Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Đề xuất biện pháp tăng cường hiệu quả hoạt động giao nhận xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) tại Công ty Cổ phần Bee Logistics" được thực hiện bởi nhóm sinh viên Phạm Như Hoa, Lê Thị Thùy Trang và Nguyễn Thị Thùy Linh, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trương Thế Hinh thuộc chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam (năm 2023).
Về lý do chọn đề tài, tác giả chỉ ra rằng vận tải biển giữ vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu, là giải pháp tối ưu cho lưu thông hàng hóa xuyên quốc gia và tạo nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Tại Việt Nam, sự gia nhập sâu rộng vào các hiệp định thương mại tự động thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu, kéo theo sự bùng nổ của thị trường dịch vụ logistics và các công ty giao nhận vận tải (freight forwarder). Trong môi trường cạnh tranh gay gắt, việc chuẩn hóa và tối ưu quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL) xuất khẩu trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của doanh nghiệp giao nhận. Công ty Cổ phần Bee Logistics (đặc biệt là Chi nhánh Hải Phòng) là doanh nghiệp giao nhận vận tải có tốc độ tăng trưởng nhanh, song hoạt động nghiệp vụ giao nhận hàng FCL tại đây vẫn cần được rà soát, đánh giá định kỳ để phát hiện các điểm nghẽn và cải thiện chất lượng dịch vụ.
Về mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, khóa luận xác định 3 nội dung trọng tâm tương ứng với 3 chương:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu, các chứng từ vận tải đường biển và đặc thù của phương thức vận chuyển hàng nguyên container (FCL).
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình nghiệp vụ giao nhận xuất khẩu hàng FCL thực tế tại Công ty Cổ phần Bee Logistics - Chi nhánh Hải Phòng qua một lô hàng điển hình.
- Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong quy trình và chất lượng cung ứng dịch vụ; từ đó đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm tăng cường hiệu quả hoạt động giao nhận xuất khẩu hàng FCL tại doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu nguyên container bằng đường biển (FCL). Phạm vi không gian tập trung tại Công ty Cổ phần Bee Logistics - Chi nhánh Hải Phòng (địa chỉ tại Tòa nhà GTIC, 175-176 Bình Kiều, phường Đông Hải II, quận Hải An, TP. Hải Phòng). Phạm vi thời gian phân tích số liệu kết quả hoạt động kinh doanh từ năm 2020 đến năm 2022 và khảo sát nghiệp vụ thực tế đối với lô hàng xuất khẩu phát sinh trong năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý luận chuyên ngành kinh tế vận tải biển và giao nhận quốc tế, kết hợp các quy định pháp luật hiện hành và công ước hàng hải quốc tế:
- Khái niệm và định nghĩa nghiệp vụ: Vận dụng định nghĩa về dịch vụ giao nhận theo Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Vận tải Quốc tế (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam; xác định rõ vị trí pháp lý của người giao nhận (Freight Forwarder - FWD) là thương nhân nhận ủy thác làm dịch vụ vận chuyển mà không phải người vận tải trực tiếp.
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước: Luật Thương mại 2005 (Điều 233 đến Điều 240) và Nghị định 140/2007/NĐ-CP; Luật Hàng hải 2005; Luật Hải quan 2014; Luật Giao thông đường bộ 2015; Luật Doanh nghiệp 2005.
- Hệ thống điều ước và quy tắc quốc tế: Điều kiện kinh doanh chuẩn của FIATA; Quy tắc Hague 1924 cùng các Nghị định thư sửa đổi 1968, 1979; Quy tắc Hamburg 1978; Quy tắc Rotterdam 2010; các công ước về vận tải đa phương thức.
- Chứng từ ngoại thương và vận tải áp dụng: Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói chi tiết (Packing List), Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O), Giấy báo hàng đến (Arrival Notice), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - gồm House Bill of Lading và Master Bill of Lading).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết từ giáo trình, quy chuẩn pháp lý và điều kiện tập quán hàng hải quốc tế.
