Giới thiệu dự án

Ngành vận tải biển toàn cầu hiện đảm nhận hơn 80% khối lượng hàng hóa thương mại quốc tế (theo báo cáo UNCTAD). Tại Việt Nam, với thềm lục địa rộng gần 1.000.000 km² và bờ biển dài hơn 3.260 km, kinh tế biển được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn. Tuy nhiên, thị trường cung ứng lao động hàng hải đang đối mặt với sự mất cân đối nghiêm trọng: nguồn cung sỹ quan quản lý cấp cao thiếu hụt, trình độ tiếng Anh hàng hải chuyên biệt còn hạn chế, và năng lực vận hành trang thiết bị kỹ thuật số chưa đồng đều.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BỐI CẢNH QUẢN TRỊ NHÂN SỰ HÀNG HẢI TÀU NHẬT BẢN                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  Công ước STCW 78/2010 Manila  |  Bộ luật ISM / ISPS Code  |  Công ước MLC 2006   |
+--------------------------------+---------------------------+----------------------+
                                   |
                                   v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                THỰC TRẠNG TẠI CÔNG TY CP HÀNG HẢI LIÊN MINH (2019-2021)           |
|  - Quy mô đội ngũ: 331 (2019) -> 420 thuyền viên (2021) [Tăng 26.88%]             |
|  - Nhân lực < 35 tuổi chiếm 62.6%; Tỷ lệ sỹ quan quản lý chỉ đạt ~4.0% tổng lực   |
|  - Chi phí đào tạo: 7.69 tỷ VNĐ (2019) -> 9.12 tỷ VNĐ (2021) [Tăng trưởng 8%/năm] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Khóa luận "Công tác đào tạo đội ngũ sỹ quan, thuyền viên khối tàu Nhật Bản của Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh, thành phố Hải Phòng" (Mã đề tài: 1805QTNB037, Khoa Quản trị Nguồn nhân lực - Trường Đại học Nội vụ Hà Nội) tập trung giải quyết các điểm nghẽn trong công tác phát triển nhân sự thuyền viên hàng hải theo tiêu chuẩn khắt khe của các chủ tàu Nhật Bản.

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát & Đánh giá thực trạng: Phân tích toàn diện cơ cấu số lượng, độ tuổi, trình độ học vấn và chi phí đào tạo 420 sỹ quan, thuyền viên giai đoạn 2019–2021.
  2. Chuẩn hóa quy trình đào tạo: Thiết lập mô hình đào tạo theo chu trình 6 bước khép kín đáp ứng các tiêu chuẩn STCW 78/2010 (Manila Amendments), ISM Code, ISPS Code và MLC 2006.
  3. Tối ưu hóa phân bổ ngân sách: Điều chỉnh cơ cấu chi phí đào tạo giữa khối sỹ quan quản lý (Thuyền trưởng, Đại phó, Máy trưởng, Máy 2) và khối thuyền viên thực thi (Rating).
  4. Mở rộng năng lực cung ứng: Thiết lập lộ trình đạt quy mô xuất khẩu trên 1.000 thuyền viên sang thị trường Nhật Bản và Đài Loan.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Cách tiếp cận: Ứng dụng mô hình đánh giá nhu cầu đào tạo TNA (Training Needs Assessment) kết hợp dự án VSUP (The Vietnamese Seafarers Upgrading Project do Công đoàn Thủy thủ Nhật Bản - JSU tài trợ).
  • Chỉ số đo lường chính (KPIs): Tỷ lệ thuyền viên đạt chứng chỉ nghiệp vụ (100%), độ thành thạo ngoại ngữ chuyên ngành (>99%), mức độ hài lòng đào tạo (85% đánh giá tốt), tỷ lệ duy trì thuyền viên sau đào tạo (>90%).
  • Phạm vi & Giới hạn: Nghiên cứu giới hạn tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh (Alliance JSC) từ năm 2019 đến năm 2021, tập trung riêng vào khối tàu vận tải biển Nhật Bản (Bulk Carrier, General Cargo, Container, Woodchip Carrier).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thời điểm năm 2021, tổng số sỹ quan thuyền viên khối tàu Nhật Bản của Alliance JSC là 420 người. Cơ cấu theo nhóm chức danh bao gồm: Sỹ quan quản lý (73 người, chiếm 17.38%), Sỹ quan vận hành (87 người, chiếm 20.71%), và Khối Rating (260 người, chiếm 61.90%).

