Đấu Tranh Phòng Chống Tội Trộm Cắp Tài Sản Tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích tội trộm cắp tài sản và đấu tranh phòng chống tội phạm này ở việt nam, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho

Chuyên ngành

Luật Hình sự, Luật Tố tụng Hình sự và Tội phạm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Luật học

2007

195
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của luật hình sự Việt Nam về tội trộm cắp tài sản

1.2. Khái niệm và các dấu hiệu pháp lý của tội trộm cắp tài sản

1.3. Trách nhiệm hình sự của người phạm tội trộm cắp tài sản

2. CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN, NGUYÊN NHÂN VÀ ĐIỀU KIỆN CỦA TỘI PHẠM NÀY

2.1. Tình hình tội trộm cắp tài sản

2.2. Nguyên nhân và điều kiện của tội trộm cắp tài sản

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẤU TRANH PHÒNG CHỐNG TỘI TRỘM CẮP TÀI SẢN

3.1. Dự báo tình hình tội trộm cắp tài sản từ nay đến năm 2015

3.2. Quan điểm của Đảng và Nhà nước cần quán triệt trong đấu tranh phòng chống tội trộm cắp tài sản

3.3. Những giải pháp đấu tranh phòng chống tội trộm cắp tài sản

KẾT LUẬN

CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đấu Tranh Phòng Chống Trộm Cắp Tài Sản

Tình hình trộm cắp tài sản tại Việt Nam diễn biến phức tạp, gây bức xúc trong dư luận xã hội. Theo thống kê, tội trộm cắp tài sản chiếm tỷ lệ lớn trong các loại tội phạm xâm phạm sở hữu và tổng số vụ án hình sự. Tình trạng tái phạm và tái phạm nguy hiểm của người phạm tội gia tăng, đòi hỏi các nhà nghiên cứu và cơ quan chức năng phải có giải pháp hiệu quả. Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã có những điều chỉnh nhất định, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn đấu tranh chống trộm cắp. Công tác phòng ngừa trộm cắp cần được chú trọng, đặc biệt là nâng cao ý thức cảnh giác của người dân và tăng cường tuần tra, kiểm soát của lực lượng công an.

1.1. Khái niệm Tội Trộm Cắp Tài Sản trong luật hình sự

Tội trộm cắp tài sản được định nghĩa là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản của người khác, giá trị tài sản từ 2.000.000 đồng trở lên hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội chiếm đoạt tài sản, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm. Hành vi phải được thực hiện một cách lén lút, bí mật, không công khai. Theo luận án của Hoàng Văn Hùng, “Tội trộm cắp tài sản là một loại tội phạm có tính phổ biến cao...luôn chiếm một tỷ lệ lớn trong các tội phạm nói chung”. Luật hình sự Việt Nam quy định rõ các yếu tố cấu thành tội phạm này.

1.2. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển Pháp Luật về Trộm Cắp

Pháp luật về trộm cắp đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Từ thời phong kiến với các bộ luật như Quốc triều hình luật (Luật Hồng Đức) đã có những quy định về xử phạt hành vi trộm cắp, đến pháp luật hiện đại, các quy định ngày càng được hoàn thiện và cụ thể hóa. Sự thay đổi của pháp luật phản ánh sự thay đổi của xã hội và mức độ nghiêm trọng của tội phạm trộm cắp. Việc nghiên cứu lịch sử giúp hiểu rõ hơn về bản chất và các yếu tố cấu thành tội trộm cắp trong bối cảnh hiện tại.

