Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế thúc đẩy sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia, mở rộng không gian phát triển và gia tăng mạnh mẽ quy mô vận tải hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ giao nhận vận tải giữ vai trò kết nối lưu thông phân phối, là tuyến huyết mạch của thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, ngành logistics đóng góp giá trị lớn cho nền kinh tế và tạo việc làm cho khoảng 1,8 triệu lao động, giúp liên kết các vùng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Trước tiềm năng tăng trưởng của thị trường giao nhận vận tải biển và qua quá trình thực tập thực tế tại doanh nghiệp, tác giả đã thực hiện khóa luận nhằm hệ thống hóa lý luận và đánh giá thực tiễn hoạt động chuyên môn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận (đặc điểm, vai trò); phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ giao nhận tại Công ty TNHH Siri Logistics giai đoạn 2020 – 2022; chỉ ra những thuận lợi, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng hợp lý thuyết về xuất khẩu, giao nhận và quy trình giao nhận hàng xuất khẩu bằng đường biển.
- Tìm hiểu tổng quan về cơ cấu tổ chức và hoạt động của Công ty TNHH Siri Logistics.
- Phân tích quy trình dịch vụ giao nhận xuất khẩu bằng đường biển thực tế tại công ty nhằm đánh giá kết quả đạt được và chỉ ra các vấn đề còn tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Siri Logistics.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Siri Logistics.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích số liệu hoạt động trong giai đoạn 2020 – 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và thông lệ thương mại quốc tế:
- Khung pháp lý và khái niệm nền tảng: Trích dẫn Điều 28, Khoản 1 Luật Thương mại 2005 về định nghĩa xuất khẩu hàng hóa; Điều 233 Luật Thương mại 2005 về khái niệm dịch vụ giao nhận và người giao nhận; định nghĩa và Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) về dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service) và trách nhiệm của Forwarder.
- Hệ thống hóa hình thức và phân loại: Trình bày các hình thức xuất khẩu (xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, tái xuất, xuất khẩu theo nghị định thư); phân loại dịch vụ giao nhận theo địa giới (nội địa, quốc tế), theo phương thức vận tải (đường bộ, đường biển, đường hàng không, đường sắt, đường ống, đa phương thức) và theo trọng tải hàng hóa (nguyên container - FCL, hàng lẻ gom - LCL).
- Trách nhiệm của người giao nhận: Xác định hai vai trò pháp lý chính gồm người giao nhận đóng vai trò đại lý (tuân thủ Điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn - Standard Trading Conditions) và người giao nhận đóng vai trò người chuyên chở (nhà thầu độc lập, MTO).
- Tiêu chí đánh giá chất lượng: Thời gian giao nhận (chính xác, tiết kiệm), độ an toàn hàng hóa, giá cả dịch vụ, tính linh hoạt và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Các yếu tố ảnh hưởng: Yếu tố khách quan (môi trường kinh tế - pháp luật, chính trị - xã hội, thời tiết, đặc điểm hàng hóa) và yếu tố chủ quan (cơ sở hạ tầng - máy móc thiết bị, nguồn lực tài chính, trình độ nhân lực).
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp phân tích: Phân tích các thông số, dữ liệu nội bộ để làm rõ tình hình hoạt động kinh doanh và dịch vụ.
- Phương pháp thống kê: Thu thập, tổng hợp các chỉ tiêu về số lượng giao nhận, doanh thu, thị trường và tiêu chí chất lượng.
- Phương pháp logic: Xâu chuỗi, tổng hợp các mặt lý luận và thực tiễn để đề xuất giải pháp.
- Phương pháp so sánh: Đánh giá sự biến động giữa các chỉ tiêu kinh doanh và dịch vụ qua các năm 2020, 2021, 2022.
Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, dữ liệu vận hành từ Phòng Sales và bộ phận Giao nhận hiện trường (Ops) của Công ty TNHH Siri Logistics; hệ thống phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển
Chương này tập trung làm rõ bản chất kinh tế và pháp lý của hoạt động xuất khẩu và dịch vụ logistics đường biển. Tác giả phân tích 5 vai trò then chốt của xuất khẩu đối với nền kinh tế: khai thác lợi thế trong nước, tạo nguồn vốn cho nhập khẩu, mở rộng tiêu thụ và giải quyết việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, mở rộng quan hệ đối ngoại. Đối với hoạt động giao nhận, chương 1 phân định rõ các vị trí mà người giao nhận đảm nhận: môi giới hải quan, đại lý, người chuyên chở thực tế, nhà thầu vận tải hoặc người kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO).
