Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thương mại quốc tế đối với nông sản tươi của Việt Nam ghi nhận sự chuyển biến tích cực khi các mặt hàng trái cây nhiệt đới từng bước thâm nhập vào các thị trường có tiêu chuẩn kỹ thuật cao như Hoa Kỳ, EU, Australia và Nhật Bản. Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, năm 2020, tổng sản lượng vải thiều xuất khẩu của Việt Nam đạt khoảng 215.000 tấn với trị giá ước tính 460 triệu USD, tăng 30,9% về lượng và 44,9% về giá trị so với năm 2019. Trái vải tươi Việt Nam tiêu thụ nội địa có mức giá cao nhất khoảng 24.000 đồng/kg, trong khi giá bán lẻ bình quân tại các hệ thống siêu thị Nhật Bản đạt xấp xỉ 550.000 đồng/kg, gấp 10 đến 15 lần.

Nhật Bản là quốc gia có quy mô kinh tế lớn, thu nhập bình quân đầu người cao và thị trường tiêu dùng chú trọng các sản phẩm thực phẩm giàu dinh dưỡng, có lợi cho sức khỏe. Sau hơn 5 năm đàm phán kỹ thuật giữa Cục Bảo vệ thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam) và Bộ Nông Lâm Ngư Nghiệp Nhật Bản (MAFF), trái vải tươi Việt Nam chính thức được phép xuất khẩu trực tiếp sang thị trường này từ ngày 15/12/2019. Cùng với việc thực thi Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), thuế quan nhập khẩu đối với nông sản đã được cắt giảm hoặc xóa bỏ, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại song phương. Tuy nhiên, thị trường Nhật Bản áp dụng hệ thống rào cản phi thuế quan nghiêm ngặt về kiểm dịch thực vật, tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và quy cách đóng gói. Khóa luận được thực hiện nhằm phân tích thực trạng thương mại, đánh giá cơ hội, thách thức và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu vải thiều Việt Nam sang Nhật Bản.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và xuất khẩu mặt hàng vải thiều.
  2. Phân tích thực trạng xuất khẩu vải thiều của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2020–2022, nhận diện các yếu tố tác động và hạn chế tồn tại.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp từ phía doanh nghiệp và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm đẩy mạnh xuất khẩu vải thiều sang Nhật Bản trong giai đoạn tiếp theo đến năm 2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu vải thiều của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, cung ứng tại vùng trồng trọng điểm của Việt Nam (tập trung tại Bắc Giang, Hải Dương) và thị trường tiêu thụ tại Nhật Bản.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2020–2022; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận vận dụng các lý thuyết kinh tế quốc tế và quy định pháp lý thương mại làm nền tảng phân tích:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm: Hoạt động xuất khẩu được tiếp cận theo Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và quy chuẩn cán cân thanh toán của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF). Tác giả phân tích 8 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (qua trung gian theo Điều 3 Khoản 11 Luật Thương mại 2005), xuất khẩu gia công ủy thác, xuất khẩu tại chỗ, tái xuất khẩu và chuyển khẩu, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng, mua đối lưu, mua lại sản phẩm, bồi hoàn), xuất khẩu theo nghị định thư và gia công quốc tế (Điều 178 Luật Thương mại).
  • Quy trình xuất khẩu tiêu chuẩn: Gồm 5 bước chuẩn bị phương án kinh doanh (đánh giá thị trường, chọn mặt hàng/phương thức, đề ra mục tiêu, biện pháp thực hiện, đánh giá hiệu quả); quy trình giao dịch, đàm phán, ký kết hợp đồng thương mại; các khâu thực hiện hợp đồng (xin giấy phép, chuẩn bị hàng hóa, kiểm tra chất lượng, thuê vận tải, bảo hiểm hàng hóa theo các điều kiện A/B/C, làm thủ tục hải quan, giao hàng lên tàu, thanh toán quốc tế bằng phương thức L/C hoặc nhờ thu, xử lý khiếu nại).
  • Các tiêu chuẩn chất lượng và kỹ thuật quốc tế: Khung tiêu chuẩn thực hành sản xuất nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalGAP), tiêu chuẩn phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP), Tiêu chuẩn Nông nghiệp Nhật Bản (JAS), Luật Kiểm dịch an toàn vệ sinh thực phẩm và Hệ thống danh mục dư lượng hóa chất nông nghiệp của Nhật Bản.
  • Chỉ tiêu đánh giá: Kim ngạch xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng kim ngạch qua các năm, cơ cấu thị trường và lợi nhuận hoạt động xuất khẩu.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận:

  • Phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp, xử lý các nguồn dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Công Thương, Cục Bảo vệ thực vật, Sở Công Thương các tỉnh Bắc Giang và Hải Dương, Hải quan Nhật Bản, Bộ Nông Lâm Ngư Nghiệp Nhật Bản (MAFF), Trung tâm Khuyến công và Xúc tiến thương mại Bắc Giang, Traceverified và VCCI.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý chuỗi số liệu về sản lượng, kim ngạch, giá bán và thị phần qua các năm 2020, 2021 và 2022.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh quy mô sản lượng, mức giá và thị phần của vải thiều Việt Nam với các nguồn cung đối thủ trên thị trường Nhật Bản (Trung Quốc, Đài Loan, Hoa Kỳ, Mexico).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về xuất khẩu và xuất khẩu vải thiều

Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận về xuất nhập khẩu hàng hóa, phân tích vai trò kinh tế của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu phục vụ công nghiệp hóa, thúc đẩy sản xuất, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tiếp cận thị trường toàn cầu, tối đa hóa công suất, nâng cao năng lực cạnh tranh).

Tác giả làm rõ các đặc trưng cơ bản của mặt hàng vải thiều và hoạt động xuất khẩu vải thiều:

  • Đặc tính hàng hóa: Là loại quả nhiệt đới tươi sống có hàm lượng dinh dưỡng cao, thịt quả mọng nước, dễ tổn thương cơ học và biến đổi sinh hóa sau thu hoạch, đòi hỏi công nghệ bảo quản lạnh nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn thương phẩm xuất khẩu yêu cầu quả đồng đều, không dập bầm, đường kính ngang tối thiểu 25 mm, tỷ lệ không quá 65 quả/kg, cuống ngắt tại khất tự nhiên dài không quá 5 mm, hàm lượng chất khô hòa tan (độ brix) từ 17% trở lên.
  • Đặc điểm thị trường: Mang tính mùa vụ cao (thu hoạch tập trung từ tháng 5 đến tháng 7), giá cả biến động mạnh do phụ thuộc mùa vụ và chi phí logistics (chi phí vận chuyển container của Việt Nam cao gấp 3 lần Singapore, 2,5 lần Malaysia và 2 lần Indonesia). Hoạt động xuất khẩu chịu sự kiểm soát khắt khe bởi các rào cản kỹ thuật vệ sinh an toàn thực phẩm (SPS) và rào cản kiểm dịch thực vật từ các nước nhập khẩu.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu vải thiều của Việt Nam sang thị trường Nhật Bản giai đoạn 2020–2022

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về thị trường nhập khẩu Nhật Bản, năng lực sản xuất nội địa của Việt Nam và kết quả thương mại vải thiều song phương:

Chỉ tiêu / Năm 2020 2021 2022
Sản lượng quả vải trồng tại Nhật Bản (tấn) 15 15 18
- Tỉnh Kagoshima 8 8 8
- Tỉnh Miyazaki 5 6 9
- Tỉnh Okinawa 2 1 1
Nhập khẩu vải tươi vào Nhật Bản theo đối tác (tấn)
- Trung Quốc 351 561 2.139
- Việt Nam 48 450 2.100
- Đài Loan 248 252 250
- Mexico 10 28 19
- Hoa Kỳ 10 11 9
Tổng nhập khẩu của Nhật Bản (tấn) 716 1.403 4.549
Kim ngạch xuất khẩu vải thiều Việt Nam sang Nhật (triệu USD) 44,7 44,5 47,5
- Bắc Giang (giá trị / tỷ trọng) 29,4 (65,78%) 25,1 (57,37%) 27,2 (57,26%)
- Hải Dương (giá trị / tỷ trọng) 15,3 (34,22%) 19,4 (42,63%) 20,3 (42,74%)

Nguồn: Tổng hợp từ số liệu Bộ Công Thương, Hải quan Nhật Bản, MAFF và tính toán của tác giả