- Phương pháp thu thập và thống kê số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo sản lượng giai đoạn 2020 - 2022 của Công ty Cổ phần Bee Logistics.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case study): Khảo sát thực địa, trực tiếp ghi nhận và tái hiện chi tiết từng bước tác nghiệp chứng từ, thủ tục hải quan và điều độ hiện trường cho một lô hàng xuất khẩu hàng may mặc FCL cụ thể qua Chi nhánh Hải Phòng.
Nguồn dữ liệu sử dụng gồm: Tài liệu nội bộ do Công ty Cổ phần Bee Logistics cung cấp; hệ thống phần mềm quản lý nội bộ OFOne, BFS, CRM; phần mềm thông quan hải quan điện tử ECUS5/VNACCS của Tổng cục Hải quan; cổng thông tin điện tử của hãng tàu Ocean Network Express / Orient Overseas Container Line (OOCL).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
Chương 1 khái quát các khái niệm nền tảng về dịch vụ giao nhận, phân định rõ vai trò của Forwarder trong việc tiết kiệm chi phí, thời gian cho chủ hàng và đảm bảo tính liên tục của chuỗi cung ứng. Tác giả phân loại dịch vụ theo chủ thể phục vụ:
- Các dịch vụ cung cấp cho nhà xuất khẩu: Tìm kiếm phương tiện, vạch lộ trình, nhận chứng từ làm thủ tục hải quan, tư vấn pháp luật và kiểm định chuyên ngành, cung cấp kho bãi, theo dõi lộ trình và hỗ trợ lập hồ sơ khiếu nại bồi thường.
- Các dịch vụ cung cấp cho nhà nhập khẩu: Liên hệ lấy chứng từ nhận hàng, theo dõi lộ trình hàng về, giải quyết thủ tục thông quan hải quan, tổ chức bốc dỡ từ cảng về kho và ghi chép thống kê tổn thất phát sinh.
Nội dung chương đi sâu vào giá trị pháp lý và công dụng của vận đơn đường biển (B/L) với 3 chức năng: bằng chứng hợp đồng vận chuyển, biên lai giao nhận hàng và chứng từ xác nhận quyền sở hữu hàng hóa. Bên cạnh đó, tác giả thực hiện so sánh chi tiết giữa hai phương thức vận chuyển hàng FCL và hàng LCL:
| Tiêu chí |
Hàng nguyên container (FCL) |
Hàng lẻ (LCL) |
| Bản chất |
Hàng đủ để đóng kín một hoặc nhiều container; chủ hàng tự chịu trách nhiệm đóng và dỡ hàng khỏi container. |
Hàng của nhiều chủ hàng không đủ một vỏ container; FWD đứng ra gom hàng (consolidation) và đóng chung. |
| Chi phí |
Tính trọn gói trên đơn vị container (box rate), tiết kiệm hơn khi khối lượng lớn. |
Tính theo cước thể tích (CBM) hoặc trọng lượng (Gross Weight), chịu thêm chi phí gom/tách và các phí cố định. |
| Quy trình tác nghiệp |
Nhanh gọn hơn, đóng rút tại kho riêng hoặc bãi chỉ định, thủ tục chứng từ đồng nhất cho cả container. |
Phức tạp, kéo dài do khâu gom hàng, phân loại, kiểm đếm tại kho CFS; chậm trễ của một chủ hàng có thể ảnh hưởng cả container. |
| Mức độ rủi ro |
Rủi ro thấp hơn do container được niêm phong kẹp chì (seal) từ kho đi đến kho đến. |
Rủi ro cao hơn về va đập, hư hại cơ học, nhiễm mùi, thất lạc khi ghép chung nhiều chủng loại hàng khác nhau. |
Chương 2: Giới thiệu công ty và thực trạng hoạt động giao nhận lô hàng xuất khẩu nguyên container của Công ty Cổ phần Bee Logistics
Chương 2 mô tả quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Bee Logistics (thành lập ngày 01/10/2004 với 3 nhân sự ban đầu tại TP.HCM, đến thời điểm nghiên cứu đã có hơn 800 nhân viên trên 23 văn phòng toàn quốc cùng mạng lưới chi nhánh nước ngoài tại Campuchia, Myanmar, Thái Lan, Ấn Độ, Đài Loan, Hoa Kỳ). Chi nhánh Hải Phòng đặt tại Tòa nhà GTIC, diện tích 200 m²/tầng, quản lý 2 kho CFS tại cảng PTSC Đình Vũ và Cát Bi, sở hữu đội xe gồm 11 xe tải cùng hạ tầng kỹ thuật gần 160 máy tính và điện thoại bàn.
