Luận án: Dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác

Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác trong đào tạo giáo viên công nghệ tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Lý luận và PPDH bộ môn KTCN (Mã số: 62.11)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Giáo dục học

2015

175
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Dạy học Thực hành Kỹ thuật theo Tiếp cận Tương tác Tổng quan và vai trò

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, giáo dục kỹ thuật đòi hỏi sự đổi mới mạnh mẽ để trang bị cho người học những kỹ năng thực hành chuyên sâu và khả năng thích ứng cao. Dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác nổi lên như một giải pháp then chốt, thúc đẩy sự chủ động và sáng tạo. Phương pháp này không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn xây dựng môi trường học tập tương tác phong phú, nơi sinh viên trực tiếp tham gia vào quá trình khám phá, thử nghiệm và giải quyết vấn đề. Đặc biệt trong đào tạo giáo viên công nghệ, việc áp dụng tiếp cận này càng trở nên cấp thiết, giúp hình thành đội ngũ giáo viên có năng lực sư phạm hiện đại, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả dạy học, đảm bảo người học vững vàng về lý thuyết và thành thạo về thực hành, từ đó phát triển năng lực toàn diện.

1.1. Tương tác là gì Khái niệm nền tảng trong giáo dục kỹ thuật hiện đại

Tương tác trong dạy học được hiểu là quá trình trao đổi đa chiều giữa các chủ thể (người học – người học, người học – giảng viên, người học – tài liệu/công cụ) nhằm đạt được mục tiêu học tập. Theo luận án của Nguyễn Cẩm Thanh (2015), tương tác là yếu tố cốt lõi để nâng cao chất lượng dạy học thực hành kỹ thuật. Nó khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, thảo luận, hợp tác và phản biện, biến quá trình học từ thụ động thành chủ động. Trong lĩnh vực kỹ thuật, tương tác không chỉ dừng lại ở giao tiếp mà còn bao gồm tương tác với máy móc, thiết bị, phần mềm mô phỏng, giúp người học làm quen và làm chủ công cụ thực hành.

1.2. Lợi ích vượt trội của tiếp cận tương tác đối với kỹ năng thực hành

Việc áp dụng dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Sinh viên được trải nghiệm thực tế, củng cố lý thuyết bằng hành động cụ thể. Tiếp cận này giúp phát triển năng lực giải quyết vấn đề, tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm. Kỹ năng thực hành không chỉ được hình thành mà còn được mài giũa thông qua việc lặp lại, sửa lỗi và nhận phản hồi liên tục. Từ đó, người học tự tin hơn, nắm vững quy trình thao tác và hiểu sâu sắc hơn về nguyên lý hoạt động của các hệ thống kỹ thuật. Đây là nền tảng vững chắc cho sự nghiệp trong tương lai.

II. Thách thức hiện tại Nâng cao hiệu quả dạy học thực hành kỹ thuật là ưu tiên

Thực trạng dạy học thực hành kỹ thuật hiện nay còn đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong việc tối ưu hóa hiệu quả dạy học. Các phương pháp truyền thống đôi khi chưa khai thác triệt để tiềm năng của người học, dẫn đến sự thiếu hụt kỹ năng thực hành cần thiết cho thị trường lao động. Việc chuyển đổi sang dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ tư duy, chương trình đến cơ sở vật chất. Đặc biệt, trong đào tạo giáo viên công nghệ, việc trang bị cho giáo viên những phương pháp dạy học tương tác hiện đại là một nhiệm vụ cấp bách. Nếu không giải quyết được những hạn chế này, chất lượng đầu ra của ngành giáo dục kỹ thuật sẽ khó lòng đáp ứng được yêu cầu phát triển của xã hội.

2.1. Hạn chế từ phương pháp dạy học truyền thống trong kỹ thuật

Các phương pháp dạy học truyền thống trong giáo dục kỹ thuật thường tập trung vào việc truyền thụ kiến thức một chiều. Sinh viên ít có cơ hội tham gia vào các hoạt động thực hành mang tính chủ động, ít được thử nghiệm và mắc lỗi. Điều này dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng về kỹ năng thực hành và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Tình trạng học vẹt, thiếu tư duy sáng tạo vẫn còn phổ biến. Việc kiểm tra đánh giá cũng thường nặng về lý thuyết, chưa phản ánh đúng năng lực thực tế của người học, làm giảm động lực và sự hứng thú với môn học.

