Luận án tiến sĩ phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3 6 tuổi

Luận án tiến sĩ tập trung phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi. Khám phá phương pháp giáo dục sớm hiệu quả nhất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

210
3
2

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Minh Phượng (2021) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính cấp thiết về vấn đề phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính từ 3 đến 6 tuổi trong môi trường giáo dục hòa nhập. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận mà còn khảo sát thực trạng, từ đó đề xuất các biện pháp can thiệp hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi của luận án là giúp trẻ suy giảm thính lực có cơ hội phát triển ngôn ngữ theo đúng độ tuổi, giao tiếp hiệu quả và hòa nhập toàn diện. Công trình nhấn mạnh rằng, mặc dù các thiết bị công nghệ như máy trợ thính cho trẻ emcấy điện cực ốc tai đã mở ra hy vọng, nhưng nếu thiếu các phương pháp giáo dục đặc biệt phù hợp, trẻ vẫn không thể phát huy hết tiềm năng ngôn ngữ. Giai đoạn 3-6 tuổi được xác định là thời kỳ vàng cho việc phát triển ngôn ngữ lời nói, do đó can thiệp sớm cho trẻ khiếm thính là nhiệm vụ trọng tâm. Luận án đã chỉ ra khoảng trống trong các nghiên cứu tại Việt Nam về chủ đề này, đặc biệt là các hướng dẫn cụ thể cho giáo viên mầm non trong lớp học hòa nhập. Bằng cách tiếp cận đa phương pháp, từ nghiên cứu lý luận đến thực nghiệm sư phạm, luận án cung cấp một cái nhìn toàn diện và những giải pháp thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục hòa nhập và cải thiện kỹ năng giao tiếp cho nhóm trẻ đặc biệt này.

1.1. Tính cấp thiết của việc can thiệp sớm cho trẻ khiếm thính

Luận án khẳng định, can thiệp sớm cho trẻ khiếm thính là yếu tố then chốt quyết định đến sự thành công trong việc phát triển kỹ năng nghe nói. Giai đoạn từ 0-6 tuổi là giai đoạn não bộ phát triển mạnh mẽ nhất, đặc biệt là các vùng chức năng liên quan đến ngôn ngữ. Bất kỳ sự chậm trễ nào trong việc tiếp cận âm thanh và ngôn ngữ trong giai đoạn này đều có thể gây ra những hạn chế khó phục hồi. Nghiên cứu trích dẫn các công trình quốc tế như của Yoshinaga-Itano (1998) và Betty Vohr (2011), chứng minh rằng trẻ được can thiệp trước 11 tháng tuổi, thậm chí trước 3 tháng tuổi, có vốn từ vựng và khả năng phát triển ngôn ngữ lời nói vượt trội so với nhóm can thiệp muộn. Tại Việt Nam, thực trạng cho thấy nhiều trẻ được phát hiện và can thiệp muộn, dẫn đến những khó khăn lớn khi hòa nhập. Do đó, việc xây dựng một hệ thống sàng lọc, chẩn đoán và can thiệp sớm đồng bộ là nhiệm vụ cấp bách, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình phục hồi chức năng nghe và học tập sau này của trẻ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Hỗ trợ trẻ điếc phát triển ngôn ngữ lời nói

Mục đích chính của luận án là đề xuất các biện pháp sư phạm khả thi nhằm phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi trong bối cảnh lớp mẫu giáo hòa nhập. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đặc điểm tâm sinh lý, kỹ năng nghe nói và các yếu tố ảnh hưởng đến trẻ. (2) Khảo sát và đánh giá khả năng nghe nói thực tế của trẻ, cũng như thực trạng công tác giáo dục tại các trường mầm non. (3) Xây dựng và thực nghiệm một hệ thống biện pháp đồng bộ, từ việc tạo môi trường ngôn ngữ, tích hợp hoạt động trong sinh hoạt hàng ngày đến hỗ trợ cá nhân. Nghiên cứu không chỉ nhắm đến việc cải thiện khả năng phát âm hay vốn từ, mà còn tập trung vào kỹ năng giao tiếp chức năng, giúp trẻ sử dụng lời nói để bày tỏ nhu cầu, cảm xúc và tương tác xã hội. Cuối cùng, luận án mong muốn cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên, phụ huynh và các nhà quản lý giáo dục, góp phần vào sự thành công của mô hình giáo dục đặc biệt tại Việt Nam.

