Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp sản xuất thiết bị và linh kiện điện tử đóng vai trò then chốt trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, đặc biệt là trong khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Bước vào giai đoạn phát triển của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, Việt Nam trở thành điểm đến sản xuất chiến lược của các tập đoàn công nghệ toàn cầu như Samsung, Canon, Panasonic. Kim ngạch xuất khẩu của nhóm hàng điện tử, máy tính và linh kiện liên tục gia tăng và duy trì tỷ trọng trên 15% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước trong giai đoạn 2020–2022.

Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam (doanh nghiệp 100% vốn đầu tư từ DONG YANG E&P INC Hàn Quốc, đặt trụ sở tại Hưng Yên) là đơn vị chuyên gia công và cung ứng các linh kiện nguồn điện tử, sạc điện thoại, bộ chuyển đổi cho tập đoàn Samsung. Tuy nhiên, hoạt động sản xuất và xuất khẩu của doanh nghiệp mang tính phụ thuộc tuyệt đối vào các đơn đặt hàng chỉ định từ công ty mẹ tại Hàn Quốc và khách hàng duy nhất là Samsung. Việc nghiên cứu thực trạng xuất khẩu trong giai đoạn biến động kinh tế 2020–2021 giúp nhận diện các điểm nghẽn quy trình, rủi ro chuỗi cung ứng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hoạt động xuất khẩu hàng hóa và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng hóa của Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam trong giai đoạn 2020–2021 (kết hợp dữ liệu so sánh từ năm 2019).
  3. Đánh giá những thành tựu đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân trong quá trình xuất khẩu của công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp khả thi đối với doanh nghiệp và một số kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu hàng hóa đến năm 2026 và tầm nhìn 2030.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa thiết bị và linh kiện điện tử của Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam tại Tổ dân phố Nguyễn Xá, phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung phân tích dữ liệu thực tế trong 2 năm 2020 và 2021, có liên hệ dữ liệu so sánh năm 2019 và định hướng giai đoạn 2021–2026, tầm nhìn đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết nền tảng dựa trên kinh tế học thương mại quốc tế và quản trị xuất nhập khẩu:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Làm rõ bản chất của hoạt động xuất khẩu hàng hóa và 4 hình thức cơ bản gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, xuất khẩu tại chỗ và tạm nhập tái xuất.
  • Hệ thống chỉ tiêu định lượng đánh giá xuất khẩu:
    • Kim ngạch xuất khẩu và Tốc độ tăng trưởng kim ngạch: $$\text{Tốc độ tăng trưởng} = \frac{\text{Kim ngạch năm sau} - \text{Kim ngạch năm trước}}{\text{Kim ngạch năm trước}} \times 100%$$
    • Thị trường xuất khẩu và cơ cấu mặt hàng.
    • Lợi nhuận xuất khẩu: $\text{Lợi nhuận xuất khẩu} = \text{Tổng doanh thu xuất khẩu} - \text{Chi phí xuất khẩu}$.
    • Hiệu quả sử dụng lao động: Đo lường qua hai chỉ tiêu là Doanh thu bình quân trên một lao động ($\text{Tổng doanh thu} / \text{Tổng số lao động}$) và Mức sinh lời của một lao động ($\text{Lợi nhuận} / \text{Tổng số lao động}$).
  • Nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu: Phân chia thành nhóm nhân tố khách quan (tỷ giá hối đoái, thuế xuất khẩu, khoảng cách địa lý, yếu tố văn hóa - xã hội, nhu cầu thị trường đối tác) và nhóm nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, trình độ tổ chức quản lý, tài sản vô hình và cơ sở vật chất kỹ thuật).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động của Phòng Xuất Nhập khẩu, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính, Phòng Vận hành của Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam; số liệu thống kê của Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hưng Yên và Tổng cục Thống kê.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng các phương pháp thống kê mô tả, tổng hợp dữ liệu, so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các bảng biểu để đánh giá biến động chỉ tiêu kinh tế theo chuỗi thời gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận hoạt động xuất khẩu

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý thuyết về hoạt động thương mại quốc tế. Tác giả khẳng định xuất khẩu là động lực kích thích tăng trưởng kinh tế quốc dân, gia tăng dự trữ ngoại hối và nâng cao vị thế quốc gia. Đối với doanh nghiệp, xuất khẩu giúp giải quyết đầu ra khi thị trường nội địa bão hòa, nâng cao năng lực cạnh tranh và quảng bá thương hiệu quốc tế.