2.2. Xây dựng môi trường học tập tương tác và những rào cản

Để phát triển dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác, cần có một môi trường học tập tương tác lý tưởng. Tuy nhiên, việc xây dựng môi trường này gặp nhiều rào cản. Đó là vấn đề về cơ sở vật chất, trang thiết bị thực hành còn hạn chế, lạc hậu; thời lượng thực hành chưa đủ. Năng lực của giảng viên trong việc thiết kế và điều hành các hoạt động tương tác cũng là một yếu tố quan trọng. Thêm vào đó, áp lực về chương trình, nội dung và kiểm tra đánh giá cũng ảnh hưởng đến việc đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tương tác.

III. Hướng dẫn quy trình dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác

Để triển khai dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác một cách bài bản và hiệu quả, cần có một quy trình dạy học rõ ràng, khoa học. Quy trình này không chỉ định hướng các bước thực hiện mà còn đảm bảo tính đồng bộ và chất lượng trong suốt quá trình giảng dạy. Việc xây dựng một quy trình chuẩn giúp giảng viên dễ dàng áp dụng, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên phát huy tối đa kỹ năng thực hành và khả năng tương tác. Theo nghiên cứu của Nguyễn Cẩm Thanh (2015), một quy trình có cấu trúc hợp lý là chìa khóa để nâng cao hiệu quả dạy học trong giáo dục kỹ thuật, đặc biệt trong bối cảnh đào tạo giáo viên công nghệ cần sự đổi mới liên tục.

3.1. Các nguyên tắc vàng để thiết kế quy trình dạy học hiệu quả

Thiết kế quy trình dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác phải tuân thủ một số nguyên tắc cơ bản. Đó là nguyên tắc đảm bảo tính khoa học, tính sư phạm, tính khả thi và tính tích hợp. Quy trình cần lấy người học làm trung tâm, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và tư duy phản biện. Nội dung phải gắn liền với thực tiễn sản xuất, sử dụng các tình huống có vấn đề để thúc đẩy tương tác. Đồng thời, cần linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với đặc thù môn học và điều kiện cụ thể của môi trường học tập tương tác.

3.2. Triển khai từng bước Từ mục tiêu đến kiểm tra đánh giá

Một quy trình dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác thường bao gồm các bước chính: xác định mục tiêu học tập, phân tích nội dung thực hành, thiết kế các hoạt động tương tác, tổ chức thực hiện, và kiểm tra đánh giá kết quả. Mỗi bước đều cần được cụ thể hóa, từ việc chuẩn bị dụng cụ, vật liệu đến việc hướng dẫn sinh viên phân tích, thực hiện và rút kinh nghiệm. Việc kiểm tra đánh giá cần diễn ra liên tục, không chỉ ở cuối quá trình mà còn trong từng giai đoạn, nhằm cung cấp phản hồi kịp thời, giúp sinh viên cải thiện kỹ năng thực hànhphát triển năng lực.

IV. Bí quyết phương pháp dạy học tương tác Các biện pháp dạy học đột phá

Dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác đòi hỏi những phương pháp dạy học tương tác sáng tạo và biện pháp dạy học đột phá. Các phương pháp này tập trung vào việc kích thích sự tham gia tích cực của sinh viên, biến họ từ người tiếp nhận kiến thức thành người kiến tạo tri thức. Việc lựa chọn và áp dụng đúng đắn các biện pháp sư phạm sẽ quyết định đến hiệu quả dạy học, giúp sinh viên không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn thành thạo các kỹ năng thực hành. Đặc biệt trong đào tạo giáo viên công nghệ, việc trang bị cho giáo viên những bí quyết này là vô cùng quan trọng để họ có thể tự tin triển khai trong tương lai, góp phần nâng cao chất lượng toàn diện của giáo dục kỹ thuật.

4.1. Thiết kế hoạt động tương tác tối ưu cho phát triển năng lực sinh viên

Các biện pháp dạy học nhằm tăng cường tương tác bao gồm: học tập theo dự án, làm việc nhóm, thực hiện bài tập tình huống, mô phỏng thực tế ảo, và sử dụng công nghệ thông tin. Giảng viên cần thiết kế các hoạt động yêu cầu sinh viên phải trao đổi, hợp tác để giải quyết vấn đề, từ đó phát triển năng lực tư duy độc lập và sáng tạo. Ví dụ, trong học phần thực hành Động cơ đốt trong, sinh viên có thể cùng nhau tháo lắp, kiểm tra chi tiết, phân tích lỗi và đưa ra giải pháp sửa chữa. Đây là cách hiệu quả để củng cố kỹ năng thực hành.