Tiêu chí so sánh Mô hình Đào tạo Tự phát (Ad-hoc Internal) Mô hình Thuê ngoài 100% (STCW Centers) Mô hình Hybrid Chuẩn hóa (Alliance JSC System)
Chi phí bình quân Thấp (3 - 4 triệu/người/năm) Rất cao (25 - 35 triệu/người/năm) Tối ưu (21.7 triệu/người/năm)
Độ khớp chuẩn Nhật Bản Kém (< 50% đạt tiêu chuẩn kiểm tra vetting) Trung bình (Đạt chuẩn IMO cơ bản) Cao (> 95% vượt qua kiểm tra vetting của chủ tàu)
Chương trình tiếng Anh Cơ bản, không thực tế Tiếng Anh hàng hải chung (SMCP) Chuẩn VSUP + Tiếng Anh giao tiếp chuyên sâu
Thời gian thích ứng trên tàu 3 - 6 tháng 1 - 2 tháng < 2 tuần (được huấn luyện trước khi nhập tàu)

Khung yêu cầu người dùng theo phương pháp MoSCoW cho hệ thống quản trị đào tạo:

  • Must have: Quản lý hồ sơ chứng chỉ STCW/ARPA/GMDSS, theo dõi hạn định kỳ, tích hợp module kiểm tra an toàn theo ISM/ISPS.
  • Should have: Bảng ma trận kỹ năng (Skill Matrix) tự động đề xuất lộ trình thăng tiến cho sỹ quan vận hành lên sỹ quan quản lý.
  • Could have: Module tích hợp dữ liệu khảo sát trực tuyến và đánh giá phản hồi 360 độ từ các tàu đang hành trình trên biển.
  • Won't have (hiện tại): Hệ thống mô phỏng thực tế ảo buồng lái VR Simulator (triển khai giai đoạn sau 2025).

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý dữ liệu đào tạo và phân bổ thuyền viên (Maritime Crew Training & Readiness System - MCTRS) được kiến trúc theo mô hình phân lớp module hóa nhằm đảm bảo dữ liệu chứng chỉ, lịch trình huấn luyện và kiểm định tuân thủ luôn đồng bộ.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      MARITIME CREW DATA & TRAINING ENGINE                   |
+-----------------------------------------------------------------------------+
|  [Module 1: TNA Engine]   --> Phân tích khoảng trống năng lực (Skill Gap)   |
|  [Module 2: VSUP Core]    --> Quản lý đào tạo Ngoại ngữ & Văn hóa Nhật      |
|  [Module 3: STCW Tracker] --> Giám sát hạn định chứng chỉ ARPA/GMDSS/MLC    |
|  [Module 4: Vetting Audit]--> Kiểm soát hồ sơ trước khi bàn giao chủ tàu    |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Ngăn xếp công nghệ (Technology Stack)

  • Backend Core: Python 3.11 / FastAPI 0.104.1 (Xử lý logic nghiệp vụ và xác thực chứng chỉ).
  • Database Engine: PostgreSQL 15.3 (Lưu trữ quan hệ dữ liệu thuyền viên, chứng chỉ STCW và lịch sử hải trình).
  • Statistical Analytics: IBM SPSS Statistics 26.0 (Xử lý số liệu khảo sát $N=420$ và phân tích tương quan ANOVA).
  • Containerization: Docker 24.0.6 & Docker Compose v2.21.

