Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành du lịch đóng vai trò là một ngành kinh tế tổng hợp quan trọng, đóng góp vào tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tạo việc làm, quảng bá văn hóa và thúc đẩy liên kết giữa các ngành kinh tế. Sau đại dịch COVID-19, hoạt động du lịch tại Việt Nam từng bước phục hồi và gia tăng cạnh tranh. Trong bối cảnh đó, sự hài lòng của khách hàng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành.
Thừa Thiên Huế là trung tâm du lịch sở hữu hai di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận là Quần thể di tích Cố đô Huế và Nhã nhạc cung đình Huế, cùng các tài nguyên thiên nhiên như biển Thuận An, biển Lăng Cô và đầm phá Tam Giang. Hoạt động tại địa bàn giàu tiềm năng này, Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - Chi nhánh Huế (Saigontourist - CN Huế) đối mặt với yêu cầu phải đo lường chính xác mức độ thỏa mãn của du khách để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương (chuyên ngành Kinh tế và Quản lý du lịch, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện đề tài: "Đánh giá sự hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - CN Huế".
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ của Saigontourist - CN Huế là gì?
- Mức độ hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch của Saigontourist - CN Huế như thế nào?
- Một số giải pháp để nâng cao sự hài lòng của khách du lịch là gì?
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đánh giá sự hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - CN Huế, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của du khách đối với hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể 1: Hệ thống hóa cơ sở khoa học về sự hài lòng của khách du lịch đối với dịch vụ kinh doanh lữ hành của doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể 2: Phân tích mức độ hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - CN Huế.
- Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - CN Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách du lịch sử dụng dịch vụ của Saigontourist - CN Huế.
- Phạm vi không gian: Trụ sở Saigontourist - CN Huế tại số 30 Lê Lợi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát thực tế vào năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên các lý thuyết và văn bản pháp lý về quản trị dịch vụ lữ hành:
- Khái niệm dịch vụ và chất lượng dịch vụ theo Philip Kotler, Tiêu chuẩn ISO 9001:2015, TCVN ISO 9000:2015 và Parasuraman cùng cộng sự (1985).
- Định nghĩa lữ hành và kinh doanh dịch vụ lữ hành theo Khoản 1 Điều 3 và Điểm 9 Điều 3 Luật Du lịch số 09/2017/QH14.
- Khái niệm sự hài lòng theo Hansemark và Albinsson (2004), Zeithaml và Bitner (2000); phân loại 3 trạng thái hài lòng theo Bernd, Strauss và Patricia Neuhaus (1997) gồm hài lòng tích cực, hài lòng ổn định và hài lòng thụ động.
- Các mô hình chỉ số hài lòng: Mô hình ACSI (Chỉ số hài lòng khách hàng Hoa Kỳ, Đại học Michigan, 1994) và mô hình ECSI (Chỉ số hài lòng Châu Âu, 1998).
- Các mô hình chất lượng dịch vụ: Mô hình 5 khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985), mô hình chất lượng dịch vụ của Gi-Du Kang và Jeffrey James (2004) gồm chất lượng kỹ thuật, chất lượng chức năng và hình ảnh doanh nghiệp.
- Mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992): Tác giả lựa chọn mô hình này làm khung phân tích cốt lõi vì đo lường trực tiếp mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng (Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận), giúp bảng câu hỏi ngắn gọn và tránh nhầm lẫn so với SERVQUAL. Khung nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến sự hài lòng chung:
- Sự tin cậy (STC): Khả năng thực hiện dịch vụ đúng cam kết, đúng hẹn, không phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
- Sự đảm bảo (SDB): Kiến thức chuyên môn, kỹ năng xử lý tình huống, tính lịch sự và đảm bảo an toàn cho khách hàng.
- Sự đồng cảm (SDC): Mức độ chăm sóc chu đáo, lắng nghe, hiểu rõ nhu cầu cá nhân của du khách.
