Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường đang trên đà tăng trưởng, điều kiện kinh tế và mức sống của người dân ngày càng được cải thiện, kéo theo nhu cầu ngày một cao về các giải pháp tài chính nhằm bảo vệ sức khỏe và đối phó với rủi ro ốm đau, bệnh tật, tai nạn bất ngờ. Mặc dù hệ thống Bảo hiểm Xã hội (BHXH) và Bảo hiểm Y tế (BHYT) do Nhà nước tổ chức thực hiện đóng vai trò trụ cột an sinh, việc tham gia các loại hình bắt buộc này vẫn còn một số giới hạn nhất định về thủ tục đăng ký, cơ sở khám chữa bệnh đúng tuyến và danh mục thuốc chi trả. Trước thực trạng môi trường ô nhiễm, áp lực công việc gia tăng và nguy cơ dịch bệnh phức tạp, Bảo hiểm Sức khỏe thương mại thuộc khối bảo hiểm phi nhân thọ đã trở thành một công cụ chuyển giao rủi ro tài chính thiết thực cho các cá nhân, gia đình và doanh nghiệp.

Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện (PTI) là một trong những doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ hàng đầu tại Việt Nam. Nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại PTI đã được triển khai và mang lại đóng góp quan trọng vào tổng doanh thu phí cũng như xây dựng uy tín thương hiệu của công ty. Để phân tích toàn diện quá trình vận hành nghiệp vụ này từ thực tiễn thực tập tại Trụ sở chính và Trung tâm bồi thường bảo hiểm con người của PTI, tác giả đã lựa chọn thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá tình hình kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện (PTI) giai đoạn 2016 – 2019".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe, bao gồm khái niệm, đặc điểm, đối tượng, quyền lợi, phạm vi, phí bảo hiểm, quy trình giám định - bồi thường và hệ thống chỉ tiêu phân tích kết quả, hiệu quả kinh doanh.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại PTI trong giai đoạn 2016 – 2019 thông qua các khâu trọng yếu: khai thác hợp đồng, công tác đề phòng và hạn chế tổn thất, công tác giám định và bồi thường, tình hình phòng chống trục lợi bảo hiểm.
  3. Đánh giá những mặt đạt được, các mặt tồn tại, hạn chế cùng nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nội bộ tại PTI và các khuyến nghị đối với Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh nghiệp vụ trong thời gian tới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian: Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện (PTI).
    • Về thời gian: Giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019 (có cập nhật thêm một số số liệu bối cảnh 6 tháng đầu năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận xây dựng dựa trên các nguyên lý nền tảng của ngành bảo hiểm phi nhân thọ và bảo hiểm con người:

  • Khái niệm và thuật ngữ chuyên ngành: Định nghĩa bảo hiểm sức khỏe; giấy chứng nhận bảo hiểm; thời gian chờ; điều trị nội trú (lưu trú tại bệnh viện ít nhất 24 giờ); điều trị ngoại trú; mạng lưới bảo lãnh viện phí và mạng lưới giải quyết bảo lãnh viện phí.
  • Quy tắc và nội dung bảo hiểm: Đối tượng bảo hiểm (công dân Việt Nam, Việt kiều, người nước ngoài cư trú tại Việt Nam từ 15 ngày tuổi đến 65 tuổi; trẻ dưới 18 tuổi tham gia cùng bố/mẹ; trẻ từ 15 ngày tuổi đến 3 tuổi áp dụng đồng chi trả); các quyền lợi cơ bản (nội trú, ngoại trú, nha khoa, thai sản); danh mục rủi ro được bảo hiểm và các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm (hành vi cố ý, vi phạm pháp luật hình sự hoặc luật an toàn giao thông, nồng độ cồn vượt quá 50 mg/100 ml máu hoặc 0,25 mg/1 lít khí thở, ma túy, bệnh có sẵn trong 12 tháng đầu, phẫu thuật thẩm mỹ, chiến tranh, thiên tai...).
  • Cơ sở pháp lý: Luật Doanh nghiệp, Luật Kinh doanh bảo hiểm (đặc biệt là Mục 2 về khai thác bảo hiểm gồm các Điều 15, 16, 17, 18, 19, 20), Điều lệ của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện và các văn bản hướng dẫn của Bộ Tài chính.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá:
    • Chỉ tiêu kết quả kinh doanh: Doanh thu phí bảo hiểm thu được; số lượng hợp đồng khai thác; chi phí chi cho đề phòng, hạn chế tổn thất; số vụ trục lợi phát hiện; số vụ giám định/bồi thường phát sinh và đã giải quyết; tỷ lệ giải quyết; số tiền chi trả thực tế.
    • Chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh: Hiệu quả khai thác (tương quan giữa kết quả khai thác và chi phí khai thác); Hiệu quả đề phòng và hạn chế tổn thất (tỷ lệ giữa tổng doanh thu phí và chi phí đề phòng hạn chế tổn thất); Hiệu quả giám định và bồi thường (tương quan giữa số vụ giải quyết và chi phí giám định, bồi thường).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong khóa luận:

  • Phương pháp thống kê, mô tả và tổng hợp số liệu: Thu thập dữ liệu từ các báo cáo định kỳ của doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước để lập bảng thống kê theo chuỗi thời gian 2016 – 2019.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh số liệu qua các năm về doanh thu, số lượng hợp đồng, tỷ lệ bồi thường, tỷ lệ chi phí tổn thất nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng và sự biến động cơ cấu.
  • Phương pháp phân tích quy trình nghiệp vụ: Mô tả và đánh giá trực tiếp các bước trong quy trình khai thác, tiếp nhận hồ sơ, thẩm định và bồi thường tại doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Niên giám thị trường bảo hiểm Việt Nam (Bộ Tài chính), báo cáo của Hội đồng quản trị PTI, dữ liệu nội bộ từ Trung tâm bồi thường bảo hiểm con người của PTI và các tài liệu chuyên ngành bảo hiểm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe

Chương 1 tập trung làm rõ tính tất yếu khách quan, khái niệm và 4 vai trò cốt lõi của bảo hiểm sức khỏe đối với đời sống kinh tế - xã hội:

  1. Phương thức chuyển giao rủi ro: Chuyển gánh nặng tài chính từ người được bảo hiểm sang công ty bảo hiểm khi xảy ra rủi ro y tế.
  2. Ổn định chi phí: Giúp cá nhân và tổ chức không phải lập quỹ dự phòng biến động quá lớn, duy trì ổn định kế hoạch tài chính.
  3. Kích thích tiết kiệm: Hình thành thói quen tích lũy tài chính định kỳ, tạo nguồn vốn bảo vệ an toàn cho tương lai.
  4. Tạo sự an tâm về mặt tinh thần: Giải tỏa tâm lý lo âu trước nguy cơ bệnh tật, ốm đau và tai nạn.

Bên cạnh đó, chương này phân tích các nội dung cơ bản của một hợp đồng bảo hiểm sức khỏe: đối tượng tham gia, quyền lợi bảo hiểm, các yếu tố quyết định phí bảo hiểm (độ tuổi, giới tính, chương trình bảo hiểm, mạng lưới liên kết). Tác giả trình bày chi tiết hai hình thức giải quyết quyền lợi bồi thường:

  • Phương thức bồi thường truyền thống: Khách hàng tự thanh toán trước chi phí y tế tại cơ sở khám chữa bệnh hợp pháp, sau đó tập hợp hồ sơ chứng từ (chứng từ y tế, hóa đơn, bảng kê chi phí, giấy chứng tử/tường trình tai nạn nếu có) gửi về doanh nghiệp bảo hiểm để thanh toán trong thời gian từ 7 – 10 ngày làm việc. Thời hạn nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường từ 30 đến 180 ngày kể từ khi phát sinh sự kiện.
  • Phương thức bảo lãnh viện phí: Khách hàng xuất trình thẻ bảo hiểm và giấy tờ tùy thân trực tiếp tại các cơ sở y tế trong danh sách liên kết để được trừ viện phí trực tiếp (thời gian xét duyệt bảo lãnh ngoại trú trong khoảng 30 phút, nội trú trong khoảng 120 phút).

Cuối chương, tác giả xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích kết quả kinh doanh và hiệu quả kinh doanh theo từng khâu nghiệp vụ (khai thác, đề phòng hạn chế tổn thất, giám định và bồi thường).

Chương 2: Tình hình kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện giai đoạn 2016 – 2019

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng triển khai nghiệp vụ tại PTI thông qua các dữ liệu thực tế:

1. Khái quát về PTI: Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện hoạt động theo Giấy phép thành lập số 3633/GP-UB ngày 01/8/1998 của UBND TP Hà Nội, chính thức niêm yết trên sàn chứng khoán vào ngày 02/3/2011 (mã CK: PTI). Tính đến năm 2020, PTI đã qua 25 lần điều chỉnh giấy phép với vốn điều lệ đạt 803 tỷ đồng, vốn chủ sở hữu đạt 1.045 tỷ đồng. Ba cổ đông lớn nhất gồm: Công ty Bảo hiểm DB - Hàn Quốc (37,32%), Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam - VNPost (22,67%) và Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (16,44%). PTI sở hữu mạng lưới bán lẻ rộng khắp với 52 công ty thành viên chi nhánh, liên kết phân phối qua 10.800 bưu cục của VNPost, đội ngũ nhân sự gồm 2.292 cán bộ nhân viên, 1.708 đại lý cá nhân và 135 đại lý tổ chức. Năm 2019, PTI được tổ chức quốc tế AMBest xếp hạng tín dụng B++ (Tốt) và chiếm 10,67% thị phần doanh thu phí bảo hiểm phi nhân thọ, đứng trong top 3 toàn thị trường.

