Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng hợp tác ngoại thương của Việt Nam, hoạt động giao nhận vận tải hàng hóa ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chuỗi cung ứng lưu thông liên tục. Với đặc thù địa lý sở hữu hơn 3.200 km bờ biển cùng hệ thống cảng biển trải dài từ Bắc vào Nam, phương thức vận tải và giao nhận đường biển trở thành kênh vận chuyển chủ lực đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, đặc biệt là các mặt hàng có khối lượng lớn như dệt may và hàng tiêu dùng.

Công ty TNHH SAE-A VINA là doanh nghiệp hoạt động từ năm 2009 trong lĩnh vực sản xuất may mặc và cung cấp dịch vụ logistics, giao nhận vận tải. Mặc dù công ty đã xây dựng được mạng lưới hoạt động tương đối hoàn thiện và duy trì doanh thu dịch vụ ổn định, song hoạt động giao nhận đường biển của đơn vị vẫn chịu tác động lớn từ biến động thị trường, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu do đại dịch Covid-19, tình trạng thiếu hụt container, biến động giá cước và áp lực cạnh tranh gia tăng từ các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, đề tài khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH SAE-A VINA giai đoạn 2019–2022; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm phát triển và hoàn thiện dịch vụ này của công ty đến năm 2028.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận, khung pháp lý và các tiêu chí đánh giá dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận (Forwarder).
    • Khảo sát, phân tích tình hình kinh doanh, quy trình nghiệp vụ, cơ cấu doanh thu và các yếu tố ảnh hưởng đến dịch vụ giao nhận đường biển tại Công ty TNHH SAE-A VINA.
    • Nhận diện những hạn chế, phân tích nguyên nhân và thực hiện phân tích SWOT đối với dịch vụ giao nhận của công ty.
    • Xây dựng định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp và cơ quan quản lý Nhà nước.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH SAE-A VINA.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Tại Công ty TNHH SAE-A VINA và các bộ phận chức năng liên quan (Phòng Kế toán, Phòng Xuất nhập khẩu/Logistics, hệ thống nhà máy tại Hải Phòng và Bắc Ninh).
    • Thời gian: Số liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2019–2022; các giải pháp và định hướng phát triển được xây dựng tầm nhìn đến năm 2028.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Thương mại quốc tế và Logistics, dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và thông lệ quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm:
    • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa căn cứ theo Điều 28, Khoản 1, Luật Thương mại năm 2005. Khóa luận phân loại các hình thức xuất khẩu cơ bản gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
    • Khái niệm dịch vụ giao nhận và người giao nhận (Forwarder) theo Quy tắc mẫu của Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) và Điều 163 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005.
    • Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người giao nhận căn cứ Điều 167 Luật Thương mại năm 2005; phân định rõ trách nhiệm khi người giao nhận đóng vai trò là đại lý của chủ hàng (tuân thủ chỉ dẫn, điều kiện kinh doanh tiêu chuẩn) và khi đóng vai trò là người chuyên chở (nhà thầu độc lập, chịu trách nhiệm về hành vi của người vận chuyển do mình thuê).
    • Các văn bản quy phạm pháp luật và công ước áp dụng trong giao nhận vận tải biển: Công ước Vienne 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990, Luật Thương mại 1997, các Nghị định 25/CP, 200/CP, 330/CP, và Quyết định số 2106 (ngày 23/8/1997) của Bộ trưởng Bộ Giao thông Vận tải quy định về việc xếp dỡ, giao nhận và vận chuyển hàng hóa tại cảng biển Việt Nam.
  • Tiêu chí đánh giá và yếu tố ảnh hưởng:
    • Hệ thống 5 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ: Thời gian giao nhận hàng hóa; Độ an toàn của hàng hóa; Giá cả dịch vụ; Tính linh hoạt của dịch vụ; Dịch vụ chăm sóc khách hàng.
    • Nhóm yếu tố ảnh hưởng: Yếu tố khách quan (điều kiện tự nhiên bờ biển và luồng hàng hải, thể chế chính trị - pháp luật, cơ sở hạ tầng giao thông, tính chất lô hàng, yêu cầu thay đổi từ phía khách hàng) và yếu tố chủ quan (chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, ứng dụng công nghệ thông tin/hệ thống EDI, năng suất - chất lượng dịch vụ, uy tín thương hiệu).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tác giả sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh và số liệu thống kê nghiệp vụ xuất nhập khẩu giai đoạn 2019–2022 do Phòng Kế toán và Phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH SAE-A VINA cung cấp.
    • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Áp dụng phương pháp nghiên cứu tài liệu kết hợp phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm, phân tích tổng hợp nhằm làm rõ xu hướng biến động và thực trạng vận hành của dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý luận cơ bản về xuất khẩu và dịch vụ giao nhận vận tải biển:

  • Lý luận về xuất khẩu: Làm rõ khái niệm, 5 hình thức xuất khẩu chủ yếu và vai trò của xuất khẩu trong việc đóng góp tăng trưởng kinh tế, mang lại nguồn thu ngoại tệ, nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua cạnh tranh quốc tế, mở rộng quan hệ đối ngoại và giải quyết việc làm.
  • Bản chất dịch vụ giao nhận và người giao nhận: Phân tích định nghĩa theo FIATA và luật định Việt Nam; phân loại dịch vụ theo phạm vi (nội địa, quốc tế), theo nghiệp vụ (thuần túy, tổng hợp), theo phương thức vận tải (đường biển, đường sắt, đường bộ, đường hàng không, đường ống, đa phương thức) và theo tính chất (giao nhận riêng, giao nhận chuyên nghiệp).
  • Đặc trưng và nguyên tắc giao nhận đường biển: Phân tích các đặc điểm về dung lượng chuyên chở lớn, tính quốc tế cao, chi phí thấp nhưng thời gian vận chuyển dài và quy trình thủ tục phức tạp. Trình bày chi tiết các nguyên tắc giao nhận tại cảng biển Việt Nam (giao nhận qua cảng, giao nhận trực tiếp không qua kho bãi, nguyên tắc chịu trách nhiệm của cảng và phương thức xuất trình chứng từ hợp lệ).
  • Khung tiêu chí và yếu tố tác động: Thiết lập cơ sở đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận thông qua 5 tiêu chuẩn vận hành và phân tích ma trận các nhân tố chủ quan, khách quan chi phối hiệu quả kinh doanh của forwarder.

Chương 2: Tình hình dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH SAE A VINA

Chương 2 đi sâu vào thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và quy trình cung ứng dịch vụ tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH SAE-A VINA (mã số thuế 0106339561, đại diện pháp luật: Kim Yun Sang) thành lập năm 2009, trụ sở chính tại Cầu Giấy, Hà Nội. Doanh nghiệp vừa sản xuất may mặc vừa mở rộng hoạt động logistics, sở hữu các cơ sở sản xuất tại KCN Đình Vũ (Hải Phòng) và KCN Đại Đồng (Bắc Ninh), áp dụng các hệ thống quản lý chuẩn quốc tế gồm ISO 9001, ISO 14001, OHSAS 18001 và SA8000.
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản lý phân tầng chức năng gồm: Ban Lãnh đạo, Phòng Kinh doanh, Phòng Sản xuất, Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D), Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Quản lý chất lượng và Bộ phận Logistics.
  • Tình hình nguồn vốn và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2022:
    • Nguồn vốn: Tổng vốn biến động từ 9.574,11 triệu VNĐ (2019) giảm xuống 8.315,25 triệu VNĐ (2020) do ảnh hưởng của dịch bệnh, sau đó phục hồi lên 9.075,45 triệu VNĐ (2021) và đạt 9.465,45 triệu VNĐ (2022). Tỷ trọng vốn lưu động luôn chiếm ưu thế (trên 60% tổng nguồn vốn).
    • Kết quả hoạt động kinh doanh: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ năm 2019 đạt 22.265,38 triệu VNĐ; năm 2020 giảm xuống 19.802,91 triệu VNĐ; năm 2021 tăng lên 21.105,72 triệu VNĐ và đạt 22.012,69 triệu VNĐ năm 2022. Lợi nhuận sau thuế năm 2020 sụt giảm mạnh còn 655,66 triệu VNĐ (giảm gần 47% so với mức 1.235,28 triệu VNĐ năm 2019) do chi phí cước tăng cao và thiếu vỏ container, nhưng đã phục hồi tích cực lên mức 1.247,38 triệu VNĐ vào năm 2022.
  • Cơ cấu doanh thu dịch vụ xuất nhập khẩu: Dịch vụ giao nhận đường biển giữ vị trí trụ cột, chiếm tỷ trọng khoảng 65% tổng doanh thu dịch vụ logistics của công ty (năm 2019 đạt 2.844,94 triệu VNĐ; 2020 đạt 2.579,47 triệu VNĐ; 2021 đạt 2.616,77 triệu VNĐ; 2022 đạt 2.791,63 triệu VNĐ). Dịch vụ đường hàng không chiếm vị trí thứ hai (đạt 961,39 triệu VNĐ năm 2022) và mảng thủ tục hải quan kết hợp vận tải nội địa chiếm khoảng 15% (đạt 649,51 triệu VNĐ năm 2022).
  • Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu đường biển: Tác giả mô tả chi tiết quy trình nghiệp vụ chuẩn gồm 9 bước:
    1. Bước 1: Khách hàng liên hệ người giao nhận (Forwarder - Fwd), Fwd xác định lịch trình và đặt chỗ với người vận chuyển (Carrier).
    2. Bước 2: Fwd tiếp nhận xác nhận đặt chỗ (Booking Confirmation - Booking cf).
    3. Bước 3: Gửi thông tin lịch trình cho nhà máy để chuẩn bị hàng hóa, đóng gói, gắn nhãn mác.
    4. Bước 4: Bộ phận bãi container (CY) tiến hành chọn vỏ container rỗng tại bãi theo chỉ định trên Booking cf.
    5. Bước 5: Xử lý hàng lẻ (LCL): đưa hàng ra kho bằng xe tải, chuyển vào kho CFS/LCL để phân loại, đóng ghép vào container trước khi hạ bãi CY.
    6. Bước 6: Lập và gửi hướng dẫn làm chứng từ chi tiết (Submit Shipping Instruction - SI) định dạng docx.
    7. Bước 7: Nhận và kiểm tra vận đơn nháp (Draft Bill - DB) cùng phiếu tính toán các khoản chi phí liên quan.
    8. Bước 8: Thanh toán các khoản phụ phí địa phương (Local charges).
    9. Bước 9: Theo dõi, giám sát lịch trình vận chuyển của lô hàng trên biển.