II. Tình Hình Trộm Cắp Tài Sản Hiện Nay Thực Trạng Thách Thức

Tình hình trộm cắp tài sản diễn biến phức tạp và có xu hướng gia tăng tại nhiều địa phương. Các đối tượng phạm tội ngày càng trẻ hóa và sử dụng nhiều thủ đoạn tinh vi, gây khó khăn cho công tác điều tra. Địa bàn hoạt động của tội phạm mở rộng, không chỉ ở các thành phố lớn mà còn ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa. Theo số liệu thống kê, trộm cắp tài sản vẫn là một trong những loại tội phạm phổ biến nhất, gây thiệt hại lớn về kinh tế và ảnh hưởng đến an ninh trật tự xã hội. Cần có các biện pháp mạnh mẽ hơn để đấu tranh phòng chống tội phạm này.

2.1. Phân tích số liệu thống kê về Tội Trộm Cắp giai đoạn 2017 2023

Số liệu thống kê từ năm 2017 đến 2023 cho thấy số vụ trộm cắp tài sản có xu hướng tăng giảm không đều. Tuy nhiên, tỷ lệ phá án còn thấp, cho thấy nhiều khó khăn trong công tác điều tra, khám phá. Các loại tài sản bị trộm cắp chủ yếu là xe máy, tiền mặt, đồ trang sức, và các thiết bị điện tử. Địa bàn xảy ra trộm cắp nhiều nhất là các khu dân cư đông đúc, các khu công nghiệp, và các địa điểm công cộng. Cần phân tích sâu hơn về nguyên nhân của tình trạng này.

2.2. Thủ Đoạn Trộm Cắp Tài Sản Phổ Biến Cảnh Giác Cao Độ

Các thủ đoạn trộm cắp ngày càng tinh vi và đa dạng. Một số thủ đoạn phổ biến bao gồm: lợi dụng sơ hở để đột nhập vào nhà, dùng vam phá khóa xe máy, móc túi ở nơi công cộng, giả danh nhân viên công ty để lừa đảo, và sử dụng công nghệ cao để trộm cắp thông tin tài khoản ngân hàng. Người dân cần nâng cao ý thức cảnh giác, bảo vệ tài sản cá nhân và gia đình. Các cơ quan chức năng cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến các thủ đoạn trộm cắp để người dân phòng tránh.

2.3. Hậu Quả Trộm Cắp Tài Sản Thiệt Hại Kinh Tế và Xã Hội

Trộm cắp tài sản gây ra những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và xã hội. Thiệt hại kinh tế bao gồm mất mát tài sản, chi phí điều tra, và chi phí bảo vệ an ninh trật tự. Hậu quả xã hội bao gồm gây mất niềm tin vào pháp luật, làm gia tăng bất an trong cộng đồng, và ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế xã hội. Cần có những giải pháp đồng bộ để giảm thiểu những hậu quả này.

III. Biện Pháp Phòng Chống Trộm Cắp Tài Sản Hiệu Quả Nhất

Để phòng chống trộm cắp tài sản hiệu quả, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan chức năng, chính quyền địa phương, và người dân. Các biện pháp bao gồm: tăng cường tuần tra, kiểm soát của lực lượng công an; nâng cao hiệu quả công tác điều tra, khám phá án; đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục pháp luật; xây dựng phong trào toàn dân bảo vệ an ninh Tổ quốc; và nâng cao ý thức tự bảo vệ tài sản của người dân. Đồng thời, cần giải quyết các vấn đề xã hội như thất nghiệp, đói nghèo, và tệ nạn xã hội, vì đây là những nguyên nhân gốc rễ dẫn đến tội phạm trộm cắp.

3.1. Vai trò của lực lượng công an trong Đấu Tranh Chống Trộm Cắp

Lực lượng công an đóng vai trò then chốt trong đấu tranh chống trộm cắp. Cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ cho cán bộ chiến sĩ; trang bị phương tiện, kỹ thuật hiện đại; và nâng cao hiệu quả công tác quản lý địa bàn, quản lý đối tượng. Đồng thời, cần phối hợp chặt chẽ với các lực lượng khác như quân đội, dân quân tự vệ, và bảo vệ dân phố để đảm bảo an ninh trật tự.

