Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch được xác định là ngành kinh tế tổng hợp quan trọng, đóng góp vào tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và thúc đẩy sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong hoạt động kinh doanh dịch vụ du lịch, nguồn nhân lực là nhân tố then chốt quyết định chất lượng dịch vụ, năng lực cạnh tranh và sự hài lòng của du khách đối với điểm đến. Doanh nghiệp dù có cơ sở vật chất và trang thiết bị hiện đại nhưng thiếu đội ngũ nhân sự lành nghề, tận tâm sẽ khó duy trì được lợi thế cạnh tranh bền vững. Việc nghiên cứu, đo lường mức độ thỏa mãn của người lao động giúp nhà quản trị nhận diện các yếu tố tác động trực tiếp đến tâm lý và thái độ làm việc, từ đó xây dựng các chính sách duy trì và phát triển đội ngũ nhân viên.

Tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Du lịch Sao Phương Đông (địa chỉ tại số 433 Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên), số liệu thống kê nhân sự cho thấy quy mô lao động có xu hướng sụt giảm liên tục từ năm 2020 đến năm 2022 (từ 28 nhân viên năm 2020 xuống còn 20 nhân viên năm 2022), đặc biệt tập trung ở khối lao động trực tiếp do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và các yếu tố quản trị nội bộ. Đồng thời, tại thời điểm thực hiện đề tài, doanh nghiệp chưa từng tiến hành bất kỳ cuộc khảo sát hay nghiên cứu chính thức nào về mức độ hài lòng của người lao động. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Hải Yến đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên Công ty Trách nhiệm hữu hạn Thương mại Du lịch Sao Phương Đông Thái Nguyên".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Thái Nguyên và thông tin chung về Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông có ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên.
  2. Đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên, chỉ ra các yếu tố cụ thể tác động đến mức độ thỏa mãn công việc của người lao động tại Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông.
  3. Đưa ra các khó khăn, thuận lợi, đề xuất giải pháp và định hướng nhằm nâng cao mức độ hài lòng, cải thiện chất lượng đội ngũ nhân sự của công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của nhân viên đối với Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông, số 433 đường Phan Đình Phùng, phường Phan Đình Phùng, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát nhân viên vào tháng 3/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về tâm lý học quản trị, hành vi tổ chức và động viên người lao động:

  • Khái niệm sự hài lòng và sự hài lòng của nhân viên: Tiếp cận theo định nghĩa của Tse và Wilton (1988), Oliver (1997), Kusku (2003), Staples và Higgins (1998) cùng Từ điển tiếng Việt, xem sự hài lòng là trạng thái so sánh giữa kỳ vọng của cá nhân với trải nghiệm thực tế nhận được trong môi trường làm việc (lương thưởng, phúc lợi, mối quan hệ đồng nghiệp, cơ hội thăng tiến).
  • Khái niệm doanh nghiệp lữ hành: Dựa trên Quy chế quản lý lữ hành của Tổng cục Du lịch Việt Nam để xác định vai trò, chức năng cấu thành sản phẩm du lịch và tính chất đặc thù của lao động ngành lữ hành.
  • Các học thuyết tạo động lực:
    • Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): 5 bậc nhu cầu gồm sinh lý, an toàn, xã hội, được kính trọng và tự hoàn thiện.
    • Thuyết ERG của Clayton P. Alderfer (1969): 3 nhóm nhu cầu cơ bản gồm Tồn tại (Existence), Giao tiếp (Relatedness), Phát triển (Growth) và nguyên lý thất vọng - thoái lui khi nhu cầu bậc cao không được đáp ứng.
    • Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg: Phân định rõ giữa "Yếu tố duy trì" (chính sách, tiền lương, điều kiện làm việc, giám sát - nhằm loại bỏ sự bất mãn) và "Yếu tố động viên" (thành tích, sự công nhận, bản chất công việc, trách nhiệm, cơ hội thăng tiến - nhằm tạo ra sự thỏa mãn thực sự).
  • Mô hình nghiên cứu: Tác giả kế thừa mô hình đo lường mức độ thỏa mãn công việc trong điều kiện Việt Nam của PGS. TS. Trần Kim Dung (2005) (phát triển từ chỉ số mô tả công việc JDI của Smith và cộng sự), bao gồm 7 nhóm yếu tố tác động: Tiền lương, Đào tạo và thăng tiến, Cấp trên/Lãnh đạo, Đồng nghiệp, Đặc điểm công việc, Điều kiện làm việc và Phúc lợi.
Thành phần thang đo Mã hóa biến quan sát Số lượng biến
Tiền lương TL1 – TL5 05
Đào tạo và thăng tiến DT1 – DT5 05
Lãnh đạo LD1 – LD4 04
Đồng nghiệp DN1 – DN3 03
Đặc điểm công việc CV1 – CV4 04
Điều kiện làm việc Khảo sát thực tế cơ sở vật chất 04
Phúc lợi PL1 – PL3 03