Khóa luận trình bày chi tiết quy trình xuất khẩu hàng hóa tiêu chuẩn gồm 7 bước:

  1. Xin giấy phép xuất khẩu (đối với hàng hóa thuộc danh mục quản lý đặc biệt).
  2. Ký kết hợp đồng ngoại thương và chuẩn bị hàng hóa.
  3. Mua bảo hiểm hàng hóa (theo các điều kiện thương mại quốc tế như FOB, CIF).
  4. Thuê phương tiện vận tải phù hợp với đặc tính hàng hóa.
  5. Làm thủ tục khai báo và thông quan hải quan.
  6. Giao hàng lên phương tiện vận tải (đường biển, đường bộ, đường hàng không).
  7. Hoàn tất bộ chứng từ thanh toán và xử lý khiếu nại (nếu có).

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam

Chương 2 phân tích tổng quan ngành điện tử tại Việt Nam và tỉnh Hưng Yên, đồng thời khảo sát toàn diện thực trạng sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.

Bối cảnh ngành và doanh nghiệp:

  • Đến cuối năm 2020, ngành linh kiện điện tử Việt Nam có 858 doanh nghiệp với 250.869 lao động. Tỷ trọng xuất khẩu điện tử, máy vi tính và linh kiện tăng liên tục từ 4,8% (năm 2011) lên 15% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước (năm 2022).
  • Tại Hưng Yên, tính đến tháng 5/2021 có 15 doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử, trong đó có 10 dự án FDI với tổng vốn đăng ký 250 triệu USD.
  • Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam thành lập ngày 30/06/2008, vốn điều lệ 180 tỷ đồng, trực thuộc DONG YANG E&P INC (Hàn Quốc). Doanh nghiệp sở hữu nhà máy 2 tầng diện tích 24.000 m² tại Thị xã Mỹ Hào, Hưng Yên với 873 lao động (năm 2021) và danh mục 677 mã sản phẩm.

Quy trình sản xuất và xuất khẩu:

  • Quy trình sản xuất: Tiếp nhận yêu cầu gia công từ công ty mẹ $\rightarrow$ Lập kế hoạch sản xuất (Phòng Vận hành) $\rightarrow$ Tính định mức vật tư và lập quy trình kiểm soát (Phòng Kỹ thuật & QC) $\rightarrow$ Xuất kho nguyên vật liệu $\rightarrow$ Cắm linh kiện tự động lên bảng mạch in (PCB) và gắn keo hàn bằng máy $\rightarrow$ Lắp ráp linh kiện thủ công (gắn dây, gắn lower, dập vỏ, bẻ cạnh PCB, cạo ria) $\rightarrow$ Kiểm tra ngoại quan, đo điện áp, nội áp $\rightarrow$ Đóng gói sản phẩm.
  • Quy trình xuất khẩu 8 bước: (1) Nhận yêu cầu từ công ty mẹ Hàn Quốc; (2) Lập kế hoạch sản xuất; (3) Chuẩn bị hàng xuất khẩu và liên hệ khách hàng (quét mã vạch kiểm soát tem, niêm phong màng PE, xếp không quá 8 tầng); (4) Thuê đơn vị vận chuyển đường biển qua cảng Hải Phòng (booking trước 1–3 tuần qua Forwarder); (5) Giao hàng và xuất kho qua hệ thống ERP, MES; (6) Hoàn thiện hồ sơ gửi khách hàng (Invoice, Packing List, C/O); (7) Thực hiện thủ tục thanh toán; (8) Tiếp nhận khiếu nại và giải quyết.

