Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Dạy học đọc hiểu văn bản nghị luận ở trường trung học phổ thông" do nghiên cứu sinh Lưu Thị Trường Giang thực hiện (chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Văn - Tiếng Việt, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, 2015, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Trần Thị Hiền Lương) đặt trong bối cảnh toàn cầu hóa và yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết số 29-NQ/TW (ngày 04/11/2013). Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc chuyển dịch mô hình dạy học từ trang bị kiến thức thụ động sang phát triển năng lực tiếp nhận, giải mã diễn ngôn và tư duy phản biện cho học sinh Trung học phổ thông (THPT) thông qua thể loại văn bản nghị luận (VBNL).

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Các công trình trước đây (tiêu biểu như Huỳnh Văn Hoa, 2009; Trần Đình Chung, 2008) chủ yếu tiếp cận theo phân khúc lịch sử văn học trung đại hoặc phạm vi THCS, thiếu một khung lý thuyết tổng thể và quy trình thao tác hóa chuyên sâu cho VBNL cấp THPT. Về thực trạng, dù VBNL đóng vai trò then chốt trong rèn luyện tư duy logic nhưng chỉ chiếm tỷ lệ khiêm tốn 12% trong chương trình (16/130 văn bản ở cấp THPT), trong đó có tới hơn 71% (10/16 văn bản) là văn bản trung đại có độ lùi thời gian quá xa, gây rào cản tiếp nhận lớn.

Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cơ sở lý luận về tiếp nhận văn bản và bản chất thể loại của VBNL đòi hỏi những nguyên tắc sư phạm nào trong tổ chức dạy học đọc hiểu ở trường THPT?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng nhận thức, kỹ năng của giáo viên và học sinh đối với VBNL tại trường THPT đang tồn tại những rào cản cốt lõi nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thiết kế quy trình dạy học đọc hiểu VBNL và hệ thống hoạt động bổ trợ như thế nào để tối ưu hóa năng lực tự đọc, tư duy phản biện và khả năng tạo lập văn bản của người học?
  • Giả thuyết khoa học (H1): Nếu việc dạy học đọc hiểu VBNL được tổ chức theo mô hình quy trình 6 bước bám sát đặc trưng thể loại kết hợp tích hợp hoạt động trải nghiệm thực tiễn, học sinh sẽ nâng cao rõ rệt năng lực giải mã văn bản, xác lập tư duy độc lập và phát triển năng lực hành động xã hội.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết tiếp nhận văn học (Trần Đình Sử, 2008), mô hình các cấp độ đọc hiểu của Martha Rapp Rudell (1993), lý thuyết quy trình đọc hiểu của Camilie Blachowicz và Donna Ogle (2008), cùng khung đánh giá mức độ nhận thức của Anthony Nitko. Phạm vi khảo cứu triển khai trên mẫu điều tra gồm 75 giáo viên, 600 học sinh, 25 cán bộ quản lý và 116 bài kiểm tra định kỳ tại 5 trường THPT thuộc địa bàn tỉnh Nghệ An (đại diện cho khu vực thành thị, đồng bằng và miền núi) giai đoạn 2014 - 2015.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng quan điểm lớn về bản chất và phạm vi của đọc hiểu:

  1. Luồng quan điểm tiếp cận tối giản và phân lập: William Grabe và Fredricka L. Stoller (2002) trong công trình Teaching and research reading xem bản chất đọc hiểu chỉ dừng lại ở việc "phục hồi các chi tiết, sự kiện và hiểu ý tưởng chính" [155, tr. 14]. Tương tự, Tony Buzan (2006) trong Tăng tốc độ đọc hiểu để thành công tách rời đọc hiểu khỏi tư duy phê phán khi xác định đọc hiểu là quá trình kết hợp thông tin mà chưa bao hàm phân tích, phê bình, đánh giá. Tại Việt Nam, Phan Trọng Luận (2006) và Đỗ Kim Hồi (2008) cho rằng đọc hiểu chỉ thích hợp với văn bản thông tin vì "chú trọng nội dung khách quan", còn đối với văn bản nghệ thuật phải dùng thuật ngữ "đọc thẩm mĩ".
  2. Luồng quan điểm tiếp cận kiến tạo và đánh giá phản biện: Marion D. Jenkinson (1973) trong ấn phẩm của UNESCO The teaching of reading xác định đọc hiểu là quá trình tư duy, giải quyết vấn đề gồm 3 giai đoạn: nhận biết ý nghĩa, giải thích ý nghĩa và đánh giá ý nghĩa [153, tr. 45]. Martha Rapp Rudell (1993) phân hóa 3 tầng bậc tiếp nhận: hiểu nghĩa đen ("đọc trên dòng" - read the lines), hiểu nghệ thuật diễn đạt ("đọc giữa dòng" - read between the lines), và hiểu ứng dụng ("đọc vượt dòng" - read beyond the lines) [148, tr. 78]. Mortimer J. Adler và Charles Van Doren (1940) khẳng định đỉnh cao của đọc hiểu là "đọc đồng chủ đề" để giải quyết vấn đề thực tiễn. Trần Đình Sử (2008) và Nguyễn Thanh Hùng (2008) khẳng định đọc hiểu là hành vi giải mã toàn diện từ ngữ nghĩa ngôn từ đến thông điệp tư tưởng và tiếp nhận sáng tạo.

Luận án định vị rõ ràng: Đồng thuận với quan điểm của Rudell, Jenkinson và Trần Đình Sử, đồng thời xác lập vị trí đột phá khi chuyển hóa lý thuyết tiếp nhận thành quy trình sư phạm đặc thù cho VBNL. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế:

  • Mô hình sách giáo khoa Trung Quốc: Tập trung cấu trúc đơn nguyên tích hợp đọc - viết theo triết lý "Đọc một chút, viết một chút" và mô hình 3 bước "Đọc, đánh giá và thưởng thức" [76, tr. 14], yêu cầu người học liên hệ trải nghiệm cá nhân ở phần kết thúc.
  • Mô hình sách giáo khoa Hàn Quốc: Thiết lập cấu trúc dạy học 3 pha mạch lạc gồm "Tìm hiểu $\rightarrow$ Áp dụng $\rightarrow$ Thực hành" [157, tr. 126], biến tri thức tiếp nhận thành các sản phẩm truyền thông thực tiễn (viết diễn văn, tờ rơi, phỏng vấn).

Từ sự đối sánh này, luận án vượt lên các nghiên cứu trong nước của Hoàng Thị Mai và Kiều Thọ Long (2012) vốn chỉ dừng lại ở các biện pháp dạy học mang tính khái quát, bằng cách xây dựng một quy trình 6 bước khép kín gắn liền với các kỹ thuật vi mô (micro-skills) để giải mã cấu trúc lập luận và hệ thống ngữ dụng của VBNL.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng thuyết phân loại văn bản và lý luận tiếp nhận qua việc tái định nghĩa VBNL trong trường phổ thông: Không đồng nhất VBNL với văn bản trữ tình như các quan điểm truyền thống trước đây (Trần Thanh Đạm, 1971; Nguyễn Viết Chữ, 2006), mà xác lập VBNL là một loại hình diễn ngôn tác động kép – thuyết phục người đọc bằng sự cộng hưởng hữu cơ giữa "tư duy logic sáng rõ" (hệ thống luận điểm, luận cứ, phương pháp quy nạp/diễn dịch) và "xúc cảm thẩm mĩ chân thành" (nhiệt huyết, niềm tin và hình tượng ngôn từ của người viết).

