Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh phát triển giáo dục nghề nghiệp tại Việt Nam, việc nâng cao chất lượng đào tạo là yếu tố then chốt quyết định sự thành công và uy tín của các cơ sở đào tạo, đặc biệt là các trường cao đẳng dược. Trường Cao đẳng Dược Trung ương Hải Dương, với hơn 12 khóa sinh viên tốt nghiệp và hơn 20.000 cán bộ dược trình độ cao đẳng được đào tạo, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cho ngành y tế. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào đánh giá sự hài lòng của sinh viên năm cuối, chưa phản ánh đầy đủ quan điểm của cựu sinh viên sau khi đã trải nghiệm thực tế nghề nghiệp.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá sự hài lòng của cựu sinh viên Khóa 10 về hoạt động đào tạo tại Trường Cao đẳng Dược Trung ương Hải Dương, xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng này nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo. Nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 10/2021 đến tháng 3/2022, với đối tượng là 282 cựu sinh viên đã tốt nghiệp khoảng hơn một năm, đảm bảo phản ánh chính xác mức độ phù hợp giữa chương trình đào tạo và nhu cầu thị trường lao động.

Việc đánh giá sự hài lòng của cựu sinh viên không chỉ giúp nhà trường điều chỉnh chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng dịch vụ giáo dục mà còn góp phần tăng cường uy tín, thương hiệu và khả năng cạnh tranh của trường trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và mô hình về sự hài lòng khách hàng và chất lượng dịch vụ, đặc biệt là lý thuyết “Kỳ vọng – Xác nhận” của Oliver (1980), trong đó sự hài lòng được xác định là sự so sánh giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (CSI) của Mỹ (ACSI) và châu Âu (ECSI) cũng được tham khảo để xây dựng khung đánh giá sự hài lòng của cựu sinh viên.

Về chất lượng dịch vụ, mô hình SERVQUAL và SERVPERF của Parasuraman cùng thang đo HEdPERF của Firdaus Abdullah được áp dụng để đánh giá các khía cạnh của chất lượng đào tạo trong giáo dục đại học và nghề nghiệp. Các khái niệm chính bao gồm:

  • Chương trình đào tạo: Mục tiêu, nội dung, phương pháp và đánh giá phù hợp với yêu cầu nghề nghiệp.
  • Đội ngũ giảng viên: Kiến thức chuyên môn, phương pháp giảng dạy, thái độ và đạo đức nghề nghiệp.
  • Cơ sở vật chất và hoạt động hướng nghiệp: Trang thiết bị, phòng học, thư viện, ký túc xá và các hoạt động hỗ trợ nghề nghiệp.
  • Quy trình, hoạt động hỗ trợ: Thủ tục hành chính, dịch vụ hỗ trợ sinh viên, hoạt động Đoàn Hội và tư vấn hướng nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang kết hợp định tính và định lượng. Dữ liệu định lượng được thu thập qua khảo sát trực tuyến và phỏng vấn điện thoại với 282 cựu sinh viên Khóa 10, đạt tỷ lệ phản hồi 62% trên tổng số 455 sinh viên đủ điều kiện tốt nghiệp. Bộ công cụ khảo sát gồm 22 câu hỏi đánh giá mức độ hài lòng theo thang Likert 5 điểm, cùng 4 câu hỏi thông tin cá nhân.

Phân tích dữ liệu sử dụng phần mềm SPSS 22 với các bước: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) để rút gọn biến, phân tích hồi quy đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng. Ngoài ra, nghiên cứu còn thực hiện phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 14 cựu sinh viên nhằm bổ sung và làm rõ kết quả định lượng.

Thời gian nghiên cứu kéo dài từ tháng 10/2021 đến tháng 3/2022 tại Trường Cao đẳng Dược Trung ương Hải Dương, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của dữ liệu.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  1. Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Trong 282 cựu sinh viên tham gia khảo sát, 80,9% là nữ, phù hợp với tỷ lệ sinh viên nữ toàn khóa (86,4%). Về xếp loại tốt nghiệp, 54,3% đạt loại Khá, 31,6% Trung bình, 11% Giỏi và 3,2% Xuất sắc. Tỷ lệ có việc làm phù hợp chuyên ngành đạt 81,6%, chủ yếu ở vị trí nhân viên bán lẻ (56,5%) và nhân viên kinh doanh (20,4%).

