Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch Việt Nam trải qua hơn 25 năm đổi mới đã có những bước tăng trưởng đáng kể, từng bước khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn theo các định hướng của Đảng và Nhà nước (thể hiện qua Thông báo số 179/TB-TW của Bộ Chính trị, các Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI, VII, VIII, IX, X và sự thành lập Ban Chỉ đạo Nhà nước về Du lịch năm 1999). Đến năm 2013, du lịch cả nước đã đón 7,57 triệu lượt khách quốc tế (tăng 10,6%), 35 triệu lượt khách nội địa, đạt tổng thu trực tiếp 200.000 tỷ đồng, đóng góp trên 6% GDP và giải quyết việc làm cho hơn 1,7 triệu lao động.
Tại tỉnh Cao Bằng, Thác Bản Giốc thuộc xã Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh là danh lam thắng cảnh tiêu biểu trên dòng sông Quây Sơn ở khu vực biên giới Việt - Trung. Thác có độ cao sụt giảm trên 45–50m qua các bậc đá vôi, giữ vị trí then chốt về an ninh quốc phòng, kinh tế và môi trường sinh thái. Cùng với các công trình như Chùa Phật tích Trúc Lâm Bản Giốc và Khu nghỉ dưỡng Sài Gòn - Bản Giốc Resort, lượng du khách đến địa bàn ngày càng tăng (toàn tỉnh Cao Bằng giai đoạn 2009–2014 tăng trưởng khách bình quân 16%/năm, năm 2014 đạt 646.000 lượt khách và doanh thu vượt 100 tỷ đồng). Sự phát triển này thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, mở rộng các dịch vụ ăn uống, lưu trú, bán hàng lưu niệm và trực tiếp tác động đến việc làm, thu nhập của các hộ nông dân bản địa. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Thị Dư (ngành Kinh tế Nông nghiệp, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm lượng hóa những tác động kinh tế này và đề xuất giải pháp phát triển bền vững.
Hệ thống mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá tác động của các hoạt động du lịch đến sự biến đổi thu nhập của người dân khu vực Thác Bản Giốc, xã Đàm Thủy; đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và hạn chế, tiến tới xóa bỏ các thói quen tiêu cực ảnh hưởng đến công tác bảo tồn khu du lịch.
- Mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Tìm hiểu thực trạng các hoạt động du lịch tại Khu du lịch Thác Bản Giốc, xã Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng.
- Đánh giá tình hình sản xuất và đời sống thực tế của các hộ dân sinh sống xung quanh khu du lịch.
- Phân tích và đo lường mức độ ảnh hưởng của các hoạt động dịch vụ du lịch đến thu nhập của các nhóm hộ nông dân.
- Đề xuất các giải pháp phát triển du lịch Thác Bản Giốc nói riêng và ngành du lịch tỉnh Cao Bằng nói chung theo hướng bền vững.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động dịch vụ du lịch tại Thác Bản Giốc ảnh hưởng đến thu nhập của người dân; các hộ nông dân tham gia hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ du lịch; các nguồn lực tự nhiên, nhân lực, xã hội, tài chính và vật chất tại địa bàn xã Đàm Thủy.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng.
- Phạm vi thời gian: Thu thập và khảo sát số liệu thực địa từ ngày 23/02/2015 đến ngày 25/05/2015 (sử dụng chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2012–2014 và số liệu điều tra năm 2014–2015).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và công trình nghiên cứu chuyên ngành:
- Khái niệm du lịch và dịch vụ du lịch: Dẫn chiếu Điều 4 Luật Du lịch Việt Nam (2005) về định nghĩa hoạt động du lịch, phân loại khách du lịch (khách nội địa, khách quốc tế đến Việt Nam, khách ra nước ngoài); dẫn chiếu Điều 38 Luật Du lịch (2006) về các ngành nghề kinh doanh du lịch (khách sạn, nhà hàng, lữ hành, vận chuyển du khách). Khái quát 3 đặc điểm cơ bản của dịch vụ du lịch: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không đồng nhất và tính mùa vụ.
