Luận văn: Đào tạo cán bộ quản lý tại Cao đẳng nghề GTVT Đường thủy 1

Luận văn thạc sĩ tại Cao đẳng nghề GTVT Đường thủy 1: Đào tạo cán bộ quản lý chuyên nghiệp, nâng cao năng lực quản trị ngành đường thủy.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng đào tạo cán bộ quản lý trường nghề GTVT đường thủy

Đào tạo cán bộ quản lý là yếu tố then chốt quyết định sự thành bại của một tổ chức giáo dục. Đối với lĩnh vực đặc thù như giao thông vận tải đường thủy, vai trò này càng trở nên quan trọng. Ngành giao thông vận tải đường thủy nội địa đòi hỏi nguồn nhân lực không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có năng lực quản trị hiện đại. Cán bộ quản lý (CBQL) tại các trường nghề chính là những người định hướng chiến lược, tổ chức bộ máy và đảm bảo chất lượng đầu ra. Do đó, việc xây dựng một chương trình đào tạo bài bản, có hệ thống là nhiệm vụ cấp thiết. Một chương trình hiệu quả phải tập trung vào việc nâng cao năng lực lãnh đạo, trang bị các kỹ năng quản lý trường nghề tiên tiến và cập nhật các xu hướng mới. Theo nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuyên (2015), nguồn nhân lực, đặc biệt là đội ngũ CBQL, là "nòng cốt trong sự nghiệp phát triển và nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường". Việc đầu tư vào công tác đào tạo không chỉ giúp cá nhân CBQL phát triển mà còn là một giải pháp chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín của toàn trường. Quá trình này cần bắt đầu từ việc xác định rõ nhu cầu, xây dựng mục tiêu và thiết kế nội dung phù hợp với thực tiễn ngành.

1.1. Yêu cầu trong quy hoạch phát triển nhân lực ngành GTVT

Việc quy hoạch phát triển nhân lực ngành GTVT là nền tảng cho mọi hoạt động đào tạo. Quy hoạch phải xác định rõ nhu cầu về số lượng, chất lượng và cơ cấu CBQL trong từng giai đoạn. Các trường nghề cần phân tích chiến lược phát triển dài hạn để dự báo nhu cầu nhân sự quản lý. Điều này bao gồm việc xác định các vị trí cần bổ sung, các CBQL cần được bồi dưỡng để đảm nhận vị trí cao hơn, và xây dựng chương trình đào tạo cán bộ nguồn. Một kế hoạch nhân sự chi tiết sẽ giúp công tác đào tạo đi đúng hướng, tránh lãng phí nguồn lực. Quy hoạch cũng cần gắn liền với thực tiễn phát triển của ngành đường thủy, đáp ứng các yêu cầu về an toàn hàng hải và đường thủy cũng như các công nghệ mới.

1.2. Xác lập tiêu chuẩn chức danh cán bộ quản lý hiện đại

Để đào tạo hiệu quả, cần có một bộ tiêu chuẩn chức danh cán bộ quản lý rõ ràng. Bộ tiêu chuẩn này không chỉ bao gồm các yêu cầu về trình độ chuyên môn, lý luận chính trị mà còn phải cụ thể hóa các năng lực cần có. Các năng lực này bao gồm: năng lực hoạch định chiến lược, quản lý nhân sự giáo dục, quản lý tài chính, tổ chức thực hiện và kiểm tra, đánh giá. Dựa trên các tiêu chuẩn này, nhà trường có thể đánh giá đúng thực trạng đội ngũ hiện tại, xác định những khoảng trống năng lực và thiết kế các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý giáo dục phù hợp. Đây là cơ sở để đảm bảo mọi CBQL sau đào tạo đều đáp ứng được yêu cầu công việc.