- Sự đáp ứng (SDU): Sự sẵn lòng phục vụ, tốc độ giải quyết yêu cầu và thủ tục nhanh chóng, linh hoạt.
- Phương tiện hữu hình (PTHH): Cơ sở vật chất, vị trí văn phòng, phương tiện vận chuyển và diện mạo nhân viên.
Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp báo cáo kinh doanh nội bộ của Saigontourist - CN Huế giai đoạn 2021 – 2023 và số liệu thống kê du lịch Thừa Thiên Huế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Bình thường / Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý). Khoảng cách giá trị thang đo được tính theo công thức:
$$\text{Khoảng cách} = \frac{\text{Maximum} - \text{Minimum}}{5} = \frac{5 - 1}{5} = 0{,}80$$
Tương ứng: 1,00 – 1,80 (Hoàn toàn không đồng ý); 1,81 – 2,60 (Không đồng ý); 2,61 – 3,40 (Trung lập); 3,41 – 4,20 (Đồng ý); 4,21 – 5,00 (Hoàn toàn đồng ý).
- Xác định cỡ mẫu: Bảng hỏi gồm 28 biến quan sát (25 biến đánh giá 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ và 3 biến đánh giá sự hài lòng chung). Dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát:
$$n_{\text{tối thiểu}} = 28 \times 5 = 140\text{ mẫu}$$
Tác giả phát 200 phiếu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện đối với du khách tham gia các tour do công ty tổ chức, thu về 165 phiếu, loại bỏ 15 phiếu không hợp lệ, giữ lại 150 phiếu hợp lệ để xử lý.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dùng phần mềm Microsoft Excel 2016 và SPSS 26 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$, hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}7$), kiểm định giá trị trung bình One-Sample T Test và phân tích ma trận SWOT.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về sự hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch Dịch vụ Lữ hành
Chương này trình bày cơ sở lý luận về kinh doanh lữ hành, quy trình 4 bước cung ứng tour du lịch cơ bản (Nghiên cứu thị trường và thiết kế tour $\rightarrow$ Thực hiện kế hoạch quảng cáo và tổ chức bán tour $\rightarrow$ Thực hiện chương trình du lịch tour $\rightarrow$ Thanh toán hợp đồng tour). Tác giả tổng quan 4 nghiên cứu thực nghiệm trong nước có liên quan (Nguyễn Quyết Thắng & Phan Thị Minh Thảo, 2021; Nguyễn Đình Sơn & Lê Văn Tin, 2020; Phí Hải Long, 2019; Phạm Thị Phương Thảo, 2022).
Thang đo nghiên cứu gồm 28 biến quan sát được mã hóa cụ thể:
- Sự tin cậy (STC): STC1 (Dịch vụ đúng cam kết, không phát sinh chi phí), STC2 (Giải quyết ổn thỏa khi đổi dịch vụ), STC3 (Quan tâm khi khách gặp khó khăn), STC4 (Thủ tục đặt tour đơn giản), STC5 (Thường xuyên cập nhật ưu đãi).
- Sự đảm bảo (SDB): SDB1 (Vận chuyển an toàn), SDB2 (Ăn uống an toàn vệ sinh), SDB3 (Lưu trú khách sạn an toàn), SDB4 (Nhân viên/HDV kiến thức sâu, phục vụ chuyên nghiệp), SDB5 (Xử lý tình huống nhanh), SDB6 (Thái độ niềm nở, thân thiện).
- Sự đồng cảm (SDC): SDC1 (Quan tâm chăm sóc từng khách), SDC2 (Lắng nghe, thấu hiểu khó khăn của khách), SDC3 (Đặt lợi ích của khách lên hàng đầu), SDC4 (Sẵn sàng hỗ trợ du khách).
- Sự đáp ứng (SDU): SDU1 (Khách không phải chờ đợi lâu), SDU2 (Đa dạng hình thức thanh toán), SDU3 (Đáp ứng tốt nhu cầu đa dạng), SDU4 (Giải quyết khiếu nại nhanh chóng), SDU5 (Kỹ năng làm việc chuyên nghiệp).
