, chính xác: Thiết lập quy trình đánh giá đa chiều (học viên, giáo viên, quản lý trực tiếp) và theo dõi kết quả làm việc thực tế sau khóa học trong thời gian 3 - 6 tháng.
- Hoàn thiện các chế độ, chính sách đối với người lao động sau đào tạo: Gắn kết quả đào tạo với chính sách nâng bậc lương, khen thưởng và cơ hội bổ nhiệm nhằm giữ chân nhân lực kỹ thuật cao.
- Nâng cao cơ sở vật chất cho học tập: Đầu tư phòng học chức năng, bổ sung thiết bị mô phỏng và học cụ chuyên ngành sản xuất đèn, linh kiện điện tử.
- Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động: Xây dựng môi trường làm việc khuyến khích tự học hỏi, phát huy sáng kiến cải tiến kỹ thuật.
Đồng thời, khóa luận nêu một số khuyến nghị đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp và các cơ quan quản lý liên quan nhằm tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động phát triển nhân lực công nghiệp phụ trợ.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính:
- Phân tích chi tiết biến động quy mô và cơ cấu lao động tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam giai đoạn 2014 - 2017: lao động phổ thông chiếm đa số (đạt 1.797 người vào năm 2017), lực lượng lao động trẻ dưới 30 tuổi chiếm áp đảo (81,6% vào năm 2017 thuộc nhóm 21 - 30 tuổi).
- Thống kê đầy đủ kết quả đào tạo qua 4 năm: số lượng người tham gia tăng từ 839 người (2014) lên 1.635 người (2017); tỷ lệ khá giỏi tăng từ 40,2% lên 72,6%; tổng ngân sách đào tạo tăng từ 508,8 triệu đồng lên 1.087,0 triệu đồng.
- Tổng hợp danh mục 13 chương trình đào tạo tiêu biểu của doanh nghiệp với các đối tác chuyên môn (BVQI đào tạo ISO 14001, FMEA, SPC; TTKĐ KVI kiểm định cẩu trục xe nâng; Tập đoàn Stanley đào tạo kỹ thuật Snap và chương trình nghiên cứu sinh tại Nhật Bản).
Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị đào tạo nhân lực và vận dụng sát thực vào mô hình doanh nghiệp sản xuất phụ trợ có vốn đầu tư liên doanh Nhật Bản.
- Cung cấp bức tranh thực trạng về quy trình quản lý đào tạo tại Stanley Việt Nam, chỉ rõ các điểm nghẽn (xác định nhu cầu định tính, phương pháp đào tạo đơn điệu, đội ngũ giảng viên nội bộ kiêm nhiệm thiếu nghiệp vụ sư phạm).
- Đưa ra hệ thống 10 giải pháp đồng bộ từ khâu xác định nhu cầu, tổ chức lớp, quản lý quỹ kinh phí đến việc bố trí sử dụng và đãi ngộ lao động sau đào tạo.
- So với các công trình nghiên cứu trước được tác giả tổng thuật (như nghiên cứu của Lê Thị Diệu Hằng năm 2015 tại Công ty Licogi 166, Nguyễn Đăng Thắng năm 2013 tại EVN Hà Nội, Nguyễn Trung Dũng năm 2015 tại Công ty VHC, hay Bùi Thị Ngọc Tân năm 2011 tại Gỗ Trường Thành), đề tài này đi sâu vào đặc thù của doanh nghiệp sản xuất phụ tùng linh kiện điện tử ô tô - xe máy với tỷ trọng công nhân trực tiếp sản xuất trên 88%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế:
- Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 4 năm (2014 - 2017) tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam), do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành sản xuất linh kiện phụ trợ còn hạn chế.
- Đề tài chủ yếu khai thác số liệu báo cáo nội bộ của Phòng Hành chính - Nhân sự, chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng độc lập để đo lường mức độ hài lòng hoặc đánh giá hiệu quả kinh tế sau đào tạo (chỉ số ROI đào tạo).
- Khâu phân tích giải pháp ở Chương 3 mang tính định hướng quy trình quản lý nhân sự, chưa đi kèm dự toán ngân sách chi tiết cho từng giải pháp triển khai.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát theo chuỗi thời gian sau năm 2017 để theo dõi hiệu quả lâu dài của các chương trình đào tạo.
- Ứng dụng các mô hình định lượng đánh giá hiệu quả đào tạo đa cấp độ (như mô hình Kirkpatrick hoặc tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu tư đào tạo) nhằm lượng hóa chính xác đóng góp của đào tạo đối với năng suất lao động và kết quả kinh doanh.