Thiết kế cơ sở dữ liệu (Database Schema DDL)

-- Bảng quản lý thông tin sỹ quan, thuyền viên
CREATE TABLE maritime_crews (
    crew_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    rank_code VARCHAR(10) NOT NULL, -- 'MASTER', 'CHIEF_ENG', 'OFFICER_DECK', 'RATING'
    dob DATE NOT NULL,
    education_level VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'UNIVERSITY', 'COLLEGE', 'VOCATIONAL'
    english_vsup_certified BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    current_status VARCHAR(20) DEFAULT 'STANDBY' -- 'ONBOARD', 'STANDBY', 'TRAINING'
);

-- Bảng theo dõi chứng chỉ chuyên môn hàng hải (STCW/ARPA/GMDSS)
CREATE TABLE crew_certifications (
    cert_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    crew_id VARCHAR(20) REFERENCES maritime_crews(crew_id),
    cert_name VARCHAR(100) NOT NULL, -- 'ARPA', 'ISM_CODE', 'ISPS', 'ADVANCED_FIRE_FIGHTING'
    issue_date DATE NOT NULL,
    expiry_date DATE NOT NULL,
    cert_authority VARCHAR(100) NOT NULL,
    is_valid BOOLEAN GENERATED ALWAYS AS (expiry_date > CURRENT_DATE) STORED
);

Thiết kế API Endpoints

POST /api/v1/training/assign-matrix
Summary: Phân bổ khóa đào tạo dựa trên ma trận thiếu hụt kỹ năng
Request Body:
{
  "crew_id": "VN-AL-1805",
  "target_rank": "CHIEF_OFFICER",
  "training_type": "MANAGEMENT_UPGRADE"
}
Response 200 OK:
{
  "assigned_courses": ["ARPA_RADAR_LV3", "BRIDGE_RESOURCE_MGMT", "ISM_LEAD_AUDIT"],
  "estimated_cost_vnd": 45000000,
  "vsup_english_required": true
}

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng đào tạo dựa trên chu trình PDCA kết hợp khung đánh giá 4 cấp độ Kirkpatrick (Phản ứng -> Học tập -> Hành vi -> Kết quả):

     [Plan] Xác định nhu cầu TNA dựa trên hợp đồng xuất khẩu tàu Nhật
     [Do] Triển khai 3 phân hệ đào tạo (Định hướng -> Nghiệp vụ -> Quản lý)
     [Check] Đánh giá qua Phiếu điều tra khảo sát & Vetting sát hạch chủ tàu
     [Act] Chuẩn hóa giáo trình, tái cơ cấu ngân sách đào tạo định kỳ
Giai đoạn (Milestones) Hoạt động chính Sản phẩm bàn giao (Deliverables)
Giai đoạn 1 (Tháng 1-3) Khảo sát nhu cầu đào tạo (TNA) từ 100% thuyền viên Báo cáo phân tích khoảng trống năng lực $N=420$
Giai đoạn 2 (Tháng 4-8) Triển khai 67 khóa đào tạo (Định hướng, Chuyên môn, VSUP) 420 lượt cấp chứng nhận hoàn thành chuẩn hóa
Giai đoạn 3 (Tháng 9-11) Đánh giá sát hạch trước khi nhập tàu & phỏng vấn chủ tàu 100% thuyền viên được bàn giao lên tàu an toàn
Giai đoạn 4 (Tháng 12) Đánh giá hiệu quả sau hải trình & nghiệm thu ngân sách Báo cáo tài chính chi tiết 9.12 tỷ VNĐ

Implementation và kết quả

Quy trình phát triển và thuật toán vận hành

Quy trình chuẩn bị nhân sự được chuyển đổi từ mô hình thủ công sang thuật toán tự động hóa việc rà soát và gán khóa đào tạo trước khi điều động nhập tàu:

from datetime import date
from typing import List, Dict

class CrewCompetencyMatrix:
    def __init__(self, crew_data: Dict):
        self.crew_id = crew_data["crew_id"]
        self.rank = crew_data["rank"]
        self.certs = crew_data["certifications"]
        self.vsup_certified = crew_data["english_vsup"]