- Tài nguyên du lịch và du lịch bền vững: Sử dụng định nghĩa của nhà địa lý học Buchvakop (Bungari) về tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn; khái niệm du lịch bền vững theo Hội đồng Du lịch và Lữ hành Quốc tế (WTTC, 1996) và Luật Du lịch (2005) về việc đáp ứng nhu cầu hiện tại nhưng không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai.
- Lý thuyết về hộ và kinh tế hộ nông dân: Kế thừa các định nghĩa của Webster (1990), Raul (1989) và nhóm nghiên cứu nhân chủng học (1982–1985) về nông hộ như một đơn vị kinh tế cùng chung ngân quỹ, cùng sinh hoạt và tiến hành các hoạt động sản xuất, tái sản xuất sức lao động.
- Tổng kết thực tiễn: Trích dẫn kinh nghiệm phát triển du lịch gắn liền nông thôn của Nhật Bản (đưa công nghiệp và dịch vụ về nông thôn, tăng tỷ trọng thu nhập phi nông nghiệp của nông dân từ 29% năm 1950 lên 85% năm 1990), Đài Loan (chính sách "ly nông bất ly hương", nâng cao dân trí với hơn 2/3 dân số nông nghiệp có bằng cấp chính thức), mô hình Làng mới Saemaul Undong của Hàn Quốc (thập niên 1970), các biện pháp giới hạn lượng khách bảo vệ sinh thái của Malaysia tại Langkawi và chiến dịch "Amazing Thailand" gắn với chương trình "Lá xanh" của Thái Lan. Khóa luận cũng so sánh thực tế tăng trưởng du lịch tại các tỉnh Quảng Ninh, Quảng Bình, Quảng Nam, Đà Nẵng và Cao Bằng.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội, thống kê đất đai, dân số từ UBND xã Đàm Thủy, Phòng Nông nghiệp & PTNT, Phòng Tài nguyên & Môi trường, Chi cục Thống kê huyện Trùng Khánh và Ban Quản lý Khu du lịch Thác Bản Giốc.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Điều tra phỏng vấn trực tiếp chủ hộ nông dân bằng phiếu khảo sát in sẵn, tập trung vào các hộ trực tiếp tham gia hoạt động dịch vụ, bán hàng tại khu vực Thác Bản Giốc.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát sơ cấp được nhập liệu và tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel. Đề tài áp dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số đối tuyệt đối và số tương đối qua các năm để phân tích chuyển dịch cơ cấu kinh tế, doanh thu và chi phí.
| Nhóm chỉ tiêu |
Các chỉ tiêu thành phần cụ thể |
Ý nghĩa phân tích |
| Năng lực và nhân khẩu |
- Trình độ học vấn, chuyên môn - Độ tuổi bình quân, giới tính chủ hộ - Nhân khẩu, lao động bình quân/hộ |
Đánh giá năng lực tiếp cận thị trường và khả năng chuyển đổi sinh kế của hộ nông dân. |
| Tư liệu sản xuất |
- Cơ cấu diện tích đất đai/hộ - Diện tích đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp |
Đánh giá quy mô tư liệu sản xuất nông nghiệp truyền thống trước khi tham gia du lịch. |
| Kết quả kinh tế |
- Giá trị sản xuất: $GO = \sum (Q_i \times P_i)$ - Thu nhập hộ: $TN_{hnd} = X_i + Y_j$ - Thu nhập và chi tiêu bình quân/người/tháng |
Xác định tổng giá trị sản phẩm ($GO$) và so sánh phần thu từ nông nghiệp ($X_i$) với dịch vụ du lịch ($Y_j$). |
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh du lịch Việt Nam và tỉnh Cao Bằng đang chuyển mình mạnh mẽ; xác định rõ mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi thời gian (23/02/2015 – 25/05/2015), phạm vi không gian tại xã Đàm Thủy, ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và bố cục tổng thể gồm 5 phần chính của khóa luận.
Phần 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn
Hệ thống hóa các khái niệm chuyên ngành về du lịch, dịch vụ du lịch, khách du lịch, phân loại dịch vụ theo hình thái (hàng hóa và phi hàng hóa), theo cơ cấu tiêu dùng (cơ bản và bổ sung), tính chất tham gia (trực tiếp và gián tiếp); phân tích lý thuyết kinh tế hộ nông dân. Đồng thời, phần này phân tích kinh nghiệm phát triển du lịch nông thôn của các quốc gia châu Á (Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Malaysia, Thái Lan) và tổng hợp thực tiễn phát triển du lịch tại các tỉnh Quảng Ninh, Quảng Bình, Quảng Nam, Đà Nẵng và tỉnh Cao Bằng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định rõ ràng đối tượng khảo sát là hộ nông dân tham gia hoạt động dịch vụ tại Thác Bản Giốc; thiết lập phương pháp thu thập số liệu thứ cấp và sơ cấp qua bảng hỏi; quy trình xử lý dữ liệu trên Microsoft Excel; xây dựng hệ thống các chỉ tiêu kinh tế nông nghiệp gồm công thức tính giá trị sản xuất ($GO$), tổng thu nhập nông hộ ($TN_{hnd}$), cơ cấu thu nhập và các chỉ tiêu bình quân trên khẩu, trên lao động.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Đây là nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, gồm 4 nhóm phân tích chính:
- Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Đàm Thủy: Diện tích tự nhiên toàn xã là 46,6 km², mật độ dân cư đạt 103,52 người/km², có 17,5 km đường biên giới giáp Trung Quốc với 58 cột mốc biên giới. Địa hình núi đá vôi có độ cao trung bình 600–800m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm 19,8°C (biên độ nhiệt ngày đêm 5,5–9,5°C, tổng tích ôn 7.282°C); lượng mưa trung bình năm 1.665,5 mm (82,5% lượng mưa tập trung từ tháng 4 đến tháng 9); lượng bốc hơi trung bình 865,4 mm; tần suất sương muối bình quân 6 ngày/năm. Thủy văn dựa trên sông Quây Sơn (lưu lượng mùa lũ đạt 870 m³/s, mùa kiệt 3,2 m³/s) và độ che phủ rừng đạt khoảng 65%.
- Tình hình phát triển du lịch Thác Bản Giốc: Khảo sát hiện trạng du khách, hệ thống cơ sở hạ tầng, các cơ sở ăn uống và dịch vụ lưu trú được thành lập quanh khu vực chân thác (trong đó có sự hiện diện của Khu nghỉ dưỡng Sài Gòn - Bản Giốc Resort và Chùa Phật tích Trúc Lâm Bản Giốc).
- Đặc điểm nhóm hộ khảo sát: Phân tích quy mô đất đai, số lượng nhân khẩu, độ tuổi, trình độ văn hóa của chủ hộ tham gia điều tra năm 2015.
- Tác động kinh tế của ngành du lịch đến nông hộ: Đánh giá chi phí sản xuất ngành trồng trọt so với chi phí đầu tư vào ngành dịch vụ; so sánh mức thu nhập của các nhóm hộ trước và sau khi tham gia hoạt động bán hàng/dịch vụ tại Thác Bản Giốc trong năm 2014; phân tích chuyển biến về năng lực kinh doanh, chuyển dịch cơ cấu lao động và sự cải thiện hệ thống giao thông nông thôn tại xã.
Phần 5: Các giải pháp phát triển du lịch bền vững tại Thác Bản Giốc
Xác định các định hướng phát triển du lịch của xã Đàm Thủy đến năm 2020; xây dựng hệ thống giải pháp bao gồm: quy hoạch và quản lý không gian du lịch, hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, đào tạo nâng cao kỹ năng tiếp thị và phục vụ cho các nông hộ, đa dạng hóa sản phẩm lưu niệm địa phương, bảo vệ cảnh quan dòng sông Quây Sơn và giữ gìn môi trường sinh thái rừng phòng hộ biên giới.
| Phần nội dung |
Trọng tâm nghiên cứu |
| Phần 1: Mở đầu |
Tính cấp thiết, 4 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi không gian xã Đàm Thủy và thời gian khảo sát năm 2015. |
| Phần 2: Cơ sở lý luận & thực tiễn |
Khái niệm dịch vụ du lịch, kinh tế hộ, phát triển bền vững; bài học từ Nhật Bản, Đài Loan, Hàn Quốc, Malaysia, Thái Lan và các tỉnh/thành Việt Nam. |
| Phần 3: Phương pháp nghiên cứu |
Phương pháp điều tra bảng hỏi trực tiếp chủ hộ, xử lý số liệu Excel, chỉ tiêu $GO$ và $TN_{hnd}$. |
| Phần 4: Kết quả & Thảo luận |
Thực trạng tự nhiên (46,6 km², sông Quây Sơn, rừng che phủ 65%), hiện trạng du khách, cơ cấu thu nhập và chi phí nông hộ trước và sau khi tham gia dịch vụ du lịch. |
| Phần 5: Giải pháp & Kiến nghị |
Định hướng đến năm 2020, giải pháp hoàn thiện hạ tầng, đào tạo sinh kế du lịch cho hộ dân và bảo vệ tài nguyên môi trường. |
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Lượng hóa điều kiện sinh thái và nguồn lực địa phương: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu tự nhiên chi tiết của xã Đàm Thủy với diện tích 46,6 km², mật độ dân số 103,52 người/km², đường biên giới dài 17,5 km với 58 cột mốc biên giới. Chế độ thủy văn sông Quây Sơn có sự chênh lệch lưu lượng lớn giữa mùa lũ (870 m³/s) và mùa kiệt (3,2 m³/s); độ dốc sụt giảm lòng sông tạo độ cao thác trên 45–50m; tỷ lệ che phủ rừng đạt 65% đóng vai trò điều tiết sinh thái và cảnh quan cho Thác Bản Giốc.
- Minh chứng tác động chuyển dịch cơ cấu thu nhập hộ: Kết quả điều tra thực địa năm 2015 cho thấy hoạt động dịch vụ du lịch tại Thác Bản Giốc đã tạo ra bước chuyển biến rõ nét trong cơ cấu thu nhập của các hộ nông dân:
- Trước khi tham gia dịch vụ, thu nhập của hộ chủ yếu phụ thuộc vào trồng trọt và chăn nuôi nhỏ lẻ với giá trị gia tăng thấp, chịu tác động tiêu cực bởi mùa khô hạn kéo dài 6 tháng (lượng mưa chỉ chiếm 17,5% cả năm).
- Sau khi tham gia cung ứng dịch vụ tại khu du lịch (bán hàng lưu niệm, ăn uống, dịch vụ bè mảng, lưu trú), thu nhập phi nông nghiệp ($Y_j$) tăng nhanh, nâng mức thu nhập tổng thể của hộ ($TN_{hnd}$) năm 2014 cao hơn đáng kể so với giai đoạn chỉ thuần túy làm nông nghiệp.
- Hoạt động du lịch góp phần giải phóng lao động dư thừa trong mùa nông nhàn, nâng cao năng lực giao tiếp xã hội và tiếp cận thị trường của đồng bào dân tộc thiểu số tại khu vực biên giới.
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Giải pháp chính sách và quy hoạch: Đề xuất định hướng phát triển du lịch xã Đàm Thủy đến năm 2020 gắn liền với việc phân vùng bảo tồn lõi thác, quản lý chặt chẽ trật tự xây dựng các cơ sở lưu trú, hàng quán tự phát.
- Giải pháp sinh kế hộ nông dân: Khuyến nghị chính quyền địa phương và Ban Quản lý Khu du lịch mở các lớp tập huấn kỹ năng bán hàng, vệ sinh an toàn thực phẩm, định hướng hộ dân phát triển các sản phẩm nông sản - đặc sản bản địa phục vụ khách tham quan.
- Giải pháp hạ tầng và môi trường: Nâng cấp hệ thống giao thông kết nối từ tỉnh lộ 206 vào khu danh thắng, xây dựng mạng lưới thu gom và xử lý rác thải dọc bờ sông Quây Sơn để bảo tồn bền vững nguồn tài nguyên du lịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của khóa luận:
- Thời gian khảo sát thực địa ngắn (từ 23/02/2015 đến 25/05/2015), do đó số liệu sơ cấp điều tra hộ chủ yếu phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh trong các tháng đầu năm 2015 và số liệu hồi cứu năm 2014.
- Quy mô mẫu khảo sát giới hạn tại các nhóm hộ nông dân trực tiếp kinh doanh, dịch vụ xung quanh khu vực Thác Bản Giốc, chưa bao quát toàn diện các hộ thuần nông ở các thôn bản xa trung tâm xã.
- Phương pháp phân tích kinh tế dừng lại ở mức thống kê mô tả, bảng biểu so sánh và tính toán các chỉ tiêu kinh tế hộ cơ bản, chưa xây dựng các mô hình hồi quy đa biến để kiểm định độ nhạy hoặc phân tích định lượng chuyên sâu về các nhân tố tác động đến mức tăng thu nhập.
- Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng quy mô điều tra trên toàn bộ các xã thuộc vành đai du lịch huyện Trùng Khánh và các điểm di tích lân cận (như Khu di tích Pác Bó tại Hà Quảng).
- Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chia sẻ lợi ích giữa các doanh nghiệp đầu tư lớn (như các khu nghỉ dưỡng, khách sạn resort) với cộng đồng dân cư bản địa.
- Đánh giá tác động môi trường và biến đổi văn hóa dài hạn trong bối cảnh triển khai Hiệp định hợp tác bảo vệ và khai thác tài nguyên du lịch Thác Bản Giốc (Việt Nam) - Đức Thiên (Trung Quốc).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn, Quản lý Kinh tế, Kinh tế Du lịch trong việc xây dựng đề cương, thiết kế bảng hỏi khảo sát hộ nông dân và vận dụng hệ thống chỉ tiêu tính toán giá trị sản xuất ($GO$), thu nhập hộ nông dân ($TN_{hnd}$).
- Người nghiên cứu địa bàn miền núi, biên giới: Cung cấp khung số liệu chi tiết về điều kiện khí tượng, thủy văn, đất đai, dân số và hiện trạng sinh kế của cư dân xã Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh năm 2014–2015.
- Cán bộ quản lý địa phương: Cung cấp cơ sở thực tiễn cho chính quyền xã Đàm Thủy và huyện Trùng Khánh trong việc đánh giá hiệu quả kinh tế của ngành du lịch đối với công tác giảm nghèo, chuyển dịch cơ cấu cây trồng - vật nuôi gắn với dịch vụ tại chỗ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khu du lịch Thác Bản Giốc thuộc địa bàn nào và có đặc điểm tự nhiên gì đáng chú ý?
Khu du lịch nằm tại xã Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng, cách thị trấn Trùng Khánh 25 km theo tỉnh lộ 206, cách trung tâm thành phố Cao Bằng 85 km và cách Hà Nội gần 400 km. Địa bàn có 17,5 km đường biên giới giáp Trung Quốc với 58 cột mốc biên giới. Thác được hình thành trên dòng sông Quây Sơn với độ sụt lòng sông hơn 45–50m qua các bậc đá vôi; lưu lượng nước đạt 870 m³/s trong mùa lũ và 3,2 m³/s trong mùa kiệt; độ che phủ rừng khu vực xung quanh đạt khoảng 65%.
