Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động ngoại thương và xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi kinh tế của Việt Nam sau đại dịch Covid-19. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2022 được trích dẫn trong khóa luận, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 371,85 tỷ USD, tăng 10,6% so với năm trước; trong đó có 36 mặt hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD (chiếm 94% tổng kim ngạch) và 8 mặt hàng vượt ngưỡng 10 tỷ USD (chiếm 70,13%). Đồng thời, các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, AANZFTA hay VJEPA đã mở ra cơ hội thâm nhập sâu vào các thị trường phát triển. Trong nhóm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), ngành sản xuất và kinh doanh nước giải khát quy tụ hơn 1.800 đơn vị, giải quyết việc làm cho hơn 300.000 lao động và chiếm tỷ trọng 4,5% trong khối sản xuất kinh doanh dịch vụ (Tạp chí Tài chính Online, 2020).

Được thành lập từ năm 2016, Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu (thương hiệu Wana Beverage) định vị hoạt động hoàn toàn hướng đến thị trường xuất khẩu, không tiêu thụ nội địa. Doanh nghiệp cung ứng hơn 20 dòng đồ uống sang hơn 85 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tuy nhiên, các rào cản kỹ thuật khắt khe từ thị trường quốc tế, sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu đồ uống lớn và những biến động chuỗi cung ứng sau dịch bệnh đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình giao nhận vận tải và nghiệp vụ chứng từ xuất khẩu. Nhằm đánh giá bức tranh thực tế về công tác xuất khẩu của đơn vị, tác giả Nguyễn Lê Thanh Trúc thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh với đề tài: "Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu năm 2022".

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu về môi trường kinh doanh và làm việc thực tế tại Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu.
  2. Nắm bắt quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển cùng bảng phân công nhiệm vụ của nhân sự chuyên trách nghiệp vụ xuất khẩu.
  3. Phân tích thực trạng tình hình xuất khẩu hàng hóa của công ty trong năm 2022 trên các khía cạnh thời gian, cơ cấu mặt hàng và thị trường tiêu thụ.
  4. Đánh giá những ưu điểm, khuyết điểm trong hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình vận hành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu hàng hóa và quy trình nghiệp vụ của Phòng Xuất - Nhập khẩu tại Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu.
  • Phạm vi không gian: Văn phòng làm việc và hệ thống kho bãi của công ty tại số 10/9 đường Võ Thị Sáu, khu phố Tây A, phường Đông Hòa, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương; cùng các điểm kết nối cảng biển và cơ sở gia công tại khu vực phía Nam.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực tập kéo dài từ tháng 03/2023 đến tháng 12/2023; dữ liệu phân tích hoạt động kinh doanh tập trung vào giai đoạn 2020 - 2022, trọng tâm là số liệu xuất khẩu năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các chuẩn mực pháp lý ngoại thương hiện hành của Việt Nam kết hợp lý luận chuyên ngành vận tải đường biển:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tác giả viện dẫn Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 về khái niệm xuất khẩu hàng hóa và Khoản 2 Điều 27 Luật Thương mại năm 2005 quy định về hình thức hợp đồng xuất khẩu bằng văn bản. Quy chuẩn xác định và tiêu chí cảng biển được dẫn chiếu từ Điều 73 và Điều 74 Bộ luật Hàng hải Việt Nam năm 2015. Bên cạnh đó, các quy định chuyên ngành quản lý chứng từ bao gồm: Phụ lục III Nghị định 69/2018/NĐ-CP (về quản lý giấy phép xuất khẩu), Điều 3 Nghị định 119/2018/NĐ-CP (về hóa đơn thương mại), và Nghị định 31/2018/NĐ-CP (về cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa - C/O).
  • Mô hình lý thuyết vận hành: Hệ thống hóa quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển tiêu chuẩn gồm 7 bước: Đàm phán và ký kết hợp đồng; Xin giấy phép xuất khẩu (nếu có); Đặt Booking với hãng tàu; Chuẩn bị hàng hóa xuất khẩu; Chuẩn bị chứng từ (hợp đồng, Commercial Invoice, Packing List, vận đơn Bill of Lading, C/O, chứng thư hun trùng, kiểm dịch); Đóng hàng và làm thủ tục hải quan xuất khẩu (thông quan, phân luồng tờ khai, thanh lý cảng, vào số tàu); Làm thủ tục thanh toán và gửi chứng từ cho nhà nhập khẩu. Đồng thời, tác giả tổng hợp 10 nhóm yếu tố vĩ mô và vi mô tác động đến năng lực xuất khẩu như chính trị - pháp luật, công nghệ, hạ tầng logistics, thị trường, quy mô GDP, dân số, các hiệp định CPTPP/EVFTA, và chất lượng sản phẩm.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp quan sát trực tiếp: Theo dõi tại chỗ các thao tác nghiệp vụ của nhân viên phòng Xuất - Nhập khẩu, từ việc liên hệ hãng tàu/đại lý giao nhận (FWD), kiểm tra vỏ container, đóng hàng vào container, khai báo hải quan điện tử đến kiểm tra hàng hóa thực tế tại cảng.
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Tập hợp các hồ sơ nội bộ, bảng báo cáo tài chính từ Phòng Kế toán, dữ liệu lô hàng, vận đơn đường biển, lệnh cấp vỏ container, tờ khai hải quan điện tử, tài liệu quy trình Tân Cảng, cùng các thông tin công bố trên trang tin nội bộ và website doanh nghiệp.
    • Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Phân loại, so sánh số liệu doanh thu, sản lượng container qua các năm 2020, 2021 và 2022; bóc tách từng chứng từ trong một lô hàng mẫu xuất khẩu thực tế.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp trích từ Tổng cục Thống kê (2022), Tạp chí Tài chính Online (2020); dữ liệu sơ cấp và thứ cấp nội bộ do Phòng Kế toán và Phòng Xuất - Nhập khẩu Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu

Chương này phác thảo lịch sử hình thành từ ngày 01/02/2016 của doanh nghiệp (tên giao dịch quốc tế: ASIA FOOD AND BEVERAGE COMPANY LIMITED, thương hiệu: Wana Beverage), do ông Nguyễn Duy Khánh làm đại diện pháp luật. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình sản xuất kết hợp gia công: giai đoạn 2016 - 2018 gia công tại các nhà máy Econuti, Góc Xanh, Đông Sen với công suất khoảng 1.000 lít/ngày; từ năm 2018 đến nay mở rộng hợp tác với các nhà máy Fujiwa, Châu Giang, Green Food, nâng công suất lên mức 3.000 lít/ngày. Công ty sở hữu một trang trại trồng cây ăn quả rộng 3 ha tại xã Hiếu Liêm (huyện Bắc Tân Uyên, tỉnh Bình Dương) để tự chủ nguồn nguyên liệu và đang tiến hành xây dựng nhà máy sản xuất riêng tại Khu công nghiệp Châu Đức (tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu).

Cơ cấu tổ chức của công ty gồm: Ban Giám đốc, Phòng Hành chính nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Sản xuất - Mua hàng, Phòng Phát triển sản phẩm, Phòng Kinh doanh và Phòng Xuất - Nhập khẩu. Danh mục sản phẩm chủ lực bao gồm hơn 20 dòng đồ uống: nước trà xanh, nước dừa, nước nha đam, nước Hard Seltzer, sữa trái cây, nước ép hoa quả, cà phê đóng lon, nước tăng lực và nước điện giải. Về quy mô thương mại, doanh nghiệp xuất khẩu sang hơn 85 quốc gia (thị trường chính: Mỹ, Úc, Canada, Hàn Quốc), làm việc với hơn 200 đối tác quốc tế, năng lực vận chuyển đạt từ 50 đến 200 container/tháng dưới hai hình thức: xuất khẩu sản phẩm mang thương hiệu Wana và cung cấp dịch vụ gia công đồ uống (OEM/ODM).

