Khóa luận đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của công ty cptm dược phẩm mạnh tý việt mỹ trên địa bàn tp huế

Khóa luận tốt nghiệp nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của công ty cptm dược phẩm mạnh tý việt, vận dụng lý thuyết vào thực tế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

137
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu

1.1. Mục tiêu chung

1.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Quy trình và phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Quy trình nghiên cứu

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu

2. PHẦN 2: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ CỦA NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan về Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.1.2. Danh sách các nhà thuốc Mạnh Tý ở Huế

2.1.3. Chức năng và nhiệm vụ của công ty

2.1.4. Đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ của công ty

2.1.5. Cơ cấu tổ chức quản lý

2.1.6. Kết quả hoạt động kinh doanh trong 3 năm

2.2. Nghiên cứu định tính

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu định tính

2.2.2. Kết quả của nghiên cứu định tính

2.3. Nghiên cứu định lượng

2.3.1. Thiết kế mẫu nghiên cứu

2.3.2. Mô tả mẫu nghiên cứu

2.3.3. Đánh giá thang đo bằng hệ số tin cậy Cronbach‘s Alpha

2.3.3.1. Phương pháp đánh giá
2.3.3.2. Kết quả kiểm định Cronbach‘s Alpha
2.3.3.2.1. Thành phần độ tin cậy
2.3.3.2.2. Thành phần chất lượng sản phẩm
2.3.3.2.3. Thành phần sự đáp ứng
2.3.3.2.4. Thành phần khả năng phục vụ của nhân viên
2.3.3.2.5. Thành phần giá cả
2.3.3.2.6. Thành phần sự hữu hình
2.3.3.2.7. Thành phần sự hài lòng khách hàng

2.3.4. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

2.3.4.1. Phương pháp phân tích
2.3.4.2. Kết quả EFA cho biến độc lập
2.3.4.3. Kết quả EFA cho biến phụ thuộc

2.3.5. Phân tích hồi quy tuyến tính

2.3.5.1. Kiểm tra ma trận tương quan giữa các biến
2.3.5.2. Kiểm định giả thuyết và phân tích hồi quy
2.3.5.3. Kết quả phân tích hồi quy

2.3.6. Đánh giá của khách hàng về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại nhà thuốc công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ

2.3.6.1. Đánh giá của khách hàng về nhân tố “độ tin cậy”
2.3.6.2. Đánh giá của khách hàng về nhân tố “chất lượng sản phẩm”
2.3.6.3. Đánh giá của khách hàng về nhân tố “sự đáp ứng”
2.3.6.5. Đánh giá của khách hàng về nhân tố “giá cả”
2.3.6.6. Đánh giá của khách hàng về nhân tố “sự hữu hình”
2.3.6.8. Nhận xét các biến độc lập

2.3.7. Ảnh hưởng của các nhóm trong mỗi biến kiểm soát tới sự hài lòng của khách hàng

2.3.7.1. Kiểm định Independent-sample T-test giữa biến kiểm soát giới tính với biến phụ thuộc sự hài lòng khách hàng
2.3.7.2. Kiểm định phương sai ANOVA về sự tác động độ tuổi đối với sự hài lòng
2.3.7.3. Kiểm định phương sai ANOVA về sự tác động nghề nghiệp đối với sự hài lòng
2.3.7.4. Kiểm định phương sai ANOVA về sự tác động thu nhập đối với sự hài lòng

2.3.8. Định hướng phát triển của công ty trong thời gian sắp tới

2.3.8.1. Mục tiêu của công ty
2.3.8.2. Điều chỉnh sản phẩm
2.3.8.4. Về xúc tiến bán hàng
2.3.8.5. Về nguồn nhân lực
2.3.8.5.1. Nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ
2.3.8.5.2. Tăng chất lượng đời sống làm việc
2.3.8.5.3. Chính sách lương thưởng
2.3.8.5.3.1. Thành phần khả năng phục vụ của nhân viên
2.3.8.5.3.2. Thành phần độ tin cậy
2.3.8.5.3.3. Thành phần sự đáp ứng
2.3.8.5.3.4. Thành phần chất lượng sản phẩm

