Phát triển năng lực tư vấn của người giáo viên trung học phổ thông

Tài liệu nghiên cứu Phát triển năng lực tư vấn của người giáo viên trung học phổ thông, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

235
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Năng lực tư vấn giáo viên THPT Nền tảng cốt lõi là gì

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc phát triển năng lực tư vấn của người giáo viên trung học phổ thông không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết. Năng lực này được định nghĩa là thuộc tính cá nhân, hình thành qua quá trình học tập và rèn luyện, cho phép giáo viên thực hiện thành công hoạt động hỗ trợ học sinh giải quyết các vấn đề gặp phải. Luận án của tác giả Lê Thị Quỳnh Nga (2021) nhấn mạnh rằng năng lực tư vấn của giáo viên là một năng lực giáo dục cốt lõi, cần được phát triển song song với chuyên môn giảng dạy. Khác với hoạt động tham vấn chuyên nghiệp (Counseling) đòi hỏi không gian riêng tư và chuyên môn sâu, hoạt động tư vấn (Consultancy) của giáo viên mang tính bán chuyên nghiệp, linh hoạt và gần gũi hơn. Giáo viên, với vai trò là người gần gũi và thấu hiểu học sinh, trở thành điểm tựa đầu tiên khi các em đối mặt với khó khăn về học tập, tâm sinh lý hay định hướng nghề nghiệp. Việc trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ phù hợp giúp giáo viên không chỉ hoàn thành nhiệm vụ giáo dục mà còn góp phần quan trọng vào việc xây dựng một môi trường học đường an toàn, nơi sức khỏe tinh thần học sinh được ưu tiên hàng đầu. Đây là nền tảng để nâng cao năng lực sư phạm toàn diện, đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục theo hướng lấy người học làm trung tâm.

1.1. Phân biệt tư vấn và tham vấn trong môi trường học đường

Trong thực tiễn tư vấn tâm lý học đường, hai thuật ngữ “Tư vấn” (Consultancy) và “Tham vấn” (Counseling) thường được sử dụng nhưng có sự khác biệt rõ rệt. Theo các nghiên cứu được trích dẫn trong luận án, “Tư vấn” là hoạt động của người có kiến thức, kinh nghiệm (giáo viên) nhằm cung cấp thông tin, đưa ra lời khuyên để giúp đối tượng (học sinh) giải quyết vấn đề tức thời. Mối quan hệ trong tư vấn thường là trên-dưới, mang tính định hướng. Ngược lại, “Tham vấn” là một quá trình tương tác chuyên sâu hơn, nơi nhà tham vấn chuyên nghiệp sử dụng các kỹ năng chuyên môn để giúp thân chủ tự khơi dậy tiềm năng và tìm ra giải pháp cho chính mình. Hoạt động này đòi hỏi mối quan hệ ngang bằng và một không gian riêng tư như phòng tham vấn tâm lý. Đối với giáo viên THPT, vai trò của họ được xác định là người tư vấn bán chuyên nghiệp (paraprofessional helper), thực hiện hoạt động tư vấn linh hoạt tại nhiều không gian khác nhau trong trường học để hỗ trợ tâm lý học sinh một cách kịp thời.

1.2. Vai trò giáo viên chủ nhiệm trong việc hỗ trợ học sinh

Trong hệ thống giáo dục, vai trò giáo viên chủ nhiệm (GVCN) đặc biệt quan trọng trong việc hỗ trợ tâm lý học sinh. GVCN là người tiếp xúc thường xuyên nhất, có điều kiện quan sát và thấu hiểu sâu sắc những thay đổi trong học tập, hành vi và cảm xúc của học sinh. Công tác chủ nhiệm lớp không chỉ dừng lại ở việc quản lý hành chính mà còn là cầu nối giữa học sinh, gia đình và nhà trường. Một GVCN có năng lực tư vấn tốt có thể sớm nhận diện các dấu hiệu bất thường, chủ động lắng nghe, chia sẻ và định hướng cho các em cách giải quyết xung đột học đường, vượt qua áp lực thi cử hay những khó khăn trong các mối quan hệ. Năng lực này giúp GVCN xây dựng một tập thể lớp đoàn kết, tích cực, tạo môi trường học tập an toàn và thân thiện. Do đó, việc bồi dưỡng năng lực tư vấn cho đội ngũ GVCN cần được xem là nhiệm vụ trọng tâm để nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.

