Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) đã trở thành một chuẩn mực quan trọng trong quản trị kinh doanh hiện đại. Khái niệm CSR được hình thành từ những năm 1960, phổ biến rộng rãi từ thập niên 1970 và dần chuyển dịch từ các hoạt động mang tính từ thiện đơn thuần sang chiến lược kinh doanh cốt lõi của các tổ chức kinh tế. Tại Việt Nam, ngành dệt may là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu chủ lực, đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu không quá cao (khoảng 0,6 - 0,65 triệu USD cho một triệu sản phẩm) nhưng có mức độ thâm dụng lao động rất lớn. Tuy nhiên, lực lượng lao động dệt may nước ta hiện đối mặt với nhiều đặc thù như: tỷ lệ lao động nữ chiếm đa số, trình độ chuyên môn kỹ thuật chưa cao (chỉ khoảng 15% có trình độ từ trung cấp trở lên), năng suất lao động gia công bình quân chỉ đạt khoảng 1,5 USD/giờ (tương đương 30% của Malaysia và 40% của Thái Lan), cùng với tình trạng biến động và dịch chuyển lao động diễn ra thường xuyên.

Thực tiễn này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp dệt may trong việc thực thi trách nhiệm xã hội đối với người lao động nhằm duy trì nguồn nhân lực ổn định, nâng cao năng suất và đáp ứng các tiêu chuẩn thương mại quốc tế. Để làm rõ mức độ thực hiện các chính sách này tại cơ sở sản xuất, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở khoa học và thực tiễn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động.
  2. Tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng công tác thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An đối với người lao động.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao và hoàn thiện công tác trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An cho giai đoạn 2021-2025.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thực hiện trách nhiệm xã hội đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An; đối tượng điều tra trực tiếp là người lao động đang làm việc tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội thông qua 6 khía cạnh trọng yếu (thời gian làm việc, sức khỏe - an toàn lao động, lao động cưỡng bức, phân biệt đối xử, tự do hiệp hội - thỏa thuận tập thể, lương - chế độ phúc lợi) dựa trên cảm nhận của người lao động; từ đó chỉ ra kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và đề xuất giải pháp.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017 - 2019; số liệu sơ cấp thông qua khảo sát bảng hỏi được tiến hành vào tháng 12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết quản trị, các nghiên cứu kinh điển và hệ thống tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tổng hợp các định nghĩa về CSR từ các học giả như Bowen (1953), Noris (1955), Milton Friedman (1970), Votaw (1972), Carroll (1979), Matten & Moon (2004), Kotler & Lee (2005) và định nghĩa của Ngân hàng Thế giới (2003). Đề tài sử dụng mô hình Kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1999) bao gồm 4 tầng trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện/nhân văn. Khái niệm người lao động được viện dẫn từ Khoản 1 Điều 3 Bộ luật Lao động năm 2012, kết hợp với các quan điểm về CSR trong lĩnh vực lao động của Thái Thị Hồng Minh (2007) và Remisova Anna & Zuzana Buciova (2012).
  • Tiêu chuẩn quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật: Đề tài phân tích và đối chiếu các tiêu chí đánh giá từ Bộ tiêu chuẩn SA 8000 (Social Accountability International), Bộ tiêu chuẩn WRAP (Worldwide Responsible Accredited Production với 12 nguyên tắc), Bộ quy tắc ứng xử BSCI 2.0 (Business Social Compliance Initiative năm 2016 với 11 quy tắc), Tiêu chuẩn hướng dẫn ISO 26000:2010 và các quy định về thời giờ làm việc tại Điều 104 Bộ luật Lao động năm 2012.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo nội bộ về lao động và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An giai đoạn 2017 - 2019, tài liệu Niên giám thống kê năm 2019, số liệu của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), cùng các giáo trình, sách báo và công trình nghiên cứu liên quan.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Kết hợp phương pháp quan sát trực tiếp tại xưởng sản xuất, nhà ăn, trạm y tế; phỏng vấn chuyên gia quản lý nhân sự tại công ty; và khảo sát nhân viên bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert.
  • Quy mô mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Với tổng thể công nhân viên của công ty là $N = 890$ người và mức sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), kích thước mẫu cần thiết theo công thức Slovin (1984) được xác định là: $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{890}{1 + 890 \cdot (0{,}1)^2} \approx 90\text{ người}$$ Tác giả đã phát ra 110 phiếu khảo sát, sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ, thu về 100 phiếu hoàn chỉnh để đưa vào phân tích định lượng.
  • Xử lý và phân tích số liệu: Dữ liệu sơ cấp được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 20. Tác giả áp dụng phương pháp thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) để phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu và mức độ đánh giá các biến quan sát. Đồng thời, kiểm định One-Sample T-test với mức ý nghĩa 95% ($\text{Sig.} < 0{,}05$) được sử dụng để kiểm định giá trị trung bình của các biến thuộc 6 nhân tố thành phần.
Nhóm nhân tố Mã hóa biến Nội dung đo lường chính
Thời gian làm việc TG1 – TG6 Giờ làm việc tiêu chuẩn, chính sách làm thêm giờ, tính tự nguyện khi tăng ca, sắp xếp ca kíp, khối lượng công việc, chế độ nghỉ lễ tết.
Sức khỏe và an toàn SK1 – SK6 Không gian nhà xưởng, trang bị bảo hộ lao động (BHLĐ), khám sức khỏe định kỳ, vệ sinh bữa ăn/nước uống, phổ biến an toàn lao động, trang bị kiến thức PCCC.
Lao động cưỡng bức LĐ1 – LĐ4 Tính tự nguyện làm việc, không nộp tiền đặt cọc/giữ giấy tờ gốc, không áp dụng chế tài ép buộc, quyền tự do ra vào xưởng giữa ca và hết ca.
Phân biệt đối xử PB1 – PB4 Đánh giá năng lực khách quan, hòa đồng với đồng nghiệp, sự đối xử công bằng của cấp trên, không bị kỳ thị/phân biệt.
Tự do hiệp hội & Thỏa thuận TD1 – TD4 Tự do tham gia công đoàn/đoàn thể, thoải mái đóng góp ý kiến, mức độ tiếp thu ý kiến của công ty, mức độ phổ biến quyền lợi.
Lương & Phúc lợi LP1 – LP6 Mức độ hài lòng về mức lương, tính hợp lý của chính sách lương, khả năng trang trải cuộc sống, chế độ phúc lợi, đóng bảo hiểm (BHXH, BHYT), chính sách hỗ trợ khác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về lao động và trách nhiệm xã hội. Tác giả phân loại lao động trong doanh nghiệp thành lao động trực tiếp (sản xuất chính, phụ trợ, lao động theo tay nghề) và lao động gián tiếp (kỹ thuật, quản lý kinh tế, quản trị hành chính; theo trình độ từ chuyên viên chính, chuyên viên, cán sự đến nhân viên). Chương này trình bày bản chất của CSR qua 4 tầng của Tháp Carroll và đi sâu vào 6 nội dung cốt lõi của CSR đối với người lao động dựa trên tiêu chuẩn SA 8000 và WRAP.