II. Thách thức khi phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính

Quá trình phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính phải đối mặt với nhiều rào cản cố hữu và thách thức từ thực tiễn. Về bản chất, khuyết tật thính giác không chỉ làm hạn chế khả năng tiếp nhận âm thanh mà còn gây ra những ảnh hưởng thứ phát đến sự phát triển nhận thức của trẻ điếc, tư duy trừu tượng và đặc biệt là ngôn ngữ. Ngay cả khi được trang bị các thiết bị trợ thính hiện đại, âm thanh mà trẻ nghe được vẫn khác biệt so với người nghe bình thường, đòi hỏi quá trình luyện nghe cho trẻ khiếm thính một cách kiên trì và có hệ thống. Luận án chỉ ra rằng, trẻ thường gặp khó khăn trong việc phân biệt các âm gần nhau, nắm bắt ngữ điệu và tiếp thu các quy tắc ngữ pháp phức tạp. Trong môi trường giáo dục hòa nhập, thách thức còn đến từ phía giáo viên và môi trường lớp học. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về giáo dục đặc biệt, thiếu kỹ năng và công cụ để hỗ trợ hiệu quả cho trẻ suy giảm thính lực. Sĩ số lớp đông, áp lực chương trình chung và sự thiếu hụt tài liệu hướng dẫn khiến việc cá nhân hóa giáo dục trở nên khó khăn. Hơn nữa, sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường đôi khi chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến tính nhất quán trong quá trình can thiệp.

2.1. Hạn chế về ngôn ngữ và tâm lý của trẻ suy giảm thính lực

Trẻ suy giảm thính lực thường có vốn từ nghèo nàn, chủ yếu là các danh từ, động từ cụ thể. Các khái niệm trừu tượng, tính từ, trạng từ rất khó để lĩnh hội. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Cơi, vốn từ của trẻ ở lứa tuổi mẫu giáo chỉ khoảng 30-50 từ, và câu nói thường là câu một từ. Về phát âm, trẻ thường mắc lỗi sai phụ âm, thanh điệu, và nói với ngữ điệu rời rạc. Khó khăn trong giao tiếp có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý như tự ti, mặc cảm, ngại tương tác, hoặc ngược lại là hành vi hiếu động, gây hấn để thu hút sự chú ý. Sự thiếu hụt ngôn ngữ làm hạn chế khả năng tư duy logic và tưởng tượng, khiến trẻ gặp khó khăn trong việc hiểu các câu chuyện có nội dung phức tạp hay các mối quan hệ nhân quả. Những hạn chế này tạo thành một vòng luẩn quẩn, gây cản trở lớn cho quá trình phát triển kỹ năng nghe nói.

2.2. Khó khăn thực tiễn trong môi trường giáo dục hòa nhập

Môi trường giáo dục hòa nhập mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Luận án khảo sát cho thấy, phần lớn giáo viên mầm non thừa nhận gặp khó khăn khi có trẻ khiếm thính trong lớp. Các khó khăn chính bao gồm: thiếu kiến thức chuyên môn về thính học và ngôn ngữ trị liệu cho trẻ điếc; không biết cách đánh giá khả năng nghe của trẻ; và lúng túng trong việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy. Việc thiếu các tài liệu hướng dẫn cụ thể và các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu khiến giáo viên chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân. Ngoài ra, việc tạo ra một môi trường âm học lý tưởng (giảm tiếng ồn, sắp xếp chỗ ngồi hợp lý) trong lớp học đông đúc cũng là một bài toán khó. Sự tương tác giữa trẻ khiếm thính và bạn bè nghe bình thường đôi khi bị hạn chế do rào cản giao tiếp, đòi hỏi sự can thiệp tinh tế từ giáo viên để thúc đẩy kỹ năng giao tiếp xã hội cho tất cả trẻ.

III. Phương pháp nền tảng phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ điếc

Để phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính một cách hiệu quả, luận án đề xuất một cách tiếp cận toàn diện, bắt đầu từ những biện pháp nền tảng mang tính điều kiện. Yếu tố tiên quyết là sự hỗ trợ thính học tối ưu. Việc lựa chọn và hiệu chỉnh máy trợ thính cho trẻ em hoặc thực hiện cấy điện cực ốc tai phải được thực hiện bởi các chuyên gia thính học, đảm bảo trẻ có thể tiếp cận âm thanh lời nói một cách rõ ràng nhất có thể. Nếu không có đầu vào âm thanh chất lượng, mọi nỗ lực ngôn ngữ trị liệu cho trẻ điếc sẽ không đạt hiệu quả cao. Dựa trên nền tảng thính học vững chắc đó, các phương pháp trị liệu chuyên biệt sẽ được áp dụng. Luận án đặc biệt nhấn mạnh vai trò của phương pháp A-V-T (Auditory-Verbal Therapy), một cách tiếp cận lấy việc nghe làm trung tâm, hướng dẫn trẻ học ngôn ngữ thông qua con đường thính giác tự nhiên. Phương pháp này yêu cầu sự tham gia tích cực của gia đình, biến cha mẹ thành những "nhà trị liệu" chính trong môi trường giao tiếp hàng ngày. Quá trình phục hồi chức năng nghe không phải là một sự kiện đơn lẻ mà là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự kiên nhẫn và phối hợp chặt chẽ giữa nhà chuyên môn, gia đình và nhà trường.