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nhân sự giai đoạn 2020 – 2022 của công ty, tài liệu thống kê kinh tế - xã hội của tỉnh và thành phố Thái Nguyên, các công trình nghiên cứu và tài liệu chuyên ngành liên quan.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1 - Rất không đồng ý; 2 - Không đồng ý; 3 - Trung lập; 4 - Đồng ý; 5 - Rất đồng ý). Quy trình thực hiện qua 3 bước: thiết kế bảng hỏi định tính, phỏng vấn thử nghiệm để chỉnh sửa, tiến hành điều tra chính thức.
  • Phương pháp chọn mẫu: Khảo sát toàn bộ tổng thể nhân viên làm việc tại công ty (không bao gồm ban giám đốc). Tổng số mẫu phát ra: 20 phiếu; số mẫu thu về: 20 phiếu; số mẫu hợp lệ đưa vào phân tích: 20 phiếu ($N=20$).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu, làm sạch và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất, điểm trung bình) bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành du lịch chịu áp lực cạnh tranh gay gắt và biến động nhân sự sau giai đoạn khó khăn. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, ý nghĩa học tập và giá trị ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu đối với công tác quản trị nhân lực tại Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Phần II tổng hợp cơ sở lý luận về sự hài lòng trong công việc, đặc điểm lao động trong doanh nghiệp lữ hành, phân tích sâu các học thuyết động viên (Maslow, Alderfer, Herzberg). Tác giả xây dựng bảng so sánh giữa lợi ích của nhân viên hài lòng và rủi ro từ nhân viên không hài lòng, từ đó xác lập mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm yếu tố dựa trên nghiên cứu của PGS. TS. Trần Kim Dung (2005) cùng luận cứ về tầm quan trọng của việc đánh giá định kỳ sự thỏa mãn của người lao động.

Phần III: Đối tượng, nội dung, phạm vi và phương pháp nghiên cứu

Nội dung phần này mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian và thời gian tại trụ sở doanh nghiệp. Tác giả trình bày phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp, quy trình thiết kế bảng câu hỏi phỏng vấn thử nghiệm và chính thức, bảng mã hóa các tiêu chí đánh giá (TL1-TL5, DT1-DT5, LD1-LD4, DN1-DN3, CV1-CV4, PL1-PL3) và kỹ thuật phân tích dữ liệu thống kê bằng Microsoft Excel.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung trình bày các dữ liệu thực nghiệm thu được từ quá trình nghiên cứu:

  • Bối cảnh địa bàn: Trình bày đặc điểm tự nhiên, địa hình, tài nguyên du lịch (văn hóa trà Tân Cương, Khu di tích Đại đội 915, Hồ Núi Cốc) và các chỉ tiêu kinh tế - xã hội của thành phố Thái Nguyên (năm 2021 tăng trưởng sản xuất đạt trên 10,1%, thu ngân sách đạt 3.128 tỷ đồng; năm 2022 đặt mục tiêu tăng trưởng 12,5%).
  • Thực trạng Công ty Sao Phương Đông: Giới thiệu cơ cấu tổ chức gồm 3 khối chính (Bộ phận tổng hợp, Bộ phận nghiệp vụ du lịch, Bộ phận hỗ trợ phát triển); phân tích chức năng của từng phòng ban và thực trạng cơ sở vật chất (mỗi nhân viên có máy tính và bàn làm việc riêng, nhưng chưa có phòng nghỉ ngơi riêng biệt).
  • Tình hình biến động lao động (2020 – 2022): Quy mô lao động giảm từ 28 người (2020) xuống 23 người (2021) và 20 người (2022). Tỷ lệ lao động nữ luôn chiếm ưu thế (60,7% - 65,2%), lao động trực tiếp chiếm 85% - 89,3%, lao động gián tiếp duy trì ổn định ở mức 3 người.
  • Đặc điểm mẫu khảo sát ($N=20$): 65% là nữ; 60% ở độ tuổi 25 – 40; 55% có thâm niên từ 1 – 3 năm; 85% là lao động trực tiếp; 50% trình độ phổ thông; 70% có mức thu nhập từ 3 – 5 triệu đồng/tháng.
  • Phân tích mức độ hài lòng:
    • Yếu tố Tiền lương: Điểm trung bình đạt 3,37. Tiêu chí TL3 (công bằng trong phân phối lương) được đánh giá cao nhất (3,77); tiêu chí TL2 (thu nhập chính dựa vào lương công ty) có điểm thấp nhất (2,67).
    • Yếu tố Đào tạo và thăng tiến: Điểm trung bình đạt 3,114. Tiêu chí DT3 (được đào tạo phát triển nghề nghiệp) cao nhất (3,43); tiêu chí DT1 (nhiều cơ hội thăng tiến) thấp nhất (2,97) và DT5 (tham gia đề bạt thăng chức) đạt 3,03.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện chính, chỉ rõ điểm mạnh và hạn chế trong công tác nhân sự tại công ty, từ đó đưa ra các đề xuất điều chỉnh chính sách đãi ngộ, cải thiện quy trình đào tạo và tạo lập môi trường làm việc thuận lợi.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã lượng hóa thực trạng nguồn nhân lực và mức độ thỏa mãn của nhân viên tại Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông qua các hệ thống số liệu cụ thể:

Bảng 1: Biến động nhân sự Công ty Sao Phương Đông giai đoạn 2020 – 2022

Chỉ tiêu Năm 2020 (SL) Năm 2020 (%) Năm 2021 (SL) Năm 2021 (%) Năm 2022 (SL) Năm 2022 (%) So sánh 2020/2021 (%) So sánh 2021/2022 (%)
Tổng số lao động 28 100 23 100 20 100 -17,9 -13,0
Theo giới tính:
- Nam 11 39,3 8 34,8 7 35,0 -27,3 -12,5
- Nữ 17 60,7 15 65,2 13 65,0 -11,8 -13,3
Theo tính chất:
- Lao động trực tiếp 25 89,3 20 87,0 17 85,0 -20,0 -15,0
- Lao động gián tiếp 3 10,7 3 13,0 3 15,0 0,0 0,0

Bảng 2: Thống kê mô tả mức độ hài lòng về Tiền lương và Đào tạo - thăng tiến ($N=20$)

Mã biến Nội dung quan sát Min Max Điểm trung bình
Nhóm Tiền lương 3,37
TL1 Lương tương xứng với kết quả làm việc 2 5 3,47
TL2 Thu nhập chính dựa vào tiền lương tại công ty 3 5 2,67
TL3 Tiền lương và phân phối lương công bằng 2 5 3,77
TL4 Tiền lương ngang bằng với doanh nghiệp khác 1 5 3,37
TL5 Tiền lương trả đầy đủ và đúng hạn 1 5 3,57
Nhóm Đào tạo & Thăng tiến 3,114
DT1 Có nhiều cơ hội thăng tiến tại công ty 1 4 2,97
DT2 Chính sách thăng tiến rõ ràng, công bằng 1 5 3,07
DT3 Được đào tạo và phát triển nghề nghiệp 1 5 3,43
DT4 Có nhiều cơ hội phát triển cá nhân 2 4 3,07
DT5 Được tham gia đề bạt thăng chức 1 5 3,03

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về tiền lương và thu nhập: Do điểm đánh giá TL2 thấp (2,67) phản ánh mức lương hiện tại chưa đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sinh hoạt khiến nhân viên phải tìm thêm thu nhập ngoài, doanh nghiệp cần rà soát lại mức lương cơ bản và phụ cấp; đảm bảo việc chi trả lương đúng hạn và có cơ chế thưởng theo hiệu suất kinh doanh rõ ràng.
  • Về đào tạo và thăng tiến: Điểm DT1 thấp (2,97) cho thấy nhân viên cảm nhận cơ hội thăng tiến còn hạn chế. Công ty cần công khai, minh bạch tiêu chuẩn đề bạt, xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho từng vị trí và tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ định kỳ.
  • Về cơ sở vật chất: Đầu tư, bố trí thêm không gian nghỉ ngơi riêng biệt cho nhân viên sau giờ làm việc hoặc giữa các ca trực điều hành tour.

