Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống y tế, bệnh viện đảm nhận chức năng khám, chữa bệnh nội trú, ngoại trú và chăm sóc sức khỏe toàn diện. Hoạt động cung ứng và cấp phát thuốc kịp thời, đầy đủ, bảo đảm chất lượng của khoa Dược là một trong những mắt xích then chốt tác động trực tiếp tới chất lượng điều trị và an toàn người bệnh. Mặc dù chính sách Bảo hiểm Y tế (BHYT) mang lại nhiều quyền lợi thiết thực, thực tế tại các bệnh viện đa khoa vẫn ghi nhận tình trạng người bệnh phàn nàn về quy trình và thời gian nhận thuốc BHYT. Chu trình cấp phát thuốc đòi hỏi sự phối hợp liên hoàn qua nhiều khâu: tiếp nhận đơn, kiểm tra thể thức và thông tin hành chính, duyệt đơn trên phần mềm, soạn thuốc, kiểm tra đối chiếu và giao thuốc kèm hướng dẫn sử dụng. Việc xảy ra sai sót trong chu trình này có thể dẫn tới suy giảm hiệu quả điều trị, gia tăng biến cố bất lợi hoặc lãng phí nguồn lực y tế.

Bệnh viện E Hà Nội là bệnh viện Đa khoa Trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế, với quy mô hơn 900 giường bệnh, tiếp nhận trung bình gần 300.000 lượt khám ngoại trú và trên 20.000 bệnh nhân nội trú mỗi năm. Lưu lượng người bệnh ngoại trú lớn đặt ra áp lực đáng kể cho bộ phận cấp phát thuốc BHYT của khoa Dược trong việc đảm bảo tính chính xác, an toàn và mức độ hài lòng của người bệnh theo các tiêu chí đánh giá chất lượng bệnh viện do Bộ Y tế ban hành.

Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Đánh giá mức độ hài lòng của người bệnh đối với hoạt động cấp phát thuốc bảo hiểm y tế ngoại trú tại khoa Dược bệnh viện E Hà Nội năm 2021" được thực hiện nhằm trả lời 2 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Mức độ hài lòng của người bệnh đối với hoạt động cấp phát thuốc bảo hiểm y tế ngoại trú tại khoa Dược Bệnh viện E Hà Nội như thế nào?
  2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của người bệnh đối với hoạt động cấp phát thuốc bảo hiểm y tế ngoại trú tại đơn vị này?

Tác giả xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá mức độ hài lòng của người bệnh đối với hoạt động cấp phát thuốc bảo hiểm y tế ngoại trú tại khoa Dược Bệnh viện E Hà Nội năm 2021.
  2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người bệnh đối với hoạt động cấp phát thuốc bảo hiểm y tế ngoại trú tại khoa Dược Bệnh viện E Hà Nội năm 2021.
  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân hoặc người nhà bệnh nhân trực tiếp nhận thuốc BHYT tại khoa Dược Bệnh viện E Hà Nội. Tiêu chuẩn lựa chọn là đối tượng từ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực hành vi và tự nguyện đồng ý tham gia. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm đối tượng dưới 18 tuổi, người từ chối tham gia hoặc không đủ điều kiện sức khỏe, khả năng trả lời phỏng vấn.
  • Phạm vi không gian: Khoa Dược, Bệnh viện E Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và thu thập số liệu được thực hiện từ tháng 10/2020 đến hết tháng 3/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp khung lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ và các văn bản quy phạm y tế:

  • Khung lý thuyết: Tác giả áp dụng mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1994) gồm 5 thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Khóa luận cũng tham chiếu mô hình chỉ số hài lòng khách hàng các quốc gia Châu Âu (ECSI) và các định nghĩa về chất lượng dịch vụ y tế của Ovretveit (1992).
  • Cơ sở pháp lý: Quyết định số 6859/QĐ-BYT ngày 18/11/2016 của Bộ Y tế ban hành nội dung kiểm tra, đánh giá chất lượng bệnh viện; Quyết định số 3869/QĐ-BYT của Bộ Y tế về việc khảo sát sự hài lòng người bệnh; Luật Bảo hiểm y tế quy định về quyền lợi khám chữa bệnh đúng tuyến và trái tuyến.
  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang, sử dụng phương pháp định lượng.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể:

$$n = Z^2_{1-\alpha/2} \frac{p(1-p)}{d^2}$$

Với $p = 0,5$ (tỷ lệ ước đoán để đạt cỡ mẫu tối đa), độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $d = 0,05$, cỡ mẫu lý thuyết tính được là $n = 385$. Để bù đắp hao hụt, tác giả phát ra 500 phiếu khảo sát (tăng 30%). Số phiếu thu về hợp lệ đưa vào phân tích là 389 phiếu; 111 phiếu bị loại (chiếm 22,2%) do thiếu thông tin cá nhân hoặc không hoàn thành bảng hỏi.

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc sẵn tại khu vực cấp phát thuốc khoa Dược, chia thành 2 ca: buổi sáng (10h00 - 11h30) và buổi chiều (13h30 - 17h00) vào các ngày làm việc trong tuần; mỗi ngày chọn ngẫu nhiên 15 người bệnh. Thang đo Likert 5 mức độ được sử dụng: 1 - Hoàn toàn không hài lòng (1,00 - 1,80); 2 - Không hài lòng (1,81 - 2,60); 3 - Bình thường (2,61 - 3,40); 4 - Hài lòng (3,41 - 4,20); 5 - Hoàn toàn hài lòng (4,21 - 5,00).
  • Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 qua các bước:
    1. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Alpha > 0,6; hệ số tương quan biến - tổng > 0,3).
    2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chuẩn: KMO > 0,5; kiểm định Bartlett có $p < 0,05$; hệ số tải nhân tố (Factor loading) > 0,5; Eigenvalue > 1; tổng phương sai trích > 50%.
    3. Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    4. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (phương pháp Enter) với mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày hệ thống lý luận về chất lượng dịch vụ y tế, hoạt động cấp phát thuốc và sự hài lòng của người bệnh. Tác giả tổng hợp 10 biện pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu sai sót cấp phát thuốc (SSCPT), bao gồm: đảm bảo sao chép đơn thuốc chính xác (tránh 15% sai sót do ghi chép); làm rõ đơn thuốc không rõ ràng; lưu ý thuốc nhìn giống nhau - đọc giống nhau (LASA, chiếm 1/3 tổng sai sót); cảnh giác với số 0 và chữ viết tắt; bố trí nơi làm việc khoa học; hạn chế mất tập trung; giảm áp lực quá tải; sắp xếp bảo quản thuốc hợp lý; kiểm tra chéo đơn thuốc; tăng cường tư vấn trực tiếp cho người bệnh (nơi phát hiện tới 83% sai sót trước khi bệnh nhân rời viện).

Quy trình cấp phát thuốc BHYT ngoại trú tại cơ sở được mô tả gồm 5 bước phối hợp giữa bác sĩ, điều dưỡng, kế toán và dược sĩ:

  1. Cho đơn: Bác sĩ khám, chẩn đoán, kê đơn trên hệ thống e-Hospital và ký 2 bản in; điều dưỡng kiểm tra thông tin hành chính, hạn thẻ BHYT.
  2. Duyệt đơn: Người bệnh nộp đơn; kế toán xác nhận xuất thuốc trên hệ thống; dược sĩ kiểm tra tính hợp lý, tương tác, liều dùng và đối chiếu danh mục thuốc.
  3. Soạn thuốc: Dược sĩ nhận đơn, chuẩn bị đúng thuốc và chuyển cho dược sĩ kiểm tra độc lập.
  4. Cấp phát: Dược sĩ trả thuốc đối chiếu họ tên, năm sinh, địa chỉ; hướng dẫn liều dùng, đường dùng; người bệnh ký nhận và lưu đơn có đóng dấu.
  5. Lưu đơn: Cuối ngày tập hợp, kiểm đếm và bàn giao sổ sách giữa dược sĩ quầy và kế toán BHYT. Quy trình cũng có hướng dẫn xử trí cụ thể cho các tình huống phát sinh: hết thuốc/không xuất được trên máy, phát hiện sai sót trong đơn và lệch số lượng thuốc khi kiểm kê.

