Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của Công nghệ thông tin và viễn thông (CNTT) đã thúc đẩy thương mại điện tử trở thành xu hướng toàn cầu hóa. Tại Việt Nam, sự gia tăng nhanh chóng của hạ tầng Internet kéo theo sự chuyển dịch phương thức kinh doanh của các doanh nghiệp lên môi trường mạng. Theo số liệu từ văn bản khóa luận, doanh số thương mại điện tử tại Việt Nam đạt mức 21 tỷ USD và có tiềm năng chạm ngưỡng 39 tỷ USD vào năm 2019. Cùng với đó, lượng người dùng điện thoại thông minh tại Việt Nam ghi nhận trên 61 triệu người, số lượng thiết bị di động có sóng kết nối đạt 145,8 triệu (vượt quy mô dân số 96,9 triệu dân), và số người truy cập website đạt 68,17 triệu người (theo thống kê kết nối Việt Nam). Trước nhu cầu tiêu thụ và tìm kiếm thông tin thiết bị công nghệ ngày càng cao, việc xây dựng một hệ thống website thương mại điện tử chuyên biệt kinh doanh thiết bị di động mang tính cấp thiết về mặt thực tiễn và kinh tế.

Đề tài “Xây dựng website thương mại điện tử kinh doanh thiết bị di động” xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xây dựng website cung cấp giao diện cho người dùng có nhu cầu mua sắm thiết bị di động (Customer - Buyer).
  2. Xây dựng hệ thống quản lý nội dung và bán hàng dành cho doanh nghiệp (CMS - Administrator).
  3. Phát triển, kế thừa các phần tối ưu nhất từ đề tài môn học Tiểu luận chuyên ngành (TLCN) trên nền tảng MERN stack, đồng thời bổ sung các chức năng đã thống nhất triển khai.
  4. Tổng hợp các khối kiến thức chuyên ngành để hoàn thiện báo cáo khóa luận tốt nghiệp hoàn chỉnh.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Phía người bán (Doanh nghiệp): Khảo sát mô hình hoạt động của các hệ thống bán lẻ thiết bị di động quy mô lớn, có độ phủ rộng khắp các tỉnh thành tại Việt Nam như Thế Giới Di Động (TGDĐ), CellphoneS, Hoàng Hà Mobile (Hoàng Hà).
  • Phía người mua: Toàn bộ tệp khách hàng thuộc mọi độ tuổi có nhu cầu tra cứu thông tin, so sánh và mua bán các sản phẩm thiết bị di động trên nền tảng trực tuyến.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Về mặt lý thuyết: Nghiên cứu cấu trúc, vai trò của website thương mại điện tử; phân tích lợi ích và các thành phần của bộ công nghệ MERN stack (MongoDB, ExpressJS, ReactJS, NodeJS).
  • Về mặt kỹ thuật và lập trình: Xây dựng hệ thống quản lý sản phẩm, danh mục, giỏ hàng, đặt hàng, xử lý thanh toán, phân quyền người dùng, quản lý phiên và phản hồi đánh giá sản phẩm.
  • Về mặt không gian và thời gian: Ứng dụng tích hợp dịch vụ giao hàng tại các tỉnh thành Việt Nam; tiến độ thực hiện đề tài diễn ra trong thời gian 15 tuần (hoàn thành vào tháng 12 năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống dựa trên nền tảng kiến trúc công nghệ MERN stack kết hợp các thư viện bổ trợ hiện đại, bao gồm:

  • ReactJS: Thư viện mã nguồn mở JavaScript phía máy khách do Facebook phát triển. Điểm cốt lõi được tác giả khai thác là kiến trúc cây thành phần (Component) lồng nhau (cha - con), cho phép tái sử dụng và chia sẻ dữ liệu qua thuộc tính (props). ReactJS sử dụng cú pháp JSX và cơ chế Document Object Model ảo (Virtual DOM) để so sánh (diffing), chỉ render lại chính xác các phần tử bị biến đổi nhằm tối ưu hóa hiệu năng tải trang.
  • Redux & QueryRTK: Thư viện quản lý trạng thái tập trung (Store) theo kiến trúc một chiều: Actions -> Dispatcher -> Store -> Reducers. Nhóm tác giả áp dụng công cụ QueryRTK (thuộc bộ Redux Toolkit, ra mắt quý 1/2021) để thực thi các yêu cầu HTTP và đồng bộ dữ liệu API từ máy chủ, đóng vai trò giải pháp thay thế cho Axios.
  • NodeJS & ExpressJS: NodeJS là môi trường thực thi (runtime) JavaScript phía máy chủ, xây dựng trên nền tảng V8 JavaScript Engine của Google (Ryan Dahl phát triển năm 2009), chuyển đổi mã nguồn JavaScript thành mã máy bytecode. Kiến trúc của NodeJS xử lý dựa trên cơ chế đơn luồng (Single Thread), Hàng đợi sự kiện (Event Queue), Vòng lặp sự kiện (Event Loop) và Nhóm luồng (Thread Pool) để giải quyết các tác vụ bất đồng bộ non-blocking I/O. ExpressJS được áp dụng làm web framework hỗ trợ định tuyến và xây dựng các dịch vụ RESTful API.
  • MongoDB: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu hướng tài liệu NoSQL. Cấu trúc lưu trữ dựa trên các Collection và Document định dạng kiểu JSON/BSON linh hoạt. Tác giả vận dụng các cơ chế: truy vấn Ad-Hoc, nhân bản dữ liệu Replica Set (với bản sao chính và bản sao phụ thứ cấp để đảm bảo tính toàn vẹn khi có sự cố), mô hình tổng hợp dữ liệu Aggregation Pipeline, cơ chế cân bằng tải Sharding phân vùng qua Shard key, và các tập hợp giới hạn kích thước (Capped Collections).
  • Cơ chế xác thực và bảo mật: Áp dụng tiêu chuẩn JSON Web Token (JWT) gồm 3 phần (Header, Payload, Signature) mã hóa bằng thuật toán HMAC hoặc RSA, gửi kèm qua Header mỗi yêu cầu HTTP để kiểm soát phiên và phân quyền truy cập. Đồng thời, hệ thống tích hợp thư viện GoogleAPI để xác thực người dùng thông qua bên thứ ba (Google OAuth) và Facebook.
  • Các thư viện giao diện và tiện ích: Material UI (hệ thống component của Google), SASS, React Slick, React Dropzone, Bootstrap.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Khảo sát trực tiếp cấu trúc giao diện, luồng mua hàng và tính năng của các nền tảng thương mại điện tử cùng ngành (Hoanghamobile.com, Fptshop.com.vn) và khác ngành (hệ thống đặt lịch, bán sản phẩm 30shine.com).
  • Phương pháp phân tích và mô hình hóa: Phân tích quy trình kinh doanh, xây dựng danh sách yêu cầu chức năng (Functional Requirements - Bảng 5) và phi chức năng (Non-functional Requirements - Bảng 6). Xây dựng lược đồ Use case tổng thể và chi tiết cho từng tác nhân (Khách hàng và Quản trị viên).
  • Phương pháp thiết kế hướng dữ liệu: Xây dựng sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) và thiết kế cấu trúc các bảng/bộ sưu tập dữ liệu cho MongoDB.
  • Phương pháp kiểm thử: Áp dụng kỹ thuật kiểm thử chức năng (Functional Testing) dạng hộp đen đối với cả hai phân hệ khách hàng và quản trị viên theo các kịch bản định sẵn.

Nguồn dữ liệu của đề tài bắt nguồn từ việc tổng hợp số liệu thống kê kết nối Internet, thương mại điện tử tại Việt Nam và việc trích xuất, tham chiếu danh mục sản phẩm công nghệ từ các chuỗi bán lẻ thiết bị di động trong nước.


Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế phân tầng theo mô hình Client - Server, chia làm hai phân hệ người dùng độc lập: Phân hệ khách hàng (Buyer) và Phân hệ quản trị (Administrator/CMS).

Tích hợp dịch vụ và API bên thứ ba

Tên dịch vụ / API Chức năng tích hợp trong hệ thống
Giao Hàng Nhanh (GHN) Trích xuất danh mục tỉnh/thành phố tại Việt Nam và tính toán phí vận chuyển tự động dựa trên địa chỉ của khách hàng.
PayPal API Xử lý thanh toán đơn hàng trực tuyến qua cổng thanh toán quốc tế PayPal.
Cloudinary Lưu trữ và phân phối tài nguyên hình ảnh đại diện của người dùng và hình ảnh sản phẩm.
Socket.IO Thiết lập kết nối thời gian thực phục vụ tính năng cuộc hội thoại nội bộ giữa các quản trị viên.
Google API & Facebook SDK Xác thực đăng nhập nhanh cho người dùng thông qua tài khoản mạng xã hội.