II. Thách thức trong đào tạo cán bộ quản lý trường GTVT thủy

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng, công tác đào tạo CBQL tại các trường nghề GTVT đường thủy vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng cho thấy nhiều chương trình đào tạo còn mang tính hình thức, chưa thực sự bám sát nhu cầu thực tiễn. Một trong những tồn tại lớn nhất là việc xác định nhu cầu đào tạo còn chung chung, chưa dựa trên phân tích công việc và đánh giá năng lực cá nhân một cách khoa học. Nghiên cứu tại Trường CĐN GTVT Đường thủy 1 chỉ ra rằng, "kết quả khảo sát tìm hiểu nhu cầu đào tạo CBQL" (Bảng 3.10) cho thấy sự chênh lệch giữa mong muốn của CBQL và kế hoạch của nhà trường. Hơn nữa, các phương pháp đào tạo còn đơn điệu, chủ yếu là lý thuyết, thiếu tính tương tác và thực hành. Điều này làm giảm hiệu quả tiếp thu và khả năng ứng dụng kiến thức vào công việc. Thách thức về nguồn lực tài chính cũng là một rào cản, khiến các trường khó có thể tổ chức các khóa học chất lượng cao hoặc mời các chuyên gia hàng đầu. Việc thiếu một hệ thống đánh giá kết quả đào tạo bài bản cũng khiến nhà trường không đo lường được tác động thực sự của các chương trình đã triển khai.

2.1. Hạn chế trong nội dung và chương trình đào tạo hiện tại

Nhiều chương trình đào tạo hiện nay chưa cập nhật kịp thời những thay đổi của ngành và các phương pháp quản trị trường học hiện đại. Nội dung thường nặng về lý thuyết quản lý hành chính, thiếu các chuyên đề sâu về quản lý chất lượng giáo dục nghề nghiệp, kỹ năng lãnh đạo trong bối cảnh chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp, hay quản trị rủi ro. Việc phát triển chương trình đào tạo ngành thủy cần có sự tham gia của cả chuyên gia giáo dục và chuyên gia trong ngành để đảm bảo tính ứng dụng. Theo khảo sát (Bảng 3.14), nhiều CBQL cho rằng nội dung đào tạo chưa thực sự thiết thực với công việc hàng ngày của họ.

2.2. Khó khăn trong việc đa dạng hóa phương pháp đào tạo

Các phương pháp đào tạo truyền thống như thuyết trình, hội thảo vẫn chiếm tỷ trọng lớn. Việc áp dụng các phương pháp hiện đại như nghiên cứu tình huống (case study), đào tạo tại chỗ (on-the-job training), luân chuyển công việc, hay học tập qua dự án còn hạn chế. Điều này xuất phát từ cả thói quen của người dạy và người học, cũng như sự thiếu hụt nguồn lực để triển khai. Để nâng cao năng lực lãnh đạo, CBQL cần được đặt vào các tình huống ra quyết định thực tế, thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một chiều. Sự thiếu đa dạng trong phương pháp làm giảm sự hứng thú và hiệu quả của người học.

2.3. Vấn đề trong công tác đánh giá hiệu quả sau đào tạo

Đánh giá kết quả đào tạo thường chỉ dừng lại ở mức độ phản ứng của người học (cảm nhận về khóa học) hoặc cấp văn bằng chứng chỉ quản lý giáo dục. Rất ít trường thực hiện đánh giá ở cấp độ cao hơn như sự thay đổi hành vi trong công việc hay tác động đến hiệu quả hoạt động của đơn vị. Theo mô hình của Kirkpatrick, đây là những cấp độ quan trọng nhất để đo lường lợi ích thực sự của đào tạo. Thiếu một cơ chế đánh giá toàn diện khiến nhà trường không có cơ sở để cải tiến các chương trình đào tạo trong tương lai.

III. Phương pháp đổi mới nội dung đào tạo cán bộ quản lý GTVT

Để giải quyết các thách thức, việc đổi mới nội dung đào tạo là giải pháp trọng tâm. Nội dung cần được xây dựng dựa trên khung năng lực và bám sát chiến lược phát triển của nhà trường cũng như toàn ngành. Thay vì các kiến thức chung chung, chương trình cần tập trung vào các kỹ năng và nghiệp vụ cụ thể mà một CBQL trường nghề GTVT đường thủy cần có. Điều này bao gồm việc tích hợp các học phần về quản lý dự án, marketing giáo dục, kỹ năng đàm phán, và đặc biệt là năng lực lãnh đạo trong môi trường số. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa kiến thức quản lý đại cương và các kiến thức chuyên ngành sâu. Ví dụ, một khóa học về quản lý tài chính trường học không chỉ dạy về nguyên tắc kế toán, mà còn phải gắn với đặc thù quản lý ngân sách và các nguồn thu sự nghiệp của một trường nghề. Việc cập nhật thường xuyên các quy định pháp luật mới, các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn hàng hải và đường thủy vào chương trình giảng dạy là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính thời sự và thực tiễn.

