Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Mỹ Khánh Hiền (ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, khóa 2020–2024, hoàn thành năm 2025) tiếp cận vấn đề quản trị rủi ro chuỗi cung ứng trong lĩnh vực nông sản xuất khẩu. Xuất khẩu gạo giữ vị trí chiến lược trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, tham gia sâu vào mạng lưới thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, hoạt động này thường xuyên chịu tác động bởi tính bất định của thị trường nông sản thế giới, sự biến động tỷ giá hối đoái, rào cản kỹ thuật thương mại, cũng như các đứt gãy logistics xuyên biên giới.

Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên là doanh nghiệp có kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực thu mua, chế biến và phân phối lương thực tại khu vực miền Trung, đồng thời tham gia xuất khẩu gạo sang các thị trường quốc tế. Hoạt động kinh doanh của đơn vị đối mặt với nhiều nguy cơ tiềm ẩn từ nguồn cung, bảo quản phẩm cấp hạt gạo, biến động giá thu mua, chi phí vận tải biển cho đến các rủi ro pháp lý và thanh toán quốc tế. Do đó, tác giả lựa chọn đề tài "Đánh giá rủi ro trong xuất khẩu gạo của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên" nhằm nhận diện và đo lường các nguy cơ, từ đó xây dựng giải pháp quản trị phù hợp.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá rủi ro trong xuất khẩu gạo của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên, xác định các loại rủi ro và mức độ ảnh hưởng của chúng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro và cải thiện hiệu quả xuất khẩu. Ba nhiệm vụ/mục tiêu cụ thể được xác định gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về rủi ro và đánh giá rủi ro trong xuất khẩu gạo.
  2. Đánh giá thực trạng và rủi ro trong xuất khẩu gạo của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro trong xuất khẩu gạo tại Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các loại rủi ro trong xuất khẩu gạo tại Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên, trải dài từ các khâu thu mua, chế biến, bảo quản, vận chuyển, thủ tục hải quan cho đến thanh toán quốc tế. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Về nội dung: Tập trung đánh giá mức độ của các yếu tố rủi ro trong quy trình xuất khẩu, ảnh hưởng của các yếu tố rủi ro đến hiệu quả kinh doanh và rà soát các biện pháp quản trị rủi ro hiện có của doanh nghiệp.
  • Về không gian: Nghiên cứu thực tế tại trụ sở Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên (địa chỉ: số 56B Nguyễn Chí Diểu, Phường Đông Ba, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Về thời gian: Dữ liệu sơ cấp được điều tra, thu thập trong giai đoạn từ ngày 18/11/2024 đến ngày 23/02/2025; dữ liệu thứ cấp về kết quả hoạt động kinh doanh và số liệu xuất khẩu được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn quản lý rủi ro quốc tế ISO 31000:2018 (định nghĩa rủi ro là "ảnh hưởng của sự không chắc chắn đến các mục tiêu") và khuôn khổ Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp COSO ERM 2017 (xem xét rủi ro là "khả năng xảy ra các sự kiện có thể ảnh hưởng tiêu cực đến việc đạt được các mục tiêu kinh doanh"). Hai thuộc tính nền tảng của rủi ro được tác giả vận dụng xuyên suốt là xác suất xảy ra (Probability) và mức độ tác động (Impact).