Đóng góp của đề tài

Đây là công trình nghiên cứu khảo sát đầu tiên tại Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông về sự hài lòng trong công việc. Đề tài cung cấp tập dữ liệu thực tế về biến động nhân sự sau đại dịch Covid-19 và chỉ ra các "điểm nghẽn" trong chính sách thăng tiến và thu nhập, làm cơ sở thực chứng giúp ban giám đốc công ty điều chỉnh chính sách quản trị nhân sự.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi và quy mô mẫu: Nghiên cứu được thực hiện tại một doanh nghiệp lữ hành duy nhất với tổng số mẫu khảo sát là 20 nhân viên ($N=20$), do đó tính đại diện cho toàn ngành du lịch lữ hành tại Thái Nguyên chưa cao.
  • Hạn chế về phương pháp phân tích: Đề tài chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả (tính điểm trung bình, giá trị Min, Max, tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Excel, chưa áp dụng các kỹ thuật phân tích định lượng nâng cao như kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay phân tích hồi quy tuyến tính để xác định chính xác mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang nhiều công ty du lịch, lữ hành khác trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên, tăng kích thước mẫu và áp dụng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên & Du lịch sinh thái, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị nhân lực; các nhà quản lý doanh nghiệp du lịch quy mô vừa và nhỏ.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng: Bảng câu hỏi khảo sát chi tiết hóa theo các biến quan sát (TL1-TL5, DT1-DT5, LD1-LD4, DN1-DN3, CV1-CV4, PL1-PL3); quy trình thiết kế công cụ điều tra thực tế tại một doanh nghiệp dịch vụ cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô nhân sự của Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?

Theo số liệu thứ cấp trong khóa luận, nhân sự công ty giảm liên tục qua 3 năm: năm 2020 có 28 người, năm 2021 giảm xuống 23 người (giảm 17,9%) và năm 2022 còn 20 người (giảm 13% so với 2021). Số lượng nhân sự giảm hoàn toàn thuộc về khối lao động trực tiếp (từ 25 người năm 2020 xuống 17 người năm 2022), trong khi lao động gián tiếp giữ nguyên 3 người.

2. Khóa luận kế thừa khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu nào?

Tác giả xây dựng mô hình dựa trên nghiên cứu đo lường mức độ thỏa mãn công việc của PGS. TS. Trần Kim Dung (2005) (phát triển từ chỉ số JDI của Smith và cộng sự), kết hợp với các lý thuyết động viên gồm Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943), Thuyết ERG của Clayton P. Alderfer (1969) và Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg.

3. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xử lý bằng công cụ nào?

Cỡ mẫu điều tra là 20 nhân viên ($N=20$, khảo sát toàn bộ nhân viên công ty, loại trừ ban giám đốc). Dữ liệu được thu thập vào tháng 3/2023 và xử lý bằng phần mềm Microsoft Office Excel 2016.

4. Yếu tố nào trong nhóm "Tiền lương" và "Đào tạo - thăng tiến" có điểm đánh giá thấp nhất?

Trong nhóm Tiền lương, tiêu chí TL2 ("Thu nhập chính của Anh/Chị dựa vào tiền lương tại công ty") có điểm trung bình thấp nhất với 2,67 điểm. Trong nhóm Đào tạo và thăng tiến, tiêu chí DT1 ("Có nhiều cơ hội thăng tiến khi làm việc tại công ty") có điểm trung bình thấp nhất với 2,97 điểm.

5. Đặc điểm nhân khẩu học nổi bật của mẫu khảo sát tại công ty là gì?

Trong 20 nhân viên được khảo sát: 65% là nữ ($n=13$); 60% thuộc nhóm tuổi 25 – 40 ($n=12$); 55% có thâm niên làm việc từ 1 – 3 năm ($n=11$); 85% là lao động trực tiếp ($n=17$); 50% có trình độ phổ thông ($n=10$) và 70% có mức thu nhập hàng tháng từ 3 – 5 triệu đồng ($n=14$).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Hải Yến đã phản ánh bức tranh thực tế về biến động nhân sự và mức độ thỏa mãn công việc của nhân viên tại Công ty TNHH TMDL Sao Phương Đông giai đoạn 2020 – 2023. Thông qua phương pháp điều tra toàn bộ nhân viên ($N=20$) và phân tích thống kê mô tả, công trình đã chỉ ra thực trạng mức độ hài lòng về tiền lương (trung bình 3,37) và cơ hội đào tạo, thăng tiến (trung bình 3,114). Mặc dù còn hạn chế về quy mô mẫu và mức độ chuyên sâu của các mô hình kinh tế lượng, nghiên cứu đã cung cấp các cơ sở dữ liệu sơ cấp hữu ích phục vụ công tác điều chỉnh chính sách quản trị nhân sự tại doanh nghiệp.