3.1. Vai trò của thiết bị trợ thính và cấy điện cực ốc tai

Thiết bị trợ thính là "cánh cửa" mở ra thế giới âm thanh cho trẻ. Luận án khẳng định, việc trang bị máy trợ thính hoặc cấy điện cực ốc tai càng sớm càng tốt sau khi chẩn đoán là cực kỳ quan trọng. Các thiết bị này không chữa được tật điếc mà chỉ khuếch đại âm thanh, giúp các tế bào thần kinh thính giác còn lại được kích thích. Hiệu quả của thiết bị phụ thuộc vào nhiều yếu tố: mức độ mất thính lực, thời điểm trang bị, chất lượng thiết bị và việc hiệu chỉnh định kỳ. Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan mạnh mẽ giữa việc sử dụng thiết bị trợ thính đều đặn và sự tiến bộ trong phát triển ngôn ngữ lời nói. Trẻ cần được đeo máy suốt thời gian thức để tối đa hóa cơ hội tiếp xúc với âm thanh, từ đó xây dựng các đường kết nối thần kinh cho việc xử lý ngôn ngữ.

3.2. Áp dụng phương pháp A V T trong ngôn ngữ trị liệu

Phương pháp A-V-T là một trong những phương pháp can thiệp hiệu quả nhất được luận án phân tích. Triết lý cốt lõi của A-V-T là dạy trẻ nghe, thay vì chỉ dựa vào đọc hình miệng hay ngôn ngữ ký hiệu. Mục tiêu là giúp trẻ khiếm thính tích hợp việc nghe vào cuộc sống, học nói một cách tự nhiên như trẻ nghe bình thường. Các buổi trị liệu thường được thiết kế dưới dạng trò chơi, tập trung vào việc luyện nghe cho trẻ khiếm thính ở các cấp độ khác nhau: phát hiện, phân biệt, nhận dạng và thông hiểu âm thanh. Một nguyên tắc quan trọng của A-V-T là trao quyền cho phụ huynh. Cha mẹ được hướng dẫn các kỹ thuật để tạo ra môi trường ngôn ngữ phong phú tại nhà, tích hợp việc luyện nghe nói vào mọi hoạt động sinh hoạt, từ đó đẩy nhanh quá trình phát triển kỹ năng giao tiếp của trẻ.

3.3. Tầm quan trọng của việc đánh giá khả năng nghe định kỳ

Việc đánh giá khả năng nghe không chỉ dừng lại ở lần chẩn đoán ban đầu. Đây là một quá trình liên tục để theo dõi sự tiến bộ của trẻ và hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Luận án đề xuất sử dụng các bộ công cụ đánh giá chuẩn hóa, kết hợp với quan sát lâm sàng của giáo viên và phản hồi từ gia đình. Các bài kiểm tra đơn giản như "6 âm Ling" (a, u, i, m, s, sh) cần được thực hiện hàng ngày để kiểm tra chức năng của thiết bị trợ thính và khả năng phát hiện âm thanh ở các dải tần số khác nhau của trẻ. Việc đánh giá định kỳ giúp xác định các mục tiêu can thiệp tiếp theo, điều chỉnh phương pháp dạy và kịp thời phát hiện các vấn đề phát sinh với thiết bị hoặc sức khỏe tai của trẻ, đảm bảo quá trình phục hồi chức năng nghe diễn ra thuận lợi.

