Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, xuất khẩu giữ vai trò trụ cột nhằm khai thác lợi thế so sánh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế quốc gia. Theo số liệu của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS) năm 2023, ngành dệt may đóng góp 10% giá trị sản xuất công nghiệp với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân giai đoạn 2019–2023 đạt 14,77%/năm, đưa dệt may trở thành ngành có kim ngạch xuất khẩu cao thứ hai cả nước và duy trì vị thế trong top 5 quốc gia xuất khẩu dệt may hàng đầu thế giới. Năm 2023, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt hơn 29 tỷ USD (tăng hơn 10% so với năm 2022), tạo việc làm cho hơn 2,5 triệu lao động tại 5.000 doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Dệt Hà Nam (HANTEX) với hơn 20 năm kinh nghiệm trong sản xuất và cung ứng sợi vải đã khẳng định vị thế tại thị trường nội địa lẫn quốc tế, song cũng đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh và biến động kinh tế sau đại dịch Covid-19.

Mục tiêu chung của khóa luận là phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu sợi vải của Công ty TNHH Dệt Hà Nam giai đoạn 2021–2023, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy hiệu quả xuất khẩu mặt hàng này trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về xuất khẩu hàng hóa tại doanh nghiệp, bao gồm các khái niệm, vai trò, nhiệm vụ, hình thức, quy trình xuất khẩu, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả, hiệu quả xuất khẩu.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu sợi vải của Công ty TNHH Dệt Hà Nam giai đoạn 2021–2023, làm rõ kết quả đạt được, những mặt hạn chế và nguyên nhân của các hạn chế đó.
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sợi vải của công ty đến năm 2028.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu sợi vải của Công ty TNHH Dệt Hà Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dệt Hà Nam (Khu công nghiệp Châu Sơn, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam) và các thị trường đối tác xuất khẩu.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu từ năm 2021 đến năm 2023.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích kết quả kinh doanh xuất khẩu sợi vải (sản lượng, doanh thu, lợi nhuận), năng lực tài chính, lao động, quy trình nghiệp vụ và các chỉ tiêu phản ánh khả năng sinh lời (ROA, ROE, ROS).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu thương mại quốc tế đã công bố:

  • Khái niệm và bản chất xuất khẩu hàng hóa theo Bùi Xuân Lưu (2007) và Hà Nam Khánh Giao (2012), xác định xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa ra nước ngoài trên cơ sở sử dụng tiền tệ làm phương thức thanh toán nhằm khai thác lợi thế phân công lao động quốc tế.
  • Vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân và bản thân doanh nghiệp theo Bùi Xuân Lưu và Nguyễn Hữu Khải (2007).
  • Ba hình thức xuất khẩu chủ yếu theo Đoàn Thị Hồng Vân và Kim Ngọc Đạt (2012): xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác và xuất khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu).
  • Quy trình nghiên cứu và phát triển thị trường xuất khẩu 4 bước theo Trần Văn Hòe (2023): (1) Nghiên cứu thị trường; (2) Phân đoạn thị trường (theo địa lý, dân số học, tâm lý, hành vi ứng xử); (3) Lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung một phân đoạn, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường, phục vụ toàn bộ thị trường); (4) Xác định chiến lược thâm nhập (theo chiều sâu, chiều rộng, đa dạng hóa).
  • Quy trình 9 bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu theo Tạ Văn Lợi (2007): (1) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (2) Xin giấy phép xuất khẩu (căn cứ Nghị định 57/NĐ-CP); (3) Chuẩn bị hàng xuất khẩu; (4) Mua bảo hiểm (điều kiện A, B, C) và thuê phương tiện vận chuyển; (5) Làm thủ tục hải quan; (6) Kiểm tra hàng hóa; (7) Giao hàng lên tàu; (8) Thanh toán hợp đồng (chuyển tiền, nhờ thu, thư tín dụng L/C); (9) Giải quyết tranh chấp, khiếu nại.
  • Các nhân tố ảnh hưởng theo Dương Hữu Hạnh (2006): nhóm nhân tố khách quan (tỷ giá hối đoái, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên, chính sách) và nhóm nhân tố chủ quan (tiềm lực tài chính, nguồn nhân lực, năng lực quản trị, cơ sở vật chất kỹ thuật).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá kết quả (sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, thị phần theo Nguyễn Quang Hùng, 2010) và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất khẩu (ROS, ROA, ROE theo Võ Thanh Thu, 2010).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp tổng hợp, so sánh đối chiếu: Tổng hợp các luận điểm lý thuyết về thương mại quốc tế, liên hệ và đối chiếu với thực tế hoạt động xuất khẩu của công ty để xây dựng giải pháp.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chứng: Sử dụng bảng số liệu, biểu đồ để phân tích sự biến động của các chỉ tiêu tài chính, sản lượng, lao động qua các năm 2021, 2022 và 2023.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, hồ sơ phòng Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Dệt Hà Nam (2021–2023), kết hợp dữ liệu thống kê từ Hiệp hội Dệt May Việt Nam (2023) và Ngân hàng Thế giới (World Bank Data, 2024).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về xuất khẩu hàng hóa tại doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện khung lý thuyết về xuất khẩu hàng hóa. Tác giả làm rõ khái niệm xuất khẩu là hệ thống hoạt động kinh doanh có tổ chức, chịu sự quản lý của nhà nước nhằm mang lại lợi nhuận, ngoại tệ và thúc đẩy sản xuất. Chương này trình bày chi tiết vai trò của xuất khẩu trong việc tạo vốn nhập khẩu, giải quyết việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và mở rộng quan hệ đối ngoại.

