Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh cải cách giáo dục phổ thông tại Việt Nam giai đoạn những năm 2000, xu hướng đổi mới phương pháp dạy học tập trung vào định hướng phát huy tính tích cực, tự lực, chủ động và sáng tạo của người học nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực. Tuy nhiên, tại các trường Trung học phổ thông (THPT), phương pháp dạy học lịch sử chủ yếu vẫn duy trì phương thức truyền thống theo lối truyền thụ một chiều ("thầy đọc - trò ghi"). Thực trạng này làm kìm hãm năng lực tư duy, sáng tạo và biến học sinh thành đối tượng tiếp nhận tri thức thụ động. Phương pháp dạy học theo nhóm – một hình thức tiếp cận gián tiếp lấy người học làm trung tâm có khả năng nâng cao hiệu quả lĩnh hội tri thức – lại chưa được nghiên cứu thấu đáo và triển khai rộng rãi trong bộ môn Lịch sử.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Minh Tập (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2009) thực hiện đề tài "Dạy học lịch sử theo nhóm ở trường THPT hiện nay: Thực trạng, giải pháp và cách tiến hành" nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa yêu cầu đổi mới sư phạm với thực tiễn áp dụng dạy học nhóm tại nhà trường.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là nghiên cứu cơ sở lý luận và khảo sát việc vận dụng phương pháp dạy học theo nhóm trong giảng dạy môn Lịch sử ở trường THPT, từ đó đề xuất quy trình và giải pháp triển khai hiệu quả.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 4 nội dung đánh số trong văn bản:
- Xây dựng hệ thống lý luận làm cơ sở nghiên cứu cho đề tài.
- Thiết kế một số giáo án có vận dụng dạy học lịch sử theo nhóm.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm.
- Tổng kết, rút ra những bài học để vận dụng vào thực tế dạy học.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là việc sử dụng phương pháp dạy học lịch sử theo nhóm ở trường THPT. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào chương trình Lịch sử lớp 10 và tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THPT Hoàng Hoa Thám, Thành phố Hồ Chí Minh trong năm học 2008 - 2009.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết giáo dục học, tâm lý học phát triển và phương pháp dạy học bộ môn:
- Quan điểm tâm lý học hoạt động của L. S. Vygotsky: Khẳng định tâm lý con người hình thành và phát triển thông qua hoạt động. Trong dạy học, việc lĩnh hội tri thức là hoạt động cá nhân nhưng khi kết hợp với hoạt động nhóm sẽ tạo ra môi trường tương tác xã hội giúp mở rộng nhận thức.
- Khái niệm "vùng phát triển gần nhất" (ZPD): Tác động sư phạm của giáo viên thông qua cơ chế khúc xạ qua nhóm học sinh sẽ tác động trúng vào vùng phát triển gần nhất của từng cá nhân nhờ sự tương đồng về trình độ giữa các bạn cùng học.
- Lý thuyết kiến tạo (Constructivism): Người học tự kiến tạo tri thức cho bản thân thông qua tương tác liên nhân cách, hợp tác và xử lý tình huống tập thể thay vì thụ động tiếp nhận chân lý có sẵn từ giáo viên.
- Cấu trúc hoạt động tổ chức của N. V. Cudmimna: Tiếp cận cấu trúc hoạt động nhóm thông qua 5 thành phần (nhận biết, thiết kế, kết cấu, giao tiếp, tổ chức), trong đó hoạt động học tập nhóm tích hợp đồng thời 3 hành động: nhận thức - học tập, giao tiếp và tổ chức.
- Khung 5 nguyên tắc dạy học theo nhóm: (1) Phụ thuộc lẫn nhau một cách tích cực; (2) Tương tác "mặt đối mặt"; (3) Trách nhiệm cá nhân cao; (4) Sử dụng kỹ năng giao tiếp và kỹ năng xã hội; (5) Rút kinh nghiệm tương tác nhóm.
Tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học giáo dục:
- Phương pháp lịch sử và phương pháp logic: Hệ thống hóa các quan điểm, công trình nghiên cứu về đổi mới phương pháp dạy học lịch sử.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá chương trình Lịch sử THPT, cấu trúc nội dung sách giáo khoa và các hình thức tổ chức dạy học nhóm.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu kết quả học tập giữa các giai đoạn thi cử, giữa hoạt động cá nhân và hoạt động nhóm, giữa lớp đối chứng và lớp thực nghiệm.
- Phương pháp điều tra sư phạm và thực nghiệm: Sử dụng phiếu khảo sát đối với giáo viên, học sinh; dự giờ quan sát lớp học; triển khai thực nghiệm sư phạm trực tiếp tại trường phổ thông.
Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm: các giáo trình, chuyên đề phương pháp dạy học lịch sử của các tác giả Phan Ngọc Liên, Trần Văn Trị, Ngô Minh Oanh, Nguyễn Thị Côi; các bài nghiên cứu chuyên ngành trên Tạp chí Giáo dục, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, Tạp chí Nghiên cứu Giáo dục; số liệu thống kê điểm thi tốt nghiệp THPT và kỳ thi tuyển sinh đại học - cao đẳng khối C từ Bộ Giáo dục và Đào tạo giai đoạn 2004 - 2008; phiếu trưng cầu ý kiến giáo viên tại TP. Hồ Chí Minh năm 2009 và kết quả thực nghiệm thực tế tại khối 10 trường THPT Hoàng Hoa Thám.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Thực trạng dạy và học lịch sử ở trường trung học phổ thông hiện nay
Chương I phân tích thực trạng bức tranh chung của bộ môn Lịch sử ở trường THPT và đánh giá thực trạng áp dụng dạy học theo nhóm thông qua các khảo sát thực tế.
Tác giả chỉ rõ tồn tại cơ bản: sự tách rời giữa lý luận và thực tiễn, việc đổi mới phương pháp diễn ra chậm chạp và không đồng đều. Học sinh ít được làm việc trực tiếp với sử liệu, hoạt động nhận thức chưa trở thành trung tâm, dẫn đến việc ghi nhớ kiến thức cơ bản thiếu vững chắc. Thực trạng đáng lo ngại được chứng minh thông qua sự chênh lệch lớn giữa điểm thi tốt nghiệp THPT và điểm thi tuyển sinh đại học khối C:
| Kỳ thi |
Năm 2006 |
Năm 2007 |
Năm 2008 |
| Điểm bình quân thi tốt nghiệp THPT |
6,37 |
6,19 |
(văn bản không nêu) |
| Điểm bình quân thi tuyển sinh Đại học (khối C) |
1,90 |
2,09 |
2,39 |
Đặc biệt, trong kỳ thi tuyển sinh đại học năm 2007, trong số các bài thi khối C được thống kê, chỉ có 9,23% bài đạt từ 5 điểm trở lên, trong khi có tới 21,3% bài thi nhận điểm 0 hoặc 0,5 điểm. Tác giả phân tích số lượng thí sinh dự thi khối C chỉ chiếm khoảng 15-20%, trong đó chỉ khoảng 1/5 thực sự có năng lực và đam mê khoa học xã hội, số còn lại học lực yếu kém ở các khối A, B, D chuyển sang.