Về tổ chức, Bệnh viện E là bệnh viện Đa khoa Trung ương hạng I trực thuộc Bộ Y tế (thành lập năm 1967). Khoa Dược chịu sự chỉ đạo trực tiếp của Giám đốc bệnh viện, gồm Ban Chủ nhiệm khoa, Tổ kho (kho chính, kho lẻ nội trú, kho lẻ ngoại trú, kho đông y, kho dược liệu, kho hóa chất, kho dịch truyền), Tổ dược chính (nghiệp vụ dược, thống kê dược, dược lâm sàng) và Tổ pha chế. Nhân lực khoa Dược tại thời điểm nghiên cứu gồm 24 cán bộ viên chức: 1 Tiến sĩ dược, 1 Thạc sĩ dược, 6 điều dưỡng trung học, 15 dược sĩ trung học và 1 dược công.

Tác giả lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước: nghiên cứu của Rashid Al-Abri (2014) tổng quan 29 công trình quốc tế; nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Huế (tỷ lệ hài lòng chung 86,4%) và Bệnh viện Da liễu Trung ương (92,3%), đều ghi nhận điểm nghẽn lớn nhất ở thời gian chờ đợi. Tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh (2019), nghiên cứu của nhóm tác giả ứng dụng SERVQUAL cho thấy Sự tin cậy là nhân tố tác động mạnh nhất (42%) đến sự hài lòng cấp phát thuốc ngoại trú.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp nghiên cứu định lượng. Thang đo ban đầu được xây dựng với 24 biến quan sát chia theo 5 nhóm SERVQUAL:

  • Sự tin cậy (5 biến: TC1 đến TC5)
  • Khả năng đáp ứng (4 biến: DU1 đến DU4)
  • Sự đảm bảo (5 biến: DB1 đến DB5)
  • Sự đồng cảm (4 biến: DC1 đến DC4)
  • Phương tiện hữu hình (6 biến: HH1 đến HH6)

Bên cạnh đó là nhóm biến số định danh/thứ bậc về nhân khẩu học gồm: tuổi, giới tính, dân tộc, trình độ học vấn và nghề nghiệp. Tác giả chuẩn hóa quy trình phỏng vấn qua 2 bước, bố trí không gian khảo sát riêng biệt để giảm thiểu sai số đo lường; các khía cạnh đạo đức nghiên cứu được đảm bảo qua sự đồng thuận tự nguyện của người bệnh và phê duyệt từ lãnh đạo bệnh viện.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Kết quả phân tích 389 phiếu khảo sát ghi nhận cơ cấu nhân khẩu học:

  • Tuổi: nhóm > 60 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (38,6%), tiếp theo là nhóm 45 - 59 tuổi (31,36%), 30 - 44 tuổi (23,9%) và < 30 tuổi (6,16%).
  • Giới tính: Nữ chiếm 51,4% (200 người) và Nam chiếm 48,6% (189 người).
  • Địa bàn cư trú: Hà Nội chiếm 72,24% (282 người), các tỉnh khác chiếm 27,5% (107 người).
  • Dân tộc: Dân tộc Kinh chiếm đa số với 95,4% (371 người), các dân tộc khác chiếm 4,6% (18 người).
  • Trình độ học vấn: Trung học phổ thông chiếm tỷ lệ lớn nhất với 29,6% (115 người), Trung cấp chiếm 26,49% (103 người), Cao đẳng - Đại học chiếm 19,53% (76 người), THCS chiếm 17,22% (67 người), Trên Đại học chiếm 3,86% (15 người) và Tiểu học chiếm 3,34% (13 người).
  • Nghề nghiệp: Cán bộ hưu trí chiếm 32,4% (126 người), cán bộ công nhân viên chức chiếm 30,1% (117 người), lao động tự do chiếm 23,91% (93 người), làm ruộng chiếm 9,51% (37 người) và học sinh/sinh viên chiếm 4,12% (16 người).

Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Cả 5 thành phần đều đạt hệ số Alpha > 0,6: Sự tin cậy (0,900), Khả năng đáp ứng (0,839), Sự đảm bảo (0,779), Sự đồng cảm (0,807), Phương tiện hữu hình (0,807). Tuy nhiên, biến DU4 ("Chi phí một đơn thuốc có đáp ứng được khả năng kinh tế của người bệnh") có hệ số Cronbach's Alpha nếu loại biến tăng lên 0,923 (> 0,839), đồng thời chi phí BHYT được quỹ thanh toán nên người bệnh ít bận tâm, do đó biến DU4 được loại bỏ; 23 biến quan sát còn lại được đưa vào phân tích EFA.

Phân tích nhân tố khám phá (EFA):

  • Phân tích lần 1: KMO = 0,792, kiểm định Bartlett có Sig = 0,000, Eigenvalue = 2,255, tổng phương sai trích đạt 62,725%. Biến HH1 ("Khu vực cấp phát thuốc được vệ sinh sạch sẽ") có Factor loading = 0,474 (< 0,5) nên bị loại.
  • Phân tích lần 2: Đưa 22 biến vào phân tích. Kết quả thu được KMO = 0,791, kiểm định Bartlett có Sig = 0,000, Eigenvalue = 2,250, tổng phương sai trích đạt 64,778%. Các biến quan sát tái cấu trúc thành 4 nhóm nhân tố mới:
    1. Sự tin cậy và đáp ứng (8 biến: gồm 5 biến Tin cậy và 3 biến Đáp ứng gộp lại)
    2. Phương tiện hữu hình (5 biến)
    3. Sự đảm bảo (5 biến)
    4. Sự đồng cảm (4 biến)

Mức độ hài lòng chung và theo từng khía cạnh: Điểm đánh giá hài lòng chung đạt mức trung bình 4,16 ± 0,543. Về cơ cấu: 64,01% hài lòng (249 người), 23,14% rất hài lòng (90 người), 12,85% bình thường (50 người); không có người bệnh nào đánh giá ở mức không hài lòng hoặc rất không hài lòng.

Phân tích hồi quy đa tuyến tính: Mô hình hồi quy đạt độ tương thích với hệ số $R^2$ hiệu chỉnh bằng 0,679 (4 nhân tố giải thích được 67,9% sự biến thiên của mức độ hài lòng chung). Phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa:

$$\text{HLC} = -1,792 + 0,592 \times \text{TC&DU} + 0,320 \times \text{DB} + 0,278 \times \text{DC} + 0,248 \times \text{HH}$$

Xét theo hệ số Beta chuẩn hóa, thứ tự mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng chung là:

  1. Sự tin cậy và đáp ứng ($\beta = 0,623; p < 0,05$)
  2. Phương tiện hữu hình ($\beta = 0,322; p < 0,05$)
  3. Sự đồng cảm ($\beta = 0,310; p < 0,05$)
  4. Sự đảm bảo ($\beta = 0,279; p < 0,05$)

Kiểm định mối liên quan giữa các yếu tố nhân khẩu học và sự hài lòng cho thấy: Tuổi ($p = 0,934$), Giới tính ($p = 0,500$), Dân tộc ($p = 0,210$), Nơi cư trú ($p = 0,455$), Trình độ học vấn ($p = 1,190$) và Nghề nghiệp ($p = 1,024$) đều có giá trị $p > 0,05$. Như vậy, các đặc điểm nhân khẩu học không tạo ra sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê đối với mức độ hài lòng của người bệnh trong mẫu nghiên cứu.