3. PHẦN 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

3.1. Về mô hình lý thuyết

3.2. Về mô hình đo lường

3.2.1. Đối với cơ sở quản lý

3.2.2. Đối với cơ sở bán thuốc

3.3. Hạn chế của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đánh Giá Sự Hài Lòng Khách Hàng Tại Huế

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ dược phẩm tại Huế là một vấn đề quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân ngày càng cao, đòi hỏi các công ty dược phẩm phải nâng cao chất lượng dịch vụ để đáp ứng mong đợi của khách hàng. Việc nghiên cứu này không chỉ giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng mà còn tạo ra cơ hội để cải thiện dịch vụ, từ đó gia tăng sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.

1.1. Khái Niệm Về Sự Hài Lòng Khách Hàng

Sự hài lòng của khách hàng được định nghĩa là cảm giác thỏa mãn hoặc không thỏa mãn của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ. Đối với dịch vụ dược phẩm, sự hài lòng không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn vào chất lượng phục vụ, thái độ của nhân viên và môi trường mua sắm.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Sự Hài Lòng

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng giúp các công ty dược phẩm nhận diện được điểm mạnh và điểm yếu trong dịch vụ của mình. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

II. Những Thách Thức Trong Đánh Giá Sự Hài Lòng Khách Hàng Tại Huế

Mặc dù việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng là cần thiết, nhưng cũng gặp phải nhiều thách thức. Các công ty dược phẩm tại Huế phải đối mặt với sự đa dạng trong nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy cũng là một vấn đề lớn.

2.1. Đối Tượng Khách Hàng Đa Dạng

Khách hàng dược phẩm tại Huế rất đa dạng về độ tuổi, giới tính và nhu cầu sức khỏe. Điều này tạo ra khó khăn trong việc xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của họ.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Thu Thập Dữ Liệu

Việc thu thập dữ liệu từ khách hàng có thể gặp khó khăn do sự thiếu hợp tác hoặc không sẵn lòng chia sẻ thông tin. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu sót trong việc đánh giá chính xác sự hài lòng của khách hàng.

III. Phương Pháp Đánh Giá Sự Hài Lòng Khách Hàng Hiệu Quả

Để đánh giá sự hài lòng của khách hàng một cách hiệu quả, các công ty dược phẩm cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học. Việc sử dụng bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp là những phương pháp phổ biến giúp thu thập thông tin từ khách hàng.

3.1. Sử Dụng Bảng Hỏi Đánh Giá

Bảng hỏi đánh giá sự hài lòng cần được thiết kế một cách khoa học, bao gồm các câu hỏi liên quan đến chất lượng dịch vụ, thái độ nhân viên và giá cả. Điều này giúp thu thập thông tin một cách hệ thống và có thể phân tích dễ dàng.

3.2. Phỏng Vấn Trực Tiếp Khách Hàng

Phỏng vấn trực tiếp khách hàng giúp thu thập thông tin chi tiết và sâu sắc hơn về trải nghiệm của họ. Phương pháp này cũng giúp tạo ra mối quan hệ tốt hơn giữa công ty và khách hàng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Sự Hài Lòng Khách Hàng Tại Huế

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ dược phẩm tại Huế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng sản phẩm, thái độ phục vụ và giá cả. Các công ty cần chú trọng cải thiện những yếu tố này để nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Chất Lượng Sản Phẩm

Khách hàng đánh giá cao chất lượng sản phẩm mà họ sử dụng. Việc đảm bảo nguồn gốc và chất lượng của dược phẩm là yếu tố quan trọng trong việc tạo dựng lòng tin từ khách hàng.

4.2. Thái Độ Phục Vụ Của Nhân Viên

Thái độ phục vụ của nhân viên cũng ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng. Nhân viên cần được đào tạo để có thể tư vấn và phục vụ khách hàng một cách tốt nhất.