3.2. Tuyên truyền giáo dục nâng cao ý thức phòng ngừa Trộm Cắp

Tuyên truyền, giáo dục là biện pháp quan trọng để nâng cao ý thức phòng ngừa trộm cắp cho người dân. Cần đa dạng hóa hình thức tuyên truyền, sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng, tờ rơi, áp phích, và các hoạt động văn hóa, văn nghệ. Nội dung tuyên truyền cần tập trung vào các thủ đoạn trộm cắp phổ biến, cách phòng tránh, và trách nhiệm của người dân trong việc bảo vệ tài sản.

3.3. Giải pháp công nghệ trong Phòng Chống Tội Phạm Trộm Cắp

Ứng dụng công nghệ thông tin là một xu hướng tất yếu trong phòng chống tội phạm. Cần xây dựng hệ thống camera giám sát an ninh tại các địa điểm công cộng, khu dân cư; sử dụng các phần mềm quản lý, theo dõi đối tượng; và phát triển các ứng dụng báo động, cảnh báo trộm cắp cho người dân. Đồng thời, cần tăng cường bảo mật thông tin, phòng chống tội phạm mạng.

IV. Xử Lý Tội Trộm Cắp Tài Sản Quy Định Pháp Luật Thực Tiễn

Việc xử lý tội trộm cắp tài sản phải đảm bảo đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Tòa án cần xét xử nghiêm minh, công bằng, khách quan, và đúng thời hạn. Mức án phải tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân của người phạm tội. Đồng thời, cần chú trọng đến công tác bồi thường thiệt hại cho người bị hại và giáo dục, cải tạo người phạm tội.

4.1. Luật Hình Sự Việt Nam về Tội Trộm Cắp Tài Sản Điều 173 BLHS

Điều 173 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) quy định về tội trộm cắp tài sản. Điều luật này quy định rõ các yếu tố cấu thành tội phạm, khung hình phạt, và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Việc áp dụng điều luật này phải tuân thủ đúng các quy định của pháp luật và hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao.

4.2. Quy trình điều tra truy tố xét xử Tội Trộm Cắp Tài Sản

Quy trình điều tra, truy tố, xét xử tội trộm cắp tài sản phải tuân thủ đúng các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự. Cơ quan điều tra phải thu thập đầy đủ chứng cứ, xác định rõ hành vi phạm tội, và làm rõ vai trò của từng đối tượng liên quan. Viện kiểm sát có trách nhiệm truy tố và kiểm sát hoạt động điều tra, xét xử. Tòa án có trách nhiệm xét xử công bằng, khách quan, và đúng thời hạn.

4.3. Các hình phạt áp dụng cho Tội Trộm Cắp Phân tích và đánh giá

Các hình phạt áp dụng cho tội trộm cắp bao gồm: phạt cải tạo không giam giữ, phạt tù có thời hạn, và phạt tiền. Mức hình phạt cụ thể phụ thuộc vào giá trị tài sản bị trộm cắp, tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, và nhân thân của người phạm tội. Việc áp dụng hình phạt phải đảm bảo tính nghiêm minh, công bằng, và phù hợp với quy định của pháp luật.

V. Nghiên Cứu Thực Tiễn và Giải Pháp Phòng Chống Trộm Cắp

Nghiên cứu thực tiễn về tội trộm cắp tài sản là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp phòng chống hiệu quả. Cần tiến hành các cuộc khảo sát, điều tra xã hội học để thu thập thông tin về tình hình trộm cắp, nguyên nhân, điều kiện, và các thủ đoạn phạm tội. Đồng thời, cần phân tích các bản án, quyết định của tòa án để rút ra kinh nghiệm và bài học.