IV. Bí quyết phát triển kỹ năng nghe nói trong lớp mẫu giáo hòa nhập

Luận án đề xuất 3 nhóm biện pháp chính để phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính trong môi trường mẫu giáo hòa nhập, kết hợp hài hòa giữa hoạt động chung và hỗ trợ cá nhân. Nhóm biện pháp thứ nhất tập trung vào việc tạo điều kiện thuận lợi, bao gồm việc tối ưu hóa môi trường âm học lớp học, đảm bảo thiết bị trợ thính của trẻ luôn hoạt động tốt và nâng cao năng lực cho giáo viên. Nhóm biện pháp thứ hai là tích hợp việc phát triển kỹ năng nghe nói vào các hoạt động trong chế độ sinh hoạt hằng ngày. Thay vì tách trẻ ra để dạy riêng, giáo viên cần tận dụng mọi khoảnh khắc, từ giờ đón trả trẻ, giờ ăn, hoạt động góc đến giờ chơi ngoài trời, để tạo ra các tình huống giao tiếp tự nhiên. Ví dụ, trong giờ ăn, giáo viên có thể trò chuyện về tên món ăn, mùi vị, màu sắc, qua đó làm giàu vốn từ và khuyến khích trẻ diễn đạt. Nhóm biện pháp thứ ba là tổ chức các hoạt động hỗ trợ cá nhân, dành thời gian riêng để luyện nghe cho trẻ khiếm thính, củng cố các khái niệm mới hoặc rèn luyện các cấu trúc câu cụ thể mà trẻ còn yếu. Sự kết hợp linh hoạt của ba nhóm biện pháp này sẽ tạo ra một môi trường học tập toàn diện, nơi trẻ suy giảm thính lực được hỗ trợ tối đa để phát triển ngôn ngữ và hòa nhập.

4.1. Tích hợp luyện nghe cho trẻ khiếm thính vào sinh hoạt hàng ngày

Đây là biện pháp cốt lõi, biến cả ngày học của trẻ thành một buổi ngôn ngữ trị liệu tự nhiên. Luận án gợi ý các kỹ thuật cụ thể cho giáo viên như: sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng, nói ở khoảng cách gần; nhấn mạnh từ khóa; lặp lại và diễn giải lại câu nói của trẻ một cách đúng đắn; sử dụng đồ vật thật và hình ảnh trực quan để hỗ trợ. Trong hoạt động kể chuyện, giáo viên có thể sử dụng con rối, tranh ảnh lớn và thay đổi ngữ điệu để thu hút sự chú ý của trẻ. Trong hoạt động âm nhạc, trẻ được khuyến khích cảm nhận nhịp điệu qua rung động. Bằng cách này, việc luyện nghe cho trẻ khiếm thính không còn là những bài tập khô khan mà trở thành những trải nghiệm vui vẻ, có ý nghĩa, giúp trẻ tiếp thu ngôn ngữ một cách tự nhiên và hiệu quả trong môi trường giáo dục hòa nhập.

4.2. Xây dựng hoạt động hỗ trợ cá nhân và phát triển nhận thức

Bên cạnh hoạt động chung, việc dành 15-20 phút mỗi ngày cho hỗ trợ cá nhân là rất cần thiết. Trong thời gian này, giáo viên có thể làm việc 1-1 với trẻ để tập trung vào các mục tiêu cụ thể trong kế hoạch giáo dục cá nhân. Nội dung có thể bao gồm các trò chơi đánh giá khả năng nghe phân biệt âm thanh, luyện phát âm các từ khó, hoặc thực hành các mẫu câu giao tiếp. Các hoạt động này cũng là cơ hội để củng cố và mở rộng kiến thức, giúp phát triển nhận thức của trẻ điếc. Ví dụ, thông qua trò chơi phân loại đồ vật, trẻ không chỉ học tên gọi mà còn học về các khái niệm như màu sắc, hình dạng, công dụng. Sự hỗ trợ cá nhân hóa này giúp lấp đầy những khoảng trống kiến thức và kỹ năng mà trẻ chưa thể nắm bắt được trong các hoạt động tập thể.

4.3. Hướng dẫn hỗ trợ tâm lý gia đình và phát huy vai trò cha mẹ

Luận án nhấn mạnh rằng gia đình là môi trường ngôn ngữ quan trọng nhất. Sự thành công của quá trình can thiệp phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cha mẹ. Do đó, nhà trường và giáo viên cần có các biện pháp hỗ trợ tâm lý gia đình, giúp họ vượt qua cú sốc ban đầu, chấp nhận tình trạng của con và trở thành những đối tác tích cực. Cần tổ chức các buổi tập huấn, tư vấn định kỳ để cung cấp kiến thức về khiếm thính, hướng dẫn cách kiểm tra máy trợ thính, và chia sẻ các kỹ thuật giao tiếp hiệu quả tại nhà. Việc xây dựng một cuốn sổ liên lạc chi tiết giữa gia đình và nhà trường giúp hai bên cập nhật tình hình và phối hợp nhất quán các mục tiêu phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ, tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ và liên tục.