Khóa luận sơ đồ hóa quy trình chuẩn 8 bước trong giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển:
- Nhận yêu cầu từ khách hàng (loại hàng, cảng đi, cảng đến, hãng tàu, lịch xuất hàng dự kiến).
- Kiểm tra giá cước và lịch trình tàu chạy phù hợp.
- Lấy lệnh cấp container (booking confirmation) từ hãng tàu và gửi cho khách hàng.
- Chuẩn bị bộ chứng từ hải quan và kiểm tra kiểm dịch (nếu có).
- Làm thủ tục thông quan hàng xuất khẩu tại cảng.
- Phát hành vận đơn (HBL, MBL).
- Thu cước vận tải, lấy phơi phiếu từ nhà xe và làm thủ tục hoàn ứng.
- Gửi bộ chứng từ Pre-alert (gồm vận đơn, Debit Note) cho đại lý/đối tác nước ngoài tại đầu nhập khẩu.
Chương 2: Thực trạng về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Siri logistics
Chương 2 phân tích thực trạng hoạt động tại Công ty TNHH Siri Logistics (thành lập ngày 14/08/2018, mã số thuế 0108403491, trụ sở tại Tầng 40 Tòa C5 D'.Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Cầu Giấy, Hà Nội; do ông Hà Đình Thắng đại diện pháp luật). Cơ cấu bộ máy doanh nghiệp gồm: Giám đốc điều hành (CEO), Phòng Hành chính Nhân sự, Phòng Công nghệ (IT), Phòng Chăm sóc khách hàng, Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh và Tiếp thị.
Về danh mục sản phẩm, vận tải đường biển là mảng kinh doanh cốt lõi, đóng góp 50% doanh thu của công ty, kết nối với hơn 1.000 cảng trên thế giới thông qua hoạt động vận tải NVOCC dưới tên Container Consolidator International (CCI). Bên cạnh đó, công ty triển khai vận tải hàng không, vận tải đường bộ, dịch vụ gom hàng lẻ LCL và dịch vụ đại lý hải quan.
Tình hình kết quả kinh doanh tổng thể của công ty trong giai đoạn 2020 – 2022 được thống kê như sau:
| Chỉ tiêu phân tích |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Biến động 2021/2020 |
Biến động 2022/2021 |
| Tổng doanh thu (triệu VNĐ) |
10.314,86 |
(Tăng trưởng) |
(Tăng trưởng) |
+1.741,07 |
+1.001,46 |
| Tổng chi phí (triệu VNĐ) |
— |
— |
— |
+442,09 |
+98,36 |
| Lợi nhuận (triệu VNĐ) |
— |
— |
— |
+1.298,98 |
(Duy trì tăng) |
Nhận xét từ số liệu: Doanh thu 3 năm tăng tổng cộng 2.742,53 triệu VNĐ. Năm 2021 ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu cao (+1.741,07 triệu VNĐ) giúp lợi nhuận tăng 1.298,98 triệu VNĐ. Sang năm 2022, tốc độ tăng doanh thu chậm lại (+1.001,46 triệu VNĐ) do thị trường xuất khẩu chủ lực là Trung Quốc gặp khó khăn, dẫn đến sản lượng giao nhận sụt giảm. Chi phí kinh doanh tăng chậm lại (năm 2021 tăng 442,09 triệu VNĐ, năm 2022 chỉ tăng 98,36 triệu VNĐ) nhờ công ty tận dụng cơ sở vật chất sẵn có và tinh gọn chi phí vận hành.
Tác giả đi sâu phân tích quy trình giao nhận thực tế thông qua đơn hàng cụ thể: Xuất khẩu mặt hàng nhựa đi cảng Shanghai (Trung Quốc) qua cảng bốc Hải Phòng:
- Khâu báo giá và lựa chọn hãng tàu: Nhân viên Sales so sánh giá cước giữa các hãng tàu OOCL, EVERGREEN, SITC, CSCL và lựa chọn hãng tàu CSCL do có mức cước và lịch trình tối ưu nhất cho tuyến Hải Phòng – Shanghai.
- Đặt chỗ (Booking): Nhận booking confirmation từ CSCL với các thông số kỹ thuật: Số booking
8SGNHAK4FE565, tên tàu/số chuyến VEGA LAMBDA/V.0002N, cảng xếp hàng (POL) HAI PHONG CITY, cảng chuyển tải SHEKOU, cảng dỡ hàng (POD) SHANGHAI, thời hạn cắt máng/hạ bãi (Closing time) 01-03-2023, hạn gửi thông tin B/L và truyền manifest 25-03-2023.