5.1. Phân Tích Các Vụ Án Trộm Cắp Điển Hình Rút Ra Bài Học

Phân tích các vụ án trộm cắp điển hình giúp nhận diện các lỗ hổng trong công tác quản lý, bảo vệ tài sản, và những sơ hở mà tội phạm có thể lợi dụng. Từ đó, có thể đề xuất các biện pháp phòng ngừa, ngăn chặn phù hợp và hiệu quả. Cần đặc biệt chú trọng đến các vụ án có tính chất nghiêm trọng, gây ảnh hưởng lớn đến dư luận xã hội.

5.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Phòng Ngừa Trộm Cắp Mang Tính Thực Tiễn

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực tiễn, cần đề xuất các giải pháp phòng ngừa trộm cắp mang tính thực tiễn, phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội của từng địa phương. Các giải pháp có thể bao gồm: tăng cường tuần tra, kiểm soát; lắp đặt hệ thống camera giám sát; nâng cao ý thức tự bảo vệ tài sản của người dân; và giải quyết các vấn đề xã hội như thất nghiệp, đói nghèo.

VI. Tương Lai của Đấu Tranh Phòng Chống Tội Trộm Cắp Tài Sản

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của khoa học công nghệ, công tác đấu tranh phòng chống tội trộm cắp tài sản sẽ đối mặt với nhiều thách thức mới. Cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan chức năng, và tăng cường hợp tác quốc tế. Đồng thời, cần chú trọng đến công tác phòng ngừa từ xa, từ sớm, và từ cơ sở.

6.1. Hoàn Thiện Pháp Luật và Cơ Chế Phòng Chống Trộm Cắp

Cần tiếp tục rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về trộm cắp tài sản để đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất, và phù hợp với thực tiễn. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các cơ quan chức năng trong công tác phòng chống trộm cắp.

6.2. Ứng Dụng Khoa Học Công Nghệ Trong Đấu Tranh Chống Tội Phạm

Cần đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong đấu tranh chống tội phạm, đặc biệt là công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, và công nghệ giám sát. Điều này sẽ giúp nâng cao hiệu quả công tác điều tra, khám phá án, và phòng ngừa trộm cắp.

6.3. Hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm trộm cắp tài sản xuyên quốc gia

Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong phòng chống tội phạm trộm cắp tài sản, đặc biệt là các loại tội phạm xuyên quốc gia và tội phạm sử dụng công nghệ cao. Việc trao đổi thông tin, kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau sẽ góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng chống tội phạm trên toàn cầu.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học tội trộm cắp tài sản và đấu tranh phòng chống tội phạm này ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TỘI TRỘM CÁP TÀI SẢN TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. LICH SỬ HÌNH THÀNH VÀ PHÁT TRIEN CUA CÁC QUY ĐỊNH TRONG LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ TỘI TRỘM CÁP TÀI SẢN Nghiên cứu quy định trong luật hình sự nói chung và quy định pháp luật hình sự về tội trộm cắp tài sản trong lịch sử cho ta cái nhìn khái quát và toàn diện về quan niệm của nhà lập pháp trong chế độ xã hội khác nhau về tội phạm. hình phạt, từ đó nhận thức sâu sac va day đủ hơn về ban chất, dấu hiệu pháp lý đặc thù của tội phạm và chính sách hình sự của Nhà nước đối với người phạm tội trộm cắp tài sản. Đây là bài học rất có ích cho cuộc đấu tranh phòng chống tội trộm cắp tài sản trong xã hội của chúng ta ngày nay.

Các quy định của luật hình sự Việt Nam về tội trộm cắp tài sản trong thời kỳ phong kiến Trước khi Bộ luật Hồng Đức (BLHĐ) được ban hành, trong xã hội phong kiến Việt Nam đã có văn bản pháp luật hình sự nhất định, tư liệu lịch sử còn lại ngày nay ghi nhận bộ luật thành văn đầu tiên của nước ta có từ đời nhà Ly (thế ky thứ XI). Đó là bộ Hình thư ra đời vào khoảng tháng 10 năm 1042 đời Lý Thái Tông. Tiếc rằng văn bản pháp luật phong kiến trước BLHĐ đều thất truyền do những nguyên nhân khác nhau, ngày nay ta hầu như không có khả năng tìm hiểu về nội dung của chúng [75, tr. BLHĐ (còn gọi là Quốc triều Hình luật) là một bộ luật chính thống và quan trọng nhất của triều đại nhà Lê [70, tr.