Chương 3: Giải pháp phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại công ty SAE A VINA

Chương 3 xây dựng các định hướng chiến lược dựa trên bối cảnh kinh tế và ma trận SWOT:

  • Phân tích bối cảnh và ma trận SWOT: Nhận diện điểm mạnh về uy tín doanh nghiệp FDI may mặc, kinh nghiệm hoạt động trên 10 năm, quy trình kiểm soát chất lượng đạt chuẩn quốc tế; điểm yếu về đội xe và hạ tầng kho bãi riêng còn hạn chế; cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do và sự phục hồi thương mại; thách thức từ cạnh tranh giá cước gay gắt và rủi ro chuỗi cung ứng.
  • Định hướng phát triển đến năm 2028: Duy trì tăng trưởng thị phần giao nhận đường biển, hiện đại hóa quy trình xử lý dữ liệu và mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ logistics trọn gói.
  • Hệ thống 4 nhóm giải pháp trọng tâm:
    • Giải pháp về nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu, nâng cao năng lực ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán hợp đồng vận tải và giải quyết sự cố phát sinh cho đội ngũ nhân viên hiện trường và chứng từ.
    • Giải pháp về cơ sở hạ tầng: Đầu tư nâng cấp trang thiết bị công nghệ thông tin, ứng dụng hoàn chỉnh hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), liên kết mở rộng kho bãi tại các vùng kinh tế trọng điểm Hải Phòng và Bắc Ninh.
    • Giải pháp về thị trường dịch vụ logistics: Đa dạng hóa tệp khách hàng ngoài ngành may mặc, thiết lập quan hệ đối tác chiến lược lâu dài với các hãng tàu quốc tế lớn nhằm tối ưu giá cước và giữ chỗ cố định.
    • Giải pháp về hoạt động xúc tiến thương mại: Xây dựng chiến lược marketing dịch vụ logistics, đẩy mạnh quảng bá thương hiệu qua các kênh truyền thông chuyên ngành và tham gia các hiệp hội giao nhận.
  • Hệ thống kiến nghị:
    • Đối với Công ty: Tăng cường kiểm soát chi phí hoạt động, chủ động phân bổ nguồn vốn lưu động cho các hợp đồng lớn.
    • Đối với Nhà nước: Đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện cơ sở hạ tầng giao thông kết nối sau cảng biển, tạo hành lang pháp lý minh bạch cho doanh nghiệp logistics.
    • Đối với Cơ quan Hải quan: Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, tối ưu hóa hệ thống thông quan điện tử nhằm rút ngắn thời gian giải phóng hàng hóa.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh của Công ty SAE-A VINA (2019–2022)