II. Thách thức trong việc phát triển năng lực tư vấn giáo viên

Mặc dù vai trò tư vấn ngày càng được nhấn mạnh, việc phát triển năng lực tư vấn của người giáo viên trung học phổ thông đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Khảo sát thực trạng từ luận án của Lê Thị Quỳnh Nga cho thấy một khoảng cách lớn giữa nhu cầu cần được tư vấn của học sinh và khả năng đáp ứng của giáo viên. Học sinh THPT gặp phải vô số khó khăn, từ áp lực học tập, thi cử, tư vấn hướng nghiệp cho học sinh THPT, đến các vấn đề về tâm sinh lý, mối quan hệ bạn bè, gia đình. Tuy nhiên, phần lớn giáo viên hiện nay thực hiện công tác tư vấn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm cá nhân, thiếu hụt kiến thức và kỹ năng tham vấn cho giáo viên được đào tạo bài bản. Các chương trình tập huấn cho giáo viên còn hạn chế, chưa mang tính hệ thống và thường chỉ tập trung vào kiến thức lý thuyết. Thêm vào đó, áp lực từ công việc giảng dạy, sĩ số lớp đông, và thiếu một cơ chế, chính sách hỗ trợ rõ ràng cũng là những rào cản khiến giáo viên khó có thể dành đủ thời gian và tâm huyết cho công tác tư vấn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần học sinh.

2.1. Thực trạng nhu cầu hỗ trợ tâm lý học sinh hiện nay

Nghiên cứu thực trạng chỉ ra rằng nhu cầu hỗ trợ tâm lý học sinh ở cấp THPT là rất lớn và đa dạng. Các em phải đối mặt với áp lực từ nhiều phía: kỳ vọng của gia đình, khối lượng kiến thức nặng, sự cạnh tranh trong học tập và những băn khoăn trong việc định hướng nghề nghiệp tương lai. Bên cạnh đó, những thay đổi tâm sinh lý của lứa tuổi, các mối quan hệ phức tạp và tác động từ mạng xã hội cũng gây ra không ít khủng hoảng. Kết quả khảo sát cho thấy học sinh thường gặp khó khăn trong việc chia sẻ với phụ huynh và có xu hướng tìm đến giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm, như một kênh hỗ trợ đáng tin cậy. Tuy nhiên, mức độ hài lòng của học sinh đối với việc tư vấn của giáo viên chưa cao, phản ánh sự thiếu hụt về các kỹ năng chuyên môn cần thiết của nhà giáo trong lĩnh vực này.

2.2. Hạn chế trong các chương trình bồi dưỡng năng lực tư vấn

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hụt và tính hiệu quả chưa cao của các chương trình tập huấn cho giáo viên. Các chương trình bồi dưỡng năng lực tư vấn hiện có thường mang tính hình thức, thời lượng ngắn và chủ yếu trang bị kiến thức lý thuyết. Nội dung bồi dưỡng chưa đi sâu vào rèn luyện các kỹ năng thực hành cốt lõi như kỹ năng lắng nghe tích cực, kỹ năng đặt câu hỏi, kỹ năng thấu cảm hay cách xử lý các tình huống tư vấn phức tạp. Hầu hết giáo viên chưa được tiếp cận một mô hình tư vấn học đường bài bản và khoa học. Việc thiếu các hoạt động thực hành, phân tích ca thực tế và giám sát sau tập huấn khiến kiến thức không được chuyển hóa thành kỹ năng vững chắc, dẫn đến việc giáo viên vẫn lúng túng khi đối mặt với các vấn đề thực tế của học sinh.

III. Hướng dẫn xây dựng khung năng lực tư vấn cho giáo viên THPT

Để giải quyết các thách thức, việc xây dựng một khung năng lực rõ ràng là bước đi nền tảng cho việc phát triển năng lực tư vấn của người giáo viên trung học phổ thông. Dựa trên mô hình ASK (Attitude - Skill – Knowledge), luận án đã đề xuất một khung năng lực toàn diện, phù hợp với vai trò bán chuyên nghiệp của giáo viên. Khung năng lực này không chỉ giúp định hướng nội dung cho các chương trình bồi dưỡng mà còn là tiêu chí để giáo viên tự đánh giá và rèn luyện. Theo đó, năng lực tư vấn được cấu thành từ ba nhóm chính: Kiến thức, Kỹ năng và Thái độ. Việc hệ thống hóa các yêu cầu này giúp hoạt động tư vấn trở nên chuyên nghiệp hơn, không còn phụ thuộc hoàn toàn vào kinh nghiệm cá nhân. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế các chương trình tập huấn cho giáo viên, đảm bảo trang bị đầy đủ hành trang cần thiết để họ có thể hỗ trợ tâm lý học sinh một cách hiệu quả, góp phần nâng cao năng lực sư phạm.

3.1. Nhóm kiến thức Nền tảng của tư vấn tâm lý học đường

Thành tố đầu tiên của khung năng lực là hệ thống kiến thức nền tảng. Giáo viên cần được trang bị kiến thức cơ bản về tư vấn tâm lý học đường, bao gồm các nguyên tắc, hình thức và đạo đức nghề nghiệp. Quan trọng hơn cả là kiến thức về đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi học sinh THPT, những khó khăn các em thường gặp và các biểu hiện bất thường về tâm lý. Ngoài ra, giáo viên cũng cần có hiểu biết về các lĩnh vực tư vấn cụ thể như phương pháp học tập hiệu quả, thông tin tư vấn hướng nghiệp cho học sinh THPT, kiến thức về giới tính, sức khỏe sinh sản và kỹ năng sống. Những kiến thức này là cơ sở để giáo viên nhận diện đúng vấn đề và đưa ra những định hướng, thông tin chính xác, phù hợp.

3.2. Nhóm kỹ năng Công cụ cốt lõi của người làm tư vấn

Kỹ năng là thành tố cốt lõi, quyết định hiệu quả của một ca tư vấn. Các kỹ năng tham vấn cho giáo viên cần được chú trọng rèn luyện bao gồm: Kỹ năng lắng nghe tích cực để thấu hiểu trọn vẹn câu chuyện của học sinh; Kỹ năng đặt câu hỏi mở để khơi gợi, làm rõ vấn đề; Kỹ năng thấu cảm để đặt mình vào vị trí của học sinh; Kỹ năng phản hồi để xác nhận thông tin và thể hiện sự đồng hành; Kỹ năng cung cấp thông tin một cách khách quan, không áp đặt. Việc thành thạo các kỹ năng này giúp giáo viên xây dựng được mối quan hệ tin cậy với học sinh, tạo điều kiện để các em cởi mở chia sẻ và cùng tìm ra hướng giải quyết xung đột học đường hay các vấn đề cá nhân khác một cách hiệu quả.

3.3. Nhóm thái độ Yếu tố quyết định sự tin tưởng của học sinh

Thái độ là yếu tố nền tảng, thể hiện phẩm chất của người làm công tác tư vấn. Một giáo viên tư vấn hiệu quả cần có thái độ nhiệt tình, sẵn sàng giúp đỡ học sinh một cách tự nguyện. Sự tự tin, chủ động trong việc tìm hiểu vấn đề và tìm kiếm giải pháp cũng rất quan trọng. Đặc biệt, thái độ tôn trọng, không phán xét, chấp nhận học sinh vô điều kiện và cam kết bảo mật thông tin là những nguyên tắc vàng để xây dựng lòng tin. Chính thái độ tích cực và chân thành của giáo viên sẽ là nguồn động lực lớn, giúp học sinh cảm thấy an toàn và được khích lệ để đối mặt và vượt qua khó khăn, qua đó góp phần bảo vệ sức khỏe tinh thần học sinh.

IV. Các biện pháp bồi dưỡng năng lực tư vấn giáo viên hiệu quả

Trên cơ sở khung năng lực đã xác định, luận án đề xuất các biện pháp cụ thể nhằm phát triển năng lực tư vấn của người giáo viên trung học phổ thông một cách hệ thống và thực tiễn. Các biện pháp này được thiết kế theo hướng linh hoạt, phát huy tính chủ động của giáo viên và khai thác tối đa kinh nghiệm sẵn có. Thay vì các buổi học lý thuyết đơn thuần, các biện pháp tập trung vào việc tổ chức seminar chuyên đề, hướng dẫn thực hành qua phân tích tình huống thực tế và khuyến khích tự học, tự rèn luyện. Mục tiêu cuối cùng là chuyển hóa kiến thức thành kỹ năng và thái độ tích cực, giúp giáo viên tự tin và thành thạo hơn trong công tác chủ nhiệm lớp và hoạt động tư vấn. Việc áp dụng đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra một môi trường học tập và phát triển nghề nghiệp liên tục, góp phần xây dựng một mô hình tư vấn học đường hiệu quả tại mỗi nhà trường.

4.1. Tổ chức seminar chuyên đề và hướng dẫn thực hành phân tích ca

Biện pháp hiệu quả hàng đầu là tổ chức các seminar chuyên đề, nơi các chuyên gia và giáo viên cùng nhau thảo luận sâu về các chủ đề như tư vấn hướng nghiệp cho học sinh THPT, kỹ năng giải quyết xung đột học đường, hay cách hỗ trợ tâm lý học sinh trong các giai đoạn nhạy cảm. Điểm cốt lõi của biện pháp này là phần thực hành, phân tích các ca tư vấn điển hình (case study). Thông qua việc phân tích tình huống thực tế, giáo viên có cơ hội áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, học hỏi kinh nghiệm từ đồng nghiệp và chuyên gia, đồng thời rèn luyện khả năng phán đoán và xử lý vấn đề. Phương pháp này giúp bồi dưỡng năng lực tư vấn một cách trực quan và sinh động, hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ nghe giảng lý thuyết.

4.2. Rèn luyện kỹ năng tự học và xây dựng phòng tham vấn tâm lý

Phát triển năng lực là một quá trình liên tục. Do đó, việc rèn luyện kỹ năng tự học, tự bồi dưỡng cho giáo viên là vô cùng quan trọng. Nhà trường cần tạo điều kiện, cung cấp tài liệu, giới thiệu các khóa học trực tuyến và khuyến khích giáo viên chủ động nghiên cứu, cập nhật kiến thức. Song song với đó, việc xây dựng một mô hình tư vấn học đường với một phòng tham vấn tâm lý chuyên biệt là cần thiết. Căn phòng này không chỉ là nơi học sinh có thể tìm đến khi cần sự riêng tư, mà còn là không gian để giáo viên thực hành, trao đổi chuyên môn, lưu trữ tài liệu. Đây là một điều kiện vật chất quan trọng để chuyên nghiệp hóa hoạt động tư vấn, đảm bảo tính bảo mật và hiệu quả, từng bước nâng cao năng lực sư phạm cho toàn đội ngũ.

V. Kết quả thực nghiệm Mô hình phát triển năng lực tư vấn

Để khẳng định tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất, nghiên cứu đã tiến hành thực nghiệm sư phạm. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt trong việc phát triển năng lực tư vấn của người giáo viên trung học phổ thông ở nhóm được tác động. Sau khi tham gia chương trình tập huấn cho giáo viên được thiết kế theo khung năng lực, các giáo viên trong nhóm thực nghiệm đã có sự cải thiện đáng kể về cả kiến thức, kỹ năng và thái độ. Họ trở nên tự tin hơn khi tiếp cận và hỗ trợ tâm lý học sinh, sử dụng các kỹ năng tham vấn cho giáo viên một cách thành thạo hơn, đặc biệt là kỹ năng lắng nghe tích cực và đặt câu hỏi. Phản hồi từ học sinh cũng cho thấy mức độ hài lòng và tin tưởng đối với giáo viên tăng lên. Những kết quả này chứng minh rằng, nếu được đầu tư bồi dưỡng một cách bài bản và khoa học, năng lực tư vấn của giáo viên hoàn toàn có thể được nâng cao, đáp ứng yêu cầu thực tiễn của giáo dục.

5.1. Đánh giá sự thay đổi về kiến thức và kỹ năng tư vấn

Kết quả phân tích trước và sau thực nghiệm cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Điểm kiểm tra kiến thức về tư vấn tâm lý học đường và các nội dung liên quan của nhóm giáo viên thực nghiệm đã tăng lên đáng kể so với nhóm đối chứng. Về mặt kỹ năng, thông qua quan sát và đánh giá các buổi tư vấn giả định, nhóm thực nghiệm đã thể hiện sự tiến bộ vượt trội trong việc vận dụng linh hoạt các kỹ năng. Họ biết cách thiết lập mối quan hệ, lắng nghe sâu hơn, đặt câu hỏi khơi gợi hiệu quả và đưa ra phản hồi mang tính xây dựng. Điều này khẳng định hiệu quả của việc bồi dưỡng năng lực tư vấn thông qua các hoạt động thực hành và phân tích ca cụ thể.

5.2. Tác động tích cực đến việc giải quyết xung đột học đường

Một trong những kết quả đáng chú ý là sự cải thiện trong khả năng giải quyết xung đột học đường của giáo viên. Nhờ được trang bị kỹ năng và sự tự tin, giáo viên nhóm thực nghiệm đã chủ động hơn trong việc hòa giải các mâu thuẫn giữa học sinh. Thay vì sử dụng các biện pháp mang tính áp đặt, họ đã biết cách lắng nghe các bên, tìm hiểu nguyên nhân sâu xa và hướng dẫn học sinh tự tìm ra giải pháp ôn hòa. Điều này không chỉ giải quyết được các vụ việc tức thời mà còn góp phần giáo dục kỹ năng sống, xây dựng môi trường học đường thân thiện và cải thiện sức khỏe tinh thần học sinh một cách bền vững.

VI. Tương lai tư vấn học đường Nâng cao sức khỏe tinh thần

Việc phát triển năng lực tư vấn của người giáo viên trung học phổ thông là một hành trình dài hạn, mang ý nghĩa chiến lược đối với tương lai của ngành giáo dục. Đây không chỉ là giải pháp tình thế để lấp đầy khoảng trống nhân sự chuyên nghiệp mà còn là hướng đi bền vững để nâng cao năng lực sư phạm toàn diện. Khi mỗi giáo viên trở thành một nhà tư vấn đáng tin cậy, trường học sẽ thực sự trở thành một môi trường an toàn, nơi học sinh được phát triển hài hòa về cả trí tuệ, thể chất và tinh thần. Tương lai của tư vấn tâm lý học đường tại Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào việc đầu tư cho con người, cụ thể là đội ngũ giáo viên. Việc tích hợp nội dung bồi dưỡng năng lực tư vấn vào các chương trình đào tạo sư phạm chính quy và bồi dưỡng thường xuyên là yêu cầu tất yếu. Mục tiêu cuối cùng là hướng đến một thế hệ học sinh vững vàng, tự tin và có đủ khả năng đối mặt với những thách thức của cuộc sống, đảm bảo sức khỏe tinh thần học sinh một cách tốt nhất.

6.1. Tầm quan trọng của việc duy trì bồi dưỡng năng lực sư phạm

Để năng lực tư vấn không bị mai một, việc duy trì các hoạt động bồi dưỡng năng lực sư phạm là tối quan trọng. Các nhà trường cần xây dựng kế hoạch bồi dưỡng thường niên, tạo ra các cộng đồng học tập chuyên môn nơi giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, thảo luận các ca khó và cập nhật kiến thức mới. Việc học tập suốt đời phải trở thành văn hóa nghề nghiệp. Chỉ khi đó, giáo viên mới có thể theo kịp những thay đổi nhanh chóng của xã hội và những vấn đề tâm lý ngày càng phức tạp của học sinh, đảm bảo công tác chủ nhiệm lớp và tư vấn luôn đạt hiệu quả cao.

6.2. Hướng tới một thế hệ học sinh vững vàng về sức khỏe tinh thần

Mục tiêu sâu xa của mọi nỗ lực giáo dục là đào tạo ra những công dân có ích cho xã hội. Một công dân có ích trước hết phải là một người khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tinh thần. Bằng cách trang bị cho giáo viên năng lực tư vấn, chúng ta đang đầu tư trực tiếp vào nền tảng sức khỏe tinh thần học sinh. Khi được hỗ trợ kịp thời, được lắng nghe và thấu hiểu, học sinh sẽ học được cách quản lý cảm xúc, giải quyết vấn đề và xây dựng những mối quan hệ lành mạnh. Đây chính là hành trang quý giá nhất để các em tự tin bước vào đời, góp phần xây dựng một xã hội phát triển và nhân văn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VIỆC PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC TƯ VẤN CỦA NGƯỜI GIÁO VIÊN TRUNG HỌC PHỔ THÔNG 1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề 1. Những nghiên cứu về tư vấn học đường TVHĐ là vấn đề được xuất phát từ đòi hỏi của thực tiễn, được xã hội quan tâm và được các nhà GD của nhiều quốc gia nghiên cứu. Trên thế giới, TVHĐ xuất hiện vào đầu thế kỷ XX tại Hoa Kỳ, và công trình "Hướng dẫn về nghề nghiệp và đạo đức" [100] cho HS ở các trường THPT công lập Hoa Kỳ đã giúp Jesse B.

Davis trở thành một trong những người đầu tiên nghiên cứu về lĩnh vực này. Trong chương trình này ông có đề cập đến việc giúp đỡ HS trong các vấn đề về GD, đạo đức, phát triển nhân cách, phòng ngừa những vấn đề thường gặp. Năm 1909, người được xem như cha đẻ của nghề hướng dẫn (Guidance) Frank Parsons đã viết cuốn sách "Lựa chọn nghề nghiệp" [119], trong đó ông đã phân tích những đặc điểm kết nối tính cách của một cá nhân với một nghề nghiệp cụ thể. Đây có thể xem là sự khởi đầu cho sự phát triển của ngành TVHĐ.

Năm 1939, Lý thuyết về các nhân tố và đặc điểm của Edmund G. Williamson [112] ra đời như là lý thuyết đầu tiên về Hướng dẫn. Lý thuyết này ngay sau đó đã trở nên nổi tiếng và trở thành kim chỉ nam cho hoạt động TV. Nét đặc trưng và những nhân tố chính của lý thuyết này liên quan đến một chuỗi hoạt động bao gồm 5 bước: (1) Phân tích đánh giá vấn đề và lập hồ sơ cá nhân đối với thân chủ; (2) Tổng hợp, tóm tắt và sắp xếp thông tin để nhận diện vấn đề; (3) Chẩn đoán, làm sáng tỏ vấn đề; (4) TV, trợ giúp để cá nhân tự tìm cách giải quyết; (5) Theo dõi một cách sát xao với thân chủ.

Năm 1946, đạo luật George Barden [113] - đạo luật về giáo dục hướng nghiệp - ra đời đã đánh dấu sự phát triển rõ rệt cho hoạt động hướng dẫn và TVHĐ. Đạo luật này ra đời là căn cứ pháp lí cho hoạt động TVHĐ và từ đây các nhà TVHĐ mới bắt đầu nhận được sự hỗ trợ chính thức từ chính phủ về cả tài chính lẫn nguồn lực thực hiện. Năm 1958, đạo luật Giáo dục phòng ngừa quốc gia (National Defense Education Act - NDEA) [123] ra đời và được ví như sự kiện vệ tinh Sputnik của Nga được phóng vào quỹ đạo. Đạo luật NDEA nhằm: (1) Cung cấp nguồn lực cần thiết để các bang triển khai các hoạt động TV và hướng dẫn trong trường học; (2) Ủy quyền cho các cơ sở đào tạo thiết kế và tổ chức các chương trình đào tạo TVHĐ.

9 Năm 1953, hiệp hội các nhà tham vấn tâm lý học đường Hoa Kỳ (American School Counselor Association - ASCA) đã tham gia vào Hiệp hội các nhà TV Hoa Kỳ (American Personnel and Guidance Association - APGA), tiền thân của hiệp hội tham vấn tâm lý Hoa Kỳ ACA (American Counseling Association) ngày nay [112]. Năm 1962, cuốn sách "Nhà tham vấn trong một thế giới thay đổi” của Wrenn [127] đã cụ thể hóa các mục tiêu của tham vấn học đường. Trên cơ sở đó, ASCA đã phát triển nghiên cứu và xác định rõ các vai trò và chức năng dành cho các nhà tham vấn học đường vào năm 1964. Năm 1965, Luật Giáo dục Tiểu học và Trung học [111] ra đời và xây dựng nguồn quỹ để hỗ trợ phát triển GD cho những hộ gia đình nghèo.

Đến những năm 1980 và 1990, những tiêu chuẩn và vai trò của nhà TVHĐ được làm rõ trong những văn bản pháp lý liên quan. Năm 1997, Khung chuẩn quốc gia dành cho các chương trình tham vấn học đường [94] ra đời và kể từ đó, ngành TVHĐ được xem là đã hoàn thiện. Hiện nay, Hiệp hội các nhà tham vấn học đường Hoa Kỳ ASCA đã trở thành mô hình kiểu mẫu cho các chương trình tham vấn tâm lý học đường của phần lớn các quốc gia trên thế giới. Sau đó, các nghiên cứu về lĩnh vực này đã xuất hiện ở một số quốc gia phát triển như: Canada, Ireland, Phần Lan, Nhật Bản,.

sau đó đến các nước đang phát triển và khu vực Đông Á như: Trung Quốc, Hàn Quốc, Ấn Độ, Israel, Đài Loan,. Ở Việt Nam, khoảng hơn 10 năm trở lại đây, hàng loạt những vấn đề liên quan đến đạo đức, kỷ luật học đường, bạo lực học đường, áp lực thi cử, quan hệ thầy trò. xảy ra trong các trường học ở Việt Nam đã gióng lên những hồi chuông báo động, khiến những nhà khoa học và các cơ quan hữu trách phải để ý và nghĩ đến việc phải có hoạt động TV trong trường học. Một trong những người có công đầu trong việc hình thành và phát triển nghề TV (lĩnh vực tâm lý trẻ em và gia đình) là cố bác sĩ, nhà văn hóa Nguyễn Khắc Viện khi ông sáng lập ra Trung tâm nghiên cứu tâm lý trẻ em NT và xuất bản tờ "Thông tin khoa học tâm lý" vào năm 1984.

Sau đó, trên cơ sở sơ đồ hình thành phát triển nhân cách của ông, tác giả Đặng Quốc Bảo đã đề xuất một số vận dụng vào công tác TV trong nhà trường. Ông cho rằng khi chú ý đến HS, cần chú ý ở cả hai phương diện: năng lực trí tuệ và thái độ học tập, và ông chia đối tượng HS thành 4 nhóm, và tùy theo mỗi nhóm ông lại đề xuất những phương án dạy học thích hợp và đóng đúng vai trò cần thiết của người thầy [7]. 10 Sau đó, vấn đề TV trong nhà trường đã được nhiều nhà khoa học nghiên cứu, tìm hiểu, nhiều công trình được công bố, nhiều hội thảo khoa học được tổ chức. Do mới được quan tâm gần đây, nên các nghiên cứu về lĩnh vực này chủ yếu mới chỉ tập trung vào việc làm sáng tỏ những vấn đề cơ bản nhất của TV trong nhà trường, tìm hiểu nhu cầu TV và thực trạng TV.

Tác giả Trần Thị Minh Đức đã có hàng loạt công trình nghiên cứu những vấn đề cơ bản nhất của TV trong nhà trường: “Quan niệm về TV tâm lý” [26]; “Một số vấn đề cơ bản của tâm lý học TV” [27]; “Giáo trình tham vấn tâm lý” [28]; Bên cạnh đó cũng có nhiều công trình của các tác giả khác đã nghiên cứu về vấn đề này, cụ thể như: “Về TV tâm lý - hướng nghiệp ở trường Trung học phổ thông” [23] ; “Tham vấn nghề nghiệp: Khái niệm và các lí thuyết tiếp cận” [24]; “Tầm quan trọng của tham vấn” [29]; “Bàn về thuật ngữ: tư vấn, tham vấn và cố vấn” [54]. Đi vào tìm hiểu nhu cầu và thực trạng TV, chúng ta có thể kể đến các công trình “Nhu cầu tham vấn tâm lý của sinh viên ở một số trường đại học trên địa bàn thành phố Hà Nội” [58]; “Những khó khăn tâm lí và nhu cầu tham vấn của học sinh THPT” [48]; “Đào tạo chuyên gia tham vấn – trị liệu tâm lí, một nhu cầu cấp bách hiện nay” [34] ; “Thực trạng tham vấn ở Việt Nam: từ lý thuyết đến thực tế” [25]; “Thực trạng tham vấn hướng nghiệp cho học sinh THPT ở Hà Nội” [66]; “Nhận thức về lựa chọn nghề nghiệp của HS THPT” [59];. Nói chung, những công trình này phần lớn đều khẳng định nhu cầu được TV của HS là một nhu cầu có thực và rất cấp bách nhưng thực trạng và hiệu quả TV cho các em thì chưa đạt được hiệu quả như mong đợi. Như vậy, TVHĐ đã xuất hiện từ rất lâu trên thế giới.

Ban đầu hoạt động TVHĐ được thực hiện trong khuôn khổ các Chương trình, Dự án phát triển GD và do các Hiệp hội chuyên môn nghề nghiệp,. thực hiện với các nội dung về: tâm - sinh lý HS, các lý thuyết dạy và học trong nhà trường,. và sau này, được phát triển thành mô hình đơn vị độc lập, trực thuộc trường học, đối tượng TV và nội dung TV dần dần được mở rộng hơn. Nghiên cứu về năng lực tư vấn của giáo viên Trên thế giới, mặc dù ở các nước phát triển đã có đội ngũ cán bộ tham vấn học đường chuyên nghiệp từ lâu, nhưng hoạt động TV của người GV vẫn là nhu cầu 11 không thể phủ nhận.

Và để thực hiện được hoạt động TV, người GV cần phải có những NL nhất định. [103] , người GV hiệu quả phải có 6 NL cơ bản sau: NL đánh giá, NL lập kế hoạch, NL hướng dẫn, NL quản lí hành vi, NLTV, NL hành chính. [121], người GV cần có các NL cơ bản sau: NL chuyên môn, NL nghiên cứu, NL chương trình giảng dạy, NL học tập suốt đời, NL xã hội - văn hóa, NL cảm xúc, NL truyền thông và công nghệ thông tin (ICT), NLTV và NL môi trường. Những NL này ảnh hưởng đến giá trị, hành vi, giao tiếp, mục đích và hoạt động của GV trong trường học và cũng hỗ trợ GV nghiên cứu phát triển và chương trình giảng dạy chuyên nghiệp.

Trong nghiên cứu “Các đặc điểm của người GV hiệu quả” [131], các tác giả đến từ trường đại học Stanford đã cho rằng, ngoài khả năng tổ chức và thể hiện rõ ràng các chủ đề học tập; Có cách tiếp cận phân tích hoặc tổng hợp các lĩnh vực thảo luận; Có sự năng động và nhiệt tình trong công việc; người GV hiệu quả cần phải có khả năng tương tác với cá nhân HS và với nhóm HS, theo đó người GV phải công bằng với mọi HS trong đánh giá, và phải biết đưa ra cho HS những lời khuyên hay những sự hỗ trợ có giá trị, ngay cả trong cả những vấn đề không liên quan trực tiếp đến môn học. Trong công trình nghiên cứu “10 Qualities of an Effective Teacher” [132], Derrick Meador đã mô tả 10 phẩm chất của người GV hiệu quả. Và cả 10 phẩm chất này được tác giả phân tích đều hướng đến một điểm chung là người GV hiệu quả phải hướng đến HS, làm mọi điều để giúp HS học tốt hơn, dù điều đó có thể là khó khăn, thách thức đối với bản thân người GV đó. Điều quan trọng nhất là người GV hiệu quả phải xem HS như là một cá nhân cần được tôn trọng và cần được chia sẻ, giúp đỡ bất cứ lúc nào, về bất cứ vấn đề nào chứ không phải chỉ là những vấn đề liên quan đến môn học mà mình giảng dạy.

Trong bài báo “GVTV trong bối cảnh cải cách giáo dục” [120], Pugach, M. cho rằng người GV chuyên nghiệp phải biết kết hợp một cách xuất sắc việc vai trò giảng dạy chuyên môn cũng như vai trò của một người lớn là hướng dẫn, TV cho HS mọi vấn đề trong trường học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