  2. Độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha của các nhân tố dao động từ 0,888 đến 0,929, đảm bảo độ tin cậy cao. Tất cả biến quan sát đều có hệ số tương quan biến tổng > 0,3, phù hợp để phân tích nhân tố.

  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): 19 biến quan sát được nhóm thành 4 nhân tố chính: Đội ngũ giảng viên, Chương trình đào tạo, Cơ sở vật chất và hoạt động hướng nghiệp, Quy trình và hoạt động hỗ trợ. Tổng phương sai trích đạt 74,35%, vượt ngưỡng 50% cho phép.

  4. Phân tích hồi quy đa biến: Mô hình hồi quy phù hợp với hệ số R2 hiệu chỉnh = 0,685, cho thấy 68,5% biến thiên sự hài lòng được giải thích bởi 4 nhân tố. Hệ số Beta cho thấy mức độ ảnh hưởng giảm dần theo thứ tự: Đội ngũ giảng viên (0,460), Chương trình đào tạo (0,440), Cơ sở vật chất và hoạt động hướng nghiệp (0,427), Quy trình và hoạt động hỗ trợ (0,322).

  5. Mức độ hài lòng của cựu sinh viên: Trung bình điểm hài lòng với Đội ngũ giảng viên là 3,97 (mức khá tốt), trong đó các tiêu chí như kiến thức chuyên môn, thái độ tận tâm và công bằng trong đánh giá được đánh giá cao. Các nhân tố khác cũng đạt mức hài lòng từ khá đến tốt.

Thảo luận kết quả

Kết quả nghiên cứu phù hợp với các nghiên cứu quốc tế và trong nước về sự hài lòng của sinh viên/cựu sinh viên với chất lượng đào tạo, khẳng định vai trò quan trọng của đội ngũ giảng viên và chương trình đào tạo trong việc tạo dựng sự hài lòng. Mức độ hài lòng cao với đội ngũ giảng viên phản ánh sự đầu tư của nhà trường vào nâng cao trình độ và phương pháp giảng dạy.

Cơ sở vật chất và hoạt động hướng nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng, góp phần tạo điều kiện học tập và hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên sau khi ra trường. Quy trình và hoạt động hỗ trợ mặc dù có ảnh hưởng thấp hơn nhưng vẫn cần được cải thiện để nâng cao trải nghiệm người học.

Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ cột thể hiện mức độ hài lòng trung bình của từng nhân tố, hoặc bảng so sánh hệ số Beta để minh họa mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng. So sánh với các nghiên cứu tại Malaysia, Jordan và Kenya cho thấy sự tương đồng về các nhân tố ảnh hưởng, đồng thời nhấn mạnh tính đặc thù của ngành dược trong đào tạo nghề.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên: Tổ chức các khóa đào tạo nâng cao chuyên môn và kỹ năng sư phạm cho giảng viên, áp dụng phương pháp giảng dạy hiện đại, tăng cường đánh giá công bằng và minh bạch trong kiểm tra. Mục tiêu nâng điểm hài lòng về giảng viên lên mức 4,2 trong vòng 2 năm. Chủ thể thực hiện: Ban Giám hiệu và Bộ môn đào tạo.

  2. Cải tiến chương trình đào tạo: Rà soát, cập nhật nội dung chương trình phù hợp với yêu cầu thực tế nghề nghiệp, tăng cường tỷ lệ thực hành và đánh giá phù hợp với mục tiêu đào tạo. Thời gian hoàn thành trong 1 năm. Chủ thể thực hiện: Hội đồng chương trình và các chuyên gia ngành dược.

  3. Đầu tư cơ sở vật chất và hoạt động hướng nghiệp: Mở rộng, nâng cấp phòng học, phòng thực hành, thư viện và ký túc xá; tổ chức các hoạt động tư vấn hướng nghiệp, hội thảo doanh nghiệp để tạo cơ hội việc làm cho sinh viên. Mục tiêu tăng mức hài lòng lên 4,0 trong 3 năm. Chủ thể thực hiện: Phòng Hành chính – Kỹ thuật và Phòng Công tác sinh viên.