- Phương tiện hữu hình (PTHH): PTHH1 (Vị trí trụ sở/văn phòng thuận tiện, dễ tìm), PTHH2 (Phương tiện vận chuyển hiện đại, an toàn), PTHH3 (Chất lượng ăn uống, vệ sinh, khẩu phần hợp lý), PTHH4 (Trang phục nhân viên/HDV tươm tất, lịch sự), PTHH5 (Địa điểm phục vụ tiện nghi, thoải mái).
- Trải nghiệm và sự hài lòng chung (NDDG): NDDG1 (Sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người khác), NDDG2 (Hài lòng về chất lượng dịch vụ du lịch), NDDG3 (Sẽ quay lại sử dụng dịch vụ).
Về bối cảnh địa phương, chương 1 phản ánh biến động du lịch Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021 – 2023:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Lượt khách quốc tế (lượt) |
22.000 |
– |
1.000.000 |
– |
+356,27 |
| Lượt khách nội địa (lượt) |
668.000 |
1.164.000 |
2.000.000 |
+167,18 |
+11,92 |
| Tổng lượt khách (lượt) |
691.000 |
2.000.000 |
3.000.000 |
+196,43 |
+56,10 |
| Tổng doanh thu du lịch (tỷ đồng) |
1.072 |
4.533 |
6.605 |
+285,13 |
+45,71 |
Chương 2: Đánh giá mức độ hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - CN Huế
Saigontourist - CN Huế thành lập ngày 10/5/2014, đặt tại số 30 Lê Lợi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Huế, liền kề khách sạn cổ kính Saigon Morin. Đơn vị hoạt động theo mô hình quản lý trực tuyến gồm 6 bộ phận: Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Vé máy bay, Phòng Du lịch nước ngoài, Phòng Du lịch nội địa, cùng các tổ chức Công đoàn và Đoàn Thanh niên.
Quy mô nhân sự tháng 1/2024 có 16 người:
- Giới tính: Nữ chiếm 14 người (87,50%); Nam chiếm 2 người (12,50%).
- Trình độ đào tạo: Đại học có 13 người (81,25%); Cao đẳng có 3 người (18,75%).
- Phân bổ phòng ban: Phòng Du lịch nước ngoài 5 người (31,25%); Phòng Du lịch nội địa 4 người (25,00%); Phòng Kế toán 3 người (18,75%); Phòng Vé máy bay 2 người (12,50%); Ban Giám đốc 1 người (6,25%); Phòng Hành chính - Nhân sự 1 người (6,25%).
Kết quả kinh doanh dịch vụ lữ hành của Saigontourist - CN Huế giai đoạn 2021 – 2023:
| Năm |
Lượt khách quốc tế (lượt) |
Tỷ trọng quốc tế (%) |
Lượt khách nội địa (lượt) |
Tỷ trọng nội địa (%) |
Tổng lượt khách (lượt) |
Tổng doanh thu (triệu đồng) |
| 2021 |
0 |
0,00 |
743 |
100,00 |
743 |
3.511 |
| 2022 |
358 |
5,99 |
5.623 |
94,01 |
5.981 |
25.523 |
| 2023 |
486 |
5,73 |
7.998 |
94,27 |
8.484 |
35.673 |
So sánh giai đoạn 2022/2021, tổng lượt khách tăng 5.238 lượt (+704,98%), doanh thu tăng 22.012 triệu đồng (+626,94%). Giai đoạn 2023/2022, tổng lượt khách tăng 2.503 lượt (+81,85%), doanh thu tăng 10.150 triệu đồng (+39,77%).
Đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng của 150 khách du lịch trong mẫu khảo sát:
| Tiêu chí phân loại |
Phân nhóm cụ thể |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Quốc tịch |
Việt Nam |
93 |
62,00 |
|
Hoa Kỳ |
19 |
12,70 |
|
Vương quốc Anh |
10 |
6,70 |
|
Đức |
7 |
4,70 |
|
Thái Lan |
6 |
4,00 |
|
Pháp |
4 |
2,70 |
|
Quốc tịch khác |
11 |
7,30 |
| Giới tính |
Nữ |
79 |
52,70 |
|
Nam |
71 |
47,30 |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
24 |
16,00 |
|
Từ 25 đến 35 tuổi |
46 |
30,70 |
|
Từ 35 đến 45 tuổi |
67 |
44,70 |
|
Từ 45 tuổi trở lên |
13 |
8,70 |
| Nghề nghiệp |
Cán bộ, công nhân viên chức |
67 |
44,70 |
|
Kinh doanh, buôn bán |
31 |
20,70 |
|
Nông dân, nội trợ, hưu trí |
21 |
14,00 |
|
Học sinh, sinh viên |
19 |
12,70 |
|
Nghề nghiệp khác |
12 |
8,00 |
| Thu nhập bình quân |
Dưới 5 triệu đồng |
25 |
16,70 |
|
Từ 5 đến 10 triệu đồng |
43 |
28,70 |
|
Từ 10 đến 15 triệu đồng |
39 |
26,00 |
|
Trên 15 triệu đồng |
43 |
28,70 |
| Số lần sử dụng dịch vụ |
Dưới 3 lần |
111 |
74,00 |
|
Từ 3 đến 5 lần |
35 |
23,30 |
|
Trên 5 lần |
4 |
2,70 |
| Kênh tiếp cận thông tin |
Mạng xã hội, internet, Facebook, TikTok, Instagram |
113 |
41,90 |
|
Quảng cáo truyền hình, báo chí, tạp chí, băng rôn |
81 |
30,00 |
|
Người thân, bạn bè giới thiệu |
54 |
20,00 |
|
Hoạt động quảng bá, truyền thông của công ty |
18 |
6,70 |
|
Kênh khác |
4 |
1,50 |
| Lý do chọn dịch vụ |
Sản phẩm dịch vụ đa dạng, phong phú nhiều lựa chọn |
125 |
40,70 |
|
Chất lượng dịch vụ tốt, đảm bảo |
91 |
29,60 |
|
Giá cả ưu đãi, hợp lý |
66 |
21,50 |
|
Thương hiệu uy tín lâu năm |
21 |
6,80 |
|
Lý do khác |
4 |
1,30 |
Quy trình phân tích của chương 2 sử dụng kết quả kiểm định Cronbach's Alpha (kiểm định thang đo các biến độc lập, kiểm định sự tin cậy lần 2, kiểm định biến phụ thuộc), kiểm định One-Sample T Test cho từng biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố và nhóm sự hài lòng chung, sau đó tổng hợp bằng ma trận SWOT của chi nhánh.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách du lịch đối với chất lượng dịch vụ du lịch tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Lữ hành Saigontourist - CN Huế
Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích SWOT, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và 6 nhóm giải pháp:
- Giải pháp nâng cao mức độ tin cậy: Thực hiện đúng cam kết quảng cáo tour, kiểm soát minh bạch các khoản chi phí không để phát sinh phụ phí ngoài thỏa thuận, hoàn thiện quy trình tư vấn và chính sách đổi tour linh hoạt.
- Giải pháp nâng cao mức độ đảm bảo: Đào tạo định kỳ kỹ năng nghiệp vụ và ngoại ngữ cho hướng dẫn viên, nâng cao kỹ năng xử lý tình huống phát sinh, thắt chặt giám sát an toàn vệ sinh thực phẩm và an toàn phương tiện di chuyển.
- Giải pháp nâng cao mức độ đồng cảm: Thiết lập cơ chế chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, chủ động lắng nghe phản hồi của từng đoàn khách, đào tạo thái độ phục vụ tận tâm.