- Chuẩn bị chứng từ và thông quan: Hồ sơ gồm Giấy giới thiệu (01 bản), Tờ khai hải quan (02 bản chính), Hợp đồng thương mại Sale Contract (01 bản chính), Commercial Invoice (01 bản chính), Packing List (01 bản chính), Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh (01 bản sao y đối chiếu), Giấy chứng nhận xuất xứ C/O (01 bản chính). Bộ phận giao nhận hiện trường (Ops) khai báo điện tử qua phần mềm ECUS5-VNACCS bằng chữ ký số doanh nghiệp, tiến hành đổi lệnh cấp container rỗng, điều xe kéo vỏ cont về kho đóng hàng, vận chuyển hạ bãi cảng Hải Phòng và lập vận đơn House Bill of Lading (HBL) theo mẫu SI.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy dịch vụ giao nhận hàng hóa bằng đường biển của Công ty TNHH Siri Logistics
Chương 3 trình bày các định hướng phát triển, nhận diện cơ hội và thách thức của thị trường vận tải biển, từ đó đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm cho công ty:
- Hoàn thiện khâu chuẩn bị và kiểm tra chứng từ: Thiết lập quy trình kiểm tra chéo thông tin trên hợp đồng, hóa đơn, packing list và tờ khai nhằm tránh sai sót khi truyền tờ khai hải quan điện tử ECUS5-VNACCS.
- Phát triển nguồn nhân lực: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ giao nhận, kỹ năng ngoại ngữ và nghiệp vụ khai báo hải quan, đồng thời duy trì chính sách khen thưởng để tạo động lực làm việc.
- Mở rộng thị trường giao nhận đường biển: Đa dạng hóa các tuyến vận tải, giảm bớt sự phụ thuộc quá lớn vào thị trường Trung Quốc, mở rộng sang các thị trường Đông Nam Á, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ và châu Âu.
- Nâng cao hiệu quả quá trình lấy container rỗng và đóng hàng: Phối hợp chặt chẽ với các bãi cấp vỏ cont và đơn vị vận tải đường bộ để kiểm tra chất lượng vỏ cont, hạn chế tình trạng vỏ cont hỏng làm chậm tiến độ hạ bãi trước giờ cut-off.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Xây dựng hệ thống tiếp nhận phản hồi, chăm sóc khách hàng định kỳ, cung cấp thông tin định vị hành trình (GPS) kịp thời.
- Nâng cấp cơ sở vật chất và đầu tư trang thiết bị: Đầu tư đường truyền internet tốc độ cao, hoàn thiện phần mềm quản lý nội bộ và bổ sung phương tiện vận tải hỗ trợ.
Ngoài ra, khóa luận đề xuất các kiến nghị với Nhà nước và các cơ quan quản lý: đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính hải quan, đầu tư đồng bộ hạ tầng cảng biển và hệ thống giao thông kết nối, duy trì biểu cước và phụ phí vận tải minh bạch.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:
- Kết quả hoạt động: Làm rõ bức tranh tài chính và vận hành của Siri Logistics giai đoạn 2020 – 2022; chứng minh mảng vận tải đường biển giữ vai trò chủ lực khi chiếm 50% tổng doanh thu và kết nối hơn 1.000 cảng biển quốc tế. Doanh thu toàn công ty duy trì đà tăng trưởng liên tục (năm 2020 đạt 10.314,86 triệu VNĐ, tăng thêm 2.742,53 triệu VNĐ sau 3 năm).
- Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Mô tả chi tiết quy trình xử lý lô hàng container đường biển trong thực tế từ khâu tiếp nhận thông tin, đàm phán giá cước hãng tàu (CSCL, SITC, OOCL), booking chỗ, đóng hàng, khai báo hải quan ECUS5-VNACCS đến phát hành HBL/MBL và gửi Pre-alert cho đối tác quốc tế.
- Đóng góp về mặt giải pháp: Đề xuất 6 nhóm giải pháp mang tính khả thi cao đối với một doanh nghiệp forwarder quy mô vừa và nhỏ, tập trung trực tiếp vào các nút thắt thực tế như rủi ro sai lệch chứng từ, quản lý vỏ cont rỗng và phụ thuộc thị trường xuất khẩu đơn lẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi số liệu nghiên cứu của đề tài dừng lại trong giai đoạn 2020 – 2022 tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Siri Logistics). Thời gian thực tập có hạn nên một số chỉ tiêu chuyên sâu về chi phí chi tiết từng tuyến và tỷ lệ xử lý sự cố hàng hóa chưa được thống kê trọn vẹn; các phân tích tình huống thực tế chủ yếu tập trung vào tuyến xuất khẩu đi thị trường Trung Quốc (Shanghai).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát hoạt động giao nhận đường biển trên các tuyến đi thị trường xa như Bắc Mỹ, châu Âu; nghiên cứu tích hợp sâu các giải pháp công nghệ thông tin (chuyển đổi số, tích hợp EDI/ERP) vào quản lý chuỗi cung ứng và vận tải đa phương thức kết hợp đường biển – đường bộ – đường hàng không.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng; đồng thời hỗ trợ nhân viên mới tại các công ty giao nhận vận tải (freight forwarder) nắm bắt quy trình làm việc thực tế.