Kết quả sản xuất kinh doanh và xuất khẩu:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Tăng trưởng 2021/2020 (%)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) 480,23 581,92 +21,17
Tổng chi phí (tỷ đồng) 365,11 436,31 +19,50
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 115,88 145,56 +25,60
Thuế thu nhập doanh nghiệp (tỷ đồng) 23,18 29,11 +25,58
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) 92,70 116,45 +25,62

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu năm 2021:

Nhóm mặt hàng Sản lượng (triệu sản phẩm) Kim ngạch (tỷ đồng)
Bộ sạc pin 60 156,67
Vỏ sạc pin điện thoại 60 156,67
Bộ chuyển nguồn SMPS cho thiết bị gia dụng 30 113,33
Bộ chuyển nguồn SMPS cho màn hình LCD 15 101,00
Các sản phẩm linh kiện điện tử khác 5 64,13
Tổng cộng 170 581,80

Thị trường xuất khẩu giai đoạn 2019–2021: Sản lượng xuất khẩu đạt 150 triệu sản phẩm (2019), giảm xuống 130 triệu sản phẩm (2020) do gián đoạn chuỗi cung ứng dịch Covid-19, sau đó phục hồi lên 170 triệu sản phẩm (2021). Khoảng 70% sản lượng được xuất khẩu tại chỗ cho 3 nhà máy Samsung tại Việt Nam: SEVT Thái Nguyên (65.000 công nhân), SEV Bắc Ninh (39.000 công nhân) và SEHC TP. Hồ Chí Minh (6.000 công nhân). Kim ngạch xuất khẩu tại thị trường nội địa đạt 348 tỷ đồng vào năm 2021.

30% sản lượng còn lại được xuất khẩu sang các cơ sở của Samsung tại gần 20 quốc gia, tiêu biểu như Ấn Độ (17 triệu sản phẩm, kim ngạch 24,48 tỷ đồng năm 2021), Hàn Quốc (9 triệu sản phẩm), Trung Quốc (9 triệu sản phẩm), Mỹ (6,4 triệu sản phẩm, kim ngạch 9,972 tỷ đồng), Nam Phi (6 triệu sản phẩm), Nga (4 triệu sản phẩm).

Hiệu quả sử dụng lao động và quản trị chi phí:

  • Số lượng lao động tăng từ 678 người (năm 2020) lên 873 người (năm 2021). Doanh thu bình quân trên một lao động năm 2021 đạt 66,64 triệu đồng/người (giảm so với mức 70,91 triệu đồng/người năm 2020). Mức sinh lời của một lao động đạt 13,33 triệu đồng/người năm 2021 (so với 13,67 triệu đồng/người năm 2020).
  • Tỷ suất lợi nhuận xuất khẩu trên doanh thu năm 2021 đạt 25%; tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đạt 33,34%.
  • Toàn bộ sản phẩm xuất khẩu của công ty thuộc mã HS 85044090, áp dụng mức thuế suất xuất khẩu 0% theo quy định tại Nghị định số 57/2020/NĐ-CP.

Thành tựu và hạn chế:

  • Thành tựu: Sản phẩm xuất khẩu đa dạng (677 mã hàng); thị trường đầu ra ổn định thông qua hợp đồng gia công dài hạn (5–7 năm) với công ty mẹ; ứng dụng tự động hóa trên diện tích 24.000 m² và hệ thống ERP, MES.
  • Hạn chế: Phụ thuộc hoàn toàn vào đơn hàng chỉ định của DONG YANG E&P INC và tập đoàn Samsung; việc thay đổi dây chuyền sản xuất giữa các lô hàng tốn nhiều thời gian; tỷ lệ hao hụt phế phẩm ở công đoạn dập vỏ linh kiện còn cao; thủ tục xuất nhập vật tư tại kho còn rườm rà; năng lực nghiệp vụ và ngoại ngữ của nhân sự xuất nhập khẩu chưa đồng đều.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa của Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam

Chương 3 trình bày các dự báo cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp thực tiễn.