V. Giải Pháp Nâng Cao Sự Hài Lòng Khách Hàng Tại Huế

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, các công ty dược phẩm cần thực hiện một số giải pháp cụ thể. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường đào tạo nhân viên là những giải pháp quan trọng.

5.1. Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ

Cải thiện chất lượng dịch vụ thông qua việc nâng cao quy trình phục vụ và đảm bảo sản phẩm luôn đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Điều này sẽ giúp tạo dựng lòng tin từ khách hàng.

5.2. Đào Tạo Nhân Viên Chuyên Nghiệp

Đào tạo nhân viên về kỹ năng giao tiếp và phục vụ khách hàng là rất cần thiết. Nhân viên cần hiểu rõ về sản phẩm và có khả năng tư vấn tốt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

VI. Kết Luận Về Đánh Giá Sự Hài Lòng Khách Hàng Tại Huế

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ dược phẩm tại Huế là một quá trình cần thiết để các công ty có thể tồn tại và phát triển. Việc hiểu rõ nhu cầu và mong đợi của khách hàng sẽ giúp các công ty cải thiện dịch vụ và gia tăng sự hài lòng của khách hàng.

6.1. Tương Lai Của Ngành Dược Phẩm Tại Huế

Ngành dược phẩm tại Huế có tiềm năng phát triển lớn. Các công ty cần tiếp tục nghiên cứu và cải thiện dịch vụ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó đưa ra các giải pháp cụ thể hơn để nâng cao chất lượng dịch vụ.

24/07/2025
Khóa luận đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của công ty cptm dược phẩm mạnh tý việt mỹ trên địa bàn tp huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Dịch vụ và chất lượng dịch vụ 1.1 Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ - Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong marketing và kinh doanh. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn còn tồn tại rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ, sau đây là một số điển hình: - Theo Valarie A Zeithaml và Mary J Bitner (2000) thì “Dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm hài lòng nhu cầu và mong đợi của khách hàng”. - Theo Kotler & Amostrong (2004), “Dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những mối quan hệ, hợp tác lâu dài với khách hàng”. - Theo Philip Kotler, “Dịch vụ là mọi hành động và kết quả mà một bên có thể cung cấp cho bên kia và chủ yếu là vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu một cái gì đó.

Sản phẩm của nó có thể có hay không gắn liền với một sản phẩm vật chất”. - Theo tiêu chuẩn ISO 9004, “Dịch vụ là kết quả mang lại nhờ các hoạt động tương tác giữa người cung cấp và khách hàng, cũng như nhờ hoạt động của người cung cấp để đáp ứng được nhu cầu khách hàng”. Như vậy, dù biểu đạt dưới những hình thức khác nhau nhưng bản chất của dịch vụ phản ánh mức độ tương tác qua lại giữa doanh nghiệp (bên cung cấp dịch vụ) và khách hàng (bên sử dụng dịch vụ). Nếu quan niệm rằng dịch vụ chỉ là mang đến cho khách hàng những thứ mà họ cần, doanh nghiệp có thể sẽ tự mình đưa vào “thế kẹt” khi có khách hàng đòi hỏi những điều mà doanh nghiệp không thể đáp ứng được.

Ngược lại, nếu hiểu khái niệm về dịch vụ ở một góc độ rộng hơn, bao gồm nhiều nhu cầu trừu tượng khác nhau, doanh nghiệp sẽ luôn mang đến cho khách hàng một dịch vụ đúng với mong đợi của họ bằng cách đáp ứng những nhu cầu trừu tượng như: lắng nghe khách hàng, thông cảm, chia sẻ… khi họ gặp phải vấn đề khó khăn hãy mang đến cho khách hàng nhiều sự lựa chọn khác nhau khi không thể đáp ứng được chính xác cái mà họ cần. SVTH: Đoàn Thiện 11 Khóa luận tốt ThS. Hoàng La Phương 1.2 Đặc điểm dịch vụ Chính vì dịch vụ là một “sản phẩm đặc biệt” có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ. Chính những đặc tính này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được.