Nội dung chương phân tích sâu ưu và nhược điểm của 3 hình thức xuất khẩu (trực tiếp, ủy thác, hàng đổi hàng); thiết lập mô hình quy trình nghiên cứu thị trường 4 bước và quy trình tổ chức thực hiện hợp đồng ngoại thương 9 bước. Đồng thời, tác giả lượng hóa các chỉ tiêu đo lường kết quả (sản lượng, doanh thu, lợi nhuận, thị phần) và chỉ tiêu hiệu quả tài chính gồm tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cùng mối quan hệ tương hỗ giữa ROS và ROE trong quản trị vốn.

Chương 2: Thực trạng hoạt động xuất khẩu sợi vải của Công ty TNHH Dệt Hà Nam

Chương 2 tập trung giới thiệu và phân tích hoạt động thực tế tại Công ty TNHH Dệt Hà Nam (MST: 0700101268, thành lập ngày 11/12/1996, trụ sở tại KCN Châu Sơn, thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam). Công ty vận hành theo mô hình cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc sản xuất phụ trách ISO/SA, Phó Giám đốc nội chính) và 5 phòng chức năng (Kinh doanh, Hành chính nhân sự, Tài chính kế toán, Xuất nhập khẩu, Cơ điện). Năng lực thiết bị của công ty gồm máy móc từ các hãng Rieter, Toyota, Trutzschler, Muratec, Zinser, với quy mô 80.000 cọc sợi chải thô (sản lượng 1.000 tấn/tháng) và 12.000 hộp sợi OE (1.000 tấn/tháng). Hai dòng sản phẩm xuất khẩu chủ lực là sợi OE (Open-End Yarn - sợi kéo trực tiếp, giá thành thấp, sản lượng lớn) và sợi CD (Combed Yarn - sợi chải kỹ cao cấp, độ bền cao, đưa vào sản xuất 5 năm trở lại đây).

Tác giả phân tích kết quả kinh doanh tổng thể của công ty trong 3 năm:

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 4.729,7 4.174,8 4.404,3 -13,69% +6,56%
Tổng chi phí (Tỷ đồng) 3.589,4 3.074,3 3.287,2 -13,24% +6,30%
Lợi nhuận trước thuế (Tỷ đồng) 163,5 123,7 140,3 -24,35% +13,82%
Lợi nhuận sau thuế TNDN (Tỷ đồng) 156,3 112,5 130,2 -28,03% +16,07%

Năm 2022, do đứt gãy chuỗi logistics vì dịch bệnh và cạnh tranh gay gắt, doanh thu giảm 554,9 tỷ đồng (-13,69%), kéo theo lợi nhuận sau thuế giảm 28,03%. Đến năm 2023, doanh thu hồi phục tăng 229,5 tỷ đồng (+6,56%) và lợi nhuận sau thuế đạt 130,2 tỷ đồng (+16,07%) nhờ mở rộng hợp tác xuất khẩu sợi OE và CD.

Phân tích các nhân tố nội tại chỉ ra cơ cấu vốn của công ty có tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao:

Chỉ tiêu tài chính 2021 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2021 (%) 2022 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2022 (%) 2023 (Tỷ VNĐ) Tỷ trọng 2023 (%)
Tổng tài sản 550,2 100,00% 511,1 100,00% 513,4 100,00%
Nợ phải trả 398,2 72,37% 376,0 73,56% 378,1 73,64%
Vốn chủ sở hữu 152,0 27,63% 135,1 26,44% 135,3 26,36%

Nợ phải trả chiếm trung bình 73,19% tổng tài sản qua 3 năm, trong khi vốn chủ sở hữu bình quân chỉ chiếm 26,81%, phản ánh rủi ro tài chính lớn nếu lãi suất thị trường tăng.