4.2. Kiểm tra đánh giá toàn diện và phản hồi thúc đẩy học tập

Kiểm tra đánh giá trong dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác cần đa dạng và liên tục. Ngoài các bài kiểm tra truyền thống, cần áp dụng đánh giá qua quan sát quá trình thực hành, đánh giá sản phẩm, đánh giá đồng đẳng (peer assessment) và tự đánh giá. Phản hồi kịp thời và mang tính xây dựng là yếu tố then chốt giúp sinh viên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và cải thiện kỹ năng thực hành. Phương pháp này không chỉ đo lường kết quả mà còn là một phần của quá trình học tập, thúc đẩy phát triển năng lực liên tục cho người học.

V. Minh chứng hiệu quả dạy học Kết quả thực tiễn từ đào tạo giáo viên công nghệ

Việc áp dụng dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác không chỉ là lý thuyết mà đã được chứng minh qua các kết quả thực nghiệm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phương pháp này mang lại hiệu quả dạy học vượt trội so với các phương pháp truyền thống, đặc biệt trong lĩnh vực đào tạo giáo viên công nghệ. Sinh viên tham gia các lớp học theo tiếp cận tương tác thể hiện sự cải thiện đáng kể về kỹ năng thực hành, khả năng tư duy và giải quyết vấn đề. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc đổi mới phương pháp dạy học tương tác để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của giáo dục kỹ thuật. Những minh chứng này là cơ sở vững chắc để nhân rộng mô hình và tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về tiềm năng của phương pháp này.

5.1. Cải thiện rõ rệt kỹ năng thực hành qua dữ liệu thực nghiệm

Theo luận án của Nguyễn Cẩm Thanh (2015), các kết quả khảo sát và kiểm nghiệm sư phạm đã chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm sinh viên học theo tiếp cận tương tác và nhóm đối chứng. Sinh viên ở nhóm thực nghiệm đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra đánh giá về kỹ năng thực hành, khả năng phân tích, tổng hợp và vận dụng kiến thức kỹ thuật. Sự chủ động, hứng thú và khả năng hợp tác của sinh viên cũng được cải thiện đáng kể. Điều này khẳng định rằng dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác thực sự giúp phát triển năng lực chuyên môn một cách toàn diện.

5.2. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong giáo dục kỹ thuật và tương lai

Những thành công từ việc áp dụng dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi không chỉ trong đào tạo giáo viên công nghệ mà còn ở nhiều chuyên ngành giáo dục kỹ thuật khác. Phương pháp này có thể được điều chỉnh và tích hợp vào các chương trình đào tạo kỹ sư, kỹ thuật viên ở các cấp độ. Việc nhân rộng mô hình này sẽ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật của đất nước, đảm bảo họ có đủ kỹ năng thực hành và tư duy hiện đại để đối mặt với những thách thức trong công việc.

VI. Tương lai của Dạy học Thực hành Kỹ thuật theo Tiếp cận Tương tác Cơ hội mới

Trong kỷ nguyên số, dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác sẽ tiếp tục phát triển và trở thành trụ cột của giáo dục kỹ thuật hiện đại. Việc liên tục đổi mới phương pháp dạy học tương tác không chỉ là xu hướng mà còn là yêu cầu tất yếu để duy trì và nâng cao hiệu quả dạy học. Tương lai hứa hẹn sự tích hợp sâu rộng hơn của công nghệ vào môi trường học tập tương tác, tạo ra những trải nghiệm học tập phong phú và cá nhân hóa. Để đảm bảo sự phát triển bền vững, cần có sự đầu tư vào nghiên cứu, phát triển chương trình và đào tạo giáo viên công nghệ liên tục. Điều này sẽ giúp trang bị cho thế hệ kỹ sư và giáo viên tương lai những kỹ năng thực hành vượt trội và khả năng thích ứng cao.