  4. Tối ưu hóa quy trình và hoạt động hỗ trợ: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, nâng cao thái độ phục vụ của cán bộ, tăng cường các hoạt động Đoàn Hội có tính thiết thực. Thời gian thực hiện 1 năm. Chủ thể thực hiện: Phòng Đào tạo và Phòng Công tác sinh viên.

Các giải pháp trên cần được triển khai đồng bộ, có kế hoạch theo dõi, đánh giá định kỳ để đảm bảo hiệu quả và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban Giám hiệu và cán bộ quản lý các trường cao đẳng, đại học ngành dược: Sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chiến lược nâng cao chất lượng đào tạo, cải thiện dịch vụ giáo dục và tăng cường uy tín nhà trường.

  2. Giảng viên và bộ môn đào tạo: Tham khảo các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của cựu sinh viên để điều chỉnh phương pháp giảng dạy, nội dung chương trình phù hợp với thực tế nghề nghiệp.

  3. Nhà nghiên cứu và sinh viên ngành quản lý giáo dục, quản lý dược: Áp dụng mô hình nghiên cứu và phương pháp phân tích để thực hiện các đề tài tương tự, phát triển nghiên cứu về chất lượng đào tạo và sự hài lòng người học.

  4. Cơ quan quản lý giáo dục nghề nghiệp và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội: Dùng làm tài liệu tham khảo trong công tác kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp, xây dựng chính sách phát triển nguồn nhân lực ngành dược.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao nghiên cứu tập trung vào cựu sinh viên Khóa 10?
    Khóa 10 đã tốt nghiệp hơn một năm, có thời gian trải nghiệm thực tế nghề nghiệp, giúp đánh giá chính xác mức độ phù hợp của chương trình đào tạo với yêu cầu thị trường lao động.

  2. Các nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của cựu sinh viên?
    Đội ngũ giảng viên có ảnh hưởng mạnh nhất, tiếp theo là chương trình đào tạo, cơ sở vật chất và hoạt động hướng nghiệp, cuối cùng là quy trình và hoạt động hỗ trợ.

  3. Phương pháp thu thập dữ liệu được thực hiện như thế nào?
    Dữ liệu định lượng thu thập qua khảo sát trực tuyến và phỏng vấn điện thoại với 282 cựu sinh viên, dữ liệu định tính thu thập qua phỏng vấn sâu bán cấu trúc với 14 cựu sinh viên.

  4. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các trường khác không?
    Mô hình và kết quả có tính tham khảo cao cho các trường cao đẳng, đại học ngành dược và giáo dục nghề nghiệp, tuy nhiên cần điều chỉnh phù hợp với đặc thù từng trường.

  5. Làm thế nào để nâng cao sự hài lòng của cựu sinh viên theo nghiên cứu?
    Tập trung nâng cao chất lượng giảng viên, cải tiến chương trình đào tạo, đầu tư cơ sở vật chất và tối ưu hóa quy trình hỗ trợ sinh viên, đồng thời tăng cường hoạt động hướng nghiệp.

Kết luận

  • Nghiên cứu xác định 4 nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của cựu sinh viên gồm: Đội ngũ giảng viên, Chương trình đào tạo, Cơ sở vật chất và hoạt động hướng nghiệp, Quy trình và hoạt động hỗ trợ.
  • Mô hình hồi quy giải thích 68,5% biến thiên sự hài lòng, trong đó đội ngũ giảng viên có ảnh hưởng mạnh nhất.
  • Mức độ hài lòng chung của cựu sinh viên với hoạt động đào tạo tại Trường Cao đẳng Dược Trung ương Hải Dương đạt mức khá tốt.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học để nhà trường đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo, đáp ứng nhu cầu xã hội và thị trường lao động.
  • Các bước tiếp theo bao gồm triển khai các giải pháp đề xuất, đánh giá định kỳ và mở rộng nghiên cứu sang các khóa sinh viên khác để hoàn thiện hệ thống đảm bảo chất lượng đào tạo.

Hành động ngay hôm nay: Ban Giám hiệu và các bộ phận liên quan cần phối hợp triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng đào tạo dựa trên kết quả nghiên cứu nhằm tạo ra nguồn nhân lực dược chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu phát triển ngành y tế trong tương lai.