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng nguồn vốn (Triệu VNĐ) 9.574,11 8.315,25 9.075,45 9.465,45
- Vốn lưu động 5.584,14 5.631,79 5.999,43 6.071,36
- Vốn cố định 3.989,96 2.883,46 3.076,02 3.394,08
Tổng doanh thu bán hàng & CCDV (Triệu VNĐ) 22.265,38 19.802,91 21.105,72 22.012,69
- Giá vốn bán hàng 17.812,30 15.842,32 16.884,57 17.610,15
- Lợi nhuận gộp 4.453,07 3.960,58 4.221,14 4.402,53
- Doanh thu hoạt động tài chính 1.202,33 1.089,16 1.224,13 1.342,77
- Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.779,01 1.584,23 1.709,56 1.761,01
- Lợi nhuận thuần từ HĐKD 1.494,70 828,72 1.415,13 1.518,87
- Lợi nhuận sau thuế TNDN 1.235,28 655,66 1.178,40 1.247,38

Cơ cấu doanh thu các loại hình dịch vụ logistics (2019–2022)

Lĩnh vực kinh doanh dịch vụ Năm 2019 (Tr. VNĐ) Năm 2020 (Tr. VNĐ) Năm 2021 (Tr. VNĐ) Năm 2022 (Tr. VNĐ) Tỷ trọng trung bình
Giao nhận đường biển 2.844,94 2.579,47 2.616,77 2.791,63 ~63% – 65%
Giao nhận đường hàng không 948,47 746,41 974,61 961,39 ~19% – 23%
Thủ tục hải quan & VT nội địa 659,64 634,68 629,74 649,51 ~14% – 16%
Tổng doanh thu dịch vụ 4.453,07 3.960,58 4.221,14 4.402,53 100%

Đóng góp chính của khóa luận:

  • Về mặt số liệu: Cung cấp chuỗi số liệu tài chính và doanh thu logistics chi tiết trong giai đoạn chịu ảnh hưởng trực tiếp của dịch bệnh Covid-19 (2019–2022), chứng minh năng lực duy trì doanh thu cốt lõi của mảng đường biển ở mức trên 2,5 tỷ VNĐ/năm và phục hồi về mức 2,79 tỷ VNĐ vào năm 2022.
  • Về mặt nghiệp vụ: Chuẩn hóa sơ đồ 9 bước thực hiện quy trình giao nhận hàng xuất khẩu đường biển từ góc độ của một Forwarder tích hợp sản xuất, làm rõ cách thức xử lý luân chuyển chứng từ SI, Draft Bill và phân biệt luồng hàng nguyên cont (FCL) với hàng lẻ (LCL).
  • Về mặt thực tiễn: Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với điều kiện thực tế của SAE-A VINA, tập trung vào nâng cao trình độ nhân sự và hiện đại hóa hạ tầng thông tin, phục vụ định hướng phát triển giai đoạn đến năm 2028.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2019–2022 của một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty TNHH SAE-A VINA), chưa kết hợp điều tra bảng hỏi định lượng mở rộng đối với các khách hàng bên ngoài để đo lường mức độ hài lòng theo từng tiêu chí cụ thể.
    • Các phân tích bối cảnh và thị trường mang tính chất mô tả và thống kê so sánh, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ tác động của từng yếu tố chi phí đến biên lợi nhuận của dịch vụ giao nhận đường biển.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang giai đoạn sau năm 2022 để đánh giá sự phục hồi toàn diện của chuỗi cung ứng đường biển trong bối cảnh bình thường mới.
    • Triển khai các nghiên cứu khảo sát thực nghiệm định lượng (mô hình SERVQUAL hoặc các thang đo chất lượng dịch vụ logistics) đối với đối tác xuất nhập khẩu nhằm tối ưu hóa các khâu trong quy trình 9 bước.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng có thể sử dụng tài liệu làm mẫu tham khảo cấu trúc khóa luận phân tích thực trạng giao nhận đường biển cấp doanh nghiệp.
    • Giảng viên và người làm nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế vận tải cần nguồn số liệu thực tế về biến động tài chính và cơ cấu doanh thu logistics của doanh nghiệp giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng 2019–2022.
    • Cán bộ nhân viên mới trong ngành forwarder, nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu cần tài liệu hướng dẫn thực tế về quy trình luân chuyển chứng từ hàng xuất khẩu đường biển.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất:
    • Mục phân tích chi tiết quy trình 9 bước giao nhận hàng xuất khẩu đường biển (Chương 2, mục 2.2) với đầy đủ các thao tác xử lý nghiệp vụ thực tế (Booking cf, chọn vỏ CY, xử lý hàng LCL, lập SI, kiểm tra Draft Bill, thanh toán Local charges).
    • Hệ thống bảng biểu tổng hợp số liệu tài chính, doanh thu phân bổ theo từng phương thức giao nhận (đường biển, hàng không, hải quan/vận tải nội địa) của doanh nghiệp FDI.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty SAE-A VINA gồm những bước nào?

