Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Đánh giá tài nguyên du lịch văn hóa phục vụ phát triển du lịch ở tỉnh Phú Yên" của nghiên cứu sinh Trần Quốc Nhuận (Chuyên ngành Địa lý học, Mã số: 9310501; Người hướng dẫn: PGS.TS. Phạm Xuân Hậu và TS. Phạm Thị Bình, Trường Đại học Sư phạm TP. Hồ Chí Minh, 2024) được thực hiện trong bối cảnh du lịch Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ theo định hướng Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị: "Phát triển du lịch trở thành ngành kinh tế mũi nhọn là định hướng chiến lược quan trọng để phát triển đất nước, tạo động lực thúc đẩy sự phát triển của các ngành, lĩnh vực khác". Phú Yên sở hữu nguồn lực tài nguyên đặc sắc với 189 km đường bờ biển, 02 di tích quốc gia đặc biệt (Tháp Nhạn, Gành Đá Đĩa), hơn 70 di tích cấp quốc gia và cấp tỉnh, cùng di sản văn hóa đá hơn 2.500 năm tuổi và sự giao thoa văn hóa của 33 dân tộc. Tuy nhiên, đóng góp kinh tế của ngành còn khiêm tốn khi xếp thứ 47/63 tỉnh thành cả nước và thứ 7/13 tỉnh thành khu vực Duyên hải miền Trung - Tây Nguyên.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng: hầu hết các nghiên cứu trước đây tại địa phương chỉ dừng lại ở kiểm kê định tính, quy hoạch chung chung hoặc tiếp cận thuần túy địa lý tự nhiên, thiếu vắng một khung đánh giá định lượng tích hợp đa tiêu chí để phân hạng năng lực khai thác thực tế của các tài nguyên văn hóa có vị trí không gian cố định.
Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu và hệ giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hệ thống tài nguyên du lịch văn hóa (TNDLVH) Phú Yên mang những đặc trưng không gian, cấu trúc và giá trị phân cấp nào? -> Giả thuyết 1 (H1): Tài nguyên văn hóa có sự phân hóa không gian mạnh mẽ, tập trung cao ở dải ven biển và phân tán thưa thớt ở vùng miền núi phía Tây.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Khả năng khai thác du lịch của các điểm tài nguyên văn hóa được lượng hóa như thế nào thông qua hệ thống trọng số đa tiêu chí? -> Giả thuyết 2 (H2): Giá trị tự thân của tài nguyên (độ hấp dẫn, xếp hạng) chỉ phát huy hiệu quả khi kết hợp đồng bộ với khả năng tiếp cận và cơ sở hạ tầng.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình tổ chức lãnh thổ và giải pháp nào tối ưu hóa mối quan hệ giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế du lịch? -> Giả thuyết 3 (H3): Tối ưu hóa không gian theo cụm và tuyến du lịch chuyên đề sẽ giải quyết mâu thuẫn giữa khai thác kinh tế và suy thoái môi trường di sản.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết Phân tích Thứ bậc (Analytic Hierarchy Process - Saaty, 1980), Lý thuyết Quản lý Di sản Du lịch Văn hóa (McKercher & du Cros, 2002) và Lý thuyết Sức chứa Du lịch (Boullon, 1995). Phạm vi nghiên cứu bao quát khảo sát 126 điểm tài nguyên văn hóa trên toàn tỉnh Phú Yên, lựa chọn đánh giá chi tiết 28 điểm tài nguyên trọng điểm (giai đoạn 2010–2022, định hướng đến 2030, tầm nhìn 2045) với hệ dữ liệu điều tra thực địa 320 mẫu (160 du khách tổng thể, 100 khách nội địa, 60 khách quốc tế) và 12 chuyên gia đầu ngành.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về đánh giá tài nguyên du lịch văn hóa chia thành ba dòng nghiên cứu chính:
Dòng thứ nhất tập trung vào mối quan hệ tương hỗ và xung đột giữa bảo tồn di sản và phát triển kinh tế. Bob McKercher và Hilary du Cros (2002) trong công trình kinh điển "Cultural Tourism: The Partnership Between Tourism and Cultural Heritage Management" đã chỉ ra ranh giới mong manh giữa thương mại hóa tài nguyên và bảo tồn tính nguyên vẹn. Quan điểm này được củng cố bởi Melanie Smith và Mike Robinson (2006) khi nhấn mạnh tính biến đổi của văn hóa bản địa dưới tác động du lịch. Ngược lại, Stephen J. Page và Joanne Connell (2014) cùng Wendy Hill (2009) tiếp cận theo hướng quản trị dịch vụ và kinh tế học du lịch bền vững, xem tài nguyên là vốn đầu vào cần tối ưu hóa chuỗi giá trị.
Dòng thứ hai là trường phái địa lý du lịch và tổ chức không gian lãnh thổ. Stephen Williams (2005) trong "Tourism Geography" khẳng định không gian và trải nghiệm địa điểm chi phối hành vi du khách. Tại Việt Nam, các học giả địa lý như Nguyễn Minh Tuệ (1992), Đặng Duy Lợi và Trần Văn Thắng (1994), Phạm Trung Lương (2000), Bùi Thị Hải Yến và Phạm Hồng Long (2009) đã đặt nền móng cho việc kiểm kê di tích và phân vùng du lịch. Tuy nhiên, các đánh giá giai đoạn này phần lớn mang tính định tính hoặc cho điểm chuyên gia đơn giản bằng trung bình cộng số học (Nguyễn Thị Sơn, 2000), thiếu các kiểm định độ nhất quán toán học.
Dòng thứ ba là ứng dụng phương pháp toán - thống kê và hỗ trợ ra quyết định đa tiêu chí (MCDM). Thomas L. Saaty (1980, 2000) phát triển phương pháp Phân tích thứ bậc (AHP), mở đường cho việc lượng hóa các quyết định phức tạp. Trên thế giới, Oktay Emir cùng các cộng sự (2016) khi đánh giá các điểm đến tại Eskişehir (Thổ Nhĩ Kỳ) đã chỉ ra yếu tố hạ tầng nhân tạo giữ ưu tiên cao nhất; Ali Göksu và Seniye Erdinç Kaya (2014) tại Bosnia & Herzegovina xác định giá trị lịch sử - cảnh quan chiếm trọng số tối thượng; Zahra Nekooee, Mehrdad Karami và Iman Fakhari (2011) vận dụng AHP phân hạng tài nguyên tại Birjand (Iran); Abdulla Al Mamun và Soumen Mitra (2012) tại quận Murshidabad (Ấn Độ) mô hình hóa tiềm năng du lịch theo ma trận không gian.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Trong khi các nghiên cứu quốc tế thường áp dụng AHP cho đô thị phát triển hoặc các nghiên cứu tự nhiên của Julianna Priskin (2000) tại Tây Úc chỉ tập trung vào sinh thái, thì tại các địa bàn ven biển đang phát triển như Phú Yên, chưa có công trình nào tích hợp đồng thời AHP, công thức sức chứa vật lý - tâm lý của Boullon (1995), hệ số biến thiên $CV$ của Nguyễn Kim Chương (2004) và phân tích không gian GIS (11 bản đồ chuyên đề) để giải bài toán định lượng hóa tài nguyên văn hóa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú Lý thuyết Địa lý Du lịch (Tourism Geography) và Lý thuyết Quản lý Di sản Văn hóa của McKercher & du Cros (2002) trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi. Cụ thể:
- Bổ khuyết lý thuyết phân cấp giá trị tài nguyên: Luận án chứng minh rằng cấp bậc hành chính (di tích cấp quốc gia hay cấp tỉnh) không đồng biến tuyệt đối với sức hấp dẫn thị trường. Một điểm tài nguyên cấp tỉnh nhưng sở hữu vị trí kết nối thuận lợi và tính độc bản cao (như di sản văn hóa đá) hoàn toàn có thể đạt chỉ số khai thác cao hơn di tích cấp quốc gia bị cô lập về giao thông.
- Mô hình hóa lý thuyết sức chứa đa chiều: Kế thừa công thức của Boullon (1995), tác giả đã mở rộng từ sức chứa vật lý ($CPI$) sang tích hợp sức chứa tâm lý và sức chứa xã hội đối với không gian làng nghề truyền thống và lễ hội biển đảo.
- Chuyển dịch hệ hình đánh giá: Công trình thúc đẩy bước chuyển dịch từ đánh giá cảm tính, mô tả định tính thuần túy sang hệ hình thực chứng định lượng (Quantitative Positivism), tạo ra khung tham chiếu chuẩn hóa cho địa lý du lịch ứng dụng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất của ba trụ cột lý thuyết: (1) Lý thuyết Thứ bậc AHP (Saaty), (2) Lý thuyết Phát triển Bền vững trong Du lịch (Butler & Pearce, 1995), và (3) Lý thuyết Cấu trúc Không gian Lãnh thổ Du lịch.
[TÀI NGUYÊN DU LỊCH VĂN HÓA]
[Giá trị Tự thân] [Khả năng Khai thác] [Tính Bền vững]
• Độ hấp dẫn • Khả năng tiếp cận (GIS) • Tính nguyên vẹn
• Cấp xếp hạng • Sức chứa (Boullon 1995) • Ngưỡng chịu tải
• Tính liên kết • CSHT & Cơ sở vật chất • Tác động môi trường
[MA TRẬN ĐÁNH GIÁ ĐA TIÊU CHÍ (AHP - Saaty)]
[PHÂN HẠNG TIỀM NĂNG & TỔ CHỨC LÃNH THỔ DU LỊCH]
Hệ thống đánh giá gồm 8 tiêu chí cốt lõi được lượng hóa qua thang đo 5 bậc:
- $C_1$: Độ hấp dẫn của điểm tài nguyên.
- $C_2$: Sự kết hợp tài nguyên du lịch.
- $C_3$: Giá trị điểm tài nguyên xếp hạng.
- $C_4$: Thời gian khai thác trong năm.
- $C_5$: Sức chứa du khách ($CPD = CPI \times TR$).
- $C_6$: Cơ sở hạ tầng và cơ sở vật chất - kỹ thuật.
- $C_7$: Tính bền vững của tài nguyên - môi trường.
- $C_8$: Vị trí và khả năng tiếp cận điểm tài nguyên.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được xác lập chặt chẽ cho các tài nguyên du lịch văn hóa có tọa độ và vị trí cố định trên không gian địa lý, áp dụng tối ưu cho các đơn vị hành chính cấp tỉnh có sự phân hóa địa hình từ đồng bằng duyên hải đến bán sơn địa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng hệ hình triết học Thực chứng kết hợp Hiện thực có phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa mức độ (Multi-level Mixed-methods Design) kết hợp chặt chẽ giữa phân tích không gian địa lý, toán học quyết định đa mục tiêu và điều tra xã hội học định lượng.
Phương pháp luận đa tầng được cấu trúc theo 3 cấp độ:
- Cấp vi mô (Micro-level): Đánh giá từng điểm tài nguyên đơn lẻ ($N=28$ điểm chuyên sâu trên tổng số 126 điểm khảo sát).
- Cấp trung mô (Meso-level): Đánh giá mức độ thuận lợi của các cụm tài nguyên và tuyến liên kết nội/liên tỉnh.
- Cấp vĩ mô (Macro-level): Đánh giá toàn bộ hệ thống tổ chức không gian lãnh thổ du lịch tỉnh Phú Yên trong mối liên kết vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và Tây Nguyên.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu trải qua 3 giai đoạn và 6 bước thực nghiệm nghiêm ngặt:
[GIAI ĐOẠN 1: THIẾT LẬP]
[GIAI ĐOẠN 2: ĐIỀU TRA & ĐO LƯỜNG]
[GIAI ĐOẠN 3: TỔNG HỢP & MÔ HÌNH HÓA]
-
Giao thức lấy mẫu: Đối với chuyên gia, tác giả phỏng vấn 12 người (06 nhà khoa học du lịch/AHP, 03 lãnh đạo quản lý nhà nước về VH-TT-DL tỉnh, 03 giám đốc điều hành lữ hành). Sự đồng thuận được kiểm định qua công thức Hệ số biến thiên ($CV$) của Nguyễn Kim Chương (2004):
$$CV = \frac{S}{\bar{X}} \times 100%$$
(Trong đó $S$ là độ lệch chuẩn, $\bar{X}$ là giá trị trung bình. Ý kiến được chấp thuận khi có trên 50% chuyên gia đồng thuận và $CV$ ở mức kiểm soát).
-
Quy mô mẫu du khách: Tuân thủ tiêu chuẩn Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) với cỡ mẫu tối thiểu $n \ge 5 \times m$ ($m$ là số biến quan sát). Phiếu du khách tổng thể gồm 13 biến ($n_{min}=65$, khảo sát thực tế 160 mẫu); phiếu du khách nội địa gồm 12 biến ($n_{min}=60$, khảo sát thực tế 100 mẫu); phiếu du khách quốc tế 60 mẫu.
-
Kiểm soát độ tin cậy và giá trị: Đo lường cảm nhận bằng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu thực địa trải qua 3 đợt (tháng 1 đến tháng 8 các năm 2019–2023) nhằm triệt tiêu sai số theo mùa vụ du lịch.
Data và phân tích
Công cụ và phần mềm sử dụng:
- SPSS 20.0: Xử lý thống kê mô tả, phân tích tương quan hồi quy, kiểm định sự khác biệt ($t$-test, ANOVA) về cảm nhận của du khách đối với làng nghề và di tích.
- Microsoft Excel: Tính toán ma trận nghịch đảo AHP, chuẩn hóa vector riêng và xác định tỷ số nhất quán $CR$:
$$CR = \frac{CI}{RI}$$
(với $CI = \frac{\lambda_{max} - n}{n - 1}$, đảm bảo $CR \le 0.10$).
- MapInfo GIS: Số hóa các lớp dữ liệu không gian, xây dựng hệ thống 11 bản đồ chuyên đề (Bản đồ tài nguyên, hiện trạng du lịch, phân hạng mức độ khai thác, tuyến điểm và tổ chức không gian lãnh thổ).
Công thức tính toán sức chứa khách du lịch theo Boullon (1995) được tác giả vận dụng chuẩn xác:
- Sức chứa tức thời:
$$CPI = \frac{AR}{a}$$
(với $AR$ là diện tích khu vực du lịch tính bằng $m^2$, $a$ là định mức không gian $m^2/\text{khách}$).
- Sức chứa hàng ngày:
$$CPD = CPI \times TR$$
(với $TR = \frac{\text{Thời gian mở cửa/ngày}}{\text{Thời gian trung bình một cuộc tham quan}}$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bộ trọng số tối ưu xác lập tôn ti nhân tố: Phân tích AHP chỉ ra rằng "Độ hấp dẫn của tài nguyên" ($C_1$) và "Vị trí & Khả năng tiếp cận" ($C_8$) chiếm trọng số chi phối cao nhất trong quyết định khai thác, vượt trội hơn so với tiêu chí quy mô diện tích thuần túy.
- Phân hóa phân hạng 28 điểm tài nguyên then chốt: Luận án phân loại 28 điểm TNDLVH đưa vào khai thác mức độ cao thành 5 nhóm: 16 di tích lịch sử - kiến trúc nghệ thuật - khảo cổ, 02 lễ hội tiêu biểu, 04 điểm văn hóa dân tộc học, 03 làng nghề truyền thống và 03 công trình đương đại/hoạt động nhận thức. Kết quả điểm số có trọng số cho thấy Tháp Nhạn, Gành Đá Đĩa, Căn cứ Vực Phù, Vũng Rô và Đàn Đá Phú Yên dẫn đầu bảng xếp hạng về mức độ sẵn sàng đón khách.
- Mâu thuẫn sức chứa và tính bền vững tại các điểm di tích trọng điểm: Kết quả khảo sát thực địa và tính toán $CPD$ chỉ ra hiện tượng quá tải cục bộ vào các tháng cao điểm (tháng 2 đến tháng 8) tại các di tích ven biển (như Tháp Nhạn), trong khi các điểm tài nguyên văn hóa dân tộc học tại miền Tây (Sông Hinh, Sơn Hòa) chỉ khai thác đạt dưới 30% công suất thiết kế.
- Nghịch lý cảm nhận của du khách về làng nghề truyền thống: Phân tích dữ liệu SPSS cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kỳ vọng và thực tế trải nghiệm tại các làng nghề bánh tráng, đan lát. Mặc dù du khách đánh giá cao tính độc đáo văn hóa, nhưng điểm số dành cho dịch vụ trải nghiệm và cơ sở hạ tầng chỉ đạt mức trung bình ($2.8 - 3.2/5.0$ Likert).
- Phân hóa hiệu quả tuyến du lịch: 60% số tuyến du lịch nội tỉnh đạt mức độ khai thác cao tập trung quanh trục Tuy Hòa - Tuy An - Sông Cầu; 40% các tuyến còn lại kết nối Tây Phú Yên có mức độ khai thác trung bình và thấp do rào cản hạ tầng giao thông.
| KẾT QUẢ PHÂN HẠNG 28 ĐIỂM TÀI NGUYÊN VĂN HÓA |
| Phân nhóm | Số lượng điểm | Mức độ khai thác |
| Di tích LS-KT-Khảo cổ | 16 điểm | Rất cao - Cao (Top: Nhạn)|
| Lễ hội truyền thống | 02 điểm | Cao (Theo mùa vụ) |
| Văn hóa dân tộc học | 04 điểm | Trung bình (Tiềm năng) |
| Làng nghề truyền thống | 03 điểm | Trung bình (Trải nghiệm) |
| Công trình đương đại | 03 điểm | Cao (Khai thác quanh năm)|
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Khẳng định tính đúng đắn của việc lồng ghép phân tích thứ bậc AHP vào nghiên cứu địa lý kinh tế - xã hội, chứng minh rằng không gian tài nguyên du lịch là một cấu trúc động chịu sự tương tác của hạ tầng và hành vi du khách.
- Về phương pháp luận: Cung cấp một quy trình đo lường 8 tiêu chí chuẩn hóa, có khả năng chuyển giao và nhân rộng cho các tỉnh Duyên hải miền Trung có cùng cấu trúc tài nguyên (như Bình Định, Quảng Ngãi, Khánh Hòa).
- Về ứng dụng thực tiễn: Định hình cấu trúc không gian du lịch Phú Yên thành 4 cụm rõ nét:
- Cụm trung tâm TP. Tuy Hòa và phụ cận (Đô thị - Di sản - Biển);
- Cụm Thị xã Sông Cầu và phụ cận (Văn hóa biển - Sinh thái);
- Cụm Cao nguyên Vân Hòa và phụ cận (Văn hóa lịch sử cách mạng - Sinh thái đồi núi);
- Cụm Sông Hinh và phụ cận (Văn hóa cồng chiêng - Dân tộc bản địa).
- Về chính sách và quản trị: Đề xuất lộ trình phân bổ ngân sách đầu tư công tập trung cho việc nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối các cụm phía Tây, đồng thời ban hành quy chuẩn bảo tồn nghiêm ngặt đối với 02 di tích quốc gia đặc biệt trước nguy cơ thương mại hóa quá đà.
Limitations và Future Research
- Giới hạn về phạm vi mẫu và thời gian: Mặc dù khảo sát 126 điểm nhưng luận án chỉ tập trung đánh giá sâu 28 điểm có mức độ khai thác cao; chuỗi dữ liệu tập trung giai đoạn 2010–2022 bị ảnh hưởng một phần bởi giai đoạn đứt gãy do đại dịch COVID-19 (2020–2021).
- Điều kiện biên về phương pháp: Mô hình AHP phụ thuộc vào tính chuẩn xác của hội đồng 12 chuyên gia; dù đã kiểm soát bằng $CV$ và $CR$, yếu tố chủ quan vẫn tồn tại nhất định so với việc đo lường dữ liệu lớn (Big Data).
- Định hướng nghiên cứu tương lai (4 hướng cụ thể):
- Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu hơn các biến tâm lý du khách ảnh hưởng đến lòng trung thành điểm đến.
- Số hóa tài nguyên văn hóa thông qua công nghệ 3D GIS và WebGIS tương tác thời gian thực.
- Mở rộng đánh giá kinh tế lượng về giá trị sử dụng và phi sử dụng của di sản văn hóa phi vật thể (như nghệ thuật Bài Chòi, Trống đôi - Cồng ba - Xoang).
- Nghiên cứu mô hình hợp tác công - tư (PPP) chuyên biệt trong việc bảo tồn làng nghề truyền thống Phú Yên.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho chuyên ngành Địa lý Du lịch và Quản lý Văn hóa tại Việt Nam; mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu đánh giá tài nguyên đa tiêu chí tại khu vực Đông Nam Á.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các doanh nghiệp lữ hành xây dựng 05 tuyến du lịch nội tỉnh và 03 tuyến liên tỉnh kết nối Phú Yên với vùng Tây Nguyên (Gia Lai, Đắk Lắk) và Duyên hải Nam Trung Bộ.
- Ảnh hưởng chính sách cấp tỉnh: Kết quả nghiên cứu là cơ sở trực tiếp phục vụ Đề án Phát triển Du lịch tỉnh Phú Yên giai đoạn 2024–2030, tầm nhìn đến năm 2045 và hiện thực hóa Chương trình hành động số 03-CTr/TU của Tỉnh ủy Phú Yên.
- Lợi ích xã hội: Nâng cao sinh kế cộng đồng tại 3 làng nghề truyền thống và các buôn làng dân tộc thiểu số thông qua mô hình du lịch dựa vào cộng đồng (CBT), bảo tồn bền vững các di sản phi vật thể.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung phương pháp luận AHP - GIS - Likert mẫu mực trong nghiên cứu địa lý du lịch ứng dụng.
- Cơ quan Quản lý Nhà nước (Sở VHTTDL Phú Yên, UBND các cấp): Sở hữu bộ dữ liệu kiểm kê, phân hạng 28 điểm tài nguyên trọng điểm cùng hệ thống 11 bản đồ quy hoạch không gian chuẩn xác để ra quyết định đầu tư.
- Doanh nghiệp Lữ hành & Dịch vụ: Nắm bắt dữ liệu về sức chứa, mùa vụ và thị hiếu du khách để thiết kế các tour du lịch văn hóa chuyên đề có sức cạnh tranh cao.
- Cộng đồng địa phương: Được định vị rõ vai trò trong chuỗi giá trị du lịch, hưởng lợi từ các chính sách bảo tồn làng nghề và chia sẻ lợi ích kinh tế bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án mở rộng Lý thuyết Địa lý Du lịch bằng cách tích hợp Lý thuyết Thứ bậc AHP (Saaty) với Lý thuyết Sức chứa (Boullon) vào phân loại không gian TNDLVH, chứng minh rằng năng lực khai thác thực tế của di sản là hàm số tương tác đa biến giữa giá trị tự thân, hạ tầng tiếp cận và ngưỡng chịu tải tâm lý - xã hội, chứ không phụ thuộc đơn thuần vào cấp xếp hạng di tích.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện qua việc so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm như thế nào?