Đối với việc triển khai dạy học theo nhóm, tác giả thực hiện khảo sát đối với giáo viên đang trực tiếp đứng lớp tại một số trường THPT ở TP. Hồ Chí Minh:
| Tiêu chí khảo sát giáo viên |
Tỷ lệ đồng thuận |
| Đã từng sử dụng hình thức dạy học theo nhóm |
100% |
| Đánh giá dạy học theo nhóm có tính khả thi |
88,23% (15/17 GV) |
| Nhận định giúp học sinh nắm vững kiến thức hơn |
88,23% |
| Nhận định giúp rèn luyện kỹ năng tư duy và kỹ năng xã hội |
76,47% (13/17 GV) |
| Nhận định học sinh yêu thích, vui vẻ, hứng khởi |
Đánh giá cao nhất |
| Không biết rõ các nguyên tắc dạy học theo nhóm |
82,4% (14/17 GV) |
Khảo sát chỉ ra nghịch lý: 100% giáo viên biết về cách phân chia nhóm nhưng chủ yếu áp dụng máy móc theo vị trí ngồi hoặc theo tổ lớp học, dẫn tới sự nhàm chán, học sinh khá làm thay học sinh yếu. Có tới 82,4% giáo viên không nắm được các nguyên tắc sư phạm cốt lõi của dạy học nhóm do chương trình đào tạo tại trường đại học sư phạm trước đó chưa trang bị đầy đủ lý thuyết và kỹ thuật tổ chức. Hệ thống câu hỏi thảo luận còn mang tính chất tái hiện sách giáo khoa, thiếu câu hỏi tìm tòi, tư duy.
Từ thực trạng này, chương I đề xuất các nhóm giải pháp:
- Đối với Trường ĐHSP TP. Hồ Chí Minh và Khoa Lịch sử: Tăng thời lượng, đổi mới nội dung học phần Lý luận và phương pháp dạy học (giáo dục pháp); giảng viên tích cực làm mẫu các phương pháp dạy học tích cực; sinh viên cần chủ động rèn luyện nghiệp vụ sư phạm và lập "sổ tay lịch sử" ghi chép kinh nghiệm giảng dạy.
- Đối với cấp quản lý giáo dục: Tăng cường đầu tư trang thiết bị, phương tiện dạy học; bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ giáo viên.
- Đối với giáo viên và học sinh: Giáo viên phải nắm vững kỹ thuật thiết kế giáo án và câu hỏi thảo luận; học sinh cần xóa bỏ tâm lý ỷ lại, tích cực rèn luyện kỹ năng diễn đạt và làm việc tập thể.
Chương II: Dạy học theo nhóm - Một hình thức nâng cao hiệu quả dạy học lịch sử
Chương II tập trung xây dựng cơ sở lý luận chuyên biệt và hệ thống hóa quy trình, hình thức tổ chức dạy học nhóm trong môn Lịch sử.
Tác giả xác định dạy học nhóm hướng tới 3 mục đích cơ bản: phát triển kỹ năng giao tiếp (nghe, đặt câu hỏi, giải thích, tóm tắt, sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành); phát triển năng lực nhận thức và tư duy (phân tích, so sánh, phán đoán, tổng hợp); phát triển nhân cách học sinh (tinh thần hợp tác, trung thực, tôn trọng ý kiến khác biệt, tự điều chỉnh bản thân).
Để dạy học nhóm đạt kết quả, cần thỏa mãn 3 điều kiện: (1) Phù hợp với đặc thù môn học, chủ đề bài học và trình độ học sinh; (2) Xác định rõ mục đích, nhiệm vụ cụ thể phân công cho từng nhóm; (3) Tạo bầu không khí cởi mở, tôn trọng, an toàn về mặt tâm lý giữa giáo viên và học sinh.
Quy trình dạy học theo nhóm được chuẩn hóa thành 5 bước:
- Bước 1: Thành lập nhóm: Chia nhóm từ 2 đến 6 học sinh theo ngẫu nhiên hoặc chủ định; lưu ý trình độ học lực, khả năng trí tuệ và nhịp độ làm việc của các thành viên.
- Bước 2: Nêu vấn đề và đề ra nhiệm vụ: Giáo viên nêu vấn đề thảo luận mang tính trọng tâm, giao nhiệm vụ rõ ràng cho từng nhóm hoặc toàn lớp.
- Bước 3: Trao đổi ý kiến nhóm: Bầu nhóm trưởng, thư ký; các thành viên độc lập tư duy, trao đổi, tranh luận và thống nhất kết quả giải quyết vấn đề.
