Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam đang từng bước khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn theo định hướng tại Nghị quyết số 08-NQ/TW năm 2017 của Bộ Chính trị, hướng đến mục tiêu đóng góp trực tiếp từ 8% đến 9% GDP, tổng thu đạt trên 1.050 nghìn tỷ đồng vào năm 2025 và tạo ra hơn 5,5 triệu việc làm (trong đó có 1,8 triệu việc làm trực tiếp). Trong 6 tháng đầu năm 2025, lượng khách quốc tế đến Việt Nam đã vượt 10,6 triệu lượt (tăng 20,7% so với cùng kỳ năm 2024). Hòa cùng xu thế đó, thành phố Đà Nẵng tiếp tục duy trì vị thế trung tâm du lịch trọng điểm của khu vực miền Trung - Tây Nguyên nhờ nằm tại giao điểm kết nối 3 Di sản Văn hóa Thế giới (Cố đô Huế, Phố cổ Hội An, Thánh địa Mỹ Sơn) và được World Travel Awards vinh danh là “Điểm đến sự kiện và lễ hội hàng đầu châu Á” các năm 2022–2024. Năm 2024, Đà Nẵng đón hơn 8,3 triệu lượt khách (với 3,1 triệu lượt khách quốc tế). Cơ sở hạ tầng lưu trú tại đây phát triển nhanh chóng với hơn 1.200 khách sạn và khu nghỉ dưỡng từ 1 đến 5 sao tập trung trên các trục đường ven biển như Võ Nguyên Giáp, Nguyễn Văn Thoại, Hoàng Sa – Trường Sa, dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt.

Khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng là cơ sở lưu trú đạt tiêu chuẩn 4 sao quốc tế, tọa lạc tại số 03 Võ Văn Kiệt, phường Phước Mỹ, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng, quy mô gồm 17 tầng và 97 phòng/suite. Để duy trì năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững ven bãi biển Mỹ Khê, khách sạn cần xác định rõ các yếu tố cấu thành trải nghiệm và mức độ thỏa mãn của du khách. Đề tài “Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại Khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng” do sinh viên Nguyễn Thế Quốc thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng, làm rõ các điểm mạnh và hạn chế để đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, gia tăng sự hài lòng, vượt qua kỳ vọng của khách hàng và củng cố hình ảnh thương hiệu khách sạn bền vững trong tương lai.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Làm rõ và hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ lưu trú khách sạn và các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng.
    2. Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi đến lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng.
  • Khách thể nghiên cứu: Các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Khách sạn Stella Maris Beach tại số 03 Võ Văn Kiệt, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế khách lưu trú tại khách sạn vào năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng trong quản trị dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm và đặc điểm dịch vụ lưu trú: Định nghĩa dịch vụ của Kotler và Keller (2016), khái niệm gói dịch vụ (service bundle) gồm dịch vụ cốt lõi và bổ sung của Levitt (1981), cùng định nghĩa theo tiêu chuẩn ISO 9000:2015. Dịch vụ lưu trú được phân tích qua 6 đặc điểm: tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời (inseparability), tính không đồng nhất (heterogeneity/variability), tính không lưu trữ được (perishability), tính tổng hợp (composite nature) và sự phụ thuộc vào kỳ vọng cũng như cảm nhận của khách hàng.
  • Nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng: Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943) gồm 5 cấp bậc; Thuyết kỳ vọng của Donald M. Davidoff (1994) với 7 tiêu chuẩn kỳ vọng (sự sẵn sàng, cư xử tao nhã, sự chú ý cá nhân, sự đồng cảm, kiến thức nghề nghiệp, tính kiên định, tinh thần đồng đội).
  • Mô hình đo lường chất lượng dịch vụ: Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL của Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988); biến thể SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) chỉ đo lường cảm nhận thực tế; mô hình chất lượng kỹ thuật - chức năng và hình ảnh của Grönroos (1984); Lý thuyết Kỳ vọng – Xác nhận (ECT) của Oliver (1980) với phương trình xác định sự thỏa mãn $S = P - E$ (Satisfaction = Perception - Expectation).

Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhân tố độc lập với 6 giả thuyết từ H1 đến H6 tác động thuận chiều đến sự hài lòng tổng thể của khách hàng, được xây dựng qua bảng thang đo hiệu chỉnh gồm 24 biến quan sát:

Nhân tố độc lập Mã hóa biến quan sát Số biến Nguồn gốc kế thừa thang đo
Phương tiện hữu hình PTHH1 – PTHH4 4 Akbaba (2006)
Sự tin cậy STC1 – STC4 4 Marković & Raspor (2010)
Sự đáp ứng SDU1 – SDU4 4 Choi & Chu (2001)
Năng lực phục vụ NLPV1 – NLPV4 4 Choi & Chu (2001)
Sự đồng cảm SDC1 – SDC4 4 Dương Huyền Trang (2019)
Giá cả GC1 – GC4 4 Ali và cộng sự (2015)
Sự hài lòng tổng thể SHL1 1 Choi & Chu (2001)

Phương trình hồi quy tuyến tính bội được thiết lập dưới dạng: $$\text{Sự hài lòng tổng thể} = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \varepsilon$$

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc sơ bộ với 5 khách du lịch để điều chỉnh và hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát. Bảng hỏi gồm 3 phần: thông tin cá nhân khách hàng, thông tin chung về chuyến đi và phần đánh giá mức độ hài lòng theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng: Xác định quy mô mẫu dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2006), quy định cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 24 = 120$). Cỡ mẫu thực tế thực hiện là 120 khách du lịch lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng, chọn mẫu theo phương pháp thuận tiện tại quầy lễ tân khi làm thủ tục nhận phòng.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo chấp nhận khi hệ số $\alpha > 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (đánh giá KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue $\ge 1$, phương sai trích, ma trận xoay), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai ANOVA.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Tài liệu nội bộ khách sạn giai đoạn 2022–2024 (báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo chất lượng dịch vụ, cơ cấu lao động, tài sản, nguồn vốn, doanh thu phòng, phiếu đánh giá khách hàng); báo cáo ngành từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Hiệp hội Khách sạn Việt Nam; báo cáo thị trường từ Đà Nẵng Tourism, Savills Hotels Report, STR Report miền Trung; phản hồi trực tuyến trên Booking.com, Agoda, TripAdvisor, Google Reviews.
  • Dữ liệu sơ cấp: Dữ liệu điều tra thu được từ 120 phiếu khảo sát hợp lệ của khách lưu trú.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở khoa học và thực tiễn sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ khách sạn và quản trị chất lượng dịch vụ lưu trú. Tác giả trình bày các định nghĩa học thuật về dịch vụ, phân tích 6 đặc tính kỹ thuật của dịch vụ khách sạn và tổng hợp nhu cầu du khách dựa trên tháp Maslow cùng 7 kỳ vọng dịch vụ của Davidoff (1994). Tác giả so sánh các mô hình đo lường then chốt: mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1985), thang đo SERVPERF của Cronin và Taylor (1992), mô hình của Grönroos (1984) và lý thuyết xác nhận kỳ vọng của Oliver (1980). Bên cạnh đó, tác giả tổng thuật 4 công trình nghiên cứu quốc tế (Choi & Chu, 2001; Akbaba, 2006; Marković & Raspor, 2010; Ali et al., 2015) và 4 nghiên cứu trong nước (Nguyễn Thị Kim Anh, 2018; Trần Văn Nam & Lê Thị Hồng Nhung, 2019; Dương Huyền Trang, 2019; Lê Thiện Phước, 2018). Từ đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm, Giá cả) cùng 24 biến quan sát. Về mặt thực tiễn, chương tổng kết bối cảnh du lịch Việt Nam theo Nghị quyết 08-NQ/TW, thực trạng phát triển du lịch Đà Nẵng với 8,3 triệu lượt khách năm 2024 và giới thiệu tổng quan về vị trí, định vị của khách sạn Stella Maris Beach.

Chương II: Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng

Nội dung chương trình bày hồ sơ thực tế và kết quả xử lý dữ liệu định lượng tại khách sạn:

  • Khái quát về cơ sở lưu trú: Khách sạn 4 sao cao cấp tại 03 Võ Văn Kiệt, gồm 17 tầng, 97 phòng và suite thiết kế pha trộn nét tối giản hiện đại và họa tiết Đông Dương, nhìn ra biển Mỹ Khê. Cơ cấu phòng chính gồm: phòng Superior diện tích khoảng 28m²; phòng Deluxe / Deluxe Ocean View diện tích 29–35m²; cùng các hạng phòng Family, Executive Suite và Stella Maris Suite. Hệ thống tiện ích phụ trợ bao gồm nhà hàng, hồ bơi vô cực, khu spa và sky bar tầng thượng.
  • Thực trạng hoạt động kinh doanh: Trình bày cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình lao động, tình hình biến động tài sản, nguồn vốn, doanh thu và lượng khách lưu trú tại khách sạn giai đoạn 2022–2024; phân tích hệ thống phản hồi và tổng hợp mức độ hài lòng của khách hàng qua các năm.
  • Kết quả kiểm định định lượng mẫu khảo sát $n = 120$:
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thông tin hành vi của đối tượng khảo sát.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha lần lượt cho 6 nhân tố độc lập (Phương tiện hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Giá cả); tất cả các thang đo đều đạt chuẩn về tương quan biến - tổng và hệ số Alpha.
    • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett đạt giá trị hợp lệ, các biến quan sát hội tụ vào đúng 6 nhóm nhân tố với hệ số tải nhân tố đạt yêu cầu sau khi xoay ma trận, tổng phương sai trích giải thích tốt biến thiên dữ liệu.
    • Phân tích tương quan Pearson khẳng định mối quan hệ tuyến tính giữa 6 biến độc lập với biến phụ thuộc Sự hài lòng.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích ANOVA: Mô hình hồi quy có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ giải thích được sự thay đổi của mức độ hài lòng, hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 2 (không vi phạm đa cộng tuyến), giá trị Durbin-Watson chứng minh phần dư không có hiện tượng tự tương quan.
    • Đánh giá chi tiết từng khía cạnh: Thống kê mô tả điểm đánh giá của khách hàng đối với từng nhân tố, làm rõ các điểm mạnh đã đạt được, các hạn chế tồn tại trong quy trình phục vụ và chỉ ra nguyên nhân cụ thể dẫn đến những mặt hạn chế đó.