  • Cơ hội và thách thức: Tận dụng ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và vị thế công nghệ R&D của công ty mẹ (phát triển sạc nhanh, sạc không dây). Thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao, hạn chế về kỹ năng mềm, ngoại ngữ và áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp FDI cùng ngành tại miền Bắc.
  • Mục tiêu phát triển: Giai đoạn 2021–2026 đặt mục tiêu tăng trưởng sản lượng xuất khẩu 20%/năm. Tầm nhìn 2020–2030 hướng tới sản lượng 200–250 triệu sản phẩm/năm, xuất khẩu tới 30 thị trường, đạt kim ngạch 600 tỷ đồng/năm và quy mô 5.000 lao động.
  • Hệ thống giải pháp doanh nghiệp:
    1. Tối ưu hóa thời gian vận hành dây chuyền: Thiết lập bộ đo thời gian chuẩn xác cho việc chuyển đổi dây chuyền sản xuất; áp dụng chế độ chia ca kíp khoa học để triệt tiêu thời gian máy dừng.
    2. Chuyên môn hóa lao động theo từng công đoạn: Phân công cố định nhân sự cho các khâu thao tác kỹ thuật lặp lại (dán tem, dập vỏ, bẻ cạnh PCB, đóng gói) nhằm giảm thời gian đào tạo lại khi chuyển đổi mã hàng.
    3. Kiểm soát hao hụt nguyên vật liệu: Bộ phận Kỹ thuật tăng cường bảo dưỡng định kỳ và kiểm chuẩn nhiệt độ đối với hệ thống máy dập vỏ linh kiện để hạn chế phế phẩm.
    4. Đào tạo và nâng cao năng lực nhân sự: Tổ chức tập huấn nội bộ về thủ tục hải quan, quản lý chứng từ thương mại điện tử và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho nhân viên Phòng Xuất Nhập khẩu.
    5. Định hướng đa dạng hóa đối tác: Xây dựng lộ trình đàm phán độc lập để cung ứng linh kiện trực tiếp cho các tập đoàn đa quốc gia như Apple, LG, Panasonic, giảm dần sự phụ thuộc đơn nhất vào Samsung.
  • Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất Chính phủ và UBND tỉnh Hưng Yên duy trì ổn định các chính sách ưu đãi thuế, cải cách thủ tục hải quan điện tử và hỗ trợ các chương trình liên kết đào tạo nhân lực kỹ thuật cao.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh số liệu chi tiết về hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp FDI ngành công nghiệp phụ trợ điện tử:
    • Phản ánh quá trình phục hồi kinh doanh sau đại dịch: Doanh thu tăng từ 480,23 tỷ đồng (2020) lên 581,92 tỷ đồng (2021), tương ứng mức tăng trưởng 21,17%; lợi nhuận sau thuế tăng từ 92,70 tỷ đồng lên 116,45 tỷ đồng (+25,62%).
    • Lập bảng cơ cấu chi tiết 5 nhóm mặt hàng chủ lực năm 2021, trong đó bộ sạc pin và vỏ sạc pin chiếm tỷ trọng lớn nhất với 60 triệu sản phẩm mỗi loại (đạt 156,67 tỷ đồng/nhóm).
    • Phân tích cơ cấu xuất khẩu đa thị trường: 70% xuất khẩu tại chỗ cho 3 nhà máy Samsung tại Việt Nam (kim ngạch 348 tỷ đồng) và 30% xuất khẩu quốc tế (dẫn đầu bởi Ấn Độ đạt 24,48 tỷ đồng và Mỹ đạt 9,972 tỷ đồng).
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn:
    • Mô tả rõ nét mô hình vận hành xuất khẩu tại chỗ và gia công theo chỉ định của doanh nghiệp FDI điện tử tại Việt Nam.
    • Xây dựng hệ thống giải pháp gắn liền với quy trình sản xuất thực tế tại xưởng (tối ưu hóa đổi dây chuyền, chuyên môn hóa thao tác dán tem/dập vỏ, kiểm soát nhiệt độ máy móc) thay vì các đề xuất chung chung mang tính lý thuyết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu thực nghiệm của khóa luận tập trung chủ yếu vào chuỗi số liệu giai đoạn 2019–2021, chịu ảnh hưởng đặc thù từ đợt bùng phát dịch Covid-19 và các biện pháp giãn cách xã hội, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn sau năm 2022.
    • Nghiên cứu chưa đi sâu bóc tách chi phí định mức và biên lợi nhuận của từng mã sản phẩm chi tiết trong tổng số 677 mặt hàng của công ty do giới hạn bảo mật thông tin nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi phân tích số liệu xuất khẩu giai đoạn 2022–2025 để đánh giá mức độ biến động trong bối cảnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng linh kiện toàn cầu.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của chi phí logistics đường biển và thời gian chuyển đổi dây chuyền sản xuất đến biên lợi nhuận xuất khẩu của doanh nghiệp FDI.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp mẫu hình phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp sản xuất cụ thể, minh họa rõ ràng các phương pháp tính toán chỉ tiêu kim ngạch, tốc độ tăng trưởng, hiệu quả sử dụng lao động và các bước lập thủ tục chứng từ xuất khẩu.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp FDI phụ trợ ngành điện tử: Tham khảo quy trình kiểm soát đóng gói thành phẩm (tiêu chuẩn màng PE, pallet dưới 8 tầng, chống bụi, kiểm tra tem quét duy nhất một lần) và kinh nghiệm tổ chức vận hành xuất khẩu tại chỗ sang các tổ hợp sản xuất lớn.
  • Nhà nghiên cứu chuỗi cung ứng công nghiệp phụ trợ: Bổ sung số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, mức độ phụ thuộc công nghệ và rào cản vận hành của các nhà cung ứng cấp 1, cấp 2 cho các tập đoàn đa quốc gia tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng xuất khẩu lớn nhất của Công ty Dong Yang E&P Việt Nam là đơn vị nào và tỷ trọng tiêu thụ ra sao?
Khách hàng duy nhất của công ty là tập đoàn Samsung. Hàng năm, khoảng 70% sản lượng được xuất khẩu tại chỗ cho 3 nhà máy Samsung tại Việt Nam (gồm SEVT Thái Nguyên, SEV Bắc Ninh và SEHC TP. Hồ Chí Minh); 30% sản lượng còn lại xuất khẩu sang các cơ sở sản xuất của Samsung tại gần 20 quốc gia khác trên thế giới.