Bộ phận Hàng Xuất FCL của công ty được cơ cấu gồm: Trưởng phòng, Giám sát, Nhân viên chứng từ (DOCS), Nhân viên chăm sóc khách hàng (CUS), Nhân viên làm giá (PRICING) và Nhân viên hiện trường (OPS). Quy trình nghiệp vụ xuất FCL chuẩn tại doanh nghiệp gồm 14 bước liên hoàn:
- Tiếp nhận thông tin Booking: CUS kiểm tra tính hợp lý của yêu cầu, kiểm tra SDS (hàng nguy hiểm) và khả năng vận chuyển của hãng tàu.
- Kiểm tra giá cước: Sales kiểm tra giá trên CRM hoặc yêu cầu PRICING báo giá trong vòng 2 giờ làm việc.
- Mở Internal Booking (IB): Sales tạo IB trên phần mềm OFOne chậm nhất 3 ngày làm việc trước ETD.
- Đặt Booking với hãng tàu: CUS gửi Booking Request qua website hoặc email hãng tàu.
- Nhận Booking Confirmation: Chuyển tiếp xác nhận đặt chỗ cho khách hàng để chuẩn bị vỏ và hàng.
- Lấy lệnh cấp vỏ rỗng và đóng hàng: OPS mang Booking Note, giấy giới thiệu đổi lệnh cấp vỏ tại điều độ cảng, kéo container về kho đóng hàng và chuyển về bãi chờ.
- Khai báo hải quan: Bộ phận Logistics truyền tờ khai điện tử qua phần mềm ECUS5/VNACCS, nhận kết quả phân luồng (xanh, vàng, đỏ), phối hợp kiểm hóa (nếu luồng đỏ) và hoàn tất thanh lý tờ khai tại cảng.
- Phát hành HB/L: DOCS nhập dữ liệu vào OFOne, phát hành House Bill nháp gửi khách hàng duyệt; khai báo bổ sung ISF, FMC đối với hàng đi Mỹ.
- Gửi chi tiết MB/L và VGM cho hãng tàu: DOCS cập nhật thông tin trọng lượng VGM và hướng dẫn làm hàng (SI) trước giờ cắt máng (cut-off time).
- Kiểm tra thông tin MB/L và thông tin khai báo: Rà soát trùng khớp dữ liệu giữa HB/L và MB/L, thực hiện khai AFR (tuyến Nhật Bản) hoặc AMS/ACI (tuyến Mỹ/Canada).
- Thanh toán cước hãng tàu: Nhận Debit Note (DN) từ hãng tàu, chuyển kế toán thanh toán và lấy telex release/surrendered B/L.
- Phát hành DN cho khách hàng: CUS phát hành DN trên phần mềm OFOne và phối hợp kế toán xuất hóa đơn điện tử.
- Gửi Pre-alert: Gửi toàn bộ chứng từ (HB/L, MB/L, DN/CN, AMS/ISF) cho đại lý cảng dỡ.
- Theo dõi lô hàng và lưu hồ sơ: Cập nhật lộ trình tàu, quyết toán chi phí và lưu trữ hồ sơ giấy/bản mềm trên OFOne.
Nghiên cứu trường hợp thực tế tại chương 2 minh họa quy trình xuất khẩu 1 container 40'HC hàng quần áo (GARMENT) sang Bangladesh:
- Người gửi hàng (Shipper): Spica Elastic Vietnam Co., Ltd (KCN Quế Võ mở rộng, Bắc Ninh).
- Người nhận hàng (Consignee): To the order of AB Bank Ltd, Agrabad Branch (Chittagong, Bangladesh).