Chương 4: Bàn luận

Tác giả so sánh kết quả điểm hài lòng chung (4,16/5) với khảo sát của Bộ Y tế tại Bệnh viện E năm 2018 (4,06/5), cho thấy có sự cải thiện nhẹ. Cỡ mẫu hợp lệ 389 người thỏa mãn yêu cầu tối thiểu của nghiên cứu mô tả và quy định tại Quyết định 3869/QĐ-BYT (yêu cầu tối thiểu 200 mẫu ngoại trú đối với bệnh viện có từ 500 - 4.999 lượt khám/ngày).

Việc gộp hai nhóm "Sự tin cậy" và "Khả năng đáp ứng" thành một nhân tố chung sau phân tích EFA phản ánh tâm lý thực tế của người bệnh: họ đồng nhất sự chuẩn xác trong cấp phát với khả năng cung cấp đầy đủ thuốc. Trong nhân tố Tin cậy và đáp ứng, tiêu chí "Sự chính xác trong chẩn đoán và kê đơn thuốc" đạt điểm cao nhất (4,49), nhưng các tiêu chí về "Nhà thuốc đáp ứng đầy đủ số lượng thuốc" (4,21), "Đáp ứng đầy đủ các loại thuốc" (4,23) và "Dược sĩ sẵn sàng tư vấn" (4,20) lại có điểm số thấp hơn. Điều này chỉ ra tình trạng thiếu cục bộ một số danh mục thuốc BHYT và áp lực công việc khiến dược sĩ chưa dành đủ thời gian tư vấn chuyên sâu.

Ở nhóm Phương tiện hữu hình, khu vực chờ thoáng mát, sạch sẽ được ghi nhận tốt (4,34), trong khi hệ thống "Hình ảnh, bảng, biểu đồ chỉ dẫn rõ ràng và dễ hiểu" nhận điểm thấp nhất (4,03). Nguyên nhân được chỉ ra là do bệnh nhân trên 60 tuổi chiếm tỷ lệ cao (38,6%), thị lực suy giảm nên gặp khó khăn khi quan sát các biển chỉ dẫn kích thước nhỏ hoặc bố trí chưa thuận tầm mắt.

Đối với nhân tố Sự đồng cảm và Sự đảm bảo, tiêu chí "Nhân viên luôn lắng nghe kỹ yêu cầu" (4,03) và "Thời gian chờ đợi nhận thuốc hợp lý" (4,10) nhận tỷ lệ hài lòng thấp nhất nhóm, phản ánh tình trạng quá tải cục bộ vào các khung giờ cao điểm khám bệnh.

Kết quả và đóng góp

Số liệu tổng hợp từ nghiên cứu

Khía cạnh đánh giá Biến số cụ thể Điểm trung bình (Mean ± SD) Tỷ lệ hài lòng (%) Hệ số hồi quy Beta ($\beta$) Mức độ tác động
Sự tin cậy và đáp ứng Độ chính xác chẩn đoán và kê đơn
Cấp phát thuốc có nguồn gốc rõ ràng
Đáp ứng đầy đủ số lượng thuốc
Dược sĩ luôn sẵn sàng tư vấn
4,49 ± 0,492
4,35 ± 0,498
4,21 ± 0,634
4,20 ± 0,578
89,8%
87,0%
84,2%
84,0%
0,623 ($p < 0,05$) Thứ 1
Phương tiện hữu hình Khu vực ngồi chờ thoáng mát, sạch sẽ
Hình ảnh, bảng biểu chỉ dẫn rõ ràng
4,34 ± 0,499
4,03 ± 0,500
86,8%
80,6%
0,322 ($p < 0,05$) Thứ 2
Sự đồng cảm Không phân biệt đối xử khách hàng
Luôn lắng nghe kỹ yêu cầu người bệnh
4,27 ± 0,545
4,03 ± 0,609
85,4%
80,6%
0,310 ($p < 0,05$) Thứ 3
Sự đảm bảo Ít khi xảy ra sai sót khi cấp phát
Thời gian chờ đợi nhận thuốc hợp lý
4,40 ± 0,491
4,10 ± 0,536
88,0%
82,0%
0,279 ($p < 0,05$) Thứ 4
Đánh giá chung Mức độ hài lòng chung (HLC) 4,16 ± 0,543 87,15% $R^2$ HC = 0,679 -