3.1. Thiết kế chương trình đào tạo dựa trên khung năng lực

Xây dựng chương trình dựa trên khung năng lực là cách tiếp cận hiện đại và hiệu quả. Trước hết, nhà trường cần xác định các nhóm năng lực cốt lõi cho từng vị trí quản lý (Hiệu trưởng, Trưởng khoa, Trưởng phòng). Các nhóm năng lực này bao gồm năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hội và năng lực cá nhân. Từ đó, mỗi học phần, mỗi chuyên đề đào tạo sẽ được thiết kế để phát triển một hoặc một nhóm năng lực cụ thể. Cách làm này giúp chương trình đào tạo trở nên có mục tiêu, dễ đo lường và đảm bảo người học sau khi hoàn thành sẽ sở hữu những kỹ năng quản lý trường nghề cần thiết.

3.2. Tích hợp chuyển đổi số và công nghệ vào chương trình

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong giáo dục nghề nghiệp là xu thế tất yếu. Nội dung đào tạo CBQL phải trang bị cho họ tư duy và kỹ năng để dẫn dắt quá trình này. Các chuyên đề cần được tích hợp bao gồm: quản trị nhà trường trên nền tảng số, ứng dụng E-learning, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để cải thiện chất lượng đào tạo, và quản lý hệ thống thông tin. CBQL cần hiểu rõ cách công nghệ có thể tối ưu hóa vận hành, từ công tác tuyển sinh, quản lý nhân sự giáo dục, đến theo dõi và đánh giá sinh viên.

IV. Giải pháp đa dạng hóa phương pháp đào tạo CBQL hiệu quả

Nội dung tốt cần được truyền tải bằng những phương pháp phù hợp. Đa dạng hóa phương pháp đào tạo là chìa khóa để tăng cường sự tham gia và tối ưu hóa khả năng ứng dụng của người học. Thay vì phụ thuộc vào các bài giảng lý thuyết, các trường cần mạnh dạn áp dụng một tổ hợp các phương pháp linh hoạt. Luận văn của Nguyễn Văn Tuyên đề xuất "đa dạng phương pháp đào tạo cán bộ quản lý" như một trong những giải pháp chính. Sự kết hợp giữa đào tạo trong công việc (on-the-job) và ngoài công việc (off-the-job) sẽ mang lại hiệu quả cao nhất. Các phương pháp như huấn luyện (coaching) bởi cấp trên, giao việc và ủy quyền có tính thách thức sẽ giúp CBQL học hỏi qua thực tế. Đồng thời, việc tham gia các khóa học chuyên sâu bên ngoài, các hội thảo quốc tế sẽ giúp họ cập nhật kiến thức và mở rộng mạng lưới quan hệ. Việc sử dụng công nghệ trong đào tạo, chẳng hạn như các lớp học ảo, hệ thống quản lý học tập (LMS), và các mô phỏng tình huống quản lý, cũng cần được đẩy mạnh.

4.1. Kết hợp đào tạo tại chức và các khóa học chuyên nghiệp

Mô hình đào tạo kết hợp (Blended Learning) là một giải pháp tối ưu. Nhà trường có thể tổ chức các buổi đào tạo nội bộ do chính lãnh đạo cấp cao hoặc các chuyên gia trong trường phụ trách. Các buổi này tập trung vào quy trình, văn hóa và các vấn đề đặc thù của đơn vị. Song song đó, cần cử CBQL tham gia các khóa học ngắn hạn do các đơn vị uy tín tổ chức để tiếp cận các phương pháp quản trị trường học tiên tiến. Việc này không chỉ giúp bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý giáo dục mà còn mang lại những góc nhìn mới, khách quan để cải tiến hoạt động của trường.