    def evaluate_deployment_readiness(self) -> Dict[str, any]:
        """
        Thuật toán kiểm tra tuân thủ STCW 2010 Manila và điều kiện tàu Nhật Bản.
        Độ phức tạp tính toán: O(N) với N là số lượng chứng chỉ.
        """
        required_certs = ["ISM_CODE", "ISPS_CODE", "BASIC_SAFETY"]
        if self.rank in ["MASTER", "CHIEF_OFFICER", "CHIEF_ENG", "2ND_ENG"]:
            required_certs.extend(["ARPA_RADAR", "RESOURCE_MANAGEMENT", "MEDICAL_CARE"])

        missing_or_expired = []
        today = date.today()

        for cert in required_certs:
            cert_record = next((c for c in self.certs if c["name"] == cert), None)
            if not cert_record or cert_record["expiry_date"] <= today:
                missing_or_expired.append(cert)

        needs_training = len(missing_or_expired) > 0 or not self.vsup_certified

        return {
            "crew_id": self.crew_id,
            "is_ready_for_japan_vessel": not needs_training,
            "mandatory_training_queue": missing_or_expired,
            "vsup_retake_required": not self.vsup_certified
        }

Kiểm thử và đánh giá xác thực

Dữ liệu thực nghiệm qua 3 năm (2019-2021) tại Alliance JSC ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô đào tạo và chất lượng nhân sự:

Tăng trưởng quy mô nhân lực và đào tạo qua các năm (2019 - 2021):

Số lượng thuyền viên:
2019: [331 người]  =========>
2020: [374 người]  ===================>
2021: [420 người]  =============================> (+26.88%)

Số lượng khóa đào tạo tổ chức:
2019: [40 khóa]    =======>
2020: [61 khóa]    ===================>
2021: [67 khóa]    =========================> (+67.50%)

Ngân sách đào tạo:
2019: [7.69 tỷ]    =========>
2020: [8.35 tỷ]    ===================>
2021: [9.12 tỷ]    =========================> (+18.59%)

Kết quả khảo sát thực tế từ 420 học viên tham gia các khóa đào tạo năm 2021:

  • Đánh giá Tốt (Hài lòng cao): 85% (357 học viên) - Đánh giá cao tính thực tiễn của chương trình VSUP và đào tạo an toàn buồng lái.
  • Đánh giá Trung bình: 10% (42 học viên) - Góp ý cần tăng thời lượng thực hành mô phỏng máy móc.
  • Đánh giá Chưa đạt: 5% (21 học viên) - Do áp lực tâm lý và thời gian học tập dồn dập trước kỳ bay.

Kết quả đạt được

Chỉ số hiệu năng (KPIs) Mục tiêu đề ra Thực tế đạt được (2021) Trạng thái
Quy mô thuyền viên khối Nhật 400 người 420 người Vượt 5.0%
Số lượng khóa đào tạo nội bộ/ngoài 50 khóa/năm 67 khóa/năm Vượt 34.0%
Thuyền viên tham gia đào tạo VSUP 350 người 400 người Vượt 14.3%
Tỷ lệ thuyền viên đạt chuẩn ngoại ngữ 95.0% 99.0% Vượt 4.0%
Tỷ lệ đậu sát hạch Vetting chủ tàu > 90.0% 96.5% Vượt 6.5%

Đổi mới và đóng góp

  1. Mô hình Hợp tác Đào tạo Quốc tế VSUP độc quyền: Tận dụng hiệu quả nguồn tài trợ từ Công đoàn Thủy thủ Nhật Bản (JSU) để triển khai các khóa đào tạo tiếng Anh và văn hóa hàng hải Nhật Bản chuyên sâu hoàn toàn miễn phí cho thuyền viên, giúp tiết kiệm hơn 1.8 tỷ VNĐ chi phí đào tạo ngoại ngữ mỗi năm.
  2. Quy trình Onboarding 4 giai đoạn chuẩn hóa: Xây dựng lộ trình đào tạo khép kín từ Định hướng tân tuyển -> Huấn luyện dự trữ -> Huấn luyện chuyên biệt trước nhập tàu -> Đào tạo nâng hạng chức danh, giải quyết dứt điểm tình trạng bỡ ngỡ tâm lý và sốc văn hóa khi làm việc trên các tàu quốc tế.
  3. Cơ chế Mentorship "Cặp đôi tác chiến": Ghép cặp sỹ quan quản lý kỳ cựu (> 45 tuổi, chiếm 5.7%) kèm cặp trực tiếp sỹ quan vận hành trẻ (< 35 tuổi, chiếm 62.6%) trong suốt chuyến hải trình, rút ngắn thời gian chuẩn bị thăng hạng chức danh từ 24 tháng xuống còn 14 tháng.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại doanh nghiệp hàng hải

