Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát mạnh tại Việt Nam, buộc các trường đại học phải chuyển sang hình thức dạy và học trực tuyến theo Chỉ thị số 16/CT-TTg của Chính phủ. Đối với sinh viên khoa Giáo dục thể chất (GDTC) — vốn là ngành gắn liền với thực hành thể lực và tiếp xúc trực tiếp — sự chuyển đổi này đặt ra nhiều thách thức đặc thù mà chưa có nghiên cứu cụ thể nào tại đơn vị đề cập tới. Tác giả đặt câu hỏi trọng tâm: liệu sinh viên khoa GDTC đã có đủ kỹ năng và biện pháp để học trực tuyến hiệu quả hay chưa? Đây là xuất phát điểm để hình thành đề tài "Bước đầu đề xuất một số biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả việc học tập trực tuyến cho sinh viên khoa Giáo dục thể chất trường Đại học Sư phạm TP.HCM".
Mục tiêu nghiên cứu gồm hai nhiệm vụ được đánh số rõ ràng:
- Mục tiêu 1: Khảo sát thực trạng sử dụng công nghệ thông tin vào học trực tuyến của sinh viên khoa GDTC thông qua phiếu phỏng vấn.
- Mục tiêu 2: Đề xuất các biện pháp nhằm nâng cao hiệu quả học tập trực tuyến cho sinh viên khoa GDTC trường ĐHSP TPHCM.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng nghiên cứu: Một số biện pháp học tập trực tuyến của sinh viên khoa GDTC trường ĐHSP TPHCM.
- Khách thể nghiên cứu: 175 sinh viên các khóa 44, 45, 46, 47 thuộc khoa GDTC và 10 chuyên gia/giảng viên liên quan.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu triển khai trong năm học 2021–2022, từ giai đoạn xác định đề tài đến bảo vệ (40 tuần theo kế hoạch).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Chương 1 xây dựng nền lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật về E-Learning được trích dẫn từ nhiều nguồn khác nhau. Cụ thể, tác giả tổng hợp các quan điểm của Sarah Guri-Rosenbilt (Đại học Mở Israel, 2005), Clark và Mayer, Arkorful và Abaidoo, Ruiz, Mintzer và Leipzig để làm rõ phổ nghĩa của khái niệm E-Learning từ hẹp đến rộng. Các hình thức học trực tuyến được phân loại theo chuẩn phổ biến gồm: TBT (Technology-Based Training), CBT (Computer-Based Training), WBT (Web-Based Training), Online Learning và Distance Learning. Kiến trúc hệ thống E-Learning được mô tả qua các thành phần: LMS (Learning Management System), LCMS (Learning Content Management System), công cụ soạn bài giảng và kho chứa bài giảng theo các chuẩn IEEE, IMS và SCORM.
Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên gồm ba khía cạnh: sự phát triển tự ý thức, sự hình thành thế giới quan và hoạt động giao tiếp — nhằm làm cơ sở lý giải thái độ và hành vi học tập của nhóm khách thể.
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phối hợp ba phương pháp:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập tài liệu từ thư viện quốc gia, Trường Đại học TDTT Thủ Đức, Đại học Quốc gia Hà Nội và tài liệu cá nhân nhằm hình thành cơ sở lý luận.
- Phương pháp phỏng vấn gián tiếp (bảng hỏi): Triển khai hai vòng phỏng vấn — vòng 1 hướng đến 175 sinh viên khoa GDTC, vòng 2 hướng đến 10 chuyên gia/giảng viên — nhằm thu thập thông tin thực trạng và tham khảo ý kiến chuyên môn.
- Phương pháp toán thống kê: Xử lý số liệu thu về bằng công thức tính giá trị trung bình (x̄), độ lệch chuẩn (Sx) và kiểm định so sánh hai giá trị trung bình có liên quan (t-test).
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua phiếu phỏng vấn; dữ liệu thứ cấp lấy từ tài liệu học thuật trong và ngoài nước về E-Learning cùng các văn bản chính sách của Chính phủ Việt Nam liên quan đến giáo dục trong bối cảnh dịch bệnh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu
Chương này cung cấp nền tảng lý luận toàn diện về E-Learning. Tác giả trình bày lịch sử hình thành học trực tuyến qua bốn giai đoạn phát triển: trước năm 1983 (giai đoạn sơ khai), 1984–1993 (xuất hiện hệ điều hành Windows 3.1, Macintosh và công nghệ CBT), 1994–1999 (ra đời công nghệ Website và các phần mềm trình duyệt, Email, Media Player), và 2000–2005 (công nghệ JAVA, ứng dụng IP và băng thông Internet nâng cấp). Bức tranh thực trạng toàn cầu cho thấy hầu hết các quốc gia như Argentina, Trung Quốc, Pháp, Hàn Quốc, Mỹ, và Việt Nam đều đã triển khai nền tảng học trực tuyến trong giai đoạn COVID-19.