2. Công tác khai thác bảo hiểm sức khỏe: PTI vận hành quy trình khai thác gồm 8 bước chuẩn hóa:

  • Bước 1: Thu thập thông tin và tìm hiểu nhu cầu bảo hiểm.
  • Bước 2: Tiếp cận khách hàng tiềm năng.
  • Bước 3: Phân tích đánh giá rủi ro (theo mô hình tập trung tại Trụ sở chính và phân cấp linh hoạt cho đơn vị).
  • Bước 4: Xem xét đề nghị bảo hiểm của khách hàng.
  • Bước 5: Đàm phán và gửi bản chào phí tới khách hàng.
  • Bước 6: Chấp nhận bảo hiểm.
  • Bước 7: Cấp đơn bảo hiểm và thu phí.
  • Bước 8: Quản lý hợp đồng.

Kết quả khai thác nghiệp vụ BHSK giai đoạn 2016 – 2019 ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt: Doanh thu phí bảo hiểm sức khỏe năm 2016 đạt 128,46 tỷ đồng, đến năm 2019 đạt khoảng 251 tỷ đồng (tăng 195% so với 2016, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 27,2%/năm). Số lượng hợp đồng khai thác tăng từ 42.698 hợp đồng (2016) lên 81.919 hợp đồng (2019), tương ứng mức tăng 191%. Doanh thu phí bình quân trên mỗi hợp đồng duy trì quanh mức 2,92 – 3,07 triệu đồng/hợp đồng.

Về cơ cấu khách hàng, có sự dịch chuyển mạnh mẽ sang phân khúc khách hàng tổ chức: tỷ trọng doanh thu từ khách hàng tổ chức tăng liên tục từ 52,6% (năm 2016) lên 61,7% (năm 2019), trong khi khách hàng cá nhân giảm tương ứng từ 47,4% xuống 38,3%.

3. Công tác đề phòng và hạn chế tổn thất: Chi phí chi cho công tác đề phòng và hạn chế tổn thất nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại PTI tăng từ 4,328 tỷ đồng (năm 2016) lên mức tăng gần 3,3 lần vào năm 2019 (tăng thêm 9,986 tỷ đồng). Tỷ lệ chi phí đề phòng tổn thất trên doanh thu phí bảo hiểm sức khỏe duy trì trung bình ở mức 4,68%, và tỷ lệ này so với tổng chi bồi thường đạt trung bình 16,54%.

4. Công tác giám định và bồi thường: PTI áp dụng quy trình giải quyết bồi thường bảo hiểm con người gồm 6 bước với thời gian quy định nghiêm ngặt:

  • Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ bồi thường (không quá 03 giờ).
  • Bước 2: Kiểm tra, hoàn thiện hồ sơ và xác minh dấu hiệu gian lận nếu có (tối đa 16 giờ).
  • Bước 3: Lập Tờ trình bồi thường (không quá 28 giờ qua các cấp thẩm định, phê duyệt).
  • Bước 4: Thông báo và thanh toán tiền bồi thường (ký thông báo không quá 08 giờ; kế toán chi trả không quá 16 giờ).
  • Bước 5: Thu đòi/thu hồi tái bảo hiểm (trong 15 ngày) và lưu trữ hồ sơ bồi thường (thời hạn lưu 10 năm).
  • Bước 6: Chế độ thanh tra, kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất.

Doanh nghiệp đã thiết lập mạng lưới bảo lãnh viện phí với gần 200 bệnh viện trên cả nước. Số vụ khiếu nại bồi thường tăng nhanh từ 3.245 vụ (2016) lên 27.172 vụ (2019). Tỷ lệ giải quyết bồi thường luôn đạt mức cao: 97,16% (2016), 94,79% (2017), 99,16% (2018) và 96,43% (2019). Tỷ lệ bồi thường trong kỳ dao động từ 21% (2016) lên 33,5% (2018) và 32,2% (2019). Số tiền bồi thường bình quân trên mỗi vụ giải quyết giảm từ 8,48 triệu đồng/vụ (2016) xuống còn 2,9 triệu đồng/vụ (2019). Số vụ nghi ngờ trục lợi bảo hiểm phát hiện tăng từ 4 vụ (2016) lên 13 vụ (2018) và 11 vụ (2019).

Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị thực tiễn:

  1. Nhóm giải pháp tại PTI:
    • Công tác khai thác: Hoàn thiện chính sách sản phẩm, đa dạng hóa các gói bảo hiểm sức khỏe theo từng phân khúc khách hàng; đẩy mạnh bán chéo qua kênh Bancassurance và kênh Digital; nâng cao kỹ năng đàm phán và đánh giá rủi ro ban đầu của khai thác viên.
    • Công tác đề phòng và hạn chế tổn thất: Nâng cao hiệu quả phân bổ ngân sách kiểm soát rủi ro; phối hợp chặt chẽ với các cơ sở y tế để theo dõi hồ sơ bệnh lý; đào tạo nhân viên giám định về kỹ năng nhận diện rủi ro.
    • Công tác giám định và bồi thường: Mở rộng mạng lưới liên kết bảo lãnh viện phí; chuẩn hóa và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ trên phần mềm quản lý tập trung; nâng cao năng lực y khoa cho đội ngũ bồi thường viên (BTV).
    • Giải pháp hạn chế trục lợi bảo hiểm: Tăng cường xác minh hồ sơ nghi vấn thông qua Khối Quản trị rủi ro; ứng dụng công nghệ thông tin kiểm soát trùng lặp đơn bảo hiểm và yêu cầu bồi thường bất thường.
  2. Khuyến nghị đối với cơ quan chức năng và Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam:
    • Hoàn thiện cơ chế chia sẻ thông tin dữ liệu về khách hàng và lịch sử tổn thất/trục lợi giữa các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ.
    • Tăng cường công tác tuyên truyền nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền lợi và nghĩa vụ khi tham gia bảo hiểm sức khỏe.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu kinh doanh của nghiệp vụ bảo hiểm sức khỏe tại PTI qua bảng số liệu sau:

Chỉ tiêu nghiệp vụ BHSK tại PTI Đơn vị Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Doanh thu phí bảo hiểm sức khỏe Triệu đồng 128.461 ~159.000 ~201.000 251.000
Tốc độ tăng doanh thu phí BHSK % 23,16 24,35 26,87 30,50
Số lượng hợp đồng khai thác Hợp đồng 42.698 — — 81.919
Phí bình quân / hợp đồng Triệu đồng 3,01 2,92 3,02 3,07
Tỷ trọng DT khách hàng tổ chức % 52,60 — — 61,70
Tỷ trọng DT khách hàng cá nhân % 47,40 — — 38,30
Tỷ lệ chi phí đề phòng tổn thất / Doanh thu % 3,46 3,85 5,64 5,77
Tỷ lệ chi phí đề phòng tổn thất / Bồi thường % 16,85 15,56 16,16 17,60
Số vụ khiếu nại bồi thường phát sinh Vụ 3.245 — — 27.172
Tỷ lệ giải quyết bồi thường % 97,16 94,79 99,16 96,43
Tỷ lệ bồi thường trong kỳ % 21,00 24,30 33,50 32,20
Bồi thường bình quân / vụ khiếu nại Triệu đồng 8,48 4,29 3,68 2,90
Số vụ nghi ngờ trục lợi phát hiện Vụ 4 6 13 11

Đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Phản ánh trung thực quy trình thực tế từ khai thác (8 bước) đến bồi thường (6 bước) tại một doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ top đầu thị trường.
  • Đánh giá cụ thể hiệu quả chuyển đổi kênh khai thác sang khách hàng doanh nghiệp/tổ chức và việc phát huy lợi thế từ 10.800 điểm giao dịch VNPost.
  • Cung cấp dữ liệu chi tiết về chi phí kiểm soát tổn thất và các chỉ số bồi thường thực tế, làm rõ mối quan hệ giữa chi phí đề phòng rủi ro và tỷ lệ tổn thất của nghiệp vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2016 – 2019, chưa bao quát được toàn bộ diễn biến phức tạp và các tác động kéo dài của đại dịch COVID-19 đối với thị trường bảo hiểm y tế thương mại trong giai đoạn sau năm 2020. Nghiên cứu chủ yếu khai thác số liệu nội bộ của PTI nên chưa đi sâu so sánh chi tiết cơ chế định phí kỹ thuật với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hoạt động kinh doanh bảo hiểm sức khỏe trong bối cảnh hậu COVID-19; nghiên cứu tác động của các nền tảng công nghệ số (InsurTech), cấp đơn điện tử và giải quyết bồi thường online tự động đối với hiệu quả vận hành và kiểm soát gian lận bảo hiểm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Bảo hiểm, Kinh tế tài chính tham khảo về phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích kết quả, hiệu quả kinh doanh một nghiệp vụ bảo hiểm phi nhân thọ cụ thể.
  • Chuyên viên nghiệp vụ tại các doanh nghiệp bảo hiểm tham khảo quy trình phân cấp giám định - bồi thường tập trung, quy trình bảo lãnh viện phí và kinh nghiệm phân loại, xử lý hồ sơ nghi vấn trục lợi bảo hiểm sức khỏe.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu cổ đông và mạng lưới phân phối của PTI có đặc điểm gì nổi bật?