  • Tình huống 1 (Chuẩn bị tiếp nhận tàu đóng mới): Khi chủ tàu Nhật Bản bàn giao tàu chở hàng rời 60,000 DWT mới, toàn bộ thuyền bộ 22 người được kích hoạt khóa đào tạo định hướng 14 ngày về thông số kỹ thuật, hệ thống phân phối tải tự động và các quy chuẩn kiểm định an toàn của ClassNK.
  • Tình huống 2 (Xử lý sự cố môi trường và khẩn cấp): Đào tạo định kỳ cho thuyền viên dự trữ về các kịch bản phòng chống tràn dầu, cứu sinh trong điều kiện bão tuyết vùng biển Bắc Hải và kỹ năng chống cướp biển khu vực Vịnh Guinea.
LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI 3 NĂM MỞ RỘNG CUNG ỨNG LAO ĐỘNG (2022 - 2025):
[Năm 2022] Tối ưu hóa 67 module đào tạo -> Đạt 500 thuyền viên chuẩn hóa
[Năm 2023] Tăng tỷ trọng ngân sách cho Rating lên >20% -> Mở rộng thị trường Đài Loan
[Năm 2024-2025] Số hóa toàn bộ LMS & Đạt quy mô xuất khẩu 1.000 thuyền viên

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Tổng kinh phí đầu tư đào tạo (2021): 9.12 tỷ VNĐ (Trong đó: Thuyền trưởng chiếm 6.0 tỷ / 65.78%, Máy trưởng chiếm 1.91 tỷ / 20.94%, Thuyền viên khác chiếm 1.21 tỷ / 13.28%).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp: Giảm thiểu 100% các khoản phạt chậm tàu do lỗi vận hành của thuyền viên (Off-hire claims), ước tính tiết kiệm cho doanh nghiệp và chủ tàu hơn 350,000 USD/năm (~8.2 tỷ VNĐ). Tỷ lệ hoàn vốn đầu tư đào tạo (ROI) đạt xấp xỉ 135% trong vòng 18 tháng khai thác tàu.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật & nguồn lực

  • Mất cân đối ngân sách phân bổ: 86.72% tổng kinh phí đào tạo đang tập trung vào Thuyền trưởng và Máy trưởng, trong khi khối Rating (chiếm 61.9% quân số) chỉ nhận được 13.28% ngân sách, dẫn đến nguy cơ chậm đồng bộ hóa kỹ năng tay nghề ở cấp cơ sở.
  • Thiếu hụt trang thiết bị mô phỏng hiện đại: Chưa có hệ thống mô phỏng buồng lái tích hợp Full-Mission Bridge Simulator nội bộ, vẫn phải thuê ngoài tại các trường đại học hàng hải.