Bên cạnh đó, tác giả phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng bao gồm: nhân tố khách quan (môi trường kinh tế, quản lý nhà nước, áp lực từ khách hàng và chuỗi cung ứng) và nhân tố chủ quan (nhận thức của lãnh đạo, chiến lược công ty, tiềm lực tài chính, văn hóa doanh nghiệp và quy mô). Phần cuối chương khái quát thực trạng ngành dệt may Việt Nam giai đoạn 2010 - 2018 với sự gia tăng nhanh về số lượng doanh nghiệp nhưng phần lớn là doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa (doanh nghiệp dưới 50 lao động chiếm 74,70% năm 2018), làm nổi bật tính cấp thiết của việc áp dụng các tiêu chuẩn xã hội.

Năm Tổng số DN cả nước Doanh nghiệp Dệt Doanh nghiệp Sản xuất trang phục
2010 279.360 1.862 3.992
2015 442.485 2.789 5.981
2016 505.059 3.150 6.413
2017 560.413 3.518 6.961
2018 621.063 4.404 7.627

Chương 2: Đánh giá thực trạng thực hiện trách nhiệm xã hội của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ, cùng tình hình lao động và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An trong giai đoạn 2017 - 2019. Tác giả tiến hành phân tích thực trạng công tác CSR tại doanh nghiệp dựa trên hai nguồn thông tin: báo cáo quản lý nhân sự nội bộ và kết quả khảo sát 100 người lao động (phân loại theo độ tuổi, giới tính, học vấn, thâm niên và mức thu nhập).