4.2. Ứng dụng phương pháp học tập qua dự án và tình huống

Học tập qua dự án (Project-based learning) và nghiên cứu tình huống (Case study) là những phương pháp cực kỳ hiệu quả để phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Thay vì nghe giảng, người học sẽ được giao một dự án thực tế, ví dụ như "Xây dựng kế hoạch chuyển đổi số cho Khoa Cơ khí tàu thủy" hoặc phân tích một tình huống khủng hoảng truyền thông đã xảy ra. Thông qua quá trình làm việc nhóm, thu thập dữ liệu, phân tích và trình bày giải pháp, các CBQL sẽ rèn luyện được tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và khả năng ra quyết định dưới áp lực.

V. Thực tiễn và kết quả từ mô hình đào tạo tại GTVT thủy

Nghiên cứu điển hình tại Trường Cao đẳng nghề Giao thông Vận tải Đường thủy 1 đã cung cấp những dữ liệu quý giá về thực trạng và định hướng hoàn thiện công tác đào tạo CBQL. Phân tích thực trạng giai đoạn 2011-2015 cho thấy những điểm mạnh và cả những tồn tại cần khắc phục. Về mặt tích cực, nhà trường đã quan tâm đến việc cử cán bộ đi học nâng cao trình độ chuyên môn và lý luận chính trị. Tuy nhiên, các mặt hạn chế cũng được chỉ ra rõ ràng, như công tác xác định nhu cầu đào tạo chưa bài bản, nội dung và phương pháp còn truyền thống, và chính sách sau đào tạo chưa đủ sức khuyến khích. Dựa trên phân tích này, luận văn đã đề xuất một lộ trình và các giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2016-2020. Các giải pháp này tập trung vào việc "hoàn thiện công tác xác định nhu cầu đào tạo", "đổi mới nội dung", "đa dạng phương pháp" và "tăng cường công tác đánh giá". Đây là một mô hình tham khảo hữu ích cho các trường nghề khác trong ngành GTVT đường thủy.

5.1. Phân tích thực trạng và nguyên nhân tồn tại của mô hình

Qua số liệu khảo sát, có thể thấy rằng chất lượng đội ngũ CBQL đã được cải thiện về trình độ chuyên môn (Bảng 3.7, 3.8). Tuy nhiên, kỹ năng quản lý, trình độ ngoại ngữ, tin học vẫn là điểm yếu (Bảng 3.9). Nguyên nhân chính của những tồn tại được xác định là do nhận thức của lãnh đạo chưa đầy đủ, thiếu một chiến lược đào tạo nhân lực dài hạn, năng lực tài chính hạn hẹp và thiếu một bộ phận chuyên trách về phát triển nguồn nhân lực. Việc nhận diện đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp khắc phục hiệu quả và bền vững.

5.2. Đề xuất kế hoạch và chính sách đào tạo CBQL giai đoạn mới

Luận văn đã xây dựng một kế hoạch chi tiết (Bảng 4.3) cho giai đoạn 2016-2020, xác định rõ số lượng CBQL cần đào tạo ở từng cấp trình độ (Tiến sĩ, Thạc sĩ, cao cấp lý luận chính trị...). Điểm nhấn của đề xuất là việc hoàn thiện chính sách trong và sau đào tạo. Cần có các quy định rõ ràng về quyền lợi và trách nhiệm của người được cử đi học, các chính sách hỗ trợ kinh phí, và quan trọng hơn là cơ chế sử dụng cán bộ sau đào tạo. Việc bố trí công việc phù hợp với năng lực và chuyên môn được đào tạo sẽ tạo động lực lớn, khuyến khích CBQL tích cực học tập và cống hiến.

VI. Xu hướng tương lai đào tạo cán bộ quản lý ngành GTVT thủy

Tương lai của công tác đào tạo CBQL ngành GTVT đường thủy sẽ gắn liền với ba xu hướng chính: hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và học tập suốt đời. Bối cảnh hội nhập đòi hỏi các CBQL phải có năng lực làm việc trong môi trường đa văn hóa, thông thạo ngoại ngữ và am hiểu các tiêu chuẩn quốc tế. Chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc, đòi hỏi các nhà quản lý phải trở thành những nhà lãnh đạo số, có khả năng dẫn dắt sự thay đổi. Cuối cùng, khái niệm học tập suốt đời sẽ trở thành kim chỉ nam. Việc đào tạo không chỉ diễn ra trong các khóa học chính quy mà phải là một quá trình liên tục, tự thân thông qua nhiều hình thức khác nhau. Các trường nghề cần xây dựng một văn hóa học tập, nơi mọi CBQL đều được khuyến khích và tạo điều kiện để không ngừng cập nhật kiến thức và hoàn thiện bản thân. Đầu tư vào đào tạo CBQL hôm nay chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của các trường nghề và của toàn ngành giao thông vận tải đường thủy nội địa trong tương lai.