V. Kết quả thực nghiệm Cải thiện kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất, luận án đã tiến hành thực nghiệm sư phạm theo mô hình nghiên cứu trường hợp (case study) trên 03 trẻ khiếm thính điển hình ở các độ tuổi và mức độ hỗ trợ khác nhau. Quá trình thực nghiệm được thiết kế chặt chẽ, bao gồm giai đoạn đánh giá ban đầu, can thiệp theo hệ thống biện pháp đã xây dựng và đánh giá cuối kỳ. Kết quả thu được cho thấy sự tiến bộ vượt bậc ở cả ba trường hợp, khẳng định hiệu quả của việc áp dụng đồng bộ các nhóm biện pháp trong việc phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính. Các chỉ số về khả năng nhận diện âm thanh, vốn từ hiểu, vốn từ sử dụng, độ dài câu và mức độ chủ động trong giao tiếp đều tăng lên đáng kể. Đặc biệt, kỹ năng giao tiếp bằng lời nói của trẻ trong các tình huống tự nhiên được cải thiện rõ rệt, trẻ tự tin hơn khi tương tác với giáo viên và bạn bè. Những kết quả thực tiễn này không chỉ chứng minh giả thuyết khoa học của luận án mà còn cung cấp những minh chứng sống động, tạo động lực cho giáo viên và phụ huynh trong hành trình hỗ trợ trẻ suy giảm thính lực hòa nhập.

5.1. Phân tích các trường hợp nghiên cứu điển hình case study

Luận án lựa chọn 03 trường hợp: bé Đ. (3 tuổi, dùng máy trợ thính), bé N. (4 tuổi, cấy điện cực ốc tai một bên), và bé P. (5 tuổi, dùng máy trợ thính, can thiệp muộn). Mỗi trẻ có một kế hoạch giáo dục cá nhân hóa, tập trung vào những khó khăn riêng. Ví dụ, với bé Đ., mục tiêu ban đầu là luyện nghe cho trẻ khiếm thính ở mức độ phát hiện và nhận diện âm thanh. Với bé N., mục tiêu cao hơn là mở rộng vốn từ và sử dụng câu phức. Với bé P., chương trình tập trung vào việc cải thiện độ rõ của lời nói và các kỹ năng tiền ngôn ngữ còn thiếu hụt. Quá trình can thiệp được ghi chép cẩn thận qua video, nhật ký quan sát và các phiếu đánh giá, cho phép phân tích sâu sắc sự thay đổi trong hành vi ngôn ngữ và giao tiếp của từng trẻ.

5.2. So sánh kỹ năng giao tiếp của trẻ trước và sau can thiệp

Kết quả so sánh trước và sau thực nghiệm là minh chứng thuyết phục nhất. Dữ liệu định lượng cho thấy điểm trung bình trên thang đánh giá khả năng nghe nói của cả ba trẻ đều tăng mạnh. Bé Đ. từ chỗ chỉ phản ứng với âm thanh lớn đã có thể nhận diện được 6 âm Ling và hiểu các mệnh lệnh đơn giản. Bé N. tăng vốn từ sử dụng từ 50 từ lên hơn 200 từ và bắt đầu dùng câu 3-4 từ. Bé P., dù là trường hợp khó khăn nhất, cũng cải thiện rõ rệt về phát âm và chủ động hơn trong việc bắt đầu cuộc hội thoại. Về mặt định tính, quan sát cho thấy trẻ giảm các hành vi giao tiếp phi lời nói (kéo tay, chỉ trỏ) và tăng cường sử dụng lời nói để thể hiện nhu cầu. Sự tiến bộ này khẳng định rằng, với sự can thiệp đúng đắn và môi trường hỗ trợ, việc phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính là hoàn toàn khả thi.

VI. Kết luận Hướng đi mới phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ em

Luận án "Phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi" đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra, mang lại những đóng góp quan trọng cả về lý luận và thực tiễn. Về lý luận, công trình đã hệ thống hóa và làm phong phú thêm cơ sở khoa học về giáo dục đặc biệt cho trẻ khiếm thính tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục hòa nhập. Luận án đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng then chốt đến sự phát triển kỹ năng nghe nói, trong đó nhấn mạnh vai trò của thiết bị trợ thính, "tuổi nghe" và việc tham gia can thiệp sớm cho trẻ khiếm thính. Về thực tiễn, nghiên cứu đã xây dựng được một thang đánh giá kỹ năng nghe nói cụ thể và đề xuất một hệ thống 3 nhóm biện pháp có tính ứng dụng cao, đã được kiểm chứng hiệu quả qua thực nghiệm. Những kết quả này không chỉ giải quyết được bài toán khó cho giáo viên mầm non mà còn mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Hướng đi đó là tiếp tục nhân rộng mô hình can thiệp, xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu cho giáo viên và tăng cường sự phối hợp liên ngành giữa y tế - giáo dục - xã hội để tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện cho trẻ suy giảm thính lực.