Cấu trúc cơ sở dữ liệu MongoDB

Mô hình ERD của hệ thống được hiện thực hóa qua các bộ sưu tập dữ liệu (Collections) phục vụ toàn diện các nghiệp vụ thương mại điện tử:

  • Bảng Người dùng (Bảng 29): Lưu thông tin tài khoản, mật khẩu mã hóa, vai trò, thông tin liên hệ và sổ địa chỉ.
  • Bảng Sản phẩm (Bảng 30): Lưu tên thiết bị, giá tiền, hình ảnh, mô tả chi tiết, số lượng tồn kho và các trường kỹ thuật.
  • Bảng Hãng sản xuất (Bảng 31) & Bảng Danh mục (Bảng 32): Nhóm sản phẩm theo thương hiệu (Apple, Samsung...) và chủng loại (Điện thoại, Laptop, Tablet, Phụ kiện).
  • Bảng Hệ điều hành (Bảng 33): Phân loại thiết bị theo nền tảng hệ điều hành.
  • Bảng Nhận xét (Bảng 34): Lưu trữ các đánh giá, bình luận, số sao và phản hồi hỏi đáp liên quan đến sản phẩm.
  • Bảng Sản phẩm trong giỏ hàng (Bảng 35): Quản lý trạng thái giỏ hàng tạm thời và số lượng chọn mua của từng người dùng.
  • Bảng Mã giảm giá (Bảng 37): Quản lý các voucher khuyến mãi, tỷ lệ giảm trừ hoặc sự kiện bán hàng.
  • Bảng Đơn hàng: Lưu trữ thông tin đơn hàng, trạng thái thanh toán, quy trình xử lý đơn, địa chỉ giao nhận và tổng tiền.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ, xác định mục tiêu xây dựng hệ thống website thương mại điện tử kinh doanh thiết bị di động hoàn chỉnh cho hai nhóm đối tượng: khách hàng và nhà quản trị. Văn bản trình bày cách tiếp cận từ khảo sát người bán doanh nghiệp lớn (TGDĐ, CellphoneS, Hoàng Hà) đến tệp khách hàng mua sắm; xác định phạm vi lý thuyết xoay quanh MERN stack và phạm vi thực thi bao quát từ quản lý dữ liệu, giao diện, giỏ hàng, thanh toán đến bảo mật phiên.

Chương I: Cơ sở lý thuyết

Chương này tập trung trình bày các nền tảng kỹ thuật cốt lõi:

  • Phân tích cơ chế Virtual DOM và luồng truyền dữ liệu Component trong ReactJS.
  • Trình bày kiến trúc Redux với các thành phần Actions, Reducers, Store, Dispatcher; giới thiệu thư viện QueryRTK thay thế Axios và Material UI hỗ trợ thiết kế thành phần giao diện.
  • Trình bày sâu về kiến trúc máy chủ NodeJS với V8 engine, cơ chế điều phối qua Event Queue, Event Loop, Thread Pool và External Resources; vai trò của bộ quản lý gói NPM.
  • Giới thiệu các đặc tính của hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL MongoDB: truy vấn Ad-Hoc, kiến trúc chịu lỗi Replica Set, đường ống Aggregation Pipeline, cân bằng tải Sharding và cấu trúc Capped Collection.
  • Phân tích chuẩn bảo mật JSON Web Token (JWT) với cấu trúc 3 phần (header, payload, chữ ký số) phục vụ xác thực người dùng.

Chương II: Khảo sát hiện trạng và mô hình hoá yêu cầu

Chương này ghi nhận quá trình đánh giá thực tế các website:

  • Hoàng Hà Mobile: Bố cục chia khối rõ ràng với các danh mục tiêu biểu (Apple Authorised Reseller, Điện thoại nổi bật, Máy tính bảng, Phụ kiện). Quy trình mua hàng có hiển thị tóm tắt khi hover, trang chi tiết có phần hỏi đáp và đánh giá. Hạn chế ghi nhận là thiếu tính năng theo dõi trạng thái đơn hàng, hủy đơn hoặc kết nối giải quyết sự cố đơn hàng.
  • FPT Shop: Bố cục và trải nghiệm mua sắm có nét tương đồng với Hoàng Hà, phân loại theo các danh mục lớn, gam màu tối dịu mắt. Điểm yếu là cơ chế xác thực chưa tối ưu (chỉ đăng nhập bằng số điện thoại, thiếu tài khoản cố định).
  • 30Shine (Khảo sát ngoài ngành): Nghiên cứu luồng đặt lịch và mô hình bán lẻ sản phẩm chuyên ngành chăm sóc tóc nam để học hỏi ý tưởng thiết kế giao diện và dịch vụ.
  • Mô hình hóa yêu cầu: Thiết lập Bảng yêu cầu chức năng (Bảng 5), Bảng yêu cầu phi chức năng (Bảng 6) và lược đồ Use case tổng quát. Đặc tả chi tiết 22 ca sử dụng tiêu biểu từ Bảng 7 đến Bảng 28 (Đăng ký, Đăng nhập, Xem sản phẩm, Tìm kiếm, Lọc theo hãng/giá, Giỏ hàng, Đặt hàng, Đánh giá, Hỏi đáp, Quản lý tài khoản, Quản lý người dùng, Quản lý sản phẩm, Quản lý đơn hàng).
Nền tảng khảo sát Điểm mạnh về giao diện và chức năng Điểm hạn chế được nhóm nghiên cứu chỉ ra
Hoàng Hà Mobile Giao diện xanh - trắng dịu mắt; bố cục danh mục rõ ràng; có tương tác hover xem nhanh và mục hỏi đáp/đánh giá tại chi tiết sản phẩm. Quy trình đặt hàng chưa hiển thị rõ trạng thái đơn; chưa hỗ trợ hủy đơn hàng hoặc liên hệ trực tiếp về đơn hàng đã đặt.
FPT Shop Gam màu dịu mắt, tránh mỏi mắt trong điều kiện thiếu sáng; điều hướng danh mục lớn thuận tiện; giỏ hàng trực quan. Khâu xác thực chưa hoàn thiện, không hỗ trợ tài khoản/mật khẩu cố định mà phụ thuộc hoàn toàn vào mã qua số điện thoại.
30Shine Mô hình kết hợp đa dạng giữa dịch vụ đặt lịch trực tuyến và trang thương mại điện tử chuyên biệt (30 Shop). Khác biệt về bản chất ngành hàng, chủ yếu mang giá trị tham khảo về tư duy tổ chức luồng trải nghiệm người dùng.

Chương III: Thiết kế hệ thống

Chương này cụ thể hóa hệ thống thông qua Lược đồ thực thể liên kết (ERD - Hình 55). Chi tiết hóa cấu trúc dữ liệu của các thực thể chính từ Bảng 29 đến Bảng 37, định nghĩa rõ ràng các trường dữ liệu cho Người dùng, Sản phẩm, Hãng sản xuất, Danh mục, Hệ điều hành, Nhận xét, Sản phẩm trong giỏ hàng và Mã giảm giá.

Chương IV: Thiết kế giao diện

Mô tả chi tiết hệ thống giao diện hai phía dựa trên bản mẫu thiết kế Figma và mã nguồn thực thi:

  • Phía khách hàng: Thành phần trang chủ (Bảng 38, Hình 56), thanh Header trước và sau xác thực (Bảng 39, Hình 57-59), banner sự kiện Event2 (Bảng 40), các khối sản phẩm Trendy, Discount, Service Recommended (Bảng 41-43), Danh sách và Chi tiết sản phẩm (Bảng 44-45), Modal giỏ hàng và thanh toán (Bảng 46, Hình 68-71), Lịch sử đơn hàng (Bảng 49), Giao diện đăng ký/đăng nhập (Bảng 50-52), Trang so sánh sản phẩm (Hình 83-84) và Cập nhật địa chỉ người dùng (Bảng 53-54).
  • Phía quản trị viên: Trang chủ Admin với thanh điều hướng (Bảng 55-57), các biểu đồ thống kê đơn hàng, doanh thu, cơ cấu danh mục và người dùng chi tiêu cao (Hình 89-92), Trang quản lý người dùng và danh sách đã xóa (Bảng 59, 61), Trang quản lý sản phẩm, chỉnh sửa và thêm mới sản phẩm (Bảng 62-65), Trang quản lý và chi tiết đơn hàng (Bảng 66-67).

Chương V: Cài đặt và kiểm thử

Trình bày cấu hình môi trường cài đặt phần mềm. Tiến hành các ca kiểm thử chức năng theo hai bảng tổng hợp:

  • Bảng 68: Kiểm thử chức năng phía người dùng (Kiểm thử đăng ký, đăng nhập, tìm kiếm, lọc sản phẩm, thêm giỏ hàng, thanh toán qua cổng trực tuyến, đánh giá, hỏi đáp, cập nhật sổ địa chỉ).
  • Bảng 69: Kiểm thử chức năng phía quản trị viên (Kiểm thử đăng nhập quản trị, duyệt đơn hàng, cập nhật trạng thái đơn, thêm/sửa/xóa sản phẩm, khôi phục sản phẩm đã xóa, quản lý phân quyền người dùng).