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Công tác cung ứng dược phẩm: Khoa Dược cần rà soát và xây dựng danh mục thuốc đấu thầu sát với nhu cầu điều trị thực tế; bộ phận cung ứng theo dõi sát tiến độ sử dụng để bổ sung thuốc kịp thời, hạn chế tình trạng gián đoạn hoặc thiếu hụt thuốc BHYT.
  2. Cải tiến cơ sở vật chất và chỉ dẫn: Thiết kế lại hệ thống biển báo chỉ dẫn, sơ đồ luồng di chuyển với kích thước chữ lớn hơn, màu sắc tương phản rõ ràng nhằm hỗ trợ đối tượng người bệnh cao tuổi.
  3. Đào tạo kỹ năng và giao tiếp: Tập huấn nâng cao kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử nhã nhặn, lắng nghe người bệnh cho nhân viên cấp phát thuốc; bố trí nhân lực hỗ trợ tư vấn sử dụng thuốc riêng biệt tại quầy phát để giảm tải thời gian chờ đợi.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm thang đo SERVQUAL điều chỉnh trong lĩnh vực cung ứng dịch vụ dược ngoại trú tại một bệnh viện đa khoa tuyến Trung ương. Dữ liệu lượng hóa cụ thể mức độ ảnh hưởng của 4 nhóm nhân tố, làm rõ thực trạng thời gian chờ và bảng biểu chỉ dẫn là những khâu hạn chế lớn nhất, cung cấp căn cứ thực chứng cho ban lãnh đạo Bệnh viện E trong hoạt động cải tiến chất lượng phục vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các hạn chế chính:

  • Tỷ lệ phiếu không hợp lệ ở mức cao (22,2%), chủ yếu do người bệnh bỏ sót câu hỏi trong bảng khảo sát dài hoặc thiếu thông tin cá nhân.
  • Nghiên cứu mô tả cắt ngang thực hiện tại một cơ sở y tế duy nhất (Bệnh viện E) trong khung thời gian 6 tháng, chưa phản ánh được biến động nhu cầu thuốc theo mùa dịch tễ.
  • Thang đo định lượng chưa tích hợp sâu các câu hỏi mở để khai thác chi tiết nguyên nhân người bệnh chưa hài lòng về quy trình hành chính và thời gian chờ đợi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đa trung tâm trên các bệnh viện hạng I và bệnh viện tuyến tỉnh để so sánh đối chiếu.
  • Nghiên cứu can thiệp đánh giá lại sự hài lòng sau khi bệnh viện triển khai các giải pháp cải tiến quy trình duyệt đơn điện tử và cải tạo hệ thống biển bảng chỉ dẫn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Dược học và Quản lý Y tế: Cung cấp mẫu nghiên cứu điển hình về phương pháp khảo sát định lượng, từ bước thiết kế bảng hỏi Likert, tính cỡ mẫu theo chuẩn dịch tễ đến quy trình xử lý số liệu nâng cao trên SPSS (kiểm tra tương quan biến tổng, phân tích EFA 2 lần và hồi quy đa biến).
  • Cán bộ quản lý dược bệnh viện và quản lý chất lượng: Tham khảo quy trình 5 bước cấp phát thuốc BHYT, bảng xử trí các tình huống sai sót phát sinh trong cấp phát (hết thuốc, sai đơn, thừa thiếu thuốc), cùng các tiêu chí đánh giá dịch vụ dược ngoại trú theo định hướng của Bộ Y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cấu trúc thang đo SERVQUAL thay đổi như thế nào sau phân tích nhân tố khám phá (EFA)?