Tội trộm cắp tài sản được quy định tại chương “Đạo rặc” thuộc quyển 4, gồm 54 Điều từ Điều 411 đến Điều 464. trong đó có 29 Điều quy định về tội trộm cấp tài sản [47. Nghiên cứu các quy định về tội trộm cap tài sản trong BLHD cho thấy: Thứ nhát, BLHĐ có một quy định khái quát về tội trộm cap tài san tại Điều 429: “Kẻ ăn trộm mới phạm lan đâu thì phải lưu chau xa. Kể trộm dd có tiéng và kể trộm tái phạm, thì phải tội chém.

Giữa ban ngày ăn cắp vat cũng xử tội đó”. Như vậy, Bộ luật đã có sự phân biệt giữa hành vi “ăn rrộm” và hành vi “ăn cắp”: “ăn trom” là hành vi lấy tài sản của người khác vào ban đêm. “ăn cáp” là lấy tài sản ban ngày, hình phạt cho hai trường hợp trộm cắp tài sản này hoàn toàn khác nhau. ngoài quy định khái quát về tội trộm cắp tài sản, BLHĐ còn quy định các tội trộm cắp tài sản cụ thể theo đối tượng tác động của tội phạm.

chủ thể của tội phạm, nhân thân người phạm tội và hoàn cảnh phạm tội như: tội “lấy trém ấn của vua và những đồ ngự dụng, xe kiệu của vua” (Điều 430); tội “ăn trộm những đồ thờ trong lăng miéu. Trong các quy định về tội trom cắp kể trên. tội “đẩy tớ ăn trộm của chit” hoặc tội “những quân túc vệ và người hầu hạ mà ăn trộm của nhau trong cung điện” được xử nặng hơn tội trộm cắp thông thường. Những trường hợp trộm cắp giữa những người thân thuộc, con cháu lấy tài sản của bậc trưởng tộc thì được xử nhẹ.

Trường hợp đầy tớ trom cắp tài sản của chủ. nếu là đầy tớ gái thì được giảm tội. các nhà lập pháp phong kiến quan niệm tội trộm cap tài san là hành vi lấy tài sản của người khác. Do có quan niệm như vậy nên trong BLHĐ không có sự phân biệt rõ rệt tội trộm cáp tài sản với tội tham ô tài sản, tội cướp tài sản.

tội cưỡng đoạt tài sản, tội cướp giật tài sản, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Hành vi tham 6, cướp, cưỡng đoạt, cướp giật, hoạc lừa đảo chiếm đoạt tài sản trong một số trường hợp nhất định được coi là trộm cắp tài sản. “Đạo sĩ, nữ quan (đàn ông hay đàn bà chuyên theo đạo), sự ni (sự tăng, ni cô)” lấy tượng than, tượng Phật trong đền chùa nơi họ cúng lễ thì xử về tội trộm cắp tài sản (Điều 433) hoặc “quan giám lâm (người trông coi việc xét án, khám nghiệm), người coi kho” lấy tài sản trong kho cũng được coi là trộm cắp tài sản. Thứ tư, hình phạt không chỉ được áp dụng đối với cá nhân người phạm tội trộm cắp tài sản, mà còn có thể được áp dụng đối với những người thân thích trong gia đình như quy định tại Điều 457: “Các con còn ở nhà với cha mẹ, mà đi ăn trộm, thì cha bị xử tội biếm; ăn cướp thì cha bị xử tội đồ; nặng thì xử tăng thêm tội; và đều phải bồi thường thay con những tang vật ăn trộm, ăn cướp.