Mức biểu hiện ở từng đặc tính khác nhau ở các loại dịch vụ cụ thể khác nhau.1 Tính vô hình Dịch vụ không có hình dáng cụ thể, không thể sờ mó, cân đong, đo đếm một cách cụ thể như đối với các sản phẩm vật chất hữu hình. Khi mua sản phẩm vật chất, khách hàng có thể yêu cầu kiểm định, thử nghiệm chất lượng trước khi mua nhưng sản phẩm dịch vụ thì không thể tiến hành đánh giá như thế. Do tính chất vô hình, dịch vụ không có “mẫu” và cũng không có “dùng thử” như sản phẩm vật chất. Chỉ thông qua việc sử dụng dịch vụ, khách hàng mới có thể cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ một cách đúng đắn nhất.2 Tính không đông nhất Đặc tính này còn được gọi là tính khác biệt của dịch vụ.

Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ. Hơn thế, cùng một loại dịch vụ cũng có nhiều mức độ thực hiện từ “cao cấp”, “phổ thông” đến “thứ cấp”. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn hảo hay yếu kém khó có thể xác định dựa vào một thước đo chuẩn mà phải xét đến nhiều nhân tố liên quan khác trong từng trường hợp cụ thể.3 Tính không thể tách rời Tính không thể tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó có thể phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất (production) và giai đoạn sử dụng (consumption). Quá trình cung cấp và sử dụng dịch vụ thông thường diễn ra đồng thời cùng lúc với nhau.

Nếu hàng hóa thường được sản xuất, lưu kho, phân phối và sau cùng mới giao đến người tiêu dùng thì dịch vụ được tạo ra và sử dụng ngay trong suốt quá trình tạo ra đó. Đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng (end-users), còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt SVTH: Đoàn Thiện 12 Khóa luận tốt ThS. Hoàng La Phương hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. Nói cách khác, sự gắn liền của hai quá trình này làm cho dịch vụ trở nên hoàn tất.4 Tính không thể cất trữ Dịch vụ không thể cất trữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác.

Chúng ta có thể ưu tiên thực hiện dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không thể đem cất dịch vụ rồi sau đó đem ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là hết, không thể để dành cho việc “tái sử dụng” hay “phục hồi” lại. Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó.3 Khái niệm về chất lượng dịch vụ Đã có nhiều nhà nghiên cứu cố gắng đưa ra định nghĩa về chất lượng dịch vụ như: - Theo Juran (1988), “Chất lượng là sự phù hợp đối với nhu cầu.” - Theo Feigenbaum (1991), “Chất lượng dịch vụ là quyết định của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, được đo lường những yêu cầu của khách hàng, những yêu cầu này có thể được nêu ra hoặc không nêu ra, được ý thức hoặc đơn giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn và luôn đại diện cho mục tiêu động trong một thị trường cạnh tranh.” - Theo Russell (1999), “Chất lượng dịch vụ thể hiện sự vượt trội của hàng hóa và dịch vụ, đặc biệt đạt đến mức độ mà người ta có thể hài lòng mọi nhu cầu và làm hài lòng khách hàng”.Tuy nhiên khi nói đến chất lượng dịch vụ, chúng ta không thể nào không đề cập đến đóng góp to lớn của Parasuraman & ctg (1985). Parasuraman & ctg (1985) là những người tiên phong trong nghiên cứu chất lượng dịch vụ trong ngành tiếp thị một cách cụ thể và chi tiết. Các nhà nghiên cứu này đưa ra mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ.

Mô hình này được trình bày ở hình: SVTH: Đoàn Thiện 13 Khóa luận tốt ThS. Hoàng La Phương Hình 2. Mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ. (Nguồn: Parasuraman & ctg (1985: 44)) Khoảng cách thứ nhất: xuất hiện khi có sự khác biệt giữa kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ và nhà quản trị dịch vụ cảm nhận về kỳ vọng này của khách hàng.

