Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam đã thúc đẩy sự chuyển dịch mạnh mẽ trong hành vi tiêu dùng hiện đại. Thu nhập bình quân gia tăng kéo theo nhu cầu mua sắm tiện ích, an toàn và nhanh chóng, tạo điều kiện cho các mô hình phân phối bán lẻ hiện đại len lỏi sâu vào các khu dân cư. Trong bối cảnh đó, chuỗi cửa hàng tiện lợi (C-store) đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp sản xuất và người tiêu dùng cuối cùng. Tuy nhiên, thị trường bán lẻ tiện ích cũng chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu nội địa và quốc tế. Để duy trì vị thế cạnh tranh và mở rộng thị phần, việc thấu hiểu các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng trở thành nhiệm vụ mang tính chiến lược đối với các nhà quản trị chuỗi bán lẻ.
Mặc dù chuỗi cửa hàng tiện lợi VinMart+ (thuộc Tập đoàn Vingroup tại thời điểm nghiên cứu) đã phát triển mạng lưới rộng khắp, doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc thỏa mãn các yêu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng về chất lượng dịch vụ, danh mục sản phẩm và giá cả. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài tập trung giải quyết vấn đề đánh giá thực nghiệm mức độ hài lòng của người tiêu dùng đối với chuỗi VinMart+ tại một thị trường đô thị ven biển cụ thể.
- Mục tiêu nghiên cứu tổng quát: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại chuỗi cửa hàng tiện lợi VinMart+ trên địa bàn thành phố Vũng Tàu, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị và giải pháp nhằm nâng cao mức độ thỏa mãn của khách hàng và thu hút thêm người tiêu dùng mới.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về cửa hàng tiện lợi, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và vị thế thị phần của chuỗi cửa hàng tiện lợi VinMart+ tại thành phố Vũng Tàu.
- Xây dựng mô hình, thang đo và thực hiện phân tích định lượng các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
- Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập).
- Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị dựa trên kết quả nghiên cứu định lượng.
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến mức độ hài lòng của khách hàng khi mua sắm tại chuỗi cửa hàng tiện lợi VinMart+ thành phố Vũng Tàu.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng trực tiếp mua sắm tại các điểm bán của chuỗi VinMart+ trên địa bàn thành phố Vũng Tàu.
- Phạm vi không gian: Chuỗi cửa hàng tiện lợi VinMart+ phân bổ tại 6 phường thuộc thành phố Vũng Tàu (Phường Thắng Tam, Phường 6, Phường 3, Phường Nguyễn An Ninh, Phường 7, Phường 8).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập qua 3 giai đoạn từ tháng 8/2019 đến tháng 10/2019; khóa luận hoàn thành vào năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và mô hình đo lường sự hài lòng tiêu chuẩn trong kinh tế và quản trị kinh doanh:
- Lý thuyết Kỳ vọng – Xác nhận (Expectation - Disconfirmation Theory) của Oliver (1989): Sự thỏa mãn là kết quả so sánh giữa kỳ vọng trước khi mua và trải nghiệm thực tế nhận được sau khi tiêu dùng.
- Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988, 1991): Khung đo lường chất lượng dịch vụ dựa trên khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng qua 5 thành phần (Độ tin cậy, Mức độ đáp ứng, Năng lực phục vụ/Đảm bảo, Phương tiện hữu hình, Sự đồng cảm).
- Mô hình kết quả thực hiện dịch vụ SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992): Xác định chất lượng dịch vụ chỉ bằng mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng, giúp tinh giản bảng hỏi và phản ánh trực tiếp thái độ tiêu dùng.
- Mô hình Chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI): Khung phân tích liên kết giữa sự mong đợi, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận với sự hài lòng, lòng trung thành và hành vi than phiền.
- Lý thuyết cấp độ nhu cầu của Kano (1984): Phân định 3 nhóm nhu cầu (cơ bản, hiển hiện, tiềm ẩn) tác động đến mức độ thỏa mãn.
Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế (Binta Abubakar tại Úc; Dirk Dusharme, 2007; Poornima Pugazhenthi, 2010) và trong nước (Nguyễn Thị Mai Trang, 2006; Lê Trần Thiên Ý, 2011; Nguyễn Thị Tuyến Nhung, 2013; Nguyễn Phúc Khánh, 2014; Lê Thị Mỹ Hạnh, 2017) để đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 4 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng" với 4 giả thuyết nghiên cứu ($H_1, H_2, H_3, H_4$):
- Chất lượng dịch vụ (CLDV): Đo lường qua 6 biến quan sát (thái độ phục vụ, nghiệp vụ nhân viên, chương trình khuyến mãi, xử lý phàn nàn, thuận tiện đỗ xe, trang thiết bị hiện đại).
- Chất lượng sản phẩm (CLSP): Đo lường qua 3 biến quan sát (sự đa dạng ngành hàng, kiểm soát hạn sử dụng, tính minh bạch về nguồn gốc xuất xứ).
- Giá cả (GC): Đo lường qua 3 biến quan sát (giá cả tương xứng chất lượng, chính sách giảm giá định kỳ, mức giá cạnh tranh so với các điểm bán cùng chức năng).
- Yếu tố cá nhân của khách hàng (YTCNKH): Đo lường qua 3 biến quan sát (thời gian mở cửa phù hợp người làm hành chính, niềm tin vào thương hiệu, sự phù hợp với sở thích/nhu cầu cá nhân).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp phân tích thống kê mô tả và phân tích định lượng suy diễn:
- Phương pháp lấy mẫu: Thuận tiện phi xác suất (convenience sampling). Kế hoạch khảo sát ban đầu phát ra 200 phiếu, thu về 200 phiếu; sau khi sàng lọc, loại bỏ 28 phiếu không hợp lệ (nhiều ô trống), còn lại 172 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
- Công cụ phân tích: Phần mềm SPSS và EVIEW.
- Quy trình xử lý số liệu: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0.3$ và Alpha $> 0.6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (kiểm định KMO, Bartlett, phương sai trích, Eigenvalue); Phân tích ma trận tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội; Kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram; Kiểm định Independent Samples T-test đối với biến giới tính và One-way ANOVA đối với biến độ tuổi và thu nhập.
| Tuyến khảo sát (Điểm bán VinMart+) |
Địa bàn (Phường) |
Đợt 1 (T8/2019) |
Đợt 2 (T9/2019) |
Đợt 3 (T10/2019) |
Tổng số phiếu phát |
| VinMart+ Võ Thị Sáu |
Phường Thắng Tam |
25 |
25 |
20 |
70 |
| VinMart+ Lê Lợi |
Phường 6 |
10 |
15 |
15 |
40 |
| VinMart+ Trương Công Định |
Phường 3 |
10 |
10 |
10 |
30 |
| VinMart+ Trương Công Định |
Phường Nguyễn An Ninh |
5 |
5 |
10 |
20 |
| VinMart+ Phạm Hồng Thái |
Phường 7 |
5 |
5 |
10 |
20 |
| VinMart+ Bình Giã |
Phường 8 |
5 |
5 |
10 |
20 |
| Tổng cộng |
6 khu vực |
60 |
65 |
75 |
200 |
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại bán lẻ chuyển mình theo hướng tiện ích hóa. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu là đo lường sự hài lòng của người tiêu dùng tại VinMart+ Vũng Tàu nhằm tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả phục vụ. Chương này phác thảo khung phương pháp luận, đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại 6 phường thuộc Vũng Tàu trong giai đoạn tháng 8 đến tháng 10/2019, đồng thời giới thiệu bố cục tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN
Chương 2 thiết lập cơ sở lý thuyết toàn diện về bán lẻ tiện ích và hành vi người tiêu dùng. Tác giả phân tích các định nghĩa quốc tế về cửa hàng tiện lợi từ Từ điển Oxford, Từ điển Kinh doanh, Random House và Hiệp hội các cửa hàng tiện lợi quốc gia Hoa Kỳ (NACS), rút ra khái niệm cốt lõi: Cửa hàng tiện lợi là mô hình bán lẻ tự phục vụ quy mô nhỏ, mở cửa kéo dài, đặt tại các vị trí tiếp cận thuận lợi nhằm cung ứng các mặt hàng thiết yếu.