- Giải pháp nâng cao mức độ đáp ứng: Giảm thời gian chờ đợi trong khâu làm thủ tục, mở rộng các phương thức thanh toán trực tuyến, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại.
- Giải pháp nâng cấp phương tiện hữu hình: Đầu tư và nâng cấp chất lượng xe du lịch đời mới, chuẩn hóa nhận diện thương hiệu tại văn phòng giao dịch 30 Lê Lợi, duy trì trang phục lịch sự, chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên.
- Giải pháp nâng cao sự hài lòng tổng thể: Xây dựng chính sách ưu đãi khách hàng thân thiết để gia tăng tỷ lệ khách quay lại và nâng cao tỷ lệ khách giới thiệu dịch vụ.
Chương kết thúc bằng các kiến nghị đối với ban lãnh đạo Saigontourist và chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông và môi trường du lịch địa phương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn:
- Phản ánh sự phục hồi kinh doanh của Saigontourist - CN Huế sau dịch COVID-19: Doanh thu tăng từ 3.511 triệu đồng năm 2021 lên 25.523 triệu đồng năm 2022 và đạt 35.673 triệu đồng năm 2023; tổng lượt khách phục vụ tăng từ 743 lượt năm 2021 lên 8.484 lượt năm 2023. Trong đó, phân khúc khách nội địa giữ tỷ trọng chi phối (94,27% năm 2023), khách quốc tế đang trên đà hồi phục dần (đạt 486 lượt năm 2023).
- Chỉ ra cơ cấu tổ chức nhân sự tinh gọn với 16 lao động, trong đó nhân lực nữ chiếm ưu thế (87,50%) và mặt bằng trình độ chuyên môn cao (81,25% tốt nghiệp đại học).
- Cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể từ 150 mẫu khảo sát về hành vi khách hàng: Khách du lịch nội địa chiếm 62,00%; độ tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 35 – 45 tuổi (44,70%); nghề nghiệp phổ biến nhất là cán bộ, công nhân viên chức (44,70%); kênh thông tin chủ lực là mạng xã hội và internet (41,90%); động lực lựa chọn tour lớn nhất là sản phẩm dịch vụ đa dạng, phong phú (40,70%). Khách hàng sử dụng dịch vụ dưới 3 lần chiếm đa số (74,00%), cho thấy tiềm năng khai thác khách hàng trung thành còn lớn.
- Hệ thống hóa khung thang đo 28 biến quan sát dựa trên mô hình SERVPERF và kiểm chứng bằng công cụ thống kê SPSS 26, làm căn cứ thực chứng để chi nhánh nhận diện các điểm hạn chế trong khâu phục vụ và xây dựng ma trận giải pháp điều chỉnh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Kiến thức và kinh nghiệm thực tế của tác giả trong lĩnh vực vận hành lữ hành còn hạn chế.
- Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện với dung lượng 150 mẫu khảo sát hợp lệ tại một thời điểm điều tra (năm 2024), chưa bao phủ toàn bộ các mùa du lịch cao điểm và thấp điểm trong năm.
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một chi nhánh doanh nghiệp (Saigontourist - CN Huế) và dữ liệu thứ cấp dừng lại ở giai đoạn 2021 – 2023.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm tăng tính đại diện cho tổng thể du khách đến Huế.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh giữa các chi nhánh lữ hành trong cùng hệ thống tại khu vực miền Trung (Huế, Đà Nẵng, Nha Trang) hoặc so sánh với các đối thủ cạnh tranh trên cùng địa bàn.
- Ứng dụng các mô hình phân tích định lượng chuyên sâu hơn như phân tích nhân tố khám phá (EFA), hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để xác định mức độ tác động tương đối của từng nhân tố đến lòng trung thành của du khách.
Giá trị tham khảo
Tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế phát triển: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận định lượng ứng dụng mô hình SERVPERF trong kinh doanh lữ hành.