Khung mô hình lý thuyết đề xuất xác lập mối quan hệ tương hỗ giữa 3 trụ cột:

  • Mệnh đề 1 (P1): Việc tiếp nhận VBNL phải vận hành theo con đường giải mã ngược với quy trình tạo lập: đi từ bề mặt văn bản (ngôn từ, kết cấu, từ nối logic) đến chiều sâu tư tưởng (mục đích nghị luận, thái độ) và mở rộng ra ngữ cảnh đời sống.
  • Mệnh đề 2 (P2): Bản chất thuyết phục của VBNL chỉ được hiện thực hóa trọn vẹn khi người học chuyển đổi từ vị thế "tiếp nhận thụ động" sang "đối thoại phản biện" với tác giả và kiến tạo ý nghĩa mới.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa 3 nền tảng lý thuyết:

  1. Lý thuyết phân tích diễn ngôn lập luận của A. Rincé (1991) và William Strong & Mark Lester (1996): Tập trung vào hệ thống phát ngôn, trường từ vựng, từ nối logic và mối quan hệ giữa luận đề bảo vệ với luận đề bị bác bỏ.
  2. Lý thuyết các giai đoạn đọc hiểu của Camilie Blachowicz và Donna Ogle (2008): Phân đoạn quy trình đọc thành các pha kích hoạt tri thức nền (Before reading), kiến tạo ý nghĩa (During reading) và mở rộng kết nối (After reading).
  3. Thuyết học tập trải nghiệm và tích hợp: Gắn kết quá trình đọc hiểu với hoạt động tạo lập văn bản và giải quyết vấn đề thực tiễn.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng hiệu quả nhất đối với đối tượng học sinh THPT có năng lực tư duy trừu tượng phát triển, đối với các văn bản chính luận, phê bình văn học trung đại và hiện đại trong và ngoài chương trình giáo dục phổ thông.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên hệ hình thực chứng kết hợp giải thích luận (interpretivism), áp dụng thiết kế nghiên cứu phương pháp hỗn hợp tuần tự (mixed-methods sequential design). Thiết kế đa tầng (multi-level design) được triển khai qua 3 cấp độ:

  • Cấp độ quản lý & chương trình: Khảo sát 25 cán bộ quản lý và phân tích định lượng cơ cấu 16 VBNL trong chương trình Ngữ văn THPT hiện hành.
  • Cấp độ giảng dạy của giáo viên: Khảo sát định lượng trên 75 giáo viên và phỏng vấn sâu, dự giờ đối chứng các tiết dạy cụ thể.
  • Cấp độ người học: Khảo sát 600 học sinh THPT và phân tích định lượng 116 bài kiểm tra viết định kỳ nhằm đo lường sai số và lỗi tiếp nhận.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược chọn mẫu: Mẫu phân tầng đại diện tại 5 trường THPT tỉnh Nghệ An: THPT Lê Viết Thuật (đô thị), THPT Diễn Châu 5 (đồng bằng), THPT Kim Liên (nông thôn), THPT Quế Phong (miền núi).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Phiếu anket khảo sát thiết kế theo thang đo Likert kết hợp câu hỏi mở; biên bản quan sát dự giờ sư phạm; ma trận tiêu chí đánh giá bài kiểm tra viết theo 4 cấp độ tư duy của Anthony Nitko (Nhận biết, Thông hiểu, Vận dụng thấp, Vận dụng cao).
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Tiến hành tam giác đạc dữ liệu (data triangulation) giữa khảo sát định lượng, dự giờ thực tế và sản phẩm viết của học sinh; kiểm tra chéo giữa đánh giá của giáo viên và điểm số chuẩn hóa.

Data và phân tích

Khảo sát thực trạng chỉ ra các chỉ số định lượng có ý nghĩa thống kê cao:

  • Về phía giáo viên (N = 75): Tỷ lệ ưa thích VBNL rất thấp: 0% GV thích nhất, chỉ 12% GV thích, trong khi có tới 73,3% GV không thích dạy VBNL. Rào cản lớn nhất được xác định là học sinh thiếu vốn sống, kiến thức nền (50,6%) và học sinh không biết cách tìm luận điểm, luận cứ (33,4%). Đáng chú ý, 68% GV thừa nhận chưa từng gặp tình huống học sinh phản bác lập luận trong văn bản trên lớp.
  • Về phía học sinh (N = 600): 74,7% HS không hứng thú với thể văn nghị luận (trong đó 46,6% cho rằng nội dung khô khan, 32,7% nhận định văn bản khó hiểu); 80,1% HS chưa nắm được quy trình các bước đọc hiểu theo đặc trưng thể loại; 52,5% HS có ý kiến riêng nhưng không dám phát biểu; 0% HS mạnh dạn đưa ra chính kiến nhiều lần trong giờ học.
  • Về phân tích sản phẩm kiểm tra của học sinh (N = 116 bài): Tỷ lệ không đạt yêu cầu chiếm tới 41,4% (48 bài). Phân tích cấu trúc lỗi của 48 bài không đạt chỉ ra: 43,7% bài chưa xác định đúng yêu cầu đề; 25% bài chưa nắm phương pháp làm văn nghị luận; 18,8% bài mắc lỗi lập luận rời rạc và 12,5% bài mắc lỗi xây dựng luận điểm sơ sài.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Nghịch lý giữa nhận thức mục tiêu và thực hành sư phạm: Mặc dù 100% giáo viên khẳng định sẵn sàng tổ chức thảo luận khi học sinh có ý kiến trái chiều, nhưng trong thực tế dự giờ ("Về luân lí xã hội ở nước ta" tại THPT Kim Liên và "Tuyên ngôn Độc lập" tại THPT Diễn Châu 5), giờ học vẫn bị chi phối hoàn toàn bởi phương pháp thuyết trình truyền thống và vấn đáp tái hiện, biến học sinh thành người ghi chép thụ động.
  2. Rào cản đứt gãy giữa kỹ năng đọc hiểu và kỹ năng tạo lập: Việc dạy học đọc hiểu biệt lập với thực hành viết dẫn đến tình trạng học sinh không thể chuyển hóa các thủ pháp lập luận đã học thành năng lực hành văn, minh chứng bằng tỷ lệ lỗi sai về lập luận và xác định luận đề chiếm tới 62,5% trong các bài văn hỏng.
  3. Quy trình tổ chức dạy học đọc hiểu VBNL 6 bước chuẩn hóa: Luận án đã xây dựng và kiểm định thành công mô hình 6 bước mang tính đột phá:
    • Bước 1: Xác định đề tài và chia sẻ trải nghiệm về đề tài của VBNL.
    • Bước 2: Xác định mục đích nghị luận của VBNL.
    • Bước 3: Xác định các luận điểm, luận cứ của VBNL.
    • Bước 4: Phân tích quan điểm, thái độ của tác giả đối với vấn đề nghị luận, các đối tượng liên quan và người đọc.
    • Bước 5: Đánh giá nghệ thuật lập luận và trình bày của tác giả.
    • Bước 6: Liên hệ với thực tiễn văn học và đời sống, đánh giá khả năng tác động của VBNL đến nhận thức và hành động của người đọc - học sinh.
  4. Hiệu lực vượt trội qua thực nghiệm sư phạm 2 vòng: Tại các bài dạy thực nghiệm ("Hiền tài là nguyên khí của quốc gia", "Về luân lí xã hội ở nước ta", "Nguyễn Đình Chiểu, ngôi sao sáng trong văn nghệ của dân tộc"), nhóm lớp thực nghiệm áp dụng quy trình 6 bước kết hợp trải nghiệm sáng tạo (CLB đọc văn, hội sách, nhập vai diễn thuyết có chuẩn bị trước) đạt kết quả vượt bậc so với nhóm đối chứng về khả năng xác lập luận điểm độc lập, tư duy phản biện và điểm kiểm tra viết.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ khuyết khoảng trống lý luận về phương pháp dạy học VBNL tại Việt Nam, thiết lập sự tích hợp hữu cơ giữa lý thuyết tiếp nhận văn bản, phân tích diễn ngôn và phương pháp luận giáo dục định hướng năng lực.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho giáo viên bộ công cụ sư phạm rõ ràng với hệ thống giáo án thực nghiệm mẫu, thoát ly khỏi lối giảng văn truyền thống.
  • Về mặt chính sách & chương trình: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm kiến nghị Ban biên soạn Chương trình GDPT mới: Tăng tỷ lệ VBNL trong chương trình (vượt mức 12%); cân đối tỷ lệ VBNL đương đại gắn liền với các vấn đề thời sự xã hội nóng bỏng (như chủ quyền biển đảo, phát triển văn hóa, các hiện tượng xã hội của giới trẻ) để thu hẹp khoảng cách tâm lý của người học; đồng thời tích hợp chặt chẽ giữa đọc hiểu và làm văn trong sách giáo khoa.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn ghi nhận các giới hạn học thuật:

  1. Giới hạn về không gian địa lý: Khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm tập trung chủ yếu tại tỉnh Nghệ An, dù mẫu đã bao phủ 4 vùng địa hình (đô thị, đồng bằng, nông thôn, miền núi) nhưng vẫn cần mở rộng ra các trung tâm giáo dục lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh để gia tăng tính đại diện quốc gia.
  2. Giới hạn về thời lượng thực nghiệm: Việc triển khai các hoạt động ngoại khóa trải nghiệm sáng tạo (tham quan di tích, gặp gỡ nhân chứng lịch sử, câu lạc bộ) gặp áp lực lớn về quỹ thời gian và áp lực thi cử theo chương trình THPT hiện hành.
  3. Kỹ thuật đo lường tâm lý học: Chưa ứng dụng các mô hình thống kê suy luận phức tạp (như SEM hoặc phân tích hồi quy đa cấp) để lượng hóa tác động độc lập của từng bước trong quy trình 6 bước đến sự thay đổi năng lực tư duy phản biện.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  • Mở rộng kiểm định mô hình đọc hiểu VBNL đối với các thể loại nghị luận đa phương thức (multimodal texts), diễn ngôn nghị luận số trên không gian mạng và mạng xã hội.
  • Nghiên cứu dọc (longitudinal study) theo dõi sự phát triển tư duy phản biện và năng lực lập luận của học sinh từ lớp 10 đến lớp 12 khi được thụ hưởng liên tục mô hình 6 bước.
  • Xây dựng ma trận rubrics đánh giá năng lực đọc hiểu VBNL chuẩn hóa tương thích với các bài thi đánh giá năng lực của các đại học lớn.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng trong chuyên ngành Lý luận và PPDH bộ môn Văn - Tiếng Việt, định hình chuẩn mực cho các luận văn, luận án tiếp theo về tiếp nhận văn bản phi hư cấu và văn bản nghị luận.
  • Tác động chính sách: Đóng góp trực tiếp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc đổi mới căn bản chương trình và sách giáo khoa Ngữ văn THPT theo định hướng phát triển phẩm chất và năng lực (Chương trình GDPT 2018).
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy sự chuyển hóa căn bản trong văn hóa học đường: từ văn hóa "nghe - chép, phục tùng chân lý tuyệt đối" sang văn hóa "đối thoại, tôn trọng chính kiến và tư duy phản biện độc lập", chuẩn bị hành trang nhân cách vững vàng cho thanh niên bước vào kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu giáo dục: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp, phương pháp luận nghiên cứu kết hợp định lượng - định tính chuẩn mực và hệ thống tài liệu tham khảo chuyên sâu trong nước và quốc tế.
  • Giáo viên THPT: Sở hữu quy trình 6 bước khả thi, có thể áp dụng trực tiếp để soạn bài giảng, thiết kế câu hỏi mở kích thích tư duy và đổi mới phương pháp kiểm tra đánh giá trên lớp học.
  • Học sinh THPT: Được trang bị công cụ và phương pháp tự học, tự giải mã các văn bản chính luận phức tạp, giải phóng tư duy sáng tạo và nâng cao năng lực diễn đạt logic.
  • Các nhà phát triển chương trình và tác giả SGK: Nhận được khuyến nghị cụ thể về tỷ lệ thể loại, tiêu chí lựa chọn văn bản có tính cập nhật và phương thức thiết kế hệ thống bài tập thực hành theo hướng trải nghiệm hành động.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết tiếp nhận văn bản của Trần Đình Sử và lý thuyết 3 cấp độ đọc của Martha Rapp Rudell bằng cách xác lập cấu trúc tiếp nhận đặc thù của VBNL: Không xem VBNL thuần túy là văn bản logic khô khan hay văn bản nghệ thuật thẩm mĩ đơn thuần, mà là một "chỉnh thể nghệ thuật tác động kép" đòi hỏi quy trình tiếp nhận phải giải mã đồng thời hệ thống lập luận logic (luận điểm, luận cứ) và mạch ngầm cảm xúc biểu cảm của tác giả.

2. Điểm cách tân về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu của Huỳnh Văn Hoa (2009) chỉ khảo cứu văn bản trung đại hoặc Trần Đình Chung (2008) chỉ giới hạn ở THCS, luận án đã triển khai phương pháp nghiên cứu hỗn hợp đa tầng trên quy mô mẫu thực chứng lớn (75 GV, 600 HS, 25 CBQL, 116 bài văn), thực nghiệm sư phạm chặt chẽ qua 2 vòng có đối chứng, sử dụng thang đo chuẩn hóa của Anthony Nitko để phân loại chính xác các bậc tư duy của người học.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Dữ liệu chỉ ra sự đứt gãy nghiêm trọng về tâm lý sư phạm: 100% giáo viên trên lý thuyết ủng hộ đối thoại phản biện, nhưng 68% GV chưa từng gặp học sinh phản bác lập luận; đồng thời có tới 52,5% học sinh có ý kiến riêng nhưng hoàn toàn không dám phát biểu do rào cản sợ sai và thói quen thụ động từ lối dạy truyền thống.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Có. Luận án mô hình hóa chi tiết quy trình 6 bước kèm giáo án thực nghiệm mẫu, bộ tiêu chí đánh giá hoạt động học tập, kỹ thuật tổ chức câu lạc bộ đọc văn và phương pháp xây dựng bài tập tình huống đời sống có thể chuyển giao và áp dụng đồng bộ tại mọi trường THPT trên toàn quốc.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được hoạch định như thế nào?
Định hướng nghiên cứu mở rộng sang việc xây dựng nền tảng học liệu số hóa cho VBNL, tích hợp phân tích ngữ liệu đa phương thức, kiểm tra thích ứng trên máy tính và nghiên cứu liên môn giữa môn Ngữ văn với Giáo dục công dân và Lịch sử nhằm phát triển toàn diện năng lực công dân số.

Kết luận

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở khoa học của việc dạy học đọc hiểu VBNL, tích hợp sâu sắc giữa lý thuyết tiếp nhận văn học, phân tích diễn ngôn và phương pháp giáo dục định hướng năng lực.
  2. Khảo sát thực chứng quy mô lớn làm sáng tỏ toàn diện thực trạng dạy học VBNL tại trường THPT, định vị chính xác các "điểm nghẽn" về phương pháp và tâm lý học đường.
  3. Đề xuất và chuẩn hóa quy trình 6 bước dạy học đọc hiểu VBNL bám sát đặc trưng thể loại, tích hợp phương pháp tổ chức hoạt động trải nghiệm sáng tạo trong và ngoài giờ học.
  4. Kiểm định thực nghiệm sư phạm 2 vòng thành công, khẳng định tính khả thi và hiệu quả vượt trội của mô hình trong việc nâng cao năng lực đọc hiểu và tư duy phản biện cho học sinh.
  5. Đưa ra hệ thống khuyến nghị khoa học có giá trị chiến lược đối với công cuộc đổi mới chương trình, sách giáo khoa Ngữ văn THPT theo tinh thần Nghị quyết 29-NQ/TW.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới về phân tích diễn ngôn nghị luận, đóng góp thiết thực vào sự phát triển của khoa học giáo dục và phương pháp dạy học Ngữ văn tại Việt Nam.