- Thực hiện nghiên cứu so sánh đối sánh (benchmarking) giữa Stanley Việt Nam với các doanh nghiệp FDI cùng ngành sản xuất thiết bị phụ tùng xe cơ giới tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh, Kinh tế lao động; cán bộ phụ trách công tác nhân sự, đào tạo và phát triển tại các nhà máy, xí nghiệp sản xuất có quy mô lớn.
- Nội dung giá trị: Khóa luận cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách thức xây dựng quy trình đào tạo nội bộ, phân bổ nguồn kinh phí (bao gồm cơ chế trích quỹ từ lợi nhuận công ty mẹ), thiết lập danh mục mục tiêu đào tạo cho công nhân sản xuất (Bảng 2.1) và triển khai hợp tác đào tạo các tiêu chuẩn kỹ thuật (ISO 14001, FMEA, SPC, vận hành xe nâng, an toàn lao động) với các tổ chức kiểm định và chuyên gia nước ngoài.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu lao động theo độ tuổi tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam giai đoạn 2014 - 2017 có đặc điểm gì nổi bật?
Đội ngũ lao động của công ty rất trẻ, nhóm tuổi dưới 30 chiếm khoảng 90% tổng số lao động. Trong đó, nhóm từ 21 - 30 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất và tăng dần qua các năm: 64% (2014), 69,24% (2015), 79,71% (2016) và đạt 81,6% (2017). Lao động trên 40 tuổi chiếm tỷ trọng rất nhỏ, chỉ từ 18 đến 24 người trong toàn doanh nghiệp.
2. Nguồn kinh phí đào tạo tại Stanley Việt Nam được hình thành từ những nguồn nào?
Kinh phí đào tạo của công ty được huy động từ 3 nguồn: (1) Cấp từ Tổng công ty Đầu tư Phát triển nhà Hà Nội và Công ty TNHH Điện Thái Stanley; (2) Trích 2% lợi nhuận hàng năm từ Tập đoàn Điện Stanley Nhật Bản cho quỹ đào tạo - phát triển; (3) Nguồn kinh phí do người lao động tự nguyện đóng góp khi theo học nâng cao trình độ.
3. Công ty liên kết với những đơn vị bên ngoài nào để đào tạo nghiệp vụ kỹ thuật và quản lý chất lượng?
Công ty hợp tác với nhiều đơn vị chuyên môn: Trung tâm Kiểm định Khu vực 1 (TTKĐ KVI) đào tạo và sát hạch vận hành cẩu trục, xe nâng; tổ chức BVQI đào tạo đánh giá viên ISO 14001, các kỹ thuật SPC và FMEA; Công an Phòng cháy chữa cháy (CAPCCC) huấn luyện PCCC; và Tập đoàn Stanley Nhật Bản phụ trách kỹ thuật Snap cùng các chương trình nghiên cứu sinh 6 tháng và 3 năm tại Nhật Bản.
4. Quy mô đào tạo và chi phí đào tạo bình quân trên một người lao động biến động như thế nào qua các năm?
Số lượng lao động được đào tạo tăng từ 839 người (2014) lên 1.367 người (2015), 1.526 người (2016) và 1.635 người (2017). Tổng chi phí đào tạo tăng từ 508,8 triệu đồng (2014) lên 1.087,0 triệu đồng (2017). Chi phí đào tạo bình quân trên mỗi người dao động từ 0,61 triệu đồng/người (năm 2014) lên 0,65 triệu đồng/người (năm 2015, 2016) và đạt 0,66 triệu đồng/người (năm 2017).
5. Vì sao nhu cầu đào tạo dự kiến tại công ty thường cao hơn số người thực tế được tham gia các khóa học?
Nguyên nhân chủ yếu do việc xác định nhu cầu ban đầu còn mang tính định tính, chưa có quy trình chặt chẽ. Ngoài ra, trong quá trình sản xuất thực tế, người lao động phải hoãn học để ưu tiên hoàn thành tiến độ đơn hàng tại phân xưởng, hoặc bị điều động đột xuất làm nhiệm vụ khác, cùng một số hạn chế về mặt trình độ chưa đáp ứng điều kiện đầu vào của khóa học.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Vũ Đăng Khánh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về đào tạo và phát triển nhân lực trong doanh nghiệp sản xuất công nghiệp. Thông qua các dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Điện Stanley Việt Nam giai đoạn 2014 - 2017, đề tài phản ánh được thực trạng quy mô đào tạo ngày càng mở rộng nhưng vẫn còn hạn chế trong khâu xác định nhu cầu, phương pháp giảng dạy và đánh giá hiệu quả sau khóa học. Hệ thống 10 giải pháp được đề xuất là cơ sở thực tiễn hữu ích giúp ban lãnh đạo công ty nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trẻ, tối ưu hóa chi phí đào tạo và đáp ứng tốt hơn yêu cầu đổi mới công nghệ trong ngành sản xuất linh kiện phụ trợ.