- Người nghiên cứu làm đề tài về chất lượng dịch vụ du lịch: Tham khảo cách xây dựng bảng câu hỏi 28 biến quan sát gắn với đặc thù sản phẩm tour lữ hành và phương pháp phân khoảng giá trị thang đo Likert.
- Ban lãnh đạo Saigontourist - CN Huế và các doanh nghiệp lữ hành trên địa bàn Thừa Thiên Huế: Sử dụng các số liệu thực chứng về nguồn tiếp cận thông tin, phân khúc độ tuổi và tiêu chí lựa chọn tour của khách hàng để xây dựng kế hoạch tiếp thị và cải tiến dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở để xây dựng thang đo đánh giá chất lượng dịch vụ?
Tác giả sử dụng mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) – một biến thể của mô hình SERVQUAL dựa trên nguyên lý chất lượng dịch vụ bằng mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng. Thang đo gồm 5 thành phần: Sự tin cậy (5 biến), Sự đảm bảo (6 biến), Sự đồng cảm (4 biến), Sự đáp ứng (5 biến) và Phương tiện hữu hình (5 biến), cùng 3 biến đánh giá sự hài lòng chung.
2. Quy mô mẫu điều tra được tính toán theo nguyên tắc nào và kết quả thu thập thực tế ra sao?
Dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (1998) với cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát, tổng số 28 biến đòi hỏi cỡ mẫu tối thiểu là $28 \times 5 = 140$ mẫu. Tác giả phát ra 200 phiếu, thu về 165 phiếu, loại 15 phiếu không hợp lệ và đưa vào phân tích 150 phiếu hợp lệ (gồm 93 du khách Việt Nam và 57 du khách quốc tế).
3. Doanh thu và lượng khách của Saigontourist - CN Huế biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Doanh thu phục hồi từ 3.511 triệu đồng (năm 2021) lên 25.523 triệu đồng (năm 2022, tăng 626,94%) và đạt 35.673 triệu đồng (năm 2023, tăng 39,77%). Lượng khách tăng từ 743 lượt (năm 2021) lên 5.981 lượt (năm 2022, tăng 704,98%) và đạt 8.484 lượt (năm 2023, tăng 81,85%), trong đó khách nội địa chiếm trên 94% mỗi năm.
4. Cơ cấu nhân sự của Saigontourist - CN Huế tính đến tháng 1/2024 có những đặc điểm gì?
Đơn vị có tổng cộng 16 nhân sự, trong đó nữ giới chiếm 87,50% (14 người), nam giới chiếm 12,50% (2 người); trình độ đại học chiếm 81,25% (13 người), cao đẳng chiếm 18,75% (3 người). Bộ phận có nhiều nhân sự nhất là Phòng Du lịch nước ngoài (5 người, chiếm 31,25%), tiếp theo là Phòng Du lịch nội địa (4 người, chiếm 25,00%).
5. Kênh thông tin nào được du khách sử dụng nhiều nhất để biết đến dịch vụ của công ty và lý do chính khiến họ quyết định chọn tour là gì?
Kênh mạng xã hội và internet (Facebook, TikTok, Instagram...) được du khách sử dụng nhiều nhất với tỷ lệ 41,90% (113 lượt lựa chọn). Lý do hàng đầu khiến du khách lựa chọn sản phẩm dịch vụ của công ty là danh mục sản phẩm đa dạng, phong phú với 40,70% (125 lượt lựa chọn).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ lữ hành thông qua việc ứng dụng mô hình SERVPERF với 28 biến quan sát. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình phục hồi kinh doanh của Saigontourist - CN Huế giai đoạn 2021 – 2023, đồng thời phân tích các đặc trưng nhân khẩu học và hành vi của 150 du khách khảo sát thực tế trong năm 2024. Kết quả nghiên cứu là nguồn cứ liệu thực chứng giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ, củng cố mức độ hài lòng của du khách tại thị trường Thừa Thiên Huế.