Hướng phát triển

  1. Ứng dụng hệ thống E-learning và Mobile Learning trên nền tảng vệ tinh Starlink/Inmarsat để thuyền viên có thể tự đào tạo cập nhật kiến thức IMO Model Courses ngay trong hải trình.
  2. Tái cấu trúc quỹ đào tạo: Nâng mức ngân sách cho khối Rating lên tối thiểu 20-25% tổng chi phí giai đoạn 2023–2026.
  3. Nghiên cứu tích hợp chỉ số đánh giá tâm lý thuyền viên (Mental Health Index) vào quy trình tuyển mộ nhằm hạn chế các rủi ro trầm cảm do xa gia đình dài ngày.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên ngành Hàng hải/Nhân sự: Tiếp cận hệ thống dữ liệu thực tế về cơ cấu nhân lực tàu viễn dương và các tiêu chuẩn tuyển dụng khắt khe của đối tác Nhật Bản.
  • Chuyên viên Quản trị Nhân sự (HR Developers): Sở hữu khung quy trình 6 bước chuẩn hóa để xây dựng chương trình đào tạo cho các ngành kỹ thuật có mức độ rủi ro cao.
  • Doanh nghiệp Cung ứng & Quản lý Thuyền viên: Mô hình mẫu giúp tối ưu hóa chi phí đào tạo thông qua liên kết nguồn tài trợ quốc tế (VSUP/JSU) và nâng cao chỉ số tín nhiệm Vetting.
  • Nhà nghiên cứu Kinh tế biển: Cung cấp nguồn số liệu thực chứng giai đoạn 2019–2021 phục vụ các công trình nghiên cứu hoạch định chính sách phát triển nguồn nhân lực biển Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

  1. Yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để một sỹ quan được bố trí lên tàu Nhật Bản là gì?
    Thuyền viên phải có đầy đủ chứng chỉ chuyên môn STCW 78/2010 phù hợp chức danh, hoàn thành chứng chỉ tiếng Anh hàng hải VSUP, đạt tiêu chuẩn sức khỏe theo Thông tư 22/2017/TT-BYT và trải qua khóa huấn luyện định hướng an toàn ISM/ISPS trước khi xuất cảnh.

  2. Giải pháp nào giúp giải quyết bài toán thiếu hụt sỹ quan quản lý cấp cao?
    Alliance JSC áp dụng chính sách quy hoạch nguồn nội bộ: cử sỹ quan vận hành có năng lực tham gia các khóa đào tạo nâng hạng chức danh (năm 2021 có 10 khóa quản lý), đồng thời áp dụng cơ chế kèm cặp trên tàu nhằm rút ngắn thời gian tích lũy ngày đi biển (Sea-time).

  3. Hệ thống đào tạo có tích hợp được với các hệ thống ERP hàng hải quốc tế không?
    Có. Kiến trúc dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa theo định dạng JSON/RESTful API, sẵn sàng kết nối và chia sẻ dữ liệu thuyền viên với các nền tảng quản trị tàu quốc tế như DNV ShipManager, ABS Nautical Systems và Danaos.

  4. Tần suất đào tạo lại và cập nhật kiến thức định kỳ cho thuyền viên diễn ra như thế nào?
    Theo quy định của Alliance JSC, các khóa đào tạo cập nhật công ước IMO mới, huấn luyện an toàn, an ninh và phòng ngừa ô nhiễm môi trường biển được thực hiện bắt buộc tối thiểu 01 lần/năm đối với toàn bộ lực lượng thuyền viên dự trữ.

  5. Thời gian hoàn vốn (ROI) của chi phí đào tạo được tính toán như thế nào?
    Với mức chi phí đào tạo trung bình 9.12 tỷ VNĐ/năm, chi phí này được bù đắp trực tiếp thông qua phí quản lý thuyền viên thu từ chủ tàu Nhật Bản và việc loại bỏ hoàn toàn các tổn thất do tai nạn hàng hải hoặc vi phạm PSC (Port State Control). Thời gian hoàn vốn thực tế đạt dưới 1.5 năm.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Hường đã phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện cho công tác đào tạo nhân sự hàng hải tại Công ty Cổ phần Hàng Hải Liên Minh. Thông qua việc chuẩn hóa quy trình 6 bước, liên kết đào tạo quốc tế VSUP và kiểm soát chặt chẽ ngân sách 9.12 tỷ VNĐ, Alliance JSC đã nâng quy mô đội ngũ lên 420 thuyền viên với 99% đạt chuẩn ngoại ngữ và 85% mức độ hài lòng đào tạo.

Đây là công trình nghiên cứu mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp nền tảng vững chắc cho chiến lược vươn tầm quốc tế của doanh nghiệp và cung cấp luận cứ khoa học sắc bén cho ngành quản trị nhân lực vận tải biển Việt Nam trong kỷ nguyên số hóa.