6.1. Đóng góp mới của luận án cho ngành giáo dục đặc biệt

Điểm đóng góp nổi bật của luận án là việc đề xuất một hệ thống biện pháp can thiệp toàn diện, khả thi, phù hợp với điều kiện thực tế của các trường mầm non Việt Nam. Thay vì các lý thuyết chung chung, luận án đã cụ thể hóa thành các hoạt động, kỹ thuật mà giáo viên có thể áp dụng ngay trong lớp học. Việc xác định 3 yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ nhất (thiết bị trợ thính, tuổi nghe, can thiệp sớm) cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định chính sách và ưu tiên nguồn lực. Bên cạnh đó, bộ công cụ đánh giá khả năng nghe nói được xây dựng riêng cho trẻ khiếm thính 3-6 tuổi là một sản phẩm khoa học có giá trị, giúp giáo viên theo dõi sự tiến bộ của trẻ một cách khách quan. Những đóng góp này góp phần nâng cao chất lượng phát triển ngôn ngữ lời nói cho trẻ và thúc đẩy sự thành công của giáo dục hòa nhập.

6.2. Khuyến nghị cho giáo viên và các nhà hoạch định chính sách

Từ kết quả nghiên cứu, luận án đưa ra các khuyến nghị mạnh mẽ. Đối với giáo viên, cần chủ động học hỏi, tham gia các khóa bồi dưỡng về giáo dục đặc biệt và linh hoạt áp dụng các biện pháp được đề xuất, đồng thời tăng cường hợp tác với gia đình. Đối với các nhà quản lý giáo dục và hoạch định chính sách, cần xây dựng các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn về giáo dục trẻ khiếm thính cho giáo viên mầm non; biên soạn và phổ biến các tài liệu hướng dẫn cụ thể. Quan trọng hơn, cần có chính sách hỗ trợ chi phí cấy điện cực ốc taimáy trợ thính cho trẻ em, đồng thời xây dựng mạng lưới sàng lọc, chẩn đoán và can thiệp sớm trên toàn quốc. Chỉ khi có sự chung tay của cả hệ thống, hành trình phát triển kỹ năng nghe nói cho trẻ khiếm thính mới có thể đạt được những thành tựu bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ xã hội quan tâm đến giáo dục trẻ khiếm thính, đã có những công trình nghiên cứu về trẻ khiếm thính và KNNN của trẻ khiếm thính của nhiều nhà nghiên cứu và sư phạm nổi tiếng. Các nhà phát minh ra chữ cái ngón tay người châu Âu (Abblé de l’Epée) và người đầu tiên cố gắng kết nối lời nói với quá trình trí não cao cấp (Samuel Heinicke) đã có sự tranh cãi không nhân nhượng về quan điểm khác nhau đối với giáo dục trẻ khiếm thính. Từ đó bắt đầu cuộc chiến giữa những người đề xuất sử dụng hệ thống ngôn ngữ ký hiệu và những người coi trọng việc sử dụng lời nói và thính lực còn lại trong giáo dục trẻ khiếm thính [46][81]. Đi sâu vào trường phái giáo dục trẻ khiếm thính theo tiếp cận nghe - nói có thể nhận thấy, những nghiên cứu về kỹ năng nghe - nói của trẻ khiếm thính đã được đề cập trong các công trình nghiên cứu của một số nhà khoa học theo các khía cạnh sau: Kỹ năng nghe - nói của trẻ khiếm thính phát triển chậm chạp, thậm chí cả những trẻ khiếm thính có mức độ khiếm thính nhẹ cũng có những chậm trễ ở một số mặt của sự phát triển ngôn ngữ, điều này đã được chứng minh trong các nghiên cứu của Yoshinaga- Itano & Seedy (1998) [101], Ling, D.

Trẻ khiếm thính tiếp thu các quy tắc ngữ pháp chậm hơn, điều này xảy ra ở cả trẻ khiếm thính mức độ sâu cũng như trẻ khiếm thính mức độ nhẹ hơn [80], [81], [101]. Trẻ khiếm thính sử dụng các chức năng ngữ nghĩa và ngữ dụng như các trẻ nghe bình thường nhỏ tuổi hơn. Sự phát triển ngữ dụng của trẻ khiếm thính rất giống với trẻ nghe bình thường, trong khi sự phát triển ngữ nghĩa bị chậm lại phía sau khá xa, một số chức năng ngữ nghĩa dạng cao không được sử dụng ở trẻ khiếm thính. Điều này đã được thể hiện qua các công trình nghiên cứu của Skarakis & Prutting (1977); Curtiss, Prutting, Lowell (1979) và Kuder S.

Nguyên nhân của những khiếm khuyết ngôn ngữ ở trẻ khiếm thính do yếu tố chủ yếu là bản thân khiếm khuyết về nghe, cơ hội tham gia vào các cuộc hội thoại bằng lời bị hạn chế nên trẻ khiếm thính không có cùng cơ hội để học các quy tắc ngôn ngữ [74], [81], [88]. Bên cạnh đó, một số kết quả nghiên cứu về trẻ khiếm thính sử dụng ngôn ngữ nói đã cho thấy trẻ khiếm thính được giáo dục bằng phương pháp tiếp cận nghe 10 – nói có khả năng giao tiếp dễ dàng, dễ hiểu, trôi chảy bằng ngôn ngữ nói, đồng thời có khả năng nắm vững ngôn ngữ nói dưới hình thức văn bản. Tại Hoa Kỳ, Geers và Moog (1989) đã đánh giá 100 người bị tổn thương thính giác ở độ tuổi 16 và 17 mang quốc tịch Mỹ và Canada, những người đã học các chương trình giao tiếp bằng ngôn ngữ nói và hầu hết (85%) đều học ở trường cả ngày. Tất cả những người này đều có tổn thương thính giác hơn 85 dB HL; 50 người có một bên tai ít tổn thương ở mức 85 - 100 dB HL; 50 người còn lại tổn thương lớn hơn 100 dB HL.

Tất cả đều có chỉ số IQ hơn 85, mức trung bình là 111. Geers và Moog (1989) đã chỉ ra rằng, trẻ khiếm thính có thể đạt được trình độ ngôn ngữ nhất định và có thể tiệm cận với ngôn ngữ của người nghe bình thường [81]. Những năm gần đây, sự phát triển của khoa học công nghệ đã làm cho kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính được cải thiện đáng kể. Một số công trình nghiên cứu cho thấy trẻ khiếm thính được cấy điện cực ốc tai sớm và được can thiệp sớm thì kỹ năng nghe - nói phát triển tốt hơn, sự phát triển kỹ năng nghe - nói có thể gần hoặc tương đương với trẻ nghe bình thường như: Yoshinaga - Itano và các cộng sự (1998) cho rằng một số trẻ khiếm thính cấy điện cực ốc tai có thể học ngôn ngữ nhanh hơn những trẻ nghe bình thường khác, do vậy, trẻ có thể ‘bắt kịp’ sự chậm trễ về mặt ngôn ngữ đã xảy ra trước khi trẻ được cấy điện cực ốc tai và trẻ có thể đạt được sự phát triển ngôn ngữ phù hợp khi trẻ 4 đến 7 tuổi [101].

Nghiên cứu của Nicholas, J.G & Geer, AE (2006) [87] đã khẳng định trẻ khiếm thính được sử dụng điện cực ốc tai sớm thì nghe được âm thanh rõ ràng hơn do đó ngôn ngữ nói phát triển tốt hơn. Nghiên cứu của Betty Vohr và các cộng sự (2011) đặc biệt khẳng định khả năng phát triển kỹ năng nghe – nói của những trẻ khiếm thính được can thiệp sớm trước 3 tháng tuổi, mức độ phát triển kỹ năng nghe – nói của những trẻ này có thể tương đương với trẻ nghe bình thường cùng lứa tuổi [50]. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về ngôn ngữ của trẻ khiếm thính rất hạn chế. Đến nay, những thông tin đáng kể nhất về sự phát triển ngôn ngữ của trẻ khiếm thính lứa tuổi mẫu giáo mới chỉ được công bố trong công trình nghiên cứu của tác giả Phạm Thị Cơi và tác giả Bùi Thị Lâm.

Theo nghiên cứu của tác giả Phạm Thị Cơi, về phát âm thì độ rõ ràng trong lời nói của trẻ khiếm thính dù được huấn luyện tốt và lâu dài thì cũng khó đạt được mức độ như trẻ nghe bình thường, do vậy yêu cầu đặt ra trong dạy phát âm cho trẻ khiếm thính lứa tuổi mẫu giáo là sao cho người nghe có thể nhận ra và hiểu được toàn bộ lời nói của trẻ. Về khả năng lĩnh hội và sử dụng từ trong giao tiếp thì đến độ 11 tuổi mẫu giáo, trẻ khiếm thính mới chỉ lĩnh hội được những từ gắn với sự vật, hành động cụ thể. “Số lượng từ trong giai đoạn này chỉ khoảng 30 – 50 từ (chủ yếu là danh từ). Các câu nói của trẻ chủ yếu là câu một từ mà trẻ thường dùng để gọi tên sự vật, hành động hay mách bảo điều gì đó” [8, tr.