Căn cứ theo lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và kinh doanh quốc tế, hệ thống rủi ro trong khóa luận được phân loại thành rủi ro nội bộ (phát sinh từ hoạt động sản xuất, kiểm soát chất lượng, quản lý dòng tiền, nguồn nhân lực) và rủi ro bên ngoài (thị trường, kinh tế vĩ mô, chính sách thương mại, biến động tỷ giá, thiên tai, dịch bệnh). Ngoài ra, nghiên cứu viện dẫn cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm liên quan đến quá trình hình thành doanh nghiệp như Quyết định số 895/QĐ-TTg ngày 04/10/2002 của Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 4355/QĐ/BNN-TCCB ngày 16/10/2002, Quyết định số 497/QĐ-BNN-TCCB ngày 08/03/2005 và Quyết định số 3624/QĐ-BNN-ĐMDN ngày 26/12/2005 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa kỹ thuật phân tích định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng kỹ thuật phỏng vấn sâu với mẫu gồm 3 cán bộ quản lý chủ chốt của công ty thuộc phòng Kinh doanh và phòng Tài chính - Kế toán. Nội dung phỏng vấn tập trung nhận diện nguy cơ, tác nhân gây rủi ro, thiệt hại thực tế và đánh giá quy trình ứng phó hiện tại. Đồng thời, tác giả áp dụng ma trận SWOT để phân tích điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội và thách thức từ môi trường xuất khẩu lương thực.
  • Phương pháp định lượng: Sử dụng thống kê mô tả nhằm tổng hợp dữ liệu thứ cấp về doanh thu, sản lượng, kim ngạch xuất khẩu và cơ cấu thị trường giai đoạn 2022–2024; phương pháp so sánh chuỗi thời gian để nhận diện xu hướng biến động.
  • Công cụ ma trận đánh giá rủi ro (Risk Matrix): Tác giả thiết lập thang đo 3 mức đối với hai trục xác suất và mức độ tác động nhằm định lượng hóa và trực quan hóa thứ tự ưu tiên xử lý rủi ro.
Tiêu chí Mức độ Diễn giải và ngưỡng định lượng
Khả năng xảy ra (Probability) Cao (High) Rất có thể xảy ra, tần suất thường xuyên hoặc có tiền lệ (xác suất >70%/năm)
Trung bình (Medium) Có thể xảy ra, tần suất không thường xuyên (xác suất 30% - 70%/năm)
Thấp (Low) Ít có khả năng xảy ra, tần suất hiếm gặp (xác suất <30%/năm)
Mức độ tác động (Impact) Cao (High) Thiệt hại nghiêm trọng, tổn thất từ 20% vốn chủ sở hữu trở lên, giảm sút lớn kim ngạch
Trung bình (Medium) Thiệt hại đáng kể, tổn thất từ 5% đến dưới 20% vốn chủ sở hữu, giảm lợi nhuận, trễ giao hàng
Nhỏ/Thấp (Low) Thiệt hại không đáng kể, doanh nghiệp tự khắc phục được bằng nguồn lực sẵn có

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu sơ cấp (thu được từ biên bản phỏng vấn sâu 3 cán bộ công ty từ 18/11/2024 đến 23/02/2025) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo nội bộ về tài chính, kinh doanh xuất khẩu giai đoạn 2022–2024 cùng các tài liệu ngành từ Tổng cục Thống kê, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, FAO, UNCITRAL).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đánh giá rủi ro xuất khẩu gạo

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận về rủi ro và các phương pháp đánh giá rủi ro trong hoạt động ngoại thương đối với mặt hàng gạo. Tác giả chỉ rõ rủi ro xuất khẩu mang các thuộc tính đặc thù: tính bất định cao do thị trường quốc tế biến động phức tạp, tính liên kết dây chuyền theo chuỗi cung ứng logistics (một sự cố ở khâu kho bãi hay chứng từ có thể gây trễ tàu, hư hỏng gạo và phát sinh tranh chấp hợp đồng), và tính khó kiểm soát do phụ thuộc vào chính sách nước sở tại.

Tác giả hệ thống hóa 5 nhóm rủi ro điển hình trong xuất khẩu gạo:

  • Rủi ro thị trường: Biến động giá gạo thế giới dưới tác động cung cầu toàn cầu, sự thay đổi thị hiếu tiêu dùng (nhu cầu dịch chuyển sang gạo đặc sản, gạo hữu cơ), áp lực cạnh tranh từ các cường quốc xuất khẩu như Thái Lan, Ấn Độ, Pakistan, và rủi ro phát sinh từ tồn kho nông sản có tính mùa vụ.
  • Rủi ro tài chính: Biến động tỷ giá hối đoái (chênh lệch giữa đồng USD và VND khi thanh toán), rủi ro tín dụng đối tác (nhà nhập khẩu chậm hoặc không thanh toán qua phương thức thanh toán quốc tế), rủi ro thanh khoản nội bộ, biến động lãi suất vay vốn lưu động và áp lực lạm phát chi phí sản xuất.
  • Rủi ro hoạt động: Rủi ro kỹ thuật chất lượng (độ ẩm không đạt, tạp chất, sâu mọt, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng kiểm định quốc tế); rủi ro logistics (trễ tàu, hư hỏng vỏ bao, tắc nghẽn cảng biển làm đội chi phí lưu container); rủi ro thủ tục hải quan (sai mã HS, vướng kiểm dịch thực vật SPS); và rủi ro gián đoạn dây chuyền xay xát, chế biến.
  • Rủi ro pháp lý và chính trị: Tranh chấp hợp đồng mua bán quốc tế, khác biệt hệ thống pháp luật, thay đổi hạn ngạch hoặc thuế quan, bảo hộ mậu dịch, bất ổn chính trị tại quốc gia nhập khẩu và rào cản tham nhũng hành chính.
  • Rủi ro khác: Rủi ro thiên tai (bão lũ, hạn hán làm mất mùa tại vùng nguyên liệu), dịch bệnh nông nghiệp trên cây lúa, dịch bệnh trên người gây gián đoạn vận chuyển, và tác động dài hạn của biến đổi khí hậu (nước biển dâng, xâm nhập mặn tại các vựa lúa).

Về quy trình, tác giả phân tích quy trình đánh giá rủi ro chuẩn 6 bước: (1) Xác định mục tiêu, (2) Nhận diện rủi ro, (3) Phân tích rủi ro, (4) Đánh giá mức độ rủi ro, (5) Xử lý rủi ro (với 4 chiến lược: tránh né, giảm thiểu, chuyển giao qua bảo hiểm/công cụ phái sinh, hoặc chấp nhận rủi ro), và (6) Theo dõi, đánh giá hiệu quả định kỳ.

Chương 2: Đánh giá rủi ro trong xuất khẩu gạo tại Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng quản lý rủi ro chuỗi xuất khẩu gạo của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên.

Chỉ tiêu Thông tin ghi nhận
Tên tiếng Việt Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên
Tên tiếng Anh / Tên viết tắt Binh Tri Thien Food Joint-Stock Company / BINH TRI THIEN FOOD JSC
Mã số thuế / Ngày hoạt động 3300350378 / Hoạt động từ ngày 14/09/2006
Trụ sở chính 56B Nguyễn Chí Diểu, P. Đông Ba, TP. Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế
Người đại diện pháp luật Ông Hồ Văn Diễn
Tiền thân Doanh nghiệp nhà nước thuộc Tổng Công ty Lương thực Miền Bắc; hợp nhất từ 3 công ty lương thực Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế (2002)
Cổ phần hóa Quyết định số 3624/QĐ-BNN-ĐMDN ngày 26/12/2005 (vốn điều lệ ban đầu ghi trong văn bản: 24.000 VNĐ)
Cơ cấu cổ đông Tổng Công ty Lương thực Miền Bắc (nắm chi phối), Ngân hàng Công thương, Ngân hàng ACB, người lao động và tổ chức khác

Về bộ máy và nhân sự, công ty tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng quản trị (05 thành viên), Ban kiểm soát (03 thành viên), Ban điều hành, 3 phòng ban tham mưu (Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Tổ chức - Hành chính), 01 Chi nhánh tại Quảng Bình và 02 công ty con (Công ty TNHH MTV Lương thực Quảng Trị, Công ty TNHH MTV Lương thực Thừa Thiên Huế). Tính đến ngày 30/06/2023, tổng nhân sự của công ty là 22 người.

Trình độ học vấn Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Sau đại học (Thạc sĩ, Tiến sĩ) 1 4,55
Đại học 8 36,36
Cao đẳng / Trung cấp 5 22,73
Trung học phổ thông 6 27,27
Dưới Trung học phổ thông 2 9,09
Tổng cộng 22 100,00

Về chuỗi giá trị và thị trường: Hoạt động kinh doanh gạo của công ty vận hành theo mô hình khép kín từ thu mua lúa gạo nguyên liệu của nông dân và hợp tác xã, đưa vào nhà máy xay xát chế biến, lưu kho và phân phối. Tại nội địa, sản phẩm cung ứng cho các đại lý, siêu thị trên địa bàn Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế. Trên thị trường quốc tế, công ty xuất khẩu gạo sang các đối tác tại Châu Á (Philippines, Malaysia, Trung Quốc), Châu Phi (Bờ Biển Ngà, Ghana) và một số thị trường mới nổi.

Về phân tích thực trạng rủi ro: Dựa trên kết quả phỏng vấn sâu 3 cán bộ quản lý và tổng hợp số liệu kinh doanh giai đoạn 2022–2024, tác giả lập ma trận SWOT quy trình xuất khẩu và xếp hạng mức độ rủi ro qua Risk Matrix:

  • Rủi ro thị trường và rủi ro tài chính được đánh giá là hai nhóm rủi ro có xác suất và mức độ ảnh hưởng lớn nhất. Biến động giá thu mua lúa gạo nội địa chênh lệch với giá ký hợp đồng FOB/CIF xuất khẩu khiến biên lợi nhuận sụt giảm; biến động tỷ giá hối đoái USD/VND tác động trực tiếp đến kết quả kinh doanh quy đổi; thời gian thu hồi nợ quốc tế kéo dài gây áp lực thanh khoản.
  • Rủi ro hoạt động và logistics xếp ở mức độ trung bình nhưng thường trực: chi phí cước tàu biển tăng cao trong các mùa cao điểm, nguy cơ gạo bị ẩm mốc hoặc phát sinh sâu mọt khi vận chuyển dài ngày trên biển, việc kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đòi hỏi chi phí giám sát chất lượng chặt chẽ.
  • Rủi ro pháp lý và chính trị tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn hợp đồng khi các quốc gia nhập khẩu thay đổi quy định kiểm định hoặc áp dụng hạn ngạch đột xuất. Tác giả kết luận hệ thống quản lý rủi ro hiện tại của công ty còn mang tính thụ động, dựa trên kinh nghiệm xử lý tình huống của cán bộ phụ trách, chưa có quy trình quản trị rủi ro độc lập và văn bản hóa bài bản.

Chương 3: Định hướng và giải pháp góp phần hạn chế rủi ro trong xuất khẩu gạo tại Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên

Trên cơ sở phân tích thực trạng, Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và các nhóm giải pháp giảm thiểu rủi ro:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng thị trường xuất khẩu, tập trung vào các phân khúc gạo có giá trị gia tăng cao, đa dạng hóa đối tác để giảm phụ thuộc vào các thị trường đơn lẻ.
  • Giải pháp xử lý các rủi ro mức độ cao (thị trường và tài chính): Đẩy mạnh nghiên cứu dự báo biến động giá nông sản quốc tế trước khi chốt giá hợp đồng xuất khẩu; áp dụng các hợp đồng mua bán kỳ hạn hoặc quyền chọn tỷ giá tại ngân hàng thương mại để bảo hiểm rủi ro tỷ giá; thẩm tra kỹ xếp hạng tín dụng của đối tác nhập khẩu, ưu tiên các phương thức thanh toán an toàn như thư tín dụng không hủy ngang có xác nhận (Confirmed Irrevocable L/C); điều khoản hợp đồng cần quy định rõ trách nhiệm khi phát sinh sự kiện bất khả kháng.
  • Giải pháp xử lý rủi ro trung bình và thấp (hoạt động và logistics): Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chất lượng từ khâu xay xát, đóng gói theo tiêu chuẩn HACCP và kiểm soát độ ẩm chặt chẽ; lựa chọn các hãng tàu và công ty giao nhận vận tải uy tín; tăng cường quản lý hệ thống kho bãi bảo quản để giảm hao hụt phẩm chất hạt gạo.
  • Giải pháp nâng cao năng lực quản trị rủi ro tổng thể: Xây dựng hệ thống quản trị rủi ro doanh nghiệp theo khung chuẩn mực; thiết lập bộ chỉ số đo lường rủi ro then chốt (KRI - Key Risk Indicators) chuyên biệt cho quy trình xuất khẩu gạo; tổ chức đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ ngoại thương, thanh toán quốc tế và phân tích hợp đồng cho đội ngũ cán bộ; tăng cường cơ chế báo cáo và giám sát rủi ro định kỳ giữa phòng Kinh doanh và phòng Tài chính - Kế toán.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả cụ thể dựa trên số liệu và dữ kiện thực tế:

  • Nhận diện toàn diện các nguồn phát sinh rủi ro trong quy trình xuất khẩu gạo của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên, xác lập bằng chứng cho thấy rủi ro thị trường và rủi ro tài chính là hai nhóm rủi ro có tần suất xuất hiện và biên độ thiệt hại tài chính lớn nhất đối với công ty trong chu kỳ kinh doanh 2022–2024.
  • Đánh giá khách quan thực trạng tổ chức: Công ty vận hành bộ máy tinh gọn (22 nhân sự), tỷ lệ có trình độ đại học và sau đại học đạt gần 41%, tuy nhiên hoạt động quản trị rủi ro chưa được chuyên môn hóa thành phòng ban chuyên trách mà vẫn thực hiện kiêm nhiệm giữa bộ phận kinh doanh và kế toán.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tế: Thiết kế quy trình đánh giá 6 bước, xây dựng bảng chỉ số cảnh báo rủi ro sớm (KRI) và định hướng sử dụng công cụ tài chính phái sinh bảo hiểm tỷ giá và giá hàng hóa.
  • Tác giả đưa ra các kiến nghị đối với ban lãnh đạo công ty (hoàn thiện cơ chế giám sát rủi ro, đầu tư công nghệ bảo quản) và kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Bộ Công Thương trong việc hỗ trợ cung cấp thông tin thị trường, kiểm dịch thực vật và hỗ trợ xúc tiến thương mại).
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận đóng góp một khung phân tích đánh giá rủi ro kết hợp giữa định tính (phỏng vấn sâu, SWOT) và định lượng (ma trận xác suất - tác động) áp dụng cụ thể cho một doanh nghiệp thương mại lương thực cấp vùng tại miền Trung Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Về phạm vi mẫu điều tra sơ cấp: Khảo sát định tính thông qua phỏng vấn sâu mới dừng lại ở quy mô 3 cán bộ quản lý nội bộ của hai phòng ban (Kinh doanh và Tài chính - Kế toán), chưa mở rộng phỏng vấn các đối tác nhập khẩu nước ngoài, đơn vị cung ứng dịch vụ logistics, hoặc các chuyên gia độc lập trong ngành gạo.
  • Về phạm vi không gian và dữ liệu: Đề tài tập trung phân tích một doanh nghiệp duy nhất tại Thừa Thiên Huế trong khung thời gian 2022–2024, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn ngành xuất khẩu gạo miền Trung còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát đối với các doanh nghiệp xuất khẩu gạo lân cận; thu thập dữ liệu định lượng dài hạn hơn; ứng dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc mô hình hồi quy đa biến để kiểm định định lượng mức độ ảnh hưởng của biến động tỷ giá và giá lúa gạo thế giới đến doanh thu xuất khẩu thực tế.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế khi thực hiện các đề tài về nhận diện, đánh giá và kiểm soát rủi ro trong chuỗi cung ứng hàng nông sản xuất khẩu.

Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Khung phân loại chi tiết các yếu tố rủi ro đặc thù của ngành gạo (từ tiêu chuẩn độ ẩm, sâu mọt, kiểm dịch SPS đến rủi ro thanh toán L/C và biến động giá quốc tế).
  • Bảng ma trận đánh giá rủi ro (Risk Matrix) phân định các ngưỡng định lượng xác suất và tỷ lệ tổn thất trên vốn chủ sở hữu.
  • Bảng ví dụ về hệ thống chỉ số rủi ro then chốt (KRI) và quy trình ứng phó rủi ro ngoại thương áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng các phương pháp nào để nhận diện và đo lường rủi ro xuất khẩu tại công ty? Khóa luận kết hợp phương pháp định tính và định lượng: điều tra sơ cấp qua phỏng vấn sâu 3 cán bộ quản lý phòng Kinh doanh và Tài chính - Kế toán (từ 18/11/2024 đến 23/02/2025), phân tích SWOT môi trường kinh doanh, thống kê mô tả số liệu kinh doanh thứ cấp giai đoạn 2022–2024, và phân loại ưu tiên rủi ro thông qua Ma trận đánh giá rủi ro (Risk Matrix).

Hai nhóm rủi ro nào được xác định có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đối với hoạt động xuất khẩu của Công ty Bình Trị Thiên? Kết quả phân tích định tính và xếp hạng ma trận rủi ro xác định rủi ro thị trường (biến động giá gạo thế giới, thay đổi thị hiếu, cạnh tranh từ các nước xuất khẩu) và rủi ro tài chính (biến động tỷ giá USD/VND, rủi ro tín dụng đối tác chậm thanh toán, rủi ro thanh khoản) là hai nhóm rủi ro có mức độ tác động nghiêm trọng nhất đến kết quả xuất khẩu của công ty.

Thang đo mức độ tác động (Impact) trong ma trận đánh giá rủi ro của tác giả được lượng hóa như thế nào? Mức độ tác động được chia làm 3 bậc dựa trên mức tổn thất vốn và doanh thu: Mức Cao (tổn thất từ 20% vốn chủ sở hữu trở lên, sụt giảm đáng kể kim ngạch và uy tín); Mức Trung bình (tổn thất từ 5% đến dưới 20% vốn chủ sở hữu, suy giảm lợi nhuận, trễ hạn giao hàng); Mức Nhỏ/Thấp (tổn thất không đáng kể, giải quyết được bằng nguồn lực nội bộ sẵn có).

Đặc điểm quy mô nhân sự và cơ cấu học vấn của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên tại thời điểm nghiên cứu ra sao? Tính đến ngày 30/06/2023, công ty có quy mô 22 người. Cơ cấu trình độ học vấn gồm: Sau đại học có 1 người (chiếm 4,55%), Đại học có 8 người (chiếm 36,36%), Cao đẳng/Trung cấp có 5 người (chiếm 22,73%), Trung học phổ thông có 6 người (chiếm 27,27%), và dưới Trung học phổ thông có 2 người (chiếm 9,09%).

Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để kiểm soát rủi ro thị trường và tài chính? Các giải pháp trọng tâm gồm: sử dụng công cụ phái sinh tài chính để phòng ngừa biến động giá và tỷ giá; áp dụng phương thức thanh toán an toàn (thư tín dụng L/C không hủy ngang có xác nhận); hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro; xây dựng bộ chỉ số KRI cảnh báo rủi ro sớm và mở rộng tìm kiếm khách hàng tại các thị trường tiềm năng ngoài thị trường truyền thống.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Phan Mỹ Khánh Hiền đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị rủi ro chuỗi cung ứng xuất khẩu nông sản theo chuẩn mực ISO 31000:2018 và COSO ERM 2017. Thông qua kết hợp phỏng vấn sâu, phân tích SWOT và ma trận rủi ro xác suất - tác động, tác giả đã đánh giá thực trạng xuất khẩu gạo giai đoạn 2022–2024 của Công ty Cổ phần Lương thực Bình Trị Thiên, xác định rủi ro thị trường và tài chính là hai nhóm nguy cơ trọng yếu. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc chuẩn hóa quy trình kiểm soát rủi ro 6 bước, ứng dụng công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro tài chính và xây dựng chỉ số cảnh báo rủi ro KRI. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn đối với công tác quản trị rủi ro chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp xuất khẩu lương thực.