Bảng số liệu tổng hợp kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 - 2022 được trình bày chi tiết trong văn bản:

Chỉ tiêu (Đơn vị: VND) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng doanh thu 8.116.504.000 10.530.876.000 11.989.865.000
Tổng chi phí 4.544.976.000 5.211.090.000 5.802.748.000
Lợi nhuận trước thuế 3.571.528.000 5.319.786.000 6.187.117.000
Thuế thu nhập doanh nghiệp 546.709.500 742.264.872 863.090.774
Lợi nhuận sau thuế 3.024.818.500 4.577.521.128 5.324.026.226

Về cơ cấu tỷ trọng, năm 2021 doanh thu xuất khẩu thành phẩm đạt hơn 6,9 tỷ đồng và gia công đạt hơn 3,6 tỷ đồng. Sang năm 2022, tổng doanh thu chạm mốc gần 12 tỷ đồng, tăng trưởng 13,85% so với năm 2021 và tăng 47,7% so với năm 2020, phản ánh sự phục hồi sau giai đoạn gián đoạn bởi đại dịch.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hoạt động xuất khẩu hàng hóa

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm căn bản về hoạt động xuất khẩu, vai trò đối với nền kinh tế (tạo nguồn thu ngoại tệ, mở rộng thị trường, giải quyết việc làm), các dạng hợp đồng ngoại thương (phân chia theo thời hạn ngắn hạn/dài hạn; phân chia theo quan hệ kinh doanh: xuất khẩu trực tiếp, tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập, chuyển khẩu). Chương này mô tả chức năng của 7 chủ thể trong chuỗi cung ứng xuất khẩu: người xuất khẩu (seller), người nhập khẩu (buyer), người nhận thông báo (notify party), đơn vị vận tải nội địa (trucking), người vận chuyển (hãng tàu), cảng biển và đơn vị cung cấp bảo hiểm hàng hóa.

Quy trình xuất khẩu hàng hóa bằng đường biển 7 bước chuẩn mực được phân tích chi tiết kèm vai trò của từng loại chứng từ: Hợp đồng mua bán, Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - CI), Phiếu đóng gói (Packing List - PL), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), chứng nhận hun trùng, vệ sinh an toàn thực phẩm. Tác giả cũng phân tích cơ chế phân luồng tờ khai hải quan điện tử (luồng xanh: thông quan tự động; luồng vàng: kiểm tra hồ sơ giấy; luồng đỏ: kiểm tra thực tế hàng hóa bằng máy soi hoặc thủ công). Cuối chương là luận giải về các nhân tố môi trường kinh doanh ảnh hưởng trực tiếp đến xuất khẩu, đặc biệt phân tích những cơ hội cắt giảm thuế quan và thách thức kỹ thuật khi Việt Nam tham gia Hiệp định CPTPP (11 nước thành viên, xóa bỏ 65-95% dòng thuế ngay khi có hiệu lực) và Hiệp định EVFTA (xóa bỏ tới 99% dòng thuế nhập khẩu từ EU).

Chương 3: Thực trạng hoạt động xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu năm 2022

Nội dung cốt lõi của chương 3 tập trung làm rõ quy trình 8 bước xuất khẩu thực tế tại doanh nghiệp:

  1. Đàm phán, ký kết hợp đồng ngoại thương: Nhân viên kinh doanh phối hợp nhân viên XNK thống nhất điều khoản Incoterms, phương thức thanh toán, lập đơn đặt hàng (PI).
  2. Xác nhận thanh toán: Bộ phận Kế toán phối hợp Kinh doanh kiểm tra khoản đặt cọc tiền hàng (bằng phương thức chuyển tiền T/T hoặc thư tín dụng L/C).
  3. Chuẩn bị hàng xuất: Bộ phận Sản xuất tiến hành sản xuất, đóng gói đúng quy cách, dán mã ký hiệu vận chuyển (shipping mark) lên từng pallet (nhất là hàng lẻ LCL), xác định ngày dự kiến xuất xưởng.
  4. Thu xếp với hãng vận chuyển: Nhân viên XNK làm việc với hãng tàu hoặc đại lý giao nhận (FWD như Century). Tùy theo điều kiện giao hàng (nếu bán CIF/CNF thì công ty tự đặt chỗ - Booking Note và chịu cước biển; nếu bán FOB thì nhà nhập khẩu đặt chỗ và chỉ định đại lý tại Việt Nam).
  5. Kéo vỏ container về kho đóng hàng: Nhân viên XNK gửi lệnh cấp vỏ cont cho nhà xe vận tải nội địa. Lái xe kiểm tra 5 tiêu chí kỹ thuật vỏ cont: bên ngoài (vết rách, móp méo, góc cont), bên trong (độ kín nước, quan sát lọt sáng), tình trạng đóng mở cửa và then cài, vệ sinh mặt sàn (sạch sẽ, khô, không dính dầu mỡ hóa chất), và kiểm tra thông số kỹ thuật (Maximum Gross Weight, Maximum Payload). Sau khi bốc cont, cảng phát hành Phiếu giao nhận container (EIR).
  6. Làm thủ tục hải quan xuất khẩu: Lập CI và PL chính thức; đóng phí cơ sở hạ tầng cảng biển; nhập phiếu xác nhận khối lượng toàn bộ (VGM); khai báo phần mềm hải quan điện tử ECUS5-VNACCS. Nhân viên hiện trường làm việc tại Chi cục Hải quan để thông quan và vào số tàu tại cảng trước giờ cắt máng (closing time) theo kết quả phân luồng.
  7. Soạn bộ chứng từ hàng xuất hoàn chỉnh: Bổ sung các chứng từ chuyên ngành theo yêu cầu của đối tác như C/O (Form EUR.1 đối với EU), chứng thư y tế (Health Certificate), chứng thư hun trùng, chứng từ bảo hiểm.
  8. Gửi chứng từ cho nhà nhập khẩu: Gửi bản scan qua thư điện tử để người mua chuẩn bị thủ tục nhận hàng và thực hiện thanh toán phần còn lại; sau khi nhận đủ tiền, công ty gửi bộ chứng từ gốc hoặc phát hành điện giao hàng (Telex Release B/L).

Chương 3 minh họa quy trình bằng một ca nghiên cứu cụ thể: Lô hàng nước dừa đóng lon xuất khẩu sang thị trường Ý:

  • Tên hàng: Nước dừa đóng lon có hương (vải, cam Yuzu, dâu, có thịt dừa).
  • Số lượng: 2.850 thùng carton.
  • Quy cách đóng gói: Dung tích 500 ml/lon, đóng 12 lon/thùng.
  • Phương thức vận chuyển: 1 container 20 feet (FCL).
  • Cảng xếp hàng: Cảng TP. Hồ Chí Minh (cảng Cát Lái).
  • Cảng dỡ hàng: Cảng Ravenna, Italy.
  • Tần suất thương mại mở rộng: Ký kết hợp đồng đơn hàng định kỳ 2 container 40 feet/đơn sang thị trường châu Âu.
  • Bộ chứng từ đi kèm: Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Chứng thư y tế và Vận đơn đường biển gốc.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện quy trình xuất khẩu hàng hóa tại Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu

Dựa trên các vướng mắc thực tế được chỉ ra ở chương 3, chương 4 tập trung vào các căn cứ và đề xuất giải pháp nghiệp vụ:

  • Hoàn thiện công tác điều động xe vận chuyển container dựa trên vị trí từng kho hàng và cơ sở gia công nhằm tránh phát sinh chi phí lưu bãi (demurrage/detention).
  • Chuẩn hóa kế hoạch đóng hàng chi tiết, giám sát kỹ thuật đóng nắp lon và vận hành máy móc trong dây chuyền sản xuất để giảm tỷ lệ lỗi hỏng bao bì.
  • Nâng cao tính chính xác trong việc lập bảng kê nguyên phụ liệu, khai báo VGM và chuẩn bị hồ sơ cấp chứng nhận kiểm dịch/chứng nhận xuất xứ.
  • Tăng cường liên kết giữa bộ phận kinh doanh và bộ phận chứng từ xuất khẩu nhằm nắm bắt kịp thời các quy định kiểm nghiệm an toàn thực phẩm từ những thị trường xuất khẩu mới (đặc biệt là khu vực EU).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh đầy đủ hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp đồ uống định hướng hoàn toàn ra thị trường quốc tế:

  • Kết quả kinh doanh và thị trường: Làm rõ kết quả khôi phục sau dịch bệnh với doanh thu tăng từ 8,11 tỷ đồng (năm 2020) lên 10,53 tỷ đồng (năm 2021) và đạt 11,98 tỷ đồng (năm 2022); lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt hơn 5,32 tỷ đồng. Doanh nghiệp duy trì xuất khẩu đều đặn từ 50 đến 200 container/tháng sang hơn 85 thị trường, khai thác thành công thị trường mới tại Ý với đơn hàng định kỳ 2 container 40 feet.
  • Chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ: Chuyển hóa mô hình lý thuyết 7 bước thành quy trình tác nghiệp thực tế 8 bước có sự phân định rõ ràng giữa các phòng ban: Kinh doanh, Kế toán, Sản xuất, Giao nhận hiện trường và Nhân viên chứng từ XNK.
  • Hệ thống hóa thao tác kỹ thuật: Ghi nhận quy trình tác nghiệp thực tế trên phần mềm hải quan điện tử ECUS5-VNACCS, hệ thống quản lý FWD Century, việc lập bảng kê khai khối lượng toàn bộ VGM và quy tắc kiểm tra 5 bước đối với vỏ container rỗng tại bãi.
  • Đóng góp về giải pháp: Đưa ra phương án điều xe theo khoảng cách kho bãi, bảng kế hoạch đóng hàng chuẩn hóa và giải pháp kiểm soát chất lượng từ nông trại nguyên liệu 3 ha đến các cơ sở sản xuất gia công.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Phạm vi phương thức vận tải: Nghiên cứu chỉ tập trung phân tích phương thức vận tải hàng hóa bằng đường biển (nguyên container FCL và một phần hàng lẻ LCL), chưa đề cập đến các phương thức giao nhận vận tải khác như đường hàng không hay vận tải đa phương thức.
  • Giới hạn số liệu: Dữ liệu phân tích thực trạng chủ yếu lấy mốc thời gian năm 2022 và thời gian thực tập trong năm 2023; chưa có số liệu dài hạn khi dự án đầu tư nhà máy quy mô lớn tại Khu công nghiệp Châu Đức (Bà Rịa - Vũng Tàu) chính thức đi vào vận hành.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Khảo sát và đánh giá lại chuỗi cung ứng logistics nội bộ khi công ty chuyển dịch hoàn toàn từ mô hình gia công (outsourcing tại các nhà máy đối tác) sang sản xuất tập trung tại nhà máy tự sở hữu, nâng mục tiêu công suất xuất khẩu đạt 300 - 500 container/tháng như định hướng chiến lược đề ra.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Logistics, Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh doanh quốc tế và Ngoại thương: Nắm bắt quy trình vận hành một lô hàng xuất khẩu FCL bằng đường biển từ khâu đặt chỗ (booking), kiểm tra vỏ cont, giám sát đóng hàng, khai báo hải quan qua ECUS5-VNACCS đến xử lý chứng từ chuyên ngành (C/O, Health Certificate, Telex B/L).
  • Người làm nghiên cứu hoặc nhân viên chứng từ mới: Tiếp cận biểu mẫu thực tế về hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, phiếu giao nhận container EIR, và quy trình xử lý thông quan theo từng luồng (xanh, vàng, đỏ) tại Chi cục Hải quan cảng biển.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành đồ uống/FMCG: Tham khảo mô hình phân bổ sản xuất gia công linh hoạt kết hợp tự chủ vùng trồng nguyên liệu, phương thức tiếp cận thị trường quốc tế không phụ thuộc vào mạng lưới phân phối nội địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Kết quả tài chính và doanh thu xuất khẩu của Công ty Á Châu giai đoạn 2020 - 2022 biến động ra sao?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục qua 3 năm: năm 2020 đạt 8.116.504.000 VND (lợi nhuận sau thuế hơn 3,02 tỷ VND), năm 2021 đạt 10.530.876.000 VND (tăng 30% so với 2020), và năm 2022 đạt 11.989.865.000 VND (tăng 13,85% so với 2021 và tăng 47,7% so với 2020). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 ghi nhận mức 5.324.026.226 VND.

2. Mô hình sản xuất của Công ty Á Châu được tổ chức như thế nào trước khi khởi công nhà máy tại Bà Rịa - Vũng Tàu?
Trước khi xây dựng nhà máy riêng tại KCN Châu Đức, công ty áp dụng mô hình gia công tại các nhà máy lớn ở phía Nam: giai đoạn 2016 - 2018 gia công tại Econuti, Góc Xanh, Đông Sen (công suất ~1.000 lít/ngày); giai đoạn 2018 đến nay hợp tác thêm với Fujiwa, Châu Giang, Green Food (nâng công suất lên ~3.000 lít/ngày). Công ty sở hữu trang trại cây ăn quả 3 ha tại xã Hiếu Liêm (Bắc Tân Uyên, Bình Dương) để cung cấp nguyên liệu.

3. Quy trình xuất khẩu đường biển tại Công ty Á Châu gồm những bước nào?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 8 bước: (1) Đàm phán, ký kết hợp đồng; (2) Xác nhận thanh toán; (3) Chuẩn bị hàng xuất; (4) Thu xếp với hãng vận chuyển; (5) Kéo vỏ container về kho đóng hàng; (6) Làm thủ tục hải quan xuất khẩu; (7) Soạn bộ chứng từ hàng xuất hoàn chỉnh; (8) Gửi chứng từ cho nhà nhập khẩu.

4. Lô hàng nước dừa đóng lon xuất khẩu mẫu sang thị trường Ý có thông số kỹ thuật và chứng từ gì?
Lô hàng gồm 2.850 thùng carton nước dừa hương (vải, cam Yuzu, dâu, có thịt dừa), đóng lon 500 ml (12 lon/thùng), đóng trong 1 container 20 feet xuất từ Cảng TP. Hồ Chí Minh đến Cảng Ravenna (Ý). Bộ chứng từ bắt buộc gồm: Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói hàng hóa, Chứng thư y tế (Health Certificate) và Vận đơn đường biển gốc.

5. Nhân viên hiện trường xử lý 3 luồng hải quan như thế nào tại Chi cục Hải quan cảng?

  • Luồng xanh: Nhân viên mang hồ sơ trực tiếp xuống khu vực cảng thanh lý để vào số tàu.
  • Luồng vàng: Nộp hồ sơ giấy tại ô đăng ký mở tờ khai hàng xuất để công chức hải quan kiểm tra; sau khi được phê duyệt thông quan thì chuyển qua thanh lý và vào số tàu.
  • Luồng đỏ: Nộp hồ sơ chờ bảng phân kiểm, liên hệ công chức hải quan kiểm hóa, đăng ký cắt seal container để kiểm tra thực tế hàng hóa (soi máy hoặc thủ công); sau khi kiểm tra đạt yêu cầu sẽ bấm seal mới, thanh lý tờ khai và vào số tàu trước giờ cắt máng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lê Thanh Trúc đã phản ánh chi tiết thực trạng tổ chức và quy trình vận hành xuất khẩu hàng hóa đường biển tại Công ty TNHH Thực phẩm và Nước giải khát Á Châu trong bối cảnh phục hồi kinh tế năm 2022. Bằng phương pháp nghiên cứu quan sát và tổng hợp dữ liệu thực tế, tác giả đã làm rõ quy trình nghiệp vụ 8 bước, phân tích cụ thể ca nghiên cứu lô hàng nước dừa xuất sang thị trường châu Âu, đồng thời phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng doanh thu đạt gần 12 tỷ đồng. Các giải pháp đề xuất về điều phối xe vận chuyển, chuẩn hóa kế hoạch đóng hàng và kiểm soát chất lượng có tính ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp trong giai đoạn mở rộng công suất xuất khẩu lên 300 - 500 container/tháng. Đề tài là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và nghiệp vụ cho sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng.