Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ số và mạng Internet, các phương thức tiếp thị truyền thống đang dần chuyển dịch sang môi trường trực tuyến. Tại thị trường Việt Nam, báo cáo từ Social Media và Meltwater (2024) cho thấy số lượng người dùng Internet đạt khoảng 78 triệu người (chiếm 79,1% dân số), và lượng người sử dụng mạng xã hội đạt 72 triệu người (tương đương 73% dân số) (dẫn theo Võ Quốc Hưng, 2024). Tiếp thị kỹ thuật số (Digital Marketing) nói chung và tiếp thị nội dung (Content Marketing) nói riêng trở thành phương tiện then chốt giúp các tổ chức kết nối, duy trì tương tác bền vững với khách hàng mục tiêu mà vẫn tối ưu hóa chi phí vận hành (Nguyễn Hoàng Tiến, 2020).

Công ty Điện lạnh Thiên Phong là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng và lắp đặt các thiết bị điện lạnh dân dụng tận nhà tại địa bàn thành phố Huế. Dù đã đi vào hoạt động gần 4 năm, đến năm 2022 doanh nghiệp mới bắt đầu tập trung đầu tư cho các hoạt động tiếp thị nội dung trực tuyến thông qua trang Fanpage Facebook chính thức. Thực trạng vận hành tại công ty bộc lộ một số hạn chế: bộ phận Marketing chỉ gồm 2 nhân sự trẻ với dưới 1 năm kinh nghiệm; các chủ đề bài đăng còn đơn điệu; quy trình quản lý chất lượng hình ảnh, thông điệp và giá trị truyền tải chưa được thực hiện chặt chẽ; tỷ lệ tương tác và mức độ gắn kết của người dùng chưa đạt hiệu quả cao. Do đó, việc nghiên cứu đo lường phản hồi thực tế của người dùng nhằm tìm ra giải pháp hoàn thiện hoạt động này là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát là đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trực tuyến tại Công ty Điện lạnh Thiên Phong, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được phân định thành 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trực tuyến của doanh nghiệp và sự hài lòng của khách hàng.
  2. Đánh giá thực trạng mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trực tuyến của Công ty Điện lạnh Thiên Phong.
  3. Đề xuất nhóm giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về hoạt động Content Marketing trực tuyến tại Công ty Điện lạnh Thiên Phong.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những nhân tố nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trực tuyến của Công ty Điện lạnh Thiên Phong?
  2. Mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trực tuyến của Công ty được thể hiện ra sao?
  3. Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trực tuyến tại Công ty Điện lạnh Thiên Phong thì cần đưa ra những giải pháp gì?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sự hài lòng của khách hàng về hoạt động Content Marketing trực tuyến của doanh nghiệp. Đối tượng điều tra khảo sát là những khách hàng đã biết đến và tiếp cận hoạt động truyền thông trên trang Fanpage của công ty. Phạm vi nội dung tập trung phân tích hoạt động Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook qua trang Fanpage chính thức của chi nhánh Huế (https://www.com/dienlanhthienphongchinhanhHue), không mở rộng sang các kênh truyền thông khác. Phạm vi không gian giới hạn ở nhóm khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp trên địa bàn thành phố Huế. Phạm vi thời gian bao gồm việc thu thập dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 và khảo sát dữ liệu sơ cấp từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành về tiếp thị nội dung (Content Marketing) của Content Marketing Institute (2012), Gunelius (2011), Handley và cộng sự; lý thuyết tiếp thị nội dung trực tuyến từ Holliman & Rowley (2014), Lieb (2012), Pulizzi (2012); các nguyên lý tiếp thị trên nền tảng Facebook của Trung Đức (2014) và Dunay cùng cộng sự (2009). Về phía người tiêu dùng, tác giả kế thừa quan điểm về khách hàng của Peter F. Drucker (1954), Tom Peters (1987), cùng lý thuyết sự hài lòng của khách hàng qua mô hình "Kỳ vọng – Cảm nhận" của Oliver và cộng sự (1985), Parasuraman và cộng sự (1988), Hunt (1977), kết hợp nghiên cứu tác động của nội dung số từ Abdulvahap Baydaş và cộng sự (2023).

Để thiết lập mô hình nghiên cứu phù hợp với loại hình dịch vụ điện lạnh dân dụng, tác giả tiến hành tổng hợp các mô hình thực nghiệm trong và ngoài nước:

Tác giả nghiên cứu Năm công bố Các nhân tố tác động được xác định
Jafarova, Khadija & Metehan Tolon 2022 Thông tin, Độ tin cậy, Sự giải trí, Sự tương tác
Abdulvahap Baydaş, Serhat Ata & Mehmet Coşkuner 2023 Thông tin, Sự tương tác
Bùi Thị Phước 2022 An ninh, Khả năng tương tác, Thông tin
Hoàng Cửu Long & Phan Thắng 2024 Giá trị chức năng, Giá trị giải trí, Giá trị xã hội, Giá trị thông tin
Phan Thị Cẩm Hồng 2020 Chất lượng thông tin, Chất lượng sản phẩm, Giá cả, Trang website, Cách giao nhận hàng, Khả năng giao dịch
Lương Văn Nghĩa 2023 Chất lượng thông tin, Xu hướng, Tương tác, Landing page, Cá nhân hóa
Nguyễn Hữu Lộc 2021 Tính thông tin, Tính giá trị, Tính giải trí, Tính tương tác – xã hội

Từ cơ sở tổng thuật trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu thực nghiệm gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Sự hài lòng về hoạt động Content Marketing trực tuyến"):

  • Tính thông tin (TT): đo lường sự đầy đủ, tính hữu ích, tính thẩm mỹ của hình ảnh, tính cập nhật và sự rõ ràng của nội dung (5 biến quan sát TT1–TT5).
  • Tính tin cậy (TC): đo lường mức độ cam kết bảo mật thông tin, tính minh bạch về địa chỉ/hotline, chính sách bảo hành và hình ảnh/video thợ kỹ thuật thực tế (4 biến quan sát TC1–TC4).
  • Tính giải trí (GT): đo lường việc lồng ghép thông điệp giải trí, tổ chức minigame/chương trình nhận quà, giọng điệu phản hồi hài hước và câu chuyện trải nghiệm (4 biến quan sát GT1–GT4).
  • Tính tương tác (TTT): đo lường tốc độ phản hồi tin nhắn, mức độ tương tác qua lại giữa quản trị viên và người dùng (4 biến quan sát).
  • Biến phụ thuộc: Sự hài lòng chung (HL) gồm 3 biến quan sát.

Bốn giả thuyết nghiên cứu được thiết lập (H1, H2, H3, H4) đều kỳ vọng mối quan hệ tác động thuận chiều giữa từng nhân tố độc lập với sự hài lòng của khách hàng.

Khóa luận kết hợp hai phương pháp nghiên cứu chính:

  1. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên phụ trách bộ phận Marketing của Công ty Điện lạnh Thiên Phong để thu thập thông tin về mục tiêu truyền thông, đối tượng mục tiêu, cách thức sản xuất nội dung và thực trạng Fanpage, làm căn cứ hiệu chỉnh bảng hỏi sơ bộ.
  2. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi trực tuyến qua Google Form sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý").

Quy mô mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc thống kê:

  • Theo Hair và cộng sự (1998), phân tích EFA đòi hỏi cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N \ge 20 \times 5 = 100$).
  • Theo Tabachnick & Fidell (2007), phân tích hồi quy cần đảm bảo $n \ge 50 + 8m$ ($m$ là số biến độc lập), tức $n \ge 50 + 8 \times 4 = 82$.
  • Cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $\max(100, 82) = 100$. Tác giả phát ra 130 phiếu dự phòng sai số 10%, sau quá trình sàng lọc và làm sạch dữ liệu, thu được 120 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 120$) đưa vào phân tích trên phần mềm SPSS.

Quy trình xử lý số liệu bao gồm: thống kê mô tả (Mean, Percent, Standard Deviation); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (chấp nhận hệ số $\ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (với kiểm định KMO $\ge 0,5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa $Sig. < 0,05$, phương sai trích $\ge 50%$, giá trị Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$ với phép xoay Varimax); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định $\mu = 4$.


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh truyền thông số, xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể. Thiết lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu, phân định rõ đối tượng nghiên cứu, đối tượng điều tra và giới hạn phạm vi nghiên cứu (tập trung vào Fanpage Facebook chi nhánh Huế trong mốc thời gian 2021–2024). Xây dựng quy trình nghiên cứu logic kết hợp phương pháp định tính và định lượng, nêu rõ phương pháp chọn mẫu thuận tiện quy mô 120 quan sát và kỹ thuật xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS.

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Hệ thống hóa các luận điểm lý thuyết cơ bản về Content Marketing, phân biệt giữa tiếp thị nội dung truyền thống và tiếp thị nội dung trực tuyến, làm rõ các hình thức nội dung phổ biến (Social Media, Blog, Video, Infographic, Ebook, Email Marketing, Podcast, User-generated content). Làm rõ các đặc tính của Facebook Marketing, các định dạng bài đăng trên Fanpage (Status, Photo, Video, Note, Link, Offer, Tip), thuật toán phân phối nội dung Edgerank dựa trên 3 tham số (User, Weight, Decay) và các chỉ số đo lường hiệu suất (Followers, Engagement Rate, Likes, Shares, Comments, Reach).

Chương này cũng tổng hợp lý thuyết về sự thỏa mãn của khách hàng, tổng thuật 7 nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhân tố độc lập (Thông tin, Tin cậy, Giải trí, Tương tác) với 20 biến quan sát đã được mã hóa chi tiết.

Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về hoạt động Content Marketing trực tuyến tại Công ty Điện lạnh Thiên Phong

Khái quát về Công ty Điện lạnh Thiên Phong: lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, cơ cấu tổ chức, danh mục dịch vụ và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023. Đánh giá thực trạng quản trị kênh Fanpage giai đoạn 11/2023–11/2024 thông qua dữ liệu thứ cấp: tỷ lệ phân bổ giữa bài viết chạy quảng cáo và không quảng cáo, các định dạng hình ảnh/video, cơ cấu nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính) của người theo dõi, cùng biến động các chỉ số Reach và Interaction.

Về phân tích định lượng từ 120 mẫu khảo sát sơ cấp:

  • Thống kê mô tả chỉ ra nguồn tiếp cận Fanpage, tần suất theo dõi, phương thức tương tác và chủ đề người xem quan tâm.
  • Kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ theo chuẩn thống kê.
  • Ma trận tương quan Pearson khẳng định các biến độc lập có mối liên hệ tuyến tính thuận chiều với biến phụ thuộc và không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội xác nhận cả 4 yếu tố đều có ý nghĩa thống kê và tác động tích cực đến sự hài lòng của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing của công ty.
  • Phân tích thống kê One-Sample T-Test đánh giá chi tiết mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng phát biểu trong thang đo.

Chương 3: Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing tại Công ty Điện lạnh Thiên Phong

Dựa trên kết quả hồi quy và định hướng phát triển của doanh nghiệp, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp chia thành 4 nhóm tương ứng:

  • Nhóm giải pháp về tính thông tin: Nâng cao chất lượng nội dung bài đăng, thiết kế hình ảnh trực quan, cập nhật đầy đủ kiến thức kỹ thuật bảo dưỡng điện lạnh, chính sách giá và chương trình ưu đãi định kỳ.
  • Nhóm giải pháp về tính tin cậy: Công khai quy trình làm việc, chính sách bảo hành dịch vụ, minh bạch thông tin liên hệ và đẩy mạnh đăng tải hình ảnh/video thực tế về đội ngũ kỹ thuật viên đang sửa chữa tại nhà khách hàng.
  • Nhóm giải pháp về tính giải trí: Đa dạng hóa hình thức truyền tải, lồng ghép nội dung hài hước, tổ chức minigame có thưởng nhằm kích thích người dùng theo dõi và chia sẻ bài viết.
  • Nhóm giải pháp về tính tương tác: Chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng trên kênh tin nhắn và bình luận, rút ngắn thời gian phản hồi, tăng cường trao đổi hai chiều giữa quản trị viên Fanpage và khách hàng.

Phần III: Kết luận và kiến nghị

Tóm lược các kết quả chính của công trình nghiên cứu, chỉ rõ đóng góp của đề tài trong việc lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến cảm nhận khách hàng trong ngành dịch vụ điện lạnh tại thị trường địa phương, đồng thời đưa ra các kiến nghị quản trị cụ thể đối với ban giám đốc Công ty Điện lạnh Thiên Phong.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Từ mẫu khảo sát hợp lệ gồm 120 khách hàng biết đến Fanpage của Công ty Điện lạnh Thiên Phong tại thành phố Huế, kết quả phân tích thống kê và mô hình hồi quy tuyến tính bội chỉ ra rằng:

  • Có 4 nhân tố tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng về hoạt động Content Marketing trực tuyến của doanh nghiệp.
  • Mức độ tác động của các nhân tố được sắp xếp theo thứ tự giảm dần như sau:
    1. Tính tương tác (nhân tố có ảnh hưởng mạnh nhất)
    2. Tính tin cậy
    3. Tính giải trí
    4. Tính thông tin

Tất cả các biến quan sát thuộc 4 nhân tố trên đều đóng góp tích cực vào việc gia tăng mức độ thỏa mãn của người dùng khi tiếp cận các thông điệp tiếp thị của doanh nghiệp trên Facebook.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

Khóa luận đã thiết lập 4 nhóm giải pháp bám sát thực trạng hoạt động của doanh nghiệp:

  • Cải thiện cơ chế tương tác trực tuyến bằng cách bố trí nhân sự trực Fanpage thường xuyên, phản hồi bình luận và tin nhắn tức thời, tạo dựng đối thoại cá nhân hóa với khách hàng.
  • Nâng cao tính tin cậy qua việc bảo mật thông tin cá nhân của khách hàng, duy trì xuyên suốt chính sách bảo hành dịch vụ sửa chữa và minh bạch hồ sơ năng lực thợ kỹ thuật qua tư liệu hình ảnh thực tế.
  • Tối ưu hóa tính giải trí qua các ấn phẩm truyền thông nhẹ nhàng, các câu chuyện nghề nghiệp gần gũi, minigame tương tác định kỳ có quà tặng thiết thực.
  • Hoàn thiện tính thông tin qua việc chuẩn hóa định dạng bài viết ngắn gọn, súc tích, hình ảnh thẩm mỹ, cung cấp mẹo sử dụng thiết bị điện lạnh an toàn và tiết kiệm điện năng.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã kiểm định thành công mô hình lý thuyết tiếp thị nội dung trực tuyến trong bối cảnh một doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật vừa và nhỏ tại địa bàn miền Trung (thành phố Huế). Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm làm căn cứ khoa học cho bộ phận Marketing của Công ty Điện lạnh Thiên Phong thay đổi chiến lược xuất bản nội dung, chuyển trọng tâm từ việc chỉ đăng tải thông tin một chiều sang việc đẩy mạnh tương tác hai chiều và củng cố độ tin cậy của dịch vụ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Từ phạm vi và phương pháp nghiên cứu được trình bày trong văn bản, khóa luận tồn tại một số hạn chế:

  • Giới hạn về nền tảng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động Content Marketing trên mạng xã hội Facebook thông qua kênh Fanpage của công ty, chưa đánh giá sự phối hợp đa kênh với các nền tảng trực tuyến khác như Website, TikTok hay YouTube.
  • Giới hạn về phạm vi không gian và đối tượng: Khảo sát chỉ được thực hiện đối với khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ hoặc biết đến Fanpage của công ty trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các địa phương lân cận nơi công ty có thể mở rộng chi nhánh.
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 120 mẫu. Kỹ thuật lấy mẫu này có tính đại diện chưa cao so với toàn bộ cộng đồng người tiêu dùng dịch vụ điện lạnh dân dụng.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024), chưa phản ánh được sự biến động theo mùa vụ vốn là đặc thù lớn của ngành điện lạnh (nhu cầu thường tăng đột biến vào mùa hè).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các nền tảng truyền thông số khác, gia tăng quy mô mẫu khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, đồng thời theo dõi dữ liệu qua nhiều mùa tiêu dùng khác nhau trong năm để nâng cao độ khái quát hóa của mô hình.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại Điện tử: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng khảo sát hoàn chỉnh, từ việc hệ thống hóa khung lý thuyết, tổng hợp mô hình tiền nhiệm, thiết kế bảng câu hỏi Likert 5 mức độ, đến các bước xử lý dữ liệu thực tế trên SPSS (Cronbach’s Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy tuyến tính bội, One-Sample T-Test).
  • Những người thực hiện đề tài về tiếp thị truyền thông xã hội: Cung cấp bộ thang đo cụ thể gồm 20 biến quan sát đã được điều chỉnh phù hợp với hoạt động truyền thông trên Fanpage Facebook của doanh nghiệp dịch vụ.
  • Chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), quản lý cơ sở dịch vụ kỹ thuật, điện lạnh: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức triển khai nội dung tiếp thị số với nguồn lực nhân sự mỏng (1–2 người), giúp doanh nghiệp nhận biết tầm quan trọng của các yếu tố tương tác và tin cậy để tối ưu hóa ngân sách truyền thông trên mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động Content Marketing của đơn vị nào và trên kênh truyền thông nào?
Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Điện lạnh Thiên Phong (đơn vị chuyên sửa chữa, bảo trì, lắp đặt thiết bị điện lạnh tận nhà) và giới hạn phạm vi nội dung trên trang Fanpage Facebook chính thức của chi nhánh Huế (https://www.com/dienlanhthienphongchinhanhHue).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố nào và nhân tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhân tố độc lập: Tính tương tác, Tính tin cậy, Tính giải trí, và Tính thông tin. Kết quả hồi quy cho thấy cả 4 nhân tố đều tác động cùng chiều đến sự hài lòng của khách hàng, trong đó Tính tương tác là nhân tố có tác động mạnh nhất, tiếp theo lần lượt là Tính tin cậy, Tính giải trí và sau cùng là Tính thông tin.

3. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu dựa trên tiêu chuẩn EFA của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 mẫu/biến quan sát ($20 \times 5 = 100$) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (2007) ($50 + 8 \times 4 = 82$). Cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 100. Tác giả đã phát 130 phiếu khảo sát và thu về 120 phiếu hợp lệ ($N = 120$) để đưa vào phân tích SPSS.

4. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp trong khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn 2021–2023 (kèm số liệu Fanpage từ tháng 11/2023 đến tháng 11/2024). Dữ liệu sơ cấp từ khách hàng được thu thập qua bảng hỏi trực tuyến trong giai đoạn từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024.

5. Thực trạng hoạt động tiếp thị nội dung của Công ty Điện lạnh Thiên Phong trước khi nghiên cứu bộc lộ những nhược điểm gì?
Công ty hoạt động gần 4 năm nhưng đến năm 2022 mới bắt đầu đầu tư Fanpage. Đội ngũ Marketing chỉ có 2 nhân sự trẻ dưới 1 năm kinh nghiệm, các chủ đề bài đăng còn hạn chế, chưa kiểm soát tốt chất lượng hình ảnh/thông điệp, dẫn đến lượng tương tác và theo dõi của khách hàng chưa cao.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Phượng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm thành công mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trực tuyến tại Công ty Điện lạnh Thiên Phong. Thông qua phân tích định lượng trên 120 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS, nghiên cứu khẳng định 4 nhân tố tác động thuận chiều đến sự hài lòng theo thứ tự giảm dần: Tương tác, Tin cậy, Giải trí và Thông tin. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp doanh nghiệp định hướng và hoàn thiện chiến lược truyền thông nội dung trên Fanpage Facebook một cách hiệu quả trong thời gian tới.