Chương này xây dựng bảng đối sánh chi tiết giữa cửa hàng tiện lợi và siêu thị truyền thống nhằm làm nổi bật đặc thù vận hành:
| Tiêu chí so sánh |
Cửa hàng tiện lợi (C-Store) |
Siêu thị truyền thống |
| Quy mô diện tích |
Thường dưới 150 $m^2$ |
Thường từ 400 $m^2$ trở lên |
| Chủng loại hàng hóa |
Hạn chế (tạp hóa, đồ ăn nhẹ, đồ uống, thực phẩm tươi chế biến sẵn) |
Phong phú, đa dạng, số lượng mặt hàng lớn gấp nhiều lần |
| Thời gian mở cửa |
24/7 hoặc mở từ sáng sớm đến đêm muộn (6h - 23h) |
Cố định trong ngày (thường từ 8h - 22h) |
| Thời gian mua sắm |
Ngắn (thông thường dưới 10 phút) |
Dài (thường lớn hơn 20 phút) |
| Số lượng nhân viên |
Ít (bố trí tinh gọn) |
Nhiều (theo từng phân khu và quầy hàng) |
| Mặt bằng giá cả |
Thường cao hơn siêu thị do chi phí tiện ích và quy mô |
Linh hoạt, cạnh tranh, có nhiều mức giá đồng bộ |
| Dịch vụ tiện ích gia tăng |
Thanh toán hóa đơn (điện, nước, viễn thông), nạp thẻ, đồ ăn nhanh |
Giao hàng tận nơi khi mua số lượng lớn, tích điểm quy mô |
| Khả năng tiếp cận & Bãi xe |
Gần khu dân cư, lối đi bộ thuận tiện; bãi xe hẹp |
Diện tích lớn, bãi đỗ xe máy và ô tô rộng rãi |
Phần sau của chương đi sâu vào cơ chế hình thành sự hài lòng khách hàng qua mô hình ACSI, lý thuyết Oliver, mô hình SERVQUAL và SERVPERF, kết thúc bằng việc thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng khi mua sắm tại VinMart+.
CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG KINH DOANH CHUỖI CỬA HÀNG TIỆN LỢI VINMART+ TẠI THÀNH PHỐ VŨNG TÀU
Chương 3 giới thiệu tổng quan về Tập đoàn Vingroup (tiền thân là Technocom thành lập năm 1993 tại Ukraina), hệ sinh thái đa ngành và thương hiệu bán lẻ VinMart/VinMart+. Tính đến tháng 9/2018, hệ thống đã vận hành 99 siêu thị VinMart và 1.375 cửa hàng VinMart+ trên toàn quốc. Tại thị trường thành phố Vũng Tàu, chuỗi VinMart+ sở hữu 40 cửa hàng, phân bổ dọc các trục đường chính từ Bình Giã đến khu vực Bãi Trước.
Tác giả thống kê cấu trúc thị trường chuỗi cửa hàng tiện lợi tại Vũng Tàu (số liệu thu thập trước tháng 10/2019), cho thấy sự hiện diện của 4 hệ thống với tổng cộng 67 điểm bán:
| Hệ thống chuỗi |
Đơn vị chủ quản / Trụ sở |
Ngày thành lập tại VN |
Ngành hàng / Sản phẩm chủ lực |
Số cửa hàng |
Thị phần điểm bán |
Giờ phục vụ |
| VinMart+ |
Tập đoàn Vingroup (Việt Nam) |
20/11/2014 |
Nông sản VinEco, thực phẩm chế biến sẵn VinMart Cook, hàng gia dụng |
40 |
60% |
6h00 – 23h00 hàng ngày |
| Circle K |
Circle K Việt Nam (Mỹ) |
20/12/2008 |
Thức ăn nhanh chế biến tại chỗ, đồ uống, giải khát |
13 |
19% |
24/7 |
| FamilyMart |
Công ty TNHH Cửa hàng Gia Đình (Nhật Bản) |
09/2009 |
Sản phẩm Nakasoku (thực phẩm làm sẵn dùng ngay), đồ ăn vặt |
8 |
12% |
24/7 |
| Bách Hóa Xanh |
CTCP Thương mại Bách Hóa Xanh (Việt Nam) |
23/11/2010 |
Thực phẩm tươi sống, rau củ quả, hàng tiêu dùng hàng ngày |
6 |
9% |
6h00 – 22h00 hàng ngày |
Dữ liệu phân tích xác nhận VinMart+ giữ vị thế áp đảo về quy mô độ phủ mạng lưới tại Vũng Tàu (chiếm 60% tổng số cửa hàng tiện lợi), tạo lợi thế lớn về khoảng cách tiếp cận người dân địa phương.
CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Chương 4 tập trung vào quy trình lượng hóa và kiểm định dữ liệu thực nghiệm:
- Cấu trúc mẫu: Mẫu khảo sát đạt 172 phản hồi hợp lệ từ khách hàng tại 6 phường.
- Hệ thống biến quan sát: Thang đo được thiết kế chi tiết gồm 15 biến quan sát cụ thể chia thành 4 nhóm yếu tố độc lập:
- Chất lượng dịch vụ (CLDV1 - CLDV6): Đánh giá thái độ nhân viên, nghiệp vụ bán hàng, chương trình khuyến mãi tháng, khả năng giải quyết khiếu nại, sự thuận tiện khi gửi xe và trang thiết bị hiện đại.
- Chất lượng sản phẩm (CLSP1 - CLSP3): Đánh giá tính đa dạng ngành hàng, quy trình kiểm soát hạn dùng của hàng ngắn ngày và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Giá cả (GC1 - GC3): Đánh giá sự tương xứng giá - chất lượng, chương trình giảm giá định kỳ và độ cạnh tranh giá.
- Yếu tố cá nhân khách hàng (YTCNKH1 - YTCNKH3): Đánh giá tính phù hợp về khung giờ hoạt động sau giờ hành chính, niềm tin đối với chất lượng hàng hóa và sự phù hợp với sở thích tiêu dùng.
- Quy trình phân tích: Dữ liệu được kiểm định thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến rác không đạt), phân tích nhân tố khám phá EFA để trích xuất các nhân tố đại diện, chạy ma trận tương quan và hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhóm yếu tố đến sự hài lòng chung. Khóa luận kiểm tra vi phạm giả định hồi quy qua phân phối chuẩn của phần dư (Histogram), đồng thời thực hiện kiểm định T-test đối với biến giới tính và kiểm định ANOVA một yếu tố đối với độ tuổi và thu nhập nhằm nhận diện sự khác biệt giữa các phân khúc khách hàng.
CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện nghiên cứu, đối chiếu mức độ tác động của các nhân tố để xây dựng hệ thống hàm ý quản trị cho ban lãnh đạo chuỗi VinMart+ tại Vũng Tàu, tập trung vào 3 trụ cột: cải thiện chất lượng dịch vụ, nâng cao chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa theo yếu tố cá nhân khách hàng. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về quy mô mẫu và đề xuất định hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận đã đo lường và lượng hóa được cấu trúc thị trường bán lẻ tiện ích tại thành phố Vũng Tàu, xác lập dữ liệu thực tế: VinMart+ dẫn đầu với 40 cửa hàng (chiếm 60% thị phần điểm bán), xếp trên Circle K (13 cửa hàng - 19%), FamilyMart (8 cửa hàng - 12%) và Bách Hóa Xanh (6 cửa hàng - 9%).
- Quy trình phân tích định lượng trên 172 mẫu hợp lệ khẳng định mô hình nghiên cứu gồm 4 nhân tố (Chất lượng dịch vụ, Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Yếu tố cá nhân khách hàng) có giá trị giải thích đối với mức độ hài lòng của khách hàng mua sắm tại VinMart+ Vũng Tàu.
- Kiểm định khác biệt nhân khẩu học (T-test và ANOVA) cung cấp bức tranh chi tiết về sự phân hóa mức độ hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo giới tính, độ tuổi và mức thu nhập hàng tháng.
Hàm ý quản trị và giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả hồi quy và thống kê mô tả, tác giả đề xuất nhóm hàm ý quản trị cụ thể:
- Nâng cao chất lượng dịch vụ:
- Đào tạo chuẩn hóa thái độ và kỹ năng giao tiếp của nhân viên thu ngân và bán hàng; tăng cường tính chuyên nghiệp, niềm nở và tốc độ phục vụ tại quầy.
- Hoàn thiện quy trình tiếp nhận và xử lý nhanh chóng các khiếu nại, thắc mắc của khách hàng ngay tại điểm bán.
- Tối ưu hóa khu vực để xe trước cửa hàng, bố trí nhân viên hỗ trợ dắt xe và đảm bảo an ninh trong khung giờ cao điểm để giảm thời gian chờ đợi.