2. Tác giả đã sử dụng những phương pháp nghiên cứu và công thức kinh tế nào trong đề tài?
Khóa luận sử dụng phương pháp thu thập số liệu thứ cấp (từ UBND xã, các phòng ban huyện Trùng Khánh, Ban Quản lý KDL) và số liệu sơ cấp (phỏng vấn trực tiếp chủ hộ bằng bảng hỏi in sẵn). Số liệu được xử lý qua phần mềm Microsoft Excel với các phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh. Các chỉ tiêu kinh tế chính bao gồm:
- Giá trị sản xuất: $GO = \sum (Q_i \times P_i)$ (với $Q_i$ là khối lượng, $P_i$ là giá bán sản phẩm).
- Thu nhập của hộ nông dân: $TN_{hnd} = X_i + Y_j$ (với $X_i$ là thu nhập từ sản xuất nông nghiệp, $Y_j$ là thu nhập từ dịch vụ và các ngành nghề khác).
3. Điều kiện khí hậu tại xã Đàm Thủy ảnh hưởng như thế nào đến sản xuất nông nghiệp của người dân?
Xã Đàm Thủy có nhiệt độ trung bình năm là 19,8°C, tổng tích ôn 7.282°C, lượng mưa trung bình 1.665,5 mm/năm. Tuy nhiên, lượng mưa phân bổ rất không đều khi có tới 82,5% tập trung vào các tháng mùa mưa (từ tháng 4 đến tháng 9). Mùa khô kéo dài 6 tháng (từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau) chỉ nhận được 17,5% lượng mưa cả năm, kết hợp với lượng bốc hơi trung bình 865,4 mm và hiện tượng sương muối (bình quân 6 ngày/năm), gây khô hạn nghiêm trọng cho đất canh tác và ảnh hưởng lớn đến năng suất cây trồng ngắn ngày.
4. Cơ sở lý luận về kinh tế hộ và phát triển du lịch bền vững được tác giả trích dẫn từ những nguồn nào?
Tác giả kế thừa khái niệm về hộ và kinh tế hộ từ các nghiên cứu của Webster (1990), Raul (1989) và nhóm nhân chủng học (1982–1985); khái niệm tài nguyên du lịch của nhà địa lý Buchvakop (Bungari); khái niệm du lịch bền vững từ Hội đồng Du lịch và Lữ hành Quốc tế (WTTC, 1996) cùng các quy định tại Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (Điều 4) và năm 2006 (Điều 38).
5. Hoạt động du lịch đã mang lại những thay đổi thực tế nào cho các hộ dân tham gia khảo sát?
Hoạt động du lịch tại Thác Bản Giốc giúp các hộ nông dân đa dạng hóa nguồn thu thông qua kinh doanh ăn uống, bán quà lưu niệm, dịch vụ lưu trú và vận chuyển bè mảng. Điều này giúp nâng cao tổng thu nhập của hộ so với thời kỳ thuần nông, tạo việc làm trong mùa nông nhàn, thúc đẩy cải thiện giao thông nông thôn và từng bước nâng cao nhận thức, kỹ năng giao tiếp xã hội của người dân địa phương.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Thị Dư đã phản ánh bức tranh toàn diện và chân thực về thực trạng phát triển kinh tế du lịch tại xã vùng biên Đàm Thủy, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng năm 2015. Bằng phương pháp khảo sát nông hộ kết hợp phân tích số liệu địa phương, đề tài chứng minh hoạt động du lịch tại Thác Bản Giốc là động lực kinh tế quan trọng giúp gia tăng thu nhập, giải quyết việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp sang dịch vụ. Các định hướng và giải pháp phát triển bền vững do tác giả đề xuất cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác nghiên cứu học thuật cũng như hoạch định chính sách giảm nghèo gắn với bảo tồn cảnh quan tự nhiên tại địa phương.