- Bước 4: Đại diện trình bày kết quả trước lớp: Nhóm cử đại diện hoặc phân công từng thành viên báo cáo; các nhóm khác chú ý lắng nghe, phản biện, bổ sung.
- Bước 5: Tổng kết, rút kinh nghiệm: Giáo viên tổng kết, chuẩn hóa kiến thức khoa học, nhận xét thái độ làm việc, đánh giá cho điểm và rút kinh nghiệm tổ chức.
Khóa luận phân loại 4 hình thức tổ chức dạy học nhóm:
- Thảo luận theo nhóm nhỏ (4-6 học sinh): Tiến hành qua 4 giai đoạn (Chuẩn bị thảo luận; Làm việc chung cả lớp; Làm việc theo nhóm; Thảo luận, tổng kết trước lớp).
- Thảo luận ghép đôi: Bắt đầu từ nhóm 2 học sinh ngồi cạnh nhau, sau đó ghép đôi thành nhóm 4 người, tiếp tục ghép thành nhóm 8 người, 16 người và cuối cùng mở rộng ra toàn lớp.
- Thảo luận chung toàn lớp (nhóm lớn): Giáo viên điều hành trực tiếp thông qua hệ thống câu hỏi gợi mở, học sinh phát biểu đóng góp ý kiến.
- Phụ đạo lẫn nhau: Tổ chức theo nguyên tắc "một kèm một", gồm 3 dạng (học sinh khá kèm học sinh yếu trong lớp; học sinh lớp trên phụ đạo học sinh lớp dưới; học sinh cùng trình độ tương trợ lẫn nhau).
Đồng thời, tác giả cụ thể hóa 7 hình thức kỹ thuật làm việc nhóm áp dụng cho giờ học lịch sử:
- Trả lời câu hỏi trong phiếu học tập;
- Trả lời câu hỏi do giáo viên trực tiếp đưa ra;
- Thực hành vấn đề theo nhóm;
- Cùng nhau nghiên cứu một bài học;
- Giải bài tập lịch sử theo nhóm;
- Hỏi đáp qua lại giữa các nhóm;
- Mô tả hình vẽ, tranh ảnh hoặc mô hình lịch sử.
Chương III: Vận dụng dạy học theo nhóm để thiết kế và giảng dạy một số bài học cụ thể
Chương III hiện thực hóa khung lý thuyết vào chương trình môn Lịch sử THPT (chương trình chuẩn áp dụng từ năm học 2008 - 2009):
- Lớp 10 (cả năm 37 tuần, 52 tiết): Xác định các bài có thể dạy nhóm như Bài 3, Bài 5 (Lịch sử thế giới cổ đại); Bài 8, Bài 10, Bài 11 (Lịch sử phong kiến thế giới); Bài 19, Bài 20, Bài 24, Bài 25 (Lịch sử Việt Nam từ nguồn gốc đến giữa thế kỷ XIX); Bài 36, Bài 37 (Phong trào công nhân và Quốc tế thứ nhất).
- Lớp 11 (cả năm 37 tuần, 35 tiết): Áp dụng tại Bài 1, Bài 2, Bài 9, Bài 11, Bài 12 (Lịch sử thế giới cận - hiện đại); Bài 17, Bài 19, Bài 23 (Lịch sử Việt Nam từ 1858 đến 1918).
- Lớp 12 (cả năm 37 tuần, 52 tiết): Áp dụng tại Bài 2, Bài 4, Bài 9, Bài 12, Bài 13, Bài 14, Bài 16, Bài 17, Bài 20, Bài 22, Bài 26.