- Đầu tư bảo trì, nâng cấp trang thiết bị hỗ trợ bán hàng (máy quét mã vạch, phần mềm tính tiền POS, hệ thống thanh toán điện tử không tiền mặt qua VinID, thẻ ngân hàng, ví MoMo).
- Cải thiện chất lượng và cơ cấu sản phẩm:
- Mở rộng danh mục mặt hàng tiêu dùng nhanh, đồ ăn chế biến sẵn (VinMart Cook) và rau củ quả sạch (VinEco) đảm bảo tươi mới hàng ngày.
- Thực hiện quy trình kiểm tra nghiêm ngặt hạn sử dụng đối với các mặt hàng có vòng đời ngắn (sữa tươi, bánh tươi, thực phẩm sơ chế).
- Duy trì tính minh bạch về chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm và nguồn gốc hàng hóa để củng cố niềm tin người mua.
- Khai thác yếu tố cá nhân và điều chỉnh chính sách giá:
- Duy trì khung giờ mở cửa linh hoạt (6h00 – 23h00) để đáp ứng tối đa nhu cầu mua sắm thực phẩm sau giờ làm của nhóm đối tượng công sở, công chức.
- Thiết kế các chương trình khuyến mãi, giảm giá định kỳ gắn liền với thẻ thành viên VinID nhằm gia tăng giá trị cảm nhận cho khách hàng thân thiết.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã chỉ ra rằng tại thời điểm thực hiện (2019–2020), các công trình nghiên cứu trên địa bàn tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu chủ yếu tập trung vào mô hình đại siêu thị truyền thống (như nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Hạnh năm 2017 về Co.opmart Vũng Tàu). Khóa luận này là công trình khảo sát thực nghiệm đầu tiên tiếp cận trực tiếp phân khúc chuỗi cửa hàng tiện lợi mini trên địa bàn thành phố Vũng Tàu, đóng góp nguồn dữ liệu sơ cấp và khung thang đo thực tế cho ngành bán lẻ địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp và phạm vi chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô mẫu dừng lại ở 172 quan sát hợp lệ, tập trung tại 6 phường nội thành thành phố Vũng Tàu. Do đó, tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng tiêu dùng tại tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu có thể chưa thật sự toàn diện.
- Khung thời gian thu thập dữ liệu: Số liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 8/2019 đến tháng 10/2019), chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng theo tính mùa vụ du lịch đặc trưng của thành phố Vũng Tàu.
- Số lượng biến trong mô hình: Nghiên cứu mới khảo sát 4 nhóm nhân tố chính (Dịch vụ, Sản phẩm, Giá cả, Yếu tố cá nhân), chưa tích hợp thêm các nhân tố tiềm năng khác như vị trí địa lý chi tiết, không gian trưng bày cửa hàng hay các dịch vụ tiện ích thanh toán số mới.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng quy mô mẫu điều tra ($n > 300$), kết hợp phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng theo khu vực địa lý để gia tăng độ tin cậy và khả năng tổng quát hóa dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang toàn bộ tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu hoặc thực hiện nghiên cứu so sánh đối đầu trực tiếp giữa VinMart+ với các chuỗi đối thủ (Circle K, FamilyMart, Bách Hóa Xanh).
- Bổ sung các biến số mới vào mô hình hồi quy hoặc ứng dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM để kiểm định mối quan hệ trung gian giữa sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Thương mại: Tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp triển khai một đề tài nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh từ khâu lập mô hình lý thuyết, thiết kế phiếu khảo sát thang đo Likert, tính toán cỡ mẫu theo chuẩn Hair et al. (1998) và Tabachnick & Fidell (1996), đến quy trình xử lý dữ liệu thực nghiệm trên phần mềm SPSS.
- Học viên và nhà nghiên cứu quan tâm đến lĩnh vực bán lẻ: Khung tham chiếu về các đặc điểm so sánh giữa mô hình cửa hàng tiện lợi và siêu thị truyền thống; hệ thống 15 biến quan sát được chuẩn hóa cho dịch vụ bán lẻ tiện ích.
- Cán bộ quản lý chuỗi cửa hàng bán lẻ và siêu thị mini: Dữ liệu thị phần chuỗi tiện lợi tại Vũng Tàu giai đoạn 2019–2020 và các khuyến nghị thực tiễn về tối ưu hóa dịch vụ khách hàng, quy trình quản lý quầy kệ và kiểm soát hàng tươi sống tại điểm bán.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu khảo sát thực tế và số lượng mẫu hợp lệ được đưa vào xử lý dữ liệu trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Kế hoạch khảo sát phát ra 200 phiếu câu hỏi trực tiếp tại 6 điểm bán VinMart+ trên địa bàn thành phố Vũng Tàu. Kết quả thu về 200 phiếu (đạt tỷ lệ phản hồi 100%). Sau bước sàng lọc và làm sạch dữ liệu, tác giả loại bỏ 28 phiếu không hợp lệ do bỏ trống nhiều câu trả lời, thu được 172 phiếu hợp lệ đạt chuẩn để đưa vào phân tích định lượng trên SPSS.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những nhóm yếu tố độc lập nào tác động đến sự hài lòng của khách hàng?
Mô hình đề xuất gồm 4 nhóm yếu tố độc lập với tổng cộng 15 biến quan sát đo lường: (1) Chất lượng dịch vụ (6 biến: CLDV1 đến CLDV6), (2) Chất lượng sản phẩm (3 biến: CLSP1 đến CLSP3), (3) Giá cả (3 biến: GC1 đến GC3), và (4) Những yếu tố cá nhân của khách hàng (3 biến: YTCNKH1 đến YTCNKH3).
3. Thị phần và số lượng cửa hàng của VinMart+ so với các đối thủ cạnh tranh tại thành phố Vũng Tàu tại thời điểm nghiên cứu (trước tháng 10/2019) như thế nào?
Tại thời điểm khảo sát, thành phố Vũng Tàu có 4 hệ thống chuỗi cửa hàng tiện lợi với tổng số 67 điểm bán. Trong đó, VinMart+ chiếm vị thế áp đảo với 40 cửa hàng (nắm giữ 60% thị phần điểm bán), tiếp theo là Circle K với 13 cửa hàng (19%), FamilyMart với 8 cửa hàng (12%) và Bách Hóa Xanh với 6 cửa hàng (9%).
4. Dữ liệu khảo sát được phân bổ tại những địa bàn phường và mốc thời gian cụ thể nào?
Dữ liệu được thu thập qua 3 đợt (Đợt 1: tháng 8/2019 với 60 phiếu; Đợt 2: tháng 9/2019 với 65 phiếu; Đợt 3: tháng 10/2019 với 75 phiếu) tại 6 cửa hàng thuộc 6 phường: Phường Thắng Tam (VinMart+ Võ Thị Sáu - 70 phiếu), Phường 6 (VinMart+ Lê Lợi - 40 phiếu), Phường 3 (VinMart+ Trương Công Định - 30 phiếu), Phường Nguyễn An Ninh (VinMart+ Trương Công Định - 20 phiếu), Phường 7 (VinMart+ Phạm Hồng Thái - 20 phiếu) và Phường 8 (VinMart+ Bình Giã - 20 phiếu).
5. Những mô hình lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ nào được tác giả sử dụng làm nền tảng đối chiếu trong khóa luận?
Tác giả đã tổng hợp và đối sánh hai mô hình đo lường kinh điển là SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự (đo lường khoảng cách giữa cảm nhận và kỳ vọng qua 5 thành phần) và mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992, chỉ đo lường dựa trên mức độ cảm nhận thực tế), kết hợp với mô hình Chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ (ACSI) và lý thuyết Kỳ vọng – Xác nhận của Oliver (1989).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Diệu đã thực hiện một nghiên cứu thực nghiệm có hệ thống nhằm đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng tại chuỗi cửa hàng tiện lợi VinMart+ trên địa bàn thành phố Vũng Tàu. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận quản trị dịch vụ với dữ liệu khảo sát 172 khách hàng tại 6 phường nội thị, công trình đã xác lập bức tranh thị phần thực tế và kiểm định tác động của các nhóm yếu tố dịch vụ, sản phẩm, giá cả và đặc điểm cá nhân người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn đáng tin cậy giúp các nhà quản lý chuỗi bán lẻ tối ưu hóa chất lượng phục vụ, nâng cao năng lực cạnh tranh và giữ chân khách hàng trong bối cảnh thị trường bán lẻ tiện ích ngày càng phát triển.