- Bên thông báo (Notify Party): Global Shirts Ltd và AB Bank Ltd.
- Đại lý giao nhận: Chi nhánh Bee Logistics Hải Phòng; Đại lý giao hàng cảng đến: SRS Logistics Limited.
- Phương thức: FCL/FCL - CY/CY; Cước biển: Prepaid; Cảng đi: Hải Phòng; Cảng chuyển tải: Singapore; Cảng đến: Chittagong (Chattogram), Bangladesh.
- Hãng tàu thực hiện: OOCL; Tàu trung chuyển: Feeder Santa Loukia (chuyến 216S, ETD 15/03/2023), tàu mẹ: Cape Syros (chuyến 043W).
- Quy cách: Container 1x40'HC số OOLU9398968, chì OOLHSH4135; khối lượng 32 kiện pallet, Gross weight văn bản ghi nhận 10,472.040 CBM (khối lượng đóng gói hàng khai báo hãng tàu là 11,000 kg).
- Tác nghiệp chi tiết: Đặt booking qua website OOCL theo số Booking 2717200380; mở tờ khai hải quan số 305457142340 ngày 12/04/2023 phân luồng vàng tại Chi cục Hải quan cửa khẩu; xuất HB/L gốc trên hệ thống OFOne (Job ID: BEHPH002125/23).
Chương 3: Đề xuất biện pháp tăng cường hiệu quả hoạt động giao nhận xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) tại Công ty Cổ phần Bee Logistics
Dựa trên cấu trúc mục lục và các hạn chế được chỉ ra trong quy trình thực tế, chương 3 tập trung vào hai nội dung chính:
- Đánh giá quy trình và chất lượng dịch vụ: Phân tích sự phối hợp giữa các khâu Sales, CUS, DOCS, OPS; chỉ ra các điểm chậm trễ cơ học khi lấy lệnh cấp vỏ tại quầy điều độ hãng tàu, việc truyền dữ liệu qua nhiều giao diện phần mềm (CRM, OFOne, BFS), và áp lực tuân thủ cut-off time của hãng tàu đối với VGM/SI.
- Đề xuất giải pháp:
- Cải thiện quy trình giao nhận: Tối ưu hóa việc chia sẻ dữ liệu liên phòng ban, chuẩn hóa mẫu biểu trao đổi thông tin để tránh sai sót giữa HB/L và MB/L, giảm thiểu thao tác nhập liệu thủ công; phối hợp chặt chẽ với điều độ bãi để hạn chế thời gian chờ đợi cấp vỏ rỗng.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ: Tập trung đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho nhân viên chứng từ và hiện trường về quy định kiểm dịch, hun trùng và khai báo an ninh quốc tế (AFR, AMS, FMC); nâng cao tính chủ động phản hồi khách hàng theo định hướng phát triển chuỗi dịch vụ logistics trọn gói (3PL).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu tài chính và chỉ tiêu hoạt động thực tế của Công ty Cổ phần Bee Logistics giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu kinh doanh |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
| Tổng doanh thu (USD) |
193.478.261 |
460.272.067 |
485.000.000 |
| Vận tải đường biển FCL (TEUS) |
105.010 |
135.346 |
128.722 |
| Vận tải đường biển LCL (CBM) |
231.386 |
254.086 |
234.142 |
| Vận tải đường hàng không (Tấn) |
17.974 |
24.579 |
29.104 |
| Khai thuê hải quan (Tờ khai) |
46.145 |
79.746 |
138.562 |
| Năng lực vận tải đường bộ |
60 xe tải mooc (180 chuyến/ngày) |
80 xe tải mooc (300 chuyến/ngày) |
80 xe tải mooc (300 chuyến/ngày) |
Phân tích số liệu cho thấy doanh thu tăng trưởng đột biến vào năm 2021 (tăng 266.793.806 USD so với 2020) do sự phục hồi kinh tế hậu đại dịch Covid-19 và biến động tăng giá cước vận tải biển toàn cầu; sang năm 2022 doanh thu giữ mức tăng nhẹ đạt 485.000.000 USD. Về mặt sản lượng, dịch vụ FCL đạt đỉnh vào năm 2021 với 135.346 TEUS và điều chỉnh nhẹ về 128.722 TEUS trong năm 2022. Mảng dịch vụ khai thuê hải quan ghi nhận tốc độ tăng trưởng liên tục và mạnh mẽ nhất, từ 46.145 tờ khai (2020) lên 138.562 tờ khai (2022).
Về giải pháp và định hướng, khóa luận phản ánh chiến lược của doanh nghiệp:
- Đẩy mạnh kỹ năng quản trị logistics và chuỗi cung ứng trong toàn bộ các cấp quản lý nhằm tối ưu chi phí cung cấp dịch vụ giao nhận.
- Đầu tư chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình cung cấp dịch vụ logistics tích hợp bên thứ ba (Integrated 3PL) để gia tăng sức cạnh tranh tại khu vực cảng biển Hải Phòng.
Đóng góp cụ thể của khóa luận là đã chuẩn hóa sơ đồ 14 bước nghiệp vụ giao nhận hàng FCL và hệ thống hóa toàn bộ hồ sơ chứng từ của một lô hàng xuất khẩu dệt may có thật (chứng từ booking hãng tàu OOCL, tờ khai thông quan luồng vàng số 305457142340 và House B/L phát hành trên hệ thống OFOne), cung cấp tài liệu mô tả thực tế có độ chuẩn xác cao cho công tác nghiên cứu nghiệp vụ giao nhận vận tải biển.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi khảo sát và tư liệu tiếp cận:
- Nghiên cứu nghiệp vụ thực tế được thực hiện chủ yếu tại địa bàn Chi nhánh Hải Phòng, chưa phản ánh toàn diện các khác biệt về tập quán cảng biển và quy trình tác nghiệp tại các chi nhánh miền Trung hoặc miền Nam (như khu vực Cát Lái, Cái Mép).
- Dữ liệu quy trình thực tế đi sâu phân tích vào một mặt hàng cụ thể (hàng dệt may đóng container bách hóa thông thường), chưa mở rộng khảo sát các loại hàng đặc thù đòi hỏi điều kiện bảo quản khắt khe hơn như hàng nguy hiểm (theo SDS), hàng nông thủy sản lạnh hoặc hàng siêu trường siêu trọng mà công ty có kinh doanh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đối với các tuyến dịch vụ đi thị trường Bắc Mỹ hoặc châu Âu đòi hỏi thủ tục an ninh phức tạp (khai báo AMS, ACI, ISF, khai báo FMC), hoặc đánh giá tác động của việc số hóa quy trình và tích hợp liên thông phần mềm nội bộ (CRM, OFOne, BFS) đối với năng suất lao động của bộ phận chứng từ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật phục vụ các nhóm độc giả:
- Sinh viên các ngành Logistics, Kinh tế Vận tải biển, Kinh doanh Quốc tế: Tài liệu là nguồn tham khảo trực quan về các bước tác nghiệp thực tế của một Forwarder chuyên nghiệp, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết vận đơn, thủ tục hải quan với thực tiễn thao tác trên các phần mềm chuyên ngành (OFOne, ECUS5/VNACCS, cổng đặt chỗ hãng tàu).
- Chuyên viên mới gia nhập ngành giao nhận (Fresher/Junior Forwarder): Tài liệu cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách lập và kiểm soát các mốc thời gian cắt máng (cut-off time), phân định trách nhiệm phối hợp giữa 5 vị trí công việc (CUS, PRICING, DOCS, OPS, SALES), và bộ hồ sơ cần thiết khi làm thủ tục đổi lệnh cấp vỏ rỗng, thông quan tại cảng Hải Phòng.
- Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ logistics vừa và nhỏ: Mô hình tổ chức phòng ban và quy trình 14 bước giao nhận xuất khẩu FCL là tài liệu tham khảo tốt để chuẩn hóa hệ thống quản lý chất lượng dịch vụ nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong quy trình xuất khẩu FCL tại Bee Logistics, phần mềm nào được sử dụng để tạo mã đơn hàng (Job ID) và phát hành House Bill of Lading (HB/L)?
Hệ thống phần mềm OFOne (bên cạnh việc nhân viên kinh doanh tạo Internal Booking trên hệ thống BFS/OFOne) được sử dụng để quản lý thông tin lô hàng, nhập liệu các chi tiết từ SI, phát hành HB/L nháp, cấp Job ID (như mã BEHPH002125/23 trong ca thực tế) và phát hành hóa đơn, Debit Note.
2. Lô hàng quần áo của công ty Spica Elastic Vietnam xuất khẩu sang Bangladesh được vận chuyển bởi hãng tàu nào và lộ trình chuyển tải ra sao?
Lô hàng được vận chuyển bởi hãng tàu OOCL, khởi hành từ cảng Hải Phòng trên tàu gom Feeder Santa Loukia (chuyến 216S), chuyển tải tại cảng Singapore (Port of Transshipment), sau đó được tàu mẹ Mother vessel Cape Syros (chuyến 043W) vận chuyển đến cảng dỡ hàng Chittagong (Chattogram), Bangladesh theo phương thức FCL/FCL - CY/CY.
3. Tờ khai hải quan của lô hàng may mặc thực tế trong khóa luận được phân luồng gì và quy trình xử lý tại Chi nhánh Hải Phòng như thế nào?
Tờ khai hải quan mang số 305457142340 đăng ký ngày 12/04/2023 được hệ thống ECUS5/VNACCS phân luồng 2 (luồng vàng). Do đó, nhân viên giao nhận của Bee Logistics chỉ cần xuất trình bộ hồ sơ giấy/chứng từ điện tử chi tiết để công chức hải quan kiểm tra hồ sơ mà không phải cắt chì kiểm tra thực tế hàng hóa, sau đó hoàn tất thủ tục thanh lý và vào sổ tàu tại cảng.
4. Cơ chế báo giá cước xuất khẩu FCL giữa phòng Kinh doanh (Sales) và phòng Giá (Pricing) tại Bee Logistics được quy định thời hạn ra sao?
Nhân viên Sales kiểm tra giá cước sẵn có trên phần mềm CRM; trong trường hợp tuyến vận chuyển chưa có giá cập nhật, Sales gửi yêu cầu sang bộ phận Pricing. Nhân viên Pricing có trách nhiệm liên hệ hãng tàu làm việc về giá và phản hồi kết quả cho Sales trong thời hạn tối đa 2 giờ làm việc, đồng thời cập nhật dữ liệu giá mới lên hệ thống CRM.
5. Các mốc thời hạn (deadline) nộp chi tiết làm Master Bill (SI) và VGM cho hãng tàu được quy định như thế nào đối với các tuyến vận chuyển khác nhau?
Theo quy trình của Bee Logistics, đối với các lô hàng đi trực tiếp (direct) sang Châu Âu, Mỹ, Canada, khách hàng và DOCS phải hoàn tất chi tiết và xác nhận trước ETD 03 ngày; đối với hàng đi Nhật Bản là trước ETD 02 đến 03 ngày (tùy hãng tàu); các tuyến thông thường khác phải cung cấp chậm nhất 01 ngày trước ngày tàu chạy (ETD) hoặc theo đúng thời hạn cut-off ghi trên Booking Confirmation.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Phạm Như Hoa, Lê Thị Thùy Trang và Nguyễn Thị Thùy Linh đã phản ánh toàn diện cơ sở lý luận và nghiệp vụ thực tiễn về giao nhận xuất khẩu hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển tại Công ty Cổ phần Bee Logistics - Chi nhánh Hải Phòng. Thông qua hệ thống số liệu kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 và việc phân tích chi tiết quy trình xử lý lô hàng may mặc xuất khẩu sang Bangladesh năm 2023, công trình làm rõ sự phối hợp tác nghiệp giữa các bộ phận chức năng cũng như yêu cầu kiểm soát chứng từ chặt chẽ trong chuỗi vận tải quốc tế. Các đánh giá và định hướng cải tiến quy trình trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế Vận tải biển và người làm công tác giao nhận hàng hóa.