Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của mạng Internet, công nghệ số hóa đã tạo ra phương thức kinh doanh mới là thương mại điện tử (TMĐT). Trên quy mô toàn cầu, TMĐT ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc tại các thị trường phát triển như Trung Quốc (quy mô chi tiêu thương mại điện tử vượt hơn 566 tỷ USD), Hoa Kỳ (doanh thu vượt mốc 300 tỷ USD), Vương quốc Anh (chiếm 30% nền kinh tế với 93,89 tỷ USD), Nhật Bản, Đức, Pháp, Hàn Quốc. Tại Việt Nam, sau khi được pháp luật chính thức thừa nhận từ năm 2005, thị trường TMĐT đã duy trì tốc độ tăng trưởng trên 30% hàng năm, đạt quy mô 7,8 tỷ USD vào năm 2018.

Tuy nhiên, việc ứng dụng TMĐT và công nghệ thông tin (CNTT) vào hoạt động của các doanh nghiệp trong nước còn chưa đồng đều, đặc biệt tại khu vực miền Trung – nơi tập quán kinh doanh truyền thống và thói quen làm việc trực tiếp vẫn chiếm ưu thế. Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú (doanh nghiệp sản xuất và gia công may mặc xuất khẩu tại Thừa Thiên Huế) đã bước đầu tiếp cận và ứng dụng các công cụ kỹ thuật số trong quản lý, vận hành và giao dịch xuất nhập khẩu. Để nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động kinh doanh quốc tế, việc đánh giá toàn diện thực trạng ứng dụng TMĐT và CNTT tại đơn vị là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Cửu Long tập trung giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tìm hiểu thực trạng ứng dụng Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin trong hoạt động của doanh nghiệp nói chung.
  2. Nghiên cứu và đánh giá thực trạng ứng dụng Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú nhằm chỉ ra những kết quả đạt được cùng các mặt hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi và hiệu quả nhằm đẩy mạnh hoạt động ứng dụng TMĐT và CNTT tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú.
  • Phạm vi nội dung: Các hoạt động ứng dụng TMĐT, hạ tầng phần cứng, phần mềm tác nghiệp chuyên ngành, cổng thông tin website và hệ thống giao dịch điện tử phục vụ quản trị và kinh doanh may mặc.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú, đặt tại Khu Công nghiệp Phú Đa, Thị trấn Phú Đa, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh, xuất nhập khẩu giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2019.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra khảo sát từ tháng 10/2020 đến tháng 01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về TMĐT và CNTT, tích hợp các mô hình đánh giá chuẩn hóa trong quản trị kinh doanh và kinh tế số:

  • Khái niệm và mô hình TMĐT: Sử dụng định nghĩa theo Luật mẫu về TMĐT của Ủy ban Liên Hợp Quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCITRAL Model Law on Electronic Commerce, 1996) với định nghĩa rộng về trao đổi thông tin thương mại điện tử. Hệ thống hóa các mô hình giao dịch B2B, B2C, C2C, B2G, C2G, G2G; trong đó nhấn mạnh mô hình B2B là phương thức giao dịch chủ đạo trong ngành dệt may xuất khẩu.
  • Cấp độ ứng dụng TMĐT:
    • Phân loại 3 cấp độ (giáo trình Tổng quan TMĐT): Thương mại thông tin (i-commerce), Thương mại giao dịch (t-commerce), Thương mại cộng tác (c-Business/c-commerce) với sự tích hợp của ERP, SCM, CRM.
    • Phân loại 6 cấp độ (EPlus Club - TMU): Hiện diện trên mạng, Website chuyên nghiệp, Chuẩn bị TMĐT, Áp dụng TMĐT, TMĐT không dây (giao thức WAP), Tích hợp thông tin toàn diện.
  • Khung tiêu chí đánh giá:
    • Tiêu chuẩn đánh giá mức độ ứng dụng TMĐT & CNTT của Cục Thương mại Điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương) theo các chỉ tiêu: tỷ trọng vốn đầu tư, tỷ trọng doanh thu từ đơn hàng điện tử, hạ tầng nhân lực và CNTT, mức độ triển khai giao dịch B2B, B2C, G2B.
    • Mô hình truyền thông AIDA (Awareness - Interest - Desire - Action) và mô hình 7Cs (Content, Context, Connection, Community, Commerce, Communication, Customization) dùng để phân tích và đánh giá website TMĐT.
  • Nghiên cứu bài học điển hình: Phân tích mô hình B2B2C của Tập đoàn Alibaba (Trung Quốc), mô hình bán vé điện tử trực tuyến B2C của Vietjet Air, mô hình Omnichannel của Vinamilk (website Giấc Mơ Sữa Việt), và mô hình Marketplace của Lazada.
                  +---------------------------------------------------------+
                  |               HỆ THỐNG DỮ LIỆU NGHIÊN CỨU               |
                  +----------------------------+----------------------------+
                                               |
                     +-------------------------+-------------------------+
                     |                                                   |
                     v                                                   v
         +-----------------------+                           +-----------------------+
         |    DỮ LIỆU THỨ CẤP    |                           |    DỮ LIỆU SƠ CẤP     |
         +-----------------------+                           +-----------------------+
         | - Báo cáo nội bộ:     |                           | - Đối tượng: Nhân viên|
         |   Phòng Kế hoạch-XNK, |                           |   khối văn phòng      |
         |   Hành chính-Nhân sự, |                           | - Quy mô mẫu: n = 100 |
         |   Tài chính-Kế toán.  |                           | - Thời gian khảo sát: |
         | - Website công ty.    |                           |   10/2020 - 01/2021.  |
         | - Báo cáo ngành dệt   |                           | - Công cụ: Phiếu hỏi  |
         |   may, VECOM, EIU.    |                           |   thang đo Likert.    |
         +-----------+-----------+                           +-----------+-----------+
                     |                                                   |
                     +-------------------------+-------------------------+
                                               |
                                               v
                  +---------------------------------------------------------+
                  |               PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ & PHÂN TÍCH             |
                  | - Thống kê mô tả, so sánh tỷ đối, tuyệt đối (Excel 2013)|
                  | - Phân tích nhân tố khám phá EFA                        |
                  | - Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test        |
                  | - Phần mềm hỗ trợ: SPSS 16.0 & Microsoft Excel 2013     |
                  +---------------------------------------------------------+

Quy trình chọn mẫu và phương pháp xử lý số liệu sơ cấp:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên nhiều giai đoạn hướng vào khối nhân viên văn phòng tại 5 phòng ban: Quản lý chất lượng (QA), Kỹ thuật - Công nghệ, Hành chính - Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Kế hoạch - Xuất nhập khẩu.
  • Xác định cỡ mẫu: Dựa trên nguyên tắc phân tích định lượng của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998), kích thước mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số lượng biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với $m = 20$ câu hỏi đánh giá mức độ thuộc 7 nhóm nhân tố, kích thước mẫu khảo sát được xác định là: $$n = 5 \times 20 = 100 \text{ (mẫu)}$$
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu sau khi thu thập được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 và SPSS 16.0. Các kỹ thuật định lượng bao gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm), phân tích so sánh đối chiếu, và kiểm định giả thuyết One-Sample T-test kiểm tra mức độ đánh giá trung bình với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ thông tin

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận nền tảng, làm rõ bản chất của TMĐT là việc ứng dụng CNTT và viễn thông vào toàn bộ các khâu trong chu trình kinh doanh. Tác giả phân tích các hình thức giao dịch (B2B, B2C, B2G, C2C, G2G) và các hình thức hoạt động chủ yếu gồm: thư điện tử (Email), trao đổi dữ liệu điện tử (EDI), quảng cáo trực tuyến và website bán hàng trực tuyến.