So với các nghiên cứu định tính thuần túy ở Việt Nam (Nguyễn Thị Sơn, 2000; Mai Quốc Tuấn, 2018) hay nghiên cứu AHP chỉ tập trung vào tài nguyên đô thị/tự nhiên quốc tế (Priskin, 2000; Emir et al., 2016), luận án đã: (1) Chuẩn hóa 8 tiêu chí 5 bậc cụ thể hóa cho tài nguyên văn hóa; (2) Kết hợp kiểm định độ biến thiên chuyên gia ($CV$) với tỷ số nhất quán $CR \le 0.1$; (3) Số hóa trực quan bằng 11 bản đồ MapInfo GIS.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất có dữ liệu chứng minh?
Nghịch lý giữa danh hiệu di sản và hiệu quả khai thác: Điểm tài nguyên văn hóa cồng chiêng và đàn đá tuy có giá trị lịch sử độc nhất vô nhị (>2.500 năm) nhưng có điểm đánh giá khai thác thực tế thấp hơn các công trình đương đại mới xây dựng ven biển, nguyên nhân do tiêu chí $C_8$ (khả năng tiếp cận: khoảng cách >70 km, thời gian di chuyển >120 phút) và $C_6$ (hạ tầng lưu trú <100 người/ngày) kéo giảm tổng điểm số có trọng số.
4. Giao thức nhân rộng (Replication Protocol) có được cung cấp minh bạch không?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thang đo 8 tiêu chí, bảng câu hỏi khảo sát du khách, ma trận so sánh cặp AHP của 12 chuyên gia, công thức tính $CV$, $CR$, $CPI$, $CPD$ và quy trình số hóa bản đồ GIS tại các chương 1, 2 và hệ thống phụ lục (Phụ lục 1a, 1b, 1c, Phụ lục 11, 14), cho phép nhân rộng hoàn toàn tại các địa phương khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Định hướng tập trung vào 3 mũi nhọn: (1) Thiết lập hệ thống WebGIS giám sát sức chứa du lịch di sản theo thời gian thực; (2) Nghiên cứu cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái văn hóa (Cultural Ecosystem Services); (3) Xây dựng chuỗi giá trị du lịch di sản liên vùng Nam Trung Bộ - Tây Nguyên thích ứng với biến đổi khí hậu.
Kết luận
Luận án của NCS. Trần Quốc Nhuận là một công trình khoa học công phu, giải quyết trọn vẹn cả yêu cầu lý luận địa lý học và bài toán thực tiễn phát triển kinh tế du lịch tỉnh Phú Yên qua 5 đóng góp then chốt:
- Thiết lập thành công hệ thống 8 tiêu chí chuẩn hóa tích hợp trọng số AHP để đánh giá định lượng tài nguyên du lịch văn hóa có vị trí cố định.
- Kiểm kê toàn diện 126 điểm và phân hạng khoa học 28 điểm tài nguyên trọng điểm phục vụ phát triển du lịch giai đoạn 2024–2030.
- Ứng dụng xuất sắc công nghệ MapInfo GIS xây dựng 11 bản đồ chuyên đề mô hình hóa trực quan không gian du lịch.
- Hoạch định cấu trúc tổ chức lãnh thổ du lịch tỉnh Phú Yên thành 4 cụm không gian và hệ thống tuyến du lịch chuyên đề nội/liên tỉnh có tính khả thi cao.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa bảo tồn di sản bền vững, cơ chế vốn, liên kết vùng và ứng dụng chuyển đổi số du lịch.
Công trình tạo nền tảng chuyển dịch hệ hình nghiên cứu địa lý du lịch tại Việt Nam từ mô tả sang định lượng thực chứng, mở ra hướng tiếp cận chuẩn mực cho công tác quy hoạch không gian di sản bền vững trong kỷ nguyên kinh tế số.