6.1. Vai trò của việc học tập suốt đời và tự bồi dưỡng

Trong một thế giới biến động không ngừng, kiến thức và kỹ năng nhanh chóng trở nên lỗi thời. Do đó, tinh thần tự học, tự bồi dưỡng của mỗi CBQL đóng vai trò quyết định. Nhà trường cần tạo ra một môi trường khuyến khích sự chủ động này thông qua việc xây dựng thư viện số, cung cấp tài khoản học trực tuyến trên các nền tảng uy tín, và tổ chức các buổi chia sẻ kiến thức (knowledge sharing). Việc nâng cao năng lực lãnh đạo không chỉ đến từ các khóa học mà còn từ quá trình tự phản tư, học hỏi từ đồng nghiệp và từ chính những thất bại.

6.2. Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế trong quản lý giáo dục nghề nghiệp

Hội nhập quốc tế trong giáo dục nghề nghiệp là một xu hướng không thể đảo ngược. Các chương trình đào tạo CBQL cần hướng tới việc trang bị cho họ năng lực để quản lý nhà trường theo các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng quốc tế. Điều này bao gồm việc am hiểu các hệ thống quản lý chất lượng giáo dục nghề nghiệp (như ISO 21001), có khả năng xây dựng các chương trình liên kết đào tạo quốc tế, và quản lý sinh viên, giảng viên nước ngoài. Việc này sẽ góp phần nâng cao vị thế và thương hiệu của các trường nghề Việt Nam trên trường quốc tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đào tạo cán bộ quản lý tại trường cao đẳng nghề giao thông vận tải đường thủy 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo cán bộ quản lý trường cao đẳng nghề Chương 2: Phương pháp và thiết kế nghiên cứu. Chương 3: Thực trạng công tác đào tạo cán bộ quản lý tại trường Cao đẳng nghề Giao thông Vận tải Đường thuỷ 1 Chương 4: Một số giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo cán bộ quản lý tại trường Cao đẳng nghề Giao thông Vận tải Đường thuỷ 1 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO CÁN BỘ QUẢN LÝ TRƢỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ 1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề đào tạo cán bộ quản lý Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực là một trong những nội dung chủ yếu của quản trị nhân lực. Chủ đề này được nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới cũng như trong nước quan tâm nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau: Đào tạo trong nền kinh tế quốc dân, đào tạo trong doanh nghiệp, đào tạo tại các cơ sở giáo dục chuyên nghiệp cho nguồn nhân lực nói chung hay đội ngũ nhân viên, công nhân kỹ thuật; đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL).

Để thực hiện luận văn, tác giả đã tham khảo các công trình nghiên cứu, các tài liệu về quản trị nguồn nhân lực; đào tạo, phát triển nguồn nhân lực; đào tạo CBQL gồm: Về lý thuyết đào tạo: Các giáo trình trong nước về quản trị nhân lực của Trần Kim Dung (2011); Hoàng Văn Hải và Vũ Thùy Dương (2010); Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2013). Các giáo trình này đã tổng quát hóa một số lý luận cơ bản về đào tạo và luận giải đào tạo dưới góc độ của doanh nghiệp và của nền kinh tế. Các tác giả đã làm rõ bản chất của đào tạo; nôi dung, phương pháp, tổ chức đào tạo trong doanh nghiệp. Các tài liệu này tuy chưa nêu rõ các đặc trưng của đào tạo quản lý nhưng cũng sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho luận văn về các vấn đế lý luận cơ bản liên quan đến đào tạo.