Chương này phân tích lợi ích của TMĐT đối với ba chủ thể: doanh nghiệp (tiết kiệm chi phí hành chính, mở rộng thị trường quốc tế, tối ưu hóa lưu kho), người tiêu dùng (tiết kiệm thời gian, dễ so sánh giá), và xã hội (thúc đẩy nền kinh tế tri thức). Đồng thời, tác giả chỉ ra các rào cản chính như chi phí đầu tư công nghệ ban đầu cao, sự thay đổi liên tục của công nghệ, khung pháp lý chưa hoàn thiện, và vấn đề kiểm soát chất lượng hàng hóa trực tuyến.

Tác giả tổng hợp hai tiến trình triển khai TMĐT trong doanh nghiệp:

  1. Quy trình 5 bước dành cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) của Trung tâm ATHENA: Chuẩn bị kế hoạch kinh doanh $\rightarrow$ Chuẩn bị hạ tầng kỹ thuật và nhân sự $\rightarrow$ Xây dựng website giới thiệu sản phẩm $\rightarrow$ Thực hiện Online Marketing $\rightarrow$ Xây dựng cơ chế thanh toán và giao nhận.
  2. Quy trình 6 bước theo hướng dẫn của Bộ Công Thương: Có website trên mạng $\rightarrow$ Quảng bá website $\rightarrow$ Hỗ trợ khách hàng trực tuyến $\rightarrow$ Thanh toán qua mạng $\rightarrow$ Đổi mới phương thức kinh doanh $\rightarrow$ Số hóa toàn bộ doanh nghiệp.

Chương 1 cũng phân tích kinh nghiệm ứng dụng công nghệ từ 4 mô hình thực tế: mô hình sàn giao dịch B2B2C toàn cầu của Alibaba với hơn 79 triệu doanh nghiệp trên 240 quốc gia; quy trình bán vé B2C tự động hóa hoàn toàn của Vietjet Air; mô hình bán lẻ đa kênh Omnichannel của Vinamilk với hệ thống Giấc Mơ Sữa Việt tự động điều phối đơn hàng đến các cửa hàng vật lý; và mô hình Marketplace kiểm soát nhà bán hàng của Lazada.


Chương 2: Thực trạng ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về năng lực vận hành và thực trạng công nghệ tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú (thành lập ngày 27/11/2013 theo Giấy phép số 3301526585 do Sở KH&ĐT Thừa Thiên Huế cấp, vốn điều lệ 20 tỷ đồng). Doanh nghiệp trực thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex), tổ chức theo mô hình cơ cấu trực tuyến - chức năng.

Hạng mục cơ sở vật chất & Quy mô Thông số kỹ thuật / Số lượng
Diện tích nhà máy chính $16.045\text{ m}^2$
Hệ thống đường nội bộ $5.376\text{ m}^2$
Bãi đỗ xe và Nhà ăn Bãi xe: $3.000\text{ m}^2$ ; Nhà ăn: $2.025\text{ m}^2$
Hồ sinh thái môi trường $8.000\text{ m}^2$
Quy mô dây chuyền sản xuất 43 dây chuyền may ($26\text{ công nhân/chuyền}$)
Tổng nhân sự công nhân Gần $2.000\text{ người}$
Nhân sự khối văn phòng $159\text{ người}$ ($84\text{ nam}, 75\text{ nữ}$)
Năng lực sản xuất hàng tháng $1.000.000\text{ sản phẩm/tháng}$
Các chứng chỉ quốc tế đạt được ISO 9001:2015, WRAP, GSV, SCAN, Higg Index

Hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu: Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu theo hình thức nhận gia công và xuất khẩu sản phẩm may mặc theo mô hình B2B. Thị trường nội địa tập trung gia công cho các đơn vị miền Trung, miền Bắc và miền Nam. Doanh thu xuất khẩu đóng vai trò chủ đạo với sản lượng tăng trưởng mạnh qua các năm:

Chỉ tiêu Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Sản lượng hàng may mặc xuất khẩu (Sản phẩm) $41.674.724$ $80.067.160$ $127.041.813$

Cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2017 của công ty tập trung vào 4 khu vực chính:

  • Hàn Quốc (KR): Chiếm $39%$
  • Trung Quốc (CN): Chiếm $33%$
  • Hồng Kông (HK): Chiếm $26%$
  • Đài Loan (TW): Chiếm $2%$
      CƠ CẤU THỊ TRƯỜNG XUẤT KHẨU CỦA THIÊN AN PHÚ (NĂM 2017)
      +-----------------------------------------------------------+
      |  Hàn Quốc (KR)        : [39%] =========================== |
      |  Trung Quốc (CN)      : [33%] =======================     |
      |  Hồng Kông (HK)       : [26%] ==================          |
      |  Đài Loan (TW)        : [ 2%] ==                          |
      +-----------------------------------------------------------+

Thực trạng ứng dụng hạ tầng và phần mềm CNTT: Công ty đã trang bị hệ thống máy tính kết nối mạng nội bộ và Internet cho 100% nhân viên khối văn phòng. Các ứng dụng và phần mềm chuyên dụng được triển khai bao gồm:

  • Phần mềm bảo mật và điều hành: Hệ thống phần mềm diệt virus Kaspersky, phần mềm quản lý chấm công Mitapro.
  • Hệ thống phần mềm quản lý sản xuất: Ứng dụng số hóa quy trình quản lý đơn hàng, lập yêu cầu sản xuất, bảng theo dõi tiến độ sản xuất theo thời gian thực và thống kê sản lượng tự động.
  • Phần mềm tác nghiệp xuất nhập khẩu: Sử dụng hệ thống khai báo hải quan điện tử trên cổng thông tin hải quan và phần mềm điều phối vận chuyển chuyển phát quốc tế DHL.
  • Hệ thống quản lý đối tác: Sử dụng phần mềm quản lý sản xuất độc quyền của đối tác Hansae để kết nối luồng thông tin đơn hàng gia công quốc tế.

Đánh giá website và khảo sát người lao động:

  • Tác giả sử dụng mô hình 7Cs để đối chiếu website của Thiên An Phú (thienanphugatex.vn) với các doanh nghiệp dệt may cạnh tranh trực tiếp (Tổng công ty Cổ phần May Việt Tiến, Tổng công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ, Công ty Cổ phần Dệt May Huế). Kết quả cho thấy website công ty đạt yêu cầu về nội dung cơ bản (Content) và hình thức (Context), nhưng còn yếu ở các tiêu chí giao dịch trực tuyến (Commerce), tính kết nối mạng xã hội (Community), và khả năng tương tác hai chiều (Communication).
  • Kết quả khảo sát $n=100$ nhân viên văn phòng qua phần mềm SPSS 16.0 và kiểm định One-Sample T-test phản ánh: đa số nhân viên đánh giá cao tính tiện ích của email, phần mềm hải quan điện tử và phần mềm theo dõi tiến độ sản xuất, tuy nhiên mức độ hài lòng đối với hệ thống bảo mật dữ liệu và hạ tầng phần mềm tích hợp chung vẫn cần được cải thiện.

Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh hoạt động ứng dụng TMĐT và CNTT tại Công ty Dệt May Thiên An Phú