Nếu con đã ra ở riêng, thì cha bị xử tội phạt hay biếm; cha đã báo quan thì không phải tội; nhưng đã báo quan rồi mà còn để con ở nhà thì cũng xử như chưa báo”. Trong thời kỳ phong kiến ngoài BLHĐ, Bộ luật Gia Long (BLGL) cũng quy định về tội trộm cap tài sản. BLGL được ban hành năm 1885, với 398 Điều [46, tr.174], nghiên cứu quy định của BLGL về tội trộm cắp tài sản cho thấy: Thứ nhất, quy định về tội trộm cap tài san trong BLGL đã kế thừa quy định của BLHD. Giống như trong BLHĐ, quy định về tội trộm cắp tài sản trong BLGL được quy định tập trung tại chương “Dao tdc” với 28 Điều.

Trong BLGL cũng có một quy định chung về tội trộm cap tài sản tại Điều 238. Ngoài quy định trên còn quy định các tội trộm cap tài sản cụ thể theo đối tượng tác động. chủ thể của tội phạm. nhân thân người phạm tội và hoàn cảnh phạm tội như: tội “dn trộm những đồ vật thờ thân.

Thứ hai, về kỹ thuật lập pháp hình sự, BLGL có những phát triển đáng kể trong quy định về tội trộm cap tài sản. Điều 238 quy định chung về tội trộm cắp tài sản. Các điều luật khác quy định về các tội trộm cắp cụ thể đều quy chiếu về hình phạt của Điều luật này, như Điều 239 quy định: “Phàm kẻ ăn trộm trâu, ngựa, súc sản, đêu tính tang của, lấy luật xử tội thiết đạo (Điều 238) mà xiv’; Điều 240 quy định: “Phàm ăn trộm thóc lúa, hoa quả ngoài đồng, hay là những dé vật không có người coi giữ, déu tinh tang (vật) chuẩn vào tội thiết dao (Điều 238) mà xử”. BLGL đã có những quy định về đồng phạm, các giai đoạn thực hiện tội phạm trộm cắp tài sản.

Trong trường hợp đồng phạm trộm cắp tài sản, giá trị tài sản bị chiếm đoạt được tính gộp lại và những người đồng phạm đều phải chịu trách nhiệm chung về tội phạm. Điều 238 quy định: “Là như 10 người cùng ăn trộm của cdi một nhà, tính tang của (giá trị tang vật) đến 40 lạng bạc dâu chia nhau, mỗi người được 4 lạng, nhưng mà tính gdm mot chô, thì 10 người đều phải tội tang ăn trộm 40 lạng”. Ngoài quy định liên quan đến đồng phạm, BLGL có quy định sơ bộ về giai đoạn thực hiện tội trộm cắp tài sản. Điều 234 quy định: “Phàm người thường (người ngoài, không phải là người coi kho) ăn trộm tiền lương, các vật của kho tàng không lay được của thì phải 60 trượng” hoặc quy định tại Điều 238: “Pham kể đã di ăn trộm mà không lấy được của, thì phải 50 roi.

Các quy định cua luật hình sự Việt nam về tội trộm cap tài san trong thời Pháp thuộc Dưới thời Pháp thuộc. thực dân Pháp thực hiện chính sách “chia để tri”, chia đất nước Việt Nam làm ba xứ với ba chế độ chính trị khác nhau, tương ứng với hoàn cảnh xã hội đặc biệt này có những văn bản pháp luật hình sự khác nhau được áp dung tại các địa phận Nam ky, Bắc ky va Trung kỳ. Ở Nam kỳ, Sac luật ngày 31 tháng 12 năm 1912 của toàn quyền Đông Duong sửa đổi 56 Điều của Bộ luật hình sự Pháp thành Hình luật canh cai (Code pénal modifié) và áp dung tại Nam ky; ở Bắc kỳ, Nghị định ngày 2 tháng 12 năm 1921 của toàn quyền Đông Dương cho áp dụng Luật hình An Nam. Ở Trung kỳ, bang Du số 43 ngày 31 tháng 7 năm 1933 của Bảo Đại, Hoàng Việt hình luật được ban hành [98, tr.