Phần so sánh giữa học trực tuyến và học truyền thống làm rõ ưu thế của E-Learning về tính linh hoạt thời gian và không gian, khả năng cá nhân hóa tốc độ học, và chi phí thấp hơn; đồng thời chỉ ra hạn chế của phương pháp truyền thống như tính thụ động của người học và sự phụ thuộc vào người giảng viên. Bảy phần mềm hỗ trợ học trực tuyến được giới thiệu và đánh giá đặc điểm: Zoom Cloud Meeting, Microsoft Teams, Google Hangouts Meet, Skype, Google Classroom, Vsee và TrueConf — trong đó Microsoft Teams được xác định là phần mềm trường ĐHSP TPHCM lựa chọn triển khai chính thức.
Chương 2: Phương pháp và tổ chức nghiên cứu
Chương này trình bày quy trình triển khai nghiên cứu theo tiến độ 40 tuần với các mốc công việc cụ thể: xác định đề tài (tuần 1–4), viết đề cương (tuần 5–8), xây dựng và triển khai phiếu phỏng vấn vòng 1 cho sinh viên (tuần 9–16), phỏng vấn chuyên gia vòng 2 (tuần 17–20), thu thập và phân tích số liệu (tuần 21–24), viết và chỉnh sửa đề tài (tuần 25–32), và bảo vệ (tuần 37–40). Các công thức thống kê được nêu tường minh gồm: tính x̄, Sx và công thức t-test cho hai giá trị trung bình có liên quan.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Đây là chương trọng tâm, gồm hai phần lớn: khảo sát thực trạng và đề xuất biện pháp. Tổng số phiếu phát ra là 175, thu về 148 phiếu hợp lệ (tỉ lệ phản hồi 85%), trong đó 145/148 sinh viên xác nhận có tham gia học trực tuyến. Kết quả phân bổ theo năm học:
| Năm học |
Số lượng |
Tỉ lệ |
| Năm 1 |
42 sinh viên |
28,6% |
| Năm 2 |
48 sinh viên |
32,7% |
| Năm 3 |
16 sinh viên |
10,9% |
| Năm 4 |
41 sinh viên |
27,9% |
Về phần mềm được sử dụng, Microsoft Teams chiếm tỉ lệ áp đảo với 95,9%, Google Classroom 2%, Zoom 0,7%, và các phần mềm khác 1,4%. Về thời gian học trực tuyến mỗi ngày, nhóm chiếm đa số (53,1%) học 4 tiếng/ngày, 28,6% học 6 tiếng, 15% học 8 tiếng và 3,4% học 10 tiếng. Về thiết bị sử dụng, điện thoại dẫn đầu với 58,5%, laptop 33,3%, máy tính bàn 7,5%. Về địa điểm học tập, 72,8% sinh viên học tại nhà ở, 23,8% tại ký túc xá hoặc nhà trọ, và không có sinh viên nào học tại trường trong giai đoạn khảo sát.
Chương 3 cũng trình bày kết quả khảo sát về nguyên nhân ảnh hưởng đến chất lượng học, thái độ tích cực và tiêu cực của sinh viên, nguyên nhân thiếu hứng thú, và ý kiến của sinh viên về những cải thiện cần thiết từ phía nhà trường, giảng viên và bản thân sinh viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khảo sát xác nhận rằng 145/148 sinh viên tham gia phiếu phỏng vấn (chiếm đa số tuyệt đối) đã tiếp cận và sử dụng học trực tuyến, cho thấy mức độ phổ biến cao của phương thức này trong khoa GDTC. Phần mềm Microsoft Teams là công cụ được lựa chọn ưu tiên (95,9%), khẳng định quyết định triển khai của nhà trường là phù hợp với thực tiễn sử dụng của người học. Điện thoại thông minh là thiết bị học tập chính của hơn một nửa sinh viên (58,5%), phản ánh thực tế hạn chế về cơ sở vật chất của một bộ phận người học.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất
Trên cơ sở thực trạng khảo sát, tác giả đề xuất các nhóm biện pháp hướng đến ba chủ thể:
- Đối với nhà trường: Cải thiện hạ tầng công nghệ thông tin, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật và cung cấp trang thiết bị học tập cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
- Đối với giảng viên: Nâng cao kỹ năng thiết kế bài giảng điện tử, đổi mới phương pháp truyền đạt trên nền tảng trực tuyến, tăng tính tương tác trong giờ học.
- Đối với sinh viên: Rèn luyện kỹ năng tự học, quản lý thời gian, sử dụng thành thạo các phần mềm hỗ trợ và chủ động phản hồi về chất lượng giảng dạy.
Đóng góp so với nghiên cứu trước
Tác giả xác định đây là bước đầu (như tên đề tài nêu rõ) trong việc hệ thống hóa thực trạng và đề xuất biện pháp cụ thể cho nhóm sinh viên ngành GDTC — đối tượng ít được đề cập trong các nghiên cứu về E-Learning vốn tập trung vào các ngành lý thuyết.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Đề tài có phạm vi giới hạn ở một trường và một khoa duy nhất, với cỡ mẫu 175 sinh viên, nên tính đại diện chưa đủ để khái quát cho toàn hệ thống đào tạo GDTC trong nước. Phương pháp phỏng vấn gián tiếp bằng phiếu câu hỏi có thể chưa nắm bắt được chiều sâu của những khó khăn đặc thù của môn học thực hành thể lực khi chuyển sang hình thức trực tuyến. Tác giả đặt tên đề tài là "bước đầu đề xuất", ngầm định hướng mở cho các nghiên cứu tiếp theo cần kiểm nghiệm hiệu quả thực tế của các biện pháp đã đề xuất thông qua thực nghiệm sư phạm có đối chứng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp đối với sinh viên ngành Giáo dục thể chất đang thực hiện đề tài về ứng dụng công nghệ trong giảng dạy và học tập. Sinh viên ngành Sư phạm nói chung có thể tham khảo phần so sánh học trực tuyến và học truyền thống, cũng như phần phân tích đặc điểm tâm lý lứa tuổi sinh viên để ứng dụng vào công tác giảng dạy sau này. Phần tổng quan về các phần mềm hỗ trợ học trực tuyến (Chương 1) hữu ích cho bất kỳ người làm đề tài nào cần nền tảng so sánh công cụ. Phần mô tả quy trình thiết kế phiếu phỏng vấn và tổ chức nghiên cứu theo tiến độ (Chương 2) có thể dùng làm tham chiếu cho sinh viên bắt đầu thiết kế nghiên cứu điều tra xã hội học trong môi trường giáo dục.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỉ lệ sinh viên khoa GDTC thực sự tham gia học trực tuyến là bao nhiêu?
Trong tổng số 175 sinh viên được phát phiếu, 148 phiếu được thu về hợp lệ (chiếm 85%). Trong số 148 sinh viên phản hồi, 145 xác nhận có tham gia lớp học trực tuyến, chỉ 3 phiếu cho biết không tham gia.
2. Phần mềm nào được sinh viên khoa GDTC sử dụng nhiều nhất và chiếm tỉ lệ bao nhiêu?
Microsoft Teams là phần mềm được sử dụng ưu thế tuyệt đối với tỉ lệ 95,9%, tiếp theo là Google Classroom (2%), Zoom (0,7%) và các phần mềm khác (1,4%).
3. Sinh viên khoa GDTC học trực tuyến bằng thiết bị gì là chủ yếu?
Điện thoại thông minh là thiết bị học tập phổ biến nhất với 58,5%, tiếp theo là laptop (33,3%) và máy tính bàn (7,5%). Điều này cho thấy phần lớn sinh viên học trên thiết bị di động, không phải máy tính cố định.
4. Sinh viên năm mấy tham gia khảo sát nhiều nhất?
Sinh viên năm 2 tham gia đông nhất với 48 người (32,7%), tiếp theo là năm 1 với 42 người (28,6%), năm 4 với 41 người (27,9%) và năm 3 ít nhất với 16 người (10,9%).
5. Đề tài sử dụng những công thức thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Đề tài sử dụng ba công thức: (1) tính giá trị trung bình x̄ = Σxᵢ/n, (2) tính độ lệch chuẩn Sx = √[Σ(xᵢ − x̄)²/(n−1)], và (3) kiểm định t để so sánh hai giá trị trung bình có liên quan theo công thức t = (d̄ · √n)/Sd.
Kết luận
Khóa luận cung cấp một bức tranh thực trạng học trực tuyến của sinh viên khoa GDTC trường ĐHSP TPHCM trong bối cảnh COVID-19, với cơ sở dữ liệu từ 148 phiếu phỏng vấn hợp lệ và ý kiến từ 10 chuyên gia. Kết quả cho thấy Microsoft Teams là nền tảng học tập được chuẩn hóa tại đơn vị (95,9%), trong khi điện thoại thông minh là thiết bị học tập chính của hơn một nửa sinh viên — đặt ra yêu cầu thiết kế nội dung phù hợp với màn hình nhỏ và điều kiện kết nối đa dạng. Đề tài khép lại bằng hệ thống biện pháp đề xuất hướng đến ba nhóm chủ thể: nhà trường, giảng viên và sinh viên, với định hướng lấy người học làm trung tâm và phát huy tính tự chủ trong học tập trực tuyến.