Sách của các tác giả trên thế giới như Dessler (2011), Ivancevich (2010), Noe và các cộng sự (2011), Torrington và các cộng sự (2011), Carrell và các cộng sự (1995) đã nhắc tới bản chất của hoạt động đào tạo và nhấn mạnh rằng đào tạo là quá trình học tập nhằm trang bị cho người học các kiến thức, kỹ 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com năng và khả năng thực hiện công việc; đào tạo được coi như một giải pháp chiến lược cho hoạt động của doanh nghiệp. Hầu hết các tác giả đều cho rằng, trong bất kỳ trường hợp nào, đào tạo cũng thể hiện dấu hiệu của sự quản lý tốt. Chính vì vậy, đào tạo cần thiết đối với cả nhân viên mới, nhân viên hiện tại và CBQL. Các tác giả cũng đã làm rõ các nội dung, hình thức, phương pháp đào tạo và quy trình tổ chức đào.

Phần lớn các tác giả phân chia phương pháp đào tạo thành 2 nhóm chính: Đào tạo trong công việc và đào tạo ngoài công việc. về công tác tổ chức đào tạo, quy trình tổ chức đào tạo gồm: Phân tích nhu cầu đào tạo, lập kế hoạch đào tạo, tổ chức thực hiện đào tạo, đánh giá hiệu quả đào tạo cũng được các tác giả đề cập. Về thực tiễn, các công trình nghiên cứu về đào tạo và phát triển gồm có: Luận án tiến sĩ của Đặng Thị Hương (2015), đã nghiên cứu vấn đề đào tạo cán bộ quản lý trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế. Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung những vấn đề lý luận liên quan đến đào tạo CBQL trong doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam phục vụ các yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng; Làm rõ các đặc điểm của đào tạo CBQL trong doanh nghiệp nhỏ và vừa đáp ứng các yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế, đồng thời xem xét và đánh giá thực trạng đào tạo CBQL trong doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam hiện nay; đánh giá một cách tổng thể các yếu tố ảnh hưởng đến đào tạo CBQL trong doanh nghiệp nhỏ và vừa; bước đầu đánh giá hiệu quả đào tạo CBQL thông qua một số chỉ tiêu đánh giá kết quả thực hiện công việc của CBQL và kết quả hoạt động của doanh nghiệp nhỏ và vừa; Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị cho đào tạo CBQL trong doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đáp ứng các yêu cầu của hội nhập kinh tế quốc tế.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sĩ của Trịnh Thị Kim Anh (2012) đã nghiên cứu vấn đề đào tạo và phát triển nguồn nhân lực giảng dạy tại Trường Đại học Kinh tế - ĐHQGHN. Luận văn đã hệ thống hóa được lý luận về đào tạo và phát triển NNL giảng dạy; làm rõ những nội dung chính của đào tạo và phát triển nguồn nhân lực trong các trường đại học. Làm rõ thực trạng và gợi ý một số giải pháp cho công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực ở Trường Đại học Kinh tế. Luận văn thạc sĩ của Ngô Thị Hồng Thủy (2015) đã nghiên cứu vấn đề đào tạo cán bộ lãnh đạo, quản lý tại công ty cổ phần - Tổng công ty miền trung.

Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác đào tạo cán bộ lãnh đạo, quản lý của doanh nghiệp; đánh giá thực trạng, đề xuât những phương hướng, giải pháp hoàn thiện công tác đào tạo cán bộ lãnh đạo quản lý của Công ty cổ phần - Tổng công ty Miền Trung. Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Thủy (2013) đã nghiên cứu vấn đề phát triển đội ngũ cán bộ quản lý Trường Cao đẳng nghề cơ điện Hà Nội. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác phát triển đội ngũ CBQL trường CĐN; đánh giá thực trạng, đề xuât những giải pháp hoàn thiện công tác phát triển đội ngũ các bộ quản lý Trường CĐN cơ điện Hà Nội. Về chủ đề đào tạo CBQL trường CĐN, hiện nay tác giả chưa thấy có công trình nghiên cứu nào được công bố.

Trên cơ sở các tài liệu và công trình nghiên cứu nêu trên kết hợp với nghiên cứu một số văn bản quy phạm pháp luật của Nhà Nước ban hành về lĩnh vực dạy nghề như: Luật dạy nghề (2006), Quyết định 51/2008/ QĐ-BLĐTB & XH Điều lệ mẫu trường CĐN, Thông tư 30/2010/TT-BLĐTB & XH Quy định chuẩn giáo viên dạy nghề… tác giả tiến hành thực hiện luận văn của mình 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm, vai trò nguồn nhân lực Trƣờng Cao đẳng nghề 1. Các khái niệm cơ bản 1. Nguồn nhân lực Thuật ngữ “nguồn nhân lực” xuất hiện vào thập niên 80 của thế kỷ XX khi có sự thay đổi căn bản về phương thức quản lý, sử dụng con người trong kinh tế lao động.