2. Kim ngạch xuất khẩu và lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2021 biến động như thế nào so với năm 2020?
Năm 2021, kim ngạch xuất khẩu đạt 581,8 tỷ đồng (doanh thu đạt 581,92 tỷ đồng), tăng 21,17% so với mức 480,23 tỷ đồng của năm 2020. Lợi nhuận sau thuế đạt 116,45 tỷ đồng, tăng 25,62% so với mức 92,70 tỷ đồng của năm 2020.

3. Mặt hàng nào chiếm sản lượng và giá trị xuất khẩu cao nhất của doanh nghiệp trong năm 2021?
Bộ sạc pin và vỏ sạc pin điện thoại là hai mặt hàng chủ lực lớn nhất, mỗi loại đạt sản lượng 60 triệu sản phẩm với giá trị kim ngạch đạt 156,67 tỷ đồng mỗi nhóm (chiếm 120 triệu sản phẩm trên tổng số 170 triệu sản phẩm xuất khẩu toàn công ty).

4. Sản phẩm của công ty chịu mức thuế suất xuất khẩu như thế nào?
Các sản phẩm thiết bị và linh kiện điện tử của công ty đều thuộc mã HS 85044090, thuộc danh mục hàng hóa không chịu thuế xuất khẩu (thuế suất 0%) theo quy định tại Nghị định số 57/2020/NĐ-CP của Chính phủ.

5. Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu của công ty được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm nghẽn lớn nhất là công ty phụ thuộc hoàn toàn vào đơn hàng chỉ định từ công ty mẹ tại Hàn Quốc và tập đoàn Samsung, không tự chủ được kế hoạch kinh doanh. Điều này dẫn đến tình trạng mất nhiều thời gian khi phải thay đổi dây chuyền liên tục giữa các đơn hàng, tỷ lệ phế phẩm dập vỏ còn cao và thủ tục xuất kho vật tư rườm rà.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Ngọc Hà đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động xuất khẩu của Công ty TNHH Dong Yang E&P Việt Nam trong giai đoạn biến động 2020–2021. Bằng phương pháp thống kê mô tả và phân tích số liệu nội bộ, công trình đã làm rõ đặc trưng mô hình xuất khẩu tại chỗ của doanh nghiệp FDI công nghiệp phụ trợ điện tử gắn liền với chuỗi cung ứng Samsung. Tác giả đã phân tích xác đáng các điểm nghẽn về tính phụ thuộc đơn hàng, lãng phí thời gian đổi dây chuyền và hao hụt vật tư dập vỏ, đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật và quản trị có tính ứng dụng cao. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành kinh tế quốc tế và các nhà quản lý doanh nghiệp sản xuất phụ trợ.