Phát hiện và dữ liệu thực nghiệm:

  • Nguồn cung nội địa Nhật Bản: Vải thiều nội địa Nhật Bản chỉ đáp ứng khoảng 5% nhu cầu tiêu thụ, được canh tác hạn chế tại Miyazaki, Kagoshima và Okinawa do khí hậu ôn đới không phù hợp. Vải trồng tại Shintomi (tỉnh Miyazaki) đạt độ ngọt 15 độ, bán với giá cao cấp khoảng 1.000 Yên/trái (tương đương 10 USD/quả). Quả vải tươi Việt Nam xuất khẩu sang Nhật có giá từ 18–20 USD/kg (hơn 400.000 đồng/kg), cạnh tranh tốt về hương vị ngọt đậm và cùi dày.
  • Tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam: Năm 2020 là năm đầu tiên xuất khẩu chính ngạch, sản lượng đạt 48 tấn (chiếm khoảng 10% thị phần nhập khẩu của Nhật, đứng thứ 3 sau Trung Quốc và Đài Loan). Đến năm 2021, sản lượng tăng lên 450 tấn (tốc độ tăng 9,4 lần so với năm trước), và năm 2022 đạt 2.100 tấn (tăng trưởng 4,7 lần), vươn lên vị trí thứ 2 sát nút Trung Quốc (2.139 tấn).
  • Cơ cấu địa phương: Bắc Giang luôn giữ vai trò chủ lực nhờ vùng chuyên canh vải Lục Ngạn, chiếm 57,26%–65,78% tổng kim ngạch xuất khẩu sang Nhật, đạt giá trị 27,2 triệu USD năm 2022. Hải Dương chiếm từ 34,22%–42,74%, đạt 20,3 triệu USD năm 2022.
  • Năng lực vùng trồng: Năm 2021, hai tỉnh Bắc Giang và Hải Dương có tổng diện tích 38.100 ha với sản lượng ước đạt 280.000 tấn (vải sớm 6.750 ha/85.000 tấn; vải chính vụ 23.050 ha/195.000 tấn). Diện tích VietGAP đạt 15.200 ha (54%). Riêng vùng phục vụ thị trường Nhật Bản duy trì 30 mã số vùng trồng với 219 ha, 260 hộ nông dân, sản lượng khoảng 1.800 tấn.
  • Quy định kỹ thuật từ Nhật Bản: Bắt buộc mã số vùng trồng được Cục Bảo vệ thực vật cấp; quy trình xử lý xông hơi khử trùng bằng Methyl Bromide (CH3Br) với liều lượng tối thiểu 32g/m3 trong 2 giờ tại cơ sở được MAFF công nhận dưới sự giám sát trực tiếp của chuyên gia kiểm dịch hai nước; kiểm tra nghiêm ngặt dư lượng thuốc trừ sâu theo Thông báo số 370 của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản; tiêu chuẩn quả xuất sang Nhật yêu cầu 25–30 quả/kg, độ ngọt trên 18 độ; đóng gói túi dẻo 1–2 kg trong thùng carton đục lỗ có vách ngăn, ghi nhãn tiếng Nhật đầy đủ.
  • Xúc tiến thương mại: Tỉnh Bắc Giang đã chủ động xây dựng 3 kịch bản tiêu thụ ứng phó với dịch Covid-19 (Kịch bản 1: kiểm soát tốt, xuất khẩu 50% ~ 90.000 tấn; Kịch bản 2: dịch phức tạp, xuất khẩu 30% ~ 50.000 tấn; Kịch bản 3: ảnh hưởng toàn diện, xuất khẩu 10% ~ 20.000 tấn) và xúc tiến thương mại qua các nền tảng số và thương vụ Việt Nam tại nước ngoài.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm đẩy mạnh xuất khẩu vải thiều Việt Nam sang thị trường Nhật Bản

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển xuất khẩu đến năm 2028 và cụ thể hóa hệ thống giải pháp theo hai nhóm chủ thể:

  1. Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu:
  • Phát triển và định vị thương hiệu: Đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu hàng hóa tại Nhật Bản; đầu tư thiết kế bao bì chuẩn quy cách thị trường Nhật.
  • Lựa chọn phương thức thâm nhập và kênh phân phối: Chuyển dịch từ bán buôn truyền thống sang thâm nhập trực tiếp vào hệ thống chuỗi bán lẻ, siêu thị cao cấp (Aeon, Don Quijote...); chủ động tìm kiếm đối tác nhập khẩu uy tín.
  • Nâng cao năng lực tuân thủ tiêu chuẩn: Nghiên cứu sâu Luật Vệ sinh an toàn thực phẩm, danh mục phụ gia và thuốc bảo vệ thực vật cho phép của Nhật; áp dụng đồng bộ quy trình quản lý chất lượng theo chuỗi lạnh.
  • Quản trị rủi ro thương mại: Chú trọng thẩm tra đối tác, sử dụng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ và lựa chọn hình thức thanh toán quốc tế an toàn (L/C không hủy ngang).
  1. Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý và xúc tiến đàm phán: Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tiếp tục đàm phán với MAFF nhằm đơn giản hóa thủ tục kiểm dịch, công nhận thêm các cơ sở khử trùng Methyl Bromide tại Việt Nam.
  • Chính sách hỗ trợ tín dụng: Thiết lập gói tín dụng ưu đãi lãi suất cho các doanh nghiệp đầu tư công nghệ bảo quản lạnh, dây chuyền sơ chế đóng gói đạt chuẩn xuất khẩu sang thị trường khó tính.
  • Hỗ trợ nông dân và vùng trồng: Sở Nông nghiệp phối hợp chính quyền địa phương mở rộng cấp mã số vùng trồng đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP, hướng dẫn kỹ thuật tỉa cành, bao trái, kiểm soát danh mục hoạt chất BVTV và tổ chức liên kết chuỗi giữa nông dân với doanh nghiệp thu mua.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Làm rõ tính bổ trợ của hai nền kinh tế: Khẳng định Nhật Bản có nhu cầu tiêu thụ vải tươi lớn nhưng sản xuất nội địa không đáng kể (15–18 tấn/năm, chiếm 5% thị phần), giá thành nội địa rất cao (~10 USD/quả), tạo dư địa thâm nhập lớn cho trái vải Việt Nam.
  • Lượng hóa bước tiến xuất khẩu của Việt Nam tại Nhật Bản: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc của sản lượng xuất khẩu từ 48 tấn (năm 2020) lên 450 tấn (năm 2021) và đạt 2.100 tấn (năm 2022), đưa Việt Nam trở thành nguồn cung vải tươi lớn thứ hai tại thị trường Nhật Bản (chiếm gần 46,2% tổng lượng nhập khẩu của Nhật Bản năm 2022).
  • Khái quát hóa quy trình và rào cản kỹ thuật đặc thù: Tổng hợp chi tiết quy trình xử lý xông hơi khử trùng Methyl Bromide (32g/m3 trong 2 giờ), các tiêu chuẩn cảm quan, độ brix (>18 độ), tỷ trọng quả (25–30 quả/kg) và quy cách bao gói phục vụ xuất khẩu chính ngạch sang Nhật.
  • Đóng góp về mặt ứng dụng: Đề tài cung cấp hệ thống dữ liệu cập nhật về phân bổ kim ngạch giữa hai tỉnh trọng điểm (Bắc Giang và Hải Dương) cùng các giải pháp phân nhóm thực tế, hỗ trợ định hướng xuất khẩu cho các hiệp hội, hợp tác xã và doanh nghiệp kinh doanh nông sản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2020–2022, là giai đoạn thị trường Nhật Bản mới mở cửa trở lại cho vải tươi Việt Nam và chịu sự gián đoạn của dịch bệnh Covid-19, dẫn đến việc thiếu chuỗi số liệu dài hạn để chạy các mô hình định lượng dự báo. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố, chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp đối với người tiêu dùng và các nhà phân phối tại Nhật Bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá chuỗi logistics lạnh chuyên sâu từ vườn trồng đến kệ hàng siêu thị Nhật Bản; phân tích hiệu quả kinh tế của các phương thức vận chuyển (đường hàng không so với đường biển); nghiên cứu phát triển các sản phẩm chế biến sâu từ vải thiều (vải sấy, nước ép, vải đông lạnh) nhằm giảm áp lực mùa vụ thu hoạch tươi.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Kinh tế nông nghiệp khi nghiên cứu về rào cản phi thuế quan (SPS/TBT) và thực tiễn xuất khẩu nông sản tươi.
  • Các doanh nghiệp, hợp tác xã sản xuất nông sản cần tài liệu tra cứu về tiêu chuẩn kiểm dịch thực vật, quy trình xông hơi khử trùng và quy cách đóng gói khi chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu sang Nhật Bản.
  • Các cơ quan quản lý nông nghiệp địa phương trong công tác quy hoạch vùng trồng đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP và xây dựng kịch bản xúc tiến thương mại.