- Nội dung giá trị:
- Quy trình 8 bước giao nhận hàng xuất khẩu đường biển kèm hồ sơ chứng từ hải quan chuẩn (Tờ khai, Invoice, Packing List, C/O).
- Nghiệp vụ xử lý lô hàng FCL tuyến Hải Phòng – Shanghai qua hãng tàu CSCL với các biểu mẫu chi tiết (Booking confirmation, SI, Manifest, HBL).
- Phương pháp phân tích tình hình kinh doanh và đánh giá tiêu chí chất lượng dịch vụ của một công ty logistics vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Siri Logistics được thành lập vào thời gian nào và có mạng lưới hoạt động ra sao?
Công ty được thành lập vào ngày 14/08/2018, mã số thuế 0108403491, trụ sở tại Tầng 40 Tòa C5 D'.Capitale, 119 Trần Duy Hưng, Hà Nội. Trong mảng vận tải đường biển (chiếm 50% doanh thu), công ty thiết lập kết nối với hơn 1.000 cảng biển trên thế giới thông qua hoạt động NVOCC dưới tên Container Consolidator International (CCI).
2. Tình hình doanh thu của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Năm 2020, doanh thu công ty đạt 10.314,86 triệu VNĐ. Sau 3 năm, tổng doanh thu tăng thêm 2.742,53 triệu VNĐ. Trong đó, năm 2021 doanh thu tăng 1.741,07 triệu VNĐ so với năm 2020; năm 2022 tiếp tục tăng 1.001,46 triệu VNĐ so với năm 2021 nhưng tốc độ tăng chậm lại do thị trường xuất khẩu chủ lực là Trung Quốc bị suy giảm.
3. Một bộ hồ sơ hải quan xuất khẩu đầy đủ được phân tích trong quy trình của khóa luận gồm những giấy tờ gì?
Hồ sơ hải quan gồm: Giấy giới thiệu của công ty xuất khẩu (01 bản), Tờ khai hải quan (02 bản chính: 01 bản cho người xuất khẩu, 01 bản cho hải quan lưu), Hợp đồng ngoại thương Sale Contract (01 bản chính), Hóa đơn thương mại Commercial Invoice (01 bản chính), Phiếu đóng gói Packing List (01 bản chính), Giấy phép đăng ký kinh doanh (01 bản sao y kèm bản chính đối chiếu nếu xuất khẩu lần đầu) và Giấy chứng nhận xuất xứ C/O (01 bản chính).
4. Trong tình huống thực tế xuất khẩu lô hàng nhựa đi Shanghai, các thông số kỹ thuật chính của booking là gì?
Đơn hàng lựa chọn hãng tàu CSCL; số booking 8SGNHAK4FE565; tên tàu/số hiệu VEGA LAMBDA/V.0002N; cảng xếp hàng HAI PHONG CITY; cảng chuyển tải SHEKOU; cảng dỡ hàng SHANGHAI; thời hạn cuối hạ bãi (Closing time) là ngày 01-03-2023 và hạn cuối gửi thông tin B/L, khai manifest là ngày 25-03-2023.
5. Các nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất tại Chương 3 nhằm phát triển dịch vụ giao nhận đường biển là gì?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp: hoàn thiện khâu chuẩn bị và kiểm tra chứng từ; phát triển nguồn nhân lực; mở rộng thị trường giao nhận đường biển ngoài Trung Quốc; nâng cao hiệu quả quá trình lấy cont rỗng và đóng hàng; nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng; nâng cấp cơ sở vật chất, đầu tư trang thiết bị và hạ tầng công nghệ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Bích Hồng đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải biển và làm rõ thực trạng hoạt động tại Công ty TNHH Siri Logistics giai đoạn 2020 – 2022. Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về các bước xử lý nghiệp vụ thực tế đối với hàng xuất khẩu FCL, phân tích cụ thể kết quả kinh doanh và chỉ ra các yếu tố tác động đến chất lượng dịch vụ. Các giải pháp và kiến nghị được đưa ra bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho nghiên cứu học thuật và thực hành nghề nghiệp logistics.