Tác giả biên soạn hoàn chỉnh giáo án thực nghiệm cho Bài 36: Sự hình thành và phát triển của phong trào công nhân (Lịch sử 10). Giáo án xác định rõ mục tiêu nhận thức, thái độ và kỹ năng; chuẩn bị đồ dùng trực quan (bản đồ chính trị châu Âu thế kỷ XIX, lược đồ phong trào công nhân Anh, Pháp, Đức; tranh ảnh phong trào Hiến chương). Trong tiến trình dạy học, phương pháp nhóm được tích hợp qua 2 phiếu học tập:
- Phiếu học tập số 1: Giao nhiệm vụ thảo luận về nhận xét đặc điểm, mặt tích cực và hạn chế của phong trào công nhân cuối thế kỷ XVIII - đầu thế kỷ XIX (giúp học sinh làm sáng tỏ khái niệm phong trào đấu tranh "tự phát", hành động đập phá máy móc).
- Phiếu học tập số 2: Yêu cầu phân tích nguyên nhân thất bại và rút ra nhận xét chung về phong trào công nhân nửa đầu thế kỷ XIX tại Pháp, Đức, Anh (chỉ rõ bước chuyển biến ý thức chính trị nhưng thiếu lý luận khoa học dẫn đường).
Phần thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại lớp 10A16 và 10A17 trường THPT Hoàng Hoa Thám (TP. Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của giáo viên bộ môn Trần Lê Hiển và PGS. TS. Ngô Minh Oanh. Tác giả đối chiếu kết quả làm việc của học sinh, ghi nhận các phản hồi trực tiếp để hoàn thiện quy trình.
Từ thực tiễn thực nghiệm, tác giả đúc kết 7 bài học kinh nghiệm giảng dạy:
- Kinh nghiệm lựa chọn nội dung học nhóm: Chọn bài có vấn đề nhận thức sâu sắc, bài tập lịch sử có nhiều cách tiếp cận; tránh nội dung quá dễ hoặc thuần túy mô tả sự kiện.
- Kinh nghiệm về việc chia nhóm: Linh hoạt chia theo sở thích, giới tính, năng lực hoặc ngẫu nhiên; không cố định một hình thức chia nhóm suốt năm học.
- Kinh nghiệm tổ chức hoạt động nhóm: Quy định rõ thời gian, giao việc đồng đều, phát huy vai trò điều phối của nhóm trưởng và thư ký.
- Kinh nghiệm thu hút sự chú ý của học sinh: Sử dụng phương tiện trực quan, tạo không khí tranh luận hào hứng, tránh sự phân tán.
- Kinh nghiệm sử dụng câu hỏi: Xây dựng hệ thống câu hỏi có tính phân hóa, kích thích tư duy giải quyết vấn đề.
- Kinh nghiệm kích thích học sinh phát biểu: Động viên kịp thời, không chỉ trích gay gắt câu trả lời sai, tạo tâm lý an toàn cho học sinh rụt rè.
- Kinh nghiệm về sự thành công trong hoạt động nhóm: Đảm bảo giáo viên giữ vững vai trò tổ chức, định hướng, không can thiệp thô bạo vào tiến trình tư duy độc lập của học sinh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được những kết quả cụ thể gắn với các dữ liệu thực nghiệm và khảo sát:
- Phản ánh định lượng thực trạng chất lượng dạy học lịch sử qua thống kê điểm thi đại học khối C giai đoạn 2006 - 2008 (điểm trung bình chỉ dao động từ 1,90 đến 2,39 điểm; hơn 21% bài thi nhận điểm 0 - 0,5 năm 2007), cung cấp căn cứ thực tế về sự cấp thiết phải chuyển đổi phương pháp dạy học.
- Chỉ ra các nguyên nhân khiến việc dạy học nhóm ở trường THPT đạt hiệu quả thấp thông qua khảo sát 17 giáo viên tại TP. Hồ Chí Minh: 82,4% giáo viên chưa nắm được nguyên tắc dạy nhóm, việc phân chia nhóm bị đơn điệu hóa (chủ yếu theo bàn hoặc tổ), câu hỏi thảo luận thiếu tính tư duy.