PTI là doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có sự tham gia của 3 cổ đông lớn: Công ty Bảo hiểm DB Hàn Quốc (37,32%), Tổng Công ty Bưu điện Việt Nam VNPost (22,67%) và Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT (16,44%). Về phân phối, PTI sở hữu mạng lưới bán lẻ lớn nhất thị trường nhờ hợp tác khai thác qua hệ thống 10.800 bưu điện, bưu cục của VNPost trên toàn quốc, cùng 52 công ty thành viên chi nhánh.

2. Quy trình khai thác bảo hiểm sức khỏe tại PTI được thực hiện qua mấy bước?

Quy trình khai thác bảo hiểm sức khỏe tại PTI gồm 8 bước:

  1. Thu thập thông tin và tìm hiểu nhu cầu bảo hiểm.
  2. Tiếp cận khách hàng tiềm năng.
  3. Phân tích đánh giá rủi ro.
  4. Xem xét đề nghị bảo hiểm của khách hàng.
  5. Đàm phán và gửi bản chào phí tới khách hàng.
  6. Chấp nhận bảo hiểm.
  7. Cấp đơn bảo hiểm và thu phí.
  8. Quản lý hợp đồng.

3. Quy trình giải quyết bồi thường bảo hiểm con người tại PTI quy định thời gian xử lý và lưu trữ hồ sơ như thế nào?

Quy trình bồi thường gồm 6 bước: Tiếp nhận hồ sơ (≤ 03 giờ); Kiểm tra hoàn thiện hồ sơ (≤ 16 giờ); Lập Tờ trình bồi thường (≤ 28 giờ); Thông báo và thanh toán (thông báo ≤ 08 giờ, chi trả ≤ 16 giờ); Thu đòi/lưu trữ hồ sơ (thu đòi trong 15 ngày, lưu trữ 10 năm); và Thực hiện chế độ thanh tra, kiểm tra.

4. Kết quả doanh thu và số lượng hợp đồng bảo hiểm sức khỏe tại PTI giai đoạn 2016 – 2019 thay đổi ra sao?

Doanh thu phí bảo hiểm sức khỏe tại PTI tăng từ 128,46 tỷ đồng (2016) lên khoảng 251 tỷ đồng (2019), đạt mức tăng 195% với tốc độ tăng trưởng bình quân 27,2%/năm. Số lượng hợp đồng khai thác tăng từ 42.698 hợp đồng lên 81.919 hợp đồng (tăng 191%). Cơ cấu doanh thu chuyển dịch mạnh sang khách hàng tổ chức (tăng từ 52,6% năm 2016 lên 61,7% năm 2019).

5. Tỷ lệ giải quyết bồi thường và tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ BHSK tại PTI đạt mức bao nhiêu?

Tỷ lệ giải quyết bồi thường hàng năm tại PTI luôn ở mức cao: 97,16% (2016), 94,79% (2017), 99,16% (2018) và 96,43% (2019). Tỷ lệ bồi thường thực tế trên doanh thu phí đạt 21% (2016), 24,3% (2017), 33,5% (2018) và 32,2% (2019). Mức bồi thường bình quân trên mỗi vụ khiếu nại đã giải quyết giảm từ 8,48 triệu đồng/vụ (2016) xuống 2,9 triệu đồng/vụ (2019).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận về bảo hiểm sức khỏe và phản ánh chi tiết thực trạng kinh doanh nghiệp vụ này tại Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện (PTI) giai đoạn 2016 – 2019. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự tăng trưởng vững chắc về doanh thu phí, số lượng hợp đồng và năng lực bồi thường nhanh chóng thông qua hệ thống bảo lãnh viện phí và mạng lưới bưu điện rộng khắp. Các giải pháp và khuyến nghị được đề xuất tập trung vào việc hoàn thiện quy trình khai thác, tăng cường kiểm soát tổn thất và ngăn ngừa trục lợi, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh bảo hiểm sức khỏe của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.