Quy trình giao nhận xuất khẩu đường biển tại công ty gồm 9 bước:

  1. Liên hệ bên giao nhận - vận chuyển (Fwd/Carrier) để lấy chỗ.
  2. Nhận xác nhận đặt chỗ (Booking cf).
  3. Gửi thông tin cho nhà máy chuẩn bị và đóng gói hàng.
  4. Chọn vỏ container tại bãi (CY) theo chỉ định.
  5. Đưa hàng ra kho và xử lý đóng ghép đối với hàng lẻ (LCL).
  6. Lập và nộp bảng hướng dẫn làm chứng từ (Submit SI) định dạng docx.
  7. Nhận và đối chiếu vận đơn nháp (Draft Bill - DB) kèm phiếu tính chi phí.
  8. Thanh toán các khoản phụ phí địa phương (Local charges).
  9. Theo dõi lịch trình di chuyển của lô hàng trên biển.

2. Doanh thu dịch vụ giao nhận đường biển của SAE-A VINA giai đoạn 2019–2022 biến động ra sao?

Doanh thu dịch vụ đường biển luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 65%) trong tổng doanh thu các loại hình dịch vụ xuất nhập khẩu của công ty. Cụ thể: năm 2019 đạt 2.844,94 triệu VNĐ; năm 2020 giảm gần 10% xuống còn 2.579,47 triệu VNĐ do ảnh hưởng của dịch Covid-19 và thiếu hụt container; năm 2021 phục hồi nhẹ lên 2.616,77 triệu VNĐ và đến năm 2022 đạt 2.791,63 triệu VNĐ.

3. Công ty TNHH SAE-A VINA sở hữu những cơ sở sản xuất và hệ thống quản lý chất lượng nào?

Công ty có trụ sở tại Cầu Giấy, Hà Nội và phát triển các nhà máy sản xuất may mặc tại Khu công nghiệp Đình Vũ (Cát Hải, Hải Phòng) và Khu công nghiệp Đại Đồng (Từ Sơn, Bắc Ninh). Doanh nghiệp áp dụng các hệ thống quản lý đạt tiêu chuẩn quốc tế bao gồm ISO 9001 (chất lượng), ISO 14001 (môi trường), OHSAS 18001 (an toàn sức khỏe nghề nghiệp) và SA8000 (trách nhiệm xã hội).

4. Tác giả sử dụng những tiêu chí nào để đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển?

Khóa luận xác lập hệ thống 5 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ gồm:

  1. Thời gian giao nhận hàng hóa (đảm bảo đúng tiến độ, thời gian luân chuyển ngắn nhất).
  2. Độ an toàn của hàng hóa (bảo vệ tính nguyên vẹn, phương pháp bảo quản thích hợp theo từng loại hàng).
  3. Giá cả dịch vụ (tối ưu hóa chi phí vận chuyển, thủ tục hải quan và trucking).
  4. Tính linh hoạt của dịch vụ (khả năng xử lý các tình huống phát sinh và điều chỉnh phương án vận tải).
  5. Dịch vụ chăm sóc khách hàng (năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự, tư vấn tận tâm và cam kết bảo hành, bồi thường thiệt hại).

5. Những nhóm giải pháp trọng tâm nào được đề xuất cho công ty SAE-A VINA đến năm 2028?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghiệp vụ, ngoại ngữ và kỹ năng xử lý tình huống.
  2. Đầu tư cơ sở hạ tầng kỹ thuật và ứng dụng công nghệ thông tin (hệ thống truyền dữ liệu điện tử EDI).
  3. Mở rộng thị trường kinh doanh logistics, đa dạng hóa đối tượng khách hàng và liên kết với các hãng tàu lớn.
  4. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại và quảng bá thương hiệu dịch vụ giao nhận.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quang Tùng đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích chi tiết thực trạng hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH SAE-A VINA giai đoạn 2019–2022. Nghiên cứu chỉ rõ vị trí chủ lực của mảng giao nhận đường biển trong cơ cấu doanh thu của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh khách quan những khó khăn mà công ty phải đối mặt trước biến động cước tàu và đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch. Trên cơ sở nhận diện hạn chế và phân tích SWOT, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp khả thi bám sát nguồn lực nội tại cùng các kiến nghị thiết thực nhằm phát triển dịch vụ giao nhận của công ty đến năm 2028.