Về quy mô và cơ cấu lao động:

Tiêu chí phân loại Năm 2021 (Người) Năm 2022 (Người) Năm 2023 (Người)
Tổng số lao động 198 161 169
- Nam 119 147 125
- Nữ 42 51 44
- Tuổi dưới 30 95 117 100
- Tuổi từ 30 đến 50 65 80 68
- Tuổi trên 50 1 1 1
- Trình độ Đại học 43 53 45
- Trình độ Cao đẳng 21 26 22
- Trình độ Trung cấp 48 59 50
- Lao động phổ thông 49 60 52
- Lao động thường xuyên 56 87 64
- Lao động thời vụ 105 111 105

Lực lượng lao động có độ tuổi dưới 30 chiếm tỷ trọng áp đảo; tỷ lệ lao động thời vụ cao (105–111 người) giúp công ty linh hoạt thích ứng với các đơn hàng theo mùa.

Về môi trường bên ngoài: Tỷ giá USD/VND duy trì xu hướng tăng từ mức 23.050 (2019), 23.208 (2020), 23.160 (2021), 23.271 (2022) lên 23.787 (2023), hỗ trợ giá bán cạnh tranh cho hàng xuất khẩu. Lợi thế từ EVFTA mang lại thuế suất 0% cho sợi PE và OE vào thị trường EU. Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp gồm Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), Everon, Dệt May Thái Tuấn, Dệt May May Đức.

Quy trình nghiên cứu thị trường tại công ty được tiến hành qua 2 bước: Bước 1 là xác định vấn đề và mục tiêu (Phòng Kinh doanh thực hiện trong 3–5 ngày, trình Giám đốc duyệt); Bước 2 là thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp từ các tổ chức phi chính phủ, báo cáo Vietnam Report để tiết kiệm chi phí nghiên cứu.

Chương 3: Một số giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sợi vải tại Công ty TNHH Dệt Hà Nam

Dựa trên định hướng và mục tiêu phát triển đến năm 2028, tác giả đưa ra 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp nâng cấp cơ sở vật chất: Đẩy nhanh việc chuyển đổi sang hệ thống dây chuyền máy móc tự động hóa 100%, nâng cao tính liên hoàn trong sản xuất sợi, duy trì chất lượng ổn định nhằm đáp ứng tiêu chuẩn của các thị trường khắt khe như Hàn Quốc, Ấn Độ, Malaysia.
  2. Giải pháp về nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng phân tích thị trường và ngoại ngữ cho nhân sự phòng Xuất nhập khẩu; tối ưu hóa năng suất lao động thời vụ.
  3. Giải pháp đa dạng hóa thị trường xuất khẩu: Mở rộng thị trường ra ngoài các đối tác truyền thống (Trung Quốc, Hàn Quốc, Hồng Kông) sang các thị trường tiềm năng thuộc khối EU (tận dụng hiệp định EVFTA), Mỹ, Ấn Độ, Malaysia.
  4. Giải pháp phát triển phương thức xuất khẩu chính ngạch: Tăng cường ký kết các hợp đồng ngoại thương xuất khẩu trực tiếp chính ngạch, hoàn thiện bộ chứng từ để giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp quốc tế.
  5. Giải pháp đa dạng mặt hàng sợi vải xuất khẩu: Đẩy mạnh sản xuất và xuất khẩu dòng sợi cao cấp CD bên cạnh mặt hàng sợi OE truyền thống để nâng cao biên lợi nhuận.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh kinh doanh xuất khẩu của Công ty TNHH Dệt Hà Nam giai đoạn 2021–2023:

  • Chỉ rõ sự phục hồi tích cực trong năm 2023 với doanh thu đạt 4.404,3 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 130,2 tỷ đồng sau giai đoạn suy giảm năm 2022 do tác động của đại dịch Covid-19.
  • Xác định được năng lực sản xuất cốt lõi với 80.000 cọc sợi chải thô và 12.000 hộp sợi OE, cung cấp 2.000 tấn sợi/tháng cho các thị trường Trung Quốc, Hàn Quốc, Hồng Kông.
  • Nhận diện rủi ro cơ cấu vốn khi nợ phải trả duy trì ở mức cao (73,19% tổng tài sản), vốn chủ sở hữu chỉ chiếm 26,81%.
  • Đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp bám sát thực tế doanh nghiệp từ cấp độ máy móc công nghệ, tổ chức nhân sự, phương thức xuất khẩu chính ngạch đến chiến lược đa dạng hóa sản phẩm (sợi OE, CD) và mở rộng thị trường theo cam kết EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi số liệu thực nghiệm tập trung trong giai đoạn 3 năm (2021–2023), thời điểm thị trường có nhiều biến động bất thường do chuỗi cung ứng bị gián đoạn bởi dịch bệnh, chưa đánh giá được chu kỳ dài hạn sau khi kinh tế phục hồi hoàn toàn.
  • Hoạt động thu thập dữ liệu nghiên cứu thị trường của doanh nghiệp chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo bên ngoài, chưa tiến hành điều tra khảo sát sơ cấp trực tiếp từ các khách hàng nhập khẩu nước ngoài do hạn chế về kinh phí.

Hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu các năm tiếp theo đến 2028 nhằm đánh giá tác động dài hạn của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đối với xuất khẩu sợi.
  • Thực hiện các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về mức độ thỏa mãn của đối tác quốc tế đối với từng chủng loại sợi vải của công ty.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản trị Logistics. Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về quy trình tổ chức xuất khẩu hàng hóa tại một doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa trong ngành dệt may Việt Nam. Các nhà quản lý doanh nghiệp dệt may có thể tham khảo mô hình phân tích cơ cấu nợ, tổ chức nhân sự phòng xuất nhập khẩu và quy trình thực hiện hợp đồng ngoại thương được hệ thống hóa trong công trình này.

Câu hỏi thường gặp

1. Năng lực sản xuất và các chủng loại sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Công ty TNHH Dệt Hà Nam gồm những gì?
Công ty sở hữu hệ thống máy móc từ các hãng Rieter, Toyota, Trutzschler, Muratec, Zinser với năng lực gồm 80.000 cọc sợi chải thô (1.000 tấn/tháng) và 12.000 hộp sợi OE (1.000 tấn/tháng). Hai mặt hàng xuất khẩu chính là sợi OE (sợi kéo trực tiếp từ bông, PE, nylon, xơ tái chế; giá thành thấp, sản lượng lớn) và sợi CD (sợi chải kỹ cao cấp, mềm mịn, độ bền cao).

2. Cơ cấu tài chính của Công ty Dệt Hà Nam giai đoạn 2021–2023 bộc lộ rủi ro gì?
Tỷ lệ nợ phải trả của công ty duy trì ở mức rất cao, bình quân chiếm 73,19% tổng tài sản (năm 2021: 72,37%; năm 2022: 73,56%; năm 2023: 73,64%). Trong khi đó, vốn chủ sở hữu chỉ chiếm bình quân 26,81%. Mức đòn bẩy tài chính cao này khiến công ty chịu nhiều áp lực chi phí lãi vay và rủi ro thanh khoản khi thị trường tài chính biến động.

3. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của công ty được phân nhiệm như thế nào?
Công ty áp dụng mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc sản xuất (phụ trách sản xuất và ban chỉ đạo ISO/SA), Phó Giám đốc nội chính và 5 phòng ban chuyên môn: Kinh doanh, Hành chính nhân sự, Tài chính kế toán, Xuất nhập khẩu (gồm bộ phận chứng từ), Cơ điện.

4. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận của công ty biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Năm 2022, doanh thu giảm 13,69% (giảm 554,9 tỷ đồng) và lợi nhuận trước thuế giảm 24,35% (từ 163,5 tỷ xuống 123,7 tỷ đồng) do gián đoạn chuỗi cung ứng trong dịch Covid-19. Đến năm 2023, hoạt động phục hồi với doanh thu tăng 6,56% (đạt 4.404,3 tỷ đồng) và lợi nhuận trước thuế đạt 140,3 tỷ đồng (tăng 13,82%).

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để thúc đẩy xuất khẩu sợi vải của công ty?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp gồm: nâng cấp cơ sở vật chất hướng tới tự động hóa 100%; nâng cao chất lượng nguồn nhân lực xuất nhập khẩu; đa dạng hóa thị trường sang EU, Mỹ, Ấn Độ, Malaysia; phát triển phương thức xuất khẩu chính ngạch; và đa dạng hóa mặt hàng xuất khẩu tập trung vào sợi CD chất lượng cao.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Đăng Khoa đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và phản ánh chi tiết thực trạng xuất khẩu sợi vải tại Công ty TNHH Dệt Hà Nam giai đoạn 2021–2023. Bằng việc phân tích cụ thể các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu lao động, thiết bị sản xuất và biến động thị trường, công trình đã làm rõ những thành tựu đạt được cũng như điểm nghẽn về đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp. Hệ thống 5 nhóm giải pháp đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp định hướng phát triển xuất khẩu sợi vải bền vững cho công ty trong giai đoạn đến năm 2028.