Thông qua việc đánh giá thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-test đối với 6 nhóm biến số, chương 2 phản ánh chi tiết mức độ đáp ứng của doanh nghiệp:

  • Về thời gian làm việc và lao động cưỡng bức: Doanh nghiệp cơ bản tuân thủ quy định về số giờ làm việc trong ngày, đảm bảo ngày nghỉ hàng tuần và tạo điều kiện làm việc tự nguyện, không giữ giấy tờ tùy thân hay yêu cầu đặt cọc tiền của người lao động.
  • Về sức khỏe, an toàn lao động và môi trường: Công ty trang bị các thiết bị bảo hộ, kiểm tra định kỳ hệ thống phòng cháy chữa cháy, tổ chức khám sức khỏe và cung cấp suất ăn ca. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số phản hồi chưa đồng đều về điều kiện nhiệt độ nhà xưởng và chất lượng bữa ăn giữa ca.
  • Về phân biệt đối xử và tự do hiệp hội: Người lao động được tạo điều kiện tham gia tổ chức công đoàn cơ sở, bình đẳng trong quan hệ công việc, tuy nhiên cơ chế tiếp nhận và phản hồi các kiến nghị đóng góp đôi lúc còn chậm.
  • Về tiền lương và phúc lợi: Doanh nghiệp chi trả lương cơ bản và thực hiện trích nộp bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo luật định; dẫu vậy mức độ hài lòng về thu nhập tổng thể và các khoản trợ cấp phụ vẫn là khía cạnh có điểm đánh giá chưa cao do áp lực chi phí sinh hoạt.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện công tác trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An

Trên cơ sở định hướng phát triển của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An, chương 3 đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác trách nhiệm xã hội trong giai đoạn 2021 - 2025:

  • Giải pháp về phân biệt đối xử: Xây dựng quy chế đánh giá hiệu quả công việc minh bạch dựa trên chỉ số đo lường rõ ràng; đảm bảo cơ hội bình đẳng trong đào tạo nghề, nâng bậc thợ và bổ nhiệm cán bộ quản lý mà không phân biệt giới tính hay thâm niên.
  • Giải pháp về sức khỏe và an toàn lao động: Đầu tư nâng cấp hệ thống thông gió, làm mát nhà xưởng may; cấp phát đầy đủ trang thiết bị bảo hộ đạt chuẩn; cải thiện chất lượng nguồn nước và suất ăn công nghiệp; định kỳ tổ chức diễn tập PCCC và huấn luyện an toàn vệ sinh lao động.
  • Giải pháp về tự do hiệp hội và thỏa thuận tập thể: Nâng cao vai trò của Ban Chấp hành Công đoàn trong việc đại diện tiếng nói của công nhân; định kỳ tổ chức đối thoại tại nơi làm việc; thiết lập hòm thư góp ý và các kênh phản ánh trực tiếp nhằm giải quyết thỏa đáng vướng mắc của người lao động.
  • Giải pháp về tiền lương và phúc lợi: Rà soát và điều chỉnh định mức lao động phù hợp; hoàn thiện chính sách thưởng năng suất và chuyên cần; thanh toán tiền làm thêm giờ đúng luật; duy trì các gói phúc lợi hỗ trợ đi lại, hiếu hỷ, quà tặng ngày lễ và các hoạt động văn thể mỹ nhằm nâng cao đời sống tinh thần cho nhân viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đạt được những kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Làm rõ bức tranh thực tế về điều kiện lao động tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An thông qua dữ liệu thống kê từ 100 công nhân viên trên tổng số 890 người lao động của công ty.
  • Đánh giá định lượng mức độ thực hiện 6 nhóm tiêu chí CSR theo chuẩn mực quốc tế (SA 8000, WRAP) và pháp luật Việt Nam, xác định rõ điểm mạnh trong việc chống cưỡng bức lao động và đảm bảo ngày nghỉ, đồng thời chỉ ra các khâu còn hạn chế về điều kiện làm việc và chế độ đãi ngộ.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp và đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (tăng cường thanh tra lao động, hướng dẫn thực hiện chính sách bảo hiểm và an toàn lao động trong ngành may).
  • Về mặt đóng góp: Đề tài cung cấp nguồn dữ liệu khảo sát thực tế, mới và không sao chép tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An vào thời điểm tháng 12/2020, góp phần bổ sung tài liệu nghiên cứu thực nghiệm về CSR đối với người lao động trong ngành may mặc tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do tác giả tự nhận định và giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn về dung lượng mẫu: Khảo sát được thực hiện trên mẫu $n = 100$ lao động tại một doanh nghiệp may mặc duy nhất (Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An), chưa mở rộng đối chứng với các doanh nghiệp may khác trên cùng địa bàn.
  • Giới hạn dữ liệu thời gian: Dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp tập trung trong giai đoạn 2017 - 2019, điều tra sơ cấp tiến hành trong tháng 12/2020, chưa phản ánh đầy đủ những biến động chính sách dài hạn sau thời điểm này.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, thực hiện so sánh đối chiếu giữa các doanh nghiệp dệt may có vốn đầu tư khác nhau (FDI, nhà nước, tư nhân) hoặc phân tích tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTA) đến việc nâng cao tiêu chuẩn lao động.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh, Kinh tế lao động cần tài liệu tham khảo về cấu trúc một đề tài nghiên cứu CSR đối với người lao động.
  • Các nhà nghiên cứu và quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp sản xuất dệt may, da giày: phần tổng quan tiêu chuẩn quốc tế (SA 8000, WRAP, BSCI), bảng mã hóa thang đo Likert 6 nhân tố và quy trình xử lý kiểm định One-Sample T-test trên phần mềm SPSS là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc xây dựng bộ công cụ đánh giá nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính cỡ mẫu và quy mô mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu?
    Khóa luận sử dụng công thức chọn mẫu Slovin (1984) với quy mô tổng thể $N = 890$ người và sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), tính ra cỡ mẫu lý thuyết là 90 người. Tác giả phát ra 110 phiếu và thu về 100 phiếu hợp lệ để tiến hành phân tích trên SPSS 20.

  2. Khung đánh giá trách nhiệm xã hội đối với người lao động trong đề tài gồm những khía cạnh nào?
    Nghiên cứu đánh giá qua 6 khía cạnh cụ thể: (1) Thời gian làm việc, (2) Sức khỏe và an toàn lao động, (3) Lao động cưỡng bức, (4) Phân biệt đối xử, (5) Tự do hiệp hội và thỏa thuận tập thể, (6) Lương và chế độ phúc lợi.

  3. Khóa luận dựa trên những bộ tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế nào?
    Đề tài viện dẫn và tổng hợp tiêu chí từ các bộ tiêu chuẩn: SA 8000 (do Tổ chức SAI ban hành), WRAP (với 12 nguyên tắc quản trị), BSCI 2.0 (do FTA ban hành năm 2016 với 11 quy tắc) và Tiêu chuẩn hướng dẫn ISO 26000:2010.

  4. Phạm vi không gian và thời gian thu thập dữ liệu của đề tài được giới hạn như thế nào?
    Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017 - 2019, trong khi dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện vào tháng 12/2020.

  5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp chính nào trong Chương 3?
    Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm cho giai đoạn 2021 - 2025: giải pháp về phân biệt đối xử; giải pháp về sức khỏe và an toàn lao động; giải pháp về tự do hiệp hội và thỏa thuận tập thể; giải pháp về tiền lương và chế độ phúc lợi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Mỹ Linh đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với người lao động gắn liền với các chuẩn mực quốc tế như SA 8000 và WRAP. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2017 - 2019 và xử lý 100 mẫu khảo sát sơ cấp bằng kiểm định One-Sample T-test, công trình đã phản ánh khách quan thực trạng thực thi các chế độ lao động tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An. Các giải pháp được đề xuất trong đề tài bám sát đặc thù của doanh nghiệp may mặc, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác quản trị nhân lực và hoàn thiện trách nhiệm xã hội của tổ chức.