Đây là những thông tin hữu ích cho công tác giáo dục trẻ khiếm thính. Tuy nhiên, những kết quả nghiên cứu này được tiến hành từ cuối những năm 1980, với các thiết bị trợ thính còn hạn chế và trẻ thường được phát hiện, can thiệp muộn. Hiện nay, nhờ sự hỗ trợ tốt hơn của thiết bị trợ thính và dịch vụ can thiệp sớm, sự phát triển ngôn ngữ trong đó có kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính có thể đạt được những thành tựu cao hơn. Theo nghiên cứu của tác giả Bùi Thị Lâm, mức độ phát triển chung về ngôn ngữ của trẻ mẫu giáo khiếm thính 3 – 4 tuổi là rất thấp dựa trên kết quả khảo sát khả năng nghe hiểu, vốn từ, độ rõ ràng của lời nói và sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp và chơi; mức độ nghe hiểu lời nói của trẻ mẫu giáo khiếm thính 3 – 4 tuổi còn kém, do vậy trẻ cần tiếp tục được rèn luyện kỹ năng nghe ở cả mức độ nghe nhận diện âm thanh và nghe nhận biết và hiểu lời nói; vốn từ của trẻ còn ít cả về số lượng từ trẻ chỉ hiểu và số lượng từ trẻ hiểu và nói được, hầu hết các từ, câu mà trẻ nói chỉ có thể hiểu được kèm với tình huống cụ thể, chỉ có rất ít trẻ phát âm có thể hiểu được rõ ràng.

Như vậy, các nghiên cứu về kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính đã chỉ ra những đặc điểm về kỹ năng nghe – nói của trẻ, đồng thời khẳng định vai trò của việc sử dụng các thiết bị trợ thính và điều kiện can thiệp sớm. Nhìn chung, các kết quả nghiên cứu cho thấy, kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính còn nhiều khó khăn, hạn chế so với trẻ nghe bình thường cùng độ tuổi. Mức độ phát triển kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong đó yếu tố về mức độ khiếm thính, điều kiện trang bị thiết bị trợ thính và can thiệp sớm có vai trò quan trọng. Vì vậy, đề tài xác định khi đánh giá đặc điểm kỹ năng nghe – nói của trẻ khiếm thính 3 – 6 tuổi cần xác định rõ mức kỹ năng nghe - nói của trẻ và đặt trong mối quan hệ với các yếu tố về mức độ khiếm thính, điều kiện trang bị thiết bị trợ thính và can thiệp sớm để có những phân tích làm rõ sự tương quan giữa đặc điểm kỹ năng nghe – nói và các yếu tố này.

Nghiên cứu về phát triển kỹ năng nghe – nói cho trẻ khiếm thính a) Nghiên cứu về phát triển kỹ năng nghe - nói cho trẻ em nói chung Hiện nay, trên thế giới có nhiều nghiên cứu về năng lực sử dụng ngôn ngữ và vấn đề phát triển KNNN cho trẻ em nói chung. Các nghiên cứu đã khẳng định vai trò, 12 vị trí của việc phát triển KNNN đối với trẻ em như: Các tác giả Wilson, Julie Anne thông qua tài liệu “A Program to Develop the listening and speaking skill of children in a first grade classroom” (1997) đã khẳng định tầm quan trọng của KNNN đối với trẻ em: “Những trẻ có thể diễn giải suy nghĩ và ý kiến của mình bằng lời nói sẽ có thể thành công hơn trong học tập. Quan trọng hơn, những trẻ không phát triển KNNN có nguy cơ chịu ảnh hưởng cả đời bởi chính sự thiếu hụt KN này” [105, tr. Các nghiên cứu về vấn đề phát triển KNNN cho trẻ em tập trung vào hai quan điểm chính như sau: (1) Phát triển KNNN theo hướng tiếp cận năng lực: Nhiều nước trên thế giới đã nhấn mạnh mục tiêu của môn học Tiếng mẹ đẻ là giúp trẻ có một công cụ để tư duy và giao tiếp thông qua việc hình thành và phát triển các KNNN.

Chương trình dạy tiếng mẹ đẻ của Thái Lan cho rằng: “Việc dạy Tiếng phải trau dồi cho HS KN nghe - nói - đọc - viết và khả năng dùng ngôn ngữ để thông báo và bày tỏ tình cảm một cách có hiệu quả, có ấn tượng sâu sắc, đúng mực, sáng tạo và thích hợp”. Trong khi đó, chương trình dạy Tiếng Pháp (1985) khẳng định rằng: KNNN tiếng Pháp là một trong những yếu tố tạo điều kiện cho mọi thành công trong học tập và tạo cơ sở cho việc hòa nhập vào xã hội một cách thoải mái [66]. (2) Phát triển KNNN trong giao tiếp và bằng giao tiếp: Theo định hướng này, dạy ngôn ngữ nói là lấy giao tiếp làm môi trường, phương pháp, nhiệm vụ và mục đích của việc phát triển KNNN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