6.1. Xu hướng đổi mới môi trường học tập tương tác và công nghệ

Tương lai của dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác sẽ gắn liền với sự phát triển của công nghệ. Các xu hướng như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) sẽ tạo ra những môi trường học tập tương tác sống động, chân thực hơn. Sinh viên có thể thực hành trên các mô hình ảo phức tạp, trải nghiệm các tình huống nguy hiểm mà không lo rủi ro, từ đó tối ưu hóa quá trình rèn luyện kỹ năng thực hành. Các hệ thống AI có thể cung cấp phản hồi cá nhân hóa, giúp người học phát triển năng lực theo lộ trình riêng.

6.2. Phát triển bền vững đào tạo giáo viên công nghệ Khuyến nghị

Để phát triển bền vững dạy học thực hành kỹ thuật theo tiếp cận tương tác, cần tập trung vào đào tạo giáo viên công nghệ. Giảng viên cần được cập nhật liên tục về các phương pháp dạy học tương tác mới, kỹ năng sử dụng công nghệ và cách thiết kế quy trình dạy học hiệu quả. Cần có chính sách hỗ trợ về cơ sở vật chất, tài liệu và tạo điều kiện cho giảng viên tham gia các khóa tập huấn, hội thảo. Việc xây dựng một cộng đồng học thuật vững mạnh, nơi giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm và hợp tác nghiên cứu, sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục kỹ thuật trong dài hạn, đảm bảo hiệu quả dạy họcphát triển năng lực cho thế hệ tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Toan van luan an full final

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN DẠY HỌC THỰC HÀNH KỸ THUẬT THEO TẾP CẬN TƯƠNG TÁC TRONG ĐÀO TẠO GIÁO VIÊN CÔNG NGHỆ 1. TỔNG QUAN LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VẤN ĐỀ 1. Tình hình nghiên cứu về dạy học tương tác và dạy học thực hành kỹ thuật trên thế giới 1. Tình hình nghiên cứu về dạy học tương tác trên thế giới Dạy học tương tác (DHTT) trên thế giới từ xưa tới nay đã được nghiên cứu, đề cập ở các góc độ, mức độ như sau: - Mấy ngàn năm trước Khổng Tử (551- 479 trước công nguyên) cũng đã áp dụng tư tưởng "tương tác" trong quá trình dạy học.

Theo tư tưởng của Khổng Tử việc dạy học đòi hỏi ở người học phải tích cực, chủ động, vai trò người dạy là điều khiển có định hướng. Trong quá trình dạy học mong muốn ở người học có được tương tác với người dạy, bản thân người học có tương tác với nhau. Tuy vậy, tư tưởng đó mới chỉ được thể hiện ở các câu nói mang tính triết học, để hiểu và vận dụng được vào thực tiễn dạy học cho giáo viên ngày nay là điều không dễ. - Tác giả John Dewey (1859-1952) [53] quan niệm con người được hình thành và phát triển dưới sự tác động của nó với môi trường tự nhiên và xã hội, trong những điều kiện, tình huống xã hội cụ thể.

Nếu thiếu một trong hai yếu tố, con người hoặc xã hội thì khó có thể xem xét những vấn đề giáo dục một cách đúng đắn. Luận điểm quan trọng của tác giả, là sự ảnh hưởng của các “tương tác xã hội” trong dạy học làm tiền đề cho chiến lược dạy học “nhà trường hoạt động” - “dạy học qua việc làm”. Với triết lí giáo dục đó đã được ứng dụng rộng ở Hoa Kỳ, hình thành một phong trào giáo dục hiện đại ở nhiều nước trên thế giới, đặc biệt là ở các nước châu Âu và châu Mỹ. - Mead (1863 - 1931) [57] đưa những lý thuyết có tính chất đột phá của mình về ý thức, tính tự kỷ và hành vi vào chung một giáo trình tâm lý học xã hội mà tác giả dùng để dạy tại Đại học Chicago - Hoa Kỳ.

Lý thuyết của tác giả đã khơi nguồn cảm hứng cho nhiều SV. Một trong những SV xuất sắc là Herbert Blumer, đã trở thành nhà xã hội học kiệt xuất, là người đấu tranh cho những công lao và tính khả dụng các lý thuyết của Mead đối với phân tích xã hội học. Vào cuối những năm 1960 Blumer 7 tập hợp một số bài viết riêng của mình (sử dụng và bàn rộng thêm những ý niệm của Mead) thành cuốn sách có nhan đề Symbolic Interactionism/ Thuyết tương tác biểu trưng (1969). - Nhà Tâm lý học người Nga L.Vưgotsky (1896-1934) [30] cho rằng sự phát triển nhận thức tốt nhất của người học khi vượt qua “vùng phát triển gần”.