Ban đầu, thang đo gồm 5 nhóm nhân tố với 24 biến quan sát. Trong quá trình kiểm định, biến DU4 bị loại ở bước Cronbach's Alpha và biến HH1 bị loại ở lần EFA thứ nhất do Factor loading = 0,474 (< 0,5). Kết quả EFA lần 2 với 22 biến đã tái cấu trúc thành 4 nhóm nhân tố: "Sự tin cậy và đáp ứng" (gộp 8 biến), "Phương tiện hữu hình" (5 biến), "Sự đảm bảo" (5 biến) và "Sự đồng cảm" (4 biến), giải thích được 64,778% biến thiên dữ liệu.

2. Mức độ hài lòng chung của người bệnh đối với dịch vụ cấp phát thuốc tại Bệnh viện E đạt bao nhiêu điểm?

Mức độ hài lòng chung đạt giá trị trung bình là 4,16 ± 0,543 trên thang điểm 5. Trong 389 người bệnh khảo sát, 64,01% đánh giá ở mức hài lòng, 23,14% ở mức rất hài lòng, 12,85% đánh giá bình thường; không ghi nhận trường hợp nào đánh giá ở mức không hài lòng hoặc rất không hài lòng.

3. Trong 4 nhóm nhân tố, nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất đến sự hài lòng?

Căn cứ vào hệ số hồi quy Beta chuẩn hóa, nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất là "Sự tin cậy và đáp ứng" ($\beta = 0,623$). Các nhân tố tiếp theo lần lượt là "Phương tiện hữu hình" ($\beta = 0,322$), "Sự đồng cảm" ($\beta = 0,310$), và nhân tố có ảnh hưởng thấp nhất là "Sự đảm bảo" ($\beta = 0,279$). Cả 4 nhân tố đều có ý nghĩa thống kê với $p < 0,05$.

4. Tiêu chí cụ thể nào nhận được điểm hài lòng cao nhất và thấp nhất từ người bệnh?

  • Tiêu chí có điểm hài lòng cao nhất: "Sự chính xác trong chẩn đoán và kê đơn thuốc" (4,49 ± 0,492; 89,8% hài lòng) và "Ít khi xảy ra sai sót trong việc cấp phát thuốc" (4,40 ± 0,491; 88,0% hài lòng).
  • Tiêu chí có điểm hài lòng thấp nhất: "Hình ảnh, bảng, biểu đồ chỉ dẫn rõ ràng và dễ hiểu" (4,03 ± 0,500; 80,6% hài lòng) và "Nhân viên nhà thuốc luôn lắng nghe kỹ các yêu cầu của khách hàng" (4,03 ± 0,609; 80,6% hài lòng).

5. Các đặc điểm nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp, nơi cư trú) có tác động đến sự hài lòng không?

Không. Kết quả phân tích thống kê cho thấy tất cả các biến nhân khẩu học gồm tuổi ($p = 0,934$), giới tính ($p = 0,500$), dân tộc ($p = 0,210$), nơi cư trú ($p = 0,455$), học vấn ($p = 1,190$) và nghề nghiệp ($p = 1,024$) đều có giá trị $p > 0,05$. Do đó, không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê về mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ngọc Minh đã đánh giá toàn diện sự hài lòng của 389 người bệnh nhận thuốc BHYT ngoại trú tại Bệnh viện E Hà Nội với điểm trung bình chung đạt 4,16/5 (87,15% hài lòng và rất hài lòng). Qua phân tích hồi quy, nghiên cứu xác lập mô hình 4 nhân tố giải thích 67,9% sự biến thiên hài lòng, trong đó "Sự tin cậy và đáp ứng" giữ vai trò chi phối lớn nhất ($\beta = 0,623$). Công trình chỉ ra rõ ràng các điểm nghẽn thực tế về thời gian chờ, khả năng cung ứng đầy đủ chủng loại thuốc và hệ thống biển báo chỉ dẫn cho người cao tuổi, từ đó đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức có tính ứng dụng cao cho công tác quản trị dược bệnh viện.