Câu hỏi thường gặp

  1. Nhật Bản chính thức cho phép nhập khẩu trực tiếp quả vải thiều tươi từ Việt Nam vào thời gian nào? Quả vải thiều tươi của Việt Nam chính thức được Bộ Nông Lâm Ngư Nghiệp Nhật Bản (MAFF) thông báo mở cửa cho phép xuất khẩu trực tiếp từ ngày 15/12/2019, sau hơn 5 năm nỗ lực đàm phán kỹ thuật và thử nghiệm kiểm dịch giữa Cục Bảo vệ thực vật và MAFF.

  2. Quy định kỹ thuật bắt buộc về xử lý kiểm dịch đối với vải thiều Việt Nam xuất sang Nhật Bản là gì? Lô quả vải xuất khẩu phải được trồng tại các vườn có mã số vùng trồng được Cục Bảo vệ thực vật kiểm tra, giám sát; phải được đóng gói và xử lý xông hơi khử trùng bằng Methyl Bromide (CH3Br) với liều lượng tối thiểu 32g/m3 trong thời gian 2 giờ tại các cơ sở được Cục BVTV và MAFF công nhận, dưới sự giám sát trực tiếp của chuyên gia kiểm dịch hai nước và có Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật đi kèm.

  3. Sản lượng vải thiều của Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản trong giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao? Sản lượng tăng trưởng mạnh qua từng năm: năm 2020 đạt 48 tấn (chiếm khoảng 10% thị phần nhập khẩu vải của Nhật); năm 2021 tăng lên 450 tấn; năm 2022 đạt 2.100 tấn, vươn lên vị trí thứ hai trong số các quốc gia xuất khẩu vải tươi sang Nhật Bản.

  4. Nguồn cung quả vải nội địa tại Nhật Bản có đặc điểm gì? Vải nội địa Nhật Bản được trồng chủ yếu tại các tỉnh Okinawa, Kagoshima và Miyazaki với sản lượng rất thấp, chỉ đạt khoảng 15–18 tấn/năm trong giai đoạn 2020–2022 (chiếm khoảng 5% thị phần tiêu thụ nội địa). Vải nội địa được xem là mặt hàng cao cấp, riêng vải trồng tại thị trấn Shintomi (tỉnh Miyazaki) có giá bán lên tới khoảng 1.000 Yên/trái (tương đương gần 10 USD/quả).

  5. Tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu vải thiều sang Nhật Bản giữa Bắc Giang và Hải Dương phân bổ như thế nào? Trong giai đoạn 2020–2022, Bắc Giang luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn: năm 2020 đạt 29,4 triệu USD (65,78%); năm 2021 đạt 25,1 triệu USD (57,37%); năm 2022 đạt 27,2 triệu USD (57,26%). Hải Dương chiếm tỷ trọng lần lượt là 34,22% (năm 2020), 42,63% (năm 2021) và 42,74% (năm 2022) tương ứng với 20,3 triệu USD.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hạnh Trang đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về thương mại quốc tế và phân tích chi tiết thực trạng xuất khẩu vải thiều Việt Nam sang Nhật Bản giai đoạn 2020–2022. Công trình làm nổi bật sự tăng trưởng vượt bậc về sản lượng xuất khẩu từ 48 tấn lên 2.100 tấn, đồng thời chỉ rõ các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt về kiểm dịch và vệ sinh an toàn thực phẩm của thị trường Nhật Bản. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho hoạt động xúc tiến thương mại nông sản tươi của Việt Nam trong giai đoạn đến năm 2028.