Nguồn nhân lực là nguồn lực con người, là yếu tố quan trọng nhất trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Khái niệm nguồn nhân lực được hiểu theo nhiều cách khác nhau: Nguồn nhân lực là tiềm năng về lao động trong một thời kỳ xác định của một quốc gia, một địa phương, một ngành, một vùng. Theo cách hiểu này, nguồn nhân lực được coi là nguồn lực con người với các yếu tố thể chất, tinh thần tạo nên năng lực, sức mạnh phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia. Ở nước ta, khái niệm nguồn nhân lực được sử dụng rộng rãi từ khi bắt đầu công cuộc đổi mới.

Điều này được thể hiện rõ trong các công trình nghiên cứu về nguồn nhân lực. Theo giáo sư viện sỹ Phạm Minh Hạc, nguồn lực con người được thể hiện thông qua số lượng dân cư, chất lượng con người (bao gồm thể lực, trí lực và năng lực phẩm chất). Phạm Văn Đức thì: Nguồn lực con người chỉ khả năng và phẩm chất của lực lượng lao động, đó không chỉ là số lượng và khả năng chuyên môn mà còn cả trình độ văn hóa, thái độ đối với công việc và mong muốn tự hoàn thiện của lực lượng lao động. Như vậy, nguồn nhân lực không chỉ bao hàm chất lượng nguồn nhân lực hiện tại mà còn bao hàm cả nguồn cung cấp nhân lực trong tương lai, trình độ văn hóa, thái độ đối với công việc.

Theo báo cáo đánh giá về những tác động của toàn cầu hóa đối với nguồn nhân lực của Liên hợp quốc đã đưa ra định nghĩa: Nguồn nhân lực là 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com trình độ lành nghề, kiến thức và năng lực thực có thực tế cùng với những năng lực tồn tại dưới dạng tiềm năng của con người. Quan niệm này có phần thiên về chất lượng của nguồn nhân lực. Trong quan niệm này, điểm được đánh giá cao là coi các tiềm năng của con người cũng là năng lực, khả năng để từ đó có những cơ chế thích hợp trong quản lý, sử dụng. Theo lý thuyết về tăng trưởng kinh tế, con người được coi là một phương tiện hữu hiệu cho việc đảm bảo tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững thậm chí con người còn được coi là một nguồn vốn đặc biệt cho sự phát triển vốn nhân lực.

Về phương diện này Liên Hiệp Quốc cho rằng: Nguồn lực con người là tất cả những kiến thức kỹ năng và năng lực con người có quan hệ tới sự phát triển kinh tế xã hội đất nước. Ngày nay, nguồn nhân lực còn bao hàm khía cạnh về số lượng và chất lượng, không chỉ những người trong độ tuổi mà cả những người ngoài độ tuổi lao động. Dưới góc độ kinh tế chính trị thì nguồn nhân lực là tổng hòa thể lực và trí lực tồn tại trong toàn bộ lực lượng lao động xã hội của một quốc gia, trong đó kết tinh truyền thống và kinh nghiệm lao động sáng tạo của một dân tộc trong lịch sử được vận dụng để sản xuât ra của cải vật chât phục vụ nhu cầu hiện tại và tương lai của đât nước. Theo ngôn ngữ quản trị, nguồn nhân lực được hiểu là “tất cả các tiềm năng của con người trong tổ chức hay xã hội (kể cả những thành viên trong ban lãnh đạo doanh nghiệp), tức là tất cả các thành viên trong doanh nghiệp sử dụng kiến thức, khả năng, hành vi ứng xử và giá trị đạo đức để thành lập, duy trì và phát triển doanh nghiệp”.

Tuy có những định nghĩa khác nhau tuỳ theo góc độ tiếp cận, nhưng các định nghĩa về nguồn nhân lực đều đề cập đến nội dung chính là: - Số lượng nguồn nhân lực, trả lời cho câu hỏi là có bao nhiêu người và 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com sẽ có thêm bao nhiêu nữa trong tương lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