Nghiên cứu Hình luật canh cải (HLCC) cho thấy: Thứ nhất, HLCC tuy được biên soạn theo Bộ luật hình Pháp nhưng đã kế thừa một số nội dung hợp lý của các Bộ luật hình phong kiến trước đây khi quy định về tội trộm cắp tài sản. Các tội trộm cắp tài sản cụ thể được quy định căn cứ vào đối tượng tài sản bị chiếm đoạt và hoàn cảnh phạm tội bao gồm: tội trộm cắp đồ thờ cúng (Điều 386); tội trộm cắp trâu, bò, (hoặc) gia súc khác (Điều 388); tội trộm cắp cá ở ao, hồ (Điều 388); tội trộm cáp lúa má ngoài đồng (Điều 388); tội của chủ quán com, chủ khách sạn, người đưa xe, người chở ghe trộm cap tài sản của khách (Điều 386); tội đầy tớ trộm cap tài sản của khách (đến) nhà chủ (Điều 386); tội ông, bà, cha, me, vợ, chồng, con, cháu trộm cap tài sản của nhau (Điều 380) và tội đàn ông god vợ hoặc đàn ba goa chồng trộm cấp tài sản của vợ hoặc chồng đã chết (Điều 380). Thứ hai, về kỹ thuật lập pháp hình sự, HLCC có bước phát triển đáng kể so với các Bộ luật hình sự phong kiến trước đây, bởi lẽ có quy phạm định nghĩa về khái niệm tội trộm cắp tài sản tại Điều 379: “Người nào dàng sự gian mà lấy đồ gì của người ta, thì phạm tội trộm cắp”. Bộ luật còn quy định các tình tiết tang nặng trách nhiệm hình sự của tội trộm cắp tài sản tại các Điều 381, 384, 385.

Đó là các tình tiết: a. Trộm cap tài sản ban đêm: b. Trộm cap tài sản có từ hai người trở lên 13 tham gia: c. Trộm cap tài sản có cầm khí giới hay giấu khí giới trong người: d.

Trột cap tài sản có phá cửa, trèo tường hoặc dùng chìa khoá giả, vào trong nha, tron phòng có người ở hoặc là dùng để ở. hoặc mạo xưng chức vụ hoặc giả mạo quầ áo hoặc giả mạo giấy tờ của quan văn, quan võ; đ. Trộm cap tài sản có hành \ cưỡng hiếp hoặc ham doa với khí giới đang cầm. Hình luật An Nam và Hoàng Việt luật lệ hầu như sao chép những quy địn về tội trộm cáp tài sản trong HLCC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đấu Tranh Phòng Chống Tội Trộm Cắp Tài Sản Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp và chiến lược nhằm ngăn chặn tội phạm trộm cắp tài sản trong bối cảnh xã hội hiện nay. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao nhận thức cộng đồng, cải thiện hệ thống pháp luật và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức tổ chức các hoạt động phòng ngừa, từ đó góp phần bảo vệ tài sản cá nhân và cộng đồng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến an ninh và phòng chống tội phạm, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ luật học phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm nhân phẩm danh dự của con người trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh, nơi đề cập đến các biện pháp bảo vệ nhân phẩm và danh dự. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học phòng ngừa tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản trên địa bàn thành phố Hải Phòng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hình thức lừa đảo và cách phòng ngừa hiệu quả. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Khoá luận tốt nghiệp phòng chống vi phạm pháp luật của thanh niên ở Việt Nam hiện nay, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của thanh niên trong việc bảo vệ pháp luật và an ninh xã hội.