Điểm cơ bản của sự khác biệt này là do công ty dịch vụ không hiểu biết hết những đặc điểm nào tạo nên chất lượng dịch vụ mình cũng như cách thức chuyển giao chúng cho khách hàng để hài lòng nhu cầu của họ. Khoảng cách thứ hai: xuất hiện khi công ty dịch vụ gặp khó khăn trong việc chuyển đổi nhận thức của mình về kỳ vọng của khách hàng thành những đặc tính chất lượng của dịch vụ. Trong nhiều trường hợp, công ty có thể nhận thức được kỳ vọng của khách hàng nhưng không phải công ty luôn có thể chuyển đổi kỳ vọng này thành những tiêu chí cụ thể về chất lượng và chuyển giao chúng theo đúng kỳ vọng cho SVTH: Đoàn Thiện 14 Khóa luận tốt ThS. Hoàng La Phương khách hàng.

Nguyên nhân chính của vấn đề này là khả năng chuyên môn của đội ngũ nhân viên dịch vụ cũng như dao động quá nhiều của cầu về dịch vụ. Có những lúc cầu về dịch vụ quá cao làm cho công ty không thể đáp ứng kịp. Khoảng cách thứ ba: xuất hiện khi nhân viên dịch vụ không chuyển giao dịch vụ cho khách hàng theo những tiêu chí đã được xác định. Trong dịch vụ, các nhân viên có liên hệ trực tiếp với khách hàng đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình tạo ra chất lượng.

Tuy nhiên, không phải lúc nào và tất cả các nhân viên đều có thể hoàn thành nhiệm vụ theo các tiêu chí đã đề ra. Khoảng cách thứ tư: phương tiện quảng cáo và thông tin cũng ảnh hưởng vào kỳ vọng của khách hàng về chất lượng dịch vụ. Những hứa hẹn trong các chương trình quảng cáo khuyến mại có thể làm gia tăng kỳ vọng của khách hàng nhưng cũng sẽ làm giảm chất lượng mà khách hàng cảm nhận được khi chúng không được thực hiện theo đúng những gì đã hứa hẹn. Khoảng cách thứ năm: xuất hiện khi có sự khác biệt giữa chất lượng kỳ vọng bởi khách hàng và chất lượng họ cảm nhận được.

Chất lượng dịch vụ phụ thuộc vào khoảng cách thứ năm này. Một khi khách hàng nhận thấy không có sự khác biệt giữa chất lượng họ kỳ vọng và chất lượng họ cảm nhận được khi tiêu dùng một dịch vụ thì chất lượng của dịch vụ xem là hoàn hảo. Parasuraman & ctg (1985) cho rằng chất lượng dịch vụ là hàm số của khoảng cách thứ năm. Khoảng cách thứ năm này phụ thuộc vào các khoảng cách trước đó, nghĩa là các khoảng cách 1, 2, 3, và 4.

Vì thế, để rút ngắn khoảng cách thứ năm, hay làm tăng chất lượng dịch vụ, nhà quản trị dịch vụ phải nổ lực rút ngắn các khoảng cách này. Mô hình chất lượng dịch vụ, theo các nhà nghiên cứu này, có thể được biểu diễn như sau: CLDV = F ((KC_5 = f(KC_1, KC_2, KC_3, KC_4)) Trong đó: - CLDV là chất lượng dịch vụ - KC_1, 2, 3, 4, 5 là các khoảng cách chất lượng 1, 2, 3, 4 và 5. SVTH: Đoàn Thiện 15 Khóa luận tốt ThS. Hoàng La Phương 1.4 Đo lường chất lượng dịch vụ Mô hình chất lượng dịch vụ của Prauraman & ctg ( 1985) cho ta bức tranh tổng thể về chất lượng dịch vụ.

Prasuraman & ctg ( 1985) cho rằng, bất kỳ dịch vụ nào, chất lượng dịch vụ cảm nhận bởi khách hàng có thể mô hình thành 10 thành phần, đó là: 1. Tin cậy ( reliability): Nói lên khả năng thực hiện dịch vụ phù hợp và đúng thời hạn ngay từ lần đầu tiên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