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển ngành dệt may cũng như Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT quốc gia đến năm 2025, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Xây dựng và chuẩn hóa tiến trình ứng dụng TMĐT: Thiết lập lộ trình chuyển đổi từ doanh nghiệp dệt may truyền thống sang doanh nghiệp số hóa theo mô hình B2B hiện đại. Tiến trình bao gồm việc quy chuẩn hóa tiếp nhận đơn hàng qua mạng, quản lý danh mục sản phẩm may mặc trên nền tảng số và tự động hóa khâu xử lý chứng từ xuất nhập khẩu.
  2. Tái cấu trúc quy trình nội bộ và nâng cấp hạ tầng công nghệ, an ninh thông tin: Nâng cấp cấu hình hệ thống máy chủ, trang bị thêm các giải pháp tường lửa và mở rộng bản quyền phần mềm bảo mật chuyên sâu (như Kaspersky Security Center). Đầu tư đồng bộ hóa dữ liệu giữa các bộ phận QA, XNK, Kế toán và Kỹ thuật công nghệ, hướng tới tích hợp toàn diện hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
  3. Đổi mới cổng thông tin điện tử và khai thác hệ thống thông tin Internet: Nâng cấp toàn diện website công ty theo chuẩn 7Cs; bổ sung tính năng tương tác trực tuyến (Live Chat), đa dạng hóa ngôn ngữ giao diện (tiếng Anh, tiếng Hàn, tiếng Trung), triển khai tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và đăng ký gian hàng B2B xác thực trên các sàn giao dịch thương mại điện tử quốc tế (như Alibaba.com) để mở rộng tệp khách hàng xuất khẩu ngoài các thị trường truyền thống.

Bên cạnh đó, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan quản lý: hoàn thiện hành lang pháp lý về hợp đồng điện tử và chữ ký số; nâng cấp hạ tầng viễn thông băng thông rộng tại các khu công nghiệp; có chính sách ưu đãi vốn vay và tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng kinh tế số cho doanh nghiệp dệt may miền Trung.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Số liệu tăng trưởng sản lượng xuất khẩu: Chứng minh tốc độ tăng trưởng xuất khẩu vượt bậc của công ty từ $41.674.724\text{ sản phẩm}$ (năm 2017) lên $80.067.160\text{ sản phẩm}$ (năm 2018) và đạt $127.041.813\text{ sản phẩm}$ (năm 2019), khẳng định vai trò sống còn của các công cụ giao tiếp điện tử và phần mềm quản lý đơn hàng quốc tế.
  • Xác định tỷ trọng thị trường trọng điểm: Làm rõ cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2017 với Hàn Quốc ($39%$) và Trung Quốc ($33%$) là hai đối tác lớn nhất, hỗ trợ định hướng xây dựng website đa ngữ và phần mềm liên kết phù hợp.
  • Phân loại mức độ sẵn sàng công nghệ: Khảo sát $100$ nhân viên khối văn phòng chỉ ra tỷ lệ máy tính kết nối Internet đạt $100%$, mức độ sử dụng phần mềm chấm công Mitapro và phần mềm hải quan điện tử đạt độ bao phủ cao trong tác nghiệp hàng ngày.

Đóng góp thực tiễn và học thuật

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về ứng dụng TMĐT B2B áp dụng riêng cho ngành công nghiệp may mặc gia công tại khu vực miền Trung.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng và đánh giá định lượng chi tiết về mức độ tiếp cận CNTT tại một nhà máy dệt may có quy mô gần 2.000 lao động tại Thừa Thiên Huế.
  • Đưa ra khung giải pháp thực tế, bám sát các rào cản nội tại của Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú, giúp ban lãnh đạo có cơ sở khoa học để xây dựng chiến lược đầu tư công nghệ đến năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Nghiên cứu thực hiện trên phạm vi một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú tại KCN Phú Đa) với quy mô mẫu khảo sát sơ cấp là $n=100$ nhân sự văn phòng, chưa mở rộng khảo sát đối tượng đối tác nước ngoài hoặc người lao động trực tiếp tại các chuyền may.
  • Hạn chế về dữ liệu thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ năm 2015 đến năm 2019 và số liệu khảo sát sơ cấp dừng lại ở tháng 01/2021, chưa phản ánh đầy đủ những biến động chuỗi cung ứng trong giai đoạn sau năm 2021.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu so sánh mức độ ứng dụng TMĐT giữa các doanh nghiệp dệt may trên toàn bộ địa bàn các tỉnh miền Trung; nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả triển khai hệ thống ERP và chuyển đổi số toàn diện trong chuỗi cung ứng dệt may xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người làm nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Quản lý công nghiệp. Khóa luận cung cấp cấu trúc chuẩn về phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát $n=100$, công thức xác định cỡ mẫu theo Hair et al. (1998), và phương pháp áp dụng mô hình 7Cs để so sánh website doanh nghiệp.
  • Đối với nhà quản trị doanh nghiệp dệt may: Cung cấp tài liệu thực tiễn về cách thức triển khai phần mềm quản lý sản xuất, hải quan điện tử và phần mềm theo dõi đơn hàng của đối tác quốc tế (Hansae) trong mô hình gia công B2B.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú chủ yếu áp dụng mô hình thương mại điện tử nào?

Công ty hoạt động chủ yếu theo mô hình Thương mại điện tử B2B (Business-to-Business). Doanh nghiệp sử dụng các công cụ điện tử, email, cổng hải quan điện tử và phần mềm quản trị đơn hàng để tìm kiếm đối tác, trao đổi dữ liệu, ký kết hợp đồng gia công và xuất khẩu hàng may mặc với các công ty, tập đoàn quốc tế.

2. Kích thước mẫu khảo sát 100 nhân viên được tác giả xác định dựa trên công thức nào?

Quy mô mẫu được xác định dựa trên lý thuyết chọn mẫu phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với công thức: $$n = 5 \times m$$ Trong đó $m = 20$ là tổng số câu hỏi đánh giá mức độ thuộc 7 nhóm nhân tố trong bảng hỏi, dẫn đến kích thước mẫu cần thiết là: $$n = 5 \times 20 = 100\text{ (mẫu)}$$

3. Tình hình tăng trưởng sản lượng xuất khẩu của công ty giai đoạn 2017 - 2019 diễn biến như thế nào?

Sản lượng hàng may mặc xuất khẩu của công ty tăng trưởng liên tục qua 3 năm:

  • Năm 2017: $41.674.724\text{ sản phẩm}$
  • Năm 2018: $80.067.160\text{ sản phẩm}$ (tăng gần gấp đôi so với 2017)
  • Năm 2019: $127.041.813\text{ sản phẩm}$ (tăng hơn gấp 3 lần so với 2017)

4. Tác giả sử dụng khung lý thuyết nào để đánh giá và so sánh website của công ty với đối thủ?

Tác giả sử dụng Mô hình 7Cs, đánh giá website trên 7 yếu tố: Nội dung (Content), Hình thức (Context), Liên kết (Connection), Cộng đồng (Community), Thương mại (Commerce), Giao tiếp (Communication), và Cá biệt hóa (Customization). Website thienanphugatex.vn được đối chiếu trực tiếp với website của May Việt Tiến, Dệt may Hòa Thọ và Dệt May Huế.

5. Cơ cấu thị trường xuất khẩu năm 2017 của Thiên An Phú gồm những quốc gia/vùng lãnh thổ nào?

Theo số liệu thống kê năm 2017 trong khóa luận, sản phẩm may mặc của công ty được xuất khẩu sang 4 thị trường: Hàn Quốc (chiếm tỷ trọng cao nhất với $39%$), Trung Quốc ($33%$), Hồng Kông ($26%$), và Đài Loan ($2%$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Cửu Long đã phản ánh toàn diện thực trạng ứng dụng thương mại điện tử và công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Dệt May Thiên An Phú trong giai đoạn 2017 - 2020. Nghiên cứu chỉ rõ việc ứng dụng mô hình TMĐT B2B, phần mềm hải quan điện tử và hệ thống theo dõi sản xuất đã đóng góp trực tiếp vào mức tăng trưởng sản lượng xuất khẩu ấn tượng, đạt hơn 127 triệu sản phẩm vào năm 2019. Thông qua việc phân tích hạn chế của hệ thống website và cơ sở hạ tầng CNTT bằng các phương pháp định lượng cụ thể, đề tài đã xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng dệt may quốc tế.