Chương III: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và đánh giá thực trạng, chương này đưa ra định hướng kinh doanh của khách sạn và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú theo từng nhân tố:

  • Giải pháp cải thiện phương tiện hữu hình: Nâng cấp, bảo dưỡng định kỳ trang thiết bị phòng nghỉ, tăng cường vệ sinh không gian lưu trú và chăm sóc cảnh quan các khu vực công cộng.
  • Giải pháp nâng cao sự tin cậy: Chuẩn hóa quy trình đặt phòng, thực hiện đúng các cam kết dịch vụ về thời gian nhận - trả phòng và chính sách tiện ích đi kèm.
  • Giải pháp cải tiến sự đáp ứng: Rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu phát sinh của du khách, thiết lập cơ chế phản hồi nhanh các thắc mắc của khách tại quầy lễ tân và buồng phòng.
  • Giải pháp hoàn thiện năng lực phục vụ: Chú trọng đào tạo nghiệp vụ chuyên môn, kỹ năng ngoại ngữ, văn hóa ứng xử, tác phong chuyên nghiệp và thái độ phục vụ tận tâm cho đội ngũ nhân viên.
  • Giải pháp gia tăng sự đồng cảm: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng nhằm ghi nhận sở thích cá nhân, triển khai các dịch vụ chăm sóc mang tính cá nhân hóa và chủ động lắng nghe ý kiến phản hồi.
  • Giải pháp về chính sách giá cả: Xây dựng cơ chế giá phòng linh hoạt theo mùa, áp dụng chính sách giá minh bạch tương xứng với chất lượng dịch vụ cung ứng và triển khai các gói ưu đãi hợp lý.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Nghiên cứu xác nhận thực trạng đánh giá sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng đạt mức khá tốt.
  • Mô hình hồi quy khẳng định cả 6 nhân tố trong mô hình nghiên cứu đều có tác động tích cực (thuận chiều) và có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng. Trong đó:
    • Nhân tố Năng lực phục vụ (NLPV) có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng tổng thể.
    • Nhân tố Phương tiện hữu hình (PTHH) có mức độ tác động thấp nhất trong số 6 nhân tố được kiểm định.
  • Thang đo 24 biến quan sát được chứng minh đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ thông qua kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA; các giả định hồi quy về đa cộng tuyến (VIF < 2) và tự tương quan đều được thỏa mãn.

Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn với 6 nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ, đồng thời đưa ra các kiến nghị đa cấp độ tại phần Kết luận và kiến nghị:

  • Đối với Chính phủ: Hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng và định hướng kinh tế du lịch.
  • Đối với chính quyền địa phương (Đà Nẵng): Quản lý môi trường du lịch, trật tự an ninh đô thị ven biển, nâng cao chất lượng các dịch vụ công cộng hỗ trợ du khách.
  • Đối với ngành khách sạn: Thiết lập các chuẩn mực liên kết và chia sẻ thông tin thị trường lưu trú.
  • Đối với Khách sạn Stella Maris Beach: Tập trung nguồn lực ưu tiên đào tạo nguồn nhân lực (yếu tố tác động mạnh nhất) song song với duy trì cơ sở vật chất và chính sách giá cạnh tranh.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Vận dụng thành công mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF kết hợp yếu tố Giá cả và lý thuyết ECT vào bối cảnh thực tiễn của một khách sạn 4 sao ven biển miền Trung trong giai đoạn phục hồi du lịch sau năm 2024.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cụ thể và các chỉ số đo lường tin cậy giúp ban giám đốc Khách sạn Stella Maris Beach nhận diện chính xác thứ tự ưu tiên trong phân bổ nguồn lực quản trị nhằm cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế và hướng mở nghiên cứu sau:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô dừng lại ở mức tối thiểu cho EFA ($n = 120$ quan sát), do đó tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách lưu trú qua các mùa vụ du lịch khác nhau trong năm chưa thật sự toàn diện.
  • Hạn chế về phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ giới hạn tại một cơ sở lưu trú đơn lẻ (Khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng), chưa mở rộng khảo sát so sánh đối sánh với các khách sạn cùng phân khúc 4 sao trong khu vực lân cận.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng; nghiên cứu so sánh hành vi giữa các phân khúc khách hàng chuyên biệt (khách quốc tế so với khách nội địa, khách du lịch nghỉ dưỡng so với khách công vụ/MICE); bổ sung các biến trung gian như hình ảnh thương hiệu, lòng trung thành và ý định quay lại vào mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phục vụ các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh từ khâu tổng quan lý thuyết, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát, vận dụng quy tắc cỡ mẫu của Hair et al. (2006) đến các bước xử lý dữ liệu định lượng bằng SPSS 20.0.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận tốt nghiệp về lĩnh vực lưu trú: Tham khảo bảng câu hỏi 24 biến quan sát hiệu chỉnh từ các nguồn học thuật uy tín (Choi & Chu, Akbaba, Marković & Raspor, Ali et al., Dương Huyền Trang).
  • Ban quản lý khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng và các cơ sở lưu trú 4 sao tương đương: Sử dụng kết quả phân tích hồi quy làm căn cứ đánh giá hiệu quả vận hành của từng bộ phận (Lễ tân, Buồng phòng, Ẩm thực), từ đó tập trung nâng cao năng lực phục vụ của nhân viên để tối ưu hóa mức độ thỏa mãn của du khách.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và dựa trên nguyên tắc khoa học nào để xác định?
Nghiên cứu tiến hành khảo sát trên cỡ mẫu gồm 120 khách hàng lưu trú tại khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng. Quy mô mẫu này được xác định căn cứ theo quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2006) trong phân tích nhân tố khám phá (EFA), quy định số lượng mẫu tối thiểu phải gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($5 \times 24 \text{ biến quan sát} = 120 \text{ mẫu}$).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng?
Mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố độc lập: Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm và Giá cả. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội cho thấy toàn bộ 6 nhân tố đều tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng, trong đó nhân tố Năng lực phục vụ có tác động mạnh nhất và nhân tố Phương tiện hữu hình có mức độ tác động thấp nhất.

Khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng có quy mô kiến trúc và cơ cấu phòng nghỉ như thế nào?
Khách sạn được xây dựng với quy mô 17 tầng, gồm 97 phòng và suite đạt tiêu chuẩn 4 sao quốc tế. Các hạng phòng chính bao gồm: phòng Superior diện tích khoảng 28m²; phòng Deluxe / Deluxe Ocean View diện tích khoảng 29–35m²; cùng các hạng phòng Family, Executive Suite và Stella Maris Suite.

Dữ liệu thứ cấp trong khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào và từ những nguồn nào?
Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024 từ các báo cáo hoạt động kinh doanh, báo cáo chất lượng dịch vụ, số liệu tài sản - nguồn vốn, tình hình lao động và phiếu đánh giá khách hàng của khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng; báo cáo ngành của Tổng cục Du lịch Việt Nam, Hiệp hội Khách sạn Việt Nam; dữ liệu từ Đà Nẵng Tourism, Savills Hotels Report, STR Report miền Trung; cùng các phản hồi trên Booking.com, Agoda, TripAdvisor và Google Reviews.

Tác giả đã kế thừa thang đo từ những công trình nghiên cứu nào để xây dựng bảng hỏi khảo sát?
Tác giả đã tổng hợp và hiệu chỉnh 24 biến quan sát từ các công trình nghiên cứu: Akbaba (2006) cho nhân tố Phương tiện hữu hình; Marković & Raspor (2010) cho nhân tố Sự tin cậy; Choi & Chu (2001) cho các nhân tố Sự đáp ứng, Năng lực phục vụ và Sự hài lòng; Dương Huyền Trang (2019) cho nhân tố Sự đồng cảm; và Ali và cộng sự (2015) cho nhân tố Giá cả.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thế Quốc đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ lưu trú và sự hài lòng của khách hàng dựa trên các mô hình SERVPERF và ECT. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu khảo sát 120 khách du lịch tại Khách sạn Stella Maris Beach Đà Nẵng, công trình đã kiểm định thực nghiệm và xác nhận tác động tích cực của 6 nhân tố dịch vụ, đồng thời chỉ ra năng lực phục vụ của nhân viên là yếu tố chi phối lớn nhất đến trải nghiệm của khách hàng. Các kết quả phân tích thống kê cùng hệ thống giải pháp cải tiến chi tiết cung cấp luận cứ khoa học tin cậy cho công tác quản trị khách sạn và tạo nguồn tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo trong cùng chuyên ngành.