- Chuẩn hóa hệ thống quy trình dạy học nhóm môn Lịch sử gồm 5 bước logic, thiết lập 4 hình thức tổ chức và 7 kỹ thuật hoạt động nhóm gắn liền với bộ môn.
- Xây dựng bảng danh mục phân phối các bài học cụ thể có khả năng áp dụng dạy học nhóm xuyên suốt chương trình Lịch sử THPT (khối 10, 11 và 12); thiết kế hoàn chỉnh giáo án thực nghiệm Bài 36 Lớp 10 kèm hệ thống phiếu học tập.
- So với các công trình nghiên cứu trước đó của Phan Ngọc Liên, Trần Văn Trị, Nguyễn Hải Châu, Lê Văn Tạc hay Trần Duy Hưng (vốn chỉ dừng lại ở lý luận chung hoặc mô hình hóa khái niệm mà chưa đi sâu vào kỹ thuật thực thi), khóa luận của tác giả Võ Minh Tập đã khắc phục hạn chế này bằng cách quy định chi tiết thời lượng, các bước thao tác cụ thể cho giáo viên và học sinh, kiểm chứng qua thực nghiệm sư phạm tại trường THPT và đúc kết thành 7 bài học kinh nghiệm mang tính thực hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có những điểm hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:
- Địa bàn và quy mô thực nghiệm sư phạm còn hẹp: Tác giả mới chỉ triển khai thực nghiệm tại 2 lớp học (10A16 và 10A17) thuộc một trường THPT duy nhất (THPT Hoàng Hoa Thám, TP. Hồ Chí Minh), chưa mở rộng sang các trường có điều kiện cơ sở vật chất và đối tượng học sinh khác nhau.
- Mẫu khảo sát giáo viên còn nhỏ: Số lượng 17 giáo viên được khảo sát tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh chưa đủ đại diện cho toàn bộ giáo viên lịch sử các vùng miền.
- Số lượng giáo án minh họa chi tiết còn ít: Khóa luận chỉ thiết kế toàn diện một giáo án thực nghiệm cho Bài 36 Lớp 10, các bài học còn lại trong danh mục đề xuất ở khối 11 và 12 chỉ dừng lại ở mức liệt kê tên bài và gợi ý nội dung.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng từ đề tài:
- Mở rộng phạm vi khảo sát và thực nghiệm sư phạm trên nhiều khối lớp (khối 11 và 12) tại các địa phương khác nhau để đánh giá toàn diện tính khả thi.
- Thiết kế đồng bộ hệ thống giáo án dạy học theo nhóm và ngân hàng phiếu học tập cho toàn bộ chương trình Lịch sử cấp THPT.
- Nghiên cứu sâu hơn về phương pháp và tiêu chí kiểm tra, đánh giá định lượng kết quả học tập của cá nhân khi tham gia hoạt động nhóm.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử và học viên cao học chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học Lịch sử: Tham khảo phương pháp tiếp cận đề tài thực nghiệm, cơ sở lý luận về tâm lý học hoạt động, lý thuyết kiến tạo và cấu trúc một khóa luận sư phạm bộ môn.
- Giáo viên giảng dạy môn Lịch sử tại các trường THPT: Vận dụng trực tiếp quy trình 5 bước, 4 hình thức tổ chức thảo luận và 7 kỹ thuật dạy học nhóm để làm phong phú giờ dạy, tránh lối dạy nhóm hình thức.
- Cán bộ quản lý chuyên môn và tổ trưởng chuyên môn: Sử dụng danh mục các bài học Lịch sử 10, 11, 12 có thể dạy nhóm và 7 bài học kinh nghiệm tổ chức để xây dựng kế hoạch đổi mới sinh hoạt chuyên môn, định hướng dự giờ và bồi dưỡng nghiệp vụ cho giáo viên.
Câu hỏi thường gặp
1. Khảo sát thực trạng trong khóa luận chỉ ra nguyên nhân lớn nhất khiến việc dạy học theo nhóm môn Lịch sử ở trường THPT chưa đạt hiệu quả là gì?
Khảo sát 17 giáo viên tại TP. Hồ Chí Minh cho thấy có tới 82,4% giáo viên không nắm vững các nguyên tắc dạy học theo nhóm do không được trang bị đầy đủ lý thuyết và kỹ thuật khi học đại học. Hầu hết giáo viên chỉ chia nhóm thụ động theo chỗ ngồi hoặc theo tổ lớp học, dẫn tới sự nhàm chán, học sinh khá làm thay học sinh yếu; đồng thời câu hỏi đưa ra chủ yếu là câu hỏi tái hiện kiến thức sách giáo khoa chứ không kích thích tư duy.
2. Quy trình dạy học môn Lịch sử theo nhóm do tác giả đề xuất gồm những bước nào?
Quy trình gồm 5 bước cụ thể:
- Bước 1: Thành lập nhóm (quy mô từ 2-6 học sinh, phân chia ngẫu nhiên hoặc chủ định);
- Bước 2: Giáo viên nêu vấn đề thảo luận và đề ra nhiệm vụ học tập cho các nhóm;
- Bước 3: Học sinh trao đổi ý kiến trong nhóm (bầu nhóm trưởng, thư ký, thảo luận và thống nhất);
- Bước 4: Đại diện các nhóm trình bày kết quả công việc trước lớp;
- Bước 5: Giáo viên tổng kết, chuẩn hóa kiến thức, rút kinh nghiệm và đánh giá.
3. Khóa luận đưa ra những nguyên tắc cơ bản nào để tổ chức dạy học nhóm hiệu quả?
Tác giả xác định 5 nguyên tắc bắt buộc: (1) Phụ thuộc lẫn nhau một cách tích cực; (2) Tương tác "mặt đối mặt" giữa học sinh; (3) Trách nhiệm cá nhân cao (mỗi thành viên đều có vai trò cụ thể, không ỷ lại); (4) Sử dụng thành thạo kỹ năng giao tiếp và kỹ năng xã hội; (5) Rút kinh nghiệm tương tác nhóm sau mỗi hoạt động.
4. Nội dung nào trong chương trình Lịch sử lớp 10 được tác giả chọn để soạn giáo án thực nghiệm và sử dụng kỹ thuật dạy học nhóm gì?
Tác giả chọn Bài 36: Sự hình thành và phát triển của phong trào công nhân (Lớp 10), áp dụng kỹ thuật làm việc nhóm thông qua hệ thống Phiếu học tập số 1 (tìm hiểu về phong trào đấu tranh mang tính tự phát và nguyên nhân đập phá máy móc) và Phiếu học tập số 2 (phân tích nguyên nhân thất bại và ý nghĩa của phong trào công nhân nửa đầu thế kỷ XIX tại Anh, Pháp, Đức).
5. Địa bàn và đối tượng thực nghiệm sư phạm của đề tài được triển khai ở đâu?
Đề tài tiến hành thực nghiệm sư phạm trên đối tượng học sinh hai lớp 10A16 và 10A17 tại trường THPT Hoàng Hoa Thám, Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn của giáo viên bộ môn Trần Lê Hiển và PGS. TS. Ngô Minh Oanh trong năm học 2008 - 2009.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Võ Minh Tập đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và giải quyết trực diện những bất cập trong thực tiễn dạy học môn Lịch sử tại các trường THPT giai đoạn đổi mới chương trình. Đề tài không chỉ chỉ ra nguyên nhân của tình trạng dạy nhóm hình thức qua các số liệu khảo sát thực tế, mà còn chuẩn hóa quy trình 5 bước và hệ thống kỹ thuật triển khai phù hợp với đặc thù bộ môn. Kết quả thực nghiệm tại trường THPT Hoàng Hoa Thám đã chứng minh tính khả thi của giải pháp, cung cấp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác giảng dạy và bồi dưỡng nghiệp vụ sư phạm lịch sử.