Dạy học chính là sự hợp tác, tương tác, từ đó hình thành cơ chế học kết hợp giữa học cá nhân và học hợp tác. Dạy học tương tác phát triển của Ông đã mở ra một trào lưu dạy học tích cực có tác động mạnh đến giáo dục hiện đại. - Theo kết quả nghiên cứu của Brousseau (G) và các cộng sự thuộc Viện Đại học Đào tạo Giáo viên (IUFM) ở Greonoble - Pháp (ở thập niên 70 của thế kỷ XX) [9, tr. Xác định cơ sở khoa học cho tác động sư phạm, kích thích hoạt động học cho người học mà vai trò người dạy lại rất quan trọng với tư cách là người phát động, khởi xướng và là người kết thúc một tình huống dạy học.

Cấu trúc hoạt động dạy học gồm 4 nhân tố: người học, người dạy, kiến thức, MTDH. Đưa ra các phương tiện, công cụ để kích thích hứng thú và xây dựng các tình huống dạy học, đặc biệt cách thức gia tăng sự tương tác, hợp tác dạy - học - môi trường. - Xem xét mối quan hệ giữa học và dạy trong quá trình dạy học, Jean Vial [52 ] đã cho rằng tế bào của quá trình dạy học là sự tác động qua lại giữa người học và người dạy với đối tượng mà người dạy cần nắm vững để dạy còn người học cần nắm vững để học. Do đó xuất hiện tam giác thể hiện mối quan hệ giữa người dạy, người học và đối tượng dạy học.

Jean Vial đã đặt ngũ giác sư phạm trong môi trường (sơ đồ 1.1: Ngũ giác sư phạm trong dạy học 8 - Tác giả Wagner E. 6-29] cho rằng yếu tố nảy sinh tương tác trong dạy học là tình huống, để tạo dựng cho người học các nhiệm vụ học tập. Nhiệm vụ của người học đối với môi trường dạy học là học tập. Các tương tác nhắm đến là tập trung vào quá trình kích thích, điều chỉnh, duy trì các tác động và phản hồi một cách liên tục của người học, điều chỉnh hành vi của người học thông qua các phản hồi, nhằm đạt mục tiêu học tập.

- Các tác giả Comiti, Artigue,. đề cập đến hoạt động sư phạm được đặt lên trên hết, nhưng vẫn thể hiện rõ vai trò định hướng của người dạy trong mối quan hệ qua lại giữa bốn yếu tố cơ bản của quá trình dạy học gồm: người học, người dạy, nội dung học tập, môi trường dạy học [11, tr. - Các tác giả Moonis Raza, Chandra, Prakash Chander, Onkar Singh: “Trong giáo dục, sự tương tác bao hàm một cách có ý thức sự hợp tác cùng tìm kiếm câu trả lời hay giải pháp. Sự phản ứng, do đó là bột phát và giới hạn trong cá nhân và ý thức riêng lẻ trong khi tương tác là hoạt động nhóm bao gồm các thành viên cùng tham gia tìm kiếm mục tiêu vươn tới” [42, tr.

- Tác giả Thurmond (2004) [66] đã chỉ ra 4 dạng tương tác trong dạy học gồm: người học với nội dung học tập, người học với người học, người học với người dạy, người học với phương tiện, thiết bị dạy học. Sự học chính là sự trao đổi thông tin giữa người học với người học, với người dạy nhằm mở rộng sự phát triển tri thức trong môi trường học tập. - Sư phạm tương tác theo quan điểm của hai nhà sư phạm Jean Marc Dnommé, Madeleine Roy người Canađa [39], [40] đòi hỏi giáo viên cần phải có hiểu biết về hệ thần kinh của người học, tính năng động của nó để phối hợp tốt hơn các liên hệ qua lại giữa người học, người dạy và môi trường trong việc lĩnh hội kiến thức mới. - Trong công trình nghiên cứu của Diallo Sessoms (2008) [56] cho rằng dạy học tương tác là sự kết hợp của việc dạy và học tương tác được hỗ trợ bởi các thiết bị công nghệ.

Trong triển khai dạy học được kết hợp vận dụng lý thuyết kiến tạo kết hợp với việc sử dụng màn chiếu tương tác và công cụ Web2. Việc kết hợp các công cụ tạo ra một môi trường tương tác, cho phép người dạy có cơ hội để dạy trong một môi trường dạy học tương tác. - Tư tưởng lí thuyết kiến tạo có ảnh hưởng đặc biệt quan trọng tới việc nghiên cứu dạy học theo TCTT cũng như môi trường dạy học. Trong cuốn sách "Lí luận dạy 9 học kiến tạo - Dạy và học từ góc nhìn tương tác“ Kersten Reich [61, tr.160, 205] đã phân tích bản chất của việc học tập theo lí thuyết kiến tạo, trong đó nhấn mạnh quá trình học tập là quá trình kiến tạo, đồng thời là quá trình sáng tạo, mang tính tình huống, tính xã hội, tính cá nhân và là quá trình cảm xúc.

Kesten Reich cũng phân tích đặc điểm tương tác người dạy và người học, trong đó người dạy là người tổ chức, điều phối hoạt động kiến tạo tri thức và hành động của người học. - Tác giả Bernd Meier và Nguyễn Văn Cường [4, tr.18] trình bày tổng quan mối quan hệ giữa các yếu tố của quá trình dạy học trong một “khung lý luận dạy học” (sơ đồ 1. Trong đó các mối tương tác giữa bộ ba người dạy, người học, đối tượng học tập được đặt trong một “tam giác dạy học” là các tương tác cốt lõi. Các mối tương tác này được thực hiện thông qua yếu tố về mục tiêu, nội dung, phương pháp, phương tiện, hình thức, nhiệm vụ, đánh giá, tại địa điểm, thời gian xác định.

Do tính phức hợp của quá trình dạy học nên có rất nhiều lý thuyết học tập hay các mô hình lý luận dạy học khác nhau nhằm giải thích và tối ưu hóa quá trình dạy học. Tuy nhiên mỗi lý thuyết / mô hình đều có những phạm vi ứng dụng xác định, không có mô hình lý thuyết dạy học vạn năng có thể sử dụng tối ưu cho mọi quá trình dạy học.2: Khung lý luận dạy học - Môi trường học tập tương tác được đặc biệt quan tâm trong dạy học E-learning, dạy học với đa phương tiện. Trong đó các môi trường E-Learming cũng như các phần mềm dạy học được yêu cầu tạo điều kiện tương tác đa dạng giữa người học và môi trường dạy học. Hệ thống bảng tương tác (interaktive Whiteboard), các phần mềm 10 dạy học có chức năng tương tác (như Moodle).

Daniel Staemmler trong tài liệu “Các kiểu học tập và các chương trình dạy học tương tác” đã phân tích các loại tương tác, khả năng áp dụng trong các môi trường E-Learning, MTDH ảo [63]. - Xu hướng quốc tế phổ biến trong cải cách giáo dục hiện nay là giáo dục định hướng năng lực. Trong tác phẩm "Tổ chức môi trường học tập thành công“ Diethelm Wahl đã đề cập đến một "môi trường học tập mới cho con đường chuyển từ tri thức sang năng lực hành động". Theo đó, MTDH cần góp phần phát triển ở người học khả năng độc lập, khả năng giao tiếp, khả năng hành động và khả năng đánh giá ở mức cao hơn.

Những yêu cầu đó đòi hỏi sự thay đổi về cơ bản tính chất các mối tương tác trong dạy học theo hướng tăng cường tính tích cực, tự lực của người học [64, tr. - Theo mô hình các năng lực then chốt của Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) [65], những năng lực then chốt cần phát triển ở người học bao gồm ba nhóm năng lực sau đây: + Sử dụng một cách tương tác các phương tiện thông tin và phương tiện làm việc (ví dụ phương tiện ngôn ngữ, phương tiện kĩ thuật) + Tương tác trong các nhóm xã hội không đồng nhất + Khả năng hành động tự chủ Như vậy, tương tác không chỉ là phương thức mà còn là mục tiêu dạy học. Người học cần được hình thành năng lực tương tác thông qua việc sử dụng các phương tiện ngôn ngữ, thông tin, tri thức và công nghệ cũng như năng lực tương tác xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