Chương VI: Kết luận

Tổng kết lại toàn bộ khối lượng công việc đã đạt được, nêu bật các ưu điểm về mặt giao diện, hiệu năng cơ sở dữ liệu và xác định các hạn chế tồn đọng trong quá trình triển khai thực tế.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả cụ thể thông qua hệ thống phần mềm hoàn chỉnh:

  • Xây dựng thành công hệ sinh thái web thương mại điện tử hoạt động ổn định trên bộ công nghệ MERN stack (MongoDB, ExpressJS, ReactJS, NodeJS).
  • Hiện thực hóa đầy đủ quy trình đặt hàng và bán lẻ: từ duyệt danh mục sản phẩm, tìm kiếm, lọc đa tiêu chí (theo hãng sản xuất, tầm giá), đưa vào giỏ hàng, áp dụng voucher khuyến mãi đến thanh toán trực tuyến.
  • Hoàn thiện tích hợp hệ thống API phong phú: API Giao Hàng Nhanh (GHN) để tự động hóa tính cước vận chuyển theo địa bàn tỉnh thành; API PayPal để thanh toán điện tử; Cloudinary để lưu trữ ảnh người dùng; Socket.IO cho luồng trao đổi nội bộ quản trị viên; JWT và Google OAuth cho bảo mật xác thực phiên làm việc.
  • Xây dựng bảng điều khiển quản trị (Dashboard) với các biểu đồ trực quan hóa dữ liệu kinh doanh: biểu đồ thống kê theo số lượng đơn hàng, biểu đồ doanh thu, thống kê sản phẩm bán theo danh mục và bảng xếp hạng khách hàng có mức chi tiêu cao.
  • Thực hiện kiểm thử toàn diện các ca sử dụng theo Bảng 68 (phía người dùng) và Bảng 69 (phía quản trị viên), đảm bảo tất cả chức năng đáp ứng đúng kịch bản đề ra.

Đóng góp của khóa luận:

  • Kế thừa và nâng cấp các giải pháp kỹ thuật từ đồ án môn học Tiểu luận chuyên ngành (TLCN), chuẩn hóa mã nguồn front-end với cơ chế quản lý state hiện đại bằng Redux Toolkit và QueryRTK.
  • Giải quyết được các khiếm khuyết trong quy trình đặt hàng mà nhóm đã phát hiện khi khảo sát các website lớn trên thị trường (cho phép người dùng theo dõi lịch sử đơn hàng chi tiết, xem trạng thái đơn, quản lý sổ địa chỉ giao hàng linh hoạt).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Do giới hạn về thời gian triển khai (15 tuần) và kinh nghiệm thực tiễn của nhóm sinh viên, một số tính năng mở rộng được xếp vào diện tùy chọn vẫn chưa được hoàn thiện triệt để, tiêu biểu là tích hợp cổng thanh toán nội địa MoMo và module hội thoại thời gian thực qua Socket.IO giữa các quản trị viên.
  • Đồ án chưa thực hiện các bài đo kiểm chuyên sâu về tải trọng lớn (Stress testing, Load testing) để đánh giá khả năng chịu tải của hệ thống khi có lượng truy cập đồng thời đột biến.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Hoàn thiện kết nối và xử lý giao dịch thực tế với cổng thanh toán điện tử MoMo.
  • Nâng cấp và đưa vào vận hành trơn tru phân hệ trao đổi thông tin trực tiếp giữa các cấp quản trị viên thông qua thư viện Socket.IO.
  • Tối ưu hóa các đường ống truy vấn Aggregation Pipeline của MongoDB nhằm cải thiện tốc độ xử lý khi cơ sở dữ liệu gia tăng về quy mô bản ghi.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Kỹ thuật phần mềm: Là tài liệu tham khảo trực quan, chi tiết về quy trình hoàn thiện một đồ án tốt nghiệp chuyên ngành phần mềm từ khâu lập kế hoạch 15 tuần, phân công nhiệm vụ, khảo sát hiện trạng thị trường, mô hình hóa hệ thống bằng UML đến thiết kế kiến trúc và kiểm thử.
  • Lập trình viên nghiên cứu MERN Stack: Cung cấp mẫu hình triển khai thực tế của bộ công nghệ MERN (MongoDB, ExpressJS, ReactJS, NodeJS) đi kèm các công cụ quản lý trạng thái mới như QueryRTK và phương thức bảo mật phiên bằng JSON Web Token kết hợp OAuth.

Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:

  • Chương II (Mô hình hóa yêu cầu): Hệ thống hóa chi tiết các ca sử dụng từ Bảng 7 đến Bảng 28, là khuôn mẫu chuẩn để sinh viên tham khảo khi viết đặc tả use case cho các hệ thống thương mại điện tử.
  • Chương III và IV (Thiết kế hệ thống & Giao diện): Cung cấp mô hình lược đồ quan hệ thực thể (ERD) hoàn chỉnh và cách tổ chức các bảng dữ liệu tương thích với cơ sở dữ liệu hướng tài liệu MongoDB.
  • Chương V (Kiểm thử): Cung cấp bảng thiết kế kịch bản kiểm thử hộp đen chi tiết cho cả hai góc độ người dùng và nhà quản trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống website sử dụng kiến trúc công nghệ nào làm nền tảng chính?
Hệ thống được phát triển dựa trên bộ công nghệ MERN stack, bao gồm MongoDB (Cơ sở dữ liệu NoSQL), ExpressJS (Web framework máy chủ), ReactJS (Thư viện xây dựng giao diện người dùng) và NodeJS (Môi trường runtime JavaScript phía máy chủ).

2. Quá trình xác thực và quản lý phiên của người dùng được hiện thực bằng cơ chế nào?
Hệ thống sử dụng cơ chế JSON Web Token (JWT) với chuỗi mã hóa gồm 3 phần (Header, Payload, Chữ ký số HMAC/RSA) gắn kèm vào Header mỗi yêu cầu gửi lên máy chủ để phân quyền. Ngoài ra, hệ thống tích hợp thư viện GoogleAPI cho phép người dùng đăng nhập bằng tài khoản Google và Facebook.

3. Khóa luận đã khảo sát những website thực tế nào và nhóm tác giả đã rút ra các khiếm khuyết gì từ các website đó?
Nhóm tác giả đã tiến hành khảo sát trực tiếp Hoanghamobile.com, Fptshop.com.vn và 30shine.com. Qua đó, nhóm chỉ ra các khiếm khuyết của các hệ sinh thái này như: thiếu tính năng theo dõi trạng thái đơn hàng chi tiết, thiếu tính năng hủy đơn hàng sau khi đặt (ở Hoàng Hà Mobile), hoặc quy trình xác thực lỏng lẻo khi chỉ phụ thuộc vào số điện thoại mà không hỗ trợ tài khoản/mật khẩu cố định (ở FPT Shop).

4. Cơ sở dữ liệu MongoDB trong đồ án quản lý những thực thể dữ liệu chính nào?
Hệ thống thiết kế mô hình dữ liệu (ERD) gồm các thực thể cốt lõi từ Bảng 29 đến Bảng 37, bao gồm: Người dùng (Users), Sản phẩm (Products), Hãng sản xuất (Brands), Danh mục (Categories), Hệ điều hành (Operating Systems), Nhận xét/Đánh giá (Reviews), Sản phẩm trong giỏ hàng (Cart Items) và Mã giảm giá (Discount Vouchers).

5. Đồ án tích hợp những dịch vụ của bên thứ ba nào để giải quyết bài toán nghiệp vụ bán hàng?
Hệ thống tích hợp API của Giao Hàng Nhanh (GHN) để đồng bộ danh mục tỉnh/thành phố và tính cước vận chuyển tự động, cổng thanh toán quốc tế PayPal API để thanh toán trực tuyến, dịch vụ Cloudinary để quản lý kho ảnh, và thư viện Socket.IO hỗ trợ kết nối thời gian thực cho quản trị viên.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp “Xây dựng website thương mại điện tử kinh doanh thiết bị di động” của nhóm tác giả Lê Hoàng Lộc và Đặng Lê Quang đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu và phát triển phần mềm đề ra theo kế hoạch 15 tuần. Hệ thống đã hiện thực hóa giải pháp thương mại điện tử hoàn chỉnh trên nền tảng MERN stack, tối ưu hóa giao diện với ReactJS/QueryRTK và kết nối linh hoạt các dịch vụ GHN, PayPal, Cloudinary. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật và kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Công nghệ thông tin trong việc nghiên cứu, phân